24 Tháng Chín 2018
   VỀ ISCHOOLNET    Login  
Tin tức
THÔNG TIN CHÍNH
Danh sách học sinh khối 11 tham dự kiểm tra định kỳ chung đề HK1 năm học 2017-2018
Cập nhật bởi: lqdqnam - Vào ngày: 17/10/2017 10:52:40 SA - Số lượt xem: 3385

TRƯỜNG THPT LÊ QUÝ ĐÔN

DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 11 KIỂM TRA CHUNG ĐỀ HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2017-2018

Phòng 1

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Lớp

1

110001

Ngô Nguyễn Trường

An

Nam

10/10/2001

11C11

2

110002

Nguyễn Thị Thanh

An

Nữ

12/6/2001

11C11

3

110003

Dương Hoàng

Anh

Nam

18/10/2001

11C2

4

110004

Lương Ngọc Vân

Anh

Nữ

14/12/2001

11C11

5

110005

Nguyễn Thị Phi

Anh

Nữ

4/12/2001

11C7

6

110006

Trần Thị Kim

Anh

Nữ

13/12/2001

11C6

7

110007

Trần Thị Trâm

Anh

Nữ

25/2/2001

11C1

8

110008

Trần Văn Nhật

Anh

Nam

12/7/2001

11C6

9

110009

Võ Quốc

Anh

Nam

16/9/2001

11C5

10

110010

Nguyễn Lê Hoàng

Ánh

Nữ

27/7/2001

11C2

11

110011

Nguyễn Thị Ngọc

Ánh

Nữ

26/8/2001

11C3

12

110012

Trần Thị

Ánh

Nữ

23/3/2001

11C1

13

110013

Tưởng Thị Ngọc

Ánh

Nữ

28/7/2001

11C8

14

110014

Võ Thị Kim

Ánh

Nữ

20/1/2001

11C10

15

110015

Đặng Duy

Bảo

Nam

24/11/2001

11C1

16

110016

Đoàn Thanh

Bảo

Nam

20/2/2001

11C2

17

110017

Nguyễn Nhật

Bảo

Nam

1/5/2001

11C11

18

110018

Trần Thanh

Bảo

Nam

3/11/2001

11C9

19

110019

Nguyễn Thị Thanh

Bình

Nữ

3/8/2001

11C5

20

110020

Phan Thị

Bình

Nữ

27/4/2001

11C8

21

110021

Phạm Ngọc Thụy

Các

Nữ

31/7/2001

11C3

22

110022

Phan Lương

Cầm

Nam

21/2/2001

11C5

23

110023

Doãn Nữ Bảo

Châu

Nữ

30/3/2001

11C4

24

110024

Lương Thị Minh

Châu

Nữ

11/10/2001

11C8

25

110025

Hứa Thị Linh

Chi

Nữ

27/10/2001

11C1

26

110026

Trương Minh

Chí

Nam

18/11/2001

11C6

27

110027

Nguyễn Trương Minh

Chiến

Nam

10/7/2001

11C10

28

110028

Võ Ngọc

Chiến

Nam

1/1/2001

11C7

Phòng 2

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Lớp

1

110029

Võ Nguyễn Xuân

Chương

Nam

26/4/2001

11C4

2

110030

Nguyễn Đại

Công

Nam

19/5/2001

11C2

3

110031

Lê Nguyễn Công

Danh

Nam

20/1/2001

11C10

4

110032

Đoàn Thị Ngọc

Diễm

Nữ

17/11/2001

11C9

5

110033

Nguyễn Thị Thúy

Diễm

Nữ

1/1/2001

11C7

6

110034

Trần Thị Anh

Dung

Nữ

25/6/2001

11C1

7

110035

Trương Thị Phương

Dung

Nữ

19/9/2001

11C3

8

