23 Tháng Bảy 2018
   VỀ ISCHOOLNET    Login  
Tin tức
THÔNG TIN CHÍNH
Danh sách HS khối 10 được dự KTHK2 năm học 2015-2016
Cập nhật bởi: lequydon - Vào ngày: 02/05/2016 12:57:13 CH - Số lượt xem: 6909
SỞ GD&ĐT QUẢNG NAM
TRƯỜNG THPT LÊ QUÝ ĐÔN
--------------------------
KIỂM TRA HK2
NĂM HỌC: 2015-2016
--------------------
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI KHỐI 10
Phòng thi số : 1
Số thí sinh : 24
 
STT
Số báo danh
Họ và tên
Lớp
Ngày sinh
Giới tính
Nơi sinh
1
100001
Mai Thị Hoàng Anh
10C2
04/09/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
2
100002
Nguyễn Thị Hoàng Anh
10C4
27/03/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
3
100003
Nguyễn Vân Anh
10C8
06/06/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
4
100004
Phạm Tuấn Anh
10C1
16/09/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
5
100005
Phùng Thị Kim Anh
10C11
22/06/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
6
100006
Trương Thị Hồng ánh
10C3
19/10/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
7
100007
Huỳnh Thị Thu Ba
10C1
06/03/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
8
100008
Phan Văn Bản
10C8
28/11/2000
Nam
Phú Ninh, Quảng Nam
9
100009
Hoàng Văn Quốc Bảo
10C11
23/06/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
10
100010
Hồ Anh Bảo
10C2
13/06/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
11
100011
Nguyễn Gia Bảo
10C4
30/06/2000
Nam
Núi Thành, Quảng Nam
12
100012
Nguyễn Quốc Bảo
10C3
14/02/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
13
100013
Phạm Văn Bảo
10C11
22/05/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
14
100014
Phạm Việt Bảo
10C11
26/03/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
15
100015
Trương Hoàng Bảo
10C7
08/08/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
16
100016
La Thị Kim Bình
10C3
02/01/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
17
100017
Lê Thanh Bình
10C10
28/09/2000
Nam
Trà My, Quảng Nam
18
100018
Đinh Văn Chánh
10C8
23/03/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
19
100019
Trần Minh Chánh
10C10
10/11/2000
Nam
Phú Ninh, Quảng Nam
20
100020
Hồ Thị Hoàng Châu
10C5
20/10/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
21
100021
Nguyễn Trần Anh Châu
10C3
17/06/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
22
100022
Phan Lê Ngọc Châu
10C1
22/05/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
23
100023
Trang Thanh Châu
10C1
01/01/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
24
100024
Nguyễn Đại Chiến
10C10
02/01/2000
Nam
Phú Ninh, Quảng Nam
 
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI KHỐI 10
Phòng thi số : 2
Số thí sinh : 24
 
STT
Số báo danh
Họ và tên
Lớp
Ngày sinh
Giới tính
Nơi sinh
1
100025
Phạm Minh Chiến
10C11
21/11/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
2
100026
Phan Văn Chiến
10C9
10/04/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
3
100027
Lê Văn Chinh
10C8
28/02/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
4
100028
Lê Hoàng Chỉnh
10C5
12/10/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
5
100029
Nguyễn Văn Chính
10C7
14/03/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
6
100030
Trần Thị Kim Cúc
10C11
20/02/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
7
100031
Trần Khắc Cường
10C1
26/05/2000
Nam
Phú Ninh, Quảng Nam
8
100032
Phan Nguyễn Thanh Danh
10C8
15/02/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
9
100033
Trương Xuân Danh
10C8
25/03/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
10
100034
Nguyễn Thị Thuỳ Dung
10C6
09/05/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
11
100035
Trần Thị Phương Dung
10C5
13/07/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
12
100036
Nguyễn Thành Dũng
10C5
10/06/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
13
100037
Trần Xuân Dũng
10C6
21/01/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
14
100038
Bùi Thị Mỹ Duyên
10C11
22/07/1999
Nữ
ĐăkLăk
15
100039
Nguyễn Cẩm Duyên
10C9
27/10/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
16
100040
Nguyễn Thị Duyên
10C8
02/12/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
17
100041
Nguyễn Thị Trúc Duyên
10C4
15/07/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
18
100042
Trần Hoàng Ngọc Duyên
10C3
19/10/2000
Nữ
Điện Bàn, Quảng Nam
19
100043
Trần Thị Mỹ Duyên
10C1
10/09/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
20
100044
Dương Tấn Hải Dương
10C5
 
