23 Tháng Bảy 2018
   VỀ ISCHOOLNET    Login  
Tin tức
THÔNG TIN CHÍNH
Điểm khảo sát chất lượng lớp 10 đầu năm học 2016-2017
Cập nhật bởi: lequydon - Vào ngày: 26/08/2016 7:18:39 CH - Số lượt xem: 8453
TRƯỜNG THPT LÊ QUÝ ĐÔN
---------------
ĐIỂM KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG ĐẦU VÀO LỚP 10 NĂM HỌC 2016-2017
 HỌC SINH THI PHÒNG 1
TT
SBD
HỌ VÀ TÊN
TDĐL
KHTN
NGÔN NGỮ
TS
câu đúng
Điểm
Toán
Hóa
Sinh
T. Anh
NV
1
000001
Nguyễn Dương
Đoàn
20
12
7
7
15
7
68
6.8
2
000002
Hồ Hải Bảo
Hân
18
10
12
2
16
7
65
6.5
3
000003
Nguyễn Hoài
Hương
15
9
13
1
7
3
48
4.8
4
000004
Ca Thị Minh
Huyền
14
9
6
7
10
5
51
5.1
5
000005
Trần Hoàng Nhật
Huyền
15
10
6
4
11
3
49
4.9
6
000006
Tống Thục
Kha
19
11
10
0
16
0
56
5.6
7
000007
Nguyễn Lê Nhật
Minh
21
10
7
3
16
3
60
6
8
000008
Phan Phạm Thanh
Na
8
8
6
3
4
4
33
3.3
9
000009
Trần Thị Bảo
Ngân
14
11
12
2
7
4
50
5
10
000010
Nguyễn Thảo
Nguyên
17
12
5
2
17
5
58
5.8
11
000011
Trương Tân Kỷ
Nguyên
15
5
10
5
16
5
56
5.6
12
000012
Lê Viết
Nhân
24
11
9
2
19
6
71
7.1
13
000013
Phạm Thị
Nhi
13
11
7
4
12
3
50
5
14
000014
Nguyễn Văn
Nhiên
21
10
5
2
10
2
50
5
15
000015
Châu Thị Quỳnh
Như
18
11
8
3
11
6
57
5.7
16
000016
Đoàn Vinh
Quang
18
14
8
1
11
3
55
5.5
17
000017
Nguyễn Thị
Thương
13
4
7
3
10
4
41
4.1
18
000018
Phạm Thị Thu
Trang
17
15
9
3
12
4
60
6
19
000019
Lê Ngọc Hạnh
Trang
20
6
8
3
10
7
54
5.4
20
000020
Nguyễn Thị Mai
Trinh
14
12
5
2
5
4
42
4.2
21
000021
Nguyễn Lê Minh
Tuấn
18
9
9
2
14
7
59
5.9
22
000022
Phan Thị
Tuyết
16
8
7
4
10
5
50
5
23
000023
Nguyễn Thị Thu
Uyên
19
11
5
2
16
8
61
6.1
24
000024
Phạm Thị Ngọc
Vy
16
10
11
2
12
5
56
5.6
 HỌC SINH THI PHÒNG 2
TT
SBD
HỌ VÀ TÊN
TDĐL
KHTN
NGÔN NGỮ
TS
câu đúng
Điểm
Toán
Hóa
Sinh
T. Anh
NV
1
000025
Ngô Nguyễn Trường
An
10
8
9
1
8
1
37
3.7
2
000026
Trần Thị Kim
Anh
8
6
7
2
8
3
34
3.4
3
000027
Dương Hoàng
Anh
9
13
8
3
6
3
42
4.2
4
000028
Nguyễn Đại
Công
15
12
7
2
8
7
51
5.1
5
000029
Nguyễn Thị Thùy
Duyên
15
9
9
3
6
7
49
4.9
6
000030
Nguyễn Lê Hương
Giang
11
6
8
2
8
4
39
3.9
7
000031
Phan Thị Ngọc
Hân
5
2
5
1
11
3
27
2.7
8
000032
Trần Thị Thu
Hiền
13
6
4
1
7
3
34
3.4
9
000033
Trần Lê Hương
Lâm
11
9
8
3
9
4
44
4.4
10
000034
Lê Thị Thu
Mai
14
10
10
3
5
7
49
4.9
11
000035
Nguyễn Thanh
Minh
13
10
10
4
5
6
48
4.8
12
000036
Trần Thị Ni
Na
15
10
8
2
10
2
47
4.7
13
000037
Thái Thị Hồng
Phúc
12
7
7
2
5
3
36
3.6
14
000038
Trần Thị Nguyên
Phương
7
10
5
2
6
5
35
3.5
15
000039
Trần Nguyễn Đăng
Quang
15
12
7
2
8
4
48
4.8
16
000040
Lê Nhật
Thanh
16
12
8
7
11
5
59
5.9
17
000041
Phan Thị Thanh
Thảo
10
12
9
2
8
5
46
4.6
18
000042
Nguyễn Thị Mai
Thiện
12
10
7
2
11
5
47
4.7
19
000043
Nguyễn Anh
Thư
10
13
6
5
12
6
52
5.2
20
000044
Đỗ Thị Thu
Trang
8
8
8
3
6
6
39
3.9
21
000045
Bùi Huyền
Trang
14
8
8
3
5
5
43
4.3
22
000046
Nguyễn Thanh
Trúc
8
8
8
3
7
3
37
3.7
23
000047
Bùi Thanh
Tùng
13
10
5
3
3
5
39
3.9
24
000048
Huỳnh Châu Hạ
Vy
11
8
6
3
6
4
38
3.8
 HỌC SINH THI PHÒNG 3
TT
SBD
HỌ VÀ TÊN
TDĐL
KHTN
NGÔN NGỮ
TS
câu đúng
Điểm
Toán
Hóa
Sinh
T. Anh
NV
1
000049
Phan Thị
Bình
9
7
7
4
5
2
34
3.4
2
000050
Võ Ngọc
Chiến
8
9
7
3
3
2
32
3.2
3
000051
Lê Việt
Đức
9
8
5
2
3
4
31
3.1
4
000052
Trần Thị Diễm
Hương
 
