20 Tháng Bảy 2018
   VỀ ISCHOOLNET    Login  
Tin tức
THÔNG TIN CHÍNH
Điểm kiểm tra học kỳ 1 năm học 2017-2018 các môn do Sở ra đề, khối 12
Cập nhật bởi: lqdqnam - Vào ngày: 16/01/2018 9:11:25 SA - Số lượt xem: 3931

LỚP 12C1

TT

Họ và tên

Văn

Anh

Hóa

Sinh

Toán

Sử

Địa

CD

Tổng

1

Huỳnh Thị Thu

Ba

6.5

9

8.3

4.3

6.7

6.6

6.3

8.7

8.3

64.7

2

Phạm Việt

Bảo

5

6.8

6.3

3

3.7

6.3

6

6.3

9.3

52.7

3

Phan Lê Ngọc

Châu

5

6

8.7

7

5.7

7.2

5.7

5.7

8.7

59.7

4

Trang Thanh

Châu

5

6.8

7.7

5.7

3

8.1

7.7

6.3

8.3

58.6

5

Trần Khắc

Cường

3

6.8

9.7

6.7

7

6.6

5

7.3

7

59.1

6

Trần Thị Mỹ

Duyên

6

7.5

8.7

5.7

6.7

8.1

5.7

8

9.3

65.7

7

Lê Thị Thu

Hằng

6

8.5

9.7

6

7.3

7.8

6.3

6.7

9

67.3

8

Huỳnh Kim

Hậu

3.5

5

9.3

6.7

6

6.3

5.3

7.7

8.3

58.1

9

Nguyễn Thị

Hiền

7

5.5

8.3

8

5

6.9

6.7

6.7

8.7

62.8

10

Phan Thị Thu

Hiền

6

7.3

9.3

6.7

6.3

6.9

6

4.3

9.7

62.5

11

Đặng Xuân

Hoàng

6.5

6.8

7.3

5.7

4.7

8.1

7.7

7

9.7

63.5

12

Nguyễn Việt

Hoàng

5.5

5.8

9

9

5.3

8.1

4.3

6.7

9.3

63

13

Trần Gia

Huy

5

6

7

7.3

5

7.2

5

6.3

8.3

57.1

14

Nguyễn Minh

Khánh

6.5

5

8.7

7.3

5.7

7.2

5.7

6.7

8.3

61.1

15

Đinh Tư

Khoa

5.5

7

8.7

8.8

5.7

7.8

4.7

5

6.3

59.5

16

Nguyễn Ngọc

Lâm

7

7.5

9.3

8.3

8.7

9.1

7.7

7

9.3

73.9

17

Lê Thị Thiên

6.5

6.5

7.3

5

5.7

7.2

7.3

6.7

8

60.2

18

Võ Thị Hiếu

Ngân

6

7.8

7.3

6.7

6.3

6.3

7.3

7

9.7

64.4

19

Võ Thị Thảo

Ngân

5.5

9.5

7.3

7.3

8.7

7.2

6.3

5

8

64.8

20

Nguyễn Ngọc

Nguyên

5.5

3.5

8

5

4.3

4.7

3.3

5.7

8

48

21

Võ Thanh Hàn

Ni

6.5

7

6.3

3.8

4.3

5

5.7

5

7

50.6

22

Nguyễn Dương Hồng

Phúc

6.5

4.8

6.7

4.8

5.3

4.7

5.3

6.7

8.3

53.1

23

Nguyễn Đình

Phúc

6

5

9

6.8

4.3

6.9

3.3

4.3

7

52.6

24

Lê Tấn

Sang

7.5

8

8.3

9.7

9.7

9.4

6.3

7.7

7

73.6

25

Nguyễn Thảo Uyên

Thanh

7

9.3

9.3

5.4

6.3

5.9

6.3

7.7

9

66.2

26

Nguyễn Quang

Thắng

6.5

7

9.3

7.7

7.7

7.2

7.3

8

8.3

69

27

Nguyễn Thị Ngọc

Thiện

7

6

8.7

5.3

5.7

5.9

7.7

4.7

7

58

28

Huỳnh Long

Thịnh

4.5

4.8

9

4.7

6

6.3

5

6.3

7.3

53.9

29

Lê Thị Minh

Thư

5.5

7.5

5.7

4.7

5.7

6.6

4.7

5

7

52.4

30

Nguyễn Thị Anh

Thư

5.5

7.5

6.3

4.3

5

6.9

6.3

5.3

9

56.1

31

Lã Trọng

Thưởng

5

6.5

8.3

5.7

4

6.6

5.7

3

8.7

53.5

32

Lê Trần Ngọc

Trâm

6.5

8.8

8.7

6

7