Nam
 
21
100045
Trần Hữu Đang
10C7
12/12/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
22
100046
Nguyễn Tiến Đạt
10C3
17/04/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
23
100047
Trương Thành Đạt
10C4
13/11/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
24
100048
Trịnh Ngọc Định
10C3
15/04/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
 
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI KHỐI 10
Phòng thi số : 3
Số thí sinh : 24
 
STT
Số báo danh
Họ và tên
Lớp
Ngày sinh
Giới tính
Nơi sinh
1
100049
Huỳnh Nguyễn Cẩm Đoan
10C11
25/02/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
2
100050
Nguyễn Hữu Đoan
10C6
17/11/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
3
100051
Lê Kim Đô
10C8
13/11/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
4
100052
Nguyễn Văn Đô
10C11
22/08/2000
Nam
Núi Thành, Quảng Nam
5
100053
Nguyễn Văn Đức
10C5
30/07/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
6
100054
Phạm Vũ Khắc Ghi
10C10
01/01/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
7
100055
Bùi Minh Giang
10C4
21/04/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
8
100056
Cao Thị Trúc Giang
10C9
01/06/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
9
100057
Huỳnh Hà Giang
10C3
07/04/2000
Nữ
Điện Bàn, Quảng Nam
10
100058
Huỳnh Thị Hương Giang
10C10
06/10/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
11
100059
Lê Cẩm Giang
10C7
29/09/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
12
100060
Nguyễn Ngọc Giang
10C4
21/11/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
13
100061
Nguyễn Trần Thuỳ Giang
10C11
28/05/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
14
100062
Nguyễn Trịnh Châu Giang
10C6
23/09/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
15
100063
Võ Thị Thuỳ Giang
10C11
27/02/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
16
100064
Nguyễn Thị Quỳnh Giao
10C2
12/04/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
17
100065
Nguyễn Thu Hà
10C4
04/12/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
18
100066
Ca Thị Bích Hạ
10C3
07/05/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
19
100067
Ngô Quang Nhật Hạ
10C4
25/05/2000
Nữ
Tp Đà Nẵng
20
100068
Nguyễn Ngô Nhật Hạ
10C4
20/10/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
21
100069
Lê Ngọc Hải
10C8
25/12/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
22
100070
Nguyễn Dương Hải
10C5
21/09/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
23
100071
Nguyễn Thành Hải
10C5
30/04/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
24
100072
Bùi Thị Mỹ Hạnh
10C7
22/02/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
 
 
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI KHỐI 10
Phòng thi số : 4
Số thí sinh : 24
 
STT
Số báo danh
Họ và tên
Lớp
Ngày sinh
Giới tính
Nơi sinh
1
100073
Phan Võ Đình Hạnh
10C4
03/04/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
2
100074
Đặng Thị Vĩnh Hảo
10C3
09/11/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
3
100075
Lê Thị Thu Hằng
10C1
04/09/2000
Nữ
Tiên Phước, Quảng Nam
4
100076
Nguyễn Thị Thanh Hằng
10C5
21/01/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
5
100077
Nguyễn Thị Thu Hằng
10C3
02/09/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
6
100078
Trương Thị Thanh Hằng
10C7
06/05/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
7
100079
Võ Thị Thu Hằng
10C4
25/10/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
8
100080
Kiều Ngọc Hân
10C2
31/05/2000
Nữ
TP Đà Nẵng
9
100081
Lê Thị Quỳnh Hân
10C2
03/09/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
10
100082
Bùi Công Hậu
10C6
11/05/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
11
100083
Đào Tiến Hậu
10C4
20/08/2000
Nam
Đăk Lăk
12
100084
Đoàn Thị ái Hậu
10C7
25/10/2000
Nữ
Phú Ninh, Quảng Nam
13
100085
Huỳnh Kim Hậu
10C1
01/01/2000
Nam
Phú Ninh, Quảng Nam
14
100086
La Thành Hậu
10C9
03/02/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
15
100087
Phan Văn Hậu
10C6
20/04/2000
Nam
Phú Ninh, Quảng Nam
16
100088
Châu Thị Mỹ Hiền
10C11
02/02/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
17
100089
Nguyễn Thị Hiền
10C11
28/04/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
18
100090
Nguyễn Thị Hồng Hiền
10C8
24/06/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
19
100091
Phan Thị Thu Hiền
10C1
06/08/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
20
100092
Võ Thị Thu Hiền
10C10
18/01/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
21
100093
Đỗ Trung Hiếu
10C4
31/07/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
22
100094
Đỗ Xuân Hiếu
10C8
12/01/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
23
100095
Nguyễn Minh Hiếu
10C5
21/09/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
24
100096
Phạm Thị Hiếu
10C7
10/01/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
 
