23 Tháng Bảy 2018
   VỀ ISCHOOLNET    Login  
Tin tức
THÔNG TIN CHÍNH
Điểm KTHK2 năm học 2016-2017 các môn của khối 11
Cập nhật bởi: lqdqnam - Vào ngày: 23/05/2017 4:18:43 CH - Số lượt xem: 4671

KẾT QUẢ KIỂM TRA HK2 NĂM HỌC 2016-2017 CỦA LỚP 11C1

STT

SBD

Họ và tên

Ngày sinh

Toán

Hóa

Sinh

Văn

Sử

Địa

Anh

CD

CN

1

110006

Huỳnh Thị Thu

Ba

06/03/2000

8.7

8.8

10

8.8

7.5

8.5

10

9.1

8.8

9.5

2

110020

Phan Lê Ngọc

Châu

22/05/2000

8.7

7.8

5.5

5.5

5

7.5

9.5

4.9

6.5

8.5

3

110021

Trang Thanh

Châu

01/01/2000

7.4

6.8

8

5

5

7.8

9.3

6.4

7.5

7.5

4

110029

Trần Khắc

Cường

26/05/2000

8.3

6.8

7.8

9

6

7.8

9.8

6.5

8

9

5

110038

Trần Thị Mỹ

Duyên

10/09/2000

6.6

8.5

10

7.5

6.5

8.8

9

6.1

9.3

9

6

110070

Lê Thị Thu

Hằng

04/09/2000

9

9.5

10

9

6

8.3

10

8.1

9.3

8.5

7

110079

Huỳnh Kim

Hậu

01/01/2000

9

8.3

8.8

9

5

9

6.8

7.1

8.3

8

8

110085

Phan Thị Thu

Hiền

06/08/2000

8.7

8.8

8.3

7.5

5

6.5

8

8.4

8.5

9

9

110102

Nguyễn Việt

Hoàng

28/10/2000

7.8

6.5

8

7.5

5.5

7.5

9.5

5.1

7.8

9

10

110130

Nguyễn Minh

Khánh

09/10/2000

8.3

8.5

8.8

8.8

5

8.5

9.3

7.3

8.3

8.5

11

110140

Nguyễn Ngọc

Lâm

25/09/2000

9.5

8.3

9.3

9.3

5.5

9

10

7.6

8.5

8.5

12

110167

Trần Thị Mỹ

Luyến

20/02/2000

7

8

7.3

6.8

6

7.8

9.3

4.5

8.5

9

13

110169

Lê Thị Thiên

26/03/2000

5.6

8

8.8

9

7

7.5

9.5

7

7.8

9

14

110185

Trần Nguyễn Thanh

Ngân

13/08/2000

5.9

7

9

8.8

6

7.3

9

4.6

8.8

9

15

110187

Võ Thị Hiếu

Ngân

30/09/2000

8.7

8

10

9.5

8.5

8.5

10

5.8

9

9

16

110188

Võ Thị Thảo

Ngân

25/09/2000

8.7

8.8

7.5

6.3

7.5

8.5

9.3

8.3

8.8

8.5

17

110194

Nguyễn Ngọc

Nguyên

19/08/2000

5.8

7.8

3.5

8.3

5.5

8

8

5.2

7.8

9

18

110225

Võ Thanh Hàn

Ni

14/09/2000

7

8.3

8.5

3.8

5

7.8

8.8

7.3

8

8.5

19

110231

Nguyễn Dương Hồng

Phúc

21/02/2000

8.4

7.3

5.3

7.5

6

7.5

7.3

5.5

8.8

9

20

110232

Nguyễn Đình

Phúc

09/05/2000

9.3

8.8

9.8

4.5

5.5

9.5

9

5.9

8

9

21

110258

Lê Tấn

Sang

20/07/2000

10

9.3

10

8.8

7.5

9

9.5

8.3

8.5

9

22

110289

Nguyễn Quang

Thắng

13/07/2000

9.7

8.8

9.8

8.3

5.5

8.3

9

8

9.3

9

23

110296

Nguyễn Thị Ngọc

Thiện

10/02/2000

7

7.3

10

8