7.8

5.3

6.3

9.3

65.7

33

Nguyễn Ngọc

Trường

6

6

9

7

9.3

8.1

7.3

7

10

69.7

34

Lê Xuân

Tùng

5

4.8

8

8

5

8.1

5.3

6.3

8

58.5

35

Lê Thị Thanh

Uyên

7

8.5

9.3

9.7

10

6.9

6.7

6.7

9.3

74.1

36

Vũ Nguyễn Đông

Uyên

6

6.8

6

5.7

3.7

6.9

5.3

6

7.3

53.7

37

Nguyễn Phạm Lâm

Viên

7

8.5

6.3

9

10

8.4

6

8.3

7.3

70.8

38

Nguyễn Xuân

Việt

5.5

4.8

8.3

7.7

7.3

7.8

6.7

8.3

6.7

63.1

39

Nguyễn Phước

Vĩnh

5

6.3

7.3

9.3

7

7.5

2.7

5

6

56.1

40

Nguyễn Như

Ý

6

5.5

9.3

8.3

4.7

7.8

6

5.3

5.3

58.2

LỚP 12C2

TT

Họ và tên

Văn

Anh

Hóa

Sinh

Toán

Sử

Địa

CD

Tổng

1

Mai Thị Hoàng

Anh

6.5

9

8.3

4.7

5.7

6.6

7

4.7

8

60.5

2

Hồ Anh

Bảo

5

8.3

8.7

7

6

6.3

8

7

8.7

65

3

Nguyễn Trần Thuỳ

Giang

6

6.5

5.7

5.3

7.7

5.3

1.3

4.3

9

51.1

4

Nguyễn Thị Quỳnh

Giao

5.5

9.8

8.7

8.7

9.3

7.2

5.7

8.3

9.7

72.9

5

Kiều Ngọc

Hân

5

7

7.3

7

7.3

6.6

7

6.7

7.7

61.6

6

La Thành

Hậu

5

4.8

9

7.7

4.3

7.5

5.3

7.3

7

57.9

7

Trần Thị Minh

Hiếu

6.5

8.5

10

8.7

8

8.1

8

7

10

74.8

8

Dương Thị Thanh

Hoà

6

9.3

9

6.3

8.7

8.1

7.3

8

8.3

71

9

Lâm Gia

Huy

5.5

6

6.7

4

2.7

5.6

5.7

5.7

7.3

49.2

10

Nguyễn Thanh

Hữu

5

5

7.3

5.3

6.3

6.3

4.7

8.3

5.7

53.9

11

Trần Vy

Kha

6.5

5.5

8.3

8

9.7

7.2

5

6.7

7.7

64.6

12

Nguyễn Thị Thu

Kiều

6.5

8

6.7

5

7.7

7.2

6.7

8.7

9.3

65.8

13

Trần Viết

Mân

4

7

8

4.4

5

6.3

4

7.3

5

51

14

Hồ Mỹ

Nghi

5.5

6.3

7.7

4.7

4.7

7.2

4.3

7

8

55.4

15

Đặng Minh

Nhật

4

6.3

9

6

7.3

5.9

3

5

7.3

53.8

16

Nguyễn Quang

Nhật

5.5

8.5

9

4

8.3

7.5

5.7

6.3

8.7

63.5

17

Lương Thị Thảo

Nhi

5

8.5

4.7

5.3

7.7

5.9

6.3

6.7

9

59.1

18

Võ Hoài

Nhi

6

7.3

9

5

8.3

6.9

7

8.7

7.7

65.9

19

Phạm Ngô Thục

Oanh

5.5

7.8

7.3

4.8

5.3

5.3

6.7

7

8

57.7

20

Nguyễn Ngọc

Phúc

5

5.8

8

3.8

6

6.3

7.3

5

7.7

54.9

21

Phan Thị Hạ

Phúc

5

7

8.7

6

6.7

6.3

6

4.7

7

57.4

22

Nguyễn Đức Hà

Phương

6

8.3

5.3

5.7

4.7

5.6

7

6

7

55.6

23

Nguyễn Minh

Quân

5.5

8.5

9

6

5

7.5

4

6

6.7

58.2

24

Huỳnh Thị Thu

Sương

7

8

8.3

3

4.7

4.7

7.7

9

7

59.4

25

Nguyễn Thị Phương

Tâm

6

5.5

9

6

5.3

5.9

8

7

7.7

60.4

26

Đinh Nhật

Tân

4.5

7

9.7

9

7

8.8

5

7

6.3

64.3

27

Hoàng Thị Bích

Thu

6.5

6

8.3

6.3

7

7.2

4.7

5.7

8

59.7

28

Lê Nguyễn Vĩnh

