16 Tháng Mười Một 2018
   VỀ ISCHOOLNET    Login  
Tin tức
THÔNG TIN CHÍNH
Danh sách HS khối 11 được dự KTHK2 năm học 2015-2016
Cập nhật bởi: lequydon - Vào ngày: 02/05/2016 12:58:32 CH - Số lượt xem: 6316
 
SỞ GD&ĐT QUẢNG NAM
TRƯỜNG THPT LÊ QUÝ ĐÔN
--------------------------
KIỂM TRA HK2
NĂM HỌC: 2015-2016
--------------------
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI KHỐI 11
Phòng thi số : 1
Số thí sinh : 21
 
STT
Số báo danh
Họ và tên
Lớp
Ngày sinh
Giới tính
Nơi sinh
1
110001
Nguyễn Hồng An
11C7
05/10/1999
Nam
Phú Ninh, Quảng Nam
2
110002
Nguyễn Thị Lan Anh
11C5
09/08/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
3
110003
Phan Tuấn Anh
11C3
06/12/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
4
110004
Trần Ngọc Vân Anh
11C5
02/08/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
5
110005
Võ Tuấn Anh
11C9
08/08/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
6
110006
Lê Đoàn Công ảnh
11C1
24/02/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
7
110007
Phạm Ngọc ánh
11C3
24/02/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
8
110008
Trần Nguyễn Minh ánh
11C9
25/07/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
9
110009
Hồ Thiên Ân
11C4
16/04/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
10
110010
Trần Thị Hoài Ân
11C1
24/12/1999
Nữ
Tam Kỳ- Quảng Nam
11
110011
Đoàn Ngọc Quốc Bảo
11C9
01/01/1997
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
12
110012
Lưu Vinh Bảo
11C1
04/01/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
13
110013
Nguyễn Văn Bắc
11C4
18/07/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
14
110014
Dương Tú Bình
11C5
14/02/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
15
110015
Dương Văn Thanh Bình
11C4
27/04/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
16
110016
Hà Nam Bình
11C5
25/08/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
17
110017
Phạm Văn Bình
11C7
17/11/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
18
110018
Nguyễn Thị Thùy Cang
11C2
08/06/1999
Nữ
Thăng Bình, Quảng Nam
19
110019
Tưởng Thế Cảnh
11C5
20/04/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
20
110020
Trần Huỳnh Bảo Châu
11C1
27/02/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
21
110021
Trần Huỳnh Trân Châu
11C2
27/02/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
 
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI KHỐI 11
Phòng thi số : 2
Số thí sinh : 21
 
STT
Số báo danh
Họ và tên
Lớp
Ngày sinh
Giới tính
Nơi sinh
1
110022
Trần Văn Chính
11C2
19/05/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
2
110023
Nguyễn Tấn Chương
11C4
02/03/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
3
110024
Nguyễn Thị Thu Cúc
11C8
15/06/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
4
110025
Trần Ngọc Đại Cương
11C6
07/02/1999
Nam
Thừa Thiên Huế
5
110026
Nguyễn Trần Quốc Cường
11C8
14/08/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
6
110027
Vũ Phạm Trọng Cường
11C1
11/08/1999
Nam
Phú Ninh, Quảng Nam
7
110028
Nguyễn Thị Thu Diễm
11C7
11/10/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
8
110029
Nguyễn Thị Thùy Dung
11C2
01/06/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
9
110030
Nguyễn Thùy Dung
11C3
25/11/1999
Nữ
Bắc Trà My - Quảng Nam
10
110031
Trần Thị Phương Dung
11C9
04/12/1999
Nữ
Thăng Bình, Quảng Nam
11
110032
Võ Thị Kim Dung
11C6
09/04/1999
Nữ
Núi Thành, Quảng Nam
12
110033
Đinh Gia Dũng
11C1
16/08/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
13
110034
Kiều Hoàng Anh Dũng
11C4
24/01/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
14
110035
Lê Tấn Dũng
11C2
22/08/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
15
110036
Trần Bảo Duy
11C9
05/05/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
16
110037
Đoàn Mỹ Duyên
11C4
08/09/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
17
110038
Đoàn Thị Mỹ Duyên
11C7
08/10/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
18
110039
Lê Thị Kỳ Duyên
11C6
26/09/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
19
110040
Nguyễn Thành Duyên
11C8
21/11/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
20
110041
Nguyễn Thị Mỹ Duyên
11C5
12/12/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
21
110042
Nguyễn Thị Mỹ Duyên
11C2
23/09/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
 
