23 Tháng Bảy 2018
   VỀ ISCHOOLNET    Login  
Tin tức
THÔNG TIN CHÍNH
Điểm kiểm tra HK1 lớp 12
Cập nhật bởi: lequydon - Vào ngày: 28/12/2015 10:00:36 CH - Số lượt xem: 13203

ĐIỂM KIỂM TRA HỌC KỲ 1 LỚP 12C1

TT

Họ tên học sinh

Toán

Hóa

Văn

Anh

Địa

Sinh

Sử

CD

Tin

CN

Tổng

TB

XL

1

Trần Thị Tâm ẩn

7.5

7.5

9

7.5

7

7.5

8

5.5

8.5

10

9.5

87.5

8.0

TB

2

Lã Trí Bảo

7

8

7.8

5.5

8

5.5

6.8

1.5

9

9

9.5

77.6

7.1

TB

3

Nguyễn Tấn Bảo

8

5

7.8

5

6.3

6.5

6

3

7.5

9

7

71.1

6.5

TB

4

Phạm Ngọc Bảo

8

4.3

8.3

4.5

6.3

6.5

7

3.5

7

7.5

8.5

71.4

6.5

TB

5

Nguyễn Thị Diễm

9

9

8

6

6.8

6.5

7

6

9.5

10

9.5

87.3

7.9

K

6

Lê Thị Phương Dung

7.5

6

4

6

7.3

6.5

5.8

4.5

8.5

8.5

7.5

72.1

6.6

TB

7

Huỳnh Thị Mỹ Duyên

10

9.3

10

5.5

7

8.5

6

6

9.5

10

10

91.8

8.3

TB

8

Trương Thị Phương Duyên

8

9.3

8

7

7.5

5

7

6.5

8

8.5

8

82.8

7.5

TB

9

Nguyễn Thành Đạt

9

7.5

8.3

6

6.8

8

4.8

5

7

3.5

9.5

75.4

6.9

TB

10

Trần Công Đạt

9

4.5

5.8

4

6.5

7.5

6.8

3

6

3.5

8.5

65.1

5.9

TB

11

Lương Thị Diệu Hạnh

6

7

7.8

6.5

5.8

7.5

6

5

8

9

8

76.6

7.0

TB

12

Hồ Phương Hiền

9

7.3

8

8

9

8.5

7.8

5

8.5

9.5

10

90.6

8.2

TB

13

Nguyễn Thúy Hiền

6

6.3

7.3

5.5

4

8

6

5

7

9

9.5

73.6

6.7

TB

14

Võ Thị Hiền

9.5

7.3

9.3

6

6.3

8

8

6.5

8

10

10

88.9

8.1

K

15

Huỳnh Hồ Khánh Hoàng

4.5

6

9

3

3.5

8

3.8

1.5

7

6.5

9.5

62.3

5.7

TB

16

Lã Trọng Huân

9

7.3

8

5.5

8.5

7.5

6

5

6.5

9

7.5

79.8

7.3

TB

17

Nguyễn Văn Huy

8

8.5

7.3

5

6.5

6

6

3.5

6.5

9.5

9.5

76.3

6.9

TB

18

Nguyễn Thị Ngọc Huyền

9.5

9.3

7.3

7

9.3

8.5

6

5

8.5

10

9.5

89.9

8.2

TB

19

Dương Hữu Hưng

8.5

7.5

5.3

5.5

7.3

7

6.3

3.5

7

5.5

7.5

70.9

6.4

TB

20

Trần Thanh Khoa

8.5

6.5

7.8

6

6.5

6.5

7.3

3

8.5

8.5

9.5

78.6

7.1

TB

21

Nguyễn Cao Kỳ

9.5

9

9

8

7.8

7

6.3

1.5

8.5

10

8

84.6

7.7

TB

22

Lê Thị Giao Linh

9

8.3

6.8

6.5

8.3

9

5

8.5

8.5

8

10

87.9

8.0

TB

23

Nguyễn Ngọc Diệu My

8

5

8.8

3.5

6.8

7

6

4

8

9

8

74.1

6.7

TB

24

Lê Thị Ngọc Mỹ

8.5

8

7.3

4.5

