28 Tháng Năm 2022
   VỀ ISCHOOLNET    Login  
Tin tức
THÔNG TIN - THÔNG BÁO DÀNH CHO HỌC SINH
Kết quả các môn Sở ra đề KTCK1 lớp 10 năm học 2021-2022 (sau phúc khảo)
Cập nhật bởi: nn_hvndm - Vào ngày: 10/01/2022 7:36:27 CH - Số lượt xem: 836

TRƯỜNG THPT LÊ QUÝ ĐÔN

 

KIỂM TRA CUỐI KỲ 1 LỚP 10 NĂM HỌC 2021-2022

Phòng 1

Khóa ngày: 20- 31/12/2021

 

                             

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Toán

Văn

Ng.ngữ

Hóa

Sinh

Sử

Địa

GDCD

1

100001

Đỗ Lê Tấn

An

16/01/2006

10C3

7.1

8

10

7.2

6.7

8.7

9

9.2

10

2

100002

Đỗ Lý Quỳnh

Anh

01/11/2006

10C5

4.9

6

5

3

4.7

6.7

6.7

7.8

8.8

3

100003

Nguyễn Quốc

Anh

23/01/2006

10C5

2.3

5

2.3

2

2.9

4.3

3.2

4.8

5.3

4

100004

Nguyễn Vân

Anh

23/01/2006

10C9

5.3

4.5

4.7

2.7

5.7

3.3

5.7

6.2

7.1

5

100005

Trần Nhật

Anh

25/07/2006

10C6

8.6

7.5

7.1

6.1

7.7

8.7

6.7

7.8

8.3

6

100006

Trần Thị Hoàng

Anh

08/04/2006

10C8

6.2

6.5

3.5

3.6

2.4

2.3

5.3

4.8

7.3

7

100007

Nguyễn Đoàn Dung

Ánh

17/12/2006

10C11

5.7

8

6.5

9.1

7.1

8.2

9.3

8.5

9.7

8

100008

Đỗ Nguyễn Gia

Bảo

22/01/2006

10C9

8.1

6.5

9.1

9

8.5

8.3

9.3

8.7

9

9

100009

Lê Gia

Bảo

02/10/2006

10C4

7.8

6.5

4.9

8.3

7.3

8

7.7

8.2

9

10

100010

Lê Gia

Bảo

09/02/2006

10C10

6.8

7.5

4.8

8.1

7.4

8.3

8.7

9.1

9.7

11

100011

Nguyễn Quốc

Bảo

17/01/2006

10C2

8.7

6.5

8.4

9.3

8.7

9

9.3

9.4

9.7

12

100012

Ninh Văn

Bảo

29/08/2006

10C11

5.4

5

5.5

7.8

7.7

7.3

6.5

8.4

8.2

13

100013

Trần Gia

Bảo

01/10/2006

10C10

5.3

5.5

4.5

6.8

7.4

7.7

6

6.8

8.3

14

100014

Trần Thiên

Bảo

17/06/2006

10C10

5.3

7

3.4

8.1

5.7

7.3

6.7

6.4

8

15

100015

Trương Gia

Bảo

25/09/2006

10C10

3.1

5.5

1.5

4.8

4.3

4.3

4.8

6.4

4.3

16

100016

Trương Văn

Bình

14/12/2006

10C8

6.7

6.5

7

7

7

7.3

8.2

7.3

8

17

100017

Đặng Ngọc

Châu

16/08/2006

10C7

6.7

6.5

8

5.8

5.3

5

7

6.1

7.1

18

100018

Huỳnh Thị Hoàng

Châu

05/07/2006

10C8

3.8

6.5

1.2

3.3

4.7

3.6

2

2.3

4.7

19

100019

Phạm Hoàng Bảo

Châu

12/02/2005

10C9

6.4

6.5

8

6.1

4.3

3.8

5.2

7.3

7.2

20

100020

Võ Thị Minh

Châu

12/07/2006

10C3

8.9

8

6.8

9.3

6.3

6.2

8.7

7.9

9

21

100021

Hoàng Nguyễn Quỳnh

Chi

01/11/2006

10C6

4.3

8

4.9

4

5.1

6.5

4.3

5.1

6.3

22

100022

Nguyễn Lưu Quỳnh

Chi

19/02/2006

10C3

6.3

8

8.1

8.8

6.3

6.3

8.3

8

8.7

23

100023

Trần Quang

Chiến

17/08/2006

10C8

3.2

5.5

2.4

3.7

4.1

2.7

6

5.3

5.7

24

100024

Trương Văn Anh

Chiến

02/04/2006

10C10

3.7

3.5

6

2.7

3.7

4.1

3

5.2

7.3

KIỂM TRA CUỐI KỲ 1 LỚP 10 NĂM HỌC 2021-2022

Phòng 2

Khóa ngày: 20- 31/12/2021

 

                             

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Toán

Văn

Ng.ngữ

Hóa

Sinh

Sử

Địa

GDCD

1

100025

Nguyễn Trần Công

Chương

03/01/2006

10C5

 

6

5.1

7.7

8

7.2

5.5

7.2

 

2

100026

Nguyễn Thiện Thành

Công

28/04/2006

10C11

3.5

7

3.3

3.3

6.5

5.9

7.2

4.3

7

3

100027

Phan Văn

Công

12/04/2006

10C5

 

6

4.5

8.2

4.6

7.3

6.8

6.2

 

4

100028

Nguyễn Lý

Cường

23/04/2006

10C4

7.3

6

5.2

7.9

7.3

7.9

8.7

6.1

6.3

5

100029

Trần Văn

Cường

22/08/2006

10C11

6.4

6.5

2.7

7.4

2.7

8.1

4.8

7.1

7.7

6

100030

Đoàn Công

Danh

16/06/2006

10C1

7.6

8

5.7

9.3

7

8.6

8.3

9.3

9.3

7

100031

Nguyễn Công

Danh

06/08/2006

10C8

 

7

2

8.1

7.5

7.2

8

9.4

 

8

100032

Nguyễn Hữu

Danh

03/10/2006

10C8

 

6.5

6

9.4

4.7

7.3

7.3

7.3

 

