23 Tháng Bảy 2018
   VỀ ISCHOOLNET    Login  
Tin tức
THÔNG TIN CHÍNH
Thông báo số 3 về tuyển sinh 10: Danh sách học sinh trúng tuyển vào lớp 10 THPT công lập Trường THPT Lê Quý Đôn năm học 2016-2017
Cập nhật bởi: lequydon - Vào ngày: 05/08/2016 5:44:40 CH - Số lượt xem: 7206
TT
Họ và tên
GT
Ngày sinh
Nơi sinh
ĐXT
TRUONG
1
Phạm Thị Thu
Trang
Nữ
28
3
2001
Tam Kỳ, QN
41,5
THCS HTK
2
Châu Thị Quỳnh
Như
Nữ
8
1
2001
Tam Kỳ, QN
41,5
THCS LTT
3
Nguyễn Thảo
Nguyên
Nữ
2
4
2001
Tam Kỳ, QN
41,5
THCS HTK
4
Đoàn Vinh
Quang
Nam
1
1
2001
Tam Kỳ, QN
41,5
THCS HTK
5
Nguyễn Lê Nhật
Minh
Nữ
5
11
2001
Tam Kỳ, QN
41,5
THCS LTT
6
Tống Thục
Kha
Nữ
9
11
2001
Tam Kỳ, QN
41,5
THCS LTT
7
Hồ Hải Bảo
Hân
Nữ
28
7
2001
Tam Kỳ, QN
41,5
THCS LTT
8
Phạm Thị Ngọc
Vy
Nữ
9
3
2001
Tam Kỳ, QN
41,5
THCS LTT
9
Lê Viết
Nhân
Nam
5
8
2001
Trà My, QN
41,5
THCS HTK
10
Lê Ngọc Hạnh
Trang
Nữ
9
9
2001
Tam Kỳ, QN
41,5
THCS LTT
11
Nguyễn Thị Mai
Trinh
Nữ
9
2
2001
Tam Kỳ, QN
41,5
THCS HTK
12
Ca Thị Minh
Huyền
Nữ
17
6
2001
Tam Kỳ, QN
41,5
THCS HTK
13
Phan Phạm Thanh
Na
Nữ
31
8
2001
Tam Kỳ, QN
41,5
THCS HTK
14
Nguyễn Dương
Đoàn
Nam
18
9
2001
Tam Kỳ, QN
41,5
THCS LTT
15
Trương Tân Kỷ
Nguyên
Nữ
1
1
2001
Tam Kỳ, QN
41,5
THCS LTT
16
Nguyễn Văn
Nhiên
Nam
11
5
2001
Phú Ninh, QN
41,5
THCS HTK
17
Trần Hoàng Nhật
Huyền
Nữ
9
6
2001
Tam Kỳ, QN
41,5
THCS HTK
18
Nguyễn Thị Thu
Uyên
Nữ
4
1
2001
Tam Kỳ, QN
41,5
THCS HTK
19
Phan Thị
Tuyết
Nữ
6
9
2001
Tam Kỳ, QN
41,5
THCS HTK
20
Nguyễn Hoài
Hương
Nữ
1
6
2001
Tam Kỳ, QN
41,5
THCS LTT
21
Phạm Thị
Nhi
Nữ
3
6
2001
Tam Kỳ, QN
41,5
THCS HTK
22
Trần Thị Bảo
Ngân
Nữ
1
9
2001
Tam Kỳ, QN
41,5
THCS LTT
23
Nguyễn Thị
Thương
Nữ
5
6
2001
Phú Ninh, QN
41,5
THCS HTK
24
Nguyễn Lê Minh
Tuấn
Nam
8
9
2001
Tam Kỳ, QN
41,5
THCS LTT
25
Phan Quỳnh
Như
Nữ
23
8
2001
Tam Kỳ, QN
41,5
THCS LTT
26
Lê Nguyễn Hoài
Phương
Nữ
24
12
2001
Tam Kỳ, QN
41,5
THCS NH
27
Nguyễn Hồng Bảo
Ngọc
Nữ
7
9
2001
Tam Kỳ, QN
41,5
THCS LTT
28
Nguyễn Thùy
Giang
Nữ
1
3
2001
Tam Kỳ, QN
