14 Tháng Mười Một 2018
   VỀ ISCHOOLNET    Login  
Tin tức
THÔNG TIN CHÍNH
Danh sách và số báo danh học sinh lớp 10 tham dự khảo sát đầu năm học 2016-2017
Cập nhật bởi: lequydon - Vào ngày: 11/08/2016 8:57:30 CH - Số lượt xem: 7055
TRƯỜNG THPT LÊ QUÝ ĐÔN
---------------
KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG ĐẦU VÀO LỚP 10 NĂM HỌC 2016-2017
DANH SÁCH HỌC SINH THI PHÒNG 1
 
TT
SBD
HỌ VÀ TÊN
NGÀY SINH
1
000001
Nguyễn Dương
Đoàn
18
9
2001
2
000002
Hồ Hải Bảo
Hân
28
7
2001
3
000003
Nguyễn Hoài
Hương
1
6
2001
4
000004
Ca Thị Minh
Huyền
17
6
2001
5
000005
Trần Hoàng Nhật
Huyền
9
6
2001
6
000006
Tống Thục
Kha
9
11
2001
7
000007
Nguyễn Lê Nhật
Minh
5
11
2001
8
000008
Phan Phạm Thanh
Na
31
8
2001
9
000009
Trần Thị Bảo
Ngân
1
9
2001
10
000010
Nguyễn Thảo
Nguyên
2
4
2001
11
000011
Trương Tân Kỷ
Nguyên
1
1
2001
12
000012
Lê Viết
Nhân
5
8
2001
13
000013
Phạm Thị
Nhi
3
6
2001
14
000014
Nguyễn Văn
Nhiên
11
5
2001
15
000015
Châu Thị Quỳnh
Như
8
1
2001
16
000016
Đoàn Vinh
Quang
1
1
2001
17
000017
Nguyễn Thị
Thương
5
6
2001
18
000018
Phạm Thị Thu
Trang
28
3
2001
19
000019
Lê Ngọc Hạnh
Trang
9
9
2001
20
000020
Nguyễn Thị Mai
Trinh
9
2
2001
21
000021
Nguyễn Lê Minh
Tuấn
8
9
2001
22
000022
Phan Thị
Tuyết
6
9
2001
23
000023
Nguyễn Thị Thu
Uyên
4
1
2001
24
000024
Phạm Thị Ngọc
Vy
9
3
2001
 
TRƯỜNG THPT LÊ QUÝ ĐÔN
---------------
KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG ĐẦU VÀO LỚP 10 NĂM HỌC 2016-2017
DANH SÁCH HỌC SINH THI PHÒNG 2
 
TT
SBD
HỌ VÀ TÊN
NGÀY SINH
1
000025
Ngô Nguyễn Trường
An
10
10
2001
2
000026
Trần Thị Kim
Anh
13
12
2001
3
000027
Dương Hoàng
Anh
18
10
2001
4
000028
Nguyễn Đại
Công
19
5
2001
5
000029
Nguyễn Thị Thùy
Duyên
1
11
2001
6
000030
Nguyễn Lê Hương
Giang
18
8
2001
7
000031
Phan Thị Ngọc
Hân
21
1
2001
8
000032
Trần Thị Thu
Hiền
4
5
2001
9
000033
Trần Lê Hương
Lâm
18
2
2001
10
000034
Lê Thị Thu
Mai
20
10
2001
11
000035
Nguyễn Thanh
Minh
9
4
2001
12
000036
Trần Thị Ni
Na
19
11
2001
13
000037
Thái Thị Hồng
Phúc
22
1
2001
14
000038
Trần Thị Nguyên
Phương
13
3
2001
15
000039
Trần Nguyễn Đăng
Quang
20
3
2001
16
000040
Lê Nhật
Thanh
14
4
2001
17
000041
Phan Thị Thanh
Thảo
15
10
2001
18
000042
Nguyễn Thị Mai
Thiện
17
3
2001
19
000043
Nguyễn Anh
Thư
22
2
2001
20
000044
Đỗ Thị Thu
Trang
21
10
2001
21
000045
Bùi Huyền
Trang
12
9
2001
22
000046
Nguyễn Thanh
Trúc
5
7
2001
23
000047
Bùi Thanh
Tùng
2
5
2001
24
000048
Huỳnh Châu Hạ
Vy
8
7
2001
 
