23 Tháng Bảy 2018
   VỀ ISCHOOLNET    Login  
Tin tức
THÔNG TIN CHÍNH
Điểm thi khảo sát chất lượng chuẩn bị thi THPTQG 2017 bài thi tổ hơp KHTN và KHXH
Cập nhật bởi: lqdqnam - Vào ngày: 16/04/2017 1:25:48 SA - Số lượt xem: 4201

BÀI THI KHOA HỌC XÃ HỘI

Phòng 1

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Lớp

SỬ

ĐỊA

CD

BÀI THI

KHXH

1

000001

Nguyễn Hồng

An

12C7

5.5

5.25

6

5.58

2

000004

Trần Ngọc Vân

Anh

12C5

4

4.5

5.5

4.67

3

000007

Phạm Ngọc

Ánh

12C3

7

5.5

7.75

6.75

4

000013

Nguyễn Văn

Bắc

12C4

8

7.5

7.5

7.67

5

000011

Đoàn Ngọc Quốc

Bảo

12C9

3.75

4

6.75

4.83

6

000014

Dương Tú

Bình

12C5

2.75

3.25

4

3.33

7

000016

Hà Nam

Bình

12C5

3.5

3

4.75

3.75

8

000017

Nguyễn Thị Thùy

Cang

12C2

7.25

7.5

7.25

7.33

9

000018

Tưởng Thế

Cảnh

12C5

5.5

4.75

6.25

5.50

10

000021

Trần Lê Khánh

Chi

12C6

5

5

8

6.00

11

000024

Nguyễn Thị Thu

Cúc

12C8

3.5

3.25

5.75

4.17

12

000025

Trần Ngọc Đại

Cương

12C6

6

5.25

5.25

5.50

13

000050

Hoàng

Đạt

12C4

6.25

5.75

6.5

6.17

14

000052

Phan Tấn

Đạt

12C6

5.25

3.75

6.25

5.08

15

000051

Nguyễn Thành

Đạt

12C9

4

4.5

6.5

5.00

16

000028

Nguyễn Thị Thu

Diễm

12C7

4

3

5

4.00

17

000054

Hoàng Hửu

Điền

12C8

3.75

1.25

5.25

3.42

18

000056

Nguyễn Thanh

Đức

12C8

5.75

8

7

6.92

19

000057

Nguyễn Việt

Đức

12C8

5.5

6.25

5.5

5.75

20

000030

Nguyễn Thùy

Dung

12C3

6.5

7.25

7

6.92

21

000032

Võ Thị Kim

Dung

12C6

7.25

6.75

7.25

7.08

22

000031

Trần Thị Phương

Dung

12C9

5

4

5.5

4.83

23

000045

Huỳnh Thị Thùy

Dương

12C2

8

6.75

6.5

7.08

24

000034

Đoàn Mỹ

Duyên

12C4

5.75

5.5

6.75

6.00

Phòng 2

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Lớp

SỬ

ĐỊA

CD

BÀI THI

KHXH

1

000040

Phan Thị Mỹ

Duyên

12C4

4.5

6.5

7.25

6.08

2

000039

Nguyễn Thị Mỹ

Duyên

12C5

4.5

5.5

6.75

5.58

3

000036

Lê Thị Kỳ

Duyên

12C6

4.5

6.75

6.25

5.83

4

000035

Đoàn Thị Mỹ

Duyên

12C7

3.25

2

2.5

2.58

5

000037

Nguyễn Thành

Duyên

12C8

5

5.5

8

6.17

6

000059

Nguyễn Thị Thanh

Giang

12C3

6.25

6.25

6

6.17

7

000063

Huỳnh Ngọc Đan

Hạnh

12C4

4.25

5.75

7.75

5.92

8

000061

Lê Anh

Hào

12C9

3.5

3.5

6.5

4.50

9

000064

Nguyễn Văn

Hạt

12C7

6

7.25

5.25

6.17

10

000067

Cao Thị Thanh

Hậu

12C9

4.75

6.5

5.5

5.58

11

000069

Phan Văn

Hiển

12C7

5.75

7.5

6

6.42

12

000079

