23 Tháng Bảy 2018
   VỀ ISCHOOLNET    Login  
Tin tức
THÔNG TIN CHÍNH
Danh sách HS khối 12 được dự KTHK2 năm học 2015-2016
Cập nhật bởi: lequydon - Vào ngày: 02/05/2016 12:58:48 CH - Số lượt xem: 6441
SỞ GD&ĐT QUẢNG NAM
TRƯỜNG THPT LÊ QUÝ ĐÔN
--------------------------
KIỂM TRA HK2
NĂM HỌC: 2015-2016
--------------------
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI KHỐI 12
Phòng thi số : 1
Số thí sinh : 23
 
STT
Số báo danh
Họ và tên
Lớp
Ngày sinh
Giới tính
Nơi sinh
1
120001
Nguyễn Trường An
12C3
02/07/1998
Nam
Quế Sơn, Quảng Nam
2
120002
Cao Thị Kim Anh
12C8
17/06/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
3
120003
Hoàng Thị Vân Anh
12C3
04/12/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
4
120004
Nguyễn Thị Hoàng Anh
12C3
26/07/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
5
120005
Trần Ngọc Quỳnh Anh
12C4
01/04/1998
Nữ
Trà My, Quảng Nam
6
120006
Võ Thị ánh
12C10
30/06/1998
Nữ
Núi Thành, Quảng Nam
7
120007
Phan Lê Thiên Ân
12C2
29/09/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
8
120008
Trần Thị Tâm ẩn
12C1
13/09/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
9
120009
Trần Đăng Ba
12C9
09/06/1998
Nam
Thăng Bình, Quảng Nam
10
120010
Hoàng Văn Bảo
12C6
29/04/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
11
120011
Lã Trí Bảo
12C1
19/06/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
12
120012
Nguyễn Quốc Bảo
12C5
15/07/1998
Nam
TP Quảng Ngãi
13
120013
Nguyễn Tấn Bảo
12C1
26/07/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
14
120014
Phạm Ngọc Bảo
12C1
26/11/1998
Nam
Phú Ninh, Quảng Nam
15
120015
Trần Quốc Bảo
12C7
06/09/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
16
120016
Võ Văn Quốc Bảo
12C6
08/01/1998
Nam
Phú Ninh, Quảng Nam
17
120017
Lại Thế Bích
12C8
12/01/1997
Nam
Tam Kỳ - Quảng Nam
18
120018
Huỳnh Văn Bình
12C9
08/09/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
19
120019
Nguyễn Tấn Boon
12C5
16/03/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
20
120020
Nguyễn Văn Châu
12C2
30/06/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
21
120021
Nguyễn Trần Phương Chi
12C3
24/12/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
22
120022
Trần Thị Kiều Chi
12C6
24/01/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
23
120023
Trần Ngọc Chính
12C9
20/08/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
 
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI KHỐI 12
Phòng thi số : 2
Số thí sinh : 23
 
STT
Số báo danh
Họ và tên
Lớp
Ngày sinh
Giới tính
Nơi sinh
1
120024
Nguyễn Thị Thu Chung
12C7
21/02/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
2
120025
Nguyễn Minh Cương
12C4
30/12/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
3
120026
Nguyễn Tấn Danh
12C5
13/10/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
4
120027
Nguyễn Công Dần
12C10
17/06/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
5
120028
Nguyễn Thị Diễm
12C1
11/03/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
6
120029
Nguyễn Thị Thùy Diễm
12C4
07/01/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
7
120030
Trần Viết Diệp
12C6
09/07/1998
Nam
Quảng Phú, Quảng Ngãi
8
120031
Lê Thị Hoàng Dung
12C7
24/04/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
9
120032
Lê Thị Phương Dung
12C1
30/03/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
10
120033
Đoàn Thị Duyên
12C2
22/05/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
11
120034
Huỳnh Thị ánh Duyên
12C9
26/08/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
12
120035
Huỳnh Thị Mỹ Duyên
12C1
15/10/1998
Nữ
Phú Ninh, Quảng Nam
13
120036
Nguyễn Ngọc Kỳ Duyên
12C10
04/03/1998
Nữ
TP Hồ Chí Minh
14
120037
Nguyễn Thị Duyên
12C7
30/08/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
15
120038
Nguyễn Thị Mỹ Duyên
12C4
12/06/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
16
120039
Phạm Thị Duyên
12C9
10/05/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
17
120040
Trương Thị Phương Duyên
12C1
03/03/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
18
120041
Thái Văn Dự
12C8
12/12/1997
Nam
Tam Kỳ - Quảng Nam
19
120042
Nguyễn Hải Dương
12C4
27/04/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
20
120043
Nguyễn Vân Dương
12C8
14/11/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
21
120044
Vũ Hoàng Dương
12C8
01/01/1997
Nam
Tiên Phước, Quảng Nam
22
120045
Lê Quang Đạt
12C2
11/05/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
23
120046
Nguyễn Thành Đạt
12C1
19/05/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
 