TRƯỜNG THPT LÊ QUÝ ĐÔN
---------------
KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG ĐẦU VÀO LỚP 10 NĂM HỌC 2016-2017
DANH SÁCH HỌC SINH THI PHÒNG 3
 
TT
SBD
HỌ VÀ TÊN
NGÀY SINH
1
000049
Phan Thị
Bình
27
4
2001
2
000050
Võ Ngọc
Chiến
1
1
2001
3
000051
Lê Việt
Đức
27
3
2001
4
000052
Trần Thị Diễm
Hương
6
7
2001
5
000053
Nguyễn Vũ Minh
Khoa
14
3
2001
6
000054
Nguyễn Văn
Knh
18
2
2001
7
000055
Nguyễn Quốc
Knh
26
11
2001
8
000056
Phan Thị Ly
Na
9
7
2001
9
000057
Đoàn Thị Thúy
Ngân
13
1
2001
10
000058
Trương Thị Ngọc
Nhi
5
1
2001
11
000059
Hoàng Vũ Đông
Như
27
12
2000
12
000060
Nguyễn Đại
Phi
18
12
2001
13
000061
Trần Mai
Quyên
14
2
2001
14
000062
Lê Văn
Sơn
15
7
2001
15
000063
Phạm Bích
Thảo
11
5
2001
16
000064
Lê Thị Kim
Thịnh
24
3
2001
17
000065
Nguyễn Thị Thanh
Thuận
17
2
2001
18
000066
Lê Thị Thanh
Thủy
1
1
2001
19
000067
Nguyễn Thị Minh
Trâm
8
8
2001
20
000068
Nguyễn Thị Bảo
Trân
9
4
2001
21
000069
Nguyễn Thị Xuân
Uyên
17
2
2001
22
000070
Nguyễn Ngọc
Vở
30
4
2001
23
000071
Nguyễn Anh
19
6
2001
24
000072
Phạm Thị Thảo
Vy
26
7
2001
 
TRƯỜNG THPT LÊ QUÝ ĐÔN
---------------
KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG ĐẦU VÀO LỚP 10 NĂM HỌC 2016-2017
DANH SÁCH HỌC SINH THI PHÒNG 4
 
TT
SBD
HỌ VÀ TÊN
NGÀY SINH
1
000073
Đặng Duy
Bảo
24
11
2001
2
000074
Doãn Nữ Bảo
Châu
30
3
2001
3
000075
Trương Thị Phương
Dung
19
9
2001
4
000076
Nguyễn Thùy
Giang
1
3
2001
5
000077
Nguyễn Thị Cẩm
Hân
14
8
2001
6
000078
Nguyễn Thị Thúy
Hằng
11
4
2001
7
000079
Cao Văn
Hiếu
30
8
2001
8
000080
Mai Thành
Long
5
11
2001
9
000081
Mai Thế
Nam
27
1
2001
10
000082
Nguyễn Hồng Bảo
Ngọc
7
9
2001
11
000083
Nguyễn Trần Thiên
Nhơn
9
5
2001
12
000084
Phan Quỳnh
Như
23
8
2001
13
000085
Trần Thị Mai
Như
7
12
2001
14
000086
Nguyễn Thị Hồng
Ninh
1
7
2001
15
000087
Lê Nguyễn Hoài
Phương
24
12
2001
16
000088
Ngô Diễm
Quỳnh
19
12
2001
17
000089
Trịnh Nguyễn Anh
Tài
13
10
2001
18
000090
Phan Thị Hoài
Thương
27
7
2001
19
000091
Nguyễn Lê Hoài
Thương
1
5
2001
20
000092
Nguyễn Ngọc
Tình
23
12
2001
21
000093
Trần Thị
Trang
12
3
2001
22
000094
Tưởng Minh
Trí
20
10
2001
23
000095
Đoàn Thị Thanh
Tuyền
30
4
2001
24
000096
Phạm Tiểu
Vy
2
9
2001
 