 
 
 
 
 
 
 
5
000053
Nguyễn Vũ Minh
Khoa
15
11
6
3
7
2
44
4.4
6
000054
Nguyễn Văn
Knh
13
7
5
1
7
2
35
3.5
7
000055
Nguyễn Quốc
Knh
8
10
3
3
8
3
35
3.5
8
000056
Phan Thị Ly
Na
13
5
3
1
8
3
33
3.3
9
000057
Đoàn Thị Thúy
Ngân
 
 
 
 
 
 
 
 
10
000058
Trương Thị Ngọc
Nhi
9
9
6
2
9
4
39
3.9
11
000059
Hoàng Vũ Đông
Như
9
4
3
6
8
3
33
3.3
12
000060
Nguyễn Đại
Phi
11
7
5
1
7
5
36
3.6
13
000061
Trần Mai
Quyên
11
4
4
3
6
4
32
3.2
14
000062
Lê Văn
Sơn
12
16
5
1
8
4
46
4.6
15
000063
Phạm Bích
Thảo
11
10
7
3
4
4
39
3.9
16
000064
Lê Thị Kim
Thịnh
7
8
7
4
6
2
34
3.4
17
000065
Nguyễn Thị Thanh
Thuận
8
7
6
1
6
4
32
3.2
18
000066
Lê Thị Thanh
Thủy
6
9
5
4
5
3
32
3.2
19
000067
Nguyễn Thị Minh
Trâm
9
8
5
4
7
2
35
3.5
20
000068
Nguyễn Thị Bảo
Trân
13
7
6
4
10
1
41
4.1
21
000069
Nguyễn Thị Xuân
Uyên
8
8
8
4
6
5
39
3.9
22
000070
Nguyễn Ngọc
Vở
8
7
6
2
5
3
31
3.1
23
000071
Nguyễn Anh
6
5
4
3
5
1
24
2.4
24
000072
Phạm Thị Thảo
Vy
10
5
7
2
5
4
33
3.3
 HỌC SINH THI PHÒNG 4
TT
SBD
HỌ VÀ TÊN
TDĐL
KHTN
NGÔN NGỮ
TS
 câu đúng
Điểm
Toán
Hóa
Sinh
T. Anh
NV
1
000073
Đặng Duy
Bảo
21
8
8
4
9
4
54
5.4
2
000074
Doãn Nữ Bảo
Châu
12
8
6
3
7
5
41
4.1
3
000075
Trương Thị Phương
Dung
12
9
5
4
17
6
53
5.3
4
000076
Nguyễn Thùy
Giang
10
9
7
5
9
6
46
4.6
5
000077
Nguyễn Thị Cẩm
Hân
9
8
7
3
9
4
40
4
6
000078
Nguyễn Thị Thúy
Hằng
18
11
6
2
16
6
59
5.9
7
000079
Cao Văn
Hiếu
11
13
8
3
10
5
50
5
8
000080
Mai Thành
Long
13
13
6
1
9
6
48
4.8
9
000081
Mai Thế
Nam
9
13
5
2
5
5
39
3.9
10
000082
Nguyễn Hồng Bảo
Ngọc
18
13
5
4
11
5
56
5.6
11
000083
Nguyễn Trần Thiên
Nhơn
11
6
6
5
8
4
40
4
12
000084
Phan Quỳnh
Như
19
9
10
3
14
4
59
5.9
13
000085
Trần Thị Mai
Như
11
9
5
3
11
6
45
4.5
14
000086
Nguyễn Thị Hồng
Ninh
10
9
8
2
5
8
42
4.2
15
000087
Lê Nguyễn Hoài
Phương
20
6
12
1
12
4
55
5.5
16
000088
Ngô Diễm
Quỳnh
21
6
8
2
13
5
55
5.5
17
000089
Trịnh Nguyễn Anh
Tài
16
12
9
3
11
6
57
5.7
18
000090
Phan Thị Hoài
Thương
10
9
11
1
8
6
45
4.5
19
000091
Nguyễn Lê Hoài
Thương
10
8
5
4
7
4
38
3.8
20
000092
Nguyễn Ngọc
Tình
20
8
10
5
11
3
57
5.7
21
000093
Trần Thị
Trang
11
11
8
2
11
6
49
4.9
22
000094
Tưởng Minh
Trí
12
9
6
5
10
3
45
4.5
23
000095