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI KHỐI 12
Phòng thi số : 3
Số thí sinh : 22
 
STT
Số báo danh
Họ và tên
Lớp
Ngày sinh
Giới tính
Nơi sinh
1
120047
Trần Công Đạt
12C1
23/06/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
2
120048
Nguyễn Văn Đẩu
12C7
09/02/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
3
120049
Nguyễn Văn Điểm
12C10
25/05/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
4
120050
Lê Công Định
12C6
06/01/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
5
120051
Nguyễn Hàn Hạnh Đoan
12C3
10/10/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
6
120052
Lê Huỳnh Đức
12C4
31/10/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
7
120053
Nguyễn Huỳnh Đức
12C2
05/03/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
8
120054
Nguyễn Văn Đức
12C2
05/03/1998
Nam
Núi Thành, Quảng Nam
9
120055
Nguyễn Xuân Đức
12C10
22/04/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
10
120056
Trần Thị Hương Giang
12C2
05/12/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
11
120057
Đoàn Văn Hải
12C10
07/11/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
12
120058
Lê Minh Hải
12C6
07/05/1997
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
13
120059
Nguyễn Việt Hải
12C6
28/02/1998
Nam
Bình Phước
14
120060
Lương Thị Diệu Hạnh
12C1
03/09/1998
Nữ
TP Đà Nẵng
15
120061
Ngô Thị Mỹ Hạnh
12C2
29/07/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
16
120062
Phan Mỹ Hạnh
12C9
21/11/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
17
120063
Nguyễn Hữu Hào
12C10
28/08/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
18
120064
Đặng Thị Hảo
12C3
25/03/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
19
120065
Trần Thị Hảo
12C5
10/06/1998
Nữ
Núi Thành, Quảng Nam
20
120066
Nguyễn Thị Bích Hằng
12C9
07/01/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
21
120067
Phan Thị Kim Hằng
12C2
28/04/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
22
120068
Bùi Thị Tố Hân
12C2
20/11/1998
Nữ
Phú Ninh, Quảng Nam
 
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI KHỐI 12
Phòng thi số : 4
Số thí sinh : 22
 
STT
Số báo danh
Họ và tên
Lớp
Ngày sinh
Giới tính
Nơi sinh
1
120069
Huỳnh Như Hân
12C4
25/05/1998
Nữ
TP Đà Nẵng
2
120070
Lê Văn Hân
12C10
01/03/1998
Nam
Thăng Bình, Quảng Nam
3
120071
Nguyễn Phạm Thị Gia Hân
12C6
09/09/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
4
120072
Đỗ Thị Hậu
12C3
01/02/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
5
120073
Lê Văn Hậu
12C7
17/12/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
6
120074
Bùi Lê Tố Hiên
12C4
18/10/1998
Nữ
Phú Ninh, Quảng Nam
7
120075
Đặng Diệu Hiền
12C4
11/02/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
8
120076
Hoàng Thị Thanh Hiền
12C4
02/02/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
9
120077
Hồ Phương Hiền
12C1
20/09/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
10
120078
Lê Thị Thu Hiền
12C10
17/06/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
11
120079
Nguyễn Thị Lệ Hiền
12C7
15/11/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
12
120080
Nguyễn Thúy Hiền
12C1
01/01/1998
Nữ
Phú Ninh, Quảng Nam
13
120081
Võ Thị Hiền
12C1
10/07/1998
Nữ
Phú Ninh, Quảng Nam
14
120082
Cao Đức Hiếu
12C3
01/10/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
15
120083
Nguyễn Ngọc Hiếu
12C4
01/02/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
16
120084
Trịnh Ngọc Hiếu
12C5
04/09/1998
Nam
ĐăKLăK
17
120085
Nguyễn Thị Hoa
12C3
27/04/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
18
120086
Phạm Thị Xuân Hòa
12C3
18/12/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
19
120087
Đặng Minh Hoàng
12C2
23/11/1998
Nam
TP Đà Nẵng
20
120088
Huỳnh Hồ Khánh Hoàng
12C1
01/01/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
21
120089
Phạm Anh Hoàng
12C8
19/11/1998
Nam
TP Đà Nẵng
22
120090
Trần Đình Hoàng
12C9
18/12/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
 