5

5

6

4

7.5

10

6.5

72.3

6.6

TB

25

Lương Quỳnh Nhật Na

6

8

4.3

7

6

8

5.8

4.5

9

8

7.5

74.1

6.7

TB

26

Lê Thị Kim Ngân

6.5

8.3

7.8

6.5

7.5

9

4.8

6

7.5

8

7

78.9

7.2

TB

27

Phạm Đình Nhã

5.5

6

5.8

6.5

6.8

3.5

7

1.5

5.5

3.5

5

56.6

5.1

TB

28

Lê Hồ Tố Ny

8.5

6

8.3

6.5

7

7.5

5.8

7

8.5

9.5

8

82.6

7.5

TB

29

Bùi Thiện Quân

9.5

9.3

5.3

6

5.5

7.5

7

6

8

10

9

83.1

7.6

TB

30

Nguyễn Thị Thảo Sương

6

4.5

4.3

6

4.8

7.5

7

7.5

6

10

8

71.6

6.5

TB

31

Lê Phương Thảo

8.5

6.3

7

6.5

5

9.5

5.8

8.5

8.5

9

9

83.6

7.6

TB

32

Nguyễn Nhật Thiên

9.5

9

7.3

5.5

8.3

8.5

7.8

5.5

7.5

10

7

85.9

7.8

TB

33

Trần Phước Thiện

7.5

7.5

4.3

5.5

7.5

8.5

7.3

7

8

10

9.5

82.6

7.5

TB

34

Nguyễn Văn Thịnh

6.5

6

8.3

4.5

6.3

5.5

8.8

6.5

8

7

9

76.4

6.9

TB

35

Hứa Thị Minh Thuận

5

6.3

5

6.5

7.3

8

6.3

4.5

8.5

7.5

8

72.9

6.6

TB

36

Trần Thị Bích Tiên

8.5

6

7.3

5

7.3

5.5

6

5.5

9

9.5

6.5

76.1

6.9

TB

37

Nguyễn Lương Bảo Trân

7

6

6.8

3.5

7.3

4.5

6.3

7

9

8

6.5

71.9

6.5

TB

38

Lê Phạm Quỳnh Vy

8.5

8

9.3

5.5

9

7

6

8

7.5

9

8

85.8

7.8

TB

39

Dương Thị Kim Yến

8.5

8.3

8.3

7.5

8.8

7.5

8.8

7.5

9

10

9.5

93.7

8.5

G

40

Trương Hải Yến

9

8

9

4.5

7

8

6.3

8

9.5

8

10

87.3

7.9

TB

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

ĐIỂM KIỂM TRA HỌC KỲ 1 LỚP 12C2

TT

Họ tên học sinh

Toán

Hóa

Văn

Anh

Địa

Sinh

Sử

CD

Tin

CN

Tổng

TB

XL

1

Phan Lê Thiên Ân

7

7.5

7.3

4

5

4.5

7

2.5

7.5

9.5

8

69.8

6.3

TB

2

Nguyễn Văn Châu

7

5.5

5.3

4.5

6

5

6.8

3.5

8

9

8

68.6

6.2

TB

3

Đoàn Thị Duyên

8.5

7

6

5.5

7.5

9

8.8

3.5

7

10

9

81.8

7.4

TB

4

Lê Quang Đạt

8

9.3

8.3

5

6

6.5

4.8

4

7

3

7.5

69.4

6.3

TB

5

Nguyễn Huỳnh Đức

8.5

6.5

5

6

7.3

7.5

6

7.5

8

7

8.5

77.8

7.1

TB

6

Nguyễn Văn Đức

7.5

4.5

3.8

4.5

6

5.5

5

4

8

3

8.5

60.3

5.5

TB

7

Trần Thị Hương Giang

8.5

7

7.3

6.5

7.5

6.5

4.8

5.5

7

7.5

9

77.1

7.0

TB

8

Ngô Thị Mỹ Hạnh

8.5

8.3

8

7.5

5.8

8.5

7.3

5.5

6.5

9.5

10

85.4

7.8

TB

9