41,5
THCS HTK
29
Nguyễn Trần Thiên
Nhơn
Nữ
9
5
2001
Tam Kỳ, QN
41,5
THCS HTK
30
Đoàn Thị Thanh
Tuyền
Nữ
30
4
2001
Tam Kỳ, QN
41,5
THCS HTK
31
Tưởng Minh
Trí
Nam
20
10
2001
Tam Kỳ, QN
41,5
THCS HTK
32
Nguyễn Thị Hồng
Ninh
Nữ
1
7
2001
Phú Ninh, QN
41,5
THCS HTK
33
Cao Văn
Hiếu
Nam
30
8
2001
Tam Kỳ, QN
41,5
THCS HTK
34
Trương Thị Phương
Dung
Nữ
19
9
2001
Tam Kỳ, QN
41,5
THCS HTK
35
Nguyễn Thị Cẩm
Hân
Nữ
14
8
2001
Tam Kỳ, QN
41,5
THCS HTK
36
Mai Thành
Long
Nam
5
11
2001
Tam Kỳ, QN
41,5
THCS HTK
37
Nguyễn Thị Thúy
Hằng
Nữ
11
4
2001
Tam Kỳ, QN
41,5
THCS HTK
38
Phan Thị Hoài
Thương
Nữ
27
7
2001
Tam Kỳ, QN
41,5
THCS HTK
39
Mai Thế
Nam
Nam
27
1
2001
Tam Kỳ, QN
41,5
THCS HTK
40
Doãn Nữ Bảo
Châu
Nữ
30
3
2001
Tam Kỳ, QN
41,5
THCS LTT
41
Nguyễn Ngọc
Tình
Nam
23
12
2001
Tam Kỳ, QN
41,5
THCS HTK
42
Trịnh Nguyễn Anh
Tài
Nam
13
10
2001
Tam Kỳ, QN
41,5
THCS LTT
43
Phạm Tiểu
Vy
Nữ
2
9
2001
Tam Kỳ, QN
40,5
THCS LTT
44
Trần Thị
Trang
Nữ
12
3
2001
Tam Kỳ, QN
40,5
THCS HTK
45
Ngô Diễm
Quỳnh
Nữ
19
12
2001
Tam Kỳ, QN
40,5
THCS LTT
46
Trần Thị Mai
Như
Nữ
7
12
2001
Phú Ninh, QN
40,5
THCS HTK
47
Nguyễn Lê Hoài
Thương
Nữ
1
5
2001
Tam Kỳ, QN
40,5
THCS HTK
48
Đặng Duy
Bảo
Nam
24
11
2001
Tam Kỳ, QN
40,5
THCS LTT
49
Nguyễn Thị Ly
Ly
Nữ
26
3
2001
Phú Ninh, QN
40,5
THCS HTK
50
Nguyễn Thị Quỳnh
Trân
Nữ
26
3
2001
Phú Ninh, QN
40,5
THCS HTK
51
Võ Thị Kim
Ánh
Nữ
20
1
2001
Phú Ninh, QN
40,5
THCS HTK
52
Nguyễn Thị Trúc
Ly
Nữ
21
2
2001
Tam Kỳ, QN
40,5
THCS HTK
53
Nguyễn Cao Bảo
Uyên
Nữ
23
5
2001
Tam Kỳ, QN
40,5
THCS LTT
54
Phạm Ngọc Thụy
Các
Nữ
31
7
2001
Tam Kỳ, QN
40,5
THCS HTK
55
Trương Hoài
Thoa
Nữ
27
11
2001
Tiên Phước, QN
40,5
THCS HTK
56
Nguyễn Thị Xuân
Nương
Nữ
27
6
2001
Phú Ninh, QN
40,5
THCS HTK
57
Hứa Thị Linh
Chi
Nữ
27
10
2001
Núi Thành, QN
40,5
THCS HTK
58
Đỗ Thị Ngọc
Huyền
Nữ
25
9
2001
Tam Kỳ, QN
40,5
THCS HTK
59
Phan Thị Thu
Hiền
Nữ
1
1
2001
Tam Kỳ, QN
40,5
THCS HTK
60
Nguyễn Đình
Nam
Nam
4
7
2001
Trà My, QN
40,5
THCS HTK
61
Đoàn Thanh