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI KHỐI 11
Phòng thi số : 3
Số thí sinh : 20
 
STT
Số báo danh
Họ và tên
Lớp
Ngày sinh
Giới tính
Nơi sinh
1
110043
Phan Thị Mỹ Duyên
11C4
08/01/1999
Nữ
Tiên Phước, Quảng Nam
2
110044
Đoàn Thị Thùy Dương
11C1
16/12/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
3
110045
Huỳnh Thị Thùy Dương
11C2
03/05/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
4
110046
Thái Phạm ánh Dương
11C3
03/08/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
5
110047
Nguyễn Đức Hoàng Dương
11C1
01/01/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
6
110048
Phạm Bích Đào
11C7
25/04/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
7
110049
Lê Quang Đạo
11C1
04/02/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
8
110050
Hoàng Đạt
11C4
18/11/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
9
110051
Nguyễn Thành Đạt
11C9
01/11/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
10
110052
Phan Tấn Đạt
11C6
09/09/1999
Nam
Núi Thành, Quảng Nam
11
110053
Phan Thành Đạt
11C2
01/02/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
12
110054
Hoàng Hửu Điền
11C8
12/03/1999
Nam
Phú Ninh, Quảng Nam
13
110055
Nguyễn Minh Đức
11C8
11/09/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
14
110056
Nguyễn Thanh Đức
11C8
12/03/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
15
110057
Nguyễn Việt Đức
11C8
25/04/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
16
110058
Trương Quý Đức
11C1
06/01/0199
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
17
110059
Nguyễn Thị Thanh Giang
11C3
18/05/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
18
110060
Nguyễn Kim Quỳnh Giao
11C3
21/10/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
19
110061
Nguyễn Ngọc Hải
11C7
06/06/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
20
110062
Huỳnh Ngọc Đan Hạnh
11C4
21/04/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
 
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI KHỐI 11
Phòng thi số : 4
Số thí sinh : 20
 
STT
Số báo danh
Họ và tên
Lớp
Ngày sinh
Giới tính
Nơi sinh
1
110063
Lê Anh Hào
11C9
07/06/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
2
110064
Nguyễn Văn Hạt
11C7
20/10/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
3
110065
Nguyễn Thị Thu Hằng
11C6
24/06/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
4
110066
Trần Lê Diễm Hằng
11C2
29/07/1999
Nữ
TP Đà Nẵng
5
110067
Cao Thị Thanh Hậu
11C9
15/06/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
6
110068
Nguyễn Nhật Hậu
11C6
25/07/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
7
110069
Thái Thị Vũ Hiền
11C6
20/07/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
8
110070
Phan Văn Hiển
11C7
22/12/1999
Nam
Phú Ninh, Quảng Nam
9
110071
Trương Thanh Hiệp
11C7
28/12/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
10
110072
Bùi Minh Hiếu
11C2
16/09/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
11
110073
Bùi Văn Hiếu
11C4
15/07/1999
Nam
Phú Ninh, Quảng Nam
12
110074
Đoàn Lê Kim Hiếu
11C3
25/11/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
13
110075
Nguyễn Cao Hiếu
11C6
29/10/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
14
110076
Nguyễn Minh Hiếu
11C1
15/09/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
15
110077
Nguyễn Tâm Hiếu
11C1
03/04/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
16
110078
Nguyễn Văn Hiếu
11C9
16/03/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
17
110079
Phạm Trần Xuân Hiếu
11C3
26/09/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
18
110080
Trần Ngọc Hiếu
11C2
10/05/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
19
110081
Phan Thị Hoa
11C7
11/02/1999
Nữ
Phú Ninh, Quảng Nam
20
110082
Trần Tố Hoa
11C3
04/01/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
 
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI KHỐI 11
Phòng thi số : 5
Số thí sinh : 20
 
