24 Tháng Chín 2018
   VỀ ISCHOOLNET    Login  
Tin tức
THÔNG TIN CHÍNH
Điểm thi khảo sát chất lượng chuẩn bị thi THPTQG 2017 bài thi Ngữ văn, Toán, Anh
Cập nhật bởi: lqdqnam - Vào ngày: 16/04/2017 12:53:04 SA - Số lượt xem: 4198

Phòng 1

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Lớp

TOÁN

VĂN

ANH

1

120001

Nguyễn Hồng

An

12C7

2,2

2.5

3.2

2

120002

Nguyễn Thị Lan

Anh

12C5

3,4

2

8

3

120003

Phan Tuấn

Anh

12C3

6,0

5.5

9.6

4

120004

Trần Ngọc Vân

Anh

12C5

3,0

3

2.2

5

120005

Võ Tuấn

Anh

12C9

5,6

1

4.2

6

120006

Lê Đoàn Công

Ảnh

12C1

7,4

3.5

2.6

7

120007

Phạm Ngọc

Ánh

12C3

5,4

5

8.8

8

120008

Trần Nguyễn Minh

Ánh

12C9

5,0

3.5

6

9

120009

Hồ Thiên

Ân

12C4

5,2

2.5

8.8

10

120010

Trần Thị Hoài

Ân

12C1

6,6

4.5

8

11

120011

Đoàn Ngọc Quốc

Bảo

12C9

2,0

1

3

12

120012

Lưu Vinh

Bảo

12C1

7,6

1.5

3.6

13

120013

Nguyễn Văn

Bắc

12C4

3,4

5

5.4

14

120014

Dương Tú

Bình

12C5

3,6

2

9

15

120015

Dương Văn Thanh

Bình

12C4

7,0

3.5

6

16

120016

Hà Nam

Bình

12C5

3,0

1

2.6

17

120017

Nguyễn Thị Thùy

Cang

12C2

5,0

5

6

18

120018

Tưởng Thế

Cảnh

12C5

3,6

1.5

3.8

19

120019

Trần Huỳnh Bảo

Châu

12C1

5,4

3.5

6.4

20

120020

Trần Huỳnh Trân

Châu

12C2

6,8

4

8.6

21

120021

Trần Lê Khánh

Chi

12C6

3,4

2

8.2

22

120022

Trần Văn

Chính

12C2

5,6

3.5

5.2

23

120023

Nguyễn Tấn

Chương

12C4

5,2

1.5

4.2

24

120024

Nguyễn Thị Thu

Cúc

12C8

3,4

0

2.2

Phòng 2

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Lớp

TOÁN

VĂN

ANH

1

120025

Trần Ngọc Đại

Cương

12C6

2,8

3.5

2.6

2

120026

Nguyễn Trần Quốc

Cường

12C8

2,8

2

2.8

3

120027

Vũ Phạm Trọng

Cường

12C1

4,8

 

