23 Tháng Bảy 2018
   VỀ ISCHOOLNET    Login  
Tin tức
THÔNG TIN CHÍNH
Điểm kiểm tra HK1 các môn lớp 10 (Đã điều chỉnh thứ tự tên môn Tin và Sinh)
Cập nhật bởi: lequydon - Vào ngày: 29/12/2015 11:16:22 SA - Số lượt xem: 15336

ĐIỂM KIỂM TRA HỌC KỲ 1 LỚP 10C1

TT

Họ tên học sinh

Toán

Anh

Hóa

Sinh

Tin

Văn

Sử

CN

CD

Địa

TC

TB

XL

1

Phạm Tuấn Anh

5.5

6.5

9.3

7

5

8.3

6.5

6

8.5

8

8.5

79.1

7.2

TB

2

Huỳnh Thị Thu Ba

8.5

7.5

9.5

8.3

9

9.8

8.5

8

10

7

10

96.1

8.7

G

3

Phan Lê Ngọc Châu

9

4.5

9.5

9.3

6.8

9.3

6

5.5

7

7

7.5

81.4

7.4

TB

4

Trang Thanh Châu

8

4.8

7.3

7.5

4.5

8.8

6

6

7.5

6.5

9.5

76.4

6.9

TB

5

Trần Khắc Cường

7.5

5

8.3

8.5

5.3

8.8

5

4

8

7

9.5

76.9

7.0

TB

6

Trần Thị Mỹ Duyên

7

6

6.8

6.5

8

8.5

5

4

8

7

10

76.8

7.0

TB

7

Lê Thị Thu Hằng

8

7.3

9.8

8.8

7.3

10

6

7

9.5

9

9

91.7

8.3

K

8

Huỳnh Kim Hậu

9

6.3

9.3

9

8.3

8.3

6

7.5

10

8.5

9.5

91.7

8.3

K

9

Phan Thị Thu Hiền

9

6.5

9

8.8

8.5

8.8

6.5

6

10

8

9.5

90.6

8.2

K

10

Nguyễn Việt Hoàng

8.5

5

8.3

8.8

6.3

7

7

5.5

7.5

8

8

79.9

7.3

TB

11

Phạm Nguyên Khang

7.5

5.8

8.5

8

5.5

9.3

6

6

6.5

9

5

77.1

7.0

TB

12

Nguyễn Minh Khánh

8

5.3

9

8.5

8.3

7.3

7

6

10

9

9

87.4

7.9

TB

13

Nguyễn Ngọc Lâm

7.5

6.3

8.8

8.5

8.3

9.8

7

4.5

10

9.5

9.5

89.7

8.2

TB

14

Trần Thị Mỹ Luyến

5.5

4.8

9

6.5

7.3

7.5

5

6.5

9

8

9.5

78.6

7.1

TB

15

Lê Thị Thiên Lý

9.5

4.3

8

7.8

7

9

7.5

6.5

7

8

9

83.6

7.6

TB

16

Trần Nguyễn Thanh Ngân

5

4.5

6.8

7

7.3

8.5

7

5.5

9

6.5

9

76.1

6.9

TB

17

Võ Thị Hiếu Ngân

9

8

9.3

8.5

9.5

8.8

7.5

6.5

9

9

8

93.1

8.5

K

18

Võ Thị Thảo Ngân

9

8

8.3

8.8

9

8.3

7

6.5

6.5

8.5

7.5

87.4

7.9

K

19

Nguyễn Ngọc Nguyên

6.5

4.8

9.3

6.8

6.8

7.5

5.5

6.5

9

8.5

4.5

75.7

6.9

TB

20

Võ Thanh Hàn Ni

7

7.3

8.5

6.3

8.3

7.5

6.5

6

7.5

9.5

9

83.4

7.6

K

21

Nguyễn Dương Hồng Phúc

7

5.3

8.8

6.8

5.8

8.5

6.5

4.5

5

8.5

6.5

73.2

6.7

TB

22

Nguyễn Đình Phúc

8

7

8.8

6.5

7.3

6.8

6

4.5

3

8.5

5.5

71.9

6.5

TB

23

Lê Tấn Sang

8.5

7

9.5

9.3

9

8.8

7

7

9

9.5

8

92.6

8.4

G

24

Nguyễn Quang Thắng

9

7.3

9

8

8.8

9

7

8.5

10

9

9

94.6

8.6

G

25

Nguyễn Thị Ngọc Thiện

7.5

5.5

9

8

7.8

8

5

6

9

9

8.5

83.3

7.6

TB

26

Huỳnh Long Thịnh

8

5.5

9.3

8

7.5

9.3

7

6

6.5

8.5

9.5

85.1

7.7

TB

27

Lê Thị Minh Thư

8.5

7.8

6

8

6.3

8

7

6

8.5

9

7.5

82.6

7.5

K

28

Nguyễn Thị Anh Thư

6.5

8.3

7.5

6.5

8

6.8

6

6.5

5.5

8.5

8

78.1

7.1

TB

29

Lã Trọng Thưởng

6.5

4.8

7.5

7.8

4

7.8

5

5

10

8

9

75.4

6.9

TB

30

Lê Trần Ngọc Trâm

9

8.5

9

8.5

8.3

9.3

6.5

7.5

10

9

10

95.6

8.7

K

31

Cao Thị Trinh

2.5

2.5

4

6.3

5.5

8.3

6

2

8.5

7.5

7

60.1

5.5

TB

32

Nguyễn Ngọc Trường

8.5

6.8

8.3

8

9.5

9.3

7

8.5

10

9.5

10

95.4

8.7

K

33

Lê Xuân Tùng

5.5

6

8.5

6

5.8

6

5

7

9

7.5

6

72.3

6.6

TB

34

Lê Thị Thanh Uyên

6.5

8.3

7.3

8.3

7.8

8.3

6

6

10

8

10

86.5

7.9

K

35

Vũ Nguyễn Đông Uyên

8

5

8.3

7.8

6.8

8.5

4.5

6

8

9.5

8

80.4

7.3

TB

36

Trần Thị Tường Vi

4.5

5.3

9.5

8.3

8.8

7.8

7.5

8.5

9.5

9

9

87.7

8.0

TB

37

Nguyễn Phạm Lâm Viên

9

7.8

10

8.8

9.8

9.3

7.5

6

10

9.5

9.5

97.2

8.8

K

38

Nguyễn Xuân Việt

9

7.3

10

8.8

7.8

7.3

6

7.5

8

7.5

8

87.2

7.9

K

39

Nguyễn Phước Vĩnh

7.5

6

9.8

8.8

8.5

8.5

4

6.5

6

8.5

5.5

79.6

7.2

TB

40

Nguyễn Như ý

9

7.5

8.5

8.3

7.3

5.8

6

7

6

7

8.5

80.9

7.4

TB

ĐIỂM KIỂM TRA HỌC KỲ 1 LỚP 10C2

TT

Họ tên học sinh

Toán

Anh

Hóa

Sinh

Tin

Văn

Sử

CN

CD

Địa

TC

TB

XL

1

Mai Thị Hoàng Anh

5.5

7.3

8

8

7.3

8.3

6

7

9.5

8

9

83.9

7.6

TB

2

Hồ Anh Bảo

8

8.8

8.3

8.3

6

8.8

5.5

5.5

7.5

7.5

8

82.2

7.5

TB

3

Nguyễn Thị Quỳnh Giao

9.5

8.5

8.8

9.5

9

9.5

5.5

6.5

9

8.5

9

93.3

8.5

TB

4

Kiều Ngọc Hân

7

3.8

7.3

5.8

6.3

8.3

5.5

8.5

8.5

8.5

7.5

77

7.0

TB

5

Lê Thị Quỳnh Hân

4.5

4.5

5.3

3

5.8

8.3

5.5

8

9

8

7.5

69.4

6.3

TB

6

Trần Thị Minh Hiếu

8.5

8.8

8.8

9

9.5

9

7.5

9

10

8.5

10

98.6

9.0

G

7

Dương Thị Thanh Hoà

8.5

8.8

9

9

9.3

9.8

8

9

10

10

9.5

100.9

9.2

G

8

Lâm Gia Huy

6.5

5.3

7.8

6.3

6.8

8

7

5.5

2.5

8

7

70.7

6.4

TB

9

Nguyễn Thanh Hữu

5

3.5

8.5

4.8

7.5

8

5

5.5

1.5

7.5

7

63.8

5.8

TB

10

Trần Vy Kha

6.5

5.8

8

8.5

9.8

9.5

5

8.5

10

8.5

9

89.1

8.1

TB

11

Nguyễn Quỳnh Khanh

7.5

6.3

8

7.8

7

8

7.5

6

4.5

6.5

9

78.1

7.1

TB

12

Nguyễn Thị Thu Kiều

8.5

7.5

9

8.8

8.5

9.5

8.5

7.5

10

9.5

9

96.3

8.8

G

13

Hồ Mỹ Nghi

7

6.8

7.5

7.5

6.5

8.5

7.5

5

2.5

8

7

73.8

6.7

TB

14

Đặng Minh Nhật

5.5

6

8.8

7.5

7.3

7.5

5

7

8.5

8.5

8.5

80.1

7.3

TB

15

Nguyễn Quang Nhật

7

7.3

9

4.8

8.5

8.3

6

6.5

10

9.5

9

85.9

7.8

TB

16

Lương Thị Thảo Nhi

6.5

5.5

8.5

4.8

8

7.8

8

9

10

10

8

86.1

7.8

TB

17

Võ Hoài Nhi

7.5

6.5

9

7.3

8

8.3

7.5

8

10

9

9

90.1

8.2

K

18

Phạm Ngô Thục Oanh

7

7.3

8.8

7.5

8.3

9

6

6.5

9

9.5

8.5

87.4

7.9

K

19

Nguyễn Ngọc Phúc

9

6.5

8.3

5.5

6.3

8.5

6

8

6.5

7.5

9

81.1

7.4

TB

20

Phan Thị Hạ Phúc

6

6

6

7.8

7.3

6.5

5.5

7

7.5

8

5.5

73.1

6.6

TB

21

Nguyễn Đức Hà Phương

7

7.5

6.3

8.8

5.8

7.5

5.5

6.5

9

9

7.5

80.4

7.3

TB

22

Nguyễn Minh Quân

7

8

8

7.8

6.8

7

4.5

6.5

5.5

8.5

8.5

78.1

7.1

TB

23

Huỳnh Thị Thu Sương

6.5

5.5

8.8

5.5

7.5

9.3

7.5

6

10

9.5

9

85.1

7.7

TB

24

Nguyễn Thị Phương Tâm

7

7.3

8.8

8.8

7.8

6.8

6.5

6.5

8

8.5

9

85

7.7

K

25

Đinh Nhật Tân

7

4.8

8.8

9

8.8

8.5

7

7

10

8.5

8

87.4

7.9

TB

26

Hoàng Thị Bích Thu

8

6.5

8

7.3

7.5

6.8

5

5

7

8.5

9

78.6

7.1

TB

27

Lê Nguyễn Vĩnh Thuần

7

7.3

6.8

8.5

2.8

8.3

6

5.5

6.5

8.5

7

74.2

6.7

TB

28

Lương Đỗ Hoài Thương

5.5

7.5

5.8

8

6

5.3

8

5

7

9

8.5

75.6

6.9

TB

29

Lê Bùi Thuỷ Tiên

5.5

7

8

7.5

7.5

8.8

6

8.5

9

8.5

8.5

84.8

7.7

TB

30

Trần Văn Tính

8

4.8

7

8.5

6.3

8.5

5

7

9.5

8

6.5

79.1

7.2

TB

31

Trần Thị Thuỳ Trang

8

6.8

9.3

8

8.3

9

6.5

7.5

9.5

9.5

10

92.4

8.4

K

32

Thái Lã Bảo Trân

7

6.8

7.3

6.8

8.3

8

5.5

7.5

9

9

9.5

84.7

7.7

TB

33

Lê Thị Phương Trinh

7

9

8.8

9.3

9.8

9.3

6

7

10

9.5

10

95.7

8.7

K

34

Mai Thiên Trúc

6

6.3

9

7.8

2.8

8.5

7.5

6

9

9.5

9.5

81.9

7.4

TB

35

Phan Thị Thanh Uyên

6

8.8

8.8

7.3

7.8

8.8

7

8

10

9.5

9

91

8.3

K

36

Trương Bảo Vân

6

5.8

7.3

6.8

9

9.5

2.5

7

8

9.5

8.5

79.9

7.3

TB

37

Nguyễn Thị Kiều Vi

9

6.5

10

8.5

9.8

9

7

8

10

9.5

9.5

96.8

8.8

K

38

Trần Ngô Tường Vi

7.5

7.3

10

7

9.5

8.3

6

8

10

8.5

9.5

91.6

8.3

K

39

Võ Thị Tường Vy

7

7.5

8.3

8

9.5

9

5.5

8

10

8.5

9.5

90.8

8.3

TB

40

Nguyễn Thị Hoàng Yến

4

4

8

4

6

7

5

5

5.5

7.5

6.5

62.5

5.7

TB

ĐIỂM KIỂM TRA HỌC KỲ 1 LỚP 10C3

TT

Họ tên học sinh

Toán

Anh

Hóa

Sinh

Tin

Văn

Sử

CN

CD

Địa

TC

TB

XL

1

Trương Thị Hồng ánh

6.5

9.5

8

8.3

6.5

9.5

6

5.5

9

8.5

9.5

86.8

7.9

TB

2

Nguyễn Quốc Bảo

7

6.3

7.8

5.5

6.5

7.8

3

5

7.5

7.5

6

69.9

6.4

TB

3

La Thị Kim Bình

6.5

8.8

6.8

9.3

8.3

9.5

6

7.5

10

9

9.5

91.2

8.3

K

4

Nguyễn Trần Anh Châu

6.5