Bảo
Nam
20
2
2001
Tam Kỳ, QN
40,5
THCS HTK
62
Nguyễn Thị Thu
Thương
Nữ
6
9
2001
Tam Kỳ, QN
40,5
THCS HTK
63
Huỳnh Thị
Thúy
Nữ
26
6
2001
Tam Kỳ, QN
40,5
THCS HTK
64
Nguyễn Trần Minh
Nguyệt
Nữ
19
6
2001
Tam Kỳ, QN
40,5
THCS HTK
65
Nguyễn Thị Hà
Giang
Nữ
2
4
2001
Tam Kỳ, QN
40,5
THCS HTK
66
Nguyễn Thị Hạnh
Trang
Nữ
25
7
2001
Tam Kỳ, QN
40,5
THCS HTK
67
Lương Huỳnh
Duyên
Nữ
8
10
2001
Tam Kỳ, QN
40,5
THCS HTK
68
Phạm Thị Ly
Na
Nữ
1
7
2001
Phú Ninh, QN
40,5
THCS HTK
69
Trần Châu Ngọc
Yến
Nữ
21
3
2001
Tam Kỳ, QN
40
THCS HTK
70
Lê Thị Vân
Nhi
Nữ
7
8
2001
Tam Kỳ, QN
40
THCS LTT
71
Ca Thị Diễm
My
Nữ
5
2
2001
Núi Thành, QN
40
THCS HTK
72
Võ Thị Hoài
Ngọc
Nữ
17
8
2001
Tam Kỳ, QN
40
THCS LTT
73
Đỗ Huệ
Tâm
Nữ
8
3
2001
Tam Kỳ, QN
40
THCS LTT
74
Nguyễn Thị Tường
Vi
Nữ
5
6
2001
Tam Kỳ, QN
40
THCS HTK
75
Trần Nhật
Phương
Nữ
2
12
2001
Tam Kỳ, QN
40
THCS LTT
76
Đoàn Công
Trí
Nam
16
5
2001
Quảng Trị
40
THCS LTT
77
Lê Thị Hoàn
Linh
Nữ
13
6
2001
Tam Kỳ, QN
40
THCS LTT
78
Lê Minh
Lợi
Nam
4
10
2001
Tam Kỳ, QN
40
THCS HTK
79
Lý Ngọc
Thái
Nam
30
1
2001
ĐăKLăk
40
THCS LTT
80
Nguyễn Thị Ngọc
Ánh
Nữ
26
8
2001
Tam Kỳ, QN
40
THCS LTT
81
Trương Thị Hồng
Linh
Nữ
22
3
2001
Tam Kỳ, QN
40
THCS LTT
82
Huỳnh Bảo Phương
Uyên
Nữ
9
3
2001
Tam Kỳ, QN
40
THCS HTK
83
Hồ Thanh
Phúc
Nam
11
5
2001
KonTum
40
THCS LTT
84
Trịnh Vi Thủy
Tiên
Nữ
28
6
2001
TP Đà Nẵng
40
THCS LTT
85
Trần Anh
Quyền
Nam
2
10
2001
Hội An, QN
40
THCS LTT
86
Phạm Tường
Vy
Nữ
1
11
2001
Tam Kỳ, QN
40
THCS LTT
87
Đỗ Tấn
Thành
Nam
1
1
2001
Tam Kỳ, QN
40
THCS LTT
88
Trần Knh
Uyên
Nữ
4
7
2001
Tam Kỳ, QN
40
THCS LTT
89
Đoàn Tuấn
Vỹ
Nam
30
4
2001
Tam Kỳ, QN
40
THCS HTK
90
Phạm Thị Đăng
Tuyền
Nữ
7
5
2001
Tam Kỳ, QN
40
THCS LTT
91
Nguyễn Ngọc
Lâm
Nam
5
2
2001
Tam Kỳ, QN
40
THCS HTK
92
Đoàn Phan
Duy
Nam
21
8
2001
Tam Kỳ, QN
40
THCS HTK
93
Dương Thị Hiền
Minh
Nữ
27
3
2001
Tam Kỳ, QN
39,5
THCS LTT
94
Trần Lê Thị Trà
My
Nữ
10
3
2001
Thăng Bình, QN
39,5
THCS LTT
95
Nguyễn Thị Kim
Thùy
Nữ
7
10
2001
