29 Tháng Năm 2022
   VỀ ISCHOOLNET    Login  
Tin tức
THÔNG TIN - THÔNG BÁO DÀNH CHO HỌC SINH
Danh sách học sinh khối 12 và SBD dự kiểm tra cuối kỳ 1 năm học 2021- 2022
Cập nhật bởi: nn_hvndm - Vào ngày: 15/12/2021 3:11:57 CH - Số lượt xem: 2639

TRƯỜNG THPT LÊ QUÝ ĐÔN

DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 12

DỰ KIỂM TRA CUỐI KỲ 1 NĂM HỌC 2021-2022

TRƯỜNG THPT LÊ QUÝ ĐÔN

DANH SÁCH HỌC SINH

KIỂM TRA CUỐI KỲ 1 LỚP 12 NĂM HỌC 2021-2022

Phòng 1

Khóa ngày:

 
               

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

120001

Nguyễn Thị Mai

Anh

Nữ

22/07/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C5

2

120002

Phạm Ngọc Hùng

Anh

Nam

04/05/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C6

3

120003

Trần Thị Minh

Anh

Nữ

12/09/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C7

4

120004

Lê Thị Hồng

Ánh

Nữ

10/10/2004

Núi Thành- Quảng Nam

12C6

5

120005

Nguyễn Ngọc

Ánh

Nữ

27/06/2004

Sơn La

12C2

6

120006

Trần Huỳnh Ngọc

Ánh

Nữ

12/02/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C4

7

120007

Nguyễn Thiên

Ân

Nam

13/07/2004

Tam kỳ- Quảng Nam

12C1

8

120008

Trương Nhật Duy

Ân

Nam

23/01/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C4

9

120009

Đỗ Nguyễn Hoài

Bảo

Nam

16/02/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C5

10

120010

Hoàng Quốc

Bảo

Nam

22/11/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C4

11

120011

Hồ Gia

Bảo

Nam

17/05/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C6

12

120012

Huỳnh Gia

Bảo

Nam

01/10/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C10

13

120013

Lã Trịnh Thiên

Bảo

Nam

27/11/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C5

14

120014

Nguyễn Đình Phúc

Bảo

Nam

08/02/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C1

15

120015

Nguyễn Gia

Bảo

Nam

17/06/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C2

16

120016

Nguyễn Gia

Bảo

Nam

30/01/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C4

17

120017

Nguyễn Quốc

Bảo

Nam

27/02/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C9

18

120018

Trần Nguyễn Quốc

Bảo

Nam

10/06/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C1

19

120019

Trần Phạm Gia

Bảo

Nam

20/07/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C4

20

120020

Trần Quang Minh

Bảo

Nam

20/11/2004

Tam Kỳ-Quảng Nam

12C10

21

120021

Trần Quốc

Bảo

Nam

14/06/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C1

22

120022

Trần Quốc

Bảo

Nam

13/05/2004

TP Hồ Chí Minh

12C4

23

120023

Trần Quốc

Bảo

Nam

19/08/2004

Núi Thành - Quảng Nam

12C5

24

120024

Võ Gia

Bảo

Nam

06/06/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C8

25

120025

Bùi Viết Tấn

Bình

Nam

30/05/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C3

KIỂM TRA CUỐI KỲ 1 LỚP 12 NĂM HỌC 2021-2022

Phòng 2

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

120026

Huỳnh Viết

Bình

Nam

30/08/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C9

2

120027

Nguyễn Thảo Như

Bình

Nữ

15/03/2004

Tam Kỳ-Quảng Nam

12C1

3

120028

Nguyễn Trần Khánh

Bình

Nữ

15/04/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C3

4

120029

Phạm Phú

Cảnh

Nam

01/10/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C7

5

120030

Lê Thị Bảo

Chân

Nữ

25/05/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C1

6

120031

Hoàng Nguyễn Bảo

Châu

Nữ

28/05/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C10

7

120032

Võ Thị Lan

Châu

Nữ

08/06/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C9

8

120033

Nguyễn Ngọc Linh

Chi

Nữ

23/04/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C3

9

120034

Phạm Quỳnh

Chi

Nữ

08/04/2004

Tam kỳ- Quảng Nam

12C1

10

120035

Phạm Nguyễn

Chiến

Nam

06/11/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C7

11

120036

Nguyễn Đức

Chinh

Nam

10/12/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C8

12

120037

Nguyễn Đình Quang

Chính

Nam

14/12/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C5

13

120038

Nguyễn Thành

Chính

Nam

30/05/2004

Tam Kỳ-Quảng Nam

12C2

14

120039

Huỳnh Phước

Cường

Nam

25/01/2004

Tam Kỳ - Quảng Nam

12C9

15

120040

Đỗ Văn Thành

Danh

Nam

03/07/2004

Núi Thành- Quảng Nam

12C5

16

120041

Phan Công

Danh

Nam

15/03/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C8

17

120042

Huỳnh Nguyễn Thị

Diễm

Nữ

17/03/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C4

18

120043

Phạm Thị Thúy

Diễm

Nữ

04/06/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C6

19

120044

Nguyễn Quang

Diệu

Nam

03/11/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C7

20

120045

Nguyễn Thị Xuân

Diệu

Nữ

24/02/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C2

21

120046

Nguyễn Thị Thùy

Dung

Nữ

23/09/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C6

22

120047

Lê Bá

Dũng

Nam

19/08/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C5

23

120048

Lương Công

Dũng

Nam

15/03/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C5

24

120049

Nguyễn Tấn

Dũng

Nam

15/11/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C7

25

120050

Trần Lê Việt

Dũng

Nam

17/11/2004

 