3.6

4

120028

Nguyễn Thị Thu

Diễm

12C7

3,8

2

3.6

5

120029

Nguyễn Thị Thùy

Dung

12C2

6,2

7

7.2

6

120030

Nguyễn Thùy

Dung

12C3

7,4

4.5

7

7

120031

Trần Thị Phương

Dung

12C9

3,0

5

3.2

8

120032

Võ Thị Kim

Dung

12C6

5,6

3

4.2

9

120033

Trần Bảo

Duy

12C9

5,4

4

3.6

10

120034

Đoàn Mỹ

Duyên

12C4

4,2

3

4.6

11

120035

Đoàn Thị Mỹ

Duyên

12C7

2,6

1

2.8

12

120036

Lê Thị Kỳ

Duyên

12C6

5,2

4.5

5.6

13

120037

Nguyễn Thành

Duyên

12C8

5,8

4.5

6.4

14

120038

Nguyễn Thị Mỹ

Duyên

12C2

6,4

4.5

6.6

15

120039

Nguyễn Thị Mỹ

Duyên

12C5

2,2

3.5

3.2

16

120040

Phan Thị Mỹ

Duyên

12C4

5,6

4

4.2

17

120041

Đinh Gia

Dũng

12C1

5,0

2

4.4

18

120042

Kiều Hoàng Anh

Dũng

12C4

3,8

2.5

3.2

19

120043

Lê Tấn

Dũng

12C2

5,2

2.5

3.6

20

120044

Đoàn Thị Thùy

Dương

12C1

7,6

4

6.8

21

120045

Huỳnh Thị Thùy

Dương

12C2

4,4

5.5

6.4

22

120046

Nguyễn Đức Hoàng

Dương

12C1

7,8

2.5

6.4

23

120047

Thái Phạm Ánh

Dương

12C3

5,0

2.5

5

24

120048

Phạm Bích

Đào

12C7

4,6

3.5

7.6

Phòng 3

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Lớp

TOÁN

VĂN

ANH

1

120049

Lê Quang

Đạo

12C1

4,8

 