Tam Kỳ, QN
39,5
THCS HTK
96
Trương Lê Ngọc
Hân
Nữ
29
8
2001
Tam Kỳ, QN
39,5
THCS LTT
97
Đinh Thị Thùy
Trang
Nữ
29
9
2001
Tam Kỳ, QN
39,5
THCS HTK
98
Trương Thị
Ngọc
Nữ
13
11
2001
Trà My, QN
39,5
THCS HTK
99
Lê Thị Bích
Hợp
Nữ
24
8
2001
Tam Kỳ, QN
39,5
THCS HTK
100
Ca Nhật
Dương
Nam
1
12
2001
Tam Kỳ, QN
39,5
THCS HTK
101
Phan Huỳnh Như
Hiếu
Nữ
1
10
2001
Tam Kỳ, QN
39,5
THCS HTK
102
Hằng
Nữ
1
10
2001
Tam Kỳ, QN
39,5
THCS LTT
103
Huỳnh Thị Ngọc
Nữ
5
12
2001
Phú Ninh, QN
39,5
THCS HTK
104
Mai Hoàng
Kim
Nữ
2
9
2001
Núi Thành, QN
39,5
THCS LTT
105
Nguyễn Thị Thu
Hòa
Nữ
8
3
2001
Tam Kỳ, QN
39,5
THCS LTT
106
Đoàn Đức
Quyền
Nam
29
4
2001
Tam Kỳ, QN
39,5
THCS HTK
107
Dương Tú
Quỳnh
Nữ
31
7
2001
Tam Kỳ, QN
39,5
THCS HTK
108
Nguyễn Thị Thúy
Diễm
Nữ
1
1
2001
Tam Kỳ, QN
39,5
THCS HTK
109
Đinh Văn
Phước
Nam
24
8
2001
Tam Kỳ, QN
39,5
THCS HTK
110
Lê Hoàng Thảo
Vy
Nữ
20
4
2001
Phú Ninh, QN
39,5
THCS NH
111
Đoàn Thị
Trâm
Nữ
20
10
2001
Tam Kỳ, QN
39,5
THCS HTK
112
Trần Anh
Tuyên
Nữ
27
10
2001
Tam Kỳ, QN
39,5
THCS LTT
113
Lý Ngọc
Toàn
Nam
29
7
2001
Tam Kỳ, QN
39,5
THCS LTT
114
Nguyễn Văn
Hưng
Nam
19
6
2001
Tam Kỳ, QN
39,5
THCS LTT
115
Tưởng Thị Ngọc
Ánh
Nữ
28
7
2001
Tam Kỳ, QN
39,5
THCS HTK
116
Trần Văn Nhật
Anh
Nam
12
7
2001
Tam Kỳ, QN
39,5
THCS HTK
117
Nguyễn Thị Thanh
Bình
Nữ
3
8
2001
Núi Thành, QN
39,5
THCS HTK
118
Huỳnh Thị Mỹ
Phận
Nữ
15
8
2001
Phú Ninh, QN
39,5
THCS HTK
119
Nguyễn Thị Phương
Thảo
Nữ
5
7
2001
Tam Kỳ, QN
39,5
THCS HTK
120
Tăng Ngọc
Phong
Nam
12
12
2001
Phú Ninh, QN
39,5
THCS HTK
121
Nguyễn Thị Cẩm
Thạch
Nữ
22
3
2001
Tam Kỳ, QN
39
THCS LTT
122
Trịnh Nguyễn Thu
Hằng
Nữ
1
2
2001
Tam Kỳ, QN
39
THCS LTT
123
Dương Đại
Phước
Nam
5
1
2001
Tam Kỳ, QN
39
THCS LTT
124
Dương Trần Mỹ
Ý
Nữ
4
4
2001
Tam Kỳ, QN
39
THCS LTT
125
Phan Thị Bích
Phượng
Nữ
14
8
2001
Tam Kỳ, QN
39
THCS LTT
126
Nguyễn Minh
Thi
Nữ
4
2
2001
Tam Kỳ, QN
39
THCS LTT
127
Võ Thị Thảo
Nguyên
Nữ
11
6
2001
Tam Kỳ, QN
39
THCS LTT
128
Lê Trần Mỹ
Tiên
Nữ
22
11
2001
