23 Tháng Bảy 2018
   VỀ ISCHOOLNET    Login  
Tin tức
THÔNG TIN CHÍNH
Điểm khảo sát chất lượng lớp 10 đầu năm học 2017-2018 tổ chức vào ngày 29/8/2017
Cập nhật bởi: lqdqnam - Vào ngày: 30/08/2017 5:54:42 CH - Số lượt xem: 5902

TRƯỜNG THPT LÊ QUÝ ĐÔN

ĐIỂM KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG LỚP 10 ĐẦU NĂM HỌC 2017-2018

PHÒNG SỐ 1

TT

SBD

Họ

tên

GT

ANH

VĂN

HÓA

SINH

TOÁN

1

000001

Nguyễn Thị Bảo

Hân

Nữ

2,97

2

4

3,5

3,34

2,31

2

000002

Nguyễn Thị

Hơn

Nữ

1,98

2,67

2,5

1,5

4

2,64

3

000003

Ngọ Khải

Duy

Nam

 

 

 

 

 

 

4

000004

Lê Hoài

Nam

Nam

2,64

2,67

1

1

3,34

1,65

5

000005

Nguyễn Thị Hồng

Duyên

Nữ

0

1,33

3

2

2

1,65

6

000006

Đoàn Thanh

Minh

Nam

2,97

1,33

3

2,5

2

2,64

7

000007

Nguyễn Thanh

Công

Nam

 

 

 

 

 

 

8

000008

Nguyễn Văn

Thuận

Nam

3,3

3,34

1,5

0,5

4

2,64

9

000009

Nguyễn Minh

Quân

Nam

 

 

 

 

 

 

10

000010

Hoàng Văn

Thiện

Nam

1,98

3,34

2

2,5

0,66

0,66

11

000011

Nguyễn Phạm Thanh

Trúc

Nữ

1,98

3,34

2,5

2

1,33

2,64

12

000012

Lê Trần Yến

Vi

Nữ

1,98

2

4

3

4

2,31

13

000013

Huỳnh Kim

Mạnh

Nam

2,64

6

2

3

2,67

0,99

14

000014

Lê Văn

Thuận

Nam

 

 

 

 

 

1,32

15

000015

Trần Trọng

Quang

Nam

2,97

4

2

2

2,67

2,64

16

000016

Nguyễn Thành

Trung

Nam

1,98

3,34

1,5

1,5

2,67

2,97

17

000017

Phạm Xuân

Lâm

Nam

2,31

2,67

2,5

2,5

2,67

2,97

18

000018

Nguyễn Quốc

Thanh

Nam

2,64

0,66

3

1

0,66

1,65

19

000019

Đinh Gia

Nam

1,32

4,67

3,5

2,5

3,34

1,65

20

000020

Bùi Hà Minh

Tâm

Nữ

1,98

4

2,5

2,5

2,67

2,31

21

000021

Lê Viết

Nam

Nam

2,31

4

5

3

3,34

2,64

22

000022

Đoàn Văn Chí

Khang

Nam

2,31

3,34

2

2

1,33

2,31

23

000023

Trần Văn

Tài

Nam

2,31

2

4,5

3

2,67

1,65

24

000024

Nguyễn Thị Thanh

Tuyền

Nữ

1,98

2

4

2

4

2,97

25

000025

Võ Nguyễn Hoài

Linh

Nam

0,99

4,67

3

2,5

4

3,96

26

000026

Hoàng Thị Mai

Thi

Nữ

2,31

2

1,5

1,5

1,33

1,98

27

000027

Nguyễn Tấn Huy

Quân

Nam

3,3

4

3

2

5,35

2,31

28

000028

Trần Ngọc Khánh

Vy*

Nữ

4,29

1,33

6

4,5

4,67

6,01

29

000029

Lê Nguyễn Tường

Vi*

Nữ

5,35

4,67

5

4

4

5,35

PHÒNG SỐ 2

TT

SBD

Họ

tên

GT

ANH

VĂN

HÓA

SINH

TOÁN

1

000030

Nguyễn Thị Thùy

Dương

Nữ

1,98

2,67

2,5

1,5

2,67

2,64

2

000031

Trần Minh

Nam

1,65

1,33

1,5

2,5

1,33

1,98

3

000032

Lưu Văn

Huy

Nam

1,65

3,34

1,5

3

0,66

2,64

4

000033

Trần Thị Diệu

Trâm

Nữ

2,31

2

4,5

1,5

4

3,96

5

000034

Phan Đình

Tin

Nam

1,65

2

3

2,5

3,34

2,31

6

000035

Ngô Quang

Nam

2,31

3,34

2,5

3

4

2,97

7

000036

Phạm Huỳnh Hải

Bằng

Nam

2,64

4

3,5

2,5

3,34

2,64

8

000037

Phan Hồng

Nghĩa

Nam

2,64

4

2

3

5,34

3,3

9

000038

Phạm Nguyễn Ngọc

Hân

Nữ

5

5,34

4

2,5

5,34

5

10

000039

Hoàng Thọ

Cường

Nam

1,98

5,34

2

1

3,34

4,62

11

000040

Nguyễn Võ Văn

Yên

Nam

2,31

0,66

2

3,5

2

1,98

12

000041

Võ Phúc

Hưng

Nam

1,65

4,67

1

3

2

2,31

13

000042

Trần Quang

Nam

1,98

1,33

3,5

1

2,67

3,63

14

000043

Trương Công

Đạt

Nam

2,97

2,67

4

3,5

2

2,64

15

000044

Nguyễn Văn

Ti

Nam

3,3

0,66

3

1,5

4

2,97

16

000045

Đoàn Minh

Anh

Nam

2,31

2

2

3

2

2,31

17

000046

Phạm Trung

Thông

Nam

1,65

0,66

2

2,5

2,67

1,32

18

000047

Phan Phước

Hoàng

Nam

2,31

3,34

0

3

0,66

3,3

19

000048

Huỳnh Ngọc Thành

Phúc

Nam

2,64

2,67

4

4,5

5,34

3,3

20

000049

Nguyễn Thọ

Chinh

Nam

1,98

3,34

2

3,5

3,34

4,29

21

000050

Nguyễn Ngọc

Huy

Nam

 

 

 

 

 

 

22

000051

Trần Thanh

Tuấn

Nam

3,63

2,67

3,5

1,5

0,66

3,3

23

000052

Lê Nguyên

Hân

Nữ

3,63

2,67

2

2,5

3,34

2,64

24

000053

Nguyễn Văn

Điệp

Nam

2,64

2,67

4

3,5

4

1,32

25

000054

Cao Quỳnh

Anh

Nữ

 

 

 

 

 

 

26

000055

Trần Cao

Trưởng

Nam

 

 

 

 

 

 

27

000056

Nguyễn Nhật

Thái

Nam

3,3

3,34

1,5

3

4

3,96

28

000057

Phạm Văn

Quy

Nam

1,65

4

3

4

5,34

2,31

29

000058

Ngô Thị Cẩm

Ly

Nữ

3,63

4

4

1,5

2

1,98

PHÒNG SỐ 3

TT

SBD

Họ

tên

GT

ANH

VĂN

HÓA

SINH

TOÁN

1

000059

Trần Văn Anh

Tuấn

Nam

1,65

2

4

3,5

2,67

2,64

2

000060

Lại Thị Kim

Duyên

Nữ

2,97

4

6

2,5

4,67

4,29

3

000061

Nguyễn Quang Hữu

Tài

Nam

3,63

3,34

6

1,5

4

4,62

4

000062

Võ Nguyễn Bình

Minh

Nữ

4,62

3,34

3

4

2,67

3,96

5

000063

Phùng Ngọc Thanh

Thương

Nữ

2,31

2,67

4

2

2,67

2,97

6

000064

Huỳnh Anh

Quân

Nam

2,31

4

4

3,5

4

2,97

7

000065

Nguyễn Thị Thu

Nữ

2,97

4,67

2,5

3,5

3,34

3,63

8

000066

Đặng Ngọc

Thành

Nam

6,35

4

3

2,5

4

4,29

9

000067

Trần Công

Ánh

Nam

1,65

6

2,5

4

2

2,97

10

000068

Hoàng Mai

Phương

Nữ

3,96

3,34

3,5

4

2

3,63

11

000069

Lê Đức

Viễn

Nam

2,31

4

3

2

2,67

2,31

12

000070

Huỳnh Trần Thùy

Nghĩa

Nữ

2,64

4

3,5

3

2,67

1,98

13

000071

Phạm Thanh

Bằng

Nam

1,98

2,67

3,5

4,5

5,34

3,3

14

000072

Lê Thị Kim

Thùy

Nữ

2,31

1,33

2,5

3

2

2,97

15

000073

Huỳnh Văn

Quỳnh

Nam

3,96

6,67

2,5

4,5

4

2,64

16

000074

Nguyễn Quốc

Đạt

Nam

4,62

4

2

2

4,67

5,68

17

000075

Lê Thị Mỹ

Hậu

Nữ

2,64

4,67

2

2

4,67

1,98

18

000076

Phạm Thị Tường

Vi

Nữ

1,98

2,67

2,5

1,5

2,67

3,63

19

000077

Thái Văn

Phát

Nam

6,01

3,34

3,5

2

2,67

5

20

000078

Đoàn Văn

Hùng

Nam

1,98

1,33

7

2

2,67

2,97

21

000079

Nguyễn Văn

Trí

Nam

1,65

4

2,5

3

2,67

4,62

22

000080

Nguyễn Thị Thanh

Bình

Nữ

2,97

4,67

4

3,5

1,33

3,3

23

000081

Nguyễn Tiến

Nhật

Nam

1,98

4,67

4,5

3

3,34

1,98

24

000082

Cao Thị Mây

Ly

Nữ

2,31

4

5

4

2,67

2,31

25

000083

Đặng Phạm Thanh

Tùng

Nam

3,96

4

3,5

2

2

4,29

26

000084

Võ Thị

Trang

Nữ

3,63

3,34

3

2,5

2,67

2,31

27

000085

Trần Thị Nguyên

Trang

Nữ

1,32

3,34

3

3

4

3,63

28

000086

Trần Xuân

Đạt

Nam

1,98

4

3,5

1,5

1,33

2,64

PHÒNG SỐ 4

TT

SBD

Họ

tên

GT

ANH

VĂN

HÓA

SINH

TOÁN

1

000087

Nguyễn Thị

Hiếu

Nữ

2,97

3,34

5

1,5

1,33

1,65

2

000088

Mai Xuân

Tiến

Nam

2,64

4

2

5,5

6

2,31

3

000089

Dương Ngọc

Tình

Nam

 

 

 

 

 

 

4

000090

Nguyễn Đức

Hải

Nam

2,31

4,67

1

4,5

3,34

2,64

5

000091

Nguyễn Văn Minh

Chánh

Nam

1,32

3,34

1

3

1,33

2,64

6

000092

Nguyễn Trung

Hiếu

Nam

1,65

3,34

1,5

2

4

2,97

7

000093

Lê Công

Tài

Nam

1,98

2,67

3

2

3,34

2,97

8

000094

Đoàn Thị Ái

Nữ

2,97

4,67

2

2

2

2,64

9

000095

Lê Mai

Như

Nữ

1,32

4

2

7

4

3,96

10

000096

Võ Chí

Sỹ

Nam

3,63

4

3,5

2,5

6

2,31

11

000097

Nguyễn Hồng

Hạnh

Nữ

3,3

4

4

1,5

2

5

12

000098

Nguyễn Ngọc Thanh

Trúc

Nam

0,99

2,67

2,5

3

5,34

2,31

13

000099

Lê Vũ

Thạch

Nam

2,64

2

3,5

2

0,66

3,3

14

000100

Nguyễn Văn Trung

Hiếu

Nam

1,98

3,34

2,5

3

0,66

3,3

15

000101

Trần Công

Văn

Nam

2,97

0,66

2

0,5

2,67

1,32

16

000102

Lê Quốc

Bảo

Nam

2,97

2

4

1,5

5,34

1,98

17

000103

Phan Thị Tịnh

Văn

Nữ

1,98

1,33

1

5

3,34

2,31

18

000104

Trần Văn

Thuận

Nam

2,31

4

3,5

1

4,67

1,98

19

000105

Nguyễn Thị

Như

Nữ

1,98

4,67

4,5

2

2,67

3,3

20

000106

Huỳnh Sơn

Thiên

Nam

2,64

2,67

2,5

3

4

1,32

21

000107

Lê Thị Thu

Nữ

2,31

3,34

4,5

2,5

2,67

1,98

22

000108

Trần Thị Tuyết

Sương

Nữ

2,31

2,67

2

3

4,67

2,31

23

000109

Nguyễn Thị

Hiếu

Nữ

3,3

2,67

2,5

1

2

3,3

24

000110

Thái Phúc

Tín

Nam

2,97

5,34

3,5

4

2,67

1,98

25

000111

Võ Tuấn

Kiệt

Nam

3,3

4

3

3,5

2,67

3,63

26

000112

Nguyễn Huỳnh Thùy

Linh

Nữ

2,31

4,67

2,5

2

4,67

2,31

27

000113

Nguyễn Thị Lệ

Quyên

Nữ

2,64

4

3,5

3,5

2

1,98

28

000114

Nguyễn Văn

Chương

Nam

1,98

3,34

3,5

2,5

2,67

1,98

PHÒNG SỐ 5

TT

SBD

Họ

tên

GT

ANH

VĂN

HÓA

SINH

TOÁN

1

000115

Phạm Nguyên

Kha

Nữ

4,62

3,34

2

3

2,67

3,3

2

000116

Nguyễn Tuấn

Mỹ

Nam

3,3

5,34

5

5

4,67

6,35

3

000117

Nguyễn Hữu

Phát

Nam

6,01

5,34

4,5

6

4

4,62

4

000118

Đỗ Anh

Huy

Nam

2,64

4,67

5,5

5,5

2,67

4,62

5

000119

Đỗ Thái Minh

Ngọc

Nữ

6,01

3,34

3

3

4

5,35

6

000120

Trương Thị Thanh

Tuyền

Nữ

3,63

4

3

5,5

2

3,63

7

000121

Bùi Thanh

Sơn

Nam

3,3

2,67

5

3

3,34

4,62

8

000122

Đỗ Thị Phương

Uyên

Nữ

5,35

4,67

8

5

8,67

7,68

9

000123

Đoàn Thị Kiều

Anh

Nữ

2,64

2,67

3,5

5,5

6,67

5

10

000124

Nguyễn Thị Nhật

Hoa

Nữ

1,98

5,34

2

3

3,34

3,3

11

000125

Nguyễn Ngọc Thúy

Quỳnh

Nữ

2,31

3,34

3,5

2,5

5,34

3,96

12

000126

Nguyễn Thị

Ly

Nữ

0,66

4,67

2,5

2,5

4

2,97

13

000127

Võ Xuân

Hậu

Nam

3,3

3,34

2,5

5

5,34

5

14

000128

Lâm Tịnh

Nhi

Nữ

1,65

3,34

3

5,5

4,67

2,64

15

000129

Huỳnh Thị Thùy

Linh

Nữ

1,98

2,67

4

2

2

2,31

16

000130

Lê Thị Kiều

Linh

Nữ

2,97

2,67

3,5

3,5

3,34

2,31

17

000131

Nguyễn Thị Thanh

Thảo

Nữ

2,97

4

3

3

5,34

2,97

18

000132

Trần Trúc

Giang

Nữ

3,63

4

2,5

5

3,34

3,3

19

000133

Lê Nguyễn Hạ

Ny

Nữ

3,96

4

4,5

3

5,34

4,29

20

000134

Lê Công

Hoan

Nam

2,97

2,67

4

4,5

2,67

4,62

21

000135

Nguyễn Ngọc

Lộc

Nam

2,64

2,67

5,5

4

4

4,62

22

000136

Trần Thị Minh

Diệu

Nữ

1,98

4

2,5

4,5

3,34

5

23

000137

Nguyễn Thị Bảo

Uyên

Nữ

6,35

4,67

4,5

5

2

3,96

24

000138

Trương Bá

Long