Trương Thanh

Hiệp

12C7

1.75

3.5

4.75

3.33

13

000077

Phạm Trần Xuân

Hiếu

12C3

4

4.5

5.5

4.67

14

000071

Bùi Văn

Hiếu

12C4

5.75

7

6.25

6.33

15

000073

Nguyễn Cao

Hiếu

12C6

5.5

5

7

5.83

16

000076

Nguyễn Văn

Hiếu

12C9

8

8.5

7.5

8.00

17

000081

Trần Tố

Hoa

12C3

5.5

7.75

8

7.08

18

000080

Phan Thị

Hoa

12C7

4

5.75

6.25

5.33

19

000085

Lê Thị Thu

Hòa

12C5

4.75

4.75

5

4.83

20

000087

Thái Ngọc Ánh

Hồng

12C5

4.25

3.25

4.5

4.00

21

000088

Võ Thị

Hồng

12C8

5.25

5.75

6

5.67

22

000099

Nguyễn Chánh

Hưng

12C9

4.25

4.75

6.75

5.25

23

000107

Trần Thúy

Hương

12C3

3.5

3.5

5.5

4.17

24

000106

Trần Thị Lang

Hương

12C4

6.25

5.5

6.75

6.17

Phòng 3

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Lớp

SỬ

ĐỊA

CD

BÀI THI

KHXH

1

000102

Huỳnh

Hương

12C6

5.75

6.75

6

6.17

2

000105

Nguyễn Thị Xuân

Hương

12C6

4.5

4.5

7

5.33

3

000092

Lương Gia

Huy

12C7

5.5

6.25

6.75

6.17

4

000090

Châu Ngọc

Huy

12C8

5

7.25

7.5

6.58

5

000096

Nguyễn Huỳnh Thị Lệ

Huyền

12C3

8

6

8.75

7.58

6

000109

Nguyễn Đăng

Khải

12C5

7

6.5

6.25

6.58

7

000114

Võ Duy

Khánh

12C4

6.75

8.25

7.5

7.50

8

000113

Trương Bảo

Khánh

12C6

5.25

5

5.5

5.25

9

000112

Đặng Phước

Khánh

12C9

6.25

5.25

6.75

6.08

10

000117

Trần Cảnh

Khoa

12C4

8.75

7.5

8

8.08

11

000118

Trương Nguyễn Anh

Khoa

12C6

2.5

4

4.75

3.75

12

000120

Nguyễn Thị

Kiều

12C2

8.25

8.5

7

7.92

13

000119

Đinh Thị

Kiều

12C9

4.5

5.5

4.75

4.92

14

000122

Nguyễn Chu

Lam

12C5

3.75

5.5

6

5.08

15

000124

Ca Thanh

Lâm

12C8

5.25

6

6.75

6.00

16

000129

Lê Quốc

Linh

12C2

8

8

6.75

7.58

17

000134

Nguyễn Thị Mỹ

Linh

12C3

5.25

4.75

6.25

5.42

18

000128

Huỳnh Thị Mỹ

Linh

12C4

5

5.75

6.25

5.67

19

000133

Nguyễn Đoàn Tấn

Linh

12C5

5.75

5.5

7

6.08

20

000135

Nguyễn Thị Trúc

Linh

12C7

5.25

4.25

7.5

5.67

21

000127

Đào Thị Vương

Linh

12C8

4.5

5.75

5.75

5.33

22

000131

Lê Thị Mỹ

Linh

12C9

7.25

6

7.75

7.00

23

000137

Phạm Thị Huyền

Linh

12C9

6.75

6.75

7

6.83

24

000139

Thái Hàn

Long

12C9

6

5

5

5.33

Phòng 4

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Lớp

SỬ

ĐỊA

CD

BÀI THI

KHXH

1

000141

Dương Ngọc Lan

Ly

12C6

5.75

4.5

7.75

6.00

2

000144

Nguyễn Thị Thanh

Mai

12C8

6

5.5

6

5.83

3

000147

Lê Quang

Minh

12C4

 V

 

 

 

