28 Tháng Năm 2022
   VỀ ISCHOOLNET    Login  
Tin tức
THÔNG TIN - THÔNG BÁO DÀNH CHO HỌC SINH
Danh sách học sinh khối 11 và SBD dự kiểm tra cuối kỳ 1 năm học 2021- 2022
Cập nhật bởi: nn_hvndm - Vào ngày: 15/12/2021 3:02:57 CH - Số lượt xem: 1965

TRƯỜNG THPT LÊ QUÝ ĐÔN

DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 11

DỰ KIỂM TRA CUỐI KỲ 1 NĂM HỌC 2021-2022

 

TRƯỜNG THPT LÊ QUÝ ĐÔN

DANH SÁCH HỌC SINH

KIỂM TRA CUỐI KỲ 1 LỚP 11 NĂM HỌC 2021-2022

Phòng 1

Khóa ngày: 20-31/12/2021

 
               

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

110001

Nguyễn Lê

An

Nữ

02/03/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C1

2

110002

Nguyễn Lê Châu

An

Nữ

24/07/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C2

3

110003

Nguyễn Ngô Tú

Anh

Nam

04/08/2005

Điện Bàn, Quảng Nam

11C8

4

110004

Nguyễn Tấn

Anh

Nam

18/09/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C1

5

110005

Phan Nguyễn Tuấn

Anh

Nam

09/11/2005

Thành phố Hồ Chí Minh

11C6

6

110006

Phan Trần Minh

Anh

Nữ

04/11/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C4

7

110007

Dương Thị Ngọc

Ánh

Nữ

10/05/2005

Điện Bàn, Quảng Nam

11C2

8

110008

Nguyễn Thị Hồng

Ánh

Nữ

20/04/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C3

9

110009

Nguyễn Trần Minh

Ánh

Nữ

17/05/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C7

10

110010

Phan Thị Nguyệt

Ánh

Nữ

01/01/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C9

11

110011

Đỗ Trương Hoàng

Ân

Nam

21/08/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C5

12

110012

Nguyễn Vũ Hoàng

Bách

Nam

04/01/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C6

13

110013

Cao Minh

Bảo

Nam

18/02/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C8

14

110014

Hồ Ngọc Quốc

Bảo

Nam

12/10/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C10

15

110015

Lê Nguyên

Bảo

Nam

13/11/2004

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C7

16

110016

Nguyễn Hữu Hoài

Bảo

Nam

21/07/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C8

17

110017

Phạm Nguyễn Quốc

Bảo

Nam

01/01/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C11

18

110018

Trần Quốc

Bảo

Nam

26/09/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C10

19

110019

Trần Phạm Băng

Băng

Nữ

24/11/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C3

20

110020

Nguyễn Minh Thái

Bình

Nam

03/06/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C3

21

110021

Nguyễn Yên

Bình

Nữ

01/01/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C3

22

110022

Trương Nguyên

Bình

Nam

05/01/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C2

23

110023

Trần Quốc

Bôn

Nam

06/11/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C4

24

110024

Ngô Bảo

Châu

Nữ

18/06/2005

Bến Tre

11C2

25

110025

Võ Thị Ngọc

Châu

Nữ

19/09/2005

Phước Hòa, Tam Kỳ, Quảng Nam

11C5

26

110026

Mai Vũ Linh

Chi

Nữ

29/08/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C8

KIỂM TRA CUỐI KỲ 1 LỚP 11 NĂM HỌC 2021-2022

Phòng 2

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

110027

Nguyễn Nguyên Linh

Chi

Nữ

27/11/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C8

2

110028

Nguyễn Thiện

Chí

Nam

12/08/2005

Đại Lộc, Quảng Nam

11C10

3

110029

Lê Minh

Chiến

Nam

23/06/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C2

4

110030

Trần Quang

Chinh

Nam

13/03/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C9

5

110031

Võ Đức

Chính

Nam

02/09/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C11

6

110032

Bùi Thành

Danh

Nam

24/07/2005

Đồng Nai

11C7

7

110033

Nguyễn Bá

Danh

Nam

18/06/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C6

8

110034

Nguyễn Thành

Danh

Nam

26/01/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C2

9

110035

Nguyễn Tiến

Danh

Nam

27/01/2005

TP Hồ Chí Minh

11C11

10

110036

Trần Công

Danh

Nam

11/05/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C10

11

110037

Phan Thị Kiều

Diễm

Nữ

25/05/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C2

12

110038

Ngô Bảo

Diệp

Nữ

19/04/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C10

13

110039

Nguyễn Thị

Diệp

Nữ

24/01/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C3

14

110040

Nguyễn Phạm Mỹ

Diệu

Nữ

14/03/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C3

15

110041

Nguyễn Thị Mỹ

Dung

Nữ

08/09/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C6

16

110042

Trần Phương

Dung

Nữ

31/10/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C7

17

110043

Thái Mai

Dũng

Nam

13/08/2005

Quế Sơn, Quảng Nam

11C9

18

110044

Bùi Tấn

Duy

Nam

16/05/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C8

19

110045

Nguyễn Hoàng

Duy

Nam

24/12/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C2

20

110046

Nguyễn Tấn

Duy

Nam

12/08/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C9

21

110047

Thái Trần Viết

Duy

Nam

13/08/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C7

22

110048

Trần Anh

Duy

Nam

15/11/2005

 