Thuần

7

3.8

7

6.3

5

3.1

6.3

6

7.7

52.2

29

Lê Bùi Thuỷ

Tiên

5.5

4.8

6.7

6

7

6.6

3.3

5.7

8

53.6

30

Nguyễn Hồng

Tin

5.5

6.8

8

2.7

4.7

6.6

4.7

4.7

6.7

50.4

31

Trần Văn

Tính

5

5

7.3

6.3

4.3

7.5

6

7

6

54.4

32

Trần Thị Thuỳ

Trang

7

7.5

8.7

6.3

5.7

6.9

6.3

5.7

7.7

61.8

33

Thái Lã Bảo

Trân

5.5

7.3

8

5.7

6.7

6.6

5.7

7

7

59.5

34

Lê Thị Phương

Trinh

7.5

9

7.3

7

9.3

6.6

5.3

7.3

9

68.3

35

Mai Thiên

Trúc

7

7.3

6.7

5

4.7

4.7

6.7

7.3

7.7

57.1

36

Trương Bảo

Vân

6

6

7

4.3

7

5.3

5.7

9.7

7.7

58.7

37

Nguyễn Thị Kiều

Vi

6

5

9.3

8

2

9.1

4.7

8.7

8

60.8

38

Trần Ngô Tường

Vi

6.5

7

7

6

6

5

5.3

4.7

8.3

55.8

39

Võ Thị Tường

Vy

7.5

8

8.7

8

6.3

7.5

6.7

7.7

9.3

69.7

LỚP 12C3

TT

Họ và tên

Văn

Anh

Hóa

Sinh

Toán

Sử

Địa

CD

Tổng

1

Trương Thị Hồng

Ánh

7.5

9.5

7.7

5

7

5.9

5.7

6.3

8.3

62.9

2

Nguyễn Quốc

Bảo

5

7

5

3.3

3

4.4

6

7

6.3

47

3

La Thị Kim

Bình

6.5

8.8

7.7

7.3

6.7

7.8

7

6.3

9

67.1

4

Nguyễn Trần Anh

Châu

5.5

8.5

6.7

4.7

7

5.9

7

7

9.3

61.6

5

Phạm Minh

Chiến

3

6.8

6

6

4

5.3

8

5.7

9

53.8

6

Trần Hoàng Ngọc

Duyên

5.5

8.8

8.7

6.7

6.7

7.8

5

7.7

7.3

64.2

7

Nguyễn Tiến

Đạt

3.5

8

7.3

6.7

3.7

7.2

6.3

7.3

7

57

8

Trịnh Ngọc

Định

3.5

7.8

8.7

7

6.3

5.6

5.3

8.7

7.7

60.6

9

Nguyễn Văn

Đô

5

5.5

8

7

4.7

6.6

5.7

6.3

7.3

56.1

10

Ca Thị Bích

Hạ

5

5.8

7.3

6.7

4.7

6.3

4.7

7

8.3

55.8

11

Đặng Thị Vĩnh

Hảo

6

7.3

8

5

8

6.6

8

7

8.7

64.6

12

Nguyễn Thị Thu

Hằng

6

5

8.3

7.3

4

4.7

5

5

8.7

54

13

Nguyễn Hoàng

Kiên

5

5.5

4.7

3

4

5.6

5.7

3.7

8

45.2

14

Mai Ngọc

Linh

6.5

7.3

5.7

5.8

3.3

7.5

7

7.3

7

57.4

15

Huỳnh Tấn Gia

Long

7

6.8

8.7

4

5.3

8.1

5.7

8

8

61.6

16

Dương Mai Thảo

Ly

5

7.8

5

4.4

2.7

4.7

4.3

4

6

43.9

17

Nguyễn Cao

Minh

5.5

7.5

8.7

6

6.7

7.2

6.3

6.3

5.7

59.9

18

Nguyễn Thị Trà

My

6.5

8

6.3

3

2.3

5.6

5

5.7

8

50.4

19

Nguyễn Tiểu

My

6

6.5

7.3

4.4

6.3

5.6

5.3

6.3

9

56.7

20

Lê Thị Bích

Nga

6.5

6.5

7.3

5.7

6

5.6

5

7

8.7

58.3

21

Ngô Thị Kiều

Nhi

6.5

7

8.7

4.3

6.3

7.8

5.3

7.3

9.3

62.5

22

Nguyễn Vũ Yến

Nhi

5.5

7.8

7.7

4.3

7

5

5.3

6.7

8.3

57.6

23

Lê Thị Cẩm

Nhung

8

8.8

8.7

6.7

6.3

6.9

7

5

7.3

64.7

24

Nguyễn Thị Quỳnh

Như

4.5

7.3

7.7

4.3

5.7

5.6

3.7

6.7

7.3

52.8

25

Tôn Thị Mai

Phương

7

8.5

6

4.3

5.7

7.2

5.7

5.7

7.3

57.4

26

Nguyễn Kiến

Quốc

6

9.3

6.7

7.7

6.7

5.3

7.7

9

8

66.4

27

Lê Thị Quý

Thạch

5.5

7.5

9

7

5.7

6.3

6.7

7.7

7.3

62.7

28

Dương Thị Thanh

Thảo

6

6.3

6

5

6

5

3.7

5.3

6

49.3

29

Nguyễn Thị Phương

Thảo

6

8.8

8.7

6.7

6.7

6.9

5.7

7.3

8.7

65.5

30

Nguyễn Thị Minh

Thư

6

7.3

8.7

7

8

5.9

7.7

6.3

6.3

63.2

31

Lý Ái Bảo

Trân

6

8.5

4.3

4

6.3

6.3

4.7

7

7.7

54.8

32

Nguyễn Thị Bảo

Trân

7.5

6.8

8

6

6.7

7.5

5.3

5.3

7.7

60.8

33

Đặng Phước

Trí

5.5

8.5

6.7

7

7

5.9

3.3

5.3

8

57.2

34

Trần Quang

Trí

6

9.8

9.7

8.3

9

9.4

7

7.7

7

73.9

35

Lê Mỹ

Uyên

7

9.3

7.3

5.7

7

6.3

7

7

9.3

65.9

36

Nguyễn Quang

Vinh

4.5

7

7

8.7

6.7

5.6

6

5

8.3

58.8

37

Hồ Nguyên

Vĩnh

3.5

7.3

7

7

6.3

5.6

6.7

4.7

8.3

56.4

38

Nguyễn Thị Nhật

Vy

6

8.5

9.7

5.8

7

6.9

5.7

7.7

7.7

65

39

Nguyễn Lê Châu

Yên

8.5

9.5

8

5

7

6.6

7.3

8

9.7

69.6

LỚP 12C4

TT

Họ và tên

Văn

Anh

Hóa

Sinh

Toán

Sử

Địa

CD

Tổng

1

Nguyễn Thị Hoàng

Anh

6

10

5.7

3

5.3

5.6

6

6.7

6.3

54.6

2

Nguyễn Gia

Bảo

5.5

9.3

9

4.3

5.7

6.9

6.7

6.3

9.7

63.4

3

Nguyễn Thị Trúc

Duyên

5

8.3

7.7

7

8

4.4

6.3

7.3

7.3

61.3

4

Trương Thành

Đạt

0.5

5.5

6.3

5

2.7

6.3

3.7

6

5.3

41.3

5

Bùi Minh

Giang

5

9

6.3

4.7

5

5

5.3

6.7

8

55

6

Nguyễn Ngọc

Giang

5

4.5

8

4

5.7

5

4.7

4.3

7

48.2

7

Nguyễn Thu

5

6.3

7

4.7

5

5.3

6

7.3

7.3

53.9

8

Nguyễn Ngô Nhật

Hạ

5.5

4.3

3.7

3.4

3.3

5.3

4

5.7

6.7

41.9

9

Phan Võ Đình

Hạnh

4

6.5

7.7

5

4.7

5.3

6.3

6

8.3

53.8

10

Võ Thị Thu

Hằng

4.5

8.3

7

4.4

5

6.6

5

7.3

8

56.1

11

Đỗ Trung

Hiếu

3

9

8.3

2.3

4.3

7.8

4.3

6.7

8.7

54.4

12

Phạm Đình

Hoàng

3

5.8

6.7

4.7

5.3

5.9

3.7

5

6.7

46.8

13

Nguyễn Xuân

Hùng

4

4.8

7

5.3

4.3

8.1

5

7

6

51.5

14

Trương Quang

Huy

6.5

9

6

4.3

4.3

5.6

4.3

7

7

54

15

Nguyễn Ngọc

Hưng

4.5

6

2.7

3

2.3

4.7

4.7

6.7

5.7

40.3

16

Huỳnh Uyên

Khanh

6

5.3

8

5.8

1.7

2.8

4.7

6.3

8.7

49.3

17

Phan Hoàng

Lâm

5

8.5

6

5.8

5

7.2

6

6.3

6.7

56.5

18

Nguyễn Văn

Minh

3.5

8

8.3

5.4

3

7.2

5.7

5.3

7.7

54.1

19

Nguyễn Lê Nhật

My

5

6.5

8.3

6.7

6.7

7.5

5.7

5

8.7

60.1

20

Nguyễn Thị Hoàng

My

5

7

5.7

4.7

5