29 Tháng Năm 2022
   VỀ ISCHOOLNET    Login  
Tin tức
THÔNG TIN - THÔNG BÁO DÀNH CHO HỌC SINH
Danh sách học sinh khối 10 và SBD dự kiểm tra cuối kỳ 1 năm học 2021- 2022
Cập nhật bởi: nn_hvndm - Vào ngày: 15/12/2021 2:54:13 CH - Số lượt xem: 1840

TRƯỜNG THPT LÊ QUÝ ĐÔN

DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 10

DỰ KIỂM TRA CUỐI KỲ 1 NĂM HỌC 2021-2022

TRƯỜNG THPT LÊ QUÝ ĐÔN

DANH SÁCH HỌC SINH

KIỂM TRA CUỐI KỲ 1 LỚP 10 NĂM HỌC 2021-2022

Phòng 1

Khóa ngày: 20- 31/12/2021

 
               

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

100001

Đỗ Lê Tấn

An

Nam

16/01/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C3

2

100002

Đỗ Lý Quỳnh

Anh

Nữ

01/11/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C5

3

100003

Nguyễn Quốc

Anh

Nam

23/01/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C5

4

100004

Nguyễn Vân

Anh

Nữ

23/01/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C9

5

100005

Trần Nhật

Anh

Nữ

25/07/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C6

6

100006

Trần Thị Hoàng

Anh

Nữ

08/04/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C8

7

100007

Nguyễn Đoàn Dung

Ánh

Nữ

17/12/2006

 Tam Kỳ, Quảng Nam

10C11

8

100008

Đỗ Nguyễn Gia

Bảo

Nam

22/01/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C9

9

100009

Lê Gia

Bảo

Nam

02/10/2006

 