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI KHỐI 12
Phòng thi số : 5
Số thí sinh : 22
 
STT
Số báo danh
Họ và tên
Lớp
Ngày sinh
Giới tính
Nơi sinh
1
120091
Hồ Thị Thu Hoanh
12C6
07/01/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
2
120092
Nguyễn Đại Hoanh
12C4
01/01/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
3
120093
Nguyễn Thái Học
12C8
03/04/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
4
120094
Nguyễn Thị Hòe
12C8
19/02/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
5
120095
Lã Trọng Huân
12C1
11/12/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
6
120096
Đào Tiến Huy
12C2
01/07/1998
Nam
Trà My, Quảng Nam
7
120097
Ngô Ngọc Huy
12C7
30/07/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
8
120098
Nguyễn Hồ Từ Huy
12C9
09/04/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
9
120099
Nguyễn Văn Huy
12C1
09/03/1998
Nam
Phú Ninh, Quảng Nam
10
120100
Trần Nguyên Huy
12C3
29/10/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
11
120101
Huỳnh Bảo Huyền
12C3
26/10/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
12
120102
Nguyễn Huy Thanh Huyền
12C8
11/04/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
13
120103
Nguyễn Thanh Huyền
12C4
10/04/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
14
120104
Nguyễn Thị Ngọc Huyền
12C1
30/12/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
15
120105
Dương Hữu Hưng
12C1
04/10/1998
Nam
Tiên Phước, Quảng Nam
16
120106
Dương Minh Hưng
12C5
29/08/1997
Nam
Tam Kỳ - Quảng Nam
17
120107
Lê Hưng
12C5
24/03/1997
Nam
Tam Kỳ - Quảng Nam
18
120108
Lê Quang Hưng
12C2
01/01/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
19
120109
Hồ Tấn Hường
12C5
15/09/1998
Nam
Thừa Thiên Huế
20
120110
Nguyễn Văn Hường
12C5
03/10/1998
Nam
Thăng Bình, Quảng Nam
21
120111
Phan Văn Hữu
12C8
30/05/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
22
120112
Lê Trần Gia Khang
12C2
07/12/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
 
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI KHỐI 12
Phòng thi số : 6
Số thí sinh : 22
 
STT
Số báo danh
Họ và tên
Lớp
Ngày sinh
Giới tính
Nơi sinh
1
120113
Đặng Như Khánh
12C3
08/08/1998
Nam
Tiên Phước, Quảng Nam
2
120114
Hồ Quang Khánh
12C2
22/04/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
3
120115
Nguyễn Ngọc Khoa
12C10
13/04/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
4
120116
Trần Thanh Khoa
12C1
06/08/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
5
120117
Nguyễn Cao Kỳ
12C1
08/05/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
6
120118
Phan Thị Mỹ Lài
12C3
27/01/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
7
120119
Dũ Thị Thùy Lan
12C3
08/02/1998
Nữ
Phú Ninh, Quảng Nam
8
120120
Đoàn Thị Lanh
12C7
14/01/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
9
120121
Bùi Thị Mỹ Linh
12C6
03/02/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
10
120122
Lê Thị Giao Linh
12C1
10/12/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
11
120123
Nguyễn Trần Mỹ Linh
12C9
02/12/1997
Nữ
Tam Kỳ - Quảng Nam
12
120124
Nguyễn Ngọc Thanh Loan
12C2
26/01/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
13
120125
Nguyễn Thị Kim Loan
12C10
15/02/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
14
120126
Võ Đoàn Châu Loan
12C8
01/01/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
15
120127
Nguyễn Đặng Hoàng Long
12C5
21/05/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
16
120128
Nguyễn Hồ Đắc Lộc
12C5
01/01/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
17
120129
Nguyễn Thị Luyến
12C10
08/09/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
18
120130
Phan Thị Luyến
12C6
16/06/1998
Nữ
Phú Ninh, Quảng Nam
19
120131
Đoàn Đức Lực
12C9
09/05/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
20
120132
Trần Tấn Lượng
12C10
08/06/1997
Nam
Tam Kỳ - Quảng Nam
21
120133
Đào Thị Ly
12C9
21/06/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
22
120134
Đỗ Thị Ly Ly
12C8
18/07/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
 