4

000154

Lương Trung

Nam

12C8

5.25

6

7.75

6.33

5

000155

Nguyễn Võ Phương

Nam

12C8

6

5

5.5

5.50

6

000156

Phan Thị Quỳnh

Nga

12C8

4

4.75

6

4.92

7

000160

Phùng Dương Phương

Ngân

12C3

4.75

6.5

8.75

6.67

8

000158

Bùi Thị Bích

Ngân

12C9

6.25

7.75

7.75

7.25

9

000167

Trần Viết

Nhân

12C8

4.75

6.25

6.25

5.75

10

000171

Trần Đỗ Phương

Nhi

12C3

4

5

6.5

5.17

11

000170

Nguyễn Thị Phương

Nhi

12C8

4.75

4

6

4.92

12

000168

Đoàn Hồ Bảo

Nhi

12C9

2.75

6.5

5

4.75

13

000174

Nguyễn Ngọc

Nho

12C5

4.75

5.25

6.75

5.58

14

000176

Nguyễn Văn

Nhơn

12C6

6.5

4

6.5

5.67

15

000178

Trương Chân

Như

12C8

8

6.75

8

7.58

16

000180

Phan Thị

Oanh

12C7

4.75

5.75

6.25

5.58

17

000181

Trần Thị Kim

Oanh

12C9

5.5

4.5

4.75

4.92

18

000186

Nguyễn Phi Hùng

Phú

12C6

5.25

3.75

6.25

5.08

19

000192

Trần Mai Thanh

Phụng

12C5

5.5

5.75

5

5.42

20

000193

Nguyễn Thi Thanh

Phương

12C4

7.75

4.5

5.25

5.83

21

000195

Phạm Thị Như

Phương

12C4

8

6

8.25

7.42

22

000196

Phan Thị Bích

Phượng

12C7

5

5.5

7.5

6.00

23

000199

Trần Anh

Quân

12C3

5

6

5.25

5.42

24

000201

Võ Đăng Bảo

Quân

12C3

8.25

7.25

8.25

7.92

Phòng 5

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Lớp

SỬ

ĐỊA

CD

BÀI THI

KHXH

1

000197

Cao Hữu

Quang

12C9

4.75

5

5.25

5.00

2

000198

Lê Ngọc Tường

Quang

12C9

4.5

4.75

7.25

5.50

3

000207

Trần Phú

Quý

12C6

5.25

5.25

6

5.50

4

000205

Trần Thị Nhật

Quyên

12C3

3.75

5.75

6.5

5.33

5

000204

Nguyễn Thanh

Quyên

12C4

5.25

4.25

7.75

5.75

6

000208

Lê Thị Huyền

Sa

12C4

6.75

5.25

6.5

6.17

7

000212

Phạm Quang

Sơn

12C8

4.5

4.25

6

4.92

8

000213

Phạm Thế Trường

Sơn

12C9

5.25

2.75

5.5

4.50

9

000218

Phạm Đình

Tài

12C6

5.5

4.75

7.25

5.83

10

000219

Trần Thanh

Tài

12C7

3.75

3.5

7

4.75

11

000215

Huỳnh Anh

Tài

12C9

5.25

5

4.5

4.92

12

000223

Văn Thị Mỹ

Tâm

12C3

7.75

7.5

7.75

7.67

13

000221

Huỳnh Ngọc

Tâm

12C8

5.75

4.75

6.75

5.75

14

000231

Lê Nguyễn Thành

Thắng

12C8

6

5.75

6.25

6.00

15

000233

Nguyễn Văn

Thắng

12C9

4.5

4.25

6

4.92

16

000234

Trần Văn

Thắng

12C9

5.5

4.75

7.75

6.00

17

000226

Nguyễn Thị Đan

Thanh

12C4

3.75

4

8

5.25

18

000228

Nguyễn Hồ Nguyên

Thảo

12C3

4.5

4.25

5

4.58

19

000230

Trần Thị Thu

Thảo

12C4

6.5

5.5

7.25

6.42

20

000229

Nguyễn Thị Thanh

Thảo

12C6

4.5

3.75

6

4.75

21

000237

Nguyễn Ngọc

Thiện

12C8

4.25

4.75

4.25

4.42

22

000243

Võ Thị Mỹ

Thu

12C5

6

7.5

6.75

6.75

23

000247

Phan Thị Anh

Thư

12C6

6

6.25

7.25

6.50

24

000244

Nguyễn

Thuận

12C7

v

 

 

 

 