11C11

23

110049

Dương Ngọc

Duyên

Nữ

07/07/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C4

24

110050

Đỗ Thị Mỹ

Duyên

Nữ

15/06/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C5

25

110051

La Thị Mỹ

Duyên

Nữ

10/10/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C9

26

110052

Nguyễn Hoàng

Duyên

Nữ

27/02/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C4

KIỂM TRA CUỐI KỲ 1 LỚP 11 NĂM HỌC 2021-2022

Phòng 3

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

110053

Phạm Phương

Duyên

Nữ

16/11/2005

 Phú Ninh, Quảng Nam

11C4

2

110054

Lê Quang

Dương

Nam

04/11/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C1

3

110055

Nguyễn Đăng

Dương

Nam

11/06/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C10

4

110056

Võ Thanh

Đại

Nam

26/03/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C9

5

110057

Đinh Bảo

Đạt

Nam

14/03/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C8

6

110058

Huỳnh Quốc

Đạt

Nam

18/11/2004

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C8

7

110059

Ngô Quốc

Đạt

Nam

20/10/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C4

8

110060

Nguyễn Quốc

Đạt

Nam

24/10/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C11

9

110061

Nguyễn Thành

Đạt

Nam

24/02/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C9

10

110062

Nguyễn Trọng

Đạt

Nam

30/11/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C9

11

110063

Nguyễn Văn

Đạt

Nam

22/10/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C3

12

110064

Trần Tấn

Đạt

Nam

10/04/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C5

13

110065

Nguyễn Lương Hải

Đăng

Nam

08/10/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C5

14

110066

Võ Thục

Đoan

Nữ

23/07/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C1

15

110067

Lê Minh

Đức

Nam

27/06/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C11

16

110068

Nguyễn Thiện

Đức

Nam

20/04/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C2

17

110069

Nguyễn Hương

Giang

Nữ

09/12/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C2

18

110070

Nguyễn Thị Thùy

Giang

Nữ

13/06/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C10

19

110071

Phạm Ngọc Thùy

Giang

Nữ

28/10/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C9

20

110072

Trần Thẩm Hương

Giang

Nữ

03/08/2005

Kon Tum

11C3

21

110073

Trần Thị Trà

Giang

Nữ

06/09/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C1

22

110074

Nguyễn Ngọc Hà

Giao

Nữ

16/04/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C1

23

110075

Nguyễn Nhật

Hạ

Nữ

07/12/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C1

24

110076

Lương Công

Hải

Nam

20/05/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C6

25

110077

Đỗ Thị

Hạnh

Nữ

03/04/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C11

26

110078

Nguyễn Minh

Hảo

Nam

22/09/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C3

KIỂM TRA CUỐI KỲ 1 LỚP 11 NĂM HỌC 2021-2022

Phòng 4

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

110079

Nguyễn Ngô Gia

Hân

Nữ

06/07/2005

Hải Châu, Đà Nẵng

11C6

2

110080

Nguyễn Thị Thu

Hân

Nữ

14/05/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C3

3

110081

Trịnh Thị Bảo

Hân

Nữ

06/08/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C11

4

110082

Trương Mai Gia

Hân

Nữ

20/03/2005

Quế Sơn, Quảng Nam

11C5

5

110083

Nguyễn Cao

Hậu

Nam

01/02/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C4

6

110084

Đoàn Thị Thu

Hiền

Nữ

27/01/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C7

7

110085

Lê Thị Hạnh

Hiền

Nữ

27/07/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C1

8

110086

Nguyễn Hoàng

Hiệp

Nam

24/12/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C6

9

110087

Trần Minh

Hiếu

Nam

29/09/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C4

10

110088

Cao Thị Ngọc

Hiếu

Nữ

26/05/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C10

11

110089

Nguyễn Hoàng

Hiếu

Nam

11/09/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C6

12

110090

Nguyễn Tấn

Hiếu

Nam

30/11/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C8

13

110091

Trần Huy

Hiệu

Nam

20/04/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C2

14

110092

Mai Nguyễn Phước

Hòa

Nam

02/05/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C5

15

110093

Tưởng Thế

Hòa

Nam

14/04/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C2

16

110094

Hồ Tấn

Hoàng

Nam

22/03/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C10

17

110095

Mạc Hồ Vũ

Hoàng

Nam

24/11/2004

Núi Thành, Quảng Nam

11C5

18

110096

Nguyễn Văn

Hoàng

Nam

26/07/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C1

19

110097

Võ Diệu

Hoàng

Nữ

06/02/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C2

20

110098

Lê Tấn

Hùng

Nam

10/09/2005

 Củ Chi, TP Hồ Chí Minh

11C5

21

110099

Đàm Viết

Huy

Nam

01/01/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C3

22

110100

Hoàng Gia

Huy

Nam

14/11/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C7

23

110101

Lê Gia

Huy

Nam

04/05/2005

Điện Bàn, Quảng Nam

11C9

24

110102

Lê Quốc

Huy

Nam

07/09/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C4

25

110103

Lương Bình

Huy

Nam

06/06/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C11

KIỂM TRA CUỐI KỲ 1 LỚP 11 NĂM HỌC 2021-2022

Phòng 5

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

110104

Lương Công

Huy

Nam

15/03/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C11

2

110105

Lý Quang

Huy

Nam

10/10/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C2

3

110106

Nguyễn Đức

Huy

Nam

27/07/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C9

4

110107

Nguyễn Ngọc

Huy

Nam

26/03/2005

Tiên Phước, Quảng Nam

11C4

5

110108

Nguyễn Quang

Huy

Nam

20/04/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C9

6

110109

Trần Hoàng

Huy

Nam

31/05/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C1

7

110110

Văn Quốc

Huy

Nam

20/07/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C3

8

110111

Võ Thành

Huy

Nam

05/04/2005

Thành phố Quy Nhơn

11C6

9

110112

Vương Gia

Huy

Nam

23/10/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C6

10

110113

Đặng Kim

Huyền

Nữ

07/09/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C4

11

110114

Huỳnh Thị Thanh

Huyền

Nữ

18/06/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C8

12

110115

Nguyễn Thị

Huyền

Nữ

24/11/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C9

13

110116

Nguyễn Thị Khánh

Huyền

Nữ

27/10/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C3

14

110117

Trương Thị Ngọc

Huyền

Nữ

02/01/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C2

15

110118

Hồ Hữu Hoàng

Hưng

Nam

15/01/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C7

16

110119

Lê Gia

Hưng

Nam

26/02/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C1

17

110120

Nguyễn Viết

Hưng

Nam

07/05/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C6

18

110121

Trần Quang

Hưng

Nam

12/10/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C9

19

110122

Lê Thị Quỳnh

Hương

Nữ

06/02/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C6

20

110123

Nguyễn Quang

Khải

Nam

11/06/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C6

21

110124

Bùi Nguyên

Khang

Nam

28/04/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C5

22

110125

Lê Phạm Vĩnh

Khang

Nam

16/01/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C1

23

110126

Nguyễn Bá Huy

Khang

Nam

31/01/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C8

24

110127

Lê Hồng

Khanh

Nam

04/06/2005

Tp Bạc Liêu, Bạc Liêu

11C2

25

110128

Phan Ngọc

Khánh

Nam

29/08/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C8

KIỂM TRA CUỐI KỲ 1 LỚP 11 NĂM HỌC 2021-2022

Phòng 6

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

110129

Hoàng Sỹ

Khiêm

Nam

02/08/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C1

2

110130

Lê Trần Anh

Khoa

Nữ

30/11/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C1

3

110131

Lê Tự

Khoa

Nam

26/07/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C7

4

110132

Trần Minh

Khôi

Nam

23/12/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C4

5

110133

Lê Thị Bảo

Khuê

Nữ

17/08/2004

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C10

6

110134

Phan Thị Thảo

Khuyên

Nữ

30/05/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C8

7

110135

Lê Trung

Kiên

Nam

09/04/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C2

8

110136

Trần Thị Vân

Kiều

Nữ

17/10/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C1

9

110137

Huỳnh Trúc

Lâm

Nữ

21/06/2005

Đại Lộc, Quảng Nam

11C11

10

110138

Ngô Thành

Lâm

Nam

28/10/2005

Tiên Phước, Quảng Nam

11C1

11

110139

Vũ Thị Mỹ

Lệ

Nữ

30/05/2005

Phú Ninh, Quảng Nam

11C1

12

110140

Nguyễn Thị

Liên

Nữ

09/06/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C4

13

110141

Lê Ngọc Khánh

Linh

Nữ

01/05/2005

Điện Bàn, Quảng Nam

11C2

14

110142

Nguyễn Diệu

Linh

Nữ

16/03/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C9

15

110143

Nguyễn Ngọc Phương

Linh

Nữ

10/10/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C8

16

110144

Phan Thị Ánh

Linh

Nữ

04/04/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C1

17

110145

Trần Khánh

Linh

Nữ

11/09/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C2

18

110146

Trần Thảo

Linh

Nữ

13/08/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C2

19

110147

Trịnh Ngọc Ánh

Linh

Nữ

19/03/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C9

20

110148

Võ Khánh

Linh

Nữ

27/04/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C9

21

110149

Phạm Tiến Hoàng

Long

Nam

16/01/2005

 