TRƯỜNG THPT LÊ QUÝ ĐÔN
---------------
KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG ĐẦU VÀO LỚP 10 NĂM HỌC 2016-2017
DANH SÁCH HỌC SINH THI PHÒNG 5
 
TT
SBD
HỌ VÀ TÊN
NGÀY SINH
1
000097
Trần Thị Trâm
Anh
25
2
2001
2
000098
Đinh Lộc
Dưỡng
12
10
2001
3
000099
Phan Văn
10
5
2001
4
000100
Võ Ngọc Gia
Hân
17
4
2001
5
000101
Lương Thị Ngọc
Hiền
16
7
2001
6
000102
Dương Thục
Lam
12
11
2001
7
000103
Hứa Thị Hạ
Lâm
21
6
2001
8
000104
Nguyễn Thị Hoàng
Ngân
30
5
2001
9
000105
Nguyễn Thị Hồng
Ngọc
15
9
2001
10
000106
Đỗ Thị Ý
Nhi
12
4
2001
11
000107
Nguyễn Đại
Rân
16
1
2001
12
000108
Trần Văn
Sơn
25
12
2001
13
000109
Đặng Thị Phương
Thảo
23
1
2001
14
000110
Nguyễn Ngọc Tâm
Thảo
5
3
2001
15
000111
Nguyễn Minh
Thi
13
4
2001
16
000112
Phan Thị Phương
Thư
25
4
2001
17
000113
Nguyễn Phùng Anh
Thư
2
12
2001
18
000114
Nguyễn Thị
Trinh
19
12
2001
19
000115
Trần Phan Nhã
Trúc
19
10
2001
20
000116
Huỳnh Thị
Vinh
5
9
2001
21
000117
Nguyễn Xuân
13
9
2001
22
000118
Ngô Đình
21
4
2001
23
000119
Trần Nguyễn Kha
Vỹ
30
4
2001
24
000120
Trần Minh
Ý
4
10
2001
 
TRƯỜNG THPT LÊ QUÝ ĐÔN
---------------
KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG ĐẦU VÀO LỚP 10 NĂM HỌC 2016-2017
DANH SÁCH HỌC SINH THI PHÒNG 6
 
TT
SBD
HỌ VÀ TÊN
NGÀY SINH
1
000121
Trần Thị
Ánh
23
3
2001
2
000122
Phạm Xuân
Đạt
29
9
2001
3
000123
Trần Phước
Đức
8
8
2001
4
000124
Phạm Lê Thùy
Dương
2
10
2001
5
000125
Đỗ Hoàng Song
Kha
17
7
2001
6
000126
Trần Thị Thùy
Linh
11
8
2001
7
000127
Lưu Knh
Linh
12
8
2001
8
000128
Phạm Hoàng
Long
1
8
2001
9
000129
Nguyễn Hoàng
Minh
11
4
2001
10
000130
Nguyễn Hoài
Nhân
3
11
2001
11
000131
Lê Võ Minh
Nhi
25
1
2000
12
000132
Phan Thị Quỳnh
Như
21
10
2001
13
000133
Phan Tâm
Như
13
2
2001
14
000134
Nguyễn Vũ
Phước
13
1
2001
15
000135
Huỳnh Thị Thanh
Tâm
31
1
2001
16
000136
Nguyễn Thái Nhật
Tâm
15
1
2001
17
000137
Ngô Phan Triều
Thanh
19
5
2001
18
000138
Huỳnh Văn
Tỉnh
28
8
2001
19
000139
La Bảo
Trân
28
1
2001
20
000140
Nguyễn Trần Bảo
Trân
10
10
2001
21
000141
Huỳnh Thị Thu
Triều
4
2
2001
22
000142
Lê Huy
Tùng
7
10
2001
23
000143
Đoàn Thị Kim
Vạn
3
3
2001
24
000144
Trần Thị Tường
Vi
15
5
2001
 
