23 Tháng Bảy 2018
   VỀ ISCHOOLNET    Login  
Tin tức
THÔNG TIN CHÍNH
Phòng thi và SBD kiểm tra HK2 năm học 2016-2017-Khối 12
Cập nhật bởi: lqdqnam - Vào ngày: 04/05/2017 12:11:37 CH - Số lượt xem: 3689

TRƯỜNG THPT LÊ QUÝ ĐÔN

KIỂM TRA HK2 LỚP 12 NĂM HỌC 2016-017

Khóa ngày: 03-13/5/2017

DANH SÁCH HỌC SINH

Phòng 1

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Lớp

1

120001

Nguyễn Hồng

An

Nam

10/05/1999

12C7

2

120002

Nguyễn Thị Lan

Anh

Nữ

08/09/1999

12C5

3

120003

Phan Tuấn

Anh

Nam

12/06/1999

12C3

4

120004

Trần Ngọc Vân

Anh

Nữ

08/02/1999

12C5

5

120005

Võ Tuấn

Anh

Nam

08/08/1999

12C9

6

120006

Lê Đoàn Công

Ảnh

Nam

24/02/1999

12C1

7

120007

Phạm Ngọc

Ánh

Nữ

24/02/1999

12C3

8

120008

Trần Nguyễn Minh

Ánh

Nữ

25/07/1999

12C9

9

120009

Hồ Thiên

Ân

Nam

16/04/1999

12C4

10

120010

Trần Thị Hoài

Ân

Nữ

24/12/1999

12C1

11

120011

Đoàn Ngọc Quốc

Bảo

Nam

01/01/1997

12C9

12

120012

Lưu Vinh

Bảo

Nam

01/04/1999

12C1

13

120013

Nguyễn Văn

Bắc

Nam

18/07/1999

12C4

14

120014

Dương Tú

Bình

Nam

14/02/1999

12C5

15

120015

Dương Văn Thanh

Bình

Nam

27/04/1999

12C4

16

120016

Hà Nam

Bình

Nam

25/08/1999

12C5

17

120017

Nguyễn Thị Thùy

Cang

Nữ

06/08/1999

12C2

18

120018

Tưởng Thế

Cảnh

Nam

20/04/1999

12C5

19

120019

Trần Huỳnh Bảo

Châu

Nữ

27/02/1999

12C1

20

120020

Trần Huỳnh Trân

Châu

Nữ

27/02/1999

12C2

21

120021

Trần Lê Khánh

Chi

Nữ

02/11/1999

12C6

22

120022

Trần Văn

Chính

Nam

19/05/1999

12C2

23

120023

Nguyễn Tấn

Chương

Nam

03/02/1999

12C4

24

120024

Nguyễn Thị Thu

Cúc

Nữ

15/06/1999

12C8

Phòng 2

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Lớp

1

120025

Trần Ngọc Đại

Cương

Nam

02/07/1999

12C6

2

120026

Nguyễn Trần Quốc

Cường

Nam

14/08/1999

12C8

3

120027

Vũ Phạm Trọng

Cường

Nam

08/11/1999

12C1

4

120028

Nguyễn Thị Thu

Diễm

Nữ

10/11/1999

12C7

5

120029

Nguyễn Thị Thùy

Dung

Nữ

06/01/1999

12C2

6

120030

Nguyễn Thùy

Dung

Nữ

25/11/1999

12C3

7

120031

Trần Thị Phương

Dung

Nữ

12/04/1999

12C9

8

120032

Võ Thị Kim

Dung

Nữ

04/06/1999

12C6

9

120033

Trần Bảo

Duy

Nam

05/05/1999

12C9

10

120034

Đoàn Mỹ

Duyên

Nữ

09/08/1999

12C4

11

120035

Đoàn Thị Mỹ

Duyên

Nữ

10/08/1998

12C7

12

120036

Lê Thị Kỳ

Duyên

Nữ

26/09/1999

12C6

13

120037

Nguyễn Thành

Duyên

Nữ

21/11/1999

12C8

14

120038

Nguyễn Thị Mỹ

Duyên

Nữ

23/09/1999

12C2

15

120039

Nguyễn Thị Mỹ

Duyên

Nữ

12/12/1999

12C5

16

120040

Phan Thị Mỹ

Duyên

Nữ

01/08/1999

12C4

17

120041

Đinh Gia

Dũng

Nam

16/07/1999

12C1

18

120042

Kiều Hoàng Anh

Dũng

Nam

24/01/1999

12C4

19

120043

Lê Tấn

Dũng

Nam

22/08/1999

12C2

20

120044

Đoàn Thị Thùy

Dương

Nữ

16/12/1999

12C1

21

120045

Huỳnh Thị Thùy

Dương

Nữ

05/03/1999

12C2

22

120046

Nguyễn Đức Hoàng

Dương

Nam

01/01/1999

12C1

23

120047

Thái Phạm Ánh

Dương

Nữ

08/03/1999

12C3

24

120048

Phạm Bích

Đào

Nữ

25/04/1999

12C7

Phòng 3

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Lớp

1

120049

Lê Quang

Đạo

Nam

02/04/1999

12C1

2

120050

Hoàng

Đạt

Nam

18/11/1999

12C4

3

120051

Nguyễn Thành

Đạt

Nam

11/01/1999

12C9

4

120052

Phan Tấn

Đạt

Nam

09/09/1999

12C6

5

120053

Phan Thành

Đạt

Nam

02/01/1999

12C2

6

120054

Hoàng Hửu

Điền

Nam

03/12/1999

12C8

7

120055

Nguyễn Minh

Đức

Nam

09/11/1999

12C8

8

120056

Nguyễn Thanh

Đức

Nam

03/12/1999

12C8

9

120057

Nguyễn Việt

Đức

Nam

25/04/1999

12C8

10

120058

Trương Quý

Đức

Nam

01/06/1999

12C1

11

120059

Nguyễn Thị Thanh

Giang

Nữ

18/05/1999

12C3

12

120060

Nguyễn Kim Quỳnh

Giao

Nữ

21/10/1999

12C3

13

120061

Lê Anh

Hào

Nam

06/02/1998

12C9

14

120062

Nguyễn Ngọc

Hải

Nam

06/06/1999

12C7

15

120063

Huỳnh Ngọc Đan

Hạnh

Nữ

21/04/1999

12C4

16

120064

Nguyễn Văn

Hạt

Nam

20/10/1999

12C7

17

120065

Nguyễn Thị Thu

Hằng

Nữ

24/06/1999

12C6

18

120066

Trần Lê Diễm

Hằng

Nữ

29/07/1999

12C2

19

120067

Cao Thị Thanh

Hậu

Nữ

15/06/1999

12C9

20

120068

Nguyễn Nhật

Hậu

Nam

25/07/1999

12C6

21

120069

Phan Văn

Hiển

Nam

22/12/1999

12C7

22

120070

Bùi Minh

Hiếu

Nam

16/09/1999

12C2

23

120071

Bùi Văn

Hiếu

Nam

15/07/1999

12C4

24

120072

Đoàn Lê Kim

Hiếu

Nam

25/11/1999

12C3

Phòng 4

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Lớp

1

120073

Nguyễn Cao

Hiếu

Nam

29/10/1999

12C6

2

120074

Nguyễn Minh

Hiếu

Nam

15/09/1999

12C1

3

120075

Nguyễn Tâm

Hiếu

Nam

04/03/1999

12C1

4

120076

Nguyễn Văn

Hiếu

Nam

16/03/1999

12C9

5

120077

Phạm Trần Xuân

Hiếu

Nữ

26/09/1999

12C3

6

120078

Trần Ngọc

Hiếu

Nam

05/10/1999

12C2

7

120079

Trương Thanh

Hiệp

Nam

28/12/1999

12C7

8

120080

Phan Thị

Hoa

Nữ

02/11/1999

12C7

9

120081

Trần Tố

Hoa

Nam

01/04/1999

12C3

10

120082

Nguyễn Mai

Hoàn

Nam

07/09/1999

12C2

11

120083

Võ Văn

Hoàng

Nam

23/03/1999

12C2

12

120084

Vương Thị Kim

Hoàng

Nữ

29/11/1999

12C2

13

120085

Lê Thị Thu

Hòa

Nữ

19/11/1999

12C5

14

120086

Lê Thị Diễm

Hồng

Nữ

29/03/1999

12C2

15

120087

Thái Ngọc Ánh

Hồng

Nữ

01/07/1999

12C5

16

120088

Võ Thị

Hồng

Nữ

01/07/1999

12C8

17

120089

Bùi Văn Nguyên

Huy

Nam

26/05/1999

12C2

18

120090

Châu Ngọc

Huy

Nam

27/05/1999

12C8

19

120091

Lê Gia

Huy

Nam

25/07/1999

12C4

20

120092

Lương Gia

Huy

Nam

15/06/1999

12C7

21

120093

Ngô Vũ

Huy

Nam

14/11/1999

12C1

22

120094

Nguyễn Đình Hoàng

Huy

Nam

08/12/1999

12C1

23

120095

Nguyễn Quang

Huy

Nam

15/01/1999

12C4

24

120096

Nguyễn Huỳnh Thị Lệ

Huyền

Nữ

05/05/1999

12C3

Phòng 5

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Lớp

1

120097

Nguyễn Thị Ngọc

Huyền

Nữ

27/01/1999

12C4

2

120098

Trần Ngọc

Hùng

Nam

28/12/1999

12C2

3

120099

Nguyễn Chánh

Hưng

Nam

05/01/1999

12C9

4

120100

Nguyễn Chấn

Hưng

Nam

25/10/1999

12C2

5

120101

Trần Gia

Hưng

Nam

10/01/1999

12C1

6

120102

Huỳnh

Hương

Nam

13/07/1998

12C6

7

120103

Huỳnh Thị Mỹ

Hương

Nữ

08/10/1999

12C2

8

120104

Nguyễn Thị Thu

Hương

Nữ

23/11/1999

12C5

9

120105

Nguyễn Thị Xuân

Hương

Nữ

14/10/1999

12C6

10

120106

Trần Thị Lang

Hương

Nữ

25/05/1999

12C4

11

120107

Trần Thúy

Hương

Nữ

15/02/1999

12C3

12

120108

Trương Đình

Khang

Nam

14/12/1999

12C7

13

120109

Nguyễn Đăng

Khải

Nam

09/09/1999

12C5

14

120110

Trần Đình

Khải

Nam

22/11/1999

12C1

15

120111

Ca Duy

Khánh

Nam

28/06/1999

12C2

16

120112

Đặng Phước

Khánh

Nam

18/03/1999

12C9

17

120113

Trương Bảo

Khánh

Nữ

29/01/1999

12C6

18

120114

Võ Duy

Khánh

Nam

19/05/1999

12C4

19

120115

Võ Đình

Khiêm

Nam

15/04/1999

12C4

20

120116

Nguyễn Liên

Khiêu

Nam

30/04/1999

12C1

21

120117

Trần Cảnh

Khoa

Nam

28/07/1999

12C4

22

120118

Trương Nguyễn Anh

Khoa

Nam

05/12/1999

12C6

23

120119

Đinh Thị

Kiều

Nữ

19/02/1999

12C9

24

120120

Nguyễn Thị

Kiều

Nữ

10/01/1999

12C2

Phòng 6

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Lớp

1

120121

Nguyễn Đức

King

Nam

18/09/1999

12C6

2

120122

Nguyễn Chu

Lam

Nam

24/07/1999

12C5

3

120123

Trần Phước

Lành

Nam

16/09/1999

12C8

4

120124

Ca Thanh

Lâm

Nam

04/10/1999

12C8

5

120125

Hoàng Thành

Liêm

Nam

04/04/1999

12C4

6

120126

Cao Thị Mỹ

Linh

Nữ

22/11/1999

12C2

7

120127

Đào Thị Vương

Linh

Nữ

27/10/1999

12C8

8

120128

Huỳnh Thị Mỹ

Linh

Nữ

26/05/1999

12C4

9

120129

Lê Quốc

Linh

Nam

14/08/1999

12C2

10

120130

Lê Thị Mỹ

Linh

Nữ

26/09/1999

12C7

11

120131

Lê Thị Mỹ

Linh

Nữ

19/04/1999

12C9

12

120132

Nguyễn Cao Thùy

Linh

Nữ

18/12/1999

12C4

13

120133

Nguyễn Đoàn Tấn

Linh

Nam

30/03/1999

12C5

14

120134

Nguyễn Thị Mỹ

Linh

Nữ

28/09/1999

12C3

15

120135

Nguyễn Thị Trúc

Linh

Nữ

01/01/1999

12C7

16

120136

Phan Thùy

Linh

Nữ

03/12/1999

12C2

17

120137

Phạm Thị Huyền

Linh

Nữ

12/11/1999

12C9

18

120138

Trần Thị Mỹ

Linh

Nữ

10/02/1999

12C1

19

120139

Thái Hàn

Long

Nam

25/04/1999

12C9

20

120140

Nguyễn Thị

Lộc

Nữ

29/10/1999

12C2

21

120141

Dương Ngọc Lan

Ly

Nữ

23/11/1998

12C6

22

120142

Hồ Thị Trúc

Ly

Nữ

27/07/1999

12C4

23

120143

Lê Minh

Nam

25/09/1999

12C3

24

120144

Nguyễn Thị Thanh

Mai

Nữ

14/12/1999

12C8

Phòng 7

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Lớp

1

120145

Nguyễn Thị Thảo

Mai

Nữ

25/10/1999

12C4

2

120146

Thái Trúc Phương

Mai

Nam

20/03/1999

12C2

3

120147

Lê Quang

Minh

Nam

19/05/1999

12C4

4

120148

Trần Thị Thanh

Minh

Nữ

21/09/1999

12C2

5

120149

Đặng Thị Thảo

My

Nữ

14/04/1999

12C7

6

120150

Nguyễn Nữ

My

Nữ

12/08/1999

12C1

7

120151

Trần Thị Thảo

My

Nữ

12/05/1999

12C2

8

120152

Nguyễn Ngọc

Mỹ

Nam

01/01/1999

12C9

9

120153

Nguyễn Thị Bích

Mỹ

Nữ

31/01/1999

12C3

10

120154

Lương Trung

Nam

Nam

20/11/1999

12C8

11

120155

Nguyễn Võ Phương

Nam

Nam

26/10/1999

12C8

12

120156

Phan Thị Quỳnh

Nga

Nữ

12/05/1999

12C8

13

120157

Trần Thị Thúy

Nga

Nữ

01/10/1999

12C8

14

120158

Bùi Thị Bích

Ngân

Nữ

02/11/1999

12C9

15

120159

Huỳnh Thị Kim

Ngân

Nữ

23/07/1999

12C3

16

120160

Phùng Dương Phương

Ngân

Nữ

01/11/1999

12C3

17

120161

Trương Bảo

Ngọc

Nữ

15/03/1999

12C1

18

120162

Lê Thị Thảo

Nguyên

Nữ

17/02/1999

12C1

19

120163

Nguyễn Thị Thanh

Nguyên

Nữ

12/01/1999

12C3

20

120164

Phan Thị Thảo

Nguyên

Nữ

25/05/1999

12C7

21

120165

Vũ Đình

Nguyên

Nam

24/03/1999

12C1

22

120166

Đoàn Ngọc

Nhân

Nam

17/05/1999

12C5

23

120167

Trần Viết

Nhân

Nam

04/02/1999

12C8

24

120168

Đoàn Hồ Bảo

Nhi

Nữ

09/07/1999

12C9

Phòng 8

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Lớp

1

120169

Nguyễn Ánh

Nhi

Nữ

17/01/1999

12C5

2

120170

Nguyễn Thị Phương

Nhi

Nữ

26/03/1999

12C8

3

120171

Trần Đỗ Phương

Nhi

Nữ

16/01/1999

12C3

4

120172

Trần Thị Yến

Nhi

Nữ

14/02/1999

12C8

5

120173

Trần Thục

Nhi

Nữ

15/05/1999

12C3

6

120174

Nguyễn Ngọc

Nho

Nam

25/10/1999

12C5

7

120175

Lê Thị Hoàng

Nhơn

Nữ

30/01/1999

12C2

8

120176

Nguyễn Văn

Nhơn

Nam

25/08/1999

12C6

9

120177

Nguyễn Hoàng Quỳnh

Như

Nữ

03/10/1999

12C8

10

120178

Trương Chân

Như

Nam

19/01/1999

12C8

11

120179

Nguyễn Thị Hồng

Ni

Nữ

02/09/1999

12C1

12

120180

Phan Thị

Oanh

Nữ

03/12/1999

12C7

13

120181

Trần Thị Kim

Oanh

Nữ

17/12/1999

12C9

14

120182

Trịnh Mai Thục

Oanh

Nữ

16/05/1999

12C3

15

120183

Trần Công

Pháp

Nam

13/04/1999

12C8

16

120184

Nguyễn Trường

Phát

Nam

27/10/1999

12C6

17

120185

Trần Thanh

Phong

Nam

03/03/1999

12C2

18

120186

Nguyễn Phi Hùng

Phú

Nam

20/7/1998

12C6

19

120187

Huỳnh Hữu

Phúc

Nam

10/05/1999

12C4

20

120188

Lê Xuân

Phúc

Nam

19/09/1999

12C1

21

120189

Nguyễn Duy

Phúc

Nam

09/01/1999

12C7

22

120190

Trịnh Gia

Phúc

Nam

07/07/1999

12C3

23

120191

Võ Bùi Huy

Phúc

Nam

13/10/1999

12C7

24

120192

Trần Mai Thanh

Phụng

Nữ

26/05/1999

12C5

Phòng 9

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Lớp

1

120193

Nguyễn Thi Thanh

Phương

Nữ

14/06/1999

12C4

2

120194

Nguyễn Thị Thúy

Phương

Nữ

18/05/1999

12C8

3

120195

Phạm Thị Như

Phương

Nam

10/03/1999

12C4

4

120196

Phan Thị Bích

Phượng

Nữ

20/03/1999

12C7

5

120197

Cao Hữu

Quang

Nam

21/08/1999

12C9

6

120198

Lê Ngọc Tường

Quang

Nam

27/12/1997

12C9

7

120199

Trần Anh

Quân

Nam

23/11/1999

12C3

8

120200

Trần Hoàng

Quân

Nam

03/07/1999

12C3

9

120201

Võ Đăng Bảo

Quân

Nam

25/08/1999

12C3

10

120202

Lê Anh

Quốc

Nam

31/08/1999

12C6

11

120203

Nguyễn Công

Quốc

Nam

28/12/1999

12C5

12

120204

Nguyễn Thanh

Quyên

Nữ

19/02/1999

12C4

13

120205

Trần Thị Nhật

Quyên

Nữ

11/11/1999

12C3

14

120206

Phạm Thị Như

Quỳnh

Nữ

11/06/1999

12C1

15

120207

Trần Phú

Quý

Nam

16/04/1999

12C6

16

120208

Lê Thị Huyền

Sa

Nữ

15/11/1999

12C4

17

120209

Ngô Minh

Sang

Nam

28/03/1999

12C2

18

120210

Nguyễn Văn

Sang

Nam

14/04/1999

12C8

19

120211

Dương Văn

Sơn

Nam

08/01/1999

12C4

20

120212

Phạm Quang

Sơn

Nam

14/07/1999

12C8

21

120213

Phạm Thế Trường

Sơn

Nam

21/06/1999

12C9

22

120214

Lê Văn

Sỹ

Nam

30/06/1999

12C6

23

120215

Huỳnh Anh

Tài

Nam

24/02/1998

12C9

24

120216

Lê Thành

Tài

Nam

04/06/1999

12C7

Phòng 10

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh