24 Tháng Chín 2018
   VỀ ISCHOOLNET    Login  
Tin tức
THÔNG TIN CHÍNH
Điểm kiểm tra HK1 các môn lớp 11 (Đã điều chỉnh thứ tự môn Tin và Sinh)
Cập nhật bởi: lequydon - Vào ngày: 28/12/2015 10:37:23 CH - Số lượt xem: 12872

ĐIỂM KIỂM TRA HỌC KỲ 1 LỚP 11C1

TT

Họ tên học sinh

Toán

Anh

Hóa

Sinh

Tin

Văn

Sử

CN

CD

Địa

TC

TB

XL

1

Lê Đoàn Công ảnh

8.5

8

9.5

8.5

8.5

10

6.5

9.5

10

8

6

93

8.5

K

2

Trần Thị Hoài Ân

9

7.8

7

8

9.5

8.8

6

9

9.5

10

8.5

93.1

8.5

K

3

Lưu Vinh Bảo

8.5

7.8

7.8

6.5

6.3

9.5

6

7.5

9.5

8

7.5

84.9

7.7

K

4

Trần Huỳnh Bảo Châu

9

7.5

9.3

6.8

7.8

9

7.5

9

9.5

9

9

93.4

8.5

K

5

Vũ Phạm Trọng Cường

7.5

7.8

7.5

8

8

6

5

8.5

9

7

7

81.3

7.4

TB

6

Đinh Gia Dũng

7.5

6.5

7

2.8

8.3

7.5

5.5

8.5

9

7

4.5

74.1

6.7

TB

7

Đoàn Thị Thùy Dương

10

9

8

8.8

10

9.5

7.5

9

10

8

9

98.8

9.0

G

8

Nguyễn Đức Hoàng Dương

8

7

6.5

6.5

7.5

8

5.5

7

10

7

8

81

7.4

TB

9

Lê Quang Đạo

8.5

7.3

7

7.5

6.5

9.5

4

7.5

9

8.5

7.5

82.8

7.5

TB

10

Trương Quý Đức

8.5

7.3

6.8

7.8

8

9.8

6

7.5

9.5

9

9

89.2

8.1

K

11

Nguyễn Minh Hiếu

8.5

9.5

6.5

6.5

8

9.5

4.5

7

9.5

7.5

9

86

7.8

TB

12

Nguyễn Tâm Hiếu

9

7.3

7

7

7.3

7.8

6

7

9.5

7.5

7.5

82.9

7.5

K

13

Ngô Vũ Huy

9

7.5

7.5

7.5

9

7.8

6

8

9.5

8

8

87.8

8.0

K

14

Nguyễn Đình Hoàng Huy

8.5

7.8

6.8

7.5

7.5

8

5

6.5

9.5

7

7.5

81.6

7.4

TB

15

Trần Gia Hưng

5

7

5.5

4

7.3

7.8

5

7.5

9.5

7

7.5

73.1

6.6

TB

16

Trần Đình Khải

9.5

8.5

9

8.5

7.8

9.5

5.5

8.5

10

8.5

8.5

93.8

8.5

TB

17

Nguyễn Liên Khiêu

8.5

5.3

8.8

7.5

4.8

8.5

5

6.5

10

7.5

9

81.4

7.4

TB

18

Trần Thị Mỹ Linh

9.5

9

6.5

6.8

9.3

9.3

7.5

8

9.5

9

7.5

91.9

8.4

K

19

Nguyễn Nữ My

9.5

8.3

7.5

9

4.3

9

5.5

9.5

9

8

8.5

88.1

8.0

TB

20

Trương Bảo Ngọc

9

8

8.3

9

9.5

9.8

6

9

9.5

9.5

10

97.6

8.9

K

21

Lê Thị Thảo Nguyên

9

7.8

5.8

7

8.5

9

7.5

7.5

10

10

9

91.1

8.3

TB

22

Vũ Đình Nguyên

9

7

7.3

5.3

5.8

8.5

5.5

8.5

9

7.5

7.5

80.9

7.4

TB

23

Nguyễn Thị Hồng Ni

9

8.3

 

9

9.3

9.8

7.5

8

10

10

9.5

90.4

8.2

 

24

Lê Xuân Phúc

10

8

9

8.8

6.3

9.5

6

7

9.5

8.5

9

91.6

8.3

K

25

Phạm Thị Như Quỳnh

9

8

7.8

8.8

8.5

9.8

7

9

9

9.5

9

95.4

8.7

G

26

Trần Ngọc Tân

6.5

6

7.5

6

8.3

9.5

5.5

8

9.5

8.5

9.5

84.8

7.7

TB

27

Huỳnh Minh Thông

8

5.3

6.5

6.8

6

5.8

5

8

10

9

8

78.4

7.1

TB

28

Nguyễn Thị Anh Thư

9

8.8

 

8.3

9.3

8.3

6.5

8.5

9.5

9.5

8.5

86.2

7.8

 

29

Nguyễn Chánh Tín

9

7.5

6.5

9

9.5

9.3

6

9.5

10

10

9.5

95.8

8.7

K

30

Nguyễn Võ Hương Trinh

9.5

6

5.8

8.8

5.3

8.3

7.5

8

8

8.5

6

81.7

7.4

TB

31

Đinh Nguyên Tú

8.5

7.3

7.8

5.3

7.8

6.8

6

9

10

7.5

8

84

7.6

TB

32

Lê Minh Tuấn

9

8.5

8.8

8.8

7.8

7.3

8

9.5

10

9.5

8.5

95.7

8.7

G

33

Nguyễn Văn Tuấn

10

7.5

8.3

9

8.8

9.3

5

9

10

9.5

8

94.4

8.6

TB

34

Phan Thị Mai Tuyết

9.5

8.8

7.5

7.3

9.5

9.8

7

9.5

10

9

10

97.9

8.9

G

35

Nguyễn Thị Hoàng Uyên

9

8

7.5

9

9.5

9.3

7

8.5

9

8

10

94.8

8.6

G

36

Nguyễn Thị Thảo Uyên

9

8

7.3

9

9.3

8

7.5

9

9.5

9

10

95.6

8.7

G

37

Nguyễn Thị Tường Vi

9

8.5

5.8

9.3

8.8

8

6

7

9.5

8.5

9

89.4

8.1

TB

38

Võ Khắc Vĩ

8

8

5.8

2.5

5.8

7

5.5

9

9.5

9.5

6.5

77.1

7.0

TB

39

Huỳnh Thị Thảo Viên

8

6.5

7

5

6

9.3

6.5

8.5

9

9

8.5

83.3

7.6

TB

40

Cao Quang Vinh

8.5

8.8

6.3

2.8

8

7.8

6

8

8

4.5

8.5

77.2

7.0

TB

41

Lê Minh Vương

6

7.3

8.3

6.3

6.8

9.3

5

5.5

10

6

6

76.5

7.0

TB

42

Nguyễn Thị Tường Vy

9.5

9

8

7.8

9

9.5

8

9.5

10

9.5

9

98.8

9.0

G

ĐIỂM KIỂM TRA HỌC KỲ 1 LỚP 11C2

TT

Họ tên học sinh

Toán

Anh

Hóa

Sinh

Tin

Văn

Sử

CN

CD

Địa

TC

TB

XL

1

Nguyễn Thị Thùy Cang

9

7.5

7.5

6.8

8

7.8

6.5

8

9

7

9

86.1

7.8

K

2

Trần Huỳnh Trân Châu

8

8.8

9.3

7.5

8.5

9.5

7

9

9.5

9

8

94.1

8.6

G

3

Trần Văn Chính

7.5

8

6.8

2

7

9.3

5.5

5.5

9.5

5

8

74.1

6.7

TB

4

Nguyễn Thị Thùy Dung

8.5

8.3

7.8

6.5

9

8.5

6

8

9.5

9

9

90.1

8.2

K

5

Lê Tấn Dũng

7.5

5.5

6.8

4.8

7

5.8

5

6.5

9.5

7

 

65.4

5.9

 