12C4

KIỂM TRA CUỐI KỲ 1 LỚP 12 NĂM HỌC 2021-2022

Phòng 3

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

120051

Huỳnh Minh

Duy

Nam

05/04/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C7

2

120052

Nguyễn Phạm Thanh

Duy

Nam

21/08/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C9

3

120053

Đỗ Thị Phương

Duyên

Nữ

01/06/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C5

4

120054

Hoàng Ngọc

Duyên

Nữ

15/01/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C3

5

120055

Lưu Hồ Mỹ

Duyên

Nữ

14/10/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C6

6

120056

Nguyễn Thị Mỹ

Duyên

Nữ

24/02/2004

Tam Kỳ - Quảng Nam

12C6

7

120057

Nguyễn Thị Mỹ

Duyên

Nữ

25/03/2004

Tam kỳ. Quảng Nam

12C9

8

120058

Phan Thị Mỹ

Duyên

Nữ

12/03/2004

Tam Kỳ - Quảng Nam

12C9

9

120059

Thái Thị Mỹ

Duyên

Nữ

06/05/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C8

10

120060

Trần Thị Mỹ

Duyên

Nữ

16/02/2004

Tam Kỳ - Quảng Nam

12C7

11

120061

Trương Kỳ

Duyên

Nữ

17/09/2003

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C9

12

120062

Huỳnh Nguyễn Thùy

Dương

Nữ

07/11/2004

Phú Ninh- Quảng Nam

12C1

13

120063

Huỳnh Thanh

Dương

Nam

11/11/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C6

14

120064

Nguyễn Đăng

Dưỡng

Nam

31/01/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C8

15

120065

Tôn Thất Duy

Đan

Nam

03/02/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C6

16

120066

Trần Ngọc

Đan

Nữ

21/10/2004

 TP Hồ Chí Minh

12C1

17

120067

Trần Hoàng

Đạt

Nam

04/04/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C9

18

120068

Trần Tư

Đô

Nam

24/01/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C9

19

120069

Võ Phan Ngọc

Đức

Nam

02/09/2004

Điện Bàn- Quảng Nam

12C5

20

120070

Đoàn Châu

Giang

Nữ

16/09/2004

Điện Bàn- Quảng Nam

12C1

21

120071

Trần Thị Quỳnh

Giang

Nữ

01/07/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C8

22

120072

Võ Lê Tuyết

Giang

Nữ

11/09/2004

TP Đà Nẵng

12C5

23

120073

Lê Ngọc

Nữ

13/10/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C6

24

120074

Ngô Thị Thu

Nữ

20/04/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C5

25

120075

Phan Nguyễn Ngân

Nữ

20/07/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C2

KIỂM TRA CUỐI KỲ 1 LỚP 12 NĂM HỌC 2021-2022

Phòng 4

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

120076

Nguyễn Diễm

Hạnh

Nữ

21/08/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C9

2

120077

Trần Thị Mỹ

Hạnh

Nữ

03/06/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C7

3

120078

Lê Kim

Hằng

Nữ

18/04/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C10

4

120079

Đoàn Nguyễn Ngọc

Hân

Nữ

11/06/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C10

5

120080

Lê Nguyễn Bảo

Hân

Nữ

01/05/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C1

6

120081

Lưu Văn

Hân

Nam

04/01/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C5

7

120082

Thân Bảo

Hân

Nữ

07/12/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C2

8

120083

Nguyễn Phúc

Hậu

Nam

28/06/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C5

9

120084

Lê Thị Thảo

Hiền

Nữ

21/10/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C3

10

120085

Nguyễn Diệu

Hiền

Nữ

13/12/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C5

11

120086

Võ Thu

Hiền

Nữ

09/02/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C6

12

120087

Nguyễn Minh

Hiển

Nam

01/02/2004

Duy Xuyên- Quảng Nam

12C10

13

120088

Nguyễn Văn

Hiển

Nam

31/03/2004

Tiên Phước - Quảng Nam

12C7

14

120089

Nguyễn Công

Hiếu

Nam

16/10/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C7

15

120090

Lê Thị Thanh

Hoa

Nữ

25/03/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C7

16

120091

Đoàn Văn

Hòa

Nam

26/04/2004

Tam Kỳ - Quảng Nam

12C8

17

120092

Nguyễn Đại

Hòa

Nam

14/10/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C6

18

120093

Phan Thị Khánh

Hòa

Nữ

17/06/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C3

19

120094

Trần Thị Thanh

Hoài

Nữ

04/02/2004

Thanh Hóa

12C7

20

120095

Đàm Nguyễn Huy

Hoàng

Nam

18/02/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C1

21

120096

Phạm Văn

Hoàng

Nam

21/05/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C8

22

120097

Trương Yến

Hoàng

Nữ

20/12/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C5

23

120098

Hồ Lê Như

Hồng

Nữ

17/09/2004

TP Hồ Chí Minh

12C8

24

120099

Trần Anh

Huân

Nam

11/01/2004

Núi Thành- Quảng Nam

12C10

25

120100

Võ Nguyễn Anh

Huân

Nam

05/12/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C1

KIỂM TRA CUỐI KỲ 1 LỚP 12 NĂM HỌC 2021-2022

Phòng 5

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

120101

Võ Ngọc

Hùng

Nam

11/07/2003

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C1

2

120102

Châu Quang

Huy

Nam

01/10/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C5

3

120103

Đinh Gia

Huy

Nam

17/04/2004

 