Tam Kỳ, QN
39
THCS LTT
129
Huỳnh Mỹ
Ý
Nữ
3
3
2001
Tam Kỳ, QN
39
THCS HTK
130
Nguyễn Hữu
Phước
Nam
4
9
2001
Quế Sơn, QN
39
THCS LTT
131
Lê Đình Phương
Nam
Nam
10
4
2001
Tam Kỳ, QN
39
THCS LTT
132
Lê Như
Quỳnh
Nữ
25
2
2001
Tam Kỳ, QN
39
THCS LTT
133
Lê Thị Thu
Mai
Nữ
20
10
2001
Tam Kỳ, QN
39
THCS HTK
134
Bùi Thanh
Tùng
Nam
2
5
2001
Tam Kỳ, QN
39
THCS HTK
135
Trần Thị Ni
Na
Nữ
19
11
2001
Tam Kỳ, QN
39
THCS HTK
136
Ngô Nguyễn Trường
An
Nam
10
10
2001
Tam Kỳ, QN
39
THCS HTK
137
Nguyễn Thị Mai
Thiện
Nữ
17
3
2001
Núi Thàh, QN
38,5
THCS LTT
138
Lê Nhật
Thanh
Nữ
14
4
2001
Tam Kỳ, QN
38,5
THCS LTT
139
Đỗ Thị Thu
Trang
Nữ
21
10
2001
Tam Kỳ, QN
38,5
THCS HTK
140
Trần Lê Hương
Lâm
Nữ
18
2
2001
Tam Kỳ, QN
38,5
THCS LTT
141
Nguyễn Thị Thùy
Duyên
Nữ
1
11
2001
Tam Kỳ, QN
38,5
THCS LTT
142
Trần Thị Nguyên
Phương
Nữ
13
3
2001
Tam Kỳ, QN
38,5
THCS HTK
143
Trần Nguyễn Đăng
Quang
Nam
20
3
2001
Tam Kỳ, QN
38,5
THCS LTT
144
Nguyễn Anh
Thư
Nữ
22
2
2001
Tam Kỳ, QN
38,5
THCS LTT
145
Trần Thị Thu
Hiền
Nữ
4
5
2001
Tam Kỳ, QN
38,5
THCS HTK
146
Nguyễn Đại
Công
Nam
19
5
2001
Phú Ninh, QN
38,5
THCS HTK
147
Phan Thị Thanh
Thảo
Nữ
15
10
2001
Tam Kỳ, QN
38,5
THCS HTK
148
Bùi Huyền
Trang
Nữ
12
9
2001
Tam Kỳ, QN
38,5
THCS HTK
149
Nguyễn Thanh
Minh
Nam
9
4
2001
Tam Kỳ, QN
38,5
THCS HTK
150
Thái Thị Hồng
Phúc
Nữ
22
1
2001
Tam Kỳ, QN
38,5
THCS HTK
151
Nguyễn Thanh
Trúc
Nữ
5
7
2001
Tam Kỳ, QN
38,5
THCS LTT
152
Huỳnh Châu Hạ
Vy
Nữ
8
7
2001
Tam Kỳ, QN
38,5
THCS LTT
153
Phan Thị Ngọc
Hân
Nữ
21
1
2001
Tam Kỳ, QN
38,5
THCS LTT
154
Trần Thị Kim
Anh
Nữ
13
12
2001
Tam Kỳ, QN
38,5
THCS HTK
155
Nguyễn Lê Hương
Giang
Nữ
18
8
2001
Tam Kỳ, QN
38,5
THCS HTK
156
Dương Hoàng
Anh
Nam
18
10
2001
Tam Kỳ, QN
38,5
THCS HTK
157
Phan Văn
Nam
10
5
2001
Tam Kỳ, QN
38,5
THCS LTT
158
Hứa Thị Hạ
Lâm
Nữ
21
6
2001
Tam Kỳ, QN
38,5
THCS HTK
159
Trần Văn
Sơn
Nam
25
12
2001
Tam Kỳ, QN
38,5
THCS LTT
160
Nguyễn Minh
Thi
Nữ
13
4
2001
Tam Kỳ, QN
38,5
THCS HTK
161
Lương Thị Ngọc
Hiền
Nữ
16