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI KHỐI 10
Phòng thi số : 5
Số thí sinh : 24
 
STT
Số báo danh
Họ và tên
Lớp
Ngày sinh
Giới tính
Nơi sinh
1
100097
Trần Thị Hiếu
10C11
09/12/2000
Nữ
Phú Ninh, Quảng Nam
2
100098
Trần Thị Minh Hiếu
10C2
05/06/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
3
100099
Dương Thị Thanh Hoà
10C2
27/02/2000
Nữ
Núi Thành, Quảng Nam
4
100100
Đoàn Đức Hoà
10C10
01/02/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
5
100101
Nguyễn Đình Hoà
10C10
30/09/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
6
100102
Nguyễn Thị Thái Hoà
10C8
30/05/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
7
100103
Trần Văn Hoà
10C9
05/06/2000
Nam
Quãng Ngãi
8
100104
Phạm Như Hoài
10C6
18/09/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
9
100105
Đặng Xuân Hoàng
10C11
26/05/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
10
100106
Đường Thượng Hoàng
10C8
25/05/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
11
100107
Lê Bá Hoàng
10C5
03/09/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
12
100108
Nguyễn Việt Hoàng
10C1
28/10/2000
Nam
Thường Tín, TP Hà Nội
13
100109
Phạm Đình Hoàng
10C11
17/05/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
14
100110
Võ Ngọc Hoàng
10C9
09/01/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
15
100111
Trần Thái Hoanh
10C5
15/08/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
16
100112
Đoàn Văn Hội
10C7
28/06/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
17
100113
Võ Đoàn Sông Hồng
10C7
22/06/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
18
100114
Nguyễn Xuân Hùng
10C4
14/05/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
19
100115
Trần Huy Hùng
10C5
15/03/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
20
100116
Trần Việt Hùng
10C11
18/06/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
21
100117
Cao Thanh Huy
10C8
07/04/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
22
100118
Đoàn Ngọc Huy
10C9
01/01/2000
Nam
Tiên Phước, Quảng Nam
23
100119
Lâm Gia Huy
10C2
31/07/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
24
100120
Nguyễn Tấn Huy
10C10
28/10/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
 
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI KHỐI 10
Phòng thi số : 6
Số thí sinh : 24
 
STT
Số báo danh
Họ và tên
Lớp
Ngày sinh
Giới tính
Nơi sinh
1
100121
Trần Gia Huy
10C11
19/11/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
2
100122
Trần Minh Huy
10C8
24/11/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
3
100123
Trần Văn Huy
10C7
20/07/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
4
100124
Trương Quang Huy
10C4
31/10/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
5
100125
Võ Gia Huy
10C9
09/01/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
6
100126
Đỗ Thị Mỹ Huyền
10C10
30/08/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
7
100127
Lê Đông Hưng
10C8
30/12/2000
Nam
Sơn Tịnh, Quảng Ngãi
8
100128
Nguyễn Ngọc Hưng
10C11
28/08/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
9
100129
Trần Ngọc Hưng
10C8
01/01/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
10
100130
Nguyễn Tiến Hưng
10C6
20/07/2000
Nam
Phú Ninh- Quảng Nam
11
100131
Nguyễn Thị Thu Hương
10C5
22/11/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
12
100132
Nguyễn Thị Xuân Hương
10C10
20/03/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
13
100133
Trần Thị Thu Hương
10C9
28/07/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
14
100134
Nguyễn Thanh Hữu
10C2
06/03/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
15
100135
Nguyễn Cao Minh Kha
10C7
14/05/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
16
100136
Trần Vy Kha
10C2
12/10/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
17
100137
Phạm Nguyên Khang
10C1
20/10/2000
Nam
Tiên Phước, Quảng Nam
18
100138
Trần Chí Khang
10C7
22/10/2000
Nam
Phú Ninh, Quảng Nam
19
100139
Huỳnh Uyên Khanh
10C4
26/04/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
20
100140
Nguyễn Quỳnh Khanh
10C2
12/04/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
21
100141
Nguyễn Minh Khánh
10C1
09/10/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
22
100142
Nguyễn Thị Kim Khánh
10C11
03/08/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
23
100143
Nguyễn Đức Khiêm
10C9
27/04/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
24
100144
Trần Vĩnh Khiêm
10C9
02/03/2000
Nam
Phú Ninh, Quảng Nam
 
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI KHỐI 10
Phòng thi số : 7
Số thí sinh : 22
 
STT
Số báo danh
Họ và tên
Lớp
Ngày sinh
Giới tính
Nơi sinh
1
100145
Đinh Tư Khoa
10C11
07/03/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
2
100146
Nguyễn Hoàng Kiên
10C3
08/04/2000
Nam
TP Hồ Chí Minh
3
100147
Lê Thị Mỹ Kiều
10C10
13/10/2000
Nữ
Phú Ninh, Quảng Nam
4
100148
Nguyễn Thị Thu Kiều
10C2
25/04/2000
Nữ
Phú Ninh, Quảng Nam
5
100149
Nguyễn Thị Lanh
10C8
22/06/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
6
100150
Lê Huỳnh Khánh Lâm
10C7
09/01/2000
Nam
Phú Ninh, Quảng Nam
7
100151
Nguyễn Ngọc Lâm
10C1
25/09/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
8
100152
Phan Hoàng Lâm
10C8
20/04/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
9
100153
Trần Văn Lập
10C11
27/04/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
10
100154
Đoàn Văn Lễ
10C6
14/05/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
11
100155
Thái Thị Mỹ Lệ
10C9
03/06/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
12
100156
Huỳnh Thị Kim Liên
10C6
13/01/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
13
100157
Đỗ Thị Liêu
10C10
26/08/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
14
100158
Nguyễn Thị Liễu
10C7
19/09/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
15
100159
Mai Ngọc Linh
10C3
01/01/2000
Nữ
Núi Thành, Quảng Nam
16
100160
Nguyễn Thị Thu Linh
10C9
20/01/2000
Nữ
Quy Nhơn, Bình Định
17
100161
Nguyễn Văn Linh
10C6
05/01/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
18
100162
Phạm Thị Thuỳ Linh
10C3
24/06/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
19
100163
Thái Văn Linh
10C5
15/11/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
20
100164
Từ Ngọc Thảo Linh
10C9
12/10/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
21
100165
Võ Thị Thảo Linh
10C10
04/10/2000
Nữ
TP Đà Nẵng
22
100166
Trần Thị Kim Loan
10C6
04/03/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
 
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI KHỐI 10
Phòng thi số : 8
Số thí sinh : 22
 
STT
Số báo danh
Họ và tên
Lớp
Ngày sinh
Giới tính
Nơi sinh
1
100167
Bùi Đình Long
10C7
06/04/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
2
100168
Huỳnh Tấn Gia Long
10C3
11/04/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
3
100169
Huỳnh Văn Long
10C7
10/02/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
4
100170
Lê Hoàng Long
10C8
05/08/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
5
100171
Nguyễn Đức Long
10C6
19/04/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
6
100172
Nguyễn Tuấn Xuân Long
10C6
19/03/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
7
100173
Trần Đức Long
10C7
24/08/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
8
100174
Lê Như Lộc
10C5
29/08/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
9
100175
Nguyễn Khánh Lộc
10C6
18/12/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
10
100176
Phạm Minh Lợi
10C5
29/02/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
11
100177
Phạm Thị Ngọc Lợi
10C5
18/05/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
12
100178
Nguyễn Viết Luận
10C6
21/02/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
13
100179
Trịnh Lâm Quốc Luận
10C6
22/01/1999
Nam
Phú Ninh, Quảng Nam
14
100180
Nguyễn Thị Ngọc Luyến
10C4
04/06/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
15
100181
Trần Thị Mỹ Luyến
10C1
20/02/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
16
100182
Dương Mai Thảo Ly
10C3
01/01/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
17
100183
Lê Thị Thiên Lý
10C1
26/03/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
18
100184
Nguyễn Thị Mai
10C10
 