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI KHỐI 12
Phòng thi số : 7
Số thí sinh : 20
 
STT
Số báo danh
Họ và tên
Lớp
Ngày sinh
Giới tính
Nơi sinh
1
120135
Lê Chung Thúy Ly
12C4
06/02/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
2
120136
Nguyễn Thị Thảo Ly
12C10
01/01/1998
Nữ
Phú Ninh, Quảng Nam
3
120137
Nguyễn Thị Thảo Ly
12C7
16/06/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
4
120138
Nguyễn Viết Ly
12C4
04/04/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
5
120139
Nguyễn Trần Thanh Mai
12C4
25/05/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
6
120140
Trần Văn Minh
12C6
09/09/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
7
120141
Đỗ Thị Diễm My
12C9
07/12/1998
Nữ
Tiên Phước, Quảng Nam
8
120142
Nguyễn Ngọc Diệu My
12C1
01/01/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
9
120143
Nguyễn Thị Tuyết My
12C7
10/12/1998
Nữ
Phú Ninh, Quảng Nam
10
120144
Phạm Lê Trà My
12C4
20/04/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
11
120145
Trương Hạ My
12C7
19/05/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
12
120146
Lê Thị Ngọc Mỹ
12C1
08/01/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
13
120147
Thái Thị Thúy Mỹ
12C10
16/09/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
14
120148
Lương Quỳnh Nhật Na
12C1
13/02/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
15
120149
Nguyễn Thị Ly Na
12C8
19/08/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
16
120150
Phạm Thị Na
12C7
22/01/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
17
120151
Nguyễn Chiếm Nam
12C10
25/02/1998
Nam
Phú Ninh, Quảng Nam
18
120152
Nguyễn Thành Nam
12C7
01/06/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
19
120153
Trương Vệ Nam
12C8
09/06/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
20
120154
Huỳnh Thị Ngọc Nga
12C7
13/10/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
 
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI KHỐI 12
Phòng thi số : 8
Số thí sinh : 20
 
STT
Số báo danh
Họ và tên
Lớp
Ngày sinh
Giới tính
Nơi sinh
1
120155
Huỳnh Thị Bảo Ngân
12C7
03/03/1998
Nữ
Thăng Bình, Quảng Nam
2
120156
Lê Thị Kim Ngân
12C1
05/07/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
3
120157
Nguyễn Thị Thanh Ngân
12C6
16/07/1998
Nữ
Trà My, Quảng Nam
4
120158
Trần Thị Thanh Ngân
12C8
24/05/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
5
120159
Lê Hữu Nghĩa
12C9
04/08/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
6
120160
Nguyễn Thị Thanh Ngọc
12C8
17/01/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
7
120161
Huỳnh Hồ Thảo Nguyên
12C3
27/02/1998
Nữ
Thừa Thiên Huế
8
120162
Nguyễn Phương Bảo Nguyên
12C7
04/08/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
9
120163
Nguyễn Thị Thảo Nguyên
12C2
02/01/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
10
120164
Nguyễn Thị Thủy Nguyên
12C4
25/08/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
11
120165
Nguyễn Trọng Nguyên
12C2
10/01/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
12
120166
Nguyễn Ngọc Nha
12C6
22/02/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
13
120167
Phạm Đình Nhã
12C1
14/07/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
14
120168
Đào Thị Nhân
12C10
03/02/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
15
120169
Cao Thị Nhât
12C9
06/12/1998
Nữ
Phú Ninh, Quảng Nam
16
120170
Cao Kim Nhật
12C3
23/05/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
17
120171
Đỗ Thị Yến Nhi
12C4
17/11/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
18
120172
Huỳnh Thị Yến Nhi
12C8
27/09/1997
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
19
120173
Nguyễn Thị Hạ Nhi
12C7
04/08/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
20
120174
Phạm Thị Yến Nhi
12C7
06/12/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
 