STT
Số báo danh
Họ và tên
Lớp
Ngày sinh
Giới tính
Nơi sinh
1
110083
Lê Thị Thu Hòa
11C5
19/11/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
2
110084
Nguyễn Mai Hoàn
11C2
09/07/1999
Nam
Núi Thành, Quảng Nam
3
110085
Võ Văn Hoàng
11C2
23/03/1999
Nam
Thăng Bình, Quảng Nam
4
110086
Vương Thị Kim Hoàng
11C2
29/11/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
5
110087
Lê Thị Diễm Hồng
11C2
29/03/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
6
110088
Thái Ngọc ánh Hồng
11C5
07/01/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
7
110089
Võ Thị Hồng
11C8
07/01/1999
Nữ
Điện Bàn - Quảng Nam
8
110090
Trần Ngọc Hùng
11C2
28/12/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
9
110091
Bùi Văn Nguyên Huy
11C2
26/05/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
10
110092
Châu Ngọc Huy
11C8
25/07/1999
Nam
Phú Ninh, Quảng Nam
11
110093
Lê Gia Huy
11C4
25/07/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
12
110094
Lương Gia Huy
11C7
15/06/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
13
110095
Ngô Vũ Huy
11C1
14/11/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
14
110096
Nguyễn Đình Hoàng Huy
11C1
12/08/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
15
110097
Nguyễn Quang Huy
11C4
15/01/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
16
110098
Nguyễn Huỳnh Thị Lệ Huyền
11C3
05/05/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
17
110099
Nguyễn Thị Ngọc Huyền
11C4
27/01/1999
Nữ
Bắc Trà My - Quảng Nam
18
110100
Nguyễn Chánh Hưng
11C9
01/05/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
19
110101
Nguyễn Chấn Hưng
11C2
25/10/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
20
110102
Trần Gia Hưng
11C1
01/10/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
 
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI KHỐI 11
Phòng thi số : 6
Số thí sinh : 20
 
STT
Số báo danh
Họ và tên
Lớp
Ngày sinh
Giới tính
Nơi sinh
1
110103
Hồ Tấn Phú Hương
11C7
24/03/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
2
110104
Huỳnh Hương
11C6
13/07/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
3
110105
Huỳnh Thị Mỹ Hương
11C2
10/08/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
4
110106
Nguyễn Thị Thu Hương
11C5
23/11/1999
Nữ
Hoài Nhơn - Bình Định
5
110107
Nguyễn Thị Xuân Hương
11C6
14/10/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
6
110108
Trần Thị Lang Hương
11C4
25/05/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
7
110109
Trần Thúy Hương
11C3
15/02/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
8
110110
Nguyễn Đăng Khải
11C5
09/09/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
9
110111
Trần Đình Khải
11C1
22/11/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
10
110112
Trương Đình Khang
11C7
14/12/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
11
110113
Ca Duy Khánh
11C2
28/06/0199
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
12
110114
Đặng Phước Khánh
11C9
18/03/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
13
110115
Trương Bảo Khánh
11C6
29/01/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
14
110116
Võ Duy Khánh
11C4
19/05/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
15
110117
Võ Đình Khiêm
11C4
15/04/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
16
110118
Nguyễn Liên Khiêu
11C1
30/04/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
17
110119
Trần Cảnh Khoa
11C4
28/07/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
18
110120
Trương Nguyễn Anh Khoa
11C6
12/05/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
19
110121
Đinh Thị Kiều
11C9
19/02/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
20
110122
Nguyễn Thị Kiều
11C2
01/10/1999
Nữ
Phú Ninh, Quảng Nam
 
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI KHỐI 11
Phòng thi số : 7
Số thí sinh : 20
 