TRƯỜNG THPT LÊ QUÝ ĐÔN
---------------
KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG ĐẦU VÀO LỚP 10 NĂM HỌC 2016-2017
DANH SÁCH HỌC SINH THI PHÒNG 7
 
TT
SBD
HỌ VÀ TÊN
NGÀY SINH
1
000145
Trần Tuấn
Hải
2
1
2001
2
000146
Võ Thị Hồng
Hạnh
24
11
2001
3
000147
Đỗ Đình
Kha
29
12
2000
4
000148
Trần Quang
Khải
20
8
2001
5
000149
Nguyễn Văn
Khoa
11
12
2001
6
000150
Huỳnh Văn
Knh
17
8
2001
7
000151
Nguyễn Gia
Kỳ
18
11
2001
8
000152
Nguyễn Thị Thảo
Ly
26
3
2001
9
000153
Nguyễn Thị Diễm
My
21
1
2001
10
000154
Lê Trung
Nguyên
20
11
2001
11
000155
Nguyễn Xuân
Quang
6
7
2001
12
000156
Huỳnh Lê
Sang
5
6
2001
13
000157
Phạm Nguyễn Thu
Sương
17
1
2001
14
000158
Nguyễn Thị Kim
Thư
20
4
2001
15
000159
Hà Bảo
Tiên
23
5
2001
16
000160
Trần Văn
Trường
5
2
2001
17
000161
Huỳnh Anh
Tuấn
23
1
2001
18
000162
Nguyễn Anh
Tuấn
3
8
2001
19
000163
Ung Thị Thảo
Vy
14
6
2001
20
000164
Nguyễn Thị Hồng
Vỹ
18
11
2001
21
000165
Võ Hoàng
Phương
01
01
2001
 
 
TRƯỜNG THPT LÊ QUÝ ĐÔN
---------------
KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG ĐẦU VÀO LỚP 10 NĂM HỌC 2016-2017
DANH SÁCH HỌC SINH THI PHÒNG 8
 
TT
SBD
HỌ VÀ TÊN
NGÀY SINH
1
000166
Võ Thị Kim
Ánh
20
1
2001
2
000167
Đoàn Thanh
Bảo
20
2
2001
3
000168
Phạm Ngọc Thụy
Các
31
7
2001
4
000169
Hứa Thị Linh
Chi
27
10
2001
5
000170
Lương Huỳnh
Duyên
8
10
2001
6
000171
Nguyễn Thị Hà
Giang
2
4
2001
7
000172
Phan Thị Thu
Hiền
1
1
2001
8
000173
Đỗ Thị Ngọc
Huyền
25
9
2001
9
000174
Nguyễn Thị Ly
Ly
26
3
2001
10
000175
Nguyễn Thị Trúc
Ly
21
2
2001
11
000176
Phạm Thị Ly
Na
1
7
2001
12
000177
Nguyễn Đình
Nam
4
7
2001
13
000178
Nguyễn Trần Minh
Nguyệt
19
6
2001
14
000179
Lê Thị Vân
Nhi
7
8
2001
15
000180
Nguyễn Thị Xuân
Nương
27
6
2001
16
000181
Trương Hoài
Thoa
27
11
2001
17
000182
Nguyễn Thị Thu
Thương
6
9
2001
18
000183
Huỳnh Thị
Thúy
26
6
2001
19
000184
Nguyễn Thị Quỳnh
Trân
26
3
2001
20
000185
Nguyễn Thị Hạnh
Trang
25
7
2001
21
000186
Nguyễn Cao Bảo
Uyên
23
5
2001
22
000187
Trần Châu Ngọc
Yến
21
3
2001
 
TRƯỜNG THPT LÊ QUÝ ĐÔN
---------------
KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG ĐẦU VÀO LỚP 10 NĂM HỌC 2016-2017
DANH SÁCH HỌC SINH THI PHÒNG 9
 
TT
SBD
HỌ VÀ TÊN
NGÀY SINH
1
000188
Võ Nguyễn Xuân
Chương
26
4
2001
2
000189
Nguyễn Văn Việt
Đức
4
11
2001
3
000190
Trần Thị Anh
Dung
25
6
2001
4
000191
Cao Thùy
Dương
24
1
2001
5
000192
Lã Thị Minh
Hằng
6
3
2001
6
000193
Phạm Thị Thanh
Hiền
24
3
2001
7
000194
Phạm Nguyễn Ngọc
Hòa
8
1
2001
8
000195
Nguyễn Hồng Knh
Ly
17
7
2001
9
000196
Nguyễn Trần Thảo
Ly
9
4
2001
10
000197
Võ Thị Mỹ
Nguyên
18
6
2001
11
000198
Huỳnh Minh
Phúc
30
3
2001
12
000199
Huỳnh Thị Thanh
Phúc
29
11
2001
13
000200
Phan Hạnh
Phương
25
9
2001
14
000201
Vũ Minh
Phương
16
12
2001
15
000202
Võ Đức
Rin
7
6
2001
16
000203
Dương Thế
Tài
19
1
2001
17
000204
Nguyễn Thị Thanh
Thảo
14
2
2001
18
000205
Nguyễn Thị Thành
Thảo
29
7
2000
19
000206
Trần Anh
Thư
28
12
2000
20
000207
Trần Nguyễn Knh
Trang
4
11
2001
21
000208
Nguyễn Thị Thu
Triều
10
6
2001
22
000209
Lê Tấn
Tuyên
11
1
2001
 
TRƯỜNG THPT LÊ QUÝ ĐÔN
---------------
KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG ĐẦU VÀO LỚP 10 NĂM HỌC 2016-2017
DANH SÁCH HỌC SINH THI PHÒNG 10
 
TT
SBD
HỌ VÀ TÊN
NGÀY SINH
1
000210
Trần Lương Phương
Đan
10
6
2001
2
000211
Lê Thị Thanh
6
1
2001
3
000212
Lâm Lê Hồng
Hậu
20
11
2001
4
000213
Trần Thị Thu
Hiền
23
12
2001
5
000214
Nguyễn Văn
Hiệp
10
10
2001
6
000215
Phan Văn
Hiếu
19
10
2001
7
000216
Phan Thanh
Huy
20
7
2001
8
000217
Nguyễn Trần Thanh
Lâm
22
5
2001
9
000218
Nguyễn Thị Mỹ
24
7
2001
10
000219
Bùi Hoàng
Long
19
1
2001
11
000220
Phan Văn
Nam
22
7
2001
12
000221
Phan Thị Thúy
Nga
4
7
2001
13
000222
Nguyễn Đắc Knh
Nghi
5
3
2001
14
000223
Đoàn Thị Yến
Nhi
17
1
2001
15
000224
Trần Bảo
Quốc
29
6
2001
16
000225
Nguyễn Thị Như
Quỳnh
10
10
2001
17
000226
Lê Nhất
Thành
27
5
2001
18
000227
Nguyễn Đức
Thiện
10
3
2001
19
000228
Nguyễn Thị Mai
Trâm
5
4
2001
20
000229
Trần Thị Huyền
Trân
18
2
2001
21
000230
Trương Văn
Trí
26
11
2001
22
000231
Phạm Văn
Ý
23
7
2001
 
TRƯỜNG THPT LÊ QUÝ ĐÔN
---------------
KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG ĐẦU VÀO LỚP 10 NĂM HỌC 2016-2017
DANH SÁCH HỌC SINH THI PHÒNG 11
 
TT
SBD
HỌ VÀ TÊN
NGÀY SINH
1
000232
Lương Ngọc Vân
Anh
14
12
2001
2
000233
Nguyễn Nhật
Bảo
1
5
2001
3
000234
Trương Minh
Chí
18
11
2001
4
000235
Nguyễn Tấn
Đạt
7
3
2001
5
000236
Nguyễn Thị Thanh
Hằng
20
11
2001
6
000237
Lê Thị
Hên
22
1
1999
7
000238
Hoàng Minh
Hiền
21
4
2001
8
000239
Trần Ngọc
Hoàng
6
3
2001
9
000240
Lê Việt
Hùng
1
6
2001
10
000241
Nguyễn Phi
Linh
30
5
2001
11
000242
Phan Văn
Luận
20
5
2001
12
000243
Phạm Hương
Nhi
28
8
2001
13
000244
Võ Thị Ái
Nhi
29
12
2001
14
000245
Phạm Đình
Phúc
23
8
2001
15
000246
Phan Anh
Quân
23
1
2001
16
000247
Đoàn Thị Ngọc
Thảo
30
4
2001
17
000248
Võ Đình
Thiên
5
10
2000
18
000249
Võ Quốc
Tiến
10
2
2001
19
000250
Nguyễn Thanh
Tùng
26
8
2001
20
000251
Phan Thị Hồng
Vi
25
8
2001
21
000252
Huỳnh Thụy Thanh
Viễn
18
2
2001
22
000253
Hồ Thị Thảo
Vy
13
7
2001
 
TRƯỜNG THPT LÊ QUÝ ĐÔN
---------------
KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG ĐẦU VÀO LỚP 10 NĂM HỌC 2016-2017
DANH SÁCH HỌC SINH PHÒNG 12
 
TT
SBD
HỌ VÀ TÊN
NGÀY SINH
1
000254
Nguyễn Văn
Đức
7
8
2001
2
000255
Phạm Thị Hồng
Hải
30
1
2001
3
000256
Đỗ Thị Thu
Hương
14
9
2001
4
000257
Phạm Viết Minh
Khang
16
12
2001
5
000258
Nguyễn Văn
Kiệt
6
6
2001
6
000259
Nguyễn Cao Thanh
Lâm
25
3
2001
7
000260
Nguyễn Thị Phương
Linh
30
6
2001
8
000261
Trần Vạn Yến
Linh
17
3
2001
9
000262
Lê Hồng
Minh
9
1
2001
10
000263
Cao Thị Hà
My
8
5
2001
11
000264
Nguyễn Thị Xuân
Nhi
25
1
2001
12
000265
Trần Tâm
Như
15
12
2001
13
000266
Nguyễn Thị Quỳnh
Như
29
10
2001
14
000267
Nguyễn Thành
Phúc
7
4
2001
15
000268
Nguyễn Vũ Nhật
Quang
27
8
2001
16
000269
Thái Thị Kim
Thảo
17
10
2001
17
000270
Nguyễn Quốc
Tín
8
4
2001
18
000271
Đoàn Ngọc
Trâm
31
7
2001
19
000272
Đỗ Thị Mỹ
Trinh
29
7
2001
20
000273
Nguyễn Đức
Truyền
14
10
2001
21
000274
Lê Quốc
Vấng
12
12
2001
22
000275
Đoàn Thanh
Vương
19
3
2001
 
TRƯỜNG THPT LÊ QUÝ ĐÔN
---------------
KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG ĐẦU VÀO LỚP 10 NĂM HỌC 2016-2017
DANH SÁCH HỌC SINH THI PHÒNG 13
 
TT
SBD
HỌ VÀ TÊN
NGÀY SINH
1
000276
Nguyễn Thị Thanh
An
12
6
2001
2
000277
Trần Thanh
Bảo
3
11
2001
3
000278
Phan Lương
Cầm
21
2
2001
4
000279
Trần Văn
Đức
7
4
2001
5
000280
Chu Chí
Hùng
15
2
2000
6
000281
Nguyễn Trần Quang
Huy
26
5
2001
7
000282
Huỳnh Đức
Huy
25
6
2001
8
000283
Phan Thị Mỹ
Linh
2
2
2001
9
000284
Nguyễn Thị Ly
Ly
25
10
2000
10
000285
Bùi Thị Thanh
Mai
2
2
2000
11
000286
Nguyễn Thị Thúy
Nga
20
2
2001
12
000287
Trần Thị Phương
Nghi
8
3
2001
13
000288
Nguyễn Trần Nhật
Quang
27
8
2001
14
000289
Trần Công
Quang
28
1
2000
15
000290
Nguyễn Ngọc
Quyền
31
10
2001
16
000291
Nguyễn Văn
Sơn
30
8
2001
17
000292
Nguyễn Văn
Tâm
1
7
2001
18
000293
Bùi Đức
Thắng
22
8
2001
19
000294
Nguyễn Minh
Thắng
6
8
2001
20
000295
Huỳnh Ngọc
Thành
28
4
2001
21
000296
Nguyễn Văn
Trung
18
10
2001
22
000297
Đỗ Ngọc
Tuấn
24
9
2001
 
TRƯỜNG THPT LÊ QUÝ ĐÔN
---------------
KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG ĐẦU VÀO LỚP 10 NĂM HỌC 2016-2017
DANH SÁCH HỌC SINH THI PHÒNG 14
 
TT
SBD
HỌ VÀ TÊN
NGÀY SINH
1
000298
Lê Nguyễn Công
Danh
20
1
2001
2
000299
Nguyễn Huỳnh Diệu
Hiền
21
7
2001
3
000300
Đoàn Quang
Hưng
5
3
2001
4
000301
Lê Nguyên
Huy
8
7
2001
5
000302
Nguyễn Duy
Lân
15
5
2001
6
000303
Nguyễn Văn
Lực
5
12
2001
7
000304
Nguyễn Duy
Minh
23
12
2000
8
000305
Ngô Thị Vũ
Như
28
2
2001
9
000306
Phan Quang
Phúc
27
11
2001
10
000307
Nguyễn Tấn
Quốc
9
2
2001
11
000308
Mai Tấn
Sang
13
2
2001
12
000309
Mai Quốc
Thắng
23
3
2001
13
000310
Lưu Văn Đông
Thành
1
1
2001
14
000311
Nguyễn Thị
Thảo
26
4
2001
15
000312
Trần Phương
Thảo
19
6
2001
16
000313
Trần Nguyễn Bách
Thiện
25
12
2001
17
000314
Lê Thi
Tiên
18
2
2001
18
000315
Nguyễn Tấn
Tịnh
17
11
2001
19
000316
Trần Thanh
Tùng
21
6
2001
20
000317
Lê Quang
30
5
2001
21
000318
Nguyễn Thị Thanh
Vy
15
7
2001
22
000319
Ngô Ngọc Hà
Vy
17
8
2001
 
TRƯỜNG THPT LÊ QUÝ ĐÔN
---------------
KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG ĐẦU VÀO LỚP 10 NĂM HỌC 2016-2017
DANH SÁCH HỌC SINH THI PHÒNG 15
 
TT
SBD
HỌ VÀ TÊN
NGÀY SINH
1
000320
Nguyễn Thị Ngọc
Ánh
26
8
2001
2
000321
Đoàn Phan
Duy
21
8
2001
3
000322
Nguyễn Ngọc
Lâm
5
2
2001
4
000323
Lê Thị Hoàn
Linh
13
6
2001
5
000324
Trương Thị Hồng
Linh
22
3
2001
6
000325
Lê Minh
Lợi
4
10
2001
7
000326
Ca Thị Diễm
My
5
2
2001
8
000327
Võ Thị Hoài
Ngọc
17
8
2001
9
000328
Hồ Thanh
Phúc
11
5
2001
10
000329
Trần Nhật
Phương
2
12
2001
11
000330
Trần Anh
Quyền
2
10
2001
12
000331
Đỗ Huệ
Tâm
8
3
2001
13
000332
Lý Ngọc
Thái
30
1
2001
14
000333
Đỗ Tấn
Thành
1
1
2001
15
000334
Trịnh Vi Thủy
Tiên
28
6
2001
16
000335
Đoàn Công
Trí
16
5
2001
17
000336
Phạm Thị Đăng
Tuyền
7
5
2001
18
000337