5.4

2

120050

Hoàng

Đạt

12C4

3,0

5.5

7.4

3

120051

Nguyễn Thành

Đạt

12C9

4,6

3.5

6.6

4

120052

Phan Tấn

Đạt

12C6

3,8

4

2.2

5

120053

Phan Thành

Đạt

12C2

5,2

4

3.6

6

120054

Hoàng Hửu

Điền

12C8

1,8

1.5

2

7

120055

Nguyễn Minh

Đức

12C8

4,8

3

5

8

120056

Nguyễn Thanh

Đức

12C8

4,0

5

8.2

9

120057

Nguyễn Việt

Đức

12C8

2,4

1.5

4.2

10

120058

Trương Quý

Đức

12C1

7,2

5.5

3.8

11

120059

Nguyễn Thị Thanh

Giang

12C3

5,6

7

5.4

12

120060

Nguyễn Kim Quỳnh

Giao

12C3

5,6

5.5

5.2

13

120061

Lê Anh

Hào

12C9

2,6

3

3.8

14

120062

Nguyễn Ngọc

Hải

12C7

4,8

4.5

4.2

15

120063

Huỳnh Ngọc Đan

Hạnh

12C4

3,2

6

7.6

16

120064

Nguyễn Văn

Hạt

12C7

3,4

2.5

2.6

17

120065

Nguyễn Thị Thu

Hằng

12C6

5,0

3.5

4.8

18

120066

Trần Lê Diễm

Hằng

12C2

6,8

2.5

5.2

19

120067

Cao Thị Thanh

Hậu

12C9

4,2

4

2.4

20

120068

Nguyễn Nhật

Hậu

12C6

3,2

4

4

21

120069

Phan Văn

Hiển

12C7

4,0

2.5

3.4

22

120070

Bùi Minh

Hiếu

12C2

7,0

5.5

7

23

120071

Bùi Văn

Hiếu

12C4

3,4

4

4.8

24

120072

Đoàn Lê Kim

Hiếu

12C3

6,0

5

7

Phòng 4

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Lớp

TOÁN

VĂN

ANH

1

120073

Nguyễn Cao

Hiếu

12C6

2,6

3

2.6

2

120074

Nguyễn Minh

Hiếu

12C1

7,4

4

7.6

3

120075

Nguyễn Tâm

Hiếu

12C1

7,6

3.5

4.6

4

120076

Nguyễn Văn

Hiếu

12C9

3,4

3.5

3.4

5

120077

Phạm Trần Xuân

Hiếu

12C3

4,8

3.5

4.2

6

120078

Trần Ngọc

Hiếu

12C2

5,6

3.5

6.2

7

120079

Trương Thanh

Hiệp

12C7

3,2

0.5

2.8

8

120080

Phan Thị

Hoa

12C7

5,8

4.5

4.6

9

120081

Trần Tố

Hoa

12C3

5,2

5

6.6

10

120082

Nguyễn Mai

Hoàn

12C2

6,2

5.5

8.4

11

120083

Võ Văn

Hoàng

12C2

5,8

3.5

3.6

12

120084

Vương Thị Kim

Hoàng

12C2

6,0

4

4.6

13

120085

Lê Thị Thu

Hòa

12C5

3,8

3

4.2

14

120086

Lê Thị Diễm

Hồng

12C2

5,6

5.5

3.6

15

120087

Thái Ngọc Ánh

Hồng

12C5

3,4

4

3.2

16

120088

Võ Thị

Hồng

12C8

2,2

6

3.8

17

120089

Bùi Văn Nguyên

Huy

12C2

7,2

5

6.8

18

120090

Châu Ngọc

Huy

12C8

4,4

4.5

3.4

19

120091

Lê Gia

Huy

12C4

3,6

2.5

5.2

20

120092

Lương Gia

Huy

12C7

4,6

3.5

7

21

120093

Ngô Vũ

Huy

12C1

5,8

5

4.8

22

120094

Nguyễn Đình Hoàng

Huy

12C1

6,4

4.5

3.8

23

120095

Nguyễn Quang

Huy

12C4

5,8

0

4.4

24

120096

Nguyễn Huỳnh Thị Lệ

Huyền

12C3

5,0

5

6.4

Phòng 5

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Lớp

TOÁN

VĂN

ANH

1

120097

Nguyễn Thị Ngọc

Huyền

12C4

6,6

4

4.8

2

120098

Trần Ngọc

Hùng

12C2

4,6

2.5

4.4

3

120099

Nguyễn Chánh

Hưng

12C9

4,0

2.5

1.8

4

120100

Nguyễn Chấn

Hưng

12C2

6,8

3

4.6

5

120101

Trần Gia

Hưng

12C1

5,8

2.5

5

6

120102

Huỳnh

Hương

12C6

3,2

4.5

3.6

7

120103

Huỳnh Thị Mỹ

Hương

12C2

6,4

5.5

5.8

8

120104

Nguyễn Thị Thu

Hương

12C5

4,8

5

3.2

9

120105

Nguyễn Thị Xuân

Hương

12C6

4,0

4.5

5

10

120106

Trần Thị Lang

Hương

12C4

4,8

4

3.2

11

120107

Trần Thúy

Hương

12C3

4,0

3

2.2

12

120108

Trương Đình

Khang

12C7

5,8

3

4.6

13

120109

Nguyễn Đăng

Khải

12C5

5,0

2.5

3.2

14

120110

Trần Đình

Khải

12C1

7,6

2

4.6

15

120111

Ca Duy

Khánh

12C2

5,2

3

4

16

120112

Đặng Phước

Khánh

12C9

1,8

2

3.4

17

120113

Trương Bảo

Khánh

12C6

4,2

4

5.8

18

120114

Võ Duy

Khánh

12C4

3,4

3

2.2

19

120115

Võ Đình

Khiêm

12C4

4,6

2

3.6

20

120116

Nguyễn Liên

Khiêu

12C1

6,8

2.5

4.6

21

120117

Trần Cảnh

Khoa

12C4

2,8

4

5.2

22

120118

Trương Nguyễn Anh

Khoa

12C6

1,8

1

2

