24 Tháng Chín 2018
   VỀ ISCHOOLNET    Login  
Tin tức
THÔNG TIN CHÍNH
Kết quả thi khảo sát chất lượng chuẩn bị thi THPTQG năm 2017: Điểm 4 bài thi xét tốt nghiệp theo từng lớp
Cập nhật bởi: lqdqnam - Vào ngày: 16/04/2017 1:57:20 CH - Số lượt xem: 4895

TT

Họ và tên học sinh

TOÁN

VĂN

ANH

LÝ/SỬ

HÓA/ĐỊA

SH/CD

BTTC

4 BÀI

 THI

1

Lê Đoàn Công

Ảnh

7.40

3.50

2.60

8.00

8.00

2.25

6.08

19.58

2

Trần Thị Hoài

Ân

6.60

4.50

8.00

4.75

6.75

8.00

6.50

25.60

3

Lưu Vinh

Bảo

7.60

1.50

3.60

7.75

6.50

3.75

6.00

18.70

4

Trần Huỳnh Bảo

Châu

5.40

3.50

6.40

6.50

5.00

2.50

4.67

19.97

5

Vũ Phạm Trọng

Cường

4.80

 

3.60

3.75

6.75

3.00

4.50

12.90

6

Đinh Gia

Dũng

5.00

2.00

4.40

3.25

4.50

2.25

3.33

14.73

7

Đoàn Thị Thùy

Dương

7.60

4.00

6.80

4.50

8.75

6.75

6.67

25.07

8

Nguyễn Đức Hoàng

Dương

7.80

2.50

6.40

6.00

4.25

2.00

4.08

20.78

9

Lê Quang

Đạo

4.80

 

