28 Tháng Năm 2022
   VỀ ISCHOOLNET    Login  
Tin tức
THÔNG TIN - THÔNG BÁO DÀNH CHO HỌC SINH
Kết quả các môn Sở ra đề KTCK1 lớp 12 năm học 2021-2022 (sau phúc khảo)
Cập nhật bởi: nn_hvndm - Vào ngày: 10/01/2022 7:40:29 CH - Số lượt xem: 588

TRƯỜNG THPT LÊ QUÝ ĐÔN

 

KIỂM TRA CUỐI KỲ 1 LỚP 12 NĂM HỌC 2021-2022

Phòng 1

Khóa ngày:

 

                             

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Toán

Văn

Ng.ngữ

Hóa

Sinh

Sử

Địa

GDCD

1

120001

Nguyễn Thị Mai

Anh

22/07/2004

12C5

8.1

5.5

8

9.3

6.3

6.7

4.3

7.7

8.7

2

120002

Phạm Ngọc Hùng

Anh

04/05/2004

12C6

6.6

3.5

8.3

5

2.3

6.7

4

6

7.3

3

120003

Trần Thị Minh

Anh

12/09/2004

12C7

6.6

8

8

9

8.7

6

6.7

7.7

9

4

120004

Lê Thị Hồng

Ánh

10/10/2004

12C6

6.9

6

7.3

6.3

3.7

5.3

5.7

7

7.3

5

120005

Nguyễn Ngọc

Ánh

27/06/2004

12C2

8.4

6

8.5

9.7

8.3

7.7

7

8

6.3

6

120006

Trần Huỳnh Ngọc

Ánh

12/02/2004

12C4

2.8

7

6.5

3

6.7

4.3

3.3

2

6.7

7

120007

Nguyễn Thiên

Ân

13/07/2004

12C1

9.1

7

3

8.7

7.3

5.3

6.7

7

7.3

8

120008

Trương Nhật Duy

Ân

23/01/2004

12C4

7.2

6.5

8.8

5.3

7

7.7

9.3

9

8.7

9

120009

Đỗ Nguyễn Hoài

Bảo

16/02/2004

12C5

6.3

6

6

5

6.3

5.7

5.3

7

7.7

10

120010

Hoàng Quốc

Bảo

22/11/2004

12C4

3.4

5

1.8

2

2.3

4

2

2.7

7

11

120011

Hồ Gia

Bảo

17/05/2004

12C6

4.1

6

4.5

2.7

2.3

3

5.3

5.7

4

12

120012

Huỳnh Gia

Bảo

01/10/2004

12C10

5.9

6

2.8

7.7

2.3

6.3

5.3

5.7

8

13

120013

Lã Trịnh Thiên

Bảo

27/11/2004

12C5

8.1

6.5

8

6

4.3

6.3

5.7

7.7

7.3

14

120014

Nguyễn Đình Phúc

Bảo

08/02/2004

12C1

8.8

4

8

9.3

6

4.7

4.7

5

7

15

120015

Nguyễn Gia

Bảo

17/06/2004

12C2

5

7

6.3

3

4

4.3

3

4.3

7.3

16

120016

Nguyễn Gia

Bảo

30/01/2004

12C4

6.6

7.5

7.3

6

3

5.3

5

5

6

17

120017

Nguyễn Quốc

Bảo

27/02/2004

12C9

7.2

6

7.3

4.3

6.7

5.3

6

7.3

7.7

18

120018

Trần Nguyễn Quốc

Bảo

10/06/2004

12C1

5.9

7

5.5

6.3

6

5

5

7

8

19

120019

Trần Phạm Gia

Bảo

20/07/2004

12C4

5

6

5.5

3.3

2.3

6.3

7

6.3

7

20

120020

Trần Quang Minh

Bảo

20/11/2004

12C10

7.2

5.5

6.5

7.7

5.3

7.3

9.3

8.7

9.3

21

120021

Trần Quốc

Bảo

14/06/2004

12C1

9.1

7

8.5

9.3

7.3

7.7

7

6

7.7

22

120022

Trần Quốc

Bảo

13/05/2004

12C4

6.9

6.5

7.5

6

3.3

6.3

6.3

5

7

23

120023

Trần Quốc

Bảo

19/08/2004

12C5

6.9

3.5

6.8

2.3

4

4

6

6

7

24

120024

Võ Gia

Bảo

06/06/2004

12C8

6.9

5

6

6

6

6.7

4.7

5.7

8

25

120025

Bùi Viết Tấn

Bình

30/05/2004

12C3

5.3

7

5

6

3.3

5.7

4.7

8

6.7

KIỂM TRA CUỐI KỲ 1 LỚP 12 NĂM HỌC 2021-2022

Phòng 2

Khóa ngày:

 

                             

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Toán

Văn

Ng.ngữ

Hóa

Sinh

Sử

Địa

GDCD

1

120026

Huỳnh Viết

Bình

30/08/2004

12C9

7.5

6

5

8.3

5

7

7.3

7.3

7

2

120027

Nguyễn Thảo Như

Bình

15/03/2004

12C1

7.8

7.5

8

9.7

8.7

7

7.7

7

8.3

3

120028

Nguyễn Trần Khánh

Bình

15/04/2004

12C3

7.8

7

7.5

7.7

8

5

8.7

7.3

8

4

120029

Phạm Phú

Cảnh

01/10/2004

12C7

8.1

6

4.3

6.7

4

3.7

3.7

7.7

6.3

5

120030

Lê Thị Bảo

Chân

25/05/2004

12C1

8.8

6.5

8

8

9

9.3

8.3

8

8.7

6

120031

Hoàng Nguyễn Bảo

Châu

28/05/2004

12C10

7.2

7.5

9.3

7.3

5.3

4.7

7.3

8

8.7

7

120032

Võ Thị Lan

Châu

08/06/2004

12C9

5.3

5.5

4.8

2.3

3.3

5.3

7.3

6.7

8

8

120033

Nguyễn Ngọc Linh

Chi

23/04/2004

12C3

8.4

8.5

8.3

9.3

8

7.7

9

8.3

8.3

9

120034

Phạm Quỳnh

Chi

08/04/2004

12C1

8.1

8

8

7.7

8

6

8.7

9.7

7

10

120035

Phạm Nguyễn

Chiến

06/11/2004

12C7

6.6

4

8

5.3

4.7

3.7

3.3

7.3

5.7

11

120036

Nguyễn Đức

Chinh

10/12/2004

12C8

8.4

7.5

8.5

8.7

6.7

8.3

7.7

7.3

9

12

120037

Nguyễn Đình Quang

Chính

14/12/2004

12C5

7.2

7.5

7.5

9.3

7.7

9.3

6.3

7.3

8.3

13

120038

Nguyễn Thành

Chính

30/05/2004

12C2

7.8

7.5

6.3

9

9

7

7

6.7

7.7

14

120039

Huỳnh Phước

Cường

25/01/2004

12C9

4.7

6

4.3

5

6.7

5.7

7

5.3

7.7

15

120040

Đỗ Văn Thành

Danh

03/07/2004

12C5

8.1

4.5

4

6.3

6.7

5.3

5.7

6.3

7.3

16

120041

Phan Công

Danh

15/03/2004

12C8

7.8

6

4.3

6.3

3.7

4.7

4.3

6.3

7.7

17

120042

Huỳnh Nguyễn Thị

Diễm

17/03/2004

12C4

5.3

7.5

5.3

5.7

2.3

4.7

7

6.3

7

18

120043

Phạm Thị Thúy

Diễm

04/06/2004

12C6

6.3

7

6.3

5.7

3.7

4.7

6

5

8

19

120044

Nguyễn Quang

Diệu

03/11/2004

12C7

7.2

6

8.5

5.7

6

4.7

3.7

7.7

7.7

20

120045

Nguyễn Thị Xuân

Diệu

24/02/2004

12C2

6.9

8.5

8.8

7.7

9.7

8

6.7

8

8.3

21

120046

Nguyễn Thị Thùy

Dung

23/09/2004

12C6

5.6

5

4.5

7

5.7

7

4.7

5.7

6.3

22

120047

Lê Bá

Dũng

19/08/2004

12C5

7.5

6.5

8.5

8

4.3

6.7

6.3

6.7

8.3

23

120048

Lương Công

Dũng

15/03/2004

12C5

6.9

7

6.5

8.3

5.7

4.3

6.7

4.7

7.7

24

120049

Nguyễn Tấn

Dũng

15/11/2004

12C7

6.9

6.5

4.5

8.3

8.7

6.7

5.7

7.3

7.7

25

120050

Trần Lê Việt

Dũng

17/11/2004

12C4

7.5

3

5.8

5.7

6

5.7

6.7

5.3

9

KIỂM TRA CUỐI KỲ 1 LỚP 12 NĂM HỌC 2021-2022

Phòng 3

Khóa ngày:

 

                             