23

120119

Đinh Thị

Kiều

12C9

3,0

4.5

2.4

24

120120

Nguyễn Thị

Kiều

12C2

5,0

6

5

Phòng 6

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Lớp

TOÁN

VĂN

ANH

1

120121

Nguyễn Đức

King

12C6

3,2

3.5

2.8

2

120122

Nguyễn Chu

Lam

12C5

2,2

4.5

2.4

3

120123

Trần Phước

Lành

12C8

4,4

3

2

4

120124

Ca Thanh

Lâm

12C8

4,8

5.5

4.6

5

120125

Hoàng Thành

Liêm

12C4

7,4

5

7.2

6

120126

Cao Thị Mỹ

Linh

12C2

5,8

4

5

7

120127

Đào Thị Vương

Linh

12C8

4,4

5

3.4

8

120128

Huỳnh Thị Mỹ

Linh

12C4

3,4

3

2.4

9

120129

Lê Quốc

Linh

12C2

3,4

4.5

5.2

10

120130

Lê Thị Mỹ

Linh

12C7

3,0

3.5

6.2

11

120131

Lê Thị Mỹ

Linh

12C9

3,8

4.5

4.2

12

120132

Nguyễn Cao Thùy

Linh

12C4

8,0

4

7.6

13

120133

Nguyễn Đoàn Tấn

Linh

12C5

4,0

3.5

3.2

14

120134

Nguyễn Thị Mỹ

Linh

12C3

5,8

5

5

15

120135

Nguyễn Thị Trúc

Linh

12C7

2,6

5.5

2.8

16

120136

Phan Thùy

Linh

12C2

7,8

4

7.2

17

120137

Phạm Thị Huyền

Linh

12C9

4,4

5

3

18

120138

Trần Thị Mỹ

Linh

12C1

6,6

4

8

19

120139

Thái Hàn

Long

12C9

5,2

5

4

20

120140

Nguyễn Thị

Lộc

12C2

4,6

3

5

21

120141

Dương Ngọc Lan

Ly

12C6

3,6

6

3

22

120142

Hồ Thị Trúc

Ly

12C4

3,8

5

3.4

23

120143

Lê Minh

12C3

6,6

5.5

8.8

24

120144

Nguyễn Thị Thanh

Mai

12C8

1,6

4

2

Phòng 7

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Lớp

TOÁN

VĂN

ANH

1

120145

Nguyễn Thị Thảo

Mai

12C4

7,4

5

5

2

120146

Thái Trúc Phương

Mai

12C2

8,2

4

4.6

3

120147

Lê Quang

Minh

12C4

4,6

7

3.2

4

120148

Trần Thị Thanh

Minh

12C2

6,4

4.5

8

5

120149

Đặng Thị Thảo

My

12C7

4,8

3

1.8

6

120150

Nguyễn Nữ

My

12C1

6,6

3.5

6.6

7

120151

Trần Thị Thảo

My

12C2

7,6

5.5

3.8

8

120152

Nguyễn Ngọc

Mỹ

12C9

4,2

2.5

2.6

9

120153

Nguyễn Thị Bích

Mỹ

12C3

6,0

6

3.6

10

120154

Lương Trung

Nam

12C8

4,8

5

6

11

120155

Nguyễn Võ Phương

Nam

12C8

4,4

2

2.6

12

120156

Phan Thị Quỳnh

Nga

12C8

2,4

5

3.2

13

120157

Trần Thị Thúy

Nga

12C8

5,0

5.5

4

14

120158

Bùi Thị Bích

Ngân

12C9

3,0

3.5

3.8

15

120159

Huỳnh Thị Kim

Ngân

12C3

7,0

7.5

9

16

120160

Phùng Dương Phương

Ngân

12C3

4,4

7

6

17

120161

Trương Bảo

Ngọc

12C1

6,4

5

7.4

18

120162

Lê Thị Thảo

Nguyên

12C1

7,2

6.5

5.6

19

120163

Nguyễn Thị Thanh

Nguyên

12C3

5,6

8

5

20

120164

Phan Thị Thảo

Nguyên

12C7

5,2

5.5

5.2

21

120165

Vũ Đình

Nguyên

12C1

5,2

2.5

5.4

22

120166

Đoàn Ngọc

Nhân

12C5

3,6

3

5.2

23

120167

Trần Viết

Nhân

12C8

3,6

2

2.4

24

120168

Đoàn Hồ Bảo

Nhi

12C9

1,8

3

4.6

Phòng 8

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Lớp

TOÁN

VĂN

ANH

1

120169

Nguyễn Ánh

Nhi

12C5

4,2

3

4.6

2

120170

Nguyễn Thị Phương

Nhi

12C8

4,2

3

3.2

3

120171

Trần Đỗ Phương

Nhi

12C3

4,8

5.5

3.8

4

120172

Trần Thị Yến

Nhi

12C8

3,6

3

3.2

5

120173

Trần Thục

Nhi

12C3

5,8

5

8.4

6

120174

Nguyễn Ngọc

Nho

12C5

3,8

3.5

3.4

7

120175

Lê Thị Hoàng

Nhơn

12C2

6,4

4.5

7.4

8

120176

Nguyễn Văn

Nhơn

12C6

2,4

3.5

3

9

120177

Nguyễn Hoàng Quỳnh

Như

12C8

6,8

2.5

5

10

120178

Trương Chân

Như

12C8

1,8

1

2.8

11

120179

Nguyễn Thị Hồng

Ni

12C1

8,6

6.5

8.8

12

120180

Phan Thị

Oanh

12C7

5,4

5.5

2.6

13

120181

Trần Thị Kim

Oanh

12C9

6,6

2

3

14

120182

Trịnh Mai Thục

Oanh

12C3

7,2

4

5.8

15

120183

Trần Công

Pháp

12C8

2,6

2.5

2.6

16

120184

Nguyễn Trường

Phát

12C6

4,0

4

2.8

17

120185

Trần Thanh

Phong

12C2

8,0

3

7.6

18