9

100033

Nguyễn Văn

Danh

08/12/2006

10C6

2

6.5

4.3

3.3

3.3

6.8

6.5

6.3

8.5

10

100034

Tô Thị Thanh

Dân

08/02/2005

10C5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

11

100035

Cao Thị

Diễm

15/03/2006

10C7

8.2

7

3

4.3

3.3

4.8

3.7

4.6

6.2

12

100036

Huỳnh Thị Ngọc

Diễm

28/10/2006

10C10

6

7

5.1

8.2

5.7

8

7.7

8.6

9

13

100037

Huỳnh Thị Thúy

Diễm

01/05/2006

10C1

9

7.5

7.6

8.8

8.7

8.7

9.7

9.3

10

14

100038

Nguyễn Thị Hà

Diễm

23/02/2006

10C2

5.7

6.5

7.9

8.1

6.7

8.3

10

8.3

9.7

15

100039

Nguyễn Thị Kiều

Diễm

25/10/2005

10C7

4.2

7

5.5

4.3

6.5

6.7

8.3

6

8

16

100040

Nguyễn Anh

Duy

11/11/2006

10C9

4.1

7

7.9

5.7

5.7

4

6.3

5.3

4.2

17

100041

Nguyễn Ngọc

Duy

15/07/2006

10C3

6.1

7

8.4

8.3

7.6

7.1

8.7

8.8

9.5

18

100042

Nguyễn Thanh

Duy

08/09/2006

10C4

1.7

5.5

8.7

1.7

7.8

3.8

4

5.8

9

19

100043

Lê Nguyễn Thảo

Duyên

01/08/2006

10C6

5.1

6.5

4.9

6.2

7

6

8.8

8.1

8.3

20

100044

Lê Thị Ngọc

Duyên

31/03/2006

10C11

6

8

5.8

6.4

6.3

6.8

9

7.9

9.3

21

100045

Nguyễn Thị Kiều

Duyên

18/08/2006

10C7

4.1

7

4.3

6.8

3.3

5.7

7.2

5

7.8

22

100046

Nguyễn Võ Mỹ

Duyên

19/08/2006

10C2

6.8

8.5

8

7.8

8.6

6.7

8.7

6.7

8.1

23

100047

Đoàn Phan

Dự

06/03/2006

10C2

7.9

7

9.5

8.3

8.3

9

9.3

8.1

9.3

24

100048

Trần Duy

Đạt

16/09/2006

10C4

 

5

5.3

6.8

4.8

 

3.7

7.5

 

KIỂM TRA CUỐI KỲ 1 LỚP 10 NĂM HỌC 2021-2022

Phòng 3

Khóa ngày: 20- 31/12/2021

 

                             