Nữ
 
19
100185
Trần Viết Mân
10C4
17/10/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
20
100186
Lê Công Minh
10C10
05/08/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
21
100187
Nguyễn Cao Minh
10C3
15/09/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
22
100188
Nguyễn Thị Kim Minh
10C5
12/01/2000
Nữ
Phú Ninh, Quảng Nam
 
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI KHỐI 10
Phòng thi số : 9
Số thí sinh : 22
 
STT
Số báo danh
Họ và tên
Lớp
Ngày sinh
Giới tính
Nơi sinh
1
100189
Nguyễn Văn Minh
10C11
31/10/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
2
100190
Trần Văn Mới
10C6
30/09/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
3
100191
Lê Hoài My
10C9
21/08/2000
Nữ
Đông Hà, Quảng Trị
4
100192
Nguyễn Lê Nhật My
10C4
17/10/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
5
100193
Nguyễn Thị Hoàng My
10C4
10/11/2000
Nữ
Phú Ninh, Quảng Nam
6
100194
Nguyễn Thị Trà My
10C3
24/02/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
7
100195
Nguyễn Tiểu My
10C3
31/10/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
8
100196
Lê Việt Na
10C6
15/11/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
9
100197
Lê Thị Bích Nga
10C3
20/03/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
10
100198
Phan Thị Thảo Ngân
10C6
19/07/2000
Nữ
Phú Ninh, Quảng Nam
11
100199
Trần Nguyễn Thanh Ngân
10C1
13/08/2000
Nữ
TP Hồ Chí Minh
12
100200
Trương Thị Thuỷ Ngân
10C8
02/08/2000
Nữ
Phú Ninh, Quảng Nam
13
100201
Võ Thị Hiếu Ngân
10C1
30/09/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
14
100202
Võ Thị Thảo Ngân
10C1
25/09/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
15
100203
Hồ Mỹ Nghi
10C2
08/01/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
16
100204
Trần Phạm Hữu Nghĩa
10C11
08/01/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
17
100205
Hồ Thị Mỹ Ngọc
10C8
11/05/2000
Nữ
TP Hồ Chí Minh
18
100206
Phạm Thị Như Ngọc
10C11
19/12/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
19
100207
Đặng Thị Thảo Nguyên
10C8
09/04/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
20
100208
Nguyễn Ngọc Nguyên
10C1
19/08/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
21
100209
Nguyễn Thanh Thảo Nguyên
10C9
03/01/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
22
100210
Trần Thị Kim Nguyên
10C7
31/05/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
 
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI KHỐI 10
Phòng thi số : 10
Số thí sinh : 22
 