10C4

10

100010

Lê Gia

Bảo

Nam

09/02/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C10

11

100011

Nguyễn Quốc

Bảo

Nam

17/01/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C2

12

100012

Ninh Văn

Bảo

Nam

29/08/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C11

13

100013

Trần Gia

Bảo

Nam

01/10/2006

Phú Ninh, Quảng Nam

10C10

14

100014

Trần Thiên

Bảo

Nam

17/06/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C10

15

100015

Trương Gia

Bảo

Nam

25/09/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C10

16

100016

Trương Văn

Bình

Nam

14/12/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C8

17

100017

Đặng Ngọc

Châu

Nam

16/08/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C7

18

100018

Huỳnh Thị Hoàng

Châu

Nữ

05/07/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C8

19

100019

Phạm Hoàng Bảo

Châu

Nữ

12/02/2005

Điện Bàn, Quảng Nam

10C9

20

100020

Võ Thị Minh

Châu

Nữ

12/07/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C3

21

100021

Hoàng Nguyễn Quỳnh

Chi

Nữ

01/11/2006

Đồng Hới, Quảng Bình

10C6

22

100022

Nguyễn Lưu Quỳnh

Chi

Nữ

19/02/2006

Thanh Hóa

10C3

23

100023

Trần Quang

Chiến

Nam

17/08/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C8

24

100024

Trương Văn Anh

Chiến

Nam

02/04/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C10

KIỂM TRA CUỐI KỲ 1 LỚP 10 NĂM HỌC 2021-2022

Phòng 2

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

100025

Nguyễn Trần Công

Chương

Nam

03/01/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C5

2

100026

Nguyễn Thiện Thành

Công

Nam

28/04/2006

Tam Kỳ , Quảng Nam

10C11

3

100027

Phan Văn

Công

Nam

12/04/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C5

4

100028

Nguyễn Lý

Cường

Nam

23/04/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C4

5

100029

Trần Văn

Cường

Nam

22/08/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C11

6

100030

Đoàn Công

Danh

Nam

16/06/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C1

7

100031

Nguyễn Công

Danh

Nam

06/08/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C8

8

100032

Nguyễn Hữu

Danh

Nam

03/10/2006

Đại Lộc, Quảng Nam

10C8

9

100033

Nguyễn Văn

Danh

Nam

08/12/2006

Tiên Phước, Quảng Nam

10C6

10

100034

Tô Thị Thanh

Dân

Nữ

08/02/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C5

11

100035

Cao Thị

Diễm

Nữ

15/03/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C7

12

100036

Huỳnh Thị Ngọc

Diễm

Nữ

28/10/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C10

13

100037

Huỳnh Thị Thúy

Diễm

Nữ

01/05/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C1

14

100038

Nguyễn Thị Hà

Diễm

Nữ

23/02/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C2

15

100039

Nguyễn Thị Kiều

Diễm

Nữ

25/10/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C7

16

100040

Nguyễn Anh

Duy

Nam

11/11/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C9

17

100041

Nguyễn Ngọc

Duy

Nam

15/07/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C3

18

100042

Nguyễn Thanh

Duy

Nam

08/09/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C4

19

100043

Lê Nguyễn Thảo

Duyên

Nữ

01/08/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C6

20

100044

Lê Thị Ngọc

Duyên

Nữ

31/03/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C11

21

100045

Nguyễn Thị Kiều

Duyên

Nữ

18/08/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C7

22

100046

Nguyễn Võ Mỹ

Duyên

Nữ

19/08/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C2

23

100047

Đoàn Phan

Dự

Nam

06/03/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C2

24

100048

Trần Duy

Đạt

Nam

16/09/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C4

KIỂM TRA CUỐI KỲ 1 LỚP 10 NĂM HỌC 2021-2022

Phòng 3

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

100049

Võ Tấn

Đạt

Nam

30/06/2006

Điện Bàn, Quảng Nam

10C6

2

100050

Nguyễn Mai

Đoan

Nữ

26/06/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C2

3

100051

Trần Ngọc

Đông

Nam

27/10/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C6

4

100052

Huỳnh Trần Văn

Đức

Nam

12/05/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C11

5

100053

Nguyễn Tấn

Đức

Nam

02/04/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C9

6

100054

Trần Anh

Đức

Nam

27/04/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C10

7

100055

Nguyễn Đoàn Văn

Giang

Nam

19/06/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C6

8

100056

Nguyễn Xuân

Giang

Nữ

10/04/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C3

9

100057

Thái Ngọc Hoàng

Giang

Nữ

05/10/2006

 

10C9

10

100058

Thái Thị Thanh

Giang

Nữ

30/10/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C11

11

100059

Trần Hương

Giang

Nữ

04/07/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C2

12

100060

Huỳnh Gia Phương

Giao

Nữ

25/10/2006

Phú Ninh, Quảng Nam

10C6

13

100061

Nguyễn Thiên Dung

Nữ

13/05/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C5

14

100062

Trần Đăng

Hải

Nam

23/08/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C7

15

100063

Võ Ngọc

Hải

Nam

26/06/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C1

16

100064

Doãn Thị Mỹ

Hạnh

Nữ

03/11/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C1

17

100065

Nguyễn Minh

Hào

Nam

08/09/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C4

18

100066

Nguyễn Quang

Hào

Nam

01/01/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C10

19

100067

Huỳnh Lê Thanh

Hằng

Nữ

27/08/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C4

20

100068

Dương Nguyễn Ngọc

Hân

Nữ

09/07/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C4

21

100069

Hoàng Thị Gia

Hân

Nữ

25/10/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C9

22

100070

Hồ Trần Bảo

Hân

Nữ

27/08/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C6

23

100071

Huỳnh Ngọc

Hân

Nữ

06/10/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C2

24

100072

Lê Gia

Hân

Nữ

10/11/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C9

KIỂM TRA CUỐI KỲ 1 LỚP 10 NĂM HỌC 2021-2022

Phòng 4

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

100073

Lương Thị Mai

Hân

Nữ

24/08/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C6

2

100074

Mai Bùi Lê

Hân

Nữ

29/01/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C7

3

100075

Nguyễn Thị Ngọc

Hân

Nữ

13/11/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C1

4

100076

Phạm Gia

Hân

Nữ

16/11/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C8

5

100077

Phạm Vũ Phương

Hân

Nữ

10/03/2006

Đà Nẵng

10C3

6

100078

Phan Bảo

Hân

Nữ

02/01/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C9

7

100079

Nguyễn Khánh

Hiền

Nữ

04/06/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C3

8

100080

Nguyễn Thị Thu

Hiền

Nữ

19/08/2006

Phú Ninh, Quảng Nam

10C11

9

100081

Nguyễn Xuân

Hiền

Nam

27/02/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C9

10

100082

Phạm Thu

Hiền

Nữ

27/10/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C8

11

100083

Trương Thúy

Hiền

Nữ

27/09/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C11

12

100084

Đinh Văn

Hiếu

Nam

18/02/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C5

13

100085

Hứa Huy

Hiếu

Nam

28/12/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C7

14

100086

Nguyễn Gia

Hiếu

Nam

28/10/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C6

15

100087

Nguyễn Minh

Hiếu

Nam

05/12/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C3

16

100088

Nguyễn Vũ

Hiếu

Nữ

04/08/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C10

17

100089

Trần Lê Trung

Hiếu

Nam

09/11/2006

Tp Hồ Chí Minh

10C11

18

100090

Trần Minh

Hiếu

Nam

20/07/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C2

19

100091

Phạm Hoàng

Hiệu

Nam

16/05/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C10

20

100092

Nguyễn Hồng

Hoa

Nữ

23/03/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C1

21

100093

Nguyễn Duy

Hòa

Nam

12/05/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C7

22

100094

Lê Minh

Hoàng

Nam

27/03/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C2

23

100095

Nguyễn Đăng

Hoàng

Nam

26/04/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C5

24

100096

Nguyễn Vũ Huy

Hoàng

Nam

17/02/2006

Hội An ,Quảng Nam

10C4

KIỂM TRA CUỐI KỲ 1 LỚP 10 NĂM HỌC 2021-2022

Phòng 5

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

100097

Phạm Viết Lê

Hoàng

Nam

27/10/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C4

2

100098

Nguyễn Thị Ánh

Hồng

Nữ

21/07/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C10

3

100099

Nguyễn Thị Kim

Huệ

Nữ

20/06/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C4

4

100100

Nguyễn Quang

Hùng

Nam

26/10/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C10

5

100101

Nguyễn Tiến

Hùng

Nam

02/02/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C7

6

100102

Lã Trọng

Huy

Nam

31/07/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C2

7

100103

Ngô Quốc

Huy

Nam

14/07/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C5

8

100104

Nguyễn Đăng

Huy

Nam

26/04/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C5

9

100105

Nguyễn Đức

Huy

Nam

30/01/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C11

10

100106

Nguyễn Gia

Huy

Nam

24/11/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C8

11

100107

Nguyễn Gia

Huy

Nam

30/01/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C10

12

100108

Nguyễn Minh

Huy

Nam

16/11/2006

Thiệu Hóa, Thanh Hóa

10C4

13

100109

Nguyễn Minh

Huy

Nam

26/05/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C7

14

100110

Nguyễn Ngọc

Huy

Nam

01/09/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C11

15

100111

Nguyễn Phan Nhật

Huy

Nam

18/12/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C10

16

100112

Phạm Minh

Huy

Nam

13/07/2006

Quế Sơn, Quảng Nam

10C10

17

100113

Phạm Quang

Huy

Nam

26/09/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C3

18

100114

Phạm Trương Đan

Huy

Nam

17/01/2006

Thạnh Phú, Bến Tre

10C9

19

100115

Phan Tăng Đức

Huy

Nam

18/03/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C7

20

100116

Trần Quang

Huy

Nam

25/05/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C8

21

100117

Trần Quốc

Huy

Nam

23/09/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C2

22

100118

Trần Văn

Huy

Nam

29/08/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C7

23

100119

Võ Gia

Huy

Nam

13/02/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C11

24

100120

Võ Minh

Huy

Nam

02/01/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C9

KIỂM TRA CUỐI KỲ 1 LỚP 10 NĂM HỌC 2021-2022

Phòng 6

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

100121

Huỳnh Thị Diệu

Huyền

Nữ

25/02/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C2

2

100122

Ngô Phan Thanh

Huyền

Nữ

27/02/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C5

3

100123

Phan Thanh

Huyền

Nữ

26/05/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C8

4

100124

Châu Nguyễn Ngọc

Hưng

Nam

08/07/2006

Núi Thành, Quảng Nam

10C2

5

100125

Hồ Bảo

Hưng

Nam

28/02/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C6

6

100126

Phạm Viết

Hưng

Nam

02/03/2006

Tư Nghĩa, Quảng Ngãi

10C2

7

100127

Phan Quốc

Hưng

Nam

20/09/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C11

8

100128

Trần Đình

Hưng

Nam

24/03/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C7

9

100129

Trần Hồ Khánh

Hưng

Nam

17/09/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C5

10

100130

Trần Đình

Hướng

Nam

31/03/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C10

11

100131

Phạm Vũ

Kha

Nam

28/11/2006

Đà Nẵng

10C1

12

100132

Trần Hoàng Mai

Kha

Nữ

01/11/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C3

13

100133

Lâm Trịnh

Khải

Nam

16/04/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C3

14

100134

Nguyễn Duy

Khải

Nam

09/06/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C1

15

100135

Đỗ Hoàng

Khang

Nam

25/12/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C7

16

100136

Đỗ Thế Bảo

Khang

Nam

05/09/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C4

17

100137

Lê Nguyễn Vĩnh

Khang

Nam

29/03/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C1

18

100138

Mai Nguyễn Duy

Khang

Nam

25/09/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C11

19

100139

Trần Lê Gia

Khang

Nam

09/12/2006

Tam lãnh, Quảng Nam

10C6

20

100140

Trần Nguyên

Khang

Nam

07/12/2005

Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội

10C8

21

100141

Sỳ Gia

Khánh

Nam

10/04/2006

Tam kỳ, Quảng Nam

10C11

22

100142

Phạm Gia

Khiêm

Nam

21/10/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C9

23

100143

Huỳnh Trọng

Khoa

Nam

17/12/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C1

24

100144

Mai Văn Đăng

Khoa

Nam

15/09/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C11

KIỂM TRA CUỐI KỲ 1 LỚP 10 NĂM HỌC 2021-2022

Phòng 7

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

100145

Mai Xuân

Khoa

Nam

25/04/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C1

2

100146

Nguyễn Anh

Khoa

Nam

29/10/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C6

3

100147

Nguyễn Tấn

Khoa

Nam

12/03/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C1

4

100148

Phan Ngọc

Khoa

Nam

21/05/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C1

5

100149

Võ Trần Anh

Khoa

Nam

29/01/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C3

6

100150

Trần Đăng

Khôi

Nam

05/11/2006

Can Lộc, Hà Tĩnh

10C8

7

100151

Võ Trần Anh

Khôi

Nam

29/01/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C3

8

100152

Phạm Như

Khuê

Nam

18/10/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C2

9

100153

Nguyễn Kỳ

Kiên

Nam

17/10/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C11

10

100154

Trần Hữu Trung

Kiên

Nam

21/03/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C4

11

100155

Nguyễn Tuấn

Kiệt

Nam

23/01/2006

Tam Sơn, Núi Thành

10C7

12

100156

Phạm Tuấn

Kiệt

Nam

