23 Tháng Bảy 2018
   VỀ ISCHOOLNET    Login  
Tin tức
THÔNG TIN CHÍNH
Phòng thi và SBD kiểm tra HK2 năm học 2016-2017-Khối 10
Cập nhật bởi: lqdqnam - Vào ngày: 09/05/2017 4:59:27 CH - Số lượt xem: 3955

TRƯỜNG THPT LÊ QUÝ ĐÔN

KIỂM TRA HK2 LỚP 10 NĂM HỌC 2016-2017

DANH SÁCH HỌC SINH

Phòng 1

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Lớp

1

100001

Ngô Nguyễn Trường

An

Nam

10/10/2001

10C11

2

100002

Nguyễn Thị Thanh

An

Nữ

12/6/2001

10C11

3

100003

Dương Hoàng

Anh

Nam

18/10/2001

10C2

4

100004

Lương Ngọc Vân

Anh

Nữ

14/12/2001

10C11

5

100005

Nguyễn Thị Phi

Anh

Nữ

4/12/2001

10C7

6

100006

Trần Thị Kim

Anh

Nữ

13/12/2001

10C6

7

100007

Trần Thị Trâm

Anh

Nữ

25/2/2001

10C1

8

100008

Trần Văn Nhật

Anh

Nam

12/7/2001

10C6

9

100009

Võ Quốc

Anh

Nam

16/9/2001

10C5

10

100010

Nguyễn Lê Hoàng

Ánh

Nữ

27/7/2001

10C2

11

100011

Nguyễn Thị Ngọc

Ánh

Nữ

26/8/2001

10C3

12

100012

Trần Thị

Ánh

Nữ

23/3/2001

10C1

13

100013

Tưởng Thị Ngọc

Ánh

Nữ

28/7/2001

10C8

14

100014

Võ Thị Kim

Ánh

Nữ

20/1/2001

10C10

15

100015

Đặng Duy

Bảo

Nam

24/11/2001

10C1

16

100016

Đoàn Thanh

Bảo

Nam

20/2/2001

10C2

17

100017

Nguyễn Nhật

Bảo

Nam

1/5/2001

10C11

18

100018

Trần Thanh

Bảo

Nam

3/11/2001

10C9

19

100019

Nguyễn Thị Thanh

Bình

Nữ

3/8/2001

10C5

20

100020

Phan Thị

Bình

Nữ

27/4/2001

10C8

21

100021

Phạm Ngọc Thụy

Các

Nữ

31/7/2001

10C3

22

100022

Phan Lương

Cầm

Nam

21/2/2001

10C5

23

100023

Doãn Nữ Bảo

Châu

Nữ

30/3/2001

10C4

24

100024

Lương Thị Minh

Châu

Nữ

11/10/2001

10C8

25

100025

Hứa Thị Linh

Chi

Nữ

27/10/2001

10C1

Phòng 2

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Lớp

1

100026

Nguyễn Trương Minh

Chiến

Nam

10/7/2001

10C10

2

100027

Võ Ngọc

Chiến

Nam

1/1/2001

10C7

3

100028

Trương Minh

Chí

Nam

18/11/2001

10C6

4

100029

Võ Nguyễn Xuân

Chương

Nam

26/4/2001

10C4

5

100030

Nguyễn Đại

Công

Nam

19/5/2001

10C2

6

100031

Lê Nguyễn Công

Danh

Nam

20/1/2001

10C10

7

100032

Đoàn Thị Ngọc

Diễm

Nữ

17/11/2001

10C9

8

100033

Nguyễn Thị Thúy

Diễm

Nữ

1/1/2001

10C7

9

100034

Trần Thị Anh

Dung

Nữ

25/6/2001

10C1

10

100035

Trương Thị Phương

Dung

Nữ

19/9/2001

10C3

11

100036

Đoàn Phan

Duy

Nam

21/8/2001

10C1

12

100037

Nguyễn Đức

Duy

Nam

8/9/2001

10C11

13

100038

Nguyễn Phạm Lâm

Duy

Nam

20/12/2001

10C4

14

100039

Huỳnh Thị Ý

Duyên

Nữ

4/10/2001

10C4

15

100040

Lương Huỳnh

Duyên

Nữ

8/10/2001

10C8

16

100041

Nguyễn Thị Thùy

Duyên

Nữ

1/11/2001

10C4

17

100042

Ca Nhật

Dương

Nam

1/12/2001

10C7

18

100043

Cao Thùy

Dương

Nữ

24/1/2001

10C3

19

100044

Nguyễn Ngọc Ánh

Dương

Nam

13/5/2001

10C9

20

100045

Phạm Lê Thùy

Dương

Nữ

2/10/2001

10C5

21

100046

Phạm Tấn

Dương

Nam

29/8/2001

10C6

22

100047

Đinh Lộc

Dưỡng

Nữ

12/10/2001

10C8

23

100048

Trần Lương Phương

Đan

Nữ

10/6/2001

10C7

24

100049

Nguyễn Tấn

Đạt

Nam

7/3/2001

10C7

25

100050

Phạm Xuân

Đạt

Nam

29/9/2001

10C4

Phòng 3

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Lớp

1

100051

Cao Võ Minh

Đoàn

Nam

17/12/2001

10C7

2

100052

Nguyễn Dương

Đoàn

Nam

18/9/2001

10C2

3

100053

Lê Việt

Đức

Nam

27/3/2001

10C6

4

100054

Nguyễn Văn

Đức

Nam

7/8/2001

10C9

5

100055

Nguyễn Văn Việt

Đức

Nam

4/11/2001

10C6

6

100056

Trần Đại

Đức

Nam

22/4/2001

10C9

7

100057

Trần Phước

Đức

Nam

8/8/2001

10C9

8

100058

Trần Văn

Đức

Nam

7/4/2001

10C9

9

100059

Dương Hồng Kiều

Giang

Nữ

12/10/2001

10C4

10

100060

Lê Thị Hồng

Giang

Nữ

12/9/2001

10C4

11

100061

Nguyễn Lê Hương

Giang

Nữ

18/8/2001

10C2

12

100062

Nguyễn Thị Hà

Giang

Nữ

2/4/2001

10C4

13

100063

Nguyễn Thùy

Giang

Nữ

1/3/2001

10C3

14

100064

Lê Thị Thanh

Nữ

6/1/2001

10C10

15

100065

Phan Văn

Nam

10/5/2001

10C11

16

100066

Lê Đức

Hải

Nam

29/6/2001

10C2

17

100067

Phạm Thị Hồng

Hải

Nữ

30/1/2001

10C9

18

100068

Trần Tuấn

Hải

Nam

2/1/2001

10C11

19

100069

Võ Thị Hồng

Hạnh

Nữ

24/11/2001

10C7

20

100070

Lã Thị Minh

Hằng

Nữ

6/3/2001

10C3

21

100071

Hằng

Nữ

1/10/2001

10C1

22

100072

Nguyễn Thị Thanh

Hằng

Nữ

20/11/2001

10C11

23

100073

Nguyễn Thị Thanh

Hằng

Nữ

20/11/2001

10C2

24

100074

Nguyễn Thị Thúy

Hằng

Nữ

11/4/2001

10C3

25

100075

Trịnh Nguyễn Thu

Hằng

Nữ

1/2/2001

10C2

Phòng 4

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Lớp

1

100076

Hồ Hải Bảo

Hân

Nữ

28/7/2001

10C2

2

100077

Nguyễn Thị Cẩm

Hân

Nữ

14/8/2001

10C3

3

100078

Phan Thị Ngọc

Hân

Nữ

21/1/2001

10C9

4

100079

Trương Lê Ngọc

Hân

Nữ

29/8/2001

10C1

5

100080

Võ Ngọc Gia

Hân

Nữ

17/4/2001

10C4

6

100081

Lâm Lê Hồng

Hậu

Nam

20/11/2001

10C10

7

100082

Lương Thị Thu

Hậu

Nữ

27/5/2001

10C5

8

100083

Lê Thị

Hên

Nữ

22/1/1999

10C8

9

100084

Hoàng Minh

Hiền

Nam

21/4/2001

10C9

10

100085

Lương Thị Ngọc

Hiền

Nữ

16/7/2001

10C3

11

100086

Phan Thị Thu

Hiền

Nữ

1/1/2001

10C3

12

100087

Phạm Thị Thanh

Hiền

Nữ

24/3/2001

10C4

13

100088

Trần Thị Thu

Hiền

Nữ

23/12/2001

10C6

14

100089

Trần Thị Thu

Hiền

Nữ

4/5/2001

10C7

15

100090

Bùi Nghĩa

Hiếu

Nam

29/7/2001

10C5

16

100091

Cao Văn

Hiếu

Nam

30/8/2001

10C3

17

100092

Dương Ngọc

Hiếu

Nam

6/11/2001

10C6

18

100093

Hoàng Duy

Hiếu

Nam

20/6/2001

10C2

19

100094

Phan Huỳnh Như

Hiếu

Nữ

1/10/2001

10C4

20

100095

Phan Văn

Hiếu

Nam

19/10/2001

10C9

21

100096

Nguyễn Văn

Hiệp

Nam

10/10/2001

10C10

22

100097

Trần Thái

Hoanh

Nam

15/8/2000

10C11

23

100098

Nguyễn Hải

Hoàng

Nam

22/10/2001

10C3

24

100099

Trần Ngọc

Hoàng

Nam

6/3/2001

10C8

25

100100

Nguyễn Thị Thu

Hòa

Nữ

8/3/2001

10C10

Phòng 5

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Lớp

1

100101

Phạm Nguyễn Ngọc

Hòa

Nữ

8/1/2001

10C3

2

100102

Phạm Thị Thu

Hòa

Nữ

25/12/2001

10C7

3

100103

Lê Thị Bích

Hợp

Nữ

24/8/2001

10C7

4

100104

Cao Thanh

Huy

Nam

07/4/2000

10C8

5

100105

Huỳnh Đức

Huy

Nam

25/6/2001

10C8

6

100106

Kiều Gia

Huy

Nam

1/12/2001

10C1

7

100107

Lê Nguyên

Huy

Nam

8/7/2001

10C5

8

100108

Nguyễn Trần Quang

Huy

Nam

26/5/2001

10C7

9

100109

Phan Thanh

Huy

Nam

20/7/2001

10C9

10

100110

Trần Quang

Huy

Nam

13/3/2001

10C10

11

100111

Ca Thị Minh

Huyền

Nữ

17/6/2001

10C2

12

100112

Đỗ Thị Ngọc

Huyền

Nữ

25/9/2001

10C4

13

100113

Nguyễn Thị Diệu

Huyền

Nữ

1/1/2001

10C11

14

100114

Trần Hoàng Nhật

Huyền

Nữ

9/6/2001

10C1

15

100115

Trần Thị Khánh

Huyền

Nam

21/6/2001

10C10

16

100116

Chu Chí

Hùng

Nam

15/2/2000

10C10

17

100117

Lê Việt

Hùng

Nam

1/6/2001

10C7

18

100118

Đoàn Quang

Hưng

Nam

5/3/2001

10C6

19

100119

Nguyễn Văn

Hưng

Nam

19/6/2001

10C2

20

100120

Đỗ Thị Thu

Hương

Nữ

14/9/2001

10C6

21

100121

Nguyễn Hoài

Hương

Nữ

1/6/2001

10C1

22

100122

Trần Thị Diễm

Hương

Nữ

6/7/2001

10C7

23

100123

Đỗ Hoàng Song

Kha

Nữ

17/7/2001

10C6

24

100124

Tống Thục

Kha

Nữ

9/11/2001

10C1

25

100125

Phạm Viết Minh

Khang

Nam

16/12/2001

10C10

Phòng 6

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Lớp

1

100126

Trần Quang

Khải

Nam

20/8/2001

10C6

2

100127

Huỳnh Văn

Khánh

Nam

17/8/2001

10C6

3

100128

Nguyễn Quốc

Khánh

Nam

26/11/2001

10C7

4

100129

Nguyễn Văn

Khánh

Nam

18/2/2001

10C11

5

100130

Nguyễn Văn

Khoa

Nam

11/12/2001

10C9

6

100131

Nguyễn Vũ Minh

Khoa

Nam

14/3/2001

10C4

7

100132

Nguyễn Văn

Kiệt

Nam

6/6/2001

10C6

8

100133

Mai Hoàng

Kim

Nữ

2/9/2001

10C5

9

100134

Nguyễn Gia

Kỳ

Nam

18/11/2001

10C11

10

100135

Dương Thục

Lam

Nữ

12/11/2001

10C4

11

100136

Hứa Thị Hạ

Lâm

Nữ

21/6/2001

10C7

12

100137

Nguyễn Cao Thanh

Lâm

Nữ

25/3/2001

10C9

13

100138

Nguyễn Ngọc

Lâm

Nam

5/2/2001

10C4

14

100139

Nguyễn Trần Thanh

Lâm

Nam

22/5/2001

10C11

15

100140

Trần Lê Hương

Lâm

Nữ

18/2/2001

10C3

16

100141

Nguyễn Thành

Lân

Nam

19/11/2001

10C10

17

100142

Phạm Phú

Lập

Nam

10/11/2001

10C9

18

100143

Nguyễn Thị Kiều

Nữ

11/5/2001

10C10

19

100144

Nguyễn Thị Mỹ

Nữ

24/7/2001

10C5

20

100145

Lê Thị Hoàn

Linh

Nữ

13/6/2001

10C10

21

100146

Lưu Khánh

Linh

Nữ

12/8/2001

10C7

22

100147

Nguyễn Ngọc Thảo

Linh

Nữ

12/9/2001

10C5

23

100148

Nguyễn Phi

Linh

Nam

30/5/2001

10C10

24

100149

Nguyễn Thị Phương

Linh

Nữ

30/6/2001

10C10

25

100150

Phạm Thị Nguyên

Linh

Nữ

16/2/2001

10C2

Phòng 7

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Lớp

1

100151

Phạm Thị Thúy

Linh

Nữ

1/1/2001

10C7

2

100152

Trần Thị Thùy

Linh

Nữ

11/8/2001

10C6

3

100153

Trần Vạn Yến

Linh

Nữ

17/3/2001

10C5

4

100154

Trương Thị Hồng

Linh

Nữ

22/3/2001

10C3

5

100155

Bùi Hoàng

Long

Nam

19/1/2001

10C8

6

100156

Mai Thành

Long

Nam

5/11/2001

10C3

7

100157

Nguyễn Đại

Long

Nam

18/12/2001

10C5

8

100158

Phạm Hoàng

Long

Nam

1/8/2001

10C9

9

100159

Nguyễn Diệu

Lộc

Nữ

14/3/2001

10C4

10

100160

Lê Minh

Lợi

Nam

4/10/2001

10C1

11

100161

Phan Văn

Luận

Nam

20/5/2001

10C10

12

100162

Nguyễn Thị Kim

Luyến

Nữ

8/11/2001

10C6

13

100163

Nguyễn Văn

Lực

Nam

5/12/2001

10C5

14

100164

Nguyễn Hồng Khánh

Ly

Nữ

17/7/2001

10C9

15

100165

Nguyễn Thị Ly

Ly

Nữ

25/10/2000

10C10

16

100166

Nguyễn Thị Ly

Ly

Nữ

26/3/2001

10C10

17

100167

Nguyễn Thị Thảo

Ly

Nữ

26/3/2001

10C6

18

100168

Nguyễn Thị Trúc

Ly

Nữ

21/2/2001

10C2

19

100169

Nguyễn Trần Thảo

Ly

Nữ

9/4/2001

10C11

20

100170

Bùi Thị Thanh

Mai

Nữ

2/2/2000

10C9

21

100171

Huỳnh Thanh

Mai

Nữ

6/8/2001

10C10

22

100172

Lê Thị Thu

Mai

Nữ

20/10/2001

10C4

23

100173

Dương Thị Hiền

Minh

Nữ

27/3/2001

10C3

24

100174

Lê Hồng

Minh

Nam

9/1/2001

10C11

Phòng 8

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Lớp

1

100175

Nguyễn Duy

Minh

Nam

23/12/2000

10C5

2

100176

Nguyễn Hoàng

Minh

Nam

11/4/2001

10C2

3

100177

Nguyễn Lê Nhật

Minh

Nữ

5/11/2001

10C3

4

100178

Nguyễn Thanh

Minh

Nam

9/4/2001

10C2

5

100179

Ca Thị Diễm

My

Nữ

5/2/2001

10C1

6

100180

Cao Thị Hà

My

Nữ

8/5/2001

10C7

7

100181

Nguyễn Thị Diễm

My

Nữ

21/1/2001

10C8

8

100182

Trần Lê Thị Trà

My

Nữ

10/3/2001

10C1

9

100183

Phan Phạm Thanh

Na

Nữ

31/8/2001

10C2

10

100184

Phạm Thị Ly

Na

Nữ

1/7/2001

10C4

11

100185

Trần Thị Ni

Na

Nữ

19/11/2001

10C3

12

100186

Lê Đình Phương

Nam

Nam

10/4/2001

10C3

13

100187

Mai Thế

Nam

Nam

27/1/2001

10C4

14

100188

Nguyễn Đình

Nam

Nam

4/7/2001

10C2

15

100189

Phan Văn

Nam

Nam

22/7/2001

10C5

16

100190

Trần Trung

Nam

Nam

12/2/2001

10C8

17

100191

Nguyễn Thị Thúy

Nga

Nữ

20/2/2001

10C10

18

100192

Phan Thị Thúy

Nga

Nữ

4/7/2001

10C10

19

100193

Phan Văn

Nga

Nam

13/9/2001

10C11

20

100194

Đoàn Thị Thúy

Ngân

Nữ

13/1/2001

10C9

21

100195

Nguyễn Thị Hoàng

Ngân

Nữ

30/5/2001

10C4

22

100196

Trần Thị Bảo

Ngân

Nữ

1/9/2001

10C2

23

100197

Nguyễn Đắc Khánh

Nghi

Nữ

5/3/2001

10C8

24

100198

Trần Thị Phương

Nghi

Nữ

8/3/2001

10C8

Phòng 9

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Lớp

1

100199

Nguyễn Hồng Bảo

Ngọc

Nữ

7/9/2001

10C3

2

100200

Nguyễn Thị Hồng

Ngọc

Nữ

15/9/2001

10C1

3

100201

Trương Thị

Ngọc

Nữ

13/11/2001

10C2

4

100202

Võ Thị Hoài

Ngọc

Nữ

17/8/2001

10C1

5

100203

Lê Trung

Nguyên

Nam

20/11/2001

10C7

6

100204

Nguyễn Thảo

Nguyên

Nữ

2/4/2001

10C1

7

100205

Trương Tân Kỷ

Nguyên

Nữ

1/1/2001

10C3

8

100206

Võ Thị Mỹ

Nguyên

Nữ

18/6/2001

10C9

9

100207

Võ Thị Thảo

Nguyên

Nữ

11/6/2001

10C3

10

100208

Nguyễn Trần Minh

Nguyệt

Nữ

19/6/2001

10C2

11

100209

Lê Viết

Nhân

Nam

5/8/2001

10C1

12

100210

Nguyễn Hoài

Nhân

Nữ

3/11/2001

10C4

13

100211

Trương Văn

Nhân

Nam

16/2/2001

10C5

14

100212

Đoàn Thị Yến

Nhi

Nữ

17/1/2001

10C11

15

100213

Đỗ Thị Ý

Nhi