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Toán

Văn

Ng.ngữ

Hóa

Sinh

Sử

Địa

GDCD

1

100049

Võ Tấn

Đạt

30/06/2006

10C6

5.2

6.5

5

6.8

4.8

6.2

7.7

6

8.7

2

100050

Nguyễn Mai

Đoan

26/06/2006

10C2

6.5

7

7.3

9.1

6.3

8.4

9.3

9

9.3

3

100051

Trần Ngọc

Đông

27/10/2006

10C6

6.8

4.5

7.3

7.2

7.8

6.3

5.5

5.8

9.7

4

100052

Huỳnh Trần Văn

Đức

12/05/2006

10C11

5.5

5

2.6

6.2

7.5

5.3

5.3

7.7

7.8

5

100053

Nguyễn Tấn

Đức

02/04/2006

10C9

5.4

7

5.9

7.3

5.1

6

5.8

8.9

8

6

100054

Trần Anh

Đức

27/04/2006

10C10

4.9

7

3

3.4

2.8

6

6.7

6.5

9.3

7

100055

Nguyễn Đoàn Văn

Giang

19/06/2006

10C6

7.2

7

3

6.4

5.4

7.7

8

6.7

9.7

8

100056

Nguyễn Xuân

Giang

10/04/2006

10C3

8

7.5

9.1

8.7

8.7

9.2

9

9.2

9.7

9

100057

Thái Ngọc Hoàng

Giang

05/10/2006

10C9

7.5

6.5

8.1

7.7

7.3

8.7

9.3

7.3

9.3

10

100058

Thái Thị Thanh

Giang

30/10/2006

10C11

5.7

6.5

5.2

8.4

4.8

5

6.7

5.7

6.8

11

100059

Trần Hương

Giang

04/07/2006

10C2

8

6.5

2.3

5.2

4.9

6

5.7

5.5

8.2

12

100060

Huỳnh Gia Phương

Giao

25/10/2006

10C6

5.7

6

6.6

5

5.1

6.4

7

6.5

8.7

13

100061

Nguyễn Thiên Dung

13/05/2006

10C5

5.9

7

6.7

5.8

6.3

7.2

7.2

7.6

8.3

14

100062

Trần Đăng

Hải

23/08/2006

10C7

6.5

4

5.5

5.9

7.7

7.7

8.3

7.4

8.7

15

100063

Võ Ngọc

Hải

26/06/2006

10C1

9

6.5

4.7

8.9

7.3

8.5

8.3

9.1

9.7

16

100064

Doãn Thị Mỹ

Hạnh

03/11/2006

10C1

9.2

6

8

9.7

9.3

9.3

10

8.7

9.3

17

100065

Nguyễn Minh

Hào

08/09/2006

10C4

6.7

6.5

6.4

9.3

7

9.1

8.3

7.9

8.7

18

100066

Nguyễn Quang

Hào

01/01/2006

10C10

6.8

7.5

3.6

7.3

7.3

7.3

8

6.9

8.6

19

100067

Huỳnh Lê Thanh

Hằng

27/08/2006

10C4

7.2

6.5

8.7

8.7

8.9

7.3

9

7.3

9.7

20

100068

Dương Nguyễn Ngọc

Hân

09/07/2006

10C4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

21

100069

Hoàng Thị Gia

Hân

25/10/2006

10C9

6.8

5

6.9

7.5

6.3

6.1

7.8

7.3

7.5

22

100070

Hồ Trần Bảo

Hân

27/08/2006

10C6

4.5

6.5

8.7

4.2

4.6

5.3

6

6.2

8.3

23

100071

Huỳnh Ngọc

Hân

06/10/2006

10C2

9.3

8

9.6

9

8.6

9.2

8.3

8.8

9.7

24

100072

Lê Gia

Hân

10/11/2006

10C9

3.5

5.5

4.3

4.2

6.2

5

5.8

4.8

8

KIỂM TRA CUỐI KỲ 1 LỚP 10 NĂM HỌC 2021-2022

Phòng 4

Khóa ngày: 20- 31/12/2021

 

                             

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Toán

Văn

Ng.ngữ

Hóa

Sinh

Sử

Địa

GDCD

1

100073

Lương Thị Mai

Hân

24/08/2006

10C6

5.1

6.5

6.8

6.2

5.3

8.7

8.7

7.3

8.5

2

100074

Mai Bùi Lê

Hân

29/01/2006

10C7

8.3

7

6.5

7.3

6.3

8.4

8.2

6.6

7.5

3

100075

Nguyễn Thị Ngọc

Hân

13/11/2006

10C1

8.2

7.5

7.9

9.7

7.5

8.7

8

8.3

9.3

4

100076

Phạm Gia

Hân

16/11/2006

10C8

4.2

5.5

6.3

5.4

5.8

6.3

5.2

6.5

7.3

5

100077

Phạm Vũ Phương

Hân

10/03/2006

10C3

5.3

6.5

6.8

5.8

5.2

5.3

8.5

7.3

8.5

6

100078

Phan Bảo

Hân

02/01/2006

10C9

6.2

6.5

9

7.9

7

7.1

7.7

8.7

9.2

7

100079

Nguyễn Khánh

Hiền

04/06/2006

10C3

6.3

6.5

8.2

6.8

5.5

8.3

9.7

9.3

9

8

100080

Nguyễn Thị Thu

Hiền

19/08/2006

10C11

5.6

6.5

4.7

6.9

6.8

6.8

7.9

8.9

8.7

9

100081

Nguyễn Xuân

Hiền

27/02/2006

10C9

5.8

5.5

2.3

8.3

7

6.7

8

7.9

9.3

10

100082

Phạm Thu

Hiền

27/10/2006

10C8

3.5

6

4.2

4.8

3.8

3.3

4

5.8

7.7

11

100083

Trương Thúy

Hiền

27/09/2006

10C11

5.5

7

3.2

5.8

2.8

3.6

6.8

7.2

7.8

12

100084

Đinh Văn

Hiếu

18/02/2006

10C5

2

5.5

1.3

1.3

2.3

2.3

1.7

4.3

4.3

13

100085

Hứa Huy

Hiếu

28/12/2006

10C7

7.1

5

3

6.5

6.8

7.3

6.2

5.6

8.8

14

100086

Nguyễn Gia

Hiếu

28/10/2006

10C6

8.3

6.5

6.5

9.3

6.6

8

7.3

6.6

8.3

15

100087

Nguyễn Minh

Hiếu

05/12/2006

10C3

6

6

6.9

7.3

3

6

7.3

5.7

3.8

16

100088

Nguyễn Vũ

Hiếu

04/08/2006

10C10

6.2

7

5.9

5.3

6.3

6.3

7.5

7.3

8.3

17

100089

Trần Lê Trung

Hiếu

09/11/2006

10C11

6.7

6.5

7.1

8.1

6.7

7.3

7.7

7.6

8.2

18

100090

Trần Minh

Hiếu

20/07/2006

10C2

8.6

7

4.7

9.3

6.8

7.7

8

7.9

8.7

19

100091

Phạm Hoàng

Hiệu

16/05/2006

10C10

7.8

6

7.4

8

7.9

8.7

8.2

8.9

8.3

20

100092

Nguyễn Hồng

Hoa

23/03/2006

10C1

9.5

8

9.4

9.7

8.8

10

9

9.5

10

21

100093