5.40

4.50

4.00

1.75

3.42

13.62

10

Trương Quý

Đức

7.20

5.50

3.80

5.75

8.00

3.25

5.67

22.17

11

Nguyễn Minh

Hiếu

7.40

4.00

7.60

6.75

4.50

3.00

4.75

23.75

12

Nguyễn Tâm

Hiếu

7.60

3.50

4.60

5.00

7.00

2.00

4.67

20.37

13

Ngô Vũ

Huy

5.80

5.00

4.80

6.50

7.00

2.25

5.25

20.85

14

Nguyễn Đình Hoàng

Huy

6.40

4.50

3.80

5.25

5.50

2.25

4.33

19.03

15

Trần Gia

Hưng

5.80

2.50

5.00

4.25

3.75

3.00

3.67

16.97

16

Trần Đình

Khải

7.60

2.00

4.60

6.75

7.25

4.00

6.00

20.20

17

Nguyễn Liên

Khiêu

6.80

2.50

4.60

5.50

4.25

4.00

4.58

18.48

18

Trần Thị Mỹ

Linh

6.60

4.00

8.00

5.75

3.50

4.25

4.50

23.10

19

Nguyễn Nữ

My

6.60

3.50

6.60

3.50

3.25

2.50

3.08

19.78

20

Trương Bảo

Ngọc

6.40

5.00

7.40

4.50

6.25

5.50

5.42

24.22

21

Lê Thị Thảo

Nguyên

7.20

6.50

5.60

5.25

4.75

2.50

4.17

23.47

22

Vũ Đình

Nguyên

5.20

2.50

5.40

6.25

7.00

1.25

4.83

17.93

23

Nguyễn Thị Hồng

Ni

8.60

6.50

8.80

6.50

5.00

3.50

5.00

28.90

24

Lê Xuân

Phúc

9.20

4.00

4.20

4.75

8.00

6.50

6.42

23.82

25

Phạm Thị Như

Quỳnh

9.00

6.00

7.60

3.75

8.50

6.50

6.25

28.85

26

Trần Ngọc

Tân

5.00

4.50

5.20

2.25

5.50

1.50

3.08

17.78

27

Huỳnh Minh

Thông

7.20

2.50

5.20

5.00

5.00

4.00

4.67

19.57

28

Nguyễn Chánh

Tín

8.20

3.50

5.60

4.25

7.25

6.75

6.08

23.38

29

Nguyễn Võ Hương

Trinh

3.40

6.00

5.40

5.00

3.25

2.75

3.67

18.47

30

Lê Minh

Tuấn

7.80

5.00

7.60

6.75

6.00

2.75

5.17

25.57

31

Nguyễn Văn

Tuấn

7.20

3.50

V

4.50

9.00

5.25

6.25

16.95

32

Phan Thị Mai

Tuyết

5.00

6.00

5.00

6.75

7.25

8.25

7.42

23.42

33

Đinh Nguyên

5.80

3.00

3.40

5.50

6.00

1.00

4.17

16.37

34

Nguyễn Thị Hoàng

Uyên

6.80

7.00

5.60

6.25

5.50

3.75

5.17

24.57

35

Nguyễn Thị Thảo

Uyên

7.80

5.00

3.00

6.75

6.50

2.25

5.17

20.97

36

Nguyễn Thị Tường

Vi

6.20

4.00

6.20

2.75

7.00

7.50

5.75

22.15

37

Huỳnh Thị Thảo

Viên

5.80

5.00

6.00

6.75

4.50

4.00

5.08

21.88

38

Cao Quang

Vinh

5.40

3.00

7.60

5.50

7.00

2.75

5.08

21.08

39

Võ Khắc

7.00

2.50

7.40

3.75

6.75

6.25

5.58

22.48

40

Lê Minh

Vương

6.00

2.50

4.40

5.50

7.25

2.75

5.17

18.07

41

Nguyễn Thị Tường

Vy

6.00

5.00

7.20

5.25

3.75

1.00

3.33

21.53

LỚP 12C2

TT

Họ và tên học sinh

TOÁN

VĂN

ANH

LÝ/SỬ

HÓA/ĐỊA

SH/CD

BTTC

4 BÀI THI

1

Nguyễn Thị Thùy

Cang

5,0

5

6

7.25

7.5

7.25

7.33

23.33

2

Trần Huỳnh Trân

Châu

6,8

4

8.6

5

4.5

3.5

4.33

23.73

3

Trần Văn

Chính

5,6

3.5

5.2

5

2.75

2

3.25

17.55

4

Nguyễn Thị Thùy

Dung

6,2

7

7.2

7.25

4.75

5.75

5.92

26.32

5

Nguyễn Thị Mỹ

Duyên

6,4

4.5

6.6

4.5

3.75

2.25

3.50

21.00

6

Lê Tấn

Dũng

5,2

2.5

3.6

3.5

2.75

2.25

2.83

14.13

7

Huỳnh Thị Thùy

Dương

4,4

5.5

6.4

8

6.75

6.5

7.08

23.38

8

Phan Thành

Đạt

5,2

4

3.6

4.75

3.25

2.75

3.58

16.38

