24 Tháng Chín 2018
   VỀ ISCHOOLNET    Login  
Tin tức
THÔNG TIN CHÍNH
Danh sách học sinh khối 10 tham dự kiểm tra định kỳ chung đề HK1 năm học 2017-2018
Cập nhật bởi: lqdqnam - Vào ngày: 17/10/2017 10:50:47 SA - Số lượt xem: 3498

TRƯỜNG THPT LÊ QUÝ ĐÔN

DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 10 KIỂM TRA CHUNG ĐỀ HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2017-2018

Phòng 1

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Lớp

1

100001

Lê Trọng

An

Nam

14/6/2002

10C4

2

100002

Thái Đức

An

Nam

3/4/2002

10C11

3

100003

Cao Quỳnh

Anh

Nữ

6/11/2002

10C5

4

100004

Đoàn Minh

Anh

Nam

29/3/2002

10C11

5

100005

Đoàn Thị Kiều

Anh

Nữ

29/10/2002

10C8

6

100006

Huỳnh Nguyễn Lan

Anh

Nữ

9/10/2002

10C11

7

100007

Võ Chí

Anh

Nam

20/12/2002

10C5

8

100008

Trần Công

Ánh

Nam

23/1/2002

10C11

9

100009

Hồ Bá

Bảo

Nam

18/7/2002

10C8

10

100010

Lê Quốc

Bảo

Nam

7/6/2002

10C7

11

100011

Nguyễn Huỳnh Khánh

Bảo

Nữ

5/11/2002

10C3

12

100012

Phan Đinh Quốc

Bảo

Nam

13/2/2002

10C1

13

100013

Phạm Huỳnh Hải

Bằng

Nam

9/7/2002

10C7

14

100014

Phạm Thanh

Bằng

Nam

6/12/2002

10C4

15

100015

Nguyễn Thị Ngọc

Bích

Nữ

14/2/2002

10C3

16

100016

Nguyễn Thanh

Bình

Nữ

6/5/2002

10C10

17

100017

Phan Duy

Bình

Nam

25/9/2002

10C8

18

100018

Nguyễn Văn Minh

Chánh

Nam

12/1/2002

10C6

19

100019

Bùi Quỳnh

Châu

Nữ

22/9/2002

10C3

20

100020

Nguyễn Bảo

Chi

Nữ

10/7/2002

10C3

21

100021

Trần Thị Kim

Chi

Nữ

5/3/2002

10C10

22

100022

Nguyễn Thọ

Chinh

Nam

20/4/2002

10C7

23

100023

Nguyễn Văn

Chương

Nam

22/1/2002

10C6

24

100024

Hoàng Thọ

Cường

Nam

4/4/2002

10C6

25

100025

Nguyễn Thị Bích

Diệu

Nữ

14/8/2002

10C6

26

100026

Trần Thị Minh

Diệu

Nữ

11/10/2002

10C8

27

100027

Nguyễn Đăng

Duẫn

Nam

24/2/2002

10C2

28

100028

Huỳnh

Dũng

Nam

2/4/2002

10C9

29

100029

Nguyễn Tấn

Dũng

Nam

7/8/2002

10C9

Phòng 2

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Lớp

1

100030

Phan Nhật

Duy

Nam

18/10/2002

10C10

2

100031

Đoàn Thị Mỹ

Duyên

Nữ

24/6/2002

10C4

3

100032

Lại Thị Kim

Duyên

Nữ

2/12/2002

10C9

4

100033

Mai Thị Mỹ

Duyên

Nữ

4/6/2002

10C8

5

100034

Nguyễn Thị Hồng

Duyên

Nữ

1/1/2002

10C7

6

100035

Phan Thị Mỹ

Duyên

Nữ

3/2/2002

10C9

7

100036

Trần Thị Mỹ

Duyên

Nữ

29/1/2002

10C7

8

100037

Nguyễn Thị Thùy

Dương

Nữ

24/6/2002

10C7

9

100038

Đinh Trần Knh

Đan

Nữ

25/3/2002

10C3

10

100039

Đỗ Thành

Đạt

Nam

22/9/2002

10C8

11

100040

Nguyễn Quốc

Đạt

Nam

29/8/2002

10C10

12

100041

Nguyễn Quốc

Đạt

Nam

7/9/2002

10C2

13

100042

Tả Minh

Đạt

Nam

26/1/2002

10C7

14

100043

Trần Xuân

Đạt

Nam

27/10/2002

10C4

15

100044

Trương Công

Đạt

Nam

8/5/2002

10C7

16

100045

Trương Quốc

Đạt

Nam

19/9/2002

10C11

17

100046

Nguyễn Văn

Điệp

Nam

4/12/2002

10C6

18

100047

Nguyễn Ngọc Minh

Đoan

Nữ

3/5/2002

10C3

19

100048

Trần Nguyễn Châu

Đoan

Nữ

20/11/2002

10C8

20

100049

Lê Thanh

Đô

Nam

5/6/2002

10C5

21

100050

Lê Hương

Giang

Nữ

20/12/2002

10C3

22

100051

Lê Thị Thảo

Giang

Nữ

11/3/2002

10C6

23

100052

Lê Trần Hà

Giang

Nữ

16/11/2002

10C7

24

100053

Trần Trúc

Giang

Nữ

9/9/2002

10C7

25

100054

Đoàn Thị Ái

Nữ

16/12/2002

10C5

26

100055

Lê Thị Thu

Nữ

29/8/2002

10C5

27

100056

Nguyễn Lam

Nữ

19/11/2002

10C9

28

100057

Nguyễn Thị Thu

Nữ

26/9/2002

10C10

Phòng 3

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Lớp

1

100058

Văn Thị Nhật

Hạ

Nữ

9/7/2002

10C3

2

100059

Ca Văn

Hải

Nam

9/8/2002

10C3

3

100060

Cao Phan Chí

Hải

Nam

26/10/2002

10C7

4

100061

Đỗ Bá

Hải

Nam

13/9/2002

10C10

5

100062

Nguyễn Đức

Hải

Nam

13/1/2002

10C5

6

100063

Nguyễn Hồng

Hải

Nam

4/5/2002

10C7

7

100064

Phan Thanh

Hải

Nam

16/1/2002

10C5

8

100065

Trần

Hàn

Nam

1/9/2002

10C10

9

100066

Nguyễn Hồng

Hạnh

Nữ

5/10/2002

10C7

10

100067

Đặng Đức Phú

Hào

Nam

31/3/2002

10C10

11

100068

Nguyễn Đắc Nguyên

Hạo

Nam

8/2/2002

10C1

12

100069

Huỳnh Thị Thúy

Hằng

Nữ

7/12/2002

10C4

13

100070

Nguyễn Thị

Hằng

Nữ

2/11/2002

10C9

14

100071

Nguyễn Thị Thúy

Hằng

Nữ

1/2/2002

10C2

15

100072

Trần Thanh

Hằng

Nữ

14/2/2002

10C1

16

100073

Bùi Gia

Hân

Nữ

4/3/2002

10C2

17

100074

Hoàng Bảo

Hân

Nữ

12/12/2002

10C7

18

100075

Lê Nguyên

Hân

Nữ

15/4/2002

10C10

19

100076

Lê Vũ Ngọc

Hân

Nữ

7/11/2002

10C10

20

100077

Nguyễn Lương Bảo

Hân

Nữ

10/4/2002

10C8

21

100078

Nguyễn Ngọc

Hân

Nam

10/3/2002

10C9

22

100079

Nguyễn Ngọc Gia

Hân

Nữ

6/5/2002

10C3

23

100080

Nguyễn Thị Bảo

Hân

Nữ

26/6/2002

10C7

24

100081

Nguyễn Thị Da

Hân

Nữ

24/4/2002

10C2

25

100082

Phạm Nguyễn Ngọc

Hân

Nữ

23/9/2002

10C11

26

100083

Trần Thị Ngọc

Hân

Nữ

20/11/2002

10C1

27

100084

Lê Thị Mỹ

Hậu

Nữ

20/8/2002

10C11

