23 Tháng Bảy 2018
   VỀ ISCHOOLNET    Login  
Tin tức
THÔNG TIN CHÍNH
Danh sách học sinh lớp 10 năm học 2016-2017
Cập nhật bởi: lequydon - Vào ngày: 27/08/2016 9:55:43 SA - Số lượt xem: 10244

TRƯỜNG THPT LÊ QUÝ ĐÔN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10C1 - NĂM HỌC 2016 – 2017

Giáo viên chủ nhiệm: Trần Thị Thu Hà, Giáo viên Hóa học

 

TT

Họ và tên

GT

Ngày sinh

Nơi sinh

1

Đoàn Công

Trí

Nam

16

5

2001

Quảng Trị

2

Lê Minh

Lợi

Nam

4

10

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

3

Lê Viết

Nhân

Nam

5

8

2001

Trà My, Quảng Nam

4

Võ Thị Hoài

Ngọc

Nữ

17

8

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

5

Dương Đại

Phước

Nam

5

1

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

6

Phạm Thị Thu

Trang

Nữ

28

3

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

7

Trần Nhật

Phương

Nữ

2

12

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

8

Trần Anh

Quyền

Nam

2

10

2001

Hội An, Quảng Nam

9

Đoàn Vinh

Quang

Nam

1

1

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

10

Tống Thục

Kha

Nữ

9

11

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

11

Hồ Thanh

Phúc

Nam

11

5

2001

KonTum

12

Trương Lê Ngọc

Hân

Nữ

29

8

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

13

Trần Khánh

Uyên

Nữ

4

7

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

14

Đỗ Tấn

Thành

Nam

1

1

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

15

Trần Châu Ngọc

Yến

Nữ

21

3

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

16

Hằng

Nữ

1

10

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

17

Phạm Thị Ngọc

Vy

Nữ

9

3

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

18

Lê Thị Vân

Nhi

Nữ

7

8

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

19

Nguyễn Hoài

Hương

Nữ

1

6

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

20

Phan Quỳnh

Như

Nữ

23

8

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

21

Nguyễn Văn

Nhiên

Nam

11

5

2001

PN, Quảng Nam

22

Châu Thị Quỳnh

Như

Nữ

8

1

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

23

Nguyễn Ngọc

Tình

Nam

23

12

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

24

Trần Thị Trâm

Anh

Nữ

25

2

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

25

Trần Thị Anh

Dung

Nữ

25

6

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

26

Ca Thị Diễm

My

Nữ

5

2

2001

Núi Thành, Quảng Nam

27

Đoàn Tuấn

Vỹ

Nam

30

4

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

28

Nguyễn Thị Thu

Uyên

Nữ

4

1

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

29

Đặng Duy

Bảo

Nam

24

11

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

30

Huỳnh Bảo Phương

Uyên

Nữ

9

3

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

31

Trần Lê Thị Trà

My

Nữ

10

3

2001

Thăng Bình, Quảng Nam

32

Nguyễn Thảo

Nguyên

Nữ

2

4

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

33

Ngô Diễm

Quỳnh

Nữ

19

12

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

34

Lý Ngọc

Thái

Nam

30

1

2001

ĐăKLăk

35

Nguyễn Thị Hồng

Ngọc

Nữ

15

9

2001

Tiên Phước, Quảng Nam

36

Trần Hoàng Nhật

Huyền

Nữ

9

6

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

37

Hứa Thị Linh

Chi

Nữ

27

10

2001

Núi Thành, Quảng Nam

38

Nguyễn Hữu

Phước

Nam

4

9

2001

Quế Sơn, Quảng Nam

39

Ngô Đình

Nam

21

4

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

40

Phạm Thị

Nhi

Nữ

3

6

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

41

Kiều Gia

Huy

Nam

1

12

2001

Núi Thành, Quảng Nam

42

Nguyễn Thị Mai

Trinh

Nữ

9

2

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

43

Trần Thị

Ánh

Nữ

23

3

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

44

Đoàn Thị

Trâm

Nữ

20

10

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

 

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10C2 - NĂM HỌC 2016 – 2017

Giáo viên chủ nhiệm: Trương Quang Thành, Giáo viên Toán

 