9

Trần Lê Diễm

Hằng

6,8

2.5

5.2

6.5

6.25

4.75

5.83

20.33

10

Bùi Minh

Hiếu

7,0

5.5

7

7

7

5

6.33

25.83

11

Trần Ngọc

Hiếu

5,6

3.5

6.2

5.5

6.25

3.75

5.17

20.47

12

Nguyễn Mai

Hoàn

6,2

5.5

8.4

5

5.75

5

5.25

25.35

13

Võ Văn

Hoàng

5,8

3.5

3.6

3.5

2.25

2.75

2.83

15.73

14

Vương Thị Kim

Hoàng

6,0

4

4.6

5

2.5

2.75

3.42

18.02

15

Lê Thị Diễm

Hồng

5,6

5.5

3.6

4

3

4

3.67

18.37

16

Bùi Văn Nguyên

Huy

7,2

5

6.8

5.5

4.5

6

5.33

24.33

17

Trần Ngọc

Hùng

4,6

2.5

4.4

6

5.75

2.5

4.75

16.25

18

Nguyễn Chấn

Hưng

6,8

3

4.6

5

2.5

4.5

4.00

18.40

19

Huỳnh Thị Mỹ

Hương

6,4

5.5

5.8

5.25

2

4

3.75

21.45

20

Ca Duy

Khánh

5,2

3

4

4.25

5.25

2.75

4.08

16.28

21

Nguyễn Thị

Kiều

5,0

6

5

8.25

8.5

7

7.92

23.92

22

Cao Thị Mỹ

Linh

5,8

4

5

5.25

6.25

4.5

5.33

20.13

23

Lê Quốc

Linh

3,4

4.5

5.2

8

8

6.75

7.58

20.68

24

Phan Thùy

Linh

7,8

4

7.2

3.75

3

6

4.25

23.25

25

Nguyễn Thị

Lộc

4,6

3

5

5

2.5

3.75

3.75

16.35

26

Thái Trúc Phương

Mai

8,2

4

4.6

4.25

3.75

4.75

4.25

21.05

27

Trần Thị Thanh

Minh

6,4

4.5

8

4.5

3.75

4

4.08

22.98

28

Trần Thị Thảo

My

7,6

5.5

3.8

5.5

6.5

6.25

6.08

22.98

29

Lê Thị Hoàng

Nhơn

6,4

4.5

7.4

5.75

5.75

5

5.50

23.80

30

Trần Thanh

Phong

8,0

3

7.6

6.25

5.5

4.25

5.33

23.93

31

Ngô Minh

Sang

6,0

3

4.2

5.25

5.75

3.5

4.83

18.03

32

Huỳnh

Tấn

5,0

5

4.6

4.5

5.25

4.25

4.67

19.27

33

Nguyễn Quốc

Thắng

6,4

2.5

4.2

3.75

6.25

5

5.00

18.10

34

Trương Công

Thịnh

5,8

4.5

4.2

4.25

7.25

3.25

4.92

19.42

35

Võ Thị Cát

Tiên

6,6

4

5.2

5.5

4.75

4.75

5.00

20.80

36

Nguyễn Thị Thùy

Trang

7,2

5.5

4.6

6.25

8

5.75

6.67

23.97

37

Trần Thị Huyền

Trang

3,8

7.5

7.2

3.25

2

1.75

2.33

20.83

38

Ngô Thị Hoài

Trâm

7,0

5.5

8.2

4.75

7.75

5.75

6.08

26.78

39

Phan Bùi Mỹ

Trinh

6,0

8

7.8

5.5

4.5

4.5

4.83

26.63

40

Trương Lê Thùy

Trinh

6,6

5.5

8.2

4.5

4.5

3.25

4.08

24.38

41

Lê Thị Hồng

Vân

4,4

5

4

4.5

5

4

4.50

17.90

LỚP 12C3

TT

Họ và tên học sinh

TOÁN

VĂN

ANH

LÝ/SỬ

HÓA/ĐỊA

SH/CD

BTTC

4 BÀI THI

1

Phan Tuấn

Anh

6,0

5.5

9.6

4.5

7.5

3.5

5.17

26.27

2

Phạm Ngọc

Ánh

5,4

5

8.8

7

5.5

7.75

6.75

25.95

3

Nguyễn Thùy

Dung

7,4

4.5

7

6.5

7.25

7

6.92

25.82

4

Thái Phạm Ánh

Dương

5,0

2.5

5

4

3

2.5

3.17

15.67

5

Nguyễn Thị Thanh

Giang

5,6

7

5.4

6.25

6.25

6

6.17

24.17

6

Nguyễn Kim Quỳnh

Giao

5,6

5.5

5.2

4.75

7

4.25

5.33

21.63

7

Đoàn Lê Kim

Hiếu

6,0

5

7

5.25

5.5

3.75

4.83

22.83

8

Phạm Trần Xuân

Hiếu

4,8

3.5

4.2

4

4.5

5.5

4.67

17.17

9

Trần Tố

Hoa

5,2

5

6.6

5.5

7.75

8

7.08

23.88

10

Nguyễn Huỳnh Thị Lệ

Huyền

5,0

5

6.4

8

6

8.75

7.58

23.98

11

Trần Thúy

Hương

4,0

3

2.2

3.5

3.5

5.5

4.17

13.37

12

Nguyễn Thị Mỹ

Linh

5,8

5

5

5.25

4.75

6.25

5.42

21.22

13

Lê Minh

6,6

5.5

8.8

4.5

4.5

3.25

4.08

24.98

14

Nguyễn Thị Bích

Mỹ

6,0

6

3.6

4.25

7

4.75

5.33

20.93

15

Huỳnh Thị Kim

Ngân

7,0

7.5

9

4.75

5.25

4.5

4.83

28.33

16

Phùng Dương Phương

Ngân

4,4

7

6

4.75

6.5

8.75

6.67

24.07

17

Nguyễn Thị Thanh

Nguyên

5,6

8

5

3.5

6.25

3

4.25

22.85

18

Trần Đỗ Phương

Nhi

4,8

5.5

3.8

4

5

6.5

5.17

19.27

19

Trần Thục

Nhi

5,8

5

8.4

6

4

3

4.33

23.53

20

Trịnh Mai Thục

Oanh

7,2

4

5.8

3.25

3

3

3.08

20.08

21

Trịnh Gia

Phúc

5,0

5

7.2

5.25

4.5

4

4.58

21.78

22

Trần Anh

Quân

3,6

2

5

5

6

5.25

5.42

16.02

23

Trần Hoàng

Quân

5,2

4

8

3

3.75

1.75

2.83

20.03

24

Võ Đăng Bảo

Quân

6,2

3

6.6

8.25

7.25

8.25

7.92

23.72

25

Trần Thị Nhật

Quyên

6,6

5

5.6

3.75

5.75

6.5

5.33

22.53

26

Nguyễn Tiến

Tài

5,8

5.5

7.8

4.75

4

2.75

3.83

22.93

27

Văn Thị Mỹ

Tâm

3,8

4.5

3.6

7.75

7.5

7.75

7.67

19.57

28

Đỗ Nguyễn Tường

Thao

6,6

5.5

8.6

4

5

2.75

3.92

24.62

29

Nguyễn Hồ Nguyên

Thảo

5,0

3

5.4

4.5

4.25

5

4.58

17.98

30

Lê Thị Hiền

Trang

8,2

4.5

3.8

5.5

6

3

4.83

21.33

31

Lê Thị Thu

Trang

4,8

4.5

4.6

6.5

7.75

6.5

6.92

20.82

32

Nguyễn Thị Thùy

Trang

4,6

4.5

4.2

7

7.25

8.5

7.58

20.88

33

Nguyễn Thị Thanh

Trà

5,6

5

5

3.75

3.75

3.5

3.67

19.27

34

Phan Thị Bích

Trâm

3,4

5

3.2

5.25

6.75

6.75

6.25

17.85

35

Trần Thị Mỹ

Trúc

6,4

5

4.6

5.5

7.25

6.75

6.50

22.50

36

Nguyễn Văn

3,6

3.5

4.4

7.5

8.5

7

7.67

19.17

37

Nguyễn Trần Thục

Uyên

6,8

4.5

6.6

3.25

5.25

5

4.50

22.40

38

Nguyễn Trịnh Thu

Uyên

8,6

6

9.6

6.75

4.75

4.5

5.33

29.53

39

Nguyễn Thị

Vi

3,8

3.5

3.8

5.75

5.25

6.25

5.75

16.85

40

Hồ Thị Na

Vy

5,2

5.5

6.8

5.25

5.25

7

5.83

23.33

41

Trần Châu Hồng

Yến

7,8

7

9

6.75

7.5

8

7.42

31.22

LỚP 12C4

TT

Họ và tên học sinh

TOÁN

VĂN

ANH

LÝ/SỬ

HÓA/ĐỊA

SH/CD

BTTC

4 BÀI THI

1

Hồ Thiên

Ân

5,2

2.5

8.8

3.5

4

3.5

3.67

20.17

2

Nguyễn Văn

Bắc

3,4

5

5.4

8

7.5

7.5

7.67

21.47

3

Dương Văn Thanh

Bình

7,0

3.5

6

6

6.5

3

5.17

21.67

4

Nguyễn Tấn

Chương

5,2

1.5

4.2

3.25

4

3.75

3.67

14.57

5

Đoàn Mỹ

Duyên

4,2

3

4.6

5.75

5.5

6.75

6.00

17.80

6

Phan Thị Mỹ

Duyên

5,6

4

4.2

4.5

6.5

7.25

6.08

19.88

7

Kiều Hoàng Anh

Dũng

3,8

2.5

3.2

2.25

4.75

2.5

3.17

12.67

8

Hoàng

Đạt

3,0

5.5

7.4

6.25

5.75

6.5

6.17

22.07

9

Huỳnh Ngọc Đan

Hạnh

3,2

6

7.6

4.25

5.75

7.75

5.92

22.72

10

Bùi Văn

Hiếu

3,4

4

4.8

5.75

7

6.25

6.33

18.53

11

Lê Gia

Huy

3,6

2.5

5.2

4.25

4.5

1.75

3.50

14.80

12

Nguyễn Quang

Huy

5,8

0

4.4

4

5

3.5

4.17

14.37

13

Nguyễn Thị Ngọc

Huyền

6,6

4

4.8

4.5

4.5

4.75

4.58

19.98

14

Trần Thị Lang

Hương

4,8

4

3.2

6.25

5.5

6.75

6.17

18.17

15

Võ Duy

Khánh

3,4