11C1

22

110150

Huỳnh Phạm Xuân

Lộc

Nam

24/01/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C10

23

110151

Mạc Nguyên

Lộc

Nam

04/07/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C10

24

110152

Trương Tiến

Lộc

Nam

10/10/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C1

25

110153

Phan Nguyên Trí

Lợi

Nam

22/05/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C8

KIỂM TRA CUỐI KỲ 1 LỚP 11 NĂM HỌC 2021-2022

Phòng 7

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

110154

Võ Thị

Luyến

Nữ

31/03/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C8

2

110155

Nguyễn Đại

Lực

Nam

16/05/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C9

3

110156

Bùi Thị Thảo

Ly

Nữ

27/08/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C6

4

110157

Dũ Thị Thảo

Ly

Nữ

27/09/2005

Phú Ninh, Quảng Nam

11C10

5

110158

Huỳnh Thị Mai

Ly

Nữ

29/10/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C11

6

110159

Huỳnh Thị Trúc

Ly

Nữ

27/10/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C8

7

110160

Nguyễn Hoàng Thảo

Ly

Nữ

03/11/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C2

8

110161

Nguyễn Thị Lan

Ly

Nữ

27/02/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C5

9

110162

Phạm Trương Ly

Ly

Nữ

23/07/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C5

10

110163

Bùi Thị Trúc

Mai

Nữ

27/08/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C4

11

110164

Hồ Thị Trúc

Mai

Nữ

11/02/2005

TP Hồ Chí Minh

11C5

12

110165

Trương Trần Tuyết

Mai

Nữ

19/12/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C11

13

110166

Võ Thanh Bạch

Mi

Nữ

20/03/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C3

14

110167

Nguyễn Đình Kim

Miên

Nữ

15/08/2005

Bắc Trà My, Quảng Nam

11C1

15

110168

Ngô Quang

Minh

Nam

24/07/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C4

16

110169

Bùi Vũ Hà

My

Nữ

13/08/2005

Xã Bình Trung, Huyện Thăng Bình, Quảng Nam

11C4

17

110170

Huỳnh Diệu Thảo

My

Nữ

09/02/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C7

18

110171

Nguyễn Thị Thảo

My

Nữ

02/04/2005

Phú Ninh, Quảng Nam

11C1

19

110172

Trần Lê Diễm

My

Nữ

19/06/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C2

20

110173

Trần Thị Diệu

My

Nữ

01/01/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C2

21

110174

Trần Trà

My

Nữ

20/11/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C5

22

110175

Trương Dũ Kiều

My

Nữ

09/06/2005

Phú Ninh, Quảng Nam

11C3

23

110176

Ca Huyền

Mỹ

Nữ

18/04/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C4

24

110177

Ca Thị Ly

Na

Nữ

19/10/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C9

25

110178

Cù Thị Duy

Na

Nữ

27/09/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C11

KIỂM TRA CUỐI KỲ 1 LỚP 11 NĂM HỌC 2021-2022

Phòng 8

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

110179

Phạm Thị Ly

Na

Nữ

13/10/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C9

2

110180

Trần Thị Ly

Na

Nữ

22/02/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C7

3

110181

Tưởng Thị Ni

Na

Nữ

16/08/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C7

4

110182

Lê Tạ

Nam

Nam

15/11/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C6

5

110183

Phạm Ngọc

Nam

Nam

03/08/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C2

6

110184

Đỗ Thị Thu

Ngân

Nữ

11/09/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C2

7

110185

Hồ Thị Hoàng

Ngân

Nữ

27/07/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C3

8

110186

Huỳnh Thái

Ngân

Nữ

09/05/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C8

9

110187

Lê Thị Thanh

Ngân

Nữ

08/08/2005

Phú Ninh, Quảng Nam

11C1

10

110188

Nguyễn Gia

Ngân

Nữ

29/12/2003

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C9

11

110189

Nguyễn Thị Hoàng

Ngân

Nữ

01/06/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C4

12

110190

Nguyễn Thị Kim

Ngân

Nữ

13/11/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C3

13

110191

Nguyễn Thị Tuyết

Ngân

Nữ

27/08/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C4

14

110192

Phan Nguyễn Bảo

Ngân

Nữ

15/07/2005

Tiên Phước, Quảng Nam

11C11

15

110193

Võ Thị Kim

Ngân

Nữ

20/01/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C10

16

110194

Nguyễn Trần Thục

Nghi

Nữ

12/07/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C5

17

110195

Nguyễn Thành

Nghĩa

Nam

18/05/2005

Quế Sơn, Quảng Nam

11C8

18

110196

Nguyễn Thị Ngọc

Nghĩa

Nữ

14/11/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C10

19

110197

Phạm Trọng

Nghĩa

Nam

31/08/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C8

20

110198

Võ Đại

Nghĩa

Nam

07/04/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C3

21

110199

Huỳnh Đức

Ngọc

Nam

06/11/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C11

22

110200

Ngô Gia

Ngọc

Nữ

07/12/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C7

23

110201

Nguyễn Thị Kim

Ngọc

Nữ

08/10/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C3

24

110202

Phan Thị Như

Ngọc

Nữ

12/09/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C3

25

110203

Lê Tấn

Nguyên

Nam

29/11/2005

Duy xuyên, Quảng Nam

11C3

KIỂM TRA CUỐI KỲ 1 LỚP 11 NĂM HỌC 2021-2022

Phòng 9

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

110204

Phạm Ngọc Thảo

Nguyên

Nữ

21/10/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C11

2

110205

Nguyễn Khải Hồng

Nhã

Nữ

25/04/2005

Bắc Trà My, Quảng Nam