Nguyễn Duy

Hòa

12/05/2006

10C7

7

6.5

6.6

5.5

6.8

7.3

8.7

6.3

9.3

22

100094

Lê Minh

Hoàng

27/03/2006

10C2

9.2

6.5

9.2

8.7

7.4

8

9

7.6

10

23

100095

Nguyễn Đăng

Hoàng

26/04/2006

10C5

7.3

6

1.8

5.3

3.3

4.3

6.8

6.3

8.7

24

100096

Nguyễn Vũ Huy

Hoàng

17/02/2006

10C4

6.3

6.5

6.8

7.8

6

7.1

8.7

7.8

8.5

KIỂM TRA CUỐI KỲ 1 LỚP 10 NĂM HỌC 2021-2022

Phòng 5

Khóa ngày: 20- 31/12/2021

 

                             

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Toán

Văn

Ng.ngữ

Hóa

Sinh

Sử

Địa

GDCD

1

100097

Phạm Viết Lê

Hoàng

27/10/2006

10C4

4.2

6

9.6

9.3

4.6

7.7

9.3

7.5

9.7

2

100098

Nguyễn Thị Ánh

Hồng

21/07/2006

10C10

5.3

6

4.7

7

6.4

7.3

7.7

8.2

7.6

3

100099

Nguyễn Thị Kim

Huệ

20/06/2006

10C4

7.9

5

4.3

8

7

8

6

8.2

9.7

4

100100

Nguyễn Quang

Hùng

26/10/2006

10C10

5.8

6.5

3.4

8.1

5.7

6

6.5

8.3

7.5

5

100101

Nguyễn Tiến

Hùng

02/02/2006

10C7

5.5

6

3.4

4.2

4.6

6.7

7.7

9.1

7.1

6

100102

Lã Trọng

Huy

31/07/2006

10C2

8.6

7.5

8.5

9.7

7.3

9.7

8.3

8.8

9.3

7

100103

Ngô Quốc

Huy

14/07/2006

10C5

6.8

6

4.4

7.5

5.3

7

9.7

8.3

9

8

100104

Nguyễn Đăng

Huy

26/04/2006

10C5

4.1

5

3.3

7.3

4.6

5.3

5.5

7.4

8.7

9

100105

Nguyễn Đức

Huy

30/01/2006

10C11

4.8

6

5

8.2

5.5

7.5

9

7.9

9

10

100106

Nguyễn Gia

Huy

24/11/2006

10C8

6.1

5

3.7

5.1

4.1

5.3

6.1

7

6.8

11

100107

Nguyễn Gia

Huy

30/01/2006

10C10

5.4

5

7.2

5.1

5

6

6.6

6.7

7.8

12

100108

Nguyễn Minh

Huy

16/11/2006

10C4

8.6

5

6.3

6.8

8.7

8

8.7

8.3

7.5

13

100109

Nguyễn Minh

Huy

26/05/2006

10C7

6.8

6

7.3

5.8

6.7

8.6

7.7

6.6

9.7

14

100110

Nguyễn Ngọc

Huy

01/09/2006

10C11

1.7

4.5

2

4.3

4

5.7

4.3

5.6

6.5

15

100111

Nguyễn Phan Nhật

Huy

18/12/2006

10C10

7.5

7.5

3.9

8.3

6.4

6.2

6

7

9.3

16

100112

Phạm Minh