17/11/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C2

13

100157

Nguyễn Thị Thanh

Lam

Nữ

15/09/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C8

14

100158

Châu Thanh

Lâm

Nam

07/07/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C6

15

100159

Huỳnh Nguyễn Phúc

Lâm

Nam

13/11/2006

Hải Châu, Đà Nẵng

10C1

16

100160

Nguyễn Hữu

Lâm

Nam

07/06/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C10

17

100161

Ngô Văn

Lập

Nam

22/05/2006

Quảng Ngãi

10C2

18

100162

Nguyễn Thị Xuân

Lên

Nữ

15/03/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C9

19

100163

Huỳnh Ngọc

Linh

Nam

28/03/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C6

20

100164

Huỳnh Thị Ngọc

Linh

Nữ

10/02/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C6

21

100165

Lê Nguyễn Bảo

Linh

Nữ

26/01/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C5

22

100166

Lê Yến

Linh

Nữ

04/09/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C10

23

100167

Nguyễn Hà

Linh

Nữ

19/12/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C3

24

100168

Nguyễn Khánh

Linh

Nữ

30/05/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C3

KIỂM TRA CUỐI KỲ 1 LỚP 10 NĂM HỌC 2021-2022

Phòng 8

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

100169

Nguyễn Ngọc

Linh

Nữ

25/12/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C4

2

100170

Nguyễn Thị Cẩm

Linh

Nữ

01/08/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C5

3

100171

Nguyễn Thị Yến

Linh

Nữ

22/11/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C8

4

100172

Nguyễn Trúc

Linh

Nữ

16/05/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C7

5

100173

Lê Tấn Phi

Long

Nam

11/07/2006

 Tam Kỳ, Quảng Nam

10C11

6

100174

Phạm Nguyễn Phi

Long

Nam

22/10/2006

Đà Nẵng

10C9

7

100175

Phạm Trần Hoàng

Luân

Nam

21/02/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C11

8

100176

Nguyễn Văn

Lưu

Nam

14/02/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C6

9

100177

Huỳnh Hương

Ly

Nữ

24/05/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C9

10

100178

Lê Phương

Ly

Nữ

03/12/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C3

11

100179

Lữ Thị Mai

Ly

Nữ

08/06/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C11

12

100180

Phạm Thị Thúy

Ly

Nữ

22/02/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C1

13

100181

Trần Vân

Ly

Nữ

07/07/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C3

14

100182

Huỳnh Văn

Mẫn

Nam

30/05/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C11

15

100183

Nguyễn Thị Cầm

Mến

Nữ

22/10/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C8

16

100184

Nguyễn Đại Quang

Minh

Nam

22/12/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C9

17

100185

Phan Hoàng

My

Nữ

12/10/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C4

18

100186

Hồ Thiện

Mỹ

Nữ

30/08/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C5

19

100187

Ca Ly

Na

Nữ

10/12/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C7

20

100188

Dương Trịnh Mai

Na

Nữ

26/03/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C2

21

100189

Phạm Lê

Na

Nữ

23/10/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C1

22

100190

Phạm Thị Ly

Na

Nữ

22/04/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C6

23

100191

Phan Thị Ti

Na

Nữ

16/09/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C4

24

100192

Nguyễn Hoàng

Nam

Nam

25/05/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C2

KIỂM TRA CUỐI KỲ 1 LỚP 10 NĂM HỌC 2021-2022

Phòng 9

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

100193

Nguyễn Ngọc Huy

Nam

Nam

28/05/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C1

2

100194

Nguyễn Nhật

Nam

Nam

13/04/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C4

3

100195

Nguyễn Quang

Nam

Nam

26/03/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C6

4

100196

Phan Hào

Nam

Nam

11/03/2006

Nha Trang

10C6

5

100197

Lê Thị Hoàng

Ngân

Nữ

13/05/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C3

6

100198

Lê Thị Kim

Ngân

Nữ

26/11/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C5

7

100199

Văn Trọng

Nghĩa

Nam

09/06/2006

Quế Sơn, Quảng Nam

10C9

8

100200

Trần Nguyễn Bảo

Ngọc

Nữ

25/04/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C7

9

100201

Lê Văn

Nguyên

Nam

27/01/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C8

10

100202

Lý Ngọc

Nguyên

Nam

04/06/2006

Thăng Bình, Quảng Nam

10C9

11

100203

Ngô Huỳnh Thảo

Nguyên

Nữ

26/11/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C7

12

100204

Nguyễn Thị Thảo

Nguyên

Nữ

28/05/2006

Phú Ninh, Quảng Nam

10C4

13

100205

Phạm Bích

Nguyên

Nữ

04/11/2006

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C7