12C5

4

120104

Huỳnh Quốc

Huy

Nam

06/01/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C8

5

120105

Mai Nhật Quốc

Huy

Nam

02/12/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C10

6

120106

Nguyễn Nhất

Huy

Nam

15/07/2004

Quế Sơn - Quảng Nam

12C9

7

120107

Nguyễn Quang

Huy

Nam

05/04/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C5

8

120108

Nguyễn Tán Quang

Huy

Nam

17/11/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C8

9

120109

Nguyễn Thanh

Huy

Nam

29/05/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C4

10

120110

Nguyễn Thanh Quốc

Huy

Nam

28/04/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C5

11

120111

Nguyễn Trần Công

Huy

Nam

22/05/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C10

12

120112

Nguyễn Trần Nhật

Huy

Nam

03/11/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C7

13

120113

Phạm Đoàn Quang

Huy

Nam

19/10/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C4

14

120114

Phạm Đức

Huy

Nam

20/12/2004

Tam Kỳ. Quảng Nam

12C8

15

120115

Phan Như

Huy

Nam

01/01/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C5

16

120116

Phan Võ Quốc

Huy

Nam

02/04/2004

Tam Kỳ - Quảng Nam

12C1

17

120117

Tạ Đức

Huy

Nam

08/07/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C8

18

120118

Trần Đoan

Huy

Nam

20/06/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C10

19

120119

Võ Lê Trường

Huy

Nam

24/06/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C2

20

120120

Phan Thị Xuân

Huyên

Nữ

08/05/2004

TP Hồ Chí Minh

12C2

21

120121

Lê Thị Thanh

Huyền

Nữ

12/09/2003

Quảng Trị

12C4

22

120122

Nguyễn Lê Gia

Huyền

Nữ

04/10/2004

TP Hồ Chí Minh

12C9

23

120123

Hà Nguyên

Hưng

Nam

25/07/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C8

24

120124

Nguyễn Quang

Hưng

Nam

31/05/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C1

KIỂM TRA CUỐI KỲ 1 LỚP 12 NĂM HỌC 2021-2022

Phòng 6

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

120125

Ca Thái Bảo

Hương

Nữ

26/05/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C1

2

120126

Đinh Ngọc Minh

Hương

Nữ

28/08/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C7

3

120127

Lê Liên

Hương

Nữ

15/08/2004

Tam Kỳ-  Quảng Nam

12C3

4

120128

Lê Thị Thu

Hương

Nữ

21/06/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C7

5

120129

Nguyễn Văn

Kha

Nam

25/10/2004

Tiên Phước- Quảng Nam

12C9

6

120130

Trần Nguyễn Hiếu

Kha

Nam

12/01/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C1

7

120131

Nguyễn Quang

Khải

Nam

01/08/2004

Tam Kỳ-Quảng Nam

12C8

8

120132

Nguyễn Vĩnh

Khang

Nam

07/01/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C2

9

120133

Nguyễn Việt

Khanh

Nam

11/08/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C8

10

120134

Đoàn Hùng

Khánh

Nam

02/09/2004

TP Đà Nẵng

12C8

11

120135

Đoàn Việt

Khánh

Nam

15/11/2004

Tam Kỳ-Quảng Nam

12C8

12

120136

Huỳnh Dương Bảo

Khánh

Nam

28/01/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C2

13

120137

Nguyễn Trường

Khánh

Nam

18/02/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C2

14

120138

Võ Nguyên

Khoa

Nam

15/12/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C1

15

120139

Lê Anh

Kiệt

Nam

15/12/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C1

16

120140

Nguyễn Phước Quỳnh

Lam

Nữ

16/04/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C3

17

120141

Nguyễn Thị Quỳnh

Lam

Nữ

09/12/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C7

18

120142

Nguyễn Văn

Lam

Nam

01/07/2004

Thăng Bình - Quảng Nam

12C2

19

120143

Phạm Tấn

Lam

Nam

10/11/2004

Phú Ninh- Quảng Nam

12C2

20

120144

Trần Nhật

Lam

Nữ

21/04/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C2

21

120145

Huỳnh Thị Kim

Lập

Nữ

13/07/2004

Phú Ninh- Quảng Nam

12C6

22

120146

Phạm Thị Mỹ

Lệ

Nữ

25/04/2004

TP Hồ Chí Minh

12C2

23

120147

Trần Thị

Lên

Nữ

20/04/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C10

24

120148

Phạm Thị

Liễu

Nữ

06/05/2004

Tam Kỳ - Quảng Nam

12C9

KIỂM TRA CUỐI KỲ 1 LỚP 12 NĂM HỌC 2021-2022

Phòng 7

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

120149

Bùi Ngọc Khánh

Linh

Nữ

17/09/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C2

2

120150

Đoàn Thị Mai

Linh

Nữ

03/04/2004

Quế Sơn -Quảng Nam

12C9

3

120151

Lương Thị Ngọc

Linh

Nữ

01/04/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C3

4

120152

Nguyễn Hồ Trà

Linh

Nữ

28/10/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C2

5

120153

Nguyễn Nhật

Linh

Nữ

17/12/2004

TP Hồ Chí Minh

12C2

6

120154

Nguyễn Thị Hoài

Linh

Nữ

18/07/2004

Quảng Trị

12C4

7

120155

Nguyễn Thùy

Linh

Nữ

17/12/2004

TP Hồ Chí Minh

12C2

8

120156

Phạm Thị Thảo

Linh

Nữ

24/06/2004

Tam Kỳ-Quảng Nam

12C3

9

120157

Phan Thị Thanh

Linh

Nữ

07/12/2004

Phước Sơn- Quảng Nam

12C10

10

120158

Đoàn Đức

Lĩnh

Nam

11/02/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C9

11

120159

Phạm Thị Thu

Loan

Nữ

08/10/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C4

12

120160

Đinh Văn Phước

Long

Nam

27/07/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C6

13

120161

Mai Phạm Bảo

Long

Nam

17/02/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C3

14

120162

Nguyễn Bảo

Long

Nam

27/12/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C5

15

120163

Lê Viết Bảo

Lộc

Nam

16/07/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C7

16

120164

Lê Bá

Lợi

Nam

07/04/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C9

17

120165

Nguyễn Văn

Lợi

Nam

02/03/2004

Tam Kỳ - Quảng Nam

12C4

18

120166

Võ Thị

Lợi

Nữ

14/05/2004

Tam Kỳ - Quảng Nam

12C10

19

120167

Cao Thị

Ly

Nữ

09/06/2004

Tam Kỳ-Quảng Nam

12C2

20

120168

Nguyễn Đỗ Hiểu

Ly

Nữ

31/03/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C4

21

120169

Nguyễn Hồ Xuân

Mai

Nữ

09/01/2004

Tam Kỳ - Quảng Nam

12C8

22

120170

Phạm Thị Xuân

Mai

Nữ

02/11/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C6

23

120171

Bùi Nhật

Minh

Nam

05/02/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C1

24

120172

Lâm Nhật

Minh

Nam

31/05/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C10

KIỂM TRA CUỐI KỲ 1 LỚP 12 NĂM HỌC 2021-2022

Phòng 8

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

120173

Lương Bình

Minh

Nam

30/09/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C5

2

120174

Nguyễn Quang

Minh

Nam

18/08/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C9

3

120175

Đinh Thị Diễm

My

Nữ

05/07/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C3

4

120176

Đỗ Phan Linh

My

Nữ

05/02/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C5

5

120177

Huỳnh Thị Hà

My

Nữ

27/06/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C2

6

120178

Hứa Thị Trà

My

Nữ

23/06/2004

Tam Kỳ - Quảng Nam

12C8

7

120179

Võ Trần Khánh

My

Nữ

29/07/2004

Quảng Ngãi

12C8

8

120180

Nguyễn Tấn

Mỹ

Nam

07/12/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C9

9

120181

Trương Mỹ

Mỹ

Nữ

01/03/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C9

10

120182

Tưởng Thị Thùy

Mỹ

Nữ

02/08/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C8

11

120183

Nguyễn Thị Ngọc

Mỵ

Nữ

19/01/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C5

12

120184

Đỗ Trần Ni

Na

Nữ

09/07/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C2

13

120185

Huỳnh Thị Huyền

Na

Nữ

01/11/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C6

14

120186

Lê Thị Mỹ

Na

Nữ

04/09/2004

Tam Kỳ-Quảng Nam

12C6

15

120187

Nguyễn Nhật Y

Na

Nữ

24/07/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C4

16

120188

Đoàn Văn

Nam

Nam

06/06/2004

Tam Kỳ-Quảng Nam

12C7

17

120189

Nguyễn Thị Kim

Ngân

Nữ

09/04/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C5

18

120190

Nguyễn Thị Kim

Ngân

Nữ

22/11/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C9

19

120191

Phan Trần Hiếu

Ngân

Nữ

11/08/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C3

20

120192

Thái Trúc Bảo

Ngân

Nữ

24/07/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C7

21

120193

Nguyễn Lưu Thục

Nghi

Nữ

26/05/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C4

22

120194

Đỗ Phú

Nghĩa

Nam

25/04/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C2

23

120195

Huỳnh Trọng

Nghĩa

Nam

25/06/2004

ĐắK Nông

12C2

24

120196

Trương Thị Thanh

Ngoan

Nữ

04/09/2003

Đồng Nai

12C10

TRƯỜNG THPT LÊ QUÝ ĐÔN

DANH SÁCH HỌC SINH

KIỂM TRA CUỐI KỲ 1 LỚP 12 NĂM HỌC 2021-2022

Phòng 9

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

120197

Đỗ Trương Yến

Ngọc

Nữ

24/12/2004

TP Hồ Chí Minh

12C4

2

120198

Nguyễn Huỳnh Bích

Ngọc

Nữ

27/06/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C2

3

120199

Phạm Thị Bích

Ngọc

Nữ

15/08/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C3

4

120200

Thái Nguyễn Văn

Ngọc

Nam

10/04/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C10

5

120201

Trần Thiên

Ngọc

Nữ

17/05/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

12C6

6

120202

Hồ Lê Thảo

Nguyên

Nữ

18/08/2004

Quế Sơn- Quảng Nam

12C3

7

120203

Mai Thảo

Nguyên

Nữ

06/01/2004

Tiên Phước- Quảng Nam

12C3

8

120204

Nguyễn Chấn

Nguyên

Nam

02/04/2004

Tam Kỳ-Quảng Nam

12C10

9

120205

Trịnh Khôi

Nguyên

Nam

05/11/2004