24 Tháng Chín 2018
   VỀ ISCHOOLNET    Login  
Tin tức
THÔNG TIN CHÍNH
Điểm KTHK2 năm học 2016-2017 các môn của khối 10
Cập nhật bởi: lqdqnam - Vào ngày: 23/05/2017 4:21:20 CH - Số lượt xem: 4938

KẾT QUẢ KIỂM TRA HK2 NĂM HỌC 2016-2017 CỦA LỚP 10C1

STT

SBD

Họ và tên

Ngày sinh

Toán

Hóa

Sinh

Tin

Văn

Sử

Địa

Anh

CD

1

100007

Trần Thị Trâm

Anh

25/2/2001

7.6

9.3

9.3

7.8

9

6

8.5

8.8

7.4

9.5

2

100012

Trần Thị

Ánh

23/3/2001

4.4

7.8

9

8.5

8

6

4.8

6.5

5.2

8.5

3

100015

Đặng Duy

Bảo

24/11/2001

6.8

8

7

9.3

9.5

6.5

6

9

6.5

8.5

4

100025

Hứa Thị Linh

Chi

27/10/2001

4.3

7.8

8.5

9.3

8.5

6

5

8.8

6.9

9

5

100034

Trần Thị Anh

Dung

25/6/2001

8.2

9.3

9.5

8

9

8

8.5

7.8

8

9.5

6

100036

Đoàn Phan

Duy

21/8/2001

7.9

7.8

7.8

7.5

8.8

6

7.5

8.5

6.8

8.5

7

100071

Hằng

1/10/2001

9.3

9

9.8

9.3

9.3

4

8.3

9.3

8.4

8.3

8

100079

Trương Lê Ngọc

Hân

29/8/2001

7.3

9

6

8.5

7.8

4

7.3

8.8

8.4

8.5

9

100106

Kiều Gia

Huy

1/12/2001

7.6

8.5

5.5

8.3

5.8

6

5

7

5.6

8.5

10

100114

Trần Hoàng Nhật

Huyền

9/6/2001

6.6

9

9.8

9.8

9.5

5

6.8

9.5

7.5

9

11

100121

Nguyễn Hoài

Hương

1/6/2001

6.3

8.5

9.3

8.3

7.5

8.5

6

9.5

6.3

9.5

12

100124

Tống Thục

Kha

9/11/2001

9.5

10

9.8

9.3

9

6

8.3

9

8.9

8.3

13

100160

Lê Minh

Lợi

4/10/2001

8.9

10

9.3

9.8

10

6.5

8.5

9.3

7.8

9.5

14

100179

Ca Thị Diễm

My

5/2/2001

8.7

9.8

9.8

9.5

10

6.5

9.3

9.8

7.7

9.3

15

100182

Trần Lê Thị Trà

My

10/3/2001

6.8

8.5

9

9.8

10

6.5

8.8

9

8.2

9.3

16

100200

Nguyễn Thị Hồng

Ngọc

15/9/2001

6.1

9.5

9.3

9.5

9.3

6

8.8

9.3

6.9

9.3

17

100202

Võ Thị Hoài

Ngọc

17/8/2001

9

8.8

7

8.8

9.3

6.5

8.3

9.3

8.6

9

18

100204

Nguyễn Thảo

Nguyên

2/4/2001

7.3

8

8.3

9

9.5

7.5

8

9.3

9.5

8.8

19

100209

Lê Viết

Nhân

5/8/2001

8.3

10

7

8.5

8.8

6

7.8

9

9.4

8.8

20

100214

Lê Thị Vân

Nhi

7/8/2001

9.3

9.5

9.8

9.8

9.8

7

7.5

9.5

8.1

9.3

21

100218

Phạm Thị

Nhi

3/6/2001

6.7

7.8

8.8

9.3

9.5

6

7

9.5

7.8

8.5

22

100222

Nguyễn Văn

Nhiên

11/5/2001

8.5

9.3

8.8

9

9.3

6

5

9

8.1

9.5

23

100224

Châu Thị Quỳnh

Như

8/1/2001

7.3

9.5

8.8

9.3

10

7.5

9

8.8

7.8

9.3

24

100228

Phan Quỳnh

Như

23/8/2001

8

8.5

8.8

