23 Tháng Bảy 2018
   VỀ ISCHOOLNET    Login  
Tin tức
THÔNG TIN CHÍNH
Danh sách học sinh tham gia khảo sát chất lượng đầu năm học 2017-2018 (Xem sơ đồ bố trí phòng học để biết phòng dự khảo sát)
Cập nhật bởi: lqdqnam - Vào ngày: 19/08/2017 10:57:07 SA - Số lượt xem: 5863

TRƯỜNG THPT LÊ QUÝ ĐÔN

DANH SÁCH THÍ SINH DỰ KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG ĐẦU NĂM

PHÒNG SỐ 1

TT

SBD

Họ

tên

GT

Ng

Thg

N

1

000001

Nguyễn Thị Bảo

Hân

Nữ

26

6

2002

2

000002

Nguyễn Thị

Hơn

Nữ

26

9

2002

3

000003

Ngọ Khải

Duy

Nam

27

1

2002

4

000004

Lê Hoài

Nam

Nam

24

8

2002

5

000005

Nguyễn Thị Hồng

Duyên

Nữ

1

1

2002

6

000006

Đoàn Thanh

Minh

Nam

21

7

2002

7

000007

Nguyễn Thanh

Công

Nam

14

7

2002

8

000008

Nguyễn Văn

Thuận

Nam

1

9

2001

9

000009

Nguyễn Minh

Quân

Nam

20

1

2002

10

000010

Hoàng Văn

Thiện

Nam

12

10

2002

11

000011

Nguyễn Phạm Thanh

Trúc

Nữ

16

3

2002

12

000012

Lê Trần Yến

Vi

Nữ

24

9

2002

13

000013

Huỳnh Kim

Mạnh

Nam

25

10

2002

14

000014

Lê Văn

Thuận

Nam

15

5

2002

15

000015

Trần Trọng

Quang

Nam

8

4

2002

16

000016

Nguyễn Thành

Trung

Nam

2

10

2002

17

000017

Phạm Xuân

Lâm

Nam

24

5

2002

18

000018

Nguyễn Quốc

Thanh

Nam

22

10

2002

19

000019

Đinh Gia

Nam

28

11

2002

20

000020

Bùi Hà Minh

Tâm

Nữ

4

7

2002

21

000021

Lê Viết

Nam

Nam

27

2

2002

22

000022

Đoàn Văn Chí

Khang

Nam

7

2

2002

23

000023

Trần Văn

Tài

Nam

30

10

2002

24

000024

Nguyễn Thị Thanh

Tuyền

Nữ

25

8

2002

25

000025

Võ Nguyễn Hoài

Linh

Nam

30

6

2002

26

000026

Hoàng Thị Mai

Thi

Nữ

25

2

2002

27

000027

Nguyễn Tấn Huy

Quân

Nam

6

9

2002

28

000028

Trần Ngọc Khánh

Vy*

Nữ

11

1

2002

29

000029

Lê Nguyễn Tường

Vi*

Nữ

23

10

2002

DANH SÁCH THÍ SINH DỰ KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG ĐẦU NĂM

PHÒNG SỐ 2

TT

SBD

Họ

tên

GT

Ng

Thg

N

1

000030

Nguyễn Thị Thùy

Dương

Nữ

24

6

2002

2

000031

Trần Minh

Nam

22

7

2002

3

000032

Lưu Văn

Huy

Nam

11

2

2002

4

000033

Trần Thị Diệu

Trâm

Nữ

6

10

2002

5

000034

Phan Đình

Tin

Nam

10

11

2002

6

000035

Ngô Quang

Nam

1

4

2002

7

000036

Phạm Huỳnh Hải

Bằng

Nam

9

7

2002

8

000037

Phan Hồng

Nghĩa

Nam

18

9

2001

9

000038

Phạm Nguyễn Ngọc

Hân

Nữ

23

9

2002

10

000039

Hoàng Thọ

Cường

Nam

4

4

2002

11

000040

Nguyễn Võ Văn

Yên

Nam

26

6

2002

12

000041

Võ Phúc

Hưng

Nam

29

6

2002

13

000042

Trần Quang

Nam

27

5

2002

14

000043

Trương Công

Đạt

Nam

8

5

2002

15

000044

Nguyễn Văn

Ti

Nam

6

6

2002

16

000045

Đoàn Minh

Anh

Nam

29

3

2002

17

000046

Phạm Trung

Thông

Nam

8

10

2002

18

000047

Phan Phước

Hoàng

Nam

21

1

2002

19

000048

Huỳnh Ngọc Thành

Phúc

Nam

23

3

2002

20

000049

Nguyễn Thọ

Chinh

Nam

20

4

2002

21

000050

Nguyễn Ngọc

Huy

Nam

24

11

2002

22

000051

Trần Thanh

Tuấn

Nam

1

8

2002

23

000052

Lê Nguyên

Hân

Nữ

15

4

2002

24

000053

Nguyễn Văn

Điệp

Nam

4

12

2002

25

000054

Cao Quỳnh

Anh

Nữ

6

11

2002

26

000055

Trần Cao

Trưởng

Nam

11

7

2002

27

000056

Nguyễn Nhật

Thái

Nam

30

3

2002

28

000057

Phạm Văn

Quy

Nam

24

12

2002

29

000058

Ngô Thị Cẩm

Ly

Nữ

22

2

2002

DANH SÁCH THÍ SINH DỰ KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG ĐẦU NĂM

PHÒNG SỐ 3

TT

SBD

Họ

tên

GT

Ng

Thg

N

1

000059

Trần Văn Anh

Tuấn

Nam

7

4

2002

2

000060

Lại Thị Kim

Duyên

Nữ

2

12

2002

3

000061

Nguyễn Quang Hữu

Tài

Nam

1

2

2002

4

000062

Võ Nguyễn Bình

Minh

Nữ

9

6

2002

5

000063

Phùng Ngọc Thanh

Thương

Nữ

6

5

2002

6

000064

Huỳnh Anh

Quân

Nam

1

10

2002

7

000065

Nguyễn Thị Thu

Nữ

26

9

2002

8

000066

Đặng Ngọc

Thành

Nam

4

4

2002

9

000067

Trần Công

Ánh

Nam

23

1

2002

10

000068

Hoàng Mai

Phương

Nữ

17

2

2002

11

000069

Lê Đức

Viễn

Nam

19

12

2002

12

000070

Huỳnh Trần Thùy

Nghĩa

Nữ

18

5

2002

13

000071

Phạm Thanh

Bằng

Nam

6

12

2002

14

000072

Lê Thị Kim

Thùy

Nữ

21

11

2002

15

000073

Huỳnh Văn

Quỳnh

Nam

4

10

2002

16

000074

Nguyễn Quốc

Đạt

Nam

29

8

2002

17

000075

Lê Thị Mỹ

Hậu

Nữ

20

8

2002

18

000076

Phạm Thị Tường

Vi

Nữ

8

3

2002

19

000077

Thái Văn

Phát

Nam

24

7

2002

20

000078

Đoàn Văn

Hùng

Nam

24

7

2002

21

000079

Nguyễn Văn

Trí

Nam

12

1

2002

22

000080

Nguyễn Thị Thanh

Bình

Nữ

6

5

2002

23

000081

Nguyễn Tiến

Nhật

Nam

5

6

2002

24

000082

Cao Thị Mây

Ly

Nữ

21

6

2002

25

000083

Đặng Phạm Thanh

Tùng

Nam

22

7

2002

26

000084

Võ Thị

Trang

Nữ

27

5

2002

27

000085

Trần Thị Nguyên

Trang

Nữ

21

2

2002

28

000086

Trần Xuân

Đạt

Nam

27

10

2002

DANH SÁCH THÍ SINH DỰ KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG ĐẦU NĂM

PHÒNG SỐ 4

TT

SBD

Họ

tên

GT

Ng

Thg

N

1

000087

Nguyễn Thị

Hiếu

Nữ

17

8

2002

2

000088

Mai Xuân

Tiến

Nam

7

4

2002

3

000089

Dương Ngọc

Tình

Nam

22

3

2002

4

000090

Nguyễn Đức

Hải

Nam

13

1

2002

5

000091

Nguyễn Văn Minh

Chánh

Nam

12

1

2002

6

000092

Nguyễn Trung

Hiếu

Nam

1

4

2002

7

000093

Lê Công

Tài

Nam

28

1

2002

8

000094

Đoàn Thị Ái

Nữ

16

12

2002

9

000095

Lê Mai

Như

Nữ

8

7

2002

10

000096

Võ Chí

Sỹ

Nam

1

11

2002

11

000097

Nguyễn Hồng

Hạnh

Nữ

5

10

2002

12

000098

Nguyễn Ngọc Thanh

Trúc

Nam

23

11

2002

13

000099

Lê Vũ

Thạch

Nam

25

8

2002

14

000100

Nguyễn Văn Trung

Hiếu

Nam

31

10

2002

15

000101

Trần Công

Văn

Nam

31

1

2002

16

000102

Lê Quốc

Bảo

Nam

7

6

2002

17

000103

Phan Thị Tịnh

Văn

Nữ

29

1

2002

18

000104

Trần Văn

Thuận

Nam

21

5

2002

19

000105

Nguyễn Thị

Như

Nữ

12

8

2002

20

000106

Huỳnh Sơn

Thiên

Nam

25

5

2002

21

000107

Lê Thị Thu

Nữ

29

8

2002

22

000108

Trần Thị Tuyết

Sương

Nữ

4

8

2002

23

000109

Nguyễn Thị

Hiếu

Nữ

27

6

2002

24

000110

Thái Phúc

Tín

Nam

27

4

2002

25

000111

Võ Tuấn

Kiệt

Nam

17

8

2002

26

000112

Nguyễn Huỳnh Thùy

Linh

Nữ

9

11

2002

27

000113

Nguyễn Thị Lệ

Quyên

Nữ

28

2

2002

28

000114

Nguyễn Văn

Chương

Nam

22

1

2002

DANH SÁCH THÍ SINH DỰ KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG ĐẦU NĂM

PHÒNG SỐ 5

TT

SBD

Họ

tên

GT

Ng

Thg

N

1

000115

Phạm Nguyên

Kha

Nữ

8

9

2002

2

000116

Nguyễn Tuấn

Mỹ

Nam

10

5

2002

3

000117

Nguyễn Hữu

Phát

Nam

4

2

2002

4

000118

Đỗ Anh

Huy

Nam

9

2

2002

5

000119

Đỗ Thái Minh

Ngọc

Nữ

2

8

2002

6

000120

Trương Thị Thanh

Tuyền

Nữ

13

5

2002

7

000121

Bùi Thanh

Sơn

Nam

16

4

2002

8

000122

Đỗ Thị Phương

Uyên

Nữ

2

2

2002

9

000123

Đoàn Thị Kiều

Anh

Nữ

29

10

2002

10

000124

Nguyễn Thị Nhật

Hoa

Nữ

8

8

2002

11

000125

Nguyễn Ngọc Thúy

Quỳnh

Nữ

12

11

2002

12

000126

Nguyễn Thị

Ly

Nữ

16

11

2002

13

000127

Võ Xuân

Hậu

Nam

25

12

2002

14

000128

Lâm Tịnh

Nhi

Nữ

13

7

2002

15

000129

Huỳnh Thị Thùy

Linh

Nữ

18

10

2002

16

000130

Lê Thị Kiều

Linh

Nữ

15

11

2002

17

000131

Nguyễn Thị Thanh

Thảo

Nữ

1

1

2002

18

000132

Trần Trúc

Giang

Nữ

9

9

2002

19

000133

Lê Nguyễn Hạ

Ny

Nữ

18

12

2002

20

000134

Lê Công

Hoan

Nam

8

3

2002

21

000135

Nguyễn Ngọc

Lộc

Nam

28

4

2002

22

000136

Trần Thị Minh

Diệu

Nữ

11

10

2002

23

000137

Nguyễn Thị Bảo

Uyên

Nữ

3

5

2002

24

000138

Trương Bá

Long

Nam

27

4

2002

25

000139

Huỳnh Nguyễn Lan

Anh

Nữ

9

10

2002

26

000140

Nguyễn Phạm Hàn

Ni

Nữ

21

8

2002

27

000141

Trần Thị

Thêm

Nữ

22

6

2002

28

000142

Tôn Nữ Thục

Quyên

Nữ

13

7

2002

DANH SÁCH THÍ SINH DỰ KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG ĐẦU NĂM

PHÒNG SỐ 6

TT

SBD

Họ

tên

GT

Ng

Thg

N

1

000143

Phạm Nguyên

Phương

Nữ

5

4

2002

2

000144

Nguyễn Hữu Lê

Huy

Nam

1

3

2002

3

000145

Na

Nữ

9

2

2002

4

000146

Nguyễn Anh

Thơ

Nữ

18

2

2002

5

000147

Nguyễn Phương Thục

Uyên

Nữ

4

5

2002

6

000148

Trần Thanh

Hằng

Nữ

14

2

2002

7

000149

Thi Thị Bích

Thư

Nữ

14

1

2002

8

000150

Dương Thị Kiều

Trinh

Nữ

8

6

2002

9

000151

Trần Thị Ngọc

Hiếu

Nữ

13

2

2002

10

000152

Phan Tiểu

Ngọc

Nữ

14

2

2002

11

000153

Nguyễn Thị Hồng

Ngọc

Nữ

7

11

2002

12

000154

Trần Thị Ngọc

Hân

Nữ

20

11

2002

13

000155

Nguyễn Hiền

Vy

Nữ

6

4

2002

14

000156

Nguyễn Nhật

Quân

Nam

22

8

2002

15

000157

Đinh Trần Khánh

Đan

Nữ

25

3

2002

16

000158

Lê Thiện

Tuấn

Nam

27

11

2002

17

000159

Đinh Gia

Khánh

Nam

24

8

2002

18

000160

Nguyễn Ngọc Bảo

Hiếu

Nữ

29

5

2002

19

000161

Nguyễn Đức

Bình

Nam

20

10

2002

20

000162

Nguyễn Đình Phương

Trinh

Nữ

2

1

2002

21

000163

Nguyễn Thị Da

Hân

Nữ

24

4

2002

22

000164

Hoàng Phan Ngọc

Minh

Nam

25

4

2002

23

000165

Trần Thị Thu

Thảo

Nữ

8

5

2002

24

000166

Trần Thị Ngọc

Trâm

Nữ

7

1

2002

25

000167

Lương Thảo

Yên

Nữ

18

10

2002

26

000168

Nguyễn Thị Ngọc

Như

Nữ

18

2

2002

27

000169

Phạm Tuấn

Thành

Nam

25

11

2002

28

000170

Dương Văn

Tiến

Nam

12

8

2002

DANH SÁCH THÍ SINH DỰ KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG ĐẦU NĂM

PHÒNG SỐ 7

TT

SBD

Họ

tên

GT

Ng

Thg

N

1

000171

Trần Thị Thanh

Trúc

Nữ

8

5

2002

2

000172

Đoàn Kim

Oanh

Nữ

19

9

2002

3

000173

Trương Thị Mỹ

Nhi

Nữ

13

9

2002

4

000174

Võ Đoàn Thanh

Thúy

Nữ

13

11

2002

5

000175

Võ Thị Bảo

Uyên

Nữ