Đoàn Thị Thanh
Tuyền
11
10
5
2
6
4
38
3.8
24
000096
Phạm Tiểu
Vy
18
10
5
6
12
4
55
5.5
 HỌC SINH THI PHÒNG 5
TT
SBD
HỌ VÀ TÊN
TDĐL
KHTN
NGÔN NGỮ
TS
 câu đúng
Điểm
Toán
Hóa
Sinh
T. Anh
NV
1
000097
Trần Thị Trâm
Anh
18
11
13
5
9
3
59
5.9
2
000098
Đinh Lộc
Dưỡng
11
8
10
2
6
4
41
4.1
3
000099
Phan Văn
11
10
8
1
8
2
40
4
4
000100
Võ Ngọc Gia
Hân
11
7
5
2
7
4
36
3.6
5
000101
Lương Thị Ngọc
Hiền
7
14
6
1
11
4
43
4.3
6
000102
Dương Thục
Lam
16
11
7
2
12
3
51
5.1
7
000103
Hứa Thị Hạ
Lâm
10
4
4
2
8
6
34
3.4
8
000104
Nguyễn Thị Hoàng
Ngân
13
7
7
1
9
6
43
4.3
9
000105
Nguyễn Thị Hồng
Ngọc
21
11
6
4
8
3
53
5.3
10
000106
Đỗ Thị Ý
Nhi
13
7
10
2
9
4
45
4.5
11
000107
Nguyễn Đại
Rân
9
8
4
2
3
3
29
2.9
12
000108
Trần Văn
Sơn
7
7
4
3
8
4
33
3.3
13
000109
Đặng Thị Phương
Thảo
7
9
6
2
12
4
40
4
14
000110
Nguyễn Ngọc Tâm
Thảo
14
9
5
3
16
5
52
5.2
15
000111
Nguyễn Minh
Thi
10
7
4
1
12
7
41
4.1
16
000112
Phan Thị Phương
Thư
5
4
5
4
6
5
29
2.9
17
000113
Nguyễn Phùng Anh
Thư
12
10
5
4
12
7
50
5
18
000114
Nguyễn Thị
Trinh
8
8
5
2
5
5
33
3.3
19
000115
Trần Phan Nhã
Trúc
17
5
11
1
10
3
47
4.7
20
000116
Huỳnh Thị
Vinh
13
8
7
4
6
4
42
4.2
21
000117
Nguyễn Xuân
9
5
6
3
5
3
31
3.1
22
000118
Ngô Đình
15
11
12
4
10
5
57
5.7
23
000119
Trần Nguyễn Kha
Vỹ
17
9
8
2
9
2
47
4.7
24
000120
Trần Minh
Ý
10
7
4
2
8
4
35
3.5
HỌC SINH THI PHÒNG 6
TT
SBD
HỌ VÀ TÊN
TDĐL
KHTN
NGÔN NGỮ
TS
 câu đúng
Điểm
Toán
Hóa
Sinh
T. Anh
NV
1
000121
Trần Thị
Ánh
19
10
13
2
10
6
60
6
2
000122
Phạm Xuân
Đạt
15
9
7
3
11
3
48
4.8
3
000123
Trần Phước
Đức
8
9
3
1
7
3
31
3.1
4
000124
Phạm Lê Thùy
Dương
14
6
5
2
5
2
34
3.4
5
000125
Đỗ Hoàng Song
Kha
19
8
6
3
9
4
49
4.9
6
000126
Trần Thị Thùy
Linh
18
8
6
3
7
3
45
4.5
7
000127
Lưu Knh
Linh
11
7
4
2
3
3
30
3
8
000128
Phạm Hoàng
Long
11
8
6
1
5
3
34
3.4
9
000129
Nguyễn Hoàng
Minh
23
9
10
4
15
4
65
6.5
10
000130
Nguyễn Hoài
Nhân
18
8
8
3
13
4
54
5.4
11
000131
Lê Võ Minh
Nhi
19
9
2
2
7
5
44
4.4
12
000132
Phan Thị Quỳnh
Như
11
9
4
1
6
1
32
3.2
13
000133
Phan Tâm
Như
9
10
8
3
2
2
34
3.4
14
000134
Nguyễn Vũ
Phước
9
11
6
3
9
5
43
4.3
15
000135
Huỳnh Thị Thanh
Tâm
7
5
8
3
7
4
34
3.4
16
000136
Nguyễn Thái Nhật
Tâm
 
 
 
 
 
 
 
 
17
000137
Ngô Phan Triều
Thanh
10
9
4
0
4
4
31
3.1
18
000138
Huỳnh Văn
Tỉnh
12
9
7
1
6
3
38
3.8
19
000139
La Bảo
Trân
5
9
5
4
16
7
46
4.6
20
000140
Nguyễn Trần Bảo
Trân
6
8
4
2
12
6
38
3.8
21
000141
Huỳnh Thị Thu
Triều
8
10
14
2
8
6
48
4.8
22
000142
Lê Huy
Tùng
3
11
5
0
4
2
25
2.5
23
000143
Đoàn Thị Kim
Vạn
9
5
7
1
7
3
32
3.2
24
000144
Trần Thị Tường
Vi
4
5
1
2
3
2
17
1.7
 HỌC SINH THI PHÒNG 7
TT
SBD
HỌ VÀ TÊN
TDĐL
KHTN
NGÔN NGỮ
TS
 câu đúng
Điểm
Toán
Hóa
Sinh
T. Anh
NV
1
000145
Trần Tuấn
Hải
4
8
5
0
5
2
24
2.4
2
000146
Võ Thị Hồng
Hạnh
7
6
5
3
4
4
29
2.9
3
000147
Đỗ Đình
Kha
 
 
 
 
 
 
 
 
4
000148
Trần Quang
Khải
6
0
6
3
4
0
19
1.9
5
000149
Nguyễn Văn
Khoa
3
5
4
4
5
3
24
2.4
6
000150
Huỳnh Văn
Knh
9
7
6
3
5
1
31
3.1
7
000151
Nguyễn Gia
Kỳ
4
3
4
1
3
2
17
1.7
8
000152
Nguyễn Thị Thảo
Ly
7
8
4
3
8
3
33
3.3
9
000153
Nguyễn Thị Diễm
My
4
4
6
4
6
5
29
2.9
10
000154
Lê Trung
Nguyên
4
4
2
3
9
0
22
2.2
11
000155
Nguyễn Xuân
Quang
7
4
6
2
9
3
31
3.1
12
000156
Huỳnh Lê
Sang
11
7
5
2
5
6
36
3.6
13
000157
Phạm Nguyễn Thu
Sương
5
8
5
5
4
4
31
3.1
14
000158
Nguyễn Thị Kim
Thư
10
6
7
5
3
1
32
3.2
15
000159
Hà Bảo
Tiên
10
7
4
1
5
5
32
3.2
16
000160
Trần Văn
Trường
2
5
4
2
6
2
21
2.1
17
000161
Huỳnh Anh
Tuấn
5
7
4
1
6
3
26
2.6
18
000162
Nguyễn Anh
Tuấn
 
 
 
 
 
 
 
 
19
000163
Ung Thị Thảo
Vy
6
6
4
3
2
4
25
2.5
20
000164
Nguyễn Thị Hồng
Vỹ
4
7
0
0
2
1
14
1.4
21
000165
Võ Hoàng
Phương
8
8
4
4
8
2
34
3.4
22
000464
Lê Thị Hồng
Giang
10
14
6
4
7
5
46
4.6
 HỌC SINH THI PHÒNG 8
TT
SBD
HỌ VÀ TÊN
TDĐL
KHTN
NGÔN NGỮ
TS
 câu đúng
Điểm
Toán
Hóa
Sinh
T. Anh
NV
1
000166
Võ Thị Kim
Ánh
12
6
5
1
6
5
35
3.5
2
000167
Đoàn Thanh
Bảo
13
7
7
5
13
2
47
4.7
3
000168
Phạm Ngọc Thụy
Các
11
14
5
2
3
1
36
3.6
4
000169
Hứa Thị Linh
Chi
14
11
9
2
14
3
53
5.3
5
000170
Lương Huỳnh
Duyên
8
6
3
3
7
3
30
3
6
000171
Nguyễn Thị Hà
Giang
12
7
7
1
12
5
44
4.4
7
000172
Phan Thị Thu
Hiền
10
6
6
2
12
4
40
4
8
000173
Đỗ Thị Ngọc
Huyền
11
8
6
3
5
4
37
3.7
9
000174
Nguyễn Thị Ly
Ly
6
10
2
3
5
6
32
3.2
10
000175
Nguyễn Thị Trúc
Ly
11
9
7
4
5
4
40
4
11
000176
Phạm Thị Ly
Na
11
9
6
1
7
4
38
3.8
12
000177
Nguyễn Đình
Nam
16
8
3
4
9
4
44
4.4
13
000178
Nguyễn Trần Minh
Nguyệt
13
10
6
5
5
4
43
4.3
14
000179
Lê Thị Vân
Nhi
17
11
10
1
17
6
62
6.2
15
000180
Nguyễn Thị Xuân
Nương
8
9
3
6
4
5
35
3.5
16
000181
Trương Hoài
Thoa
13
9
5
2
10
4
43
4.3
17
000182
Nguyễn Thị Thu
Thương
9
11
7
2
11
3
43
4.3
18
000183
Huỳnh Thị
Thúy
7
8
7
1
6
5
34
3.4
19
000184
Nguyễn Thị Quỳnh
Trân
9
12
7
1
4
1
34
3.4
20
000185
Nguyễn Thị Hạnh
Trang
8
10
9
2
8
5
42
4.2
21
000186
Nguyễn Cao Bảo
Uyên
18
11
9
1
12
4
55
5.5
22
000187
Trần Châu Ngọc
Yến
20
12
7
0
13
6
58
5.8
 HỌC SINH THI PHÒNG 9
TT
SBD
HỌ VÀ TÊN
TDĐL
KHTN
NGÔN NGỮ
TS
 câu đúng
Điểm
Toán