6

7.8

8.3

5.5

8.5

9

24

110299

Huỳnh Long

Thịnh

20/12/2000

8.7

8.3

5

7.8

5.5

4.3

10

5.2

9

8

25

110308

Lê Thị Minh

Thư

06/05/2000

5.9

8.5

7.8

7.5

8.5

7

8.3

6.4

8.5

9

26

110311

Nguyễn Thị Anh

Thư

02/02/2000

7.3

7.8

7.5

9

6

8.5

9.5

8.7

7.5

9

27

110316

Lã Trọng

Thưởng

19/10/2000

5.6

8.5

5.5

7

5

7.3

9

4.3

8.3

8.5

28

110334

Lê Trần Ngọc

Trâm

22/08/2000

7

6.5

9

9.3

4.5

7.8

9.8

7.2

8.5

9

29

110339

Cao Thị

Trinh

09/04/2000

6.8

6.5

4.5

8.3

4

6.3

7.3

5.5

6.8

9

30

110354

Nguyễn Ngọc

Trường

25/09/2000

9

8.5

10

9.3

5

8.8

8.8

6.7

8.8

9

31

110366

Lê Xuân

Tùng

01/02/2000

8.3

9.3

7.8

7.5

4

7.5

7.5

4.2

7.5

9

32

110378

Lê Thị Thanh

Uyên

30/12/2000

8

9.3

9.8

9.5

4

7.8

9.8

7.8

8.8

9

33

110381

Vũ Nguyễn Đông

Uyên

12/01/2000

6.8

8.5

6.8

4.5

5

7.8

9.5

4.6

7.5

9

34

110387

Trần Thị Tường

Vi

05/01/2000

7.3

8.3

9

8.8

5

9

9

4.9

8.8

9

35

110388

Nguyễn Phạm Lâm

Viên

26/11/2000

8.3

9

10

9.3

5

9

9.5

7.7

9.3

9.5

36

110390

Nguyễn Xuân

Việt

14/04/2000

8.3

8.3

10

7

4.5

8.3

9.5

6.5

7.5

8.5

37

110394

Nguyễn Phước

Vĩnh

24/12/1999

8.1

7.5

8.5

6.5

5

7.5

9

6.8

7.3

9

38

110421

Nguyễn Như

Ý

11/06/2000

10

9.5

9.8

7.5

6

8

7.3

6.7

8.3

9

39

110274

Nguyễn Thảo Uyên

Thanh

02/05/2000

7.3

7.5

6.8

8.8

7

8.8

7.8

7.8

8.8

9

KẾT QUẢ KIỂM TRA HK2 NĂM HỌC 2016-2017 CỦA LỚP 11C2

STT

SBD

Họ và tên

Ngày sinh

Toán

Hóa

Sinh

Văn

Sử

Địa

Anh

CD

CN

1

110001

Mai Thị Hoàng

Anh

04/09/2000

6.3

7

8.8

9.8

5

8.3

10

8

9

9.5

2

110009

Hồ Anh

Bảo

13/06/2000

8.7

8.8

9.5

9.8

4

9.5

9.3

8.4

8.8

9

3

110059

Nguyễn Thị Quỳnh

Giao

12/04/2000

9

9.5

10

9.8

6.5

9

9

10

9.3

9

4

110075

Kiều Ngọc

Hân

31/05/2000

8.3

8.3

8.3

8

6.5

7.3

8.3

6.7

8.3

8.5

5

110076

Lê Thị Quỳnh

Hân

03/09/2000

5

6

4

7.3

5.5

7.5

8.5

5.2

8.5

8.5

6

110080

La Thành

Hậu

03/02/2000

9.7

8

9.8

7.5

3.5

8.5

6

4.3

7.8

8.5

7

110092

Trần Thị Minh

Hiếu

05/06/2000

8

9.3

10

10

5

9.3

10

9.2

10

9.5

8

110093

Dương Thị Thanh

Hoà

27/02/2000

6.7

9.5

9.8

9.5

5.5

9

10

8.4

9

9

9

110107

Lâm Gia

Huy

31/07/2000

6.7

6

8.3

8.3

5

7.5

8.3

5.1

7.3

9

10

110125

Nguyễn Thanh

Hữu

06/03/2000

7.5

7

2.8

8.5

5

7.3

8

4.3

6.5

7.5

11

110127

Trần Vy

Kha

12/10/2000

6.8

7.8

9.3

9.3

7

7.8

9.8

6.3

7.8

9

12

110137

Nguyễn Thị Thu

Kiều

25/04/2000

8.7

9.8

8

9.3

7.5

8.5

10

8.3

8.8

8.5

13

110171

Trần Viết

Mân

17/10/2000

8.1

7.5

5.5

5.3

5

6.3

7.3

4.5

6.5

9

14

110189

Hồ Mỹ

Nghi

08/01/2000

8.3

6.3

9.5

8.3

7

7.3

10

5.9

9.5

9

15

110201

Đặng Minh

Nhật

24/04/2000

8.2

8.5

7

8.8

5

8.3

9.3

6.6

5.8

9

16

110202

Nguyễn Quang

Nhật

16/08/2000

8.8

8.3

8.5

9

6.5

9

9.3

8.7

8

8.5

17

110205

Lương Thị Thảo

Nhi

20/11/2000

6.5

6.3

6.8

9.3

7

8.3

8.5

6.8

7.8

9

18

110212

Võ Hoài

Nhi

25/03/2000

8.1

8.5

8.5

7.8

7.5

7.8

9.8

7

8.5

9

19

110226

Phạm Ngô Thục

Oanh

10/04/2000

6.3

8.8

8

8.8

6

7.8

9.3

7.7

8.8

8.5

20

110233

Nguyễn Ngọc

Phúc

17/02/2000

7.1

8

7.5

5.5

6

9.3

9.3

7

8.5

9

21

110234

Phan Thị Hạ

Phúc

27/07/2000

6.8

7

7

7

0

6.5

9.3

6.7

8

9

22

110239

Nguyễn Đức Hà

Phương

06/01/2000

6.8

6.8

5.5

5.3

5

6.8

8.8

8.4

7.3

9

23

110250

Nguyễn Minh

Quân

03/09/2000

7.5

7.5

4.5

5.8

7

7.8

8.3

6.8

7.8

8.5

24

110261

Huỳnh Thị Thu

Sương

27/06/2000

6.4

9.5

5

6.8

7.5

8.5

10

9

7.5

9

25

110270

Nguyễn Thị Phương

Tâm

08/03/2000

7.5

8.3

9.8

9

6

8

9

6.7

8

9

26

110272

Đinh Nhật

Tân

12/04/2000

9.7

10

8

9

6

7.5

9.3

6.4

9.3

8.5

27

110301

Hoàng Thị Bích

Thu

10/07/2000

6.3

7.5

6.3

7

4.5

8

8.8

5.8

7.5

9

28

110303

Lê Nguyễn Vĩnh

Thuần

11/04/2000

5.8

5

4

7.5

5

7

10

6.2

8.5

8.5

29

110319

Lê Bùi Thuỷ

Tiên

02/06/2000

4.9

7

6.8

7.3

4.5

9.3

9.5

4

7.3

9

30

110322

Nguyễn Hồng

Tin

23/01/2000

6.9

8.8

7.8

8

5.5

9

9.3

5.5

9

8

31

110323

Trần Văn

Tính

02/07/2000

8.3

8.5

8.8

7.5

5

9.3

9.5

5.5

8.8

8

32

110331

Trần Thị Thuỳ

Trang

30/05/2000

4.3

6.5

8.5

8.8

6

9.3

9.5

5.9

8

9

33

110338

Thái Lã Bảo

Trân

23/03/2000

7.3

7.3

8.8

8.8

3.5

8.8

9.8

7.6

9.3

9

34

110340

Lê Thị Phương

Trinh

19/12/2000

8.4

6.8

8.8

9.5

6.5

8.5

9

9.4

8.3

9

35

110352

Mai Thiên

Trúc

21/08/2000

8.1

6.5

6.5

7

5

8

8

7.9

8

9

36

110383

Trương Bảo

Vân

01/07/2000

7.5

6.3

5

6

5.5

7.5

9.5

5.8

8

9.5

37

110385

Nguyễn Thị Kiều

Vi

07/07/2000

8.1

9

9.3

9.3

5.5

8.5

8.3

7

8.5

9

38

110386

Trần Ngô Tường

Vi

23/11/2000

6.3

6.8

8

8.8

5.5

8.5

9.3

6.8

7.8

9

39

110412

Võ Thị Tường

Vy

05/08/2000

9.3

7.8

8.8

9.5

6

8

9.8

7.1

8.3

9

40

110420

Nguyễn Thị Hoàng

Yến

07/03/2000

5.2

8.3

8.5

8.5

5

8.3

7.8

5.8

6

8

KẾT QUẢ KIỂM TRA HK2 NĂM HỌC 2016-2017 CỦA LỚP 11C3

STT

SBD

Họ và tên

Ngày sinh

Toán

Hóa

Sinh

Văn

Sử

Địa

Anh

CD

CN

1

110005

Trương Thị Hồng

Ánh

19/10/2000

7.5

8.8

7.3

8.5

6

8.3

8.8

8.6

9

9

2

110011

Nguyễn Quốc

Bảo

14/02/2000

7.2

9

5.3

3.8

5

6.8

9

7.8

7.8

8.5

3

110015

La Thị Kim

Bình

02/01/2000

8.7

7

9.8

9.8

8

8.8

9.8

8

8

8

4

110019

Nguyễn Trần Anh

Châu

17/06/2000

8

6.5

5.5

8.8

5.5

9

9.8

7.7

9

9

5

110037

Trần Hoàng Ngọc

Duyên

19/10/2000

6.5

7.5

8.5

8.8

7

5

9.8

8.4

8.3

9

6

110043

Nguyễn Tiến

Đạt

17/04/2000

7.5

8.5

5

7.3

4.5

6.8

9.3

5.7

7.3

8.5

7

110045

Trịnh Ngọc

Định

15/04/2000

6.5

7.5

5.8

7.5

6.5

8.3

9.5

7.3

8.3

9

8

110053

Huỳnh Hà

Giang

07/04/2000

6.5

5.5

6.3

8

5

8.3

9.3

8.8

8

9

9

110064

Đặng Thị Vĩnh

Hảo

09/11/2000

8.3

8.3

8.3

7.3

7.5

9.5

9

8

9.5

9

10

110065

Ca Thị Bích

Hạ

07/05/2000

6.4

7.5

9

8

6

9

10

6.4

8.3

9

11

110072

Nguyễn Thị Thu

Hằng

02/09/2000

6

6.5

3.8

7

2.5

7.8

9.5

6.6

8.3

9

12

110135

Nguyễn Hoàng

Kiên

08/04/2000

7

5

2.8

6.5

6.5

6.8

8.8

5.9

8.5

8

13

110147

Mai Ngọc

Linh

01/01/2000

6.1

7.3

6.5

6

5

9.3

9.3

6.3

8.8

9

14

110150

Phạm Thị Thuỳ

Linh

24/06/2000

7

6.3

7.5

7.3

5.5

8.8

10

5

8.8

8.5

15

110156

Huỳnh Tấn Gia

Long

11/04/2000

9

9.8

5.5

7.5

5.5

8.3

9.5

7

7.8

9

16

110168

Dương Mai Thảo

Ly

01/01/2000

6.8

8.5

5.8

6.3

6

8.3

9.3

5.5

8.5

9

17

110173

Nguyễn Cao

Minh

15/09/2000

9

8.3

6.3

8.5

6.5

8.5

7.8

7.8

7.8

8

18

110180

Nguyễn Thị Trà

My

24/02/2000

7.7

6.3

6.3

7.5

7.5

7.3

9.8

5.9

7.8

9

19

110181

Nguyễn Tiểu

My

31/10/2000

7.4

8.8

7.8

8

6.5

8.8

9.3

5.7

6.8

9

20

110183

Lê Thị Bích

Nga

20/03/2000

8.5

7.8

9.3

8.8

7

9.3

9.5

5.9

8.3

9

21