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Toán

Văn

Ng.ngữ

Hóa

Sinh

Sử

Địa

GDCD

1

120051

Huỳnh Minh

Duy

05/04/2004

12C7

6.3

7

7

7

3.3

4

3

5.7

7.3

2

120052

Nguyễn Phạm Thanh

Duy

21/08/2004

12C9

7.2

9

6.5

8

7

5.7

5.3

6

8

3

120053

Đỗ Thị Phương

Duyên

01/06/2004

12C5

8.1

8.5

7.3

7.3

6

6.7

7

8

6.7

4

120054

Hoàng Ngọc

Duyên

15/01/2004

12C3

7.2

8

7.3

7.3

7

5.3

8.7

6.7

7.3

5

120055

Lưu Hồ Mỹ

Duyên

14/10/2004

12C6

5

5.5

2.5

5.3

2.7

6.3

7

7

6

6

120056

Nguyễn Thị Mỹ

Duyên

24/02/2004

12C6

5

7

4.3

3.3

4.3

5

7.3

6.3

7

7

120057

Nguyễn Thị Mỹ

Duyên

25/03/2004

12C9

8.1

6.5

7.8

8

7.7

8

8.7

8.3

7.7

8

120058

Phan Thị Mỹ

Duyên

12/03/2004

12C9

5

7.5

7.3

4.3

3.7

4.7

6.3

6.7

7

9

120059

Thái Thị Mỹ

Duyên

06/05/2004

12C8

5.9

7.5

6

7.7

5

8

8.7

8.7

7.7

10

120060

Trần Thị Mỹ

Duyên

16/02/2004

12C7

6.9

6

4.3

6

3.3

3.7

5.3

4.7

7

11

120061

Trương Kỳ

Duyên

17/09/2003

12C9

 

6.5

5.8

2.7

 

4

 

 

8

12

120062

Huỳnh Nguyễn Thùy

Dương

07/11/2004

12C1

5.9

7.5

4

3.7

5.3

5.7

8.7

5.7

7.3

13

120063

Huỳnh Thanh

Dương

11/11/2004

12C6

5.3

5.5

3.5

4.7

3

2.3

8.7

4.7

6.3

14

120064

Nguyễn Đăng

Dưỡng

31/01/2004

12C8

6.3

7.5

4.3

7.3

7

5.3

6.7

7.7

8.7

15

120065

Tôn Thất Duy

Đan

03/02/2004

12C6

8.8

5.5

7.5

7

5.7

6.7

8

6.3

8

16

120066

Trần Ngọc

Đan

21/10/2004

12C1

7.8

8.5

7.5

8

7.3

6.7

9.3

7.3

8.3

17

120067

Trần Hoàng

Đạt

04/04/2004

12C9

5.3

7

7.3

6.7

6.7

5

7.7

7.3

7.7

18

120068

Trần Tư

Đô

24/01/2004

12C9

4.4

5

3.3

4

3

3

3.3

6

7.7

19

120069

Võ Phan Ngọc

Đức

02/09/2004

12C5

9.1

5.5

7.5

8.7

8.3

4.7

8.3

6.3

8.7

20

120070

Đoàn Châu

Giang

16/09/2004

12C1

8.1

6.5

8.3

7

9

8

9

9.3

9

21

120071

Trần Thị Quỳnh

Giang

01/07/2004

12C8

5.6

6.5

3.8

6

7

5.3

7.7

6.3

7.7

22

120072

Võ Lê Tuyết

Giang

11/09/2004

12C5

8.1

7

6.3

7.7

5.3

8

9

8.3

9

23

120073

Lê Ngọc

13/10/2004

12C6

4.1

6.5

3.3

3.3

4.7

3.3

6.3

5.3

4

24

120074

Ngô Thị Thu

20/04/2004

12C5

7.8

6

6.3

8.3

8.3

6.3

8.7

6

7.7

25

120075

Phan Nguyễn Ngân

20/07/2004

12C2

7.8

7

9.5

9

9.3

7.3

8.7

8

8.7

KIỂM TRA CUỐI KỲ 1 LỚP 12 NĂM HỌC 2021-2022

Phòng 4

Khóa ngày:

 

                             