6

Nguyễn Thị Mỹ Duyên

7.5

7.3

7.8

7.3

7.8

8.8

7

8

9

9

8.5

88

8.0

G

7

Huỳnh Thị Thùy Dương

8.5

7.8

6.8

7.5

8

9.3

6.5

8.5

9

8.5

10

90.4

8.2

K

8

Phan Thành Đạt

7

4.5

7.5

6.5

8

9.3

5

7.5

9

8

8

80.3

7.3

TB

9

Trần Lê Diễm Hằng

9

7.3

5.5

8.8

6.5

7.3

5

6

9

8

9

81.4

7.4

TB

10

Bùi Minh Hiếu

9

9

8.3

7.8

4.5

9.3

6.5

8.5

10

9.5

9

91.4

8.3

TB

11

Trần Ngọc Hiếu

9

8

8.3

9

9

9.3

6.5

8

10

9

10

96.1

8.7

K

12

Nguyễn Mai Hoàn

8.5

7.8

7

8.8

8.5

9

6.5

6.5

9

10

8.5

90.1

8.2

K

13

Võ Văn Hoàng

7

5.8

3.8

3

6

8

6

7

10

7.5

7.5

71.6

6.5

TB

14

Vương Thị Kim Hoàng

8

6

6.8

9.3

7.8

9.8

6

5.5

10

8.5

9

86.7

7.9

TB

15

Lê Thị Diễm Hồng

7.5

6.3

6

9.5

9

8.8

7

7

10

8

9

88.1

8.0

K

16

Trần Ngọc Hùng

9

7.3

6.5

9

8.3

9.5

4.5

6

10

6.5

6

82.6

7.5

TB

17

Bùi Văn Nguyên Huy

8.5

6.5

7.5

9.3

8

9.5

6

8.5

9

9.5

8.5

90.8

8.3

K

18

Nguyễn Chấn Hưng

9

6.5

9

7

8.3

7.8

5

8

9.5

9

8

87.1

7.9

TB

19

Huỳnh Thị Mỹ Hương

9

8

8

8.5

8

9.3

8

7

10

9

10

94.8

8.6

G

20

Ca Duy Khánh

7.5

6.8

7.3

7.5

6

8.5

4.5

5.5

9

7

9

78.6

7.1

TB

21

Nguyễn Thị Kiều

8

6.3

7.8

8

7.5

9

6.5

7

10

10

9.5

89.6

8.1

K

22

Cao Thị Mỹ Linh

8

4.5

6.3

8.8

8

8.8

6.5

7

10

8

10

85.9

7.8

TB

23

Lê Quốc Linh

8

7.3

6.8

6

9.3

8.3

6.5

9

9

9

9

88.2

8.0

K

24

Phan Thùy Linh

9

8.5

8.3

8

9.5

9.5

6

8.5

9.5

9

9.5

95.3

8.7

K

25

Nguyễn Thị Lộc

7.5

7.3

6.8

7.8

9.5

8.8

6

6

10

9

8.5

87.2

7.9

K

26

Thái Trúc Phương Mai

9.5

8.3

8

7.8

7.3

8.8

7

8

10

8.5

9.5

92.7

8.4

G

27

Trần Thị Thanh Minh

9.5

8.5

8

7

7.8

7.3

5.5

8

9.5

8.5

8.5

88.1

8.0

TB

28

Trần Thị Thảo My

9.5

8

7.3

9.3

10

8.8

6.5

9

10

8.5

9

95.9

8.7

K

29

Vũ Khoa Nguyên

9

8

6.5

6

7.3

9.5

7

7

9.5

8.5

8

86.3

7.8

K

30

Lê Thị Hoàng Nhơn

9

8

5.8

9

8.3

10

6.5

7

9.5

7.5

9.5

90.1

8.2

TB

31

Trần Thanh Phong

9

8.3

7.8

7

8.8

9.3

6.5

7

9.5

8.5

8

89.7

8.2

K

32

Ngô Minh Sang

8.5

6

7.3

8.5

7.8

5.8

6

7.5

9.5

8.5

9.5

84.9

7.7

TB

33

Huỳnh Tấn

7.5

6.8

6.5

7.5

7.8

8

6.5

8

9

6

8

81.6

7.4

K

34

Nguyễn Quốc Thắng

8

7.8

8

7.8

8.5

8.8

6.5

8

10

8.5

9.5

91.4

8.3

K

35

Trương Công Thịnh

9

7.8

6.3

7.3

7

7.5

5

6.5

9.5

8

7.5

81.4

7.4

TB

36

Võ Thị Cát Tiên

9

7

7.5

6.8

7.5

7.5

6.5

6.5

10

9

10

87.3

7.9

K

37

Nguyễn Thị Thùy Trang

9

7.5

7.5

7.8

7.5

9

5.5

8

9.5

9

8

88.3

8.0

TB

38

Tràn Thị Huyền Trang

7.5

7

9.3

9

7.5

9.8

7

8.5

9.5

9.5

9

93.6

8.5

G

39

Ngô Thị Hoài Trâm

8.5

8

7.8

9.3

8.3

10

7

8

10

10

9.5

96.4

8.8

G

40

Phan Bùi Mỹ Trinh

9

8.5

8.8

8.8

9.8

9.5

7

7.5

9.5

9.5

10

97.9

8.9

G

41

Trương Lê Thùy Triuh

7.5

8

5.8

6

8.3

8

7

7

9.5

7.5

9.5

84.1

7.6

TB

42

Lê Thị Hồng Vân

7

7.8

7.5

7.8

6

8

6.5

8

9

6.5

9

83.1

7.6

K

ĐIỂM KIỂM TRA HỌC KỲ 1 LỚP 11C3

TT

Họ tên học sinh

Toán

Anh

Hóa

Sinh