7
2001
Tam Kỳ, QN
38,5
THCS LTT
162
Nguyễn Thị Hoàng
Ngân
Nữ
30
5
2001
Tam Kỳ, QN
38,5
THCS LTT
163
Trần Minh
Ý
Nam
4
10
2001
Tam Kỳ, QN
38,5
THCS HTK
164
Đặng Thị Phương
Thảo
Nữ
23
1
2001
Tam Kỳ, QN
38,5
THCS LTT
165
Đỗ Thị Ý
Nhi
Nữ
12
4
2001
Tam Kỳ, QN
38,5
THCS LTT
166
Phan Thị Phương
Thư
Nữ
25
4
2001
Phú Ninh, QN
38,5
THCS HTK
167
Võ Ngọc Gia
Hân
Nữ
17
4
2001
Tam Kỳ, QN
38,5
THCS LTT
168
Nguyễn Phùng Anh
Thư
Nữ
2
12
2001
Tam Kỳ, QN
38,5
THCS LTT
169
Nguyễn Xuân
Nam
13
9
2001
Phú Ninh, QN
38,5
THCS HTK
170
Nguyễn Đại
Rân
Nam
16
1
2001
Tam Kỳ, QN
38,5
THCS PTH
171
Đinh Lộc
Dưỡng
Nữ
12
10
2001
Tam Kỳ, QN
38,5
THCS TNS
172
Trần Nguyễn Kha
Vỹ
Nam
30
4
2001
Tiên Phước, QN
38,5
THCS LTT
173
Ngô Đình
Nam
21
4
2001
Tam Kỳ, QN
38
THCS LTT
174
Nguyễn Thị Hồng
Ngọc
Nữ
15
9
2001
Tiên Phước, QN
38
THCS LTT
175
Huỳnh Thị
Vinh
Nữ
5
9
2001
Tam Kỳ, QN
38
THCS LTT
176
Nguyễn Thị
Trinh
Nữ
19
12
2001
Tam Kỳ, QN
38
THCS HTK
177
Trần Phan Nhã
Trúc
Nữ
19
10
2001
Tam Kỳ, QN
38
THCS LTT
178
Dương Thục
Lam
Nữ
12
11
2001
Tam Kỳ, QN
38
THCS LTT
179
Nguyễn Ngọc Tâm
Thảo
Nữ
5
3
2001
Tam Kỳ, QN
38
THCS LTT
180
Trần Thị Trâm
Anh
Nữ
25
2
2001
Tam Kỳ, QN
38
THCS LTT
181
Trần Thị Anh
Dung
Nữ
25
6
2001
Tam Kỳ, QN
38
THCS LTT
182
Cao Thùy
Dương
Nữ
24
1
2001
Tam Kỳ, QN
38
THCS LTT
183
Dương Thế
Tài
Nam
19
1
2001
TP Hồ Chí Minh
38
THCS LTT
184
Võ Thị Mỹ
Nguyên
Nữ
18
6
2001
Tam Kỳ, QN
38
THCS HTK
185
Võ Nguyễn Xuân
Chương
Nam
26
4
2001
Tam Kỳ, QN
38
THCS LTT
186
Phạm Nguyễn Ngọc
Hòa
Nữ
8
1
2001
Tam Kỳ, QN
38
THCS LTT
187
Nguyễn Hồng Knh
Ly
Nữ
17
7
2001
Tam Kỳ, QN
37,5
THCS LTT
188
Phan Hạnh
Phương
Nữ
25
9
2001
Tam Kỳ, QN
37,5
THCS LTT
189
Trần Anh
Thư
Nữ
28
12
2000
Tam Kỳ, QN
37,5
THCS LTT
190
Nguyễn Thị Thanh
Thảo
Nữ
14
2
2001
Tam Kỳ, QN
37,5
THCS LTT
191
Nguyễn Thị Thành
Thảo
Nữ
29
7
2000
Phước Sơn, QN
37,5
THCS HTK
192
Trần Nguyễn Knh
Trang
Nữ
4
11
2001
Tam Kỳ, QN
37,5
THCS LTT
193
Huỳnh Minh
Phúc
Nam
30
3
2001
Phú Ninh, QN
37,5
THCS HTK
194