STT
Số báo danh
Họ và tên
Lớp
Ngày sinh
Giới tính
Nơi sinh
1
110123
Nguyễn Đức King
11C6
18/09/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
2
110124
Nguyễn Chu Lam
11C5
24/07/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
3
110125
Trần Phước Lành
11C8
16/09/1999
Nam
Núi Thành, Quảng Nam
4
110126
Ca Thanh Lâm
11C8
10/04/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
5
110127
Lê Cao Kỳ Lâm
11C7
07/11/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
6
110128
Hoàng Thành Liêm
11C4
04/04/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
7
110129
Cao Thị Mỹ Linh
11C2
22/11/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
8
110130
Đào Thị Vương Linh
11C8
27/10/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
9
110131
Huỳnh Thị Mỹ Linh
11C4
26/05/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
10
110132
Lê Quốc Linh
11C2
14/08/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
11
110133
Lê Thị Mỹ Linh
11C9
19/04/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
12
110134
Lê Thị Mỹ Linh
11C7
26/09/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
13
110135
Nguyễn Cao Thùy Linh
11C4
18/12/1999
Nữ
Núi Thành, Quảng Nam
14
110136
Nguyễn Đoàn Tấn Linh
11C5
30/03/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
15
110137
Nguyễn Thị Mỹ Linh
11C3
28/09/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
16
110138
Nguyễn Thị Trúc Linh
11C7
01/01/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
17
110139
Phạm Thị Huyền Linh
11C9
11/12/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
18
110140
Phan Thùy Linh
11C2
12/03/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
19
110141
Trần Thị Mỹ Linh
11C1
02/10/1999
Nữ
Quế Sơn, Quảng Nam
20
110142
Võ Huỳnh Lít
11C7
23/01/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
 
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI KHỐI 11
Phòng thi số : 8
Số thí sinh : 20
 
STT
Số báo danh
Họ và tên
Lớp
Ngày sinh
Giới tính
Nơi sinh
1
110143
Thái Hàn Long
11C9
25/04/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
2
110144
Nguyễn Thị Lộc
11C2
29/10/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
3
110145
Dương Ngọc Lan Ly
11C6
23/11/1998
Nam
ĐăkLăk
4
110146
Hồ Thị Trúc Ly
11C4
27/07/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
5
110147
Lê Minh Lý
11C3
25/09/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
6
110148
Nguyễn Thị Thanh Mai
11C8
14/12/1999
Nữ
Trà My - Quảng Nam
7
110149
Nguyễn Thị Thảo Mai
11C4
25/10/1999
Nữ
ĐăKLăK
8
110150
Thái Trúc Phương Mai
11C2
20/03/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
9
110151
Lê Quang Minh
11C4
19/05/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
10
110152
Trần Thị Thanh Minh
11C2
21/09/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
11
110153
Đặng Thị Thảo My
11C7
14/04/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
12
110154
Nguyễn Nữ My
11C1
08/12/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
13
110155
Trần Thị Thảo My
11C2
05/12/1999
Nữ
Thăng Bình, Quảng Nam
14
110156
Nguyễn Ngọc Mỹ
11C9
01/01/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
15
110157
Nguyễn Thị Bích Mỹ
11C3
25/09/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
16
110158
Lương Trung Nam
11C8
20/11/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
17
110159
Nguyễn Võ Phương Nam
11C8
26/10/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
18
110160
Phan Thị Quỳnh Nga
11C8
05/12/1999
Nữ
Phú Ninh, Quảng Nam
19
110161
Trần Thị Thúy Nga
11C8
10/01/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
20
110162
Bùi Thị Bích Ngân
11C9
11/02/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
 
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI KHỐI 11
Phòng thi số : 9
Số thí sinh : 20
 
STT
Số báo danh
Họ và tên
Lớp
Ngày sinh
Giới tính
Nơi sinh
1
110163
Huỳnh Thị Kim Ngân
11C3
23/07/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
2
110164
Phùng Dương Phương Ngân
11C3
11/01/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
3
110165
Trương Bảo Ngọc
11C1
15/03/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
4
110166
Lê Thị Thảo Nguyên
11C1
17/02/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
5
110167
Nguyễn Thị Thanh Nguyên
11C3
01/12/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
6
110168
Phan Thị Thảo Nguyên
11C7
25/05/1999
Nữ
Phú Ninh, Quảng Nam
7
110169
Vũ Đình Nguyên
11C1
24/03/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
8
110170
Vũ Khoa Nguyên
11C2
21/02/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
9
110171
Đoàn Ngọc Nhân
11C5
17/05/1999
Nam
Tam kỳ, Quảng Nam
10
110172
Trần Viết Nhân
11C8
02/04/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
11
110173
Đoàn Hồ Bảo Nhi
11C9
07/09/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
12
110174
Nguyễn ánh Nhi
11C5
17/01/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
13
110175
Nguyễn Thị Phương Nhi
11C8
26/03/1999
Nữ
Phú Ninh, Quảng Nam
14
110176
Trần Đỗ Phương Nhi
11C3
16/01/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
15
110177
Trần Thị Yến Nhi
11C8
14/02/1999
Nữ
Trà My, Quảng Nam
16
110178
Trần Thục Nhi
11C3
15/05/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
17
110179
Nguyễn Ngọc Nho
11C5
25/10/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
18
110180
Lê Thị Hoàng Nhơn
11C2
30/01/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
19
110181
Nguyễn Văn Nhơn
11C6
25/08/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
20
110182
Nguyễn Hoàng Quỳnh Như
11C8
10/03/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
 