000255

Nguyễn Hữu

Tiến

12C5

4

5

7

5.33

Phòng 6

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Lớp

SỬ

ĐỊA

CD

BÀI THI

KHXH

1

000250

Phan Thanh Uyên

Thương

12C4

6.75

6

5

5.92

2

000249

Nguyễn Thanh

Thương

12C8

2.75

3

4.25

3.33

3

000248

Cao Thị Hà

Thương

12C9

4.5

5

6.25

5.25

4

000245

Nguyễn Thị Xuân

Thùy

12C5

6.25

4.5

6.5

5.75

5

000251

Lê Thị Ánh

Tiên

12C4

4.5

4.25

6.75

5.17

6

000252

Trần Thị Huỳnh

Tiên

12C5

5.25

4.5

4.75

4.83

7

000254

Nguyễn Văn

Tiền

12C7

6.75

6.75

6

6.50

8

000259

Trần Minh

Tín

12C7

6

4.75

5.25

5.33

9

000257

Lê Trung

Tín

12C9

6.5

7.5

7.25

7.08

10

000256

Trần Văn

Tỉnh

12C5

5.25

7.25

6.5

6.33

11

000263

Nguyễn Văn

Toàn

12C7

4

6.5

5

5.17

12

000260

Dương Thế

Toàn

12C8

6.5

4.25

8

6.25

13

000274

Phan Thị Bích

Trâm

12C3

5.25

6.75

6.75

6.25

14

000275

Huỳnh Ngọc Bảo

Trân

12C5

5

6.75

5.25

5.67

15

000266

Lê Thị Thu

Trang

12C3

6.5

7.75

6.5

6.92

16

000269

Nguyễn Thị Thùy

Trang

12C3

7

7.25

8.5

7.58

17

000270

Nguyễn Thị Thùy

Trang

12C5

6

5.25

5.75

5.67

18

000264

Đoàn Thị Thùy

Trang

12C6

4.5

5

5.25

4.92

19

000281

Phan Minh

Trí

12C4

4.75

5.25

6.5

5.50

20

000280

Lê Phương

Trí

12C7

4.75

3.5

6

4.75

21

000283

Bùi Tấn

Trọng

12C5

6.5

7

6.5

6.67

22

000290

Trần Thị Mỹ

Trúc

12C3

5.5

7.25

6.75

6.50

23

000288

Nguyễn Hải

Trúc

12C5

3.75

5

5.75

4.83

24

000285

Phạm Hoàng

Trung

12C6

3.75

6.25

6

5.33

Phòng 7

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Lớp

SỬ

ĐỊA

CD

BÀI THI

KHXH

1

000287

Võ Văn

Trung

12C6

5.25

4.25

6

5.17

2

000286

Trần Quang

Trung

12C7

4.5

3.5

5

4.33

3

000302

Nguyễn Văn

12C3

7.5

8.5

7

7.67

4

000294

Thân Vĩnh

Tuấn

12C5

5.75

5.25

5.5

5.50

5

000267

Ngô Thị Thu

Trang

12C9

5.75

7.25

7.75

6.92

6

000300

Lê Sơn

Tùng

12C5

8

9.25

8.5

8.58

7

000299

Phan Thị Mai

Tuyết

12C1

6.75

7.25

8.25

7.42

8

000298

Phan Thị Ánh

Tuyết

12C6

4

5.25

6.75

5.33

9

000303

Đỗ Thị Thảo

Uyên

12C9

7.75

4.25

6

6.00

10

000309

Phan Đình

Văn

12C9

4.75

4.25

6.5

5.17

11

000312

Nguyễn Thị

Vi

12C3

5.75

5.25

6.25

5.75

12

000314

Phan Thị Tường

Vi

12C5

TN

TN

TN

TN

13

000315

Trần Khánh

Vi

12C6

5.25

5

6.75

5.67

14

000317

Nguyễn Song

Viên

12C5

7.5

8.5

7.25

7.75

15

000318

Nguyễn Hoàng

Việt

12C5

5.5

4.5

5

5.00

16

000324

Đinh Tuấn

12C6

5

3.5

4.25

4.25

17

000323

Cao Tấn

12C9

4

3

4.75

3.92

18

000327

Hồ Thị Na

Vy

12C3

5.25

5.25

7

5.83

19

000328

Nguyễn Thanh

Vy

12C6