STT
Số báo danh
Họ và tên
Lớp
Ngày sinh
Giới tính
Nơi sinh
1
100211
Nguyễn Thị Nguyệt
10C9
24/06/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
2
100212
Trần Minh Nguyệt
10C10
08/11/2000
Nữ
ĐăcLăk
3
100213
Đinh Thị Thanh Nhàn
10C9
01/05/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
4
100214
Nguyễn Trí Nhân
10C4
19/02/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
5
100215
Đặng Minh Nhật
10C2
24/04/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
6
100216
Nguyễn Quang Nhật
10C8
01/08/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
7
100217
Nguyễn Quang Nhật
10C2
16/08/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
8
100218
Huỳnh Thị ý Nhi
10C9
16/02/2000
Nữ
Núi Thành, Quảng Nam
9
100219
Lương Thị Thảo Nhi
10C2
20/11/2000
Nữ
Núi Thành, Quảng Nam
10
100220
Mai Phan Long Nhi
10C4
13/04/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
11
100221
Ngô Thị Kiều Nhi
10C3
03/02/2000
Nữ
Phú Ninh, Quảng Nam
12
100222
Nguyễn Thị Hữu Nhi
10C4
26/10/2000
Nữ
Phú Ninh, Quảng Nam
13
100223
Nguyễn Thị Kiều Nhi
10C4
01/01/2000
Nữ
Tiên Phước, Quảng Nam
14
100224
Nguyễn Vũ Yến Nhi
10C3
07/09/2000
Nữ
Hội An, Quảng Nam
15
100225
Trần Ngọc Tú Nhi
10C4
14/01/2000
Nữ
TP Hồ Chí Minh
16
100226
Trần Thị Hồng Nhi
10C11
11/10/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
17
100227
Tưởng Thị Hoàng Nhi
10C10
20/07/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
18
100228
Võ Hoài Nhi
10C2
25/03/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
19
100229
Lê Thị Cẩm Nhung
10C3
29/10/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
20
100230
Nguyễn Thị Tuyết Nhung
10C5
05/06/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
21
100231
Nguyễn Thị Tuyết Nhung
10C10
15/08/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
22
100232
Lê Thị Thu Như
10C5
12/10/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
 
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI KHỐI 10
Phòng thi số : 11
Số thí sinh : 22
 
STT
Số báo danh
Họ và tên
Lớp
Ngày sinh
Giới tính
Nơi sinh
1
100233
Lưu Phương Như
10C7
14/11/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
2
100234
Nguyễn Thị Quỳnh Như
10C3
06/02/2000
Nữ
Bắc Trà My, Quảng Nam
3
100235
Phan Nguyễn Quỳnh Như
10C4
22/08/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
4
100236
Trương Bảo Như
10C5
08/06/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
5
100237
Nguyễn Bá Nhựt
10C9
12/03/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
6
100238
Trương Văn Nhựt
10C11
17/02/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
7
100239
Phan Thị Cẩm Ni
10C8
02/09/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
8
100240
Võ Thanh Hàn Ni
10C1
14/09/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
9
100241
Phạm Ngô Thục Oanh
10C2
10/04/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
10
100242
Phan Quang Phát
10C9
04/11/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
11
100243
Huỳnh Ngọc Phú
10C10
04/09/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
12
100244
Nguyễn Cao Huy Phú
10C4
27/07/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
13
100245
Võ Huỳnh Phú
10C6
18/05/2000
Nam
Núi Thành, Quảng Nam
14
100246
Bùi Thị Diễm Phúc
10C7
22/02/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
15
100247
Nguyễn Dương Hồng Phúc
10C1
21/02/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
16
100248
Nguyễn Đình Phúc
10C1
09/05/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
17
100249
Nguyễn Ngọc Phúc
10C2
17/02/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
18
100250
Phan Thị Hạ Phúc
10C2
27/07/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
19
100251
Trần Thị Phúc
10C8
04/08/2000
Nữ
Phú Ninh, Quảng Nam
20
100252
Trần Thị Diễm Phúc
10C7
28/04/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
21
100253
Hồ Thị Kim Phụng
10C9
27/10/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
22
100254
Nguyễn Hoàng Phước
10C6
05/02/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
 
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI KHỐI 10
Phòng thi số : 12
Số thí sinh : 22
 