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI KHỐI 11
Phòng thi số : 10
Số thí sinh : 20
 
STT
Số báo danh
Họ và tên
Lớp
Ngày sinh
Giới tính
Nơi sinh
1
110183
Trương Chân Như
11C8
19/01/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
2
110184
Nguyễn Thị Hồng Ni
11C1
09/02/1999
Nữ
Tiên Phước, Quảng Nam
3
110185
Phan Thị Oanh
11C7
12/03/1999
Nữ
Phú Ninh, Quảng Nam
4
110186
Trịnh Mai Thục Oanh
11C3
16/05/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
5
110187
Trần Thị Kim Oanh
11C9
17/12/1999
Nam
Đà Nẵng
6
110188
Trần Công Pháp
11C8
13/04/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
7
110189
Nguyễn Trường Phát
11C6
27/10/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
8
110190
Trần Thanh Phong
11C2
03/03/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
9
110191
Huỳnh Hữu Phúc
11C4
05/10/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
10
110192
Lê Xuân Phúc
11C1
19/09/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
11
110193
Nguyễn Duy Phúc
11C7
01/09/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
12
110194
Trịnh Gia Phúc
11C3
07/07/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
13
110195
Võ Bùi Huy Phúc
11C7
13/10/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
14
110196
Trần Mai Thanh Phụng
11C5
26/05/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
15
110197
Nguyễn Thi Thanh Phương
11C4
14/06/1999
Nữ
TP Hồ Chí Minh
16
110198
Nguyễn Thị Thúy Phương
11C8
18/05/1999
Nữ
Tiên Phước, Quảng Nam
17
110199
Phạm Thị Như Phương
11C4
03/10/1999
Nam
Hiệp Đức, Quảng Nam
18
110200
Phan Thị Bích Phượng
11C7
20/03/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
19
110201
Cao Hữu Quang
11C9
21/08/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
20
110202
Lê Ngọc Tường Quang
11C9
27/12/1997
Nam
TP Đà Nẵng
 
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI KHỐI 11
Phòng thi số : 11
Số thí sinh : 20
 
STT
Số báo danh
Họ và tên
Lớp
Ngày sinh
Giới tính
Nơi sinh
1
110203
Trần Anh Quân
11C3
23/11/1999
Nam
TP Đà Nẵng
2
110204
Trần Hoàng Quân
11C3
07/03/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
3
110205
Võ Đặng Bảo Quân
11C3
25/08/1999
Nam
Thăng Bình, Quảng Nam
4
110206
Lê Anh Quốc
11C6
31/08/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
5
110207
Nguyễn Công Quốc
11C5
28/12/1999
Nam
Phú Ninh, Quảng Nam
6
110208
Trần Văn Quốc
11C6
31/07/1999
Nam
Núi Thành, Quảng Nam
7
110209
Trần Phú Quý
11C6
16/04/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
8
110210
Nguyễn Thanh Quyên
11C4
19/02/1999
Nữ
Hiệp Đức, Quảng Nam
9
110211
Trần Thị Nhật Quyên
11C3
11/11/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
10
110212
Phạm Thị Như Quỳnh
11C1
06/11/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
11
110213
Lê Thị Huyền Sa
11C4
15/11/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
12
110214
Ngô Minh Sang
11C2
28/03/1999
Nam
Đức Phổ, Quảng Ngãi
13
110215
Nguyễn Văn Sang
11C8
14/04/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
14
110216
Dương Văn Sơn
11C4
01/08/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
15
110217
Phạm Quang Sơn
11C8
14/07/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
16
110218
Phạm Thế Trường Sơn
11C9
21/06/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
17
110219
Lê Văn Sỹ
11C6
30/06/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
18
110220
Huỳnh Anh Tài
11C9
24/02/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
19
110221
Lê Thành Tài
11C7
06/04/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
20
110222
Nguyễn Tiến Tài
11C3
30/03/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam


 
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI KHỐI 11
Phòng thi số : 12
Số thí sinh : 20
 
STT
Số báo danh
Họ và tên
Lớp
Ngày sinh
Giới tính
Nơi sinh
1
110223
Phạm Đình Tài
11C6
09/04/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
2
110224
Phạm Phú Tài
11C6
01/08/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
3
110225
Trần Thanh Tài
11C7
24/12/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
4
110226
Hồ Thanh Tâm
11C5
01/09/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
5
110227
Huỳnh Ngọc Tâm
11C8
01/09/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
6
110228
Hứa Tấn Tâm
11C8
28/12/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
7
110229
Văn Thị Mỹ Tâm
11C3
04/03/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
8
110230
Trần Ngọc Tân
11C1
08/01/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
9
110231
Huỳnh Tấn
11C2
23/06/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
10
110232
Nguyễn Thị Đan Thanh
11C4
18/12/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
11
110233
Đỗ Nguyễn Tường Thao
11C3
09/02/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
12
110234
Nguyễn Hồ Nguyên Thảo
11C3
06/11/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
13
110235
Nguyễn Thị Thanh Thảo
11C6
30/06/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
14
110236
Trần Thị Thu Thảo
11C4
27/06/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
15
110237
Lê Nguyễn Thành Thắng
11C8
24/07/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
16
110238
Nguyễn Quốc Thắng
11C2
21/03/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
17
110239
Nguyễn Văn Thắng
11C9
08/01/1999
Nam
Núi Thành, Quảng Nam
18
110240
Trần Văn Thắng
11C9
27/08/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
19
110241
Nguyễn Tiến Thiên
11C6
25/03/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
20
110242
Nguyễn Ngọc Thiện
11C5
04/03/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
 
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI KHỐI 11
Phòng thi số : 13
Số thí sinh : 20
 
STT
Số báo danh
Họ và tên
Lớp
Ngày sinh
Giới tính
Nơi sinh
1
110243
Nguyễn Ngọc Thiện
11C8
28/07/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
2
110244
Lê Phước Thịnh
11C5
16/12/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
3
110245
Trương Công Thịnh
11C2
22/06/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
4
110246
Lê Thị Kim Thoa
11C8
03/04/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
5
110247
Huỳnh Minh Thông
11C1
03/05/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
6
110248
Lê Quý Thông
11C9
03/11/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
7
110249
Nguyễn Quốc Thông
11C6
22/03/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
8
110250
Võ Thị Mỹ Thu
11C5
04/07/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
9
110251
Nguyễn Thuận
11C7
27/01/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
10
110252
Nguyễn Thị Xuân Thùy
11C5
28/07/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
11
110253
Nguyễn Thị Thu Thủy
11C4
15/06/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
12
110254
Cao Thị Hà Thương
11C9
17/01/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
13
110255
Nguyễn Thanh Thương
11C8
13/11/1999
Nam
Phú Ninh, Quảng Nam
14
110256
Phan Thanh Uyên Thương
11C4
25/06/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
15
110257
Lê Thị ánh Tiên
11C4
20/11/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
16
110258
Trần Thị Huỳnh Tiên
11C5
08/04/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
17
110259
Võ Thị Cát Tiên
11C2
08/09/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
18
110260
Nguyễn Văn Tiền
11C7
02/07/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
19
110261
Nguyễn Hữu Tiến
11C5
02/01/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
20
110262
Lê Trung Tín
11C9
05/05/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
 
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI KHỐI 11
Phòng thi số : 14
Số thí sinh : 20
 