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Toán

Văn

Ng.ngữ

Hóa

Sinh

Sử

Địa

GDCD

1

120076

Nguyễn Diễm

Hạnh

21/08/2004

12C9

5.3

6.5

5

6.7

6.7

6.3

8.3

7

8.3

2

120077

Trần Thị Mỹ

Hạnh

03/06/2004

12C7

7.8

8

5.3

7.3

4.7

6.7

7

6.7

6.7

3

120078

Lê Kim

Hằng

18/04/2004

12C10

3.1

5

2.8

3.7

2.3

2.3

5.3

5.7

4

4

120079

Đoàn Nguyễn Ngọc

Hân

11/06/2004

12C10

5.6

6

6.8

4

4.3

4.7

3.3

5.3

6.7

5

120080

Lê Nguyễn Bảo

Hân

01/05/2004

12C1

8.4

6.5

8

8.7

8.3

8.3

8.3

6

9.3

6

120081

Lưu Văn

Hân

04/01/2004

12C5

7.8

5.5

6.3

6.7

6

7.3

4.7

7.3

6.3

7

120082

Thân Bảo

Hân

07/12/2004

12C2

8.4

6.5

6.8

8.7

8.3

8

8

8

8

8

120083

Nguyễn Phúc

Hậu

28/06/2004

12C5

6.6

5.5

4.8

2.7

7.7

6.3

6.3

7

5

9

120084

Lê Thị Thảo

Hiền

21/10/2004

12C3

7.8

9.5

9.5

6

6

8.7

8

6.7

8

10

120085

Nguyễn Diệu

Hiền

13/12/2004

12C5

7.5

6.5

7.8

7

4.7

7

7.3

6.7

7.7

11

120086

Võ Thu

Hiền

09/02/2004

12C6

6.3

7.5

5.5

7

4.7

6

6

6

6.3

12

120087

Nguyễn Minh

Hiển

01/02/2004

12C10

4.4

7

8.3

2

4.3

6

6.7

5.7

6

13

120088

Nguyễn Văn

Hiển

31/03/2004

12C7

6.3

4

5.3

5

6

7

4

5.3

7.3

14

120089

Nguyễn Công

Hiếu

16/10/2004

12C7

6.9

5.5

6.3

8

6

6

5

6.3

7.3

15

120090

Lê Thị Thanh

Hoa

25/03/2004

12C7

8.8

8

8.5

9.3

7.3

7

8.3

7.7

8.7

16

120091

Đoàn Văn

Hòa

26/04/2004

12C8

7.5

6.5

4.8

4

6

6.7

7

6.3

8

17

120092

Nguyễn Đại

Hòa

14/10/2004

12C6

8.1

6.5

3.5

6

6.3

5.3

7.3

7.3

7

18

120093

Phan Thị Khánh

Hòa

17/06/2004

12C3

5.6

7.5

7.3

5.3

4.3

6

7.7

7

8.3

19

120094

Trần Thị Thanh

Hoài

04/02/2004

12C7

7.8

6.5

7.3

9

6.7

5.3

6.3

7

8

20

120095

Đàm Nguyễn Huy

Hoàng

18/02/2004

12C1

8.4

7

6.5

7.3

7.7

5.7

6.3

7

7.7

21

120096

Phạm Văn

Hoàng

21/05/2004

12C8

8.8

6.5

6

9

8.7

7

5.7

8

10

22

120097

Trương Yến

Hoàng

20/12/2004

12C5

7.2

6

7.3

8.3

5.7

6

6

5.7

7

23

120098

Hồ Lê Như

Hồng

17/09/2004

12C8

7.2

8.5

5

6.3

4.3

5.3

6

7

8.7

24

120099

Trần Anh

Huân

11/01/2004

12C10

3.4

3.5

5

3.3

3

5

5.7

6

6.7

25

120100

Võ Nguyễn Anh

Huân

05/12/2004

12C1

7.8

5.5

9.3

8.7

7.3

7

7.7

7

9

KIỂM TRA CUỐI KỲ 1 LỚP 12 NĂM HỌC 2021-2022

Phòng 5

Khóa ngày:

 

                             

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Toán

Văn

Ng.ngữ

Hóa

Sinh

Sử

Địa

GDCD

1

120101

Võ Ngọc

Hùng

11/07/2003

12C1

8.4

6.5

9

8.7

8.3

6.7

7.7

7

9.7

2

120102

Châu Quang

Huy

01/10/2004

12C5

6.6

6.5

8

9.3

7.3

7

8.3

6.7

8.3

3

120103

Đinh Gia

Huy

17/04/2004

12C5

4.7

6

5.3

7

5.3

6

8.3

6.7

8

4

120104

Huỳnh Quốc

Huy

06/01/2004

12C8

6.9

6.5

2.5

5.7

2.7

4

5

6.3

6.3

5

120105

Mai Nhật Quốc

Huy

02/12/2004

12C10

2.5

5

1.8

2.7

2

3

2.3

3.3

4.3

6

120106

Nguyễn Nhất