STT
Số báo danh
Họ và tên
Lớp
Ngày sinh
Giới tính
Nơi sinh
1
100255
Nguyễn Thị Hồng Phước
10C5
22/11/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
2
100256
Trần Văn Phước
10C7
03/11/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
3
100257
Lê Văn Phương
10C5
07/10/2000
Nam
Thăng Bình, Quảng Nam
4
100258
Nguyễn Đức Hà Phương
10C2
06/01/2000
Nữ
Núi Thành, Quảng Nam
5
100259
Nguyễn Ngọc Uyên Phương
10C4
19/08/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
6
100260
Tôn Thị Mai Phương
10C3
27/04/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
7
100261
Cao Thị Phượng
10C10
20/10/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
8
100262
Nguyễn Ngọc Thanh Phượng
10C6
15/06/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
9
100263
Nguyễn Thị Phượng
10C6
14/11/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
10
100264
Đoàn Văn Quang
10C9
27/09/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
11
100265
Nguyễn Minh Quang
10C8
01/01/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
12
100266
Phan Văn Quang
10C7
12/10/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
13
100267
Nguyễn Hoàng Anh Quân
10C7
04/08/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
14
100268
Nguyễn Minh Quân
10C11
28/11/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
15
100269
Nguyễn Minh Quân
10C2
03/09/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
16
100270
Trần Trung Quân
10C4
01/10/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
17
100271
Lê Anh Quốc
10C10
09/06/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
18
100272
Nguyễn Kiến Quốc
10C3
30/09/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
19
100273
Nguyễn Đắc Quý
10C11
22/06/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
20
100274
Lương Thị Như Quỳnh
10C4
16/01/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
21
100275
Huỳnh Thanh Sang
10C5
04/07/2000
Nam
Phú Ninh, Quảng Nam
22
100276
Lê Tấn Sang
10C1
20/07/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
 
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI KHỐI 10
Phòng thi số : 13
Số thí sinh : 22
 
STT
Số báo danh
Họ và tên
Lớp
Ngày sinh
Giới tính
Nơi sinh
1
100277
Nguyễn Thị Bích Sen
10C6
26/07/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
2
100278
Nguyễn Tấn Sơn
10C5
10/05/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
3
100279
Huỳnh Thị Thu Sương
10C2
27/06/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
4
100280
Bùi Ngọc Tài
10C9
27/06/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
5
100281
Đỗ Anh Tài
10C7
22/12/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
6
100282
Hoàng Công Phú Tài
10C4
31/08/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
7
100283
Huỳnh Viết Tài
10C7
30/01/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
8
100284
Lê Đình Tài
10C6
20/09/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
9
100285
Lê Tấn Tài
10C10
20/07/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
10
100286
Ngô Tấn Tài
10C11
27/06/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
11
100287
Nguyễn Anh Tài
10C5
07/09/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
12
100288
Nguyễn Tấn Tài
10C10
26/06/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
13
100289
Trần Văn Tài
10C6
14/02/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
14
100290
Võ Văn Tài
10C5
05/12/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
15
100291
Nguyễn Thị Phương Tâm
10C2
08/03/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
16
100292
Phan Danh Tâm
10C9
29/09/2000
Nam
Phú Ninh, Quảng Nam
17
100293
Đinh Nhật Tân
10C2
12/04/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
18
100294
Phan Văn Tấn
10C8
14/01/2000
Nam
Phú Ninh, Quảng Nam
19
100295
Lê Thị Quý Thạch
10C3
10/08/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
20
100296
Nguyễn Thảo Uyên Thanh
10C11
05/02/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
21
100297
Phạm Tiến Ngọc Thanh
10C9
23/09/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
22
100298
Phạm Xuân Thanh
10C9
27/10/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
 
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI KHỐI 10
Phòng thi số : 14
Số thí sinh : 22
 
STT
Số báo danh
Họ và tên
Lớp
Ngày sinh
Giới tính
Nơi sinh
1
100299
Trần Văn Thanh
10C8
27/10/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
2
100300
Nguyễn Dương Thành
10C10
22/01/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
3
100301
Tăng Nhật Thành
10C8
22/05/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
4
100302
Dương Thị Thanh Thảo
10C3
15/09/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
5
100303
Nguyễn Thị Phương Thảo
10C3
05/01/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
6
100304
Nguyễn Thị Thu Thảo
10C11
28/03/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
7
100305
Phạm Vũ Phương Thảo
10C10
07/11/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
8
100306
Phan Thị Thanh Thảo
10C9
05/01/2000
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
9
100307
Trần Thị Thanh Thảo
10C8
10/04/2000
Nữ
Phú Ninh, Quảng Nam
10
100308
Vương Như Thảo
10C6
22/05/2000
Nữ
Núi Thành, Quảng Nam
11
100309
Võ Thị Thảo
10C6
 
Nữ
 
12
100310
Cao Tấn Thắng
10C9
10/05/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
13
100311
Nguyễn Quang Thắng
10C1
13/07/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
14
100312
Nguyễn Văn Thắng
10C4
04/10/2000
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam