16 Tháng Mười Một 2018
   VỀ ISCHOOLNET    Login  
Tin tức
THÔNG TIN CHÍNH
Điểm kiểm tra học kỳ 1 năm học 2017-2018 các môn do Sở ra đề, khối 11
Cập nhật bởi: lqdqnam - Vào ngày: 15/01/2018 5:24:50 CH - Số lượt xem: 10169

LỚP 11C1

TT

Họ và tên

Anh

CD

Sinh

Toán

Địa

Hóa

Sử

Văn

Tổng

1

Trần Thị Trâm

Anh

6.6

8.7

7.3

8.7

8.1

7.8

9.3

8

6.5

71

2

Trần Thị

Ánh

6.3

9

6.5

6.3

6

6.6

9

8.5

7.5

65.7

3

Đặng Duy

Bảo

5

7.7

6

6.9

7.5

5.5

8.1

7.6

5

59.3

4

Hứa Thị Linh

Chi

5.6

8.5

4.3

5.8

5

8.3

8.3

7.2

5.5

58.5

5

Trần Thị Anh

Dung

 

 

 

 

 

 

 

 

 

0

6

Đoàn Phan

Duy

7.5

8

7.4

6.3

8.3

6.5

9

8

5.5

66.5

7

Hằng

6.9

8.5

7.4

8.7

7.7

9.3

10

8.3

6

72.8

8

Trương Lê Ngọc

Hân

6.9

9

6.5

8.5

7.7

7

9.5

7.5

5

67.6

9

Kiều Gia

Huy

5.9

7.5

7

8.1

5

8.3

8.3

4.8

6

60.9

10

Trần Hoàng Nhật

Huyền

6.9

9

8.8

7.1

8.2

9.4

9

8.2

5.5

72.1

11

Nguyễn Hoài

Hương

7.2

8.7

8.8

7.3

8

8.8

9.1

8

6

71.9

12

Tống Thục

Kha

9.1

10

8.8

9.5

7.8

10

10

8.1

6.5

79.8

13

Lê Minh

Lợi

7.6

9.1

9.3

8.7

7.2

10

10

7.5

6

75.4

14

Ca Thị Diễm

My

7.2

9.3

8.5

7.7

8.3

9.5

9.7

9.8

5.5

75.5

15

Trần Lê Thị Trà

My

6.9

9.3

9

7.5

9.1

6.7

9

7.8

6.5

71.8

16

Nguyễn Thị Hồng

Ngọc

7

6.5

9.3

6.7

7.8

8.3

7.9

7.6

5.5

66.6

17

Võ Thị Hoài

Ngọc

8.3

7.7

8.7

8.3

8

8.3

9.7

7.3

6.5

72.8

18

Nguyễn Thảo

Nguyên

8.2

9

8

8.4

8.1

5.4

8.6

8.9

7

71.6

19

Lê Viết

Nhân

8.8

8.7

9

9.5

8

9.8

10

8.2

7

79

20

Lê Thị Vân

Nhi

7.3

9.7

7.6

7.4

7.8

8

10

8.2

7

73

21

Phạm Thị

Nhi

7.2

9.3

8

6.9

8

7.8

8.7

7.5

5.5

68.9

22

Nguyễn Văn

Nhiên

6.9

9.3

9.8

8.1

7.8

7.6

10

8.7

5.5

73.7

23

Châu Thị Quỳnh

Như

6.9

9.7

9

6.3

7.6

9.3

8.3

8.6

7.5

73.2

24

Phan Quỳnh

Như

8.2

8.8

6.8

7.6

6.3

6.1

8.1

8.5

5.5

65.9

25

Hồ Thanh

Phúc

8.6

8.7

8

8.2

7.8

8.3

9.3

8.3

6.5

73.7

26

Dương Đại

Phước

6.7

8.3

7.3

8.7

6.7

10

9.7

9.5

5.5

72.4

27

Nguyễn Hữu

Phước

7.5

8.8

8.7

8

8.3

8.3

9.3

7

6

71.9

28

Trần Nhật

Phương

7.1

8.8

9.2

7.7

6.3

7.4

8.6

8

6

69.1

29

Đoàn Vinh

Quang

5.9

9

8.7

8.8

7.8

6.9

9.7

8

6.5

71.3

30

Trần Anh

Quyền

7.7

8.8

7.5

9

6.3

9.1

9.7

9

5

72.1

31

Ngô Diễm

Quỳnh

7.4

8.2

7.5

8.3

7.2

8.8

9.7

9.2

6.5

72.8

32

Lý Ngọc

Thái

6.6

9.3

7.2

8.1

7

8.6

7.8

9

6.5

70.1

33

Đỗ Tấn

Thành

5.3

8.8

5.5

7.6

6.8

4.5

8.1

8.5

6

61.1

34

Nguyễn Ngọc

Tình

6.3

8.5

6

6.8

6.5

8

9

9.5

7

67.6

35

Phạm Thị Thu

Trang

6.8

7.7

7.8

7.2

6.5

6.3

9.7

7.8

6

65.8

36

Đoàn Thị

Trâm

5.7

6.3

5.5

5.7

6.3

4.8

7.4

6

4.5

52.2

37

Đoàn Công

Trí

9.2

9.3

8.4

8.1

7.8

8

9.7

9.3

6.5

76.3

38

Nguyễn Thị Mai

Trinh

6.6

8.1

7.3

6.3

7.6

6.6

9

7.8

7

66.3

39

Huỳnh Bảo Phương

Uyên

7.8

9.7

6.3

8

8

5.8

8.8

8.3

7

69.7

40

Nguyễn Thị Thu

Uyên

5.9

9

5.7

7.3

8

6.1

8.7

8.6

3

62.3

41

Trần Khánh

Uyên

6.7

9.7

6.8

8.7

6.9

8.1

8.4

8.6

6

69.9

42

Phạm Thị Ngọc

Vy

7.9

9.3

8

9.2

8.1

9.1

10

10

7.5

79.1

43

Đoàn Tuấn

Vỹ

4.8

9.8

6.9

7.9

7.8

8.8

8.8

9.5

6

70.3

44

Trần Châu Ngọc

Yến

8.3

9.8

8.3

7.3

7.7

8.8

9.7

9.3

7.5

76.7

LỚP 11C2

TT

Họ và tên

Anh

CD

Sinh

Toán

Địa

Hóa

Sử

Văn

Tổng

1

Dương Hoàng

Anh

4.7

7

4.6

5.6

7.7

7.3

7.3

7.3

5

56.5

2

Nguyễn Lê Hoàng

Ánh

6.3

5.6

8.1

7.2

6.8

9.3

7

5.2

5.5

61

3

Đoàn Thanh

Bảo

2.8

7

5

6.6

7.8

6.8

4.3

6.8

5.5

52.6

4

Nguyễn Đại

Công

4.4

8.3

4.2

6.3

7

5.6

5.3

6.3

4.5

51.9

5

Nguyễn Dương

Đoàn

5.9

7.7

9

8.3

7.3

8.5

9.3

8.7

7

71.7

6

Nguyễn Lê Hương

Giang

4.4

8.7

5.7

7.3

7.3

6.8

9.3

9

6.5

65

7

Lê Đức

Hải

6.3

6.7

7.2

7.7

8

9.8

9.3

10

5

70

8

Nguyễn Thị Thanh

Hằng

5

9.5

4

8.3

9

7.8

7.7

8.3

5

64.6

9

Trịnh Nguyễn Thu

Hằng

7.5

9.3

5

8

6.7

7.3

9.5

8.1

7.5

68.9

10

Hồ Hải Bảo

Hân

8.4

9

7.5

7

8.5

9.3

7.8

7.5

7

72

11

Hoàng Duy

Hiếu

7.2

8

7.2

6.3

7.5

9.3

9

9.3

5

68.8

12

Ca Thị Minh

Huyền

6.3

7.3

7.3

7

7.8

8

9

9.2

7

68.9

13

Nguyễn Văn

Hưng

6.6

9.7

6.8

8.3

8.5

8.3

4.8

8.2

6

67.2

14

Phạm Thị Nguyên

Linh

3.9

6.5

7.7

5.7

4.7

6.4

6.5

8.1

6.5

56

15

Nguyễn Thị Trúc

Ly

6.3

6.5

7.3

7.5

7

8.5

9.1

6.6

5

63.8

16

Nguyễn Hoàng

Minh

7.6

7.3

5.2

8.8

6.5

7.8

5.9

7.8

5

61.9

17

Nguyễn Thanh

Minh

4.3

6.6

6.2

7.3

7.5

7.9

7.3

8.3

4

59.4

18

Phan Phạm Thanh

Na

6.5

9

8.7

8.3

9.2

8.2

8.6

8.6

6

73.1

19

Nguyễn Đình

Nam

4.4

8.3

5.2

5.8

9.7

5.2

4.9

7.8

5.5

56.8

20

Trần Thị Bảo

Ngân

6

9.3

8.7

7.7

7.8

8.8

8.2

7.2

5.5

69.2

21

Trương Thị

Ngọc

5.8

7

6.7

6.8

7.3

7.3

7.5

8.3

6

62.7

22

Nguyễn Trần Minh

Nguyệt

5.1

8.7

8.7

7.8

7.6

8.3

6.8

9

7

69

23

Đỗ Thị Ý

Nhi

2.5

5.8

7.6

6.2

6

3.5

4

6.6

5

47.2

24

Nguyễn Trần Thiên

Nhơn

4.2

8

7

6.3

7

6.6

5

9.5

6

59.6

25

Trần Thị Mai

Như

5.9

10

8

9.2

8.2

8.3

7.5

7.2

7

71.3

26

Nguyễn Thị Hồng

Ninh

6.6

7

7.8

6

6.6

5.6

6.1

6.6

7

59.3

27

Lê Nguyễn Hoài

Phương

7.5

7

8

8.7

7.2

9.1

9.7

8.3

6.5

72

28

Võ Hoàng

Phương

5.6

9.5

6.5

7.3

8.2

7

9.1

9.3

6

68.5

29

Nguyễn Thị Thảo

Sương

7.8

6.3

7

5.9

6.8

6.6

5.5

6.3

3.5

55.7

30

Nguyễn Thị Cẩm

Thạch

8

8.6

8.5

8.8

7

9.5

9

9.7

7

76.1

31

Lê Nhật

Thanh

7.2

9

7.3

6.7

5.2

7.8

8.1

8.5

6

65.8

32

Phan Thị Thanh

Thảo

4.5

7.3

7.2

5

7.3

5.8

7.8

7.3

7

59.2

33

Nguyễn Lê Hoài

Thương

5.6

8.3

3.8

5.3

6.8

3.3

6.8

8.8

6.5

55.2

34

Nguyễn Thị

Thương

6.3

8.4

7.2

8

7.8

8

7.7

8

6.5

67.9

35

Phan Thị Hoài

Thương

3.8

6.9

5

6.3

6.8

5.1

5.3

9

7

55.2

36

Lê Trần Mỹ

Tiên

6.7

7.7

4.3

5.3

6

2.8

6.4

6.3

5.5

51

37

Đỗ Thị Thu

Trang

6

7.8

6.2

3.8

6

3.3

3.8

6.2

6.5

49.6

38

Nguyễn Thị Quỳnh

Trân

4.4

6.8

7.8

6.5

5.3

4.8

4.8

5.1

3.5

49

39

Trần Phan Nhã

Trúc

8.8

8.3

5.8

7

7.2

8.4

8.5

8.5

6

68.5

40

Đoàn Thị Thanh

Tuyền

4.8

8.7

7.3

6.2

7.7

5.8

7.2

7.6

6

61.3

41

Phạm Tiểu

Vy

7.7

10

8.7

7.2

8.2

9

8

8.1

7

73.9

42

Dương Trần Mỹ

Ý

8.1

9.7

9.3

8.9

7.8

9.1

7.8

8.7

5.5

74.9

LỚP 11C3

TT

Họ và tên

Anh

CD

Sinh

Toán

Địa

Hóa

Sử

Văn

Tổng

1

Nguyễn Thị Ngọc

Ánh

8.4

7.3

7.1

6.4

6.2

7.8

6.8

8.5

6.5

65

2

Phạm Ngọc Thụy

Các

6.6

8.8

6.3

6

5.7

5.3

8.3

6.5

5.5

59

3

Trương Thị Phương

Dung

6.6

8.8

6.2

5.7

6.8

3.8

8.3

7.6

5.5

59.3

4

Cao Thùy

Dương

5.6

8.5

6

7.8

7.5

6

6.2

8.1

6.5

62.2

5

Nguyễn Thùy

Giang

6.3

9

6.4

7.8

8.3

6.8

8.3

6.5

6.5

65.9

6

Lã Thị Minh

Hằng

6.9

5.7

7.2

8.3

4.8

6.5

7.3

6.3

6

59

7

Nguyễn Thị Thúy

Hằng

8.4

8.3

7.2

8

7.2

4.8

9.3

9.2

6

68.4

8

Nguyễn Thị Cẩm

Hân

4.4

8.7

7.5

5.6

6.5

7.3

7.3

7.3

5.5

60.1

9

Lương Thị Ngọc

Hiền

6.3

8.1

7

6

8

5.8

8.3

8.6

5

63.1

10

Phan Thị Thu

Hiền

5.3

9

5.7

3.3

8.2

3.8

7.5

7.5

5.5

55.8

11

Cao Văn

Hiếu

5

8.7

6.5

4.1

8.5

6.3

6.7

9.3

6.5

61.6

12

Phạm Nguyễn Ngọc

Hòa

8.4

8.7

5.5

5.7

7.2

5.5

7.6

6.5

5

60.1

13

Nguyễn Hải

Hoàng

5.6

5.8

5.5

6.1

5.6

3

6.5

7.2

6

51.3

14

Trần Lê Hương

Lâm

7.6

7.5

7

6.2

6.2

6.8

7.5

8

6

62.8

15

Trương Thị Hồng

Linh

7.4

8.7

6

5.7

6.7

3.8

6.5

7

6

57.8

16

Mai Thành

Long

6.9

3.8

4.3

6

7

6.1

9

5.3

6

54.4

17

Dương Thị Hiền

Minh

6.2

8

6.7

3.6

6

7.2

8

6.3

7.5

59.5

18

Nguyễn Lê Nhật

Minh

9.5

7.8

8.1

7.8

7.7

7.3

8.1

9.1

5

70.4

19

Trần Thị Ni

Na

3.7

7.8

7.8

6

7.2

5.8

9.7

6.1

5.5

59.6

20

Lê Đình Phương

Nam

7.4

6.7

6.4

7.3

6.5

5.5

9

8.6

5.5

62.9

21

Nguyễn Hồng Bảo

Ngọc

7.6

9.3

6

7.9

7.3

7.1

9

7.3

5.5

67

22

Trương Tân Kỷ

Nguyên

8.1

6.5

6.7

7.5

6.5

6.9

9

6.3

6

63.5

23

Võ Thị Thảo

Nguyên

8

8.7

7.5

8.2

7

7.5

8.7

8.6

6

70.2

24

Lê Nguyễn Thục

Nhiên

7.1

7.2

6.8

5

7

3

7.1

7.7

5

55.9

25

Phan Thị Bích

Phượng

6.6

8.1

8.2

6.7

6.2

6.2

6.1

7.1

5.5

60.7

26

Trần Nguyễn Đăng

Quang

5.7

6.7

5.2

4.3

4.8

6

7.5

6.5

5

51.7

27

Lê Văn

Sơn

4.1

5

6.1

4.7

7.8

4

7.3

6.5

5.5

51

28

Dương Thế

Tài

5.5

8.3

6.8

5.1

7

6.3

8.7

7.5

4.5

59.7

29

Trịnh Nguyễn Anh

Tài

7.5

2.9

4.7

5.7

6.8

7.8

7.3

7.2

3

52.9

30

Đỗ Huệ

Tâm

7.5

9.1

7.2

6.7

5.5

8.1

8.7