7.8

9.8

5.5

7

9.5

8.6

9.3

25

100238

Hồ Thanh

Phúc

11/5/2001

9.5

8.3

6.5

8

9.5

5

8

8.3

9.2

8.3

26

100250

Trần Nhật

Phương

2/12/2001

8.3

8

9.3

8.5

9.5

7

9.5

9.8

8.3

8.3

27

100254

Dương Đại

Phước

5/1/2001

9

9.5

9.8

9.8

9

5.5

9.3

8.3

7.2

10

28

100256

Nguyễn Hữu

Phước

4/9/2001

8.6

8.8

8.5

7.5

9.3

5

8.8

9

8.4

8

29

100260

Đoàn Vinh

Quang

1/1/2001

7.8

9.5

8.8

9.5

9.5

7

9.3

9.5

7.3

9.3

30

100273

Trần Anh

Quyền

2/10/2001

9.3

8

8.5

8.3

9

7

8.8

8.5

7.9

8

31

100276

Ngô Diễm

Quỳnh

19/12/2001

8

9.5

8.3

9.5

8.8

6.5

8

9.3

6.7

8

32

100297

Đỗ Tấn

Thành

1/1/2001

8.2

9.3

8.5

8.8

8

6

5.5

7.5

4.8

9

33

100313

Lý Ngọc

Thái

30/1/2001

9

9.8

8.5

8.8

9

7

8.3

9.3

7.5

9.3

34

100355

Nguyễn Ngọc

Tình

23/12/2001

8.3

9

8.3

9.8

7.3

6.5

9.5

9.3

5.5

9.8

35

100368

Phạm Thị Thu

Trang

28/3/2001

2.6

9.5

7

9.3

9.3

6

8

9.3

8.1

8.8

36

100372

Đoàn Thị

Trâm

20/10/2001

4.8

6.8

8

6

7.5

7

7.5

8.5

4.7

8.3

37

100386

Nguyễn Thị Mai

Trinh

9/2/2001

7.5

9.5

8.3

9.8

9.5

7.5

9

8

6.2

9

38

100387

Đoàn Công

Trí

16/5/2001

8.8

10

9.3

9

9.8

6

9.5

9.3

8.7

9

39

100415

Huỳnh Bảo Phương

Uyên

9/3/2001

8.8

8.3

9

9.8

9.8

7.5

9.8

8

6.5

8.8

40

100417

Nguyễn Thị Thu

Uyên

4/1/2001

7.6

9.5

7.5

9.3

8.8

6.5

7.8

9

6.9

9.8

41

100419

Trần Khánh

Uyên

4/7/2001

8.7

8

9.3

7.8

9

7

6.8

9.5

7.5

9.3

42

100440

Phạm Thị Ngọc

Vy

9/3/2001

7.6

6.5

8

9.5

9.5

7

8.3

8.5

8.7

9.3

43

100445

Đoàn Tuấn

Vỹ

30/4/2001

8.8

8.5

8.8

9

8.5

5

9.3

9.3

3.5

9

44

100450

Trần Châu Ngọc

Yến

21/3/2001

9.5

8.3

9.3

9.5

9

7.5

9.8

10

9.3

9.5

KẾT QUẢ KIỂM TRA HK2 NĂM HỌC 2016-2017 CỦA LỚP 10C2

STT

SBD

Họ và tên

Ngày sinh

Toán

Hóa

Sinh

Tin

Văn

Sử

Địa

Anh

CD

1

100003

Dương Hoàng

Anh

18/10/2001

5.9

9.3

7

8

8.5

4.5

5.5

7

6.2

7.8

2

100010

Nguyễn Lê Hoàng

Ánh

27/7/2001

4.9

6.8

6.8

6.3

7.3

6

5.8

8.3

5.3

7.3

3

100016

Đoàn Thanh

Bảo

20/2/2001

4.8

8.5

4.3

6.8

9.8

5.5

5.8

8.3

4.9

9.8

4

100030

Nguyễn Đại

Công

19/5/2001

5.7

8.5

6.5

6.5

6.8

6.5

7.3

8

3.6

8.3

5

100052

Nguyễn Dương

Đoàn

18/9/2001

7.3

10

8

9.8

9.8

7

7.8

9.3

6.2

8.8

6

100061

Nguyễn Lê Hương

Giang

18/8/2001

4.5

7.8

5.5

6.8

9.5

7

7.8

8.3

4.7

9.8

7

100066

Lê Đức

Hải

29/6/2001

6.5

8.5

9.3

7

9.8

5

6.8

8

6.5

8.8

8

100073

Nguyễn Thị Thanh

Hằng

20/11/2001

7

6.5

8

3

9

6.5

9

10

4.2

9.5

9

100075

Trịnh Nguyễn Thu

Hằng

1/2/2001

8.5

8.8

8

7.3

9

7.5

7

9.3

7.2

8.5

10

100076

Hồ Hải Bảo

Hân

28/7/2001

7.8

8.8

7.3

9.3

9

7.5

7.3

9.5

8.9

8.5

11

100093

Hoàng Duy

Hiếu

20/6/2001

8.2

8

8.5

6.3

9

6

5.3

7.8

8.4

8.8

12

100111

Ca Thị Minh

Huyền

17/6/2001

6.5

8

7.5

8.5

8

6.5

8

9.5

6.3

8.5

13

100119

Nguyễn Văn

Hưng

19/6/2001

7.3

6.5

8.5

8.5

9

5.5

7.8

8.8

6.1

9.3

14

100150

Phạm Thị Nguyên

Linh

16/2/2001

5.5

8

6

5

8.5

6

6.8

7.8

6.4

8

15

100168

Nguyễn Thị Trúc

Ly

21/2/2001

5.7

6.5

8.3

9

9.8

5.5

4.8

8.5

6.8

9

16

100176

Nguyễn Hoàng

Minh

11/4/2001

8.2

9.3

7.8

9

8.5

5.5

7.3

7.8

8.4

7

17

100178

Nguyễn Thanh

Minh

9/4/2001

6.2

8.3

8.5

6.3

8.5

3

8

7

5.2

9

18

100183

Phan Phạm Thanh

Na

31/8/2001

8.1

8.5

9.3

9.5

10

7

7.5

8.3

4.8

10

19

100188

Nguyễn Đình

Nam

4/7/2001

6.3

6

5.8

8.8

8.5

5.5

8.8

9.3

5.3

8.5

20

100196

Trần Thị Bảo

Ngân

1/9/2001

8.8

9.8

9.3

10

10

6.5

8.3

9.3

7.9

9.5

21

100201

Trương Thị

Ngọc

13/11/2001

8.3

9

8

8.3

9

6.5

7.8

8.5

6.6

9.3

22

100208

Nguyễn Trần Minh

Nguyệt

19/6/2001

6.3

8.3

8

9

9

6

5.5

8.3

6.3

8.5

23

100213

Đỗ Thị Ý

Nhi

12/4/2001

4.5

4

2.8

7

7

7

6.3

8.8

2.5

8

24

100223

Nguyễn Trần Thiên

Nhơn

9/5/2001

6.6

8.3

5.8

7.5

8.8

6.5

7.8

9

3.3

7.8

25

100232

Trần Thị Mai

Như

7/12/2001

6.8

7.3

9

8

9.3

5.5

9.8

9.8

8.1

8.8

26

100233

Nguyễn Thị Hồng

Ninh

1/7/2001

8.5

7.8

8.5

8

10

5

6

9

5.2

9

27

100248

Lê Nguyễn Hoài

Phương

24/12/2001

9

8.8

8

8.3

9

5

9

9

8.3

8.5

28

100252

Võ Hoàng

Phương

1/1/2001

6.6

5.5

9

9.5

9.3

7

10

9

7.7

9.5

29

100287

Nguyễn Thị Thảo

Sương

9/11/2001

4.3

7.3

6.5

4.3

8.3

3.5

9

6

8.7

8

30

100295

Lê Nhật

Thanh

14/4/2001

7.3

5.8

8.3

8

8.8

6

8

8.8

8

9

31

100308

Phan Thị Thanh

Thảo

15/10/2001

5.8

7

7.5

7

8.8

7.5

6.5

9.5

2.2

8.5

32

100314

Nguyễn Thị Cẩm

Thạch

22/3/2001

7.2

9.5

9

8.8

9

7

9.8

9.5

8.9

8.8

33

100345

Nguyễn Lê Hoài

Thương

1/5/2001

6.6

8.5

8.5

7.5

8.8

7

8.5

9.5

6.5

8.5

34

100346

Nguyễn Thị

Thương

5/6/2001

6.2

7.3

8

8.5

9.5

8

8

9.5

5.3

9.5

35

100348

Phan Thị Hoài

Thương

27/7/2001

5

7.3

8.3

7

8.3

8

9

8.5

8.3

8.8

36

100351

Lê Trần Mỹ

Tiên

22/11/2001

5.4

8.5

3.3

6.8

7.8

6.5

8.3

9.3

8.1

7.8

37

100364

Đỗ Thị Thu

Trang

21/10/2001

6.3

6.8

5.5

6

8

8

7.5

9

3.4

9.5

38

100378

Nguyễn Thị Quỳnh

Trân

26/3/2001

6.5

6.3

7

7.3

8

5.5

7.3

9

3

8.3

39

100395

Trần Phan Nhã

Trúc

19/10/2001

5.8

7.3

8.3

7.3

8.3

6

5

8.5

7.8

9

40

100405

Đoàn Thị Thanh

Tuyền

30/4/2001

6

7

8.3

6

9

5

6.3

9.5

4.2

7.8

41

100442

Phạm Tiểu

Vy

2/9/2001

8.1

9

7.5

9.8

9.5

8.5

8.8

9.8

8.7

8.8

42

100446

Nguyễn Tấn

Vỹ

29/3/2001

6.2

8.3

6

5.8

7.3

5.5

7

8.8

2.5

8

43

100451

Dương Trần Mỹ

Ý

4/4/2001

7.2

9.8

8.5

9.5

9.3

8

9.8

9

6.1

8.8

KẾT QUẢ KIỂM TRA HK2 NĂM HỌC 2016-2017 CỦA LỚP 10C3

STT

SBD

Họ và tên

Ngày sinh

Toán

Hóa

Sinh

Tin

Văn

Sử

Địa

Anh

CD

1

100011

Nguyễn Thị Ngọc

Ánh

26/8/2001

5.4

9

8

8

9.3

6

6.8

8.5

9

8.8

2

100021

Phạm Ngọc Thụy

Các

31/7/2001

5.8

7.8

7

8

8.3

6

4.8

7.8

6.9

8.8

3

100035

Trương Thị Phương

Dung

19/9/2001

6.9

9

7.8

8.5

9.8

6.5

7.8

9

8.4

8.8

4

100043

Cao Thùy

Dương

24/1/2001

9.5

8.8

7.8

9.3

9

8

8.3

9

7.1

9

5

100063

Nguyễn Thùy

Giang

1/3/2001

3.8

9

7.3

8.8

10

7

6.3

8.8

4.1

8.8

6

100070

Lã Thị Minh

Hằng

6/3/2001

5.8

8.3

5.3

8

9.3

5.5

6.5

8.8

8.3

7.3

7

100074

Nguyễn Thị Thúy

Hằng

11/4/2001

4.6

9.8

8.8

7.8

10

7

8

9.8

8.4

8.5

8

100077

Nguyễn Thị Cẩm

Hân

14/8/2001

4.3

8.8

5.8

9.3

9.5

6

7.5

9.3

7.1

9.5

9

100085

Lương Thị Ngọc

Hiền

16/7/2001

3.7

8.8

6.8

8.8

8.8

7

7.5

9.5

6.4

7.8

10

100086

Phan Thị Thu

Hiền

1/1/2001

2

8.5

5.3

9.3

8.8

6.5

5.3

8.8

6.3

8.8

11

100091

Cao Văn

Hiếu

30/8/2001

7

9.3

7.3

9

7.8

6.5

6.5

8.5

4.7

7

12

100098

Nguyễn Hải

Hoàng

22/10/2001

2.2

7.3

4.3

7

4

5.5

5.5

7.5

6.5

5.5

13

100101

Phạm Nguyễn Ngọc

Hòa

8/1/2001

4.3

9.5

5.3

9.3

8.5

6.5

7.3

9.5

8.6

9.3

14

100140

Trần Lê Hương

Lâm

18/2/2001

5

9

6.5

7.8

9.3

6

5.8

9.5

6.7

8.8

15

100154