110036

Đoàn Phan

Duy

Nam

21/8/2001

11C1

9

110037

Nguyễn Đức

Duy

Nam

8/9/2001

11C11

10

110038

Nguyễn Phạm Lâm

Duy

Nam

20/12/2001

11C4

11

110039

Huỳnh Thị Ý

Duyên

Nữ

4/10/2001

11C4

12

110040

Lương Huỳnh

Duyên

Nữ

8/10/2001

11C8

13

110041

Nguyễn Thị Thùy

Duyên

Nữ

1/11/2001

11C4

14

110042

Ca Nhật

Dương

Nam

1/12/2001

11C7

15

110043

Cao Thùy

Dương

Nữ

24/1/2001

11C3

16

110044

Nguyễn Ngọc Ánh

Dương

Nam

13/5/2001

11C9

17

110045

Phạm Lê Thùy

Dương

Nữ

2/10/2001

11C5

18

110046

Phạm Tấn

Dương

Nam

29/8/2001

11C6

19

110047

Đinh Lộc

Dưỡng

Nữ

12/10/2001

11C8

20

110048

Trần Lương Phương

Đan

Nữ

10/6/2001

11C7

21

110049

Nguyễn Tấn

Đạt

Nam

7/3/2001

11C7

22

110050

Phạm Xuân

Đạt

Nam

29/9/2001

11C4

23

110051

Cao Võ Minh

Đoàn

Nam

17/12/2001

11C7

24

110052

Nguyễn Dương

Đoàn

Nam

18/9/2001

11C2

25

110053

Lê Việt

Đức

Nam

27/3/2001

11C6

26

110054

Nguyễn Văn

Đức

Nam

7/8/2001

11C9

27

110055

Nguyễn Văn Việt

Đức

Nam

4/11/2001

11C6

28

110056

Trần Đại

Đức

Nam

22/4/2001

11C9

Phòng 3

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Lớp

1

110057

Trần Phước

Đức

Nam

8/8/2001

11C9

2

110058

Trần Văn

Đức

Nam

7/4/2001

11C9

3

110059

Phạm Vũ Khắc

Ghi

Nam

01/01/2000

11C6

4

110060

Dương Hồng Kiều

Giang

Nữ

12/10/2001

11C4

5

110061

Lê Thị Hồng

Giang

Nữ

12/9/2001

11C4

6

110062

Nguyễn Lê Hương

Giang

Nữ

18/8/2001

11C2

7

110063

Nguyễn Thị Hà

Giang

Nữ

2/4/2001

11C4

8

110064

Nguyễn Thùy

Giang

Nữ

1/3/2001

11C3

9

110065

Lê Thị Thanh

Nữ

6/1/2001

11C10

10

110066

Phan Văn

Nam

10/5/2001

11C11

11

110067

Lê Đức

Hải

Nam

29/6/2001

11C2

12

110068

Phạm Thị Hồng

Hải

Nữ

30/1/2001

11C9

13

110069

Trần Tuấn

Hải

Nam

2/1/2001

11C11

14

110070

Võ Thị Hồng

Hạnh

Nữ

24/11/2001

11C7

15

110071

Lã Thị Minh

Hằng

Nữ

6/3/2001

11C3

16

110072

Hằng

Nữ

1/10/2001

11C1

17

110073

Nguyễn Thị Thanh

Hằng

Nữ

20/11/2001

11C11

18

110074

Nguyễn Thị Thanh

Hằng

Nữ

20/11/2001

11C2

19

110075

Nguyễn Thị Thúy

Hằng

Nữ

11/4/2001

11C3

20

110076

Trịnh Nguyễn Thu

Hằng

Nữ

1/2/2001

11C2

21

110077

Hồ Hải Bảo

Hân

Nữ

28/7/2001

11C2

22

110078

Nguyễn Thị Cẩm

Hân

Nữ

14/8/2001

11C3

23

110079

Phan Thị Ngọc

Hân

Nữ

21/1/2001

11C9

24

110080

Trương Lê Ngọc

Hân

Nữ

29/8/2001

11C1

25

110081

Võ Ngọc Gia

Hân

Nữ

17/4/2001

11C4

26

110082

Lâm Lê Hồng

Hậu

Nam

20/11/2001

11C10

27

110083

Lương Thị Thu

Hậu

Nữ

27/5/2001

11C5

28

110084

Lê Thị

Hên

Nữ

22/1/1999

11C8

Phòng 4

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Lớp

1

110085

Hoàng Minh

Hiền

Nam

21/4/2001

11C9

2

110086

Lương Thị Ngọc

Hiền

Nữ

16/7/2001

11C3

3

110087

Phạm Thị Thanh

Hiền

Nữ

24/3/2001

11C4

4

110088

Phan Thị Thu

Hiền

Nữ

1/1/2001

11C3

5

110089

Trần Thị Thu

Hiền

Nữ

23/12/2001

11C6

6

110090

Trần Thị Thu

Hiền

Nữ

4/5/2001

11C7

7

110091

Nguyễn Văn

Hiệp

Nam

10/10/2001

11C10

8

110092

Bùi Nghĩa

Hiếu

Nam

29/7/2001

11C5

9

110093

Cao Văn

Hiếu

Nam

30/8/2001

11C3

10

110094

Dương Ngọc

Hiếu

Nam

6/11/2001

11C6

11

110095

Hoàng Duy

Hiếu

Nam

20/6/2001

11C2

12

110096

Phan Huỳnh Như

Hiếu

Nữ

1/10/2001

11C4

13

110097

Phan Văn

Hiếu

Nam

19/10/2001

11C9

14

110098

Nguyễn Thị Thu

Hòa

Nữ

8/3/2001

11C10

15

110099

Phạm Nguyễn Ngọc

Hòa

Nữ

8/1/2001

11C3

16

110100

Phạm Thị Thu

Hòa

Nữ

25/12/2001

11C7

17

110101

Nguyễn Hải

Hoàng

Nam

22/10/2001

11C3

18

110102

Trần Ngọc

Hoàng

Nam

6/3/2001

11C8

19

110103

Trần Thái

Hoanh

Nam

15/8/2000

11C11

20

110104

Lê Thị Bích

Hợp

Nữ

24/8/2001

11C7

21

110105

Lê Việt

Hùng

Nam

1/6/2001

11C7

22

110106

Trần Huy

Hùng

Nam

15/03/2000

11C10

23

110107

Huỳnh Đức

Huy

Nam

25/6/2001

11C8

24

110108

Kiều Gia

Huy

Nam

1/12/2001

11C1

25

110109

Lê Nguyên

Huy

Nam

8/7/2001

11C5

26

110110

Nguyễn Trần Quang

Huy

Nam

26/5/2001

11C7

27

110111

Phan Thanh

Huy

Nam

20/7/2001

11C9

28

110112

Trần Quang

Huy

Nam

13/3/2001

11C10

Phòng 5

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Lớp

1

110113

Ca Thị Minh

Huyền

Nữ

17/6/2001

11C2

2

110114

Đỗ Thị Ngọc

Huyền

Nữ

25/9/2001

11C4

3

110115

Nguyễn Thị Diệu

Huyền

Nữ

1/1/2001

11C11

4

110116

Trần Hoàng Nhật

Huyền

Nữ

9/6/2001

11C1

5

110117

Trần Thị Khánh

Huyền

Nam

21/6/2001

11C10

6

110118

Nguyễn Văn

Hưng

Nam

19/6/2001

11C2

7

110119

Đỗ Thị Thu

Hương

Nữ

14/9/2001

11C6

8

110120

Nguyễn Hoài

Hương

Nữ

1/6/2001

11C1

9

110121

Trần Thị Diễm

Hương

Nữ

6/7/2001

11C7

10

110122

Trần Thị Thu

Hương

Nữ

28/07/2000

11C9

11

110123

Đỗ Hoàng Song

Kha

Nữ

17/7/2001

11C6

12

110124

Tống Thục

Kha

Nữ

9/11/2001

11C1

13

110125

Trần Quang

Khải

Nam

20/8/2001

11C6

14

110126

Phạm Viết Minh

Khang

Nam

16/12/2001

11C10

15

110127

Nguyễn Quốc

Khánh

Nam

26/11/2001

11C7

16

110128

Nguyễn Văn

Khánh

Nam

18/2/2001

11C11

17

110129

Nguyễn Văn

Khoa

Nam

11/12/2001

11C9

18

110130

Nguyễn Vũ Minh

Khoa

Nam

14/3/2001

11C4

19

110131

Nguyễn Văn

Kiệt

Nam

6/6/2001

11C6

20

110132

Mai Hoàng

Kim

Nữ

2/9/2001

11C5

21

110133

Dương Thục

Lam

Nữ

12/11/2001

11C4

22

110134

Huỳnh Xuân

Lâm

Nam

25/2/2001

11C6

23

110135

Hứa Thị Hạ

Lâm

Nữ

21/6/2001

11C7

24

110136

Nguyễn Cao Thanh

Lâm

Nữ

25/3/2001

11C9

25

110137

Nguyễn Ngọc

Lâm

Nam

5/2/2001

11C4

26

110138

Nguyễn Trần Thanh

Lâm

Nam

22/5/2001

11C11

27

110139

Trần Lê Hương

Lâm

Nữ

18/2/2001

11C3

28

110140

Phạm Phú

Lập

Nam

10/11/2001

11C9

Phòng 6

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Lớp

1

110141

Nguyễn Thị Kiều

Nữ

11/5/2001

11C10

2

110142

Nguyễn Thị Mỹ

Nữ

24/7/2001

11C5

3

110143

Lê Thị Hoàn

Linh

Nữ

13/6/2001

11C10

4

110144

Lưu Khánh

Linh

Nữ

12/8/2001

11C7

5

110145

Nguyễn Ngọc Thảo

Linh

Nữ

12/9/2001

11C5

6

110146

Nguyễn Phi

Linh

Nam

30/5/2001

11C10

7

110147

Nguyễn Thị Phương

Linh

Nữ

30/6/2001

11C10

8

110148

Phạm Thị Nguyên

Linh

Nữ

16/2/2001

11C2

9

110149

Phạm Thị Thúy

Linh

Nữ

1/1/2001

11C7

10

110150

Trần Thị Thùy

Linh

Nữ

11/8/2001

11C6

11

110151

Trần Vạn Yến

Linh

Nữ

17/3/2001

11C5

12

110152

Trương Thị Hồng

Linh

Nữ

22/3/2001

11C3

13

110153

Bùi Đình

Long

Nam

06/04/2000

11C8

14

110154

Bùi Hoàng

Long

Nam

19/1/2001

11C8

15

110155

Mai Thành

Long

Nam

5/11/2001

11C3

16

110156

Nguyễn Đại

Long

Nam

18/12/2001

11C5

17

110157

Phạm Hoàng

Long

Nam

1/8/2001

11C9

18

110158

Lê Minh

Lợi

Nam

4/10/2001

11C1

19

110159

Phan Văn

Luận

Nam

20/5/2001

11C10

20

110160

Nguyễn Thị Kim

Luyến

Nữ

8/11/2001

11C6

21

110161

Nguyễn Văn

Lực

Nam

5/12/2001

11C5

22

110162

Nguyễn Hồng Khánh

Ly

Nữ

17/7/2001

11C9

23

110163

Nguyễn Thị Ly

Ly

Nữ

25/10/2000

11C10

24

110164

Nguyễn Thị Ly

Ly

Nữ

26/3/2001

11C10

25

110165

Nguyễn Thị Trúc

Ly

Nữ

21/2/2001

11C2

26

110166

Nguyễn Trần Thảo

Ly

Nữ

9/4/2001

11C11

27

110167

Bùi Thị Thanh

Mai

Nữ

2/2/2000

11C9

28

110168

Huỳnh Thanh

Mai

Nữ

6/8/2001

11C10

Phòng 7

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Lớp

1

110169

Lê Thị Thu

Mai

Nữ

20/10/2001

11C4

2

110170

Dương Thị Hiền

Minh

Nữ

27/3/2001

11C3

3

110171

Lê Hồng

Minh

Nam

9/1/2001

11C11

4

110172

Nguyễn Duy

Minh

Nam

23/12/2000

11C5

5

110173

Nguyễn Hoàng

Minh

Nam

11/4/2001

11C2

6

110174

Nguyễn Lê Nhật

Minh

Nữ

5/11/2001

11C3

7

110175

Nguyễn Thanh

Minh

Nam

9/4/2001

11C2

8

110176

Ca Thị Diễm

My

Nữ

5/2/2001

11C1

9

110177

Cao Thị Hà

My

Nữ

8/5/2001

11C7

10

110178

Nguyễn Thị Diễm

My

Nữ

21/1/2001

11C8

11

110179

Trần Lê Thị Trà

My

Nữ

10/3/2001

11C1

12

110180

Phạm Thị Ly

Na

Nữ

1/7/2001

11C4

13

110181

Phan Phạm Thanh

Na

Nữ

31/8/2001

11C2

14

110182

Trần Thị Ni

Na

Nữ

19/11/2001

11C3

15

110183

Lê Đình Phương

Nam

Nam

10/4/2001

11C3

16

110184

Mai Thế

Nam

Nam

27/1/2001

11C4

17

110185

Nguyễn Đình

Nam

Nam

4/7/2001

11C2

18

110186

Phan Văn

Nam

Nam

22/7/2001

11C5

19

110187

Nguyễn Thị Thúy

Nga

Nữ

20/2/2001

11C10

20

110188

Phan Thị Thúy

Nga

Nữ

4/7/2001

11C10

21

110189

Phan Văn

Nga

Nam

13/9/2001

11C11

22

110190

Đoàn Thị Thúy

Ngân

Nữ

13/1/2001

11C9

23

110191

Nguyễn Thị Hoàng

Ngân

Nữ

30/5/2001

11C4

24

110192

Trần Thị Bảo

Ngân

Nữ

1/9/2001

11C2

25

110193

Nguyễn Đắc Khánh

Nghi

Nữ

5/3/2001

11C8

26

110194

Trần Thị Phương

Nghi

Nữ

8/3/2001

11C8

27

110195

Nguyễn Hồng Bảo

Ngọc

Nữ

7/9/2001

11C3

28

110196

Nguyễn Thị Hồng

Ngọc

Nữ

15/9/2001

11C1

Phòng 8

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Lớp

1

110197

Trương Thị

Ngọc

Nữ

13/11/2001

11C2

2

110198

Võ Thị Hoài

Ngọc

Nữ

17/8/2001

11C1

3

110199

Lê Trung

Nguyên

Nam

20/11/2001

11C7

4

110200

Nguyễn Thảo

Nguyên

Nữ

2/4/2001

11C1

5

110201

Trương Tân Kỷ

Nguyên

Nữ

1/1/2001

11C3

6

110202

Võ Thị Mỹ

Nguyên

Nữ

18/6/2001

11C9

7

110203

Võ Thị Thảo

Nguyên

Nữ

11/6/2001

11C3

8

110204

Nguyễn Trần Minh

Nguyệt

Nữ

19/6/2001

11C2

9

110205

Lê Viết

Nhân

Nam

5/8/2001

11C1

10

110206

Nguyễn Hoài

Nhân

Nữ

3/11/2001

11C4

11

110207

Trương Văn

Nhân

Nam

16/2/2001

11C5

12

110208

Đỗ Thị Ý

Nhi

Nữ

12/4/2001

11C2

13

110209

Lê Thị Vân

Nhi

Nữ

7/8/2001

11C1

14

110210

Lê Võ Minh

Nhi

Nữ

25/1/2000

11C9

15

110211

Nguyễn Thị Xuân

Nhi

Nữ