28

100085

Nguyễn Thị

Hậu

Nữ

2/2/2002

10C2

Phòng 4

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Lớp

1

100086

Võ Xuân

Hậu

Nam

25/12/2002

10C8

2

100087

Lại Thị Thu

Hiền

Nữ

29/9/2002

10C4

3

100088

Nguyễn Văn

Hiệp

Nam

4/2/2002

10C6

4

100089

Lê Trung

Hiếu

Nam

18/1/2002

10C10

5

100090

Nguyễn Ngọc Bảo

Hiếu

Nữ

29/5/2002

10C1

6

100091

Nguyễn Thị

Hiếu

Nữ

17/8/2002

10C11

7

100092

Nguyễn Thị

Hiếu

Nữ

27/6/2002

10C6

8

100093

Nguyễn Trung

Hiếu

Nam

1/4/2002

10C7

9

100094

Nguyễn Văn Trung

Hiếu

Nam

31/10/2002

10C8

10

100095

Trần Tấn

Hiếu

Nam

22/11/2002

10C5

11

100096

Trần Thị Minh

Hiếu

Nữ

24/10/2002

10C10

12

100097

Trần Thị Ngọc

Hiếu

Nữ

13/2/2002

10C9

13

100098

Trần Trung

Hiếu

Nam

13/4/2002

10C9

14

100099

Nguyễn Thị Nhật

Hoa

Nữ

8/8/2002

10C11

15

100100

Lê Tấn

Hòa

Nam

13/5/2002

10C2

16

100101

Lê Công

Hoan

Nam

8/3/2002

10C8

17

100102

Bạch Đức

Hoàng

Nam

22/9/2002

10C10

18

100103

Phan Phước

Hoàng

Nam

21/1/2002

10C6

19

100104

Nguyễn Thị

Hội

Nữ

10/4/2002

10C7

20

100105

Hà Phạm Thị Duyên

Hồng

Nữ

11/4/2002

10C4

21

100106

Nguyễn Thị

Hơn

Nữ

26/9/2002

10C6

22

100107

Đoàn Văn

Hùng

Nam

24/7/2002

10C10

23

100108

Trần Phi

Hùng

Nam

22/1/2002

10C1

24

100109

Dương Hiển

Huy

Nam

8/9/2002

10C10

25

100110

Đoàn Công

Huy

Nam

28/8/2002

10C5

26

100111

Đỗ Anh

Huy

Nam

9/2/2002

10C2

27

100112

Lưu Văn

Huy

Nam

11/2/2002

10C10

28

100113

Ngô Đạt

Huy

Nam

29/7/2002

10C1

Phòng 5

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Lớp

1

100114

Nguyễn Hữu Lê

Huy

Nam

1/3/2002

10C2

2

100115

Nguyễn Ngọc

Huy

Nam

24/11/2002

10C6

3

100116

Nguyễn Tấn

Huy

Nam

1/1/2002

10C5

4

100117

Nguyễn Thị Lan

Huy

Nữ

4/12/2002

10C4

5

100118

Trần Nguyên

Huy

Nam

10/6/2002

10C8

6

100119

Nguyễn Thị Thu

Huyền

Nữ

1/6/2002

10C2

7

100120

Trần Thị Ánh

Huyền

Nữ

9/10/2002

10C3

8

100121

Trương Thị Ngọc

Huyền

Nữ

23/4/2002

10C5

9

100122

Lê Trịnh Nguyễn

Hưng

Nam

6/11/2002

10C11

10

100123

Nguyễn Thanh

Hưng

Nam

23/8/2002

10C10

11

100124

Nguyễn Vĩnh

Hưng

Nam

8/10/2002

10C11

12

100125

Võ Phúc

Hưng

Nam

29/6/2002

10C9

13

100126

Nguyễn Thị Ngọc

Hương

Nữ

30/6/2002

10C10

14

100127

Nguyễn Thị Thu

Hương

Nữ

25/9/2002

10C3

15

100128

Phạm Thị Thanh

Hương

Nữ

9/12/2002

10C3

16

100129

Lương Gia

Hy

Nữ

25/10/2002

10C10

17

100130

Phạm Nguyên

Kha

Nữ

8/9/2002

10C8

18

100131

Nguyễn Quang

Khải

Nam

17/1/2002

10C8

19

100132

Phan Ngọc Thụy

Khải

Nữ

26/8/2002

10C9

20

100133

Đoàn Văn Chí

Khang

Nam

7/2/2002

10C5

21

100134

Đinh Gia

Khánh

Nam

24/8/2002

10C1

22

100135

Đoàn Trọng

Khiêm

Nam

19/5/2002

10C8

23

100136

Lê Ngọc Đăng

Khoa

Nam

7/5/2002

10C2

24

100137

Trần Phước Đăng

Khoa

Nam

02/5/2002

10C1

25

100138

Võ Nguyễn Anh

Khoa

Nữ

4/7/2002

10C1

26

100139

Lê Trung

Kiên

Nam

1/9/2002

10C3

27

100140

Nguyễn Trung

Kiên

Nam

14/10/2002

10C3

28

100141

Nguyễn Xuân

Kiên

Nam

11/2/2002

10C8

Phòng 6

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Lớp

1

100142

Võ Tuấn

Kiệt

Nam

17/8/2002

10C6

2

100143

Trần Thị Xuân

Kiều

Nữ

18/9/2002

10C4

3

100144

Nguyễn Tấn

Kỳ

Nam

28/7/2002

10C11

4

100145

Phùng Tấn

Kỷ

Nam

14/12/2002

10C11

5

100146

Trương Nguyễn Quỳnh

Lam

Nữ

28/3/2002

10C4

6

100147

Phạm Xuân

Lâm

Nam

24/5/2002

10C11

7

100148

Đỗ Thị Mỹ

Linh

Nữ

31/8/2002

10C6

8

100149

Huỳnh Thị Thùy

Linh

Nữ

18/10/2002

10C5

9

100150

Lê Thị Kiều

Linh

Nữ

15/11/2002

10C7

10

100151

Nguyễn Huỳnh Thùy

Linh

Nữ

9/11/2002

10C5

11

100152

Phan Đình Knh

Linh

Nữ

28/6/2002

10C2

12

100153

Tạ Vĩnh Hoàng

Linh

Nữ

7/7/2002

10C7

13

100154

Võ Nguyễn Hoài

Linh

Nam

30/6/2002

10C5

14

100155

Nguyễn Thị Hồng

Lĩnh

Nữ

26/6/2002

10C1

15

100156

Đinh Như

Loan

Nữ

16/9/2002

10C8

16

100157

Lê Hoàng

Long

Nam

7/6/2002

10C8

17

100158

Lê Hoàng

Long

Nam

6/11/2002

10C9

18

100159

Trần Ngọa

Long

Nam

16/4/2002

10C9

19

100160

Trương Bá

Long

Nam

27/4/2002

10C8

20

100161

Nguyễn Ngọc

Lộc

Nam

28/4/2002

10C11

21

100162

Nguyễn Thị

Lộc

Nữ

4/9/2002

10C11

22

100163

Nguyễn Văn

Luân

Nam

1/8/2002

10C2

23

100164

Nguyễn Thanh Phúc

Lương

Nam

17/8/2002

10C8

24

100165

Cao Thị Mây

Ly

Nữ

21/6/2002

10C6

25

100166

Đỗ Thị Cẩm

Ly

Nữ

3/9/2002

10C4

26

100167

Huỳnh Khánh

Ly

Nữ

25/10/2002

10C6

27

100168

Mai Ngọc

Ly

Nữ

28/6/2002

10C6

28

100169

Ngô Thị Cẩm

Ly

Nữ

22/2/2002

10C7

Phòng 7

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Lớp

1

100170

Nguyễn Thị

Ly

Nữ

16/11/2002

10C6

2

100171

Nguyễn Thị Hoàng

Ly

Nữ

14/10/2002

10C10

3

100172

Nguyễn Thị Ngọc

Ly

Nữ

20/10/2002

10C9

4

100173

Trần Thị Thảo

Ly

Nữ

3/7/2002

10C6

5

100174

Võ Thị Tuyết

Mai

Nữ

26/6/2002

10C5

6

100175

Huỳnh Kim

Mạnh

Nam

25/10/2002

10C6

7

100176

Phạm Khắc

Mạnh

Nam

12/1/2002

10C5

8

100177

Nguyễn Lê Hòa

Mi

Nữ

5/1/2002

10C2

9

100178

Đoàn Thanh

Minh

Nam

21/7/2002

10C6

10

100179

Hoàng Phan Ngọc

Minh

Nam

25/4/2002

10C1

11

100180

Lê Đức

Minh

Nam

3/4/2002

10C10

12

100181

Nguyễn Duy

Minh

Nam

29/6/2002

10C1

13

100182

Võ Nguyễn Bình

Minh

Nữ

9/6/2002

10C2

14

100183

Dương Đông

My

Nữ

31/12/2002

10C11

15

100184

Đỗ Trương Hoàng

My

Nữ

5/10/2002

10C8

16

100185

Lương Dương Hà

My

Nữ

13/2/2002

10C3

17

100186

Nguyễn Tuấn

Mỹ

Nam

10/5/2002

10C9

18

100187

Na

Nữ

9/2/2002

10C3

19

100188

Nguyễn Lữ Ly

Na

Nữ

11/11/2002

10C5

20

100189

Huỳnh Viết

Nam

Nam

27/6/2002

10C3

21

100190

Lê Hoài

Nam

Nam

24/8/2002

10C5

22

100191

Lê Viết

Nam

Nam

27/2/2002

10C10

23

100192

Phạm Nguyễn Thành

Nam

Nam

9/8/2002

10C10

24

100193

Trần Văn

Nam

Nam

10/5/2002

10C8

25

100194

Nguyễn Thị

Nga

Nữ

9/2/2002

10C9

26

100195

Nguyễn Thị Huỳnh

Nga

Nữ

23/3/2002

10C6

27

100196

Thái Thị Thanh

Ngân

Nữ

1/10/2002

10C2

28

100197

Đặng Phước

Nghĩa

Nam

20/9/2002

10C6

Phòng 8

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Lớp

1

100198

Huỳnh Trần Thùy

Nghĩa

Nữ

18/5/2002

10C8

2

100199

Lương Minh

Nghĩa

Nam

10/5/2002

10C2

3

100200

Phan Hồng

Nghĩa

Nam

18/9/2001

10C5

4

100201

Đỗ Thái Minh

Ngọc

Nữ

2/8/2002

10C9

5

100202

Nguyễn Thị Hồng

Ngọc

Nữ

7/11/2002

10C3

6

100203

Nguyễn Thị Kim

Ngọc

Nữ

26/8/2002

10C1

7

100204

Phan Tiểu

Ngọc

Nữ

14/2/2002

10C1

8

100205

Trần Thị Bảo

Ngọc

Nữ

15/6/2002

10C8

9

100206

Trương Linh

Ngọc

Nữ

6/11/2002

10C8

10

100207

Văn Ánh

Ngọc

Nữ

1/1/2002

10C2

11

100208

Võ Đào Hoài

Ngọc

Nữ

7/4/2002

10C10

12

100209

Nguyễn Thị Thảo

Nguyên

Nữ

7/9/2002

10C8

13

100210

Đặng Quốc

Nhã

Nam

21/9/2002

10C7

14

100211

Trần Thị Thúy

Nhàn

Nữ

10/1/2002

10C4

15

100212

Trương Thị Phúc

Nhân

Nữ

22/2/2002

10C2

16

100213

Nguyễn Tiến

Nhật

Nam

5/6/2002

10C6

17

100214

Lâm Tịnh

Nhi

Nữ

13/7/2002

10C4

18

100215

Lê Bùi Yến

Nhi

Nữ

5/6/2002

10C8

19

100216

Lê Phương

Nhi

Nữ

22/8/2002

10C3

20

100217

Mai Nguyễn Yến

Nhi

Nữ

4/7/2002

10C10

21

100218

Nguyễn Thị Vân

Nhi

Nữ

8/3/2002

10C3

22

100219

Trần Thị Yến

Nhi

Nữ

8/5/2002

10C4

23

100220

Trương Thị Mỹ

Nhi

Nữ