TT

Họ và tên

GT

Ngày sinh

Nơi sinh

1

Nguyễn Dương

Đoàn

Nam

18

9

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

2

Lê Nguyễn Hoài

Phương

Nữ

24

12

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

3

Hồ Hải Bảo

Hân

Nữ

28

7

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

4

Nguyễn Thị Hồng

Ninh

Nữ

1

7

2001

PN, Quảng Nam

5

Dương Trần Mỹ

Ý

Nữ

4

4

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

6

Nguyễn Hoàng

Minh

Nam

11

4

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

7

Nguyễn Thị Cẩm

Thạch

Nữ

22

3

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

8

Lê Nhật

Thanh

Nữ

14

4

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

9

Trần Thị Bảo

Ngân

Nữ

1

9

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

10

Phạm Tiểu

Vy

Nữ

2

9

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

11

Trịnh Nguyễn Thu

Hằng

Nữ

1

2

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

12

Ca Thị Minh

Huyền

Nữ

17

6

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

13

Trần Phan Nhã

Trúc

Nữ

19

10

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

14

Nguyễn Thanh

Minh

Nam

9

4

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

15

Nguyễn Thị

Thương

Nữ

5

6

2001

PN, Quảng Nam

16

Nguyễn Trần Thiên

Nhơn

Nữ

9

5

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

17

Đoàn Thanh

Bảo

Nam

20

2

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

18

Hoàng Duy

Hiếu

Nam

20

6

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

19

Phan Thị Hoài

Thương

Nữ

27

7

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

20

Nguyễn Trần Minh

Nguyệt

Nữ

19

6

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

21

Lê Trần Mỹ

Tiên

Nữ

22

11

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

22

Nguyễn Đại

Công

Nam

19

5

2001

PN, Quảng Nam

23

Nguyễn Thị Trúc

Ly

Nữ

21

2

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

24

Nguyễn Lê Hoàng

Ánh

Nữ

27

7

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

25

Đỗ Thị Ý

Nhi

Nữ

12

4

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

26

Nguyễn Tấn

Vỹ

Nam

29

3

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

27

Nguyễn Văn

Hưng

Nam

19

6

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

28

Phạm Thị Đăng

Tuyền

Nữ

7

5

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

29

Đoàn Thị Thanh

Tuyền

Nữ

30

4

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

30

Phan Phạm Thanh

Na

Nữ

31

8

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

31

Nguyễn Đình

Nam

Nam

4

7

2001

Trà My, Quảng Nam

32

Trương Thị

Ngọc

Nữ

13

11

2001

Trà My, Quảng Nam

33

Trần Thị Mai

Như

Nữ

7

12

2001

PN, Quảng Nam

34

Võ Thị Kim

Ánh

Nữ

20

1

2001

PN, Quảng Nam

35

Phạm Thị Nguyên

Linh

Nữ

16

2

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

36

Phan Thị Thanh

Thảo

Nữ

15

10

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

37

Đỗ Thị Thu

Trang

Nữ

21

10

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

38

Nguyễn Thị Quỳnh

Trân

Nữ

26

3

2001

PN, Quảng Nam

39

Nguyễn Thị Thảo

Sương

Nữ

9

11

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

40

Nguyễn Lê Hương

Giang

Nữ

18

8

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

41

Dương Hoàng

Anh

Nam

18

10

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

42

Nguyễn Thị Thanh

Hằng

Nữ

20

11

2001

Duy Xuyên, Quảng Nam

43

Võ Hoàng

Phương

Nam

1

1

2001

Quế Sơn, Quảng Nam

44

Lê Đức

Hải

Nam

29

6

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

 

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10C3 - NĂM HỌC 2016 – 2017

Giáo viên chủ nhiệm: Nguyễn Thị Thanh Hương, Giáo viên Vật lý

 

TT

Họ và tên

GT

Ngày sinh

Nơi sinh

1

Nguyễn Thị Thúy

Hằng

Nữ

11

4

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

2

Nguyễn Lê Nhật

Minh

Nữ

5

11

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

3

Nguyễn Thị Tường

Vi

Nữ

5

6

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

4

Trương Thị Phương

Dung

Nữ

19

9

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

5

Nguyễn Hồng Bảo

Ngọc

Nữ

7

9

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

6

Nguyễn Thị Ngọc

Ánh

Nữ

26

8

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

7

Lê Đình Phương

Nam

Nam

10

4

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

8

Trịnh Nguyễn Anh

Tài

Nam

13

10

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

9

Trịnh Vi Thủy

Tiên

Nữ

28

6

2001

TP Đà Nẵng

10

Cao Văn

Hiếu

Nam

30

8

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

11

Nguyễn Cẩm

Nữ

15

12

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

12

Nguyễn Lê Minh

Tuấn

Nam

8

9

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

13

Trương Thị Hồng

Linh

Nữ

22

3

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

14

Mai Thành

Long

Nam

5

11

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

15

Dương Thục

Lam

Nữ

12

11

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

16

Nguyễn Anh

Thư

Nữ

22

2

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

17

Lương Thị Ngọc

Hiền

Nữ

16

7

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

18

Trần Thị

Trang

Nữ

12

3

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

19

Nguyễn Cao Bảo

Uyên

Nữ

23

5

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

20

Dương Thế

Tài

Nam

19

1

2001

TP Hồ Chí Minh

21

Tưởng Minh

Trí

Nam

20

10

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

22

Trương Tân Kỷ

Nguyên

Nữ

1

1

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

23

Dương Thị Hiền

Minh

Nữ

27

3

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

24

Nguyễn Thị Thu

Thương

Nữ

6

9

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

25

Nguyễn Thị Mai

Thiện

Nữ

17

3

2001

Núi Thàh, Quảng Nam

26

Phạm Nguyễn Ngọc

Hòa

Nữ

8

1

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

27

Nguyễn Thùy

Giang

Nữ

1

3

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

28

Lê Ngọc Hạnh

Trang

Nữ

9

9

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

29

Nguyễn Phùng Anh

Thư

Nữ

2

12

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

30

Lê Văn

Sơn

Nam

15

7

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

31

Phan Thị Bích

Phượng

Nữ

14

8

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

32

Phạm Ngọc Thụy

Các

Nữ

31

7

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

33

Trần Nguyễn Đăng

Quang

Nam

20

3

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

34

Lê Nguyễn Thục

Nhiên

Nữ

5

2

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

35

Trần Thị Ni

Na

Nữ

19

11

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

36

Cao Thùy

Dương

Nữ

24

1

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

37

Trương Hoài

Thoa

Nữ

27

11

2001

Tiên Phước, Quảng Nam

38

Phan Thị Thu

Hiền

Nữ

1

1

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

39

Võ Thị Thảo

Nguyên

Nữ

11

6

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

40

Nguyễn Thị Cẩm

Hân

Nữ

14

8

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

41

Nguyễn Thị Hạnh

Trang

Nữ

25

7

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

42

Trần Lê Hương

Lâm

Nữ

18

2

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

43

Nguyễn Hải

Hoàng

Nam

22

10

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

44

Lã Thị Minh

Hằng

Nữ

6

3

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

 

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10C4 - NĂM HỌC 2016 – 2017

Giáo viên chủ nhiệm: Nguyễn Thị Xuân Hy, Giáo viên Tiếng Anh

TT

Họ và tên

GT

Ngày sinh

Nơi sinh

1

Phan Thị

Tuyết

Nữ

6

9

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

2

Nguyễn Ngọc Tâm

Thảo

Nữ

5

3

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

3

Đỗ Huệ

Tâm

Nữ

8

3

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

4

Đinh Thị Thùy

Trang

Nữ

29

9

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

5

Nguyễn Đại

Vương

Nam

23

8

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

6

Nguyễn Minh

Thi

Nữ

4

2

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

7

Nguyễn Hoài

Nhân

Nữ

3

11

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

8

Trần Nguyễn Kha

Vỹ

Nam

30

4

2001

Tiên Phước, Quảng Nam

9

Phạm Tường

Vy

Nữ

1

11

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

10

Phạm Thị Thanh

Hiền

Nữ

24

3

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

11

Nguyễn Thị Hà

Giang

Nữ

2

4

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

12

Nguyễn Thị Thùy

Duyên

Nữ

1

11

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

13

Trần Thị Xuân

Quỳnh

Nữ

18

3

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

14

Nguyễn Phạm Lâm

Duy

Nam

20

12

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

15

Dương Hồng Kiều

Giang

Nữ

12

10

2001

Mộ Đức, Quảng Ngãi

16

Nguyễn Thị Thúy

Diễm

Nữ

1

1

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

17

Nguyễn Thị Hoàng

Ngân

Nữ

30

5

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

18

Doãn Nữ Bảo

Châu

Nữ

30

3

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

19

Lê Thị Hồng

Giang

Nữ

12

9

2001

Quế Sơn, Quảng Nam

20

Trần Anh

Nam

25

10

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

21

Đoàn Phan

Duy

Nam

21

8

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

22

Nguyễn Ngọc

Lâm

Nam

5

2

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

23

Dương Tú

Quỳnh

Nữ

31

7

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

24

Nguyễn Lê Hoài

Thương

Nữ

1

5

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

25

Nguyễn Minh

Thi

Nữ

13

4

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

26

Võ Đức

Rin

Nam

7

6

2001

PN, Quảng Nam

27

Phan Huỳnh Như

Hiếu

Nữ

1

10

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

28

Võ Nguyễn Xuân

Chương

Nam

26

4

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

29

Lê Thị Thu

Mai

Nữ

20

10

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

30

Lê Phước

Triệu

Nam

23

1

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

31

Bùi Huyền

Trang

Nữ

12

9

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

32

Huỳnh Thị Ý

Duyên

Nữ

4

10

2001

Núi Thành, Quảng Nam

33

Phạm Xuân

Đạt

Nam

29

9

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

34

Nguyễn Thị Kim

Thùy

Nữ

7

10

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

35

Trần Anh

Tuyên

Nữ

27

10

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

36

Nguyễn Vũ Minh

Khoa

Nam

14

3

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

37

Đỗ Thị Ngọc

Huyền

Nữ

25

9

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

38

Phạm Thị Ly

Na

Nữ

1

7

2001

PN, Quảng Nam

39

Nguyễn Diệu

Lộc

Nữ

14

3

2001

TP Đà Nẵng

40

Mai Thế

Nam

Nam

27

1

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

41

Bùi Thanh

Tùng

Nam

2

5

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

42

Võ Ngọc Gia

Hân

Nữ

17

4

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

43

Nguyễn Trần Bảo

Trân

Nữ

10

10

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

44

Nguyễn Thị Mai

Trâm

Nữ

5

4

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

 

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10C5 - NĂM HỌC 2016 - 2017

Giáo viên chủ nhiệm: Huỳnh Thị Kỹ, Giáo viên Vật lý

TT

Họ và tên

GT

Ngày sinh

Nơi sinh

1

Tăng Ngọc

Phong

Nam

12

12

2001

PN, Quảng Nam

2

Nguyễn Đại

Long

Nam

18

12

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

3

Huỳnh Minh

Phúc

Nam

30

3

2001

PN, Quảng Nam

4

Lê Bá

Phúc

Nam

6

8

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

5

Trương Văn

Nhân

Nam

16

2

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

6

Nguyễn Thế

Sơn

Nam

8

7

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

7

Bùi Nghĩa

Hiếu

Nam

29

7

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

8

Phan Văn

Nam

Nam

22

7

2001

PN, Quảng Nam

9

Nguyễn Đức

Thiện

Nam

10

3

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

10

Võ Đình

Thiên

Nam

5

10

2000

Tam Kỳ, Quảng Nam

11

Nguyễn Phú

Thành

Nam

13

9

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

12

Võ Quốc

Anh

Nam

16

9

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

13

Phan Lê Duy

Tiến

Nam

22

1

2001

Gia Lai

14

Lê Quốc

Vấng

Nam

12

12

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

15

Lê Nguyên

Huy

Nam

8

7

2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

16

Phan Lương

Cầm

Nam

21

2

2001

Thăng Bình, Quảng Nam

17

Nguyễn Duy

Minh

Nam

23

<