Phan Thị Kim Hằng

4

6.5

7.8

6.5

3.3

7

6

7.5

6.5

8.5

8.5

72.1

6.6

TB

10

Bùi Thị Tố Hân

8

7.5

6

8

5

9.5

7

7.5

9

9.5

8.5

85.5

7.8

TB

11

Đặng Minh Hoàng

7.5

7

9

6

5

8

5.8

5

6

8.5

9.5

77.3

7.0

TB

12

Đào Tiến Huy

6.5

6.3

8.8

5

7

7.5

5.3

3.5

5.5

7.5

7

69.9

6.4

TB

13

Lê Quang Hưng

7

7.5

8.8

6

7.8

7.5

6.3

3

8

5.5

7

74.4

6.8

TB

14

Lê Trần Gia Khang

8.5

7.3

8.3

6

6.3

8

7

3

7.5

10

8

79.9

7.3

TB

15

Hồ Quang Khánh

6.5

7.3

8.3

8

5

6.5

4.8

3

8.5

3

6.5

67.4

6.1

TB

16

Nguyễn Ngọc Thanh Loan

7.5

6.3

6.3

7

7

8

5.3

6

9.5

5.5

9

77.4

7.0

TB

17

Nguyễn Thị Thảo Nguyên

6.5

6.5

6.8

7

4

4.5

6.3

2.5

9

7.5

9.5

70.1

6.4

TB

18

Nguyễn Trọng Nguyên

7

6.5

7

6.5

7.3

5.5

5.8

3

5.5

5.5

9.5

69.1

6.3

TB

19

Võ Ngọc Hoàn Phong

7

6

6.3

4

7.8

6.5

4.8

2

6.5

7

8

65.9

6.0

TB

20

Nguyễn Thị Đông Phương

8.5

7.3

7.3

8

7.5

9

6.8

5

7.5

7.5

8

82.4

7.5

TB

21

Trần Thị Mỹ Quang

8

6

7

7.5

7

9

7

4.5

9

10

7

82

7.5

TB

22

Huỳnh Tiến Quân

5.5

6.5

5.3

5.5

5

8

6.3

4

9

9

9.5

73.6

6.7

TB

23

Phạm Thái Quí

7

6.3

7.8

4.5

4.5

6.5

5.3

2.5

7.5

9

9

69.9

6.4

TB

24

Phan Thị Anh Quỳnh

5.5

6.3

6.8

4.5

5

4.5

4.8

5

5

8.5

8

63.9

5.8

TB

25

Phan Thị Kim Tài

6

6.5

7.8

7

6

4.5

7

5.5

8

6.5

7.5

72.3

6.6

TB

26

Lưu Nguyễn Yến Thanh

7

6.5

8

7

7.5

8

7.8

8.5

8

9

7.5

84.8

7.7

K

27

Nguyễn Thị Thu Thảo

9

7

8

6

7.8

9

7.3

5

9

9.5

9

86.6

7.9

TB

28

Đoàn Thị Thu Thủy

7

6.5

7.3

7

7.8

7

7

5

9

9

10

82.6

7.5

TB

29

Nguyễn Cao Hoàng Thư

3.5

6.5

6

5

7

6

5.8

4

8.5

7.5

9

68.8

6.3

TB

30

Lê Quỳnh Trang

5

5.5

5.3

7.5

8

6

5

7

9.5

5.5

7.5

71.8

6.5

TB

31

Trần Thị Thanh Trang

5.5

6.5

5.3

5

7.8

6

5.8

5

9.5

9

7.5

72.9

6.6

TB

32

Bùi Đình Trường

8

5

4

5

4.5

8

5.3

4

8

6.5

7.5

65.8

6.0

TB

33

Hồ Thị Ngọc Tuyền

7

6.5

8.8

7.5

8

5

5

5

9.5

9.5

8.5

80.3

7.3

TB

34

Trần Thị Tuyết Vân

5.5

5

7

7

7.5

7.5

4.8

6

9

6.5

10

75.8

6.9

TB

35

Nguyễn Thị Tường Vi

4

7.3

5.8

7

4.5

8.5

5

8

7

8