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI KHỐI 12
Phòng thi số : 9
Số thí sinh : 20
 
STT
Số báo danh
Họ và tên
Lớp
Ngày sinh
Giới tính
Nơi sinh
1
120175
Trần Huỳnh Nhi
12C4
17/12/1997
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
2
120176
Phan Phú Nhuận
12C3
07/06/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
3
120177
Nguyễn Thị Hồng Nhung
12C10
26/10/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
4
120178
Trần Thị Thùy Nhung
12C8
22/11/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
5
120179
Huỳnh Thị Ngọc Như
12C4
20/01/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
6
120180
Nguyễn Thị ý Như
12C6
25/01/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
7
120181
Võ Thị Quỳnh Như
12C8
04/04/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
8
120182
Cao Nhựt
12C9
12/05/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
9
120183
Lê Hồ Tố Ny
12C1
06/01/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
10
120184
Phan Nguyễn Hoàng Oanh
12C6
31/10/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
11
120185
Đỗ Đại Thành Phát
12C7
19/09/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
12
120186
Đoàn Minh Phi
12C4
03/06/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
13
120187
Nguyễn Viết Phong
12C4
04/01/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
14
120188
Võ Ngọc Hoàn Phong
12C2
02/02/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
15
120189
Võ Xuân Phong
12C4
02/07/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
16
120190
Hoàng Văn Phú
12C5
06/01/1998
Nam
Thừa Thiên Huế
17
120191
Nguyễn Phi Hùng Phú
12C8
20/07/1998
Nam
ĐăkLăk
18
120192
Đoàn Thị Hồng Phúc
12C10
27/10/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
19
120193
Nguyễn Hồng Phúc
12C8
09/06/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
20
120194
Trần Đoàn Phước
12C10
14/05/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
 
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI KHỐI 12
Phòng thi số : 10
Số thí sinh : 20
 
STT
Số báo danh
Họ và tên
Lớp
Ngày sinh
Giới tính
Nơi sinh
1
120195
Trần Nguyễn Văn Phước
12C4
27/03/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
2
120196
Lý Thanh Phương
12C9
16/04/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
3
120197
Nguyễn Duy Phương
12C5
08/06/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
4
120198
Nguyễn Thị Đông Phương
12C2
27/07/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
5
120199
Nguyễn Thị Kim Phượng
12C9
14/09/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
6
120200
Phan Thị Bích Phượng
12C4
15/02/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
7
120201
Phan Thị Đan Phượng
12C3
20/07/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
8
120202
Đặng Ngọc Quang
12C9
22/08/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
9
120203
Nguyễn Đại Quang
12C10
04/01/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
10
120204
Nguyễn Đăng Quang
12C7
15/07/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
11
120205
Nguyễn Phan Minh Quang
12C10
07/09/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
12
120206
Phạm Thanh Quang
12C9
28/01/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
13
120207
Phan Dương Anh Quang
12C10
22/12/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
14
120208
Trần Thị Mỹ Quang
12C2
09/09/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
15
120209
Bùi Thiện Quân
12C1
14/02/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
16
120210
Huỳnh Tiến Quân
12C2
24/05/1998
Nam
Phú Ninh, Quảng Nam
17
120211
Nguyễn Tấn Quân
12C8
31/07/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
18
120212
Phạm Thái Quí
12C2
23/09/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
19
120213
Nguyễn Chí Quốc
12C8
14/06/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
20
120214
Nguyễn Ngọc Quý
12C8
10/03/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
 
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI KHỐI 12
Phòng thi số : 11
Số thí sinh : 20
 
STT
Số báo danh
Họ và tên
Lớp
Ngày sinh
Giới tính
Nơi sinh
1
120215
Văn Phú Quý
12C9
26/08/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
2
120216
Bùi Thị Thục Quyên
12C3
27/07/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
3
120217
Nguyễn Hạnh Quyên
12C4
26/06/1998
Nữ
Núi Thành, Quảng Nam
4
120218
Trần Hữu Quyền
12C9
07/06/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
5
120219
Phan Thị Anh Quỳnh
12C2
27/01/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
6
120220
Nguyễn Tấn Sang
12C7
16/06/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
7
120221
Ung Hồng Sang
12C5
16/02/1997
Nam
Phú Ninh - Quảng Nam
8
120222
Huỳnh Văn Sĩ
12C9
27/01/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
9
120223
Lê Văn Sự
12C10
01/01/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
10
120224
Nguyễn Thị Thảo Sương
12C1
01/01/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
11
120225
Nguyễn Thị Thu Sương
12C3
29/10/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
12
120226
Nguyễn Tấn Sỹ
12C7
05/10/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
13
120227
Nguyễn Thành Tài
12C10
18/10/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
14
120228
Phan Thị Kim Tài
12C2
27/07/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
15
120229
Trần Quốc Sinh Tài
12C9
15/04/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
16
120230
Lưu Vũ Minh Tâm
12C5
08/12/1997
Nam
Tam Kỳ - Quảng Nam
17
120231
Trần Thị Xuân Tâm
12C5
23/07/1997
Nữ
Núi Thành, Quảng Nam
18
120232
Võ Nguyễn Minh Tâm
12C7
16/02/1998
Nam
Phú Ninh, Quảng Nam
19
120233
Cù Duy Tây
12C5
17/12/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
20
120234
Đoàn Tâm Thanh
12C9
07/09/1997
Nam
Tam Kỳ - Quảng Nam
 
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI KHỐI 12
Phòng thi số : 12
Số thí sinh : 20
 
STT
Số báo danh
Họ và tên
Lớp
Ngày sinh
Giới tính
Nơi sinh
1
120235
Huỳnh Thị Tuyết Thanh
12C7
21/12/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
2
120236
Lê Thị Hoài Thanh
12C5
24/01/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
3
120237
Lữ Nguyên Nhật Thanh
12C3
04/04/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
4
120238
Lưu Nguyễn Yến Thanh
12C2
04/06/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
5
120239
Nguyễn Đặng Hoàng Thanh
12C5
21/05/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
6
120240
Nguyễn Văn Thanh
12C3
27/01/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
7
120241
Lê Phương Thảo
12C1
20/09/1998
Nữ
Phú Ninh, Quảng Nam
8
120242
Nguyễn Hoàng Phương Thảo
12C4
16/04/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
9
120243
Nguyễn Thị Dạ Thảo
12C7
28/01/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
10
120244
Nguyễn Thị Thu Thảo
12C7
04/04/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
11
120245
Nguyễn Thị Thu Thảo
12C2
08/10/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
12
120246
Phan Thị Thanh Thảo
12C6
01/01/1998
Nữ
Phú Ninh, Quảng Nam
13
120247
Trần Thị Thảo
12C10
20/08/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
14
120248
Nguyễn Bá Thắng
12C6
01/04/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
15
120249
Nguyễn Đỗ Toàn Thắng
12C5
30/04/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
16
120250
Phan Minh Thắng
12C8
24/11/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
17
120251
Trương Quốc Thắng
12C8
09/03/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
18
120252
Nguyễn Lê Anh Thi
12C4
28/05/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
19
120253
Nguyễn Thị Anh Thi
12C9
07/05/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
20
120254
Phạm Vũ Khánh Thi
12C4
02/06/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
 
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI KHỐI 12
Phòng thi số : 13
Số thí sinh : 20
 
STT
Số báo danh
Họ và tên
Lớp
Ngày sinh
Giới tính
Nơi sinh
1
120255
Kiều Hữu Thiên
12C9
11/06/1998
Nam
Thăng Bình, Quảng Nam
2
120256
Nguyễn Nhật Thiên
12C1
08/12/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
3
120257
Huỳnh Đức Thiện
12C8
02/03/1997
Nam
Tam Kỳ - Quảng Nam
4
120258
Nguyễn Đại Thiện
12C6
26/06/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
5
120259
Nguyễn Quang Thiện
12C6
12/11/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
6
120260
Trần Ngọc Thiện
12C3
17/11/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
7
120261
Trần Phước Thiện
12C1
12/05/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
8
120262
Nguyễn Văn Thịnh
12C1
19/09/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
9
120263
Nguyễn Thị Thọ
12C6
01/01/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
10
120264
Đoàn Đình Thu
12C6
08/08/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
11
120265
Hứa Thị Minh Thuận
12C1
06/06/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
12
120266
Trần Lương Thuận
12C9
11/07/1998
Nam
Điện Bàn, Quảng Nam
13
120267
Trần Thị Thùy
12C10
01/01/1998
Nữ
Phú Ninh, Quảng Nam
14
120268
Đoàn Thị Thu Thủy
12C2
01/01/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
15
120269
Huỳnh Thị Thu Thủy
12C6
15/03/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
16
120270
Nguyễn Thị Thanh Thủy
12C4
26/02/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
17
120271
Phạm Thị Thanh Thủy
12C8
20/12/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
18
120272
Nguyễn Thị Thúy
12C9
05/02/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
19
120273
Trần Thị Thúy
12C10
27/06/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
20
120274
Trần Thị Ngọc Thúy
12C3
03/02/1998
Nữ
TP Đà Nẵng
 
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI KHỐI 12
Phòng thi số : 14
Số thí sinh : 20
 
STT
Số báo danh
Họ và tên
Lớp
Ngày sinh
Giới tính
Nơi sinh
1
120275
Trần Thị Thuyết
12C6
01/03/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
2
120276
Nguyễn Cao Hoàng Thư
12C2
16/08/1998
Nữ
Phú Ninh, Quảng Nam
3
120277
Nguyễn Thị Ngọc Thư
12C9
06/02/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
4
120278
Hồ Tấn Thức
12C3
23/05/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
5
120279
Trần Văn Thức
12C10
15/12/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
6
120280
Trần Thị Bích Tiên
12C1
03/11/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
7
120281
Trịnh Trí Tín
12C9
15/07/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
8
120282
Vương Minh Tín
12C9
05/08/1998
Nam
Núi Thành, Quảng Nam
9
120283
Đoàn Thị Tình
12C8
21/06/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
10
120284
Nguyễn Thị Ngọc Tỉnh
12C4
04/05/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
11
120285
Nguyễn Văn Tỉnh
12C5
22/02/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
12
120286
Châu Quân Trang
12C8
17/10/1997
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
13
120287
Đinh Ngọc Thùy Trang
12C5
29/08/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
14
120288
Đỗ Thị Thùy Trang
12C4
14/04/1998
Nữ
Phú Ninh, Quảng Nam
15
120289
Lê Quỳnh Trang
12C2
20/07/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
16
120290
Phạm Thị Thùy Trang
12C3
25/04/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
17
120291
Trần Thị Thanh Trang
12C2
20/05/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
18
120292
Trịnh Thị Trang
12C5
12/10/1998
Nữ
Yên Định, Thanh Hóa
19
120293
Trịnh Kiều Trâm
12C9
24/05/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
20
120294
Doãn Nữ Bảo Trân
12C8
20/10/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
 
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI KHỐI 12
Phòng thi số : 15
Số thí sinh : 20
 
STT
Số báo danh
Họ và tên
Lớp
Ngày sinh
Giới tính
Nơi sinh
1
120295
Nguyễn Lương Bảo Trân
12C1
06/06/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
2
120296
Nguyễn Thị Quỳnh Trân
12C10
05/09/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
3
120297
Trần Quỳnh Trân
12C3
26/11/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
4
120298
Lương Minh Trí
12C3
06/09/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
5
120299
Phan Đình Trí
12C7
15/01/1998
Nam
Phú Ninh, Quảng Nam
6
120300
Nguyễn Thanh Triều
12C10
10/11/1997
Nam
Tam Kỳ - Quảng Nam
7
120301
Huỳnh Thị Hồng Trinh
12C10
27/10/1997
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
8
120302
Ca Thị Thanh Trúc
12C9
26/11/1998
Nữ
Tam Kỳ, Quảng Nam
9
120303
Huỳnh Kim Trung
12C5
24/08/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
10
120304
Nguyễn Dương Trung
12C5
09/12/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
11
120305
Bùi Đình Trường
12C2
02/01/1998
Nam
Tiên Phước, Quảng Nam
12
120306
Cao Tấn Tuân
12C7
10/04/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
13
120307
Kiều Đỗ Anh Tuấn
12C6
01/07/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
14
120308
Lê Công Tuấn
12C10
01/01/1997
Nam
Tam Kỳ - Quảng Nam
15
120309
Lương Anh Tuấn
12C3
19/09/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
16
120310
Nguyễn Quốc Tuấn
12C6
26/10/1998
Nam
Tam Kỳ, Quảng Nam
17
120311
Nguyễn Văn Tuấn
12C10