Phạm Thị Thanh
Hiền
Nữ
24
3
2001
Tam Kỳ, QN
37,5
THCS LTT
195
Nguyễn Thị Thu
Triều
Nữ
10
6
2001
Tam Kỳ, QN
37,5
THCS HTK
196
Lê Tấn
Tuyên
Nam
11
1
2001
Tam Kỳ, QN
37,5
THCS HTK
197
Lã Thị Minh
Hằng
Nữ
6
3
2001
Tam Kỳ, QN
37,5
THCS LTT
198
Vũ Minh
Phương
Nữ
16
12
2001
Tam Kỳ, QN
37,5
THCS LTT
199
Huỳnh Thị Thanh
Phúc
Nữ
29
11
2001
Tam Kỳ, QN
37,5
THCS HTK
200
Võ Đức
Rin
Nam
7
6
2001
Phú Ninh, QN
37,5
THCS PTH
201
Nguyễn Văn Việt
Đức
Nam
4
11
2001
Tam Kỳ, QN
37,5
THCS HTK
202
Nguyễn Trần Thảo
Ly
Nữ
9
4
2001
Tam Kỳ, QN
37,5
THCS LTT
203
Huỳnh Thanh
Mai
Nữ
6
8
2001
Tam Kỳ, QN
37,5
THCS LTT
204
Kiều Gia
Huy
Nam
1
12
2001
Núi Thành, QN
37,5
THCS LTT
205
Nguyễn Đức
Duy
Nam
8
9
2001
Tam Kỳ, QN
37,5
THCS LTT
206
Nguyễn Phạm Lâm
Duy
Nam
20
12
2001
Tam Kỳ, QN
37,5
THCS HTK
207
Dương Ngọc
Hiếu
Nam
6
11
2001
Tam Kỳ, QN
37,5
THCS HTK
208
Phạm Thị Nguyên
Linh
Nữ
16
2
2001
Tam Kỳ, QN
37,5
THCS LTT
209
Ung Thị Nhật
Quyên
Nữ
16
9
2001
Phú Ninh, QN
37,5
THCS HTK
210
Lương Bình
Pháp
Nam
27
2
2001
Tam Kỳ, QN
37,5
THCS HTK
211
Hoàng Nguyễn Nhật
Thương
Nữ
25
4
2001
Tam Kỳ, QN
37,5
THCS LTT
212
Phạm Thị Thúy
Linh
Nữ
1
1
2001
Phú Ninh, QN
37,5
THCS HTK
213
Trần Thị Thu
Thủy
Nữ
2
12
2001
Tam Kỳ, QN
37,5
THCS HTK
214
Đoàn Thị
Thùy
Nữ
5
9
2001
Tam Kỳ, QN
37,5
THCS HTK
215
Nguyễn Thị
Viên
Nữ
21
6
2001
Tam Kỳ, QN
37,5
THCS HTK
216
Lương Thị Thu
Hậu
Nữ
27
5
2001
Tam Kỳ, QN
37,5
THCS HTK
217
Trần Anh
Nam
25
10
2001
Tam Kỳ, QN
37,5
THCS LTT
218
Nguyễn Ngọc Ánh
Dương
Nam
13
5
2001
Tam Kỳ, QN
37,5
THCS HTK
219
Đoàn Thị Kiều
Vy
Nữ
26
9
2001
Tam Kỳ, QN
37,5
THCS HTK
220
Đỗ Thị Xuân
Thương
Nữ
28
11
2001
Phú Ninh, QN
37,5
THCS PTH
221
Nguyễn Thị Kim
Luyến
Nữ
8
11
2001
Tam Kỳ, QN
37,5
THCS HTK
222
Nguyễn Hải
Hoàng
Nam
22
10
2001
Tam Kỳ, QN
37,5
THCS LTT
223
Nguyễn Thanh
Tùng
Nam
21
3
2001
Tam Kỳ, QN
37,5
THCS HTK
224
Đoàn Thị Ngọc
Diễm
Nữ
17
11
2001
Tam Kỳ, QN
37,5
THCS HTK
225
Nguyễn Ngọc
Thịnh
Nam
14
11
2001
Tam Kỳ, QN
37,5
THCS HTK
226
Trịnh Ngọc