STT
Số báo danh
Họ và tên
Lớp
Ngày sinh
Giới tính
Nơi sinh
1
110263
Nguyễn Chánh Tín
11C1
12/03/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
2
110264
Trần Minh Tín
11C7
18/10/1998
Nam
Phú Ninh, Quảng Nam
3
110265
Trần Văn Tỉnh
11C5
01/12/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
4
110266
Dương Thế Toàn
11C8
28/05/1999
Nam
TP Hồ Chí Minh
5
110267
Hoàng Mạnh Toàn
11C7
26/08/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
6
110268
Nguyễn Phước Toàn
11C5
07/09/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
7
110269
Nguyễn Văn Toàn
11C7
18/06/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
8
110270
Nguyễn Thị Thanh Trà
11C3
22/11/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
9
110271
Đoàn Thị Thùy Trang
11C6
20/09/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
10
110272
Lê Thị Hiền Trang
11C3
11/02/1999
Nữ
Phú Ninh, Quảng Nam
11
110273
Lê Thị Thu Trang
11C3
18/02/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
12
110274
Ngô Thị Thu Trang
11C9
24/01/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
13
110275
Nguyễn Thị Thùy Trang
11C5
22/01/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
14
110276
Nguyễn Thị Thùy Trang
11C2
01/04/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
15
110277
Nguyễn Thị Thùy Trang
11C3
01/01/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
16
110278
Tràn Thị Huyền Trang
11C2
12/01/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
17
110279
Ngô Thị Hoài Trâm
11C2
02/05/1999
Nữ
Khánh Vĩnh, Khánh Hòa
18
110280
Phan Thị Bích Trâm
11C3
21/05/1999
Nữ
Phú Ninh, Quảng Nam
19
110281
Huỳnh Ngọc Bảo Trân
11C5
20/10/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
20
110282
Lê Phương Trí
11C7
07/09/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
 
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI KHỐI 11
Phòng thi số : 15
Số thí sinh : 20
 
STT
Số báo danh
Họ và tên
Lớp
Ngày sinh
Giới tính
Nơi sinh
1
110283
Phạm Tấn Trí
11C6
01/10/1999
Nam
Phú Ninh, Quảng Nam
2
110284
Phan Minh Trí
11C4
26/05/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
3
110285
Phạm Thị Triều
11C4
27/10/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
4
110286
Nguyễn Võ Hương Trinh
11C1
05/12/1999
Nữ
Điện Bàn, Quảng Nam
5
110287
Phan Bùi Mỹ Trinh
11C2
24/05/1999
Nữ
Phú Ninh, Quảng Nam
6
110288
Trương Lê Thùy Triuh
11C2
05/07/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
7
110289
Bùi Tấn Trọng
11C5
13/04/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
8
110290
Nguyễn Hải Trúc
11C5
02/03/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
9
110291
Nguyễn Phạm Thanh Trúc
11C7
25/05/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
10
110292
Trần Thị Mỹ Trúc
11C3
20/05/1999
Nữ
Đại Lộc, Quảng Nam
11
110293
Lê Quốc Trung
11C6
15/07/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
12
110294
Phạm Hoàng Trung
11C6
23/09/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
13
110295
Trần Quang Trung
11C7
09/11/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
14
110296
Võ Văn Trung
11C6
24/02/1999
Nam
Phú Ninh, Quảng Nam
15
110297
Đinh Nguyên Tú
11C1
06/07/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
16
110298
Nguyễn Văn Tú
11C3
16/01/1999
Nam
Phú Ninh, Quảng Nam
17
110299
Đỗ Quang Tuấn
11C9
14/05/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
18
110300
Lê Minh Tuấn
11C1
26/09/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
19
110301
Nguyễn Văn Tuấn
11C1
21/03/0199
Nam
Thăng Bình, Quảng Nam
20
110302
Thân Vình Tuấn
11C5
17/02/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
 
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI KHỐI 11
Phòng thi số : 16
Số thí sinh : 20
 
STT
Số báo danh
Họ và tên
Lớp
Ngày sinh
Giới tính
Nơi sinh
1
110303
Trần Minh Tuấn
11C7
01/01/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
2
110304
Trương Anh Tuấn
11C4
19/05/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
3
110305
Võ Minh Tuấn
11C6
25/04/1999
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
4
110306
Lê Sơn Tùng
11C5
23/09/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
5
110307
Phan Thị ánh Tuyết
11C6
01/12/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
6
110308
Phan Thị Mai Tuyết
11C1
14/04/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
7
110309
Đỗ Thị Thảo Uyên
11C9
05/08/1999
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam