16 Tháng Mười Một 2018
   VỀ ISCHOOLNET    Login  
Tin tức
THÔNG TIN CHÍNH
Danh sách học sinh khối 10 dự kiểm tra học kỳ 1 năm học 2017-2018
Cập nhật bởi: lqdqnam - Vào ngày: 21/12/2017 10:19:00 SA - Số lượt xem: 3605

TRƯỜNG THPT LÊ QUÝ ĐÔN

DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 10

DỰ KIỂM TRA HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2017-2018

Phòng 1

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Lớp

1

100001

Lê Trọng

An

Nam

14/6/2002

10C4

2

100002

Thái Đức

An

Nam

3/4/2002

10C11

3

100003

Cao Quỳnh

Anh

Nữ

6/11/2002

10C5

4

100004

Đoàn Minh

Anh

Nam

29/3/2002

10C11

5

100005

Đoàn Thị Kiều

Anh

Nữ

29/10/2002

10C8

6

100006

Huỳnh Nguyễn Lan

Anh

Nữ

9/10/2002

10C11

7

100007

Võ Chí

Anh

Nam

20/12/2002

10C5

8

100008

Trần Công

Ánh

Nam

23/1/2002

10C11

9

100009

Hồ Bá

Bảo

Nam

18/7/2002

10C8

10

100010

Lê Quốc

Bảo

Nam

7/6/2002

10C7

11

100011

Nguyễn Huỳnh Khánh

Bảo

Nữ

5/11/2002

10C3

12

100012

Phan Đinh Quốc

Bảo

Nam

13/2/2002

10C1

13

100013

Phạm Huỳnh Hải

Bằng

Nam

9/7/2002

10C7

14

100014

Phạm Thanh

Bằng

Nam

6/12/2002

10C4

15

100015

Nguyễn Thị Ngọc

Bích

Nữ

14/2/2002

10C3

16

100016

Nguyễn Thanh

Bình

Nữ

6/5/2002

10C10

17

100017

Phan Duy

Bình

Nam

25/9/2002

10C8

18

100018

Nguyễn Văn Minh

Chánh

Nam

12/1/2002

10C6

19

100019

Bùi Quỳnh

Châu

Nữ

22/9/2002

10C3

20

100020

Nguyễn Bảo

Chi

Nữ

10/7/2002

10C3

21

100021

Trần Thị Kim

Chi

Nữ

5/3/2002

10C10

22

100022

Nguyễn Thọ

Chinh

Nam

20/4/2002

10C7

23

100023

Nguyễn Văn

Chương

Nam

22/1/2002

10C6

24

100024

Hoàng Thọ

Cường

Nam

4/4/2002

10C6

25

100025

Nguyễn Thị Bích

Diệu

Nữ

14/8/2002

10C6

Phòng 2

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Lớp

1

100026

Trần Thị Minh

Diệu

Nữ

11/10/2002

10C8

2

100027

Nguyễn Đăng

Duẫn

Nam

24/2/2002

10C2

3

100028

Huỳnh

Dũng

Nam

2/4/2002

10C9

4

100029

Nguyễn Tấn

Dũng

Nam

7/8/2002

10C9

5

100030

Phan Nhật

Duy

Nam

18/10/2002

10C10

6

100031

Đoàn Thị Mỹ

Duyên

Nữ

24/6/2002

10C4

7

100032

Lại Thị Kim

Duyên

Nữ

2/12/2002

10C9

8

100033

Mai Thị Mỹ

Duyên

Nữ

4/6/2002

10C8

9

100034

Nguyễn Thị Hồng

Duyên

Nữ

1/1/2002

10C7

10

100035

Phan Thị Mỹ

Duyên

Nữ

3/2/2002

10C9

11

100036

Trần Thị Mỹ

Duyên

Nữ

29/1/2002

10C7

12

100037

Nguyễn Thị Thùy

Dương

Nữ

24/6/2002

10C7

13

100038

Đinh Trần Khánh

Đan

Nữ

25/3/2002

10C3

14

100039

Đỗ Thành

Đạt

Nam

22/9/2002

10C8

15

100040

Nguyễn Quốc

Đạt

Nam

29/8/2002

10C10

16

100041

Nguyễn Quốc

Đạt

Nam

7/9/2002

10C2

17

100042

Tả Minh

Đạt

Nam

26/1/2002

10C7

18

100043

Trần Xuân

Đạt

Nam

27/10/2002

10C4

19

100044

Trương Công

Đạt

Nam

8/5/2002

10C7

20

100045

Trương Quốc

Đạt

Nam

19/9/2002

10C11

21

100046

Nguyễn Văn

Điệp

Nam

4/12/2002

10C6

22

100047

Nguyễn Ngọc Minh

Đoan

Nữ

3/5/2002

10C3

23

100048

Trần Nguyễn Châu

Đoan

Nữ

20/11/2002

10C8

24

100049

Lê Thanh

Đô

Nam

5/6/2002

10C5

25

100050

Lê Hương

Giang

Nữ

20/12/2002

10C3

Phòng 3

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Lớp

1

100051

Lê Thị Thảo

Giang

Nữ

11/3/2002

10C6

2

100052

Lê Trần Hà

Giang

Nữ

16/11/2002

10C7

3

100053

Trần Trúc

Giang

Nữ

9/9/2002

10C7

4

100054

Lê Thị Thu

Nữ

29/8/2002

10C5

5

100055

Nguyễn Lam

Nữ

19/11/2002

10C9

6

100056

Nguyễn Thị Thu

Nữ

26/9/2002

10C10

7

100057

Văn Thị Nhật

Hạ

Nữ

9/7/2002

10C3

8

100058

Ca Văn

Hải

Nam

9/8/2002

10C3

9

100059

Cao Phan Chí

Hải

Nam

26/10/2002

10C7

10

100060

Đỗ Bá

Hải

Nam

13/9/2002

10C10

11

100061

Nguyễn Đức

Hải

Nam

13/1/2002

10C5

12

100062

Nguyễn Hồng

Hải

Nam

4/5/2002

10C7

13

100063

Phan Thanh

Hải

Nam

16/1/2002

10C5

14

100064

Trần

Hàn

Nam

1/9/2002

10C10

15

100065

Nguyễn Hồng

Hạnh

Nữ

5/10/2002

10C7

16

100066

Đặng Đức Phú

Hào

Nam

31/3/2002

10C10

17

100067

Nguyễn Đắc Nguyên

Hạo

Nam

8/2/2002

10C1

18

100068

Huỳnh Thị Thúy

Hằng

Nữ

7/12/2002

10C4

19

100069

Nguyễn Thị

Hằng

Nữ

2/11/2002

10C9

20

100070

Nguyễn Thị Thúy

Hằng

Nữ

1/2/2002

10C2

21

100071

Trần Thanh

Hằng

Nữ

14/2/2002

10C1

22

100072

Bùi Gia

Hân

Nữ

4/3/2002

10C2

23

100073

Hoàng Bảo

Hân

Nữ

12/12/2002

10C7

24

100074

Lê Nguyên

Hân

Nữ

15/4/2002

10C10

25

100075

Lê Vũ Ngọc

Hân

Nữ

7/11/2002

10C10

Phòng 4

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Lớp

1

100076

Nguyễn Lương Bảo

Hân

Nữ

10/4/2002

10C8

2

100077

Nguyễn Ngọc

Hân

Nam

10/3/2002

10C9

3

100078

Nguyễn Ngọc Gia

Hân

Nữ

6/5/2002

10C3

4

100079

Nguyễn Thị Bảo

Hân

Nữ

26/6/2002

10C7

5

100080

Nguyễn Thị Da

Hân

Nữ

24/4/2002

10C2

6

100081

Phạm Nguyễn Ngọc

Hân

Nữ

23/9/2002

10C11

7

100082

Trần Thị Ngọc

Hân

Nữ

20/11/2002

10C1

8

100083

Lê Thị Mỹ

Hậu

Nữ

20/8/2002

10C11

9

100084

Nguyễn Thị

Hậu

Nữ

2/2/2002

10C2

10

100085

Võ Xuân

Hậu

Nam

25/12/2002

10C8

11

100086

Lại Thị Thu

Hiền

Nữ

29/9/2002

10C4

12

100087

Nguyễn Văn

Hiệp

Nam

4/2/2002

10C6

13

100088

Lê Trung

Hiếu

Nam

18/1/2002

10C10

14

100089

Nguyễn Ngọc Bảo

Hiếu

Nữ

29/5/2002

10C1

15

100090

Nguyễn Thị

Hiếu

Nữ

17/8/2002

10C11

16

100091

Nguyễn Thị

Hiếu

Nữ

27/6/2002

10C6

17

100092

Nguyễn Trung

Hiếu

Nam

1/4/2002

10C7

18

100093

Nguyễn Văn Trung

Hiếu

Nam

31/10/2002

10C8

19

100094

Trần Tấn

Hiếu

Nam

22/11/2002

10C5

20

100095

Trần Thị Minh

Hiếu

Nữ

24/10/2002

10C10

21

100096

Trần Thị Ngọc

Hiếu

Nữ

13/2/2002

10C9

22

100097

Trần Trung

Hiếu

Nam

13/4/2002

10C9

23

100098

Nguyễn Thị Nhật

Hoa

Nữ

8/8/2002

10C11

24

100099

Lê Tấn

Hòa

Nam

13/5/2002

10C2

25

100100

Lê Công

Hoan

Nam

8/3/2002

10C8

Phòng 5

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Lớp

1

100101

Bạch Đức

Hoàng

Nam

22/9/2002

10C10

2

100102

Phan Phước

Hoàng

Nam

21/1/2002

10C6

3

100103

Nguyễn Thị

Hội

Nữ

10/4/2002

10C7

4

100104

Hà Phạm Thị Duyên

Hồng

Nữ

11/4/2002

10C4

5

100105

Nguyễn Thị

Hơn

Nữ

26/9/2002

10C6

6

100106

Đoàn Văn

Hùng

Nam

24/7/2002

10C10

7

100107

Trần Phi

Hùng

Nam

22/1/2002

10C1

8

100108

Dương Hiển

Huy

Nam

8/9/2002

10C10

9

100109

Đoàn Công

Huy

Nam

28/8/2002

10C5

10

100110

Đỗ Anh

Huy

Nam

9/2/2002

10C2

11

100111

Lưu Văn

Huy

Nam

11/2/2002

10C10

12

100112

Ngô Đạt

Huy

Nam

29/7/2002

10C1

13

100113

Nguyễn Hữu Lê

Huy

Nam

1/3/2002

10C2

14

100114

Nguyễn Ngọc

Huy

Nam

24/11/2002

10C6

15

100115

Nguyễn Tấn

Huy

Nam

1/1/2002

10C5

16

100116

Nguyễn Thị Lan

Huy

Nữ

4/12/2002

10C4

17

100117

Trần Nguyên

Huy

Nam

10/6/2002

10C8

18

100118

Nguyễn Thị Thu

Huyền

Nữ

1/6/2002

10C2

19

100119

Trần Thị Ánh

Huyền

Nữ

9/10/2002

10C3

20

100120

Trương Thị Ngọc

Huyền

Nữ

23/4/2002

10C5

21

100121

Lê Trịnh Nguyễn

Hưng

Nam

6/11/2002

10C11

22

100122

Nguyễn Thanh

Hưng

Nam

23/8/2002

10C10

23

100123

Nguyễn Vĩnh

Hưng

Nam

8/10/2002

10C11

24

100124

Võ Phúc

Hưng

Nam

29/6/2002

10C9

25

100125

Nguyễn Thị Ngọc

Hương

Nữ

30/6/2002

10C10

Phòng 6

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Lớp

1

100126

Nguyễn Thị Thu

Hương

Nữ

25/9/2002

10C3

2

100127

Phạm Thị Thanh

Hương

Nữ

9/12/2002

10C3

3

100128

Lương Gia

Hy

Nữ

25/10/2002

10C10

4

100129

Phạm Nguyên

Kha

Nữ

8/9/2002

10C8

5

100130

Nguyễn Quang

Khải

Nam

17/1/2002

10C8

6

100131

Phạm Ngọc Thụy

Khải

Nữ

26/8/2002

10C9

7

100132

Đoàn Văn Chí

Khang

Nam

7/2/2002

10C5

8

100133

Đinh Gia

Khánh

Nam

24/8/2002

10C1

9

100134

Đoàn Trọng

Khiêm

Nam

19/5/2002

10C8

10

100135

Lê Ngọc Đăng

Khoa

Nam

7/5/2002

10C2

11

100136

Trần Phước Đăng

Khoa

Nam

02/5/2002

10C1

12

100137

Võ Nguyễn Anh

Khoa

Nữ

4/7/2002

10C1

13

100138

Lê Trung

Kiên

Nam

1/9/2002

10C3

14

100139

Nguyễn Trung

Kiên

Nam

14/10/2002

10C3

15

100140

Nguyễn Xuân

Kiên

Nam

11/2/2002

10C8

16

100141

Võ Tuấn

Kiệt

Nam

17/8/2002

10C6

17

100142

Trần Thị Xuân

Kiều

Nữ

18/9/2002

10C4

18

100143

Nguyễn Tấn

Kỳ

Nam

28/7/2002

10C11

19

100144

Phùng Tấn

Kỷ

Nam

14/12/2002

10C11

20

100145

Trương Nguyễn Quỳnh

Lam

Nữ

28/3/2002

10C4

21

100146

Phạm Xuân

Lâm

Nam

24/5/2002

10C11

22

100147

Đỗ Thị Mỹ

Linh

Nữ

31/8/2002

10C6

23

100148

Huỳnh Thị Thùy

Linh

Nữ

18/10/2002

10C5

24

100149

Lê Thị Kiều

Linh

Nữ

15/11/2002

10C7

25

100150

Nguyễn Huỳnh Thùy

Linh

Nữ

9/11/2002

10C5

Phòng 7

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Lớp

1

100151

Phan Đình Khánh

Linh

Nữ

28/6/2002

10C2

2

100152

Tạ Vĩnh Hoàng

Linh

Nữ

7/7/2002

10C7

3

100153

Võ Nguyễn Hoài

Linh

Nam

30/6/2002

10C5

4

100154

Nguyễn Thị Hồng

Lĩnh

Nữ

26/6/2002

10C1

5

100155

Đinh Như

Loan

Nữ

16/9/2002

10C8

6

100156

Lê Hoàng

Long

Nam

7/6/2002

10C8

7

100157

Lê Hoàng

Long

Nam

6/11/2002

10C9

8

100158

Trần Ngọa

Long

Nam

16/4/2002

10C9

9

100159

Trương Bá

Long

Nam

27/4/2002

10C8

10

100160

Nguyễn Ngọc

Lộc

Nam

28/4/2002

10C11

11

100161

Nguyễn Thị

Lộc

Nữ

4/9/2002

10C11

12

100162

Nguyễn Văn

Luân

Nam

1/8/2002

10C2

13

100163

Nguyễn Thanh Phúc

Lương

Nam

17/8/2002

10C8

14

100164

Cao Thị Mây

Ly

Nữ

21/6/2002

10C6

15

100165

Đỗ Thị Cẩm

Ly

Nữ

3/9/2002

10C4

16

100166

Huỳnh Khánh

Ly

Nữ

25/10/2002

10C6

17

100167

Mai Ngọc

Ly

Nữ

28/6/2002

10C6

18

100168

Ngô Thị Cẩm

Ly

Nữ

22/2/2002

10C7

19

100169

Nguyễn Thị

Ly

Nữ

16/11/2002

10C6

20

100170

Nguyễn Thị Hoàng

Ly

Nữ

14/10/2002

10C10

21

100171

Nguyễn Thị Ngọc

Ly

Nữ

20/10/2002

10C9

22

100172

Trần Thị Thảo

Ly

Nữ

3/7/2002

10C6

23

100173

Võ Thị Tuyết

Mai

Nữ

26/6/2002

10C5

24

100174

Huỳnh Kim

Mạnh

Nam

25/10/2002

10C6

25

100175

Phạm Khắc

Mạnh

Nam

12/1/2002

10C5

Phòng 8

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Lớp

1

100176

Nguyễn Lê Hòa

Mi

Nữ

5/1/2002

10C2

2

100177

Đoàn Thanh

Minh

Nam

21/7/2002

10C6

3

100178

Hoàng Phan Ngọc

Minh

Nam

25/4/2002

10C1

4

100179

Lê Đức

Minh

Nam

3/4/2002

10C10

5

100180

Nguyễn Duy

Minh

Nam

29/6/2002

10C1

6

100181

Võ Nguyễn Bình

Minh

Nữ

9/6/2002

10C2

7

100182

Dương Đông

My

Nữ

31/12/2002

10C11

8

100183

Đỗ Trương Hoàng

My

Nữ

5/10/2002

10C8

9

100184

Lương Dương Hà

My

Nữ

13/2/2002

10C3

10

100185

Nguyễn Tuấn

Mỹ

Nam

10/5/2002

10C9

11

100186

Na

Nữ

9/2/2002

10C3

12

100187

Nguyễn Lữ Ly

Na

Nữ

11/11/2002

10C5

13

100188

Huỳnh Viết

Nam

Nam

27/6/2002

10C3

14

100189

Lê Hoài

Nam

Nam

24/8/2002

10C5

15

100190

Lê Viết

Nam

Nam

27/2/2002

10C10

16

100191

Phạm Nguyễn Thành

Nam

Nam

9/8/2002

10C10

17

100192

Trần Văn

Nam

Nam

10/5/2002

10C8

18

100193

Nguyễn Thị

Nga

Nữ

9/2/2002

10C9

19

100194

Nguyễn Thị Huỳnh

Nga

Nữ

23/3/2002

10C6

20

100195

Thái Thị Thanh

Ngân

Nữ

1/10/2002

10C2

21

100196

Đặng Phước

Nghĩa

Nam

20/9/2002

10C6

22

100197

Huỳnh Trần Thùy

Nghĩa

Nữ

18/5/2002

10C8

23

100198

Lương Minh

Nghĩa

Nam

10/5/2002

10C2

24

100199

Phan Hồng

Nghĩa

Nam

18/9/2001

10C5

25

100200

Đỗ Thái Minh

Ngọc

Nữ

2/8/2002

10C9

Phòng 9

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Lớp

1

100201

Nguyễn Thị Hồng

Ngọc

Nữ

7/11/2002

10C3

2

100202

Nguyễn Thị Kim

Ngọc

Nữ

26/8/2002

10C1

3

100203

Phan Tiểu

Ngọc

Nữ

14/2/2002

10C1

4

100204

Trần Thị Bảo

Ngọc

Nữ

15/6/2002

10C8

5

100205

Trương Linh

Ngọc

Nữ

6/11/2002

10C8

6

100206

Văn Ánh

Ngọc

Nữ

1/1/2002

10C2

7

100207

Võ Đào Hoài

Ngọc

Nữ

7/4/2002

10C10

8

100208

Nguyễn Thị Thảo

Nguyên

Nữ

7/9/2002

10C8

9

100209

Đặng Quốc

Nhã

Nam

21/9/2002

10C7

10

100210

Trần Thị Thúy

Nhàn

Nữ

10/1/2002

10C4

11

100211

Trương Thị Phúc

Nhân

Nữ

22/2/2002

10C2

12

100212

Nguyễn Tiến

Nhật

Nam

5/6/2002

10C6

13

100213

Lâm Tịnh

Nhi

Nữ

13/7/2002

10C4

14

100214

Lê Bùi Yến

Nhi

Nữ

5/6/2002

10C8

15

100215

Lê Phương

Nhi

Nữ

22/8/2002

10C3

16

100216

Mai Nguyễn Yến

Nhi

Nữ

4/7/2002

10C10

17

100217

Nguyễn Thị Vân

Nhi

Nữ

8/3/2002

10C3

18

100218

Trần Thị Yến

Nhi

Nữ

8/5/2002

10C4

19

100219

Trương Thị Mỹ

Nhi

Nữ