Trí
Nam
25
11
2001
Tam Kỳ, QN
37,5
THCS HTK
227
Nguyễn Thị Thảo
Sương
Nữ
9
11
2001
Tam Kỳ, QN
37,5
THCS LTT
228
Đỗ Đình
Toàn
Nam
16
10
2001
KonTum
37,5
THCS HTK
229
Phan Thị
Yến
Nữ
6
1
2001
Phú Ninh, QN
37,5
THCS HTK
230
Nguyễn Đại
Long
Nam
18
12
2001
Tam Kỳ, QN
37,5
THCS HTK
231
Lê Phước
Triệu
Nam
23
1
2001
Tam Kỳ, QN
37,5
THCS LTT
232
Lê Nguyễn Thục
Nhiên
Nữ
5
2
2001
Tam Kỳ, QN
37,5
THCS LTT
233
Nguyễn Thành
Lân
Nam
19
11
2001
Tam Kỳ, QN
37,5
THCS PTH
234
Nguyễn Công
Tuấn
Nam
8
5
2001
Tam Kỳ, QN
37,5
THCS HTK
235
Phạm Tấn
Dương
Nam
29
8
2001
Tam Kỳ, QN
37,5
THCS HTK
236
Nguyễn Cẩm
Nữ
15
12
2001
Tam Kỳ, QN
37
THCS LTT
237
Nguyễn Lê Anh
Trúc
Nữ
1
6
2001
Tam Kỳ, QN
37
THCS LTT
238
Nguyễn Đại
Vương
Nam
23
8
2001
Tam Kỳ, QN
37
THCS HTK
239
Lê Bá
Phúc
Nam
6
8
2001
Tam Kỳ, QN
37
THCS LTT
240
Trần Thị Xuân
Quỳnh
Nữ
18
3
2001
Tam Kỳ, QN
37
THCS LTT
241
Trương Văn
Nhân
Nam
16
2
2001
Tam Kỳ, QN
36,5
THCS HTK
242
Lương Thị Minh
Châu
Nữ
11
10
2001
Tam Kỳ, QN
36,5
THCS LTT
243
Võ Thị Thu
Thảo
Nữ
2
3
2001
Tam Kỳ, QN
36,5
THCS HTK
244
Trần Tấn
Phúc
Nam
23
5
2001
Tam Kỳ, QN
36,5
THCS HTK
245
Hoàng Duy
Hiếu
Nam
20
6
2001
Tam Kỳ, QN
36
THCS LTT
246
Lưu Hồ Vĩnh
Phúc
Nam
3
9
2001
Tam Kỳ, QN
36
THCS LTT
247
Phan Thị Anh
Thư
Nữ
10
6
2001
Tam Kỳ, QN
36
THCS LTT
248
Nguyễn Diệu
Lộc
Nữ
14
3
2001
TP Đà Nẵng
36
THCS LTT
249
Nguyễn Thị Thanh
Thúy
Nữ
9
4
2001
Tam Kỳ, QN
36
THCS HTK
250
Nguyễn Tấn
Văn
Nam
21
4
2001
Tam Kỳ, QN
36
THCS LTT
251
Phạm Thị Anh
Thư
Nữ
8
1
2001
Tam Kỳ, QN
36
THCS LTT
252
Nguyễn Tấn
Vỹ
Nam
29
3
2001
Tam Kỳ, QN
36
THCS LTT
253
Lê Đức
Hải
Nam
29
6
2001
Tam Kỳ, QN
36
THCS LTT
254
Nguyễn Thị Kiều
Nữ
11
5
2001
Tam Kỳ, QN
36
THCS LTT
255
Đỗ Thị Xuân
Nương
Nữ
5
4
2001
Tam Kỳ, QN
36
THCS HTK
256
Nguyễn Thế
Sơn
Nam
8
7
2001
Tam Kỳ, QN
36
THCS LTT
257
Trần Đại
Đức
Nam
22
4
2001
Tam Kỳ, QN
36
THCS HTK
258
Nguyễn Lê Hoàng
Ánh
Nữ
27
7
2001
Tam Kỳ, QN
36
THCS LTT
259
Dương Hồng Kiều
Giang
Nữ
12
10
2001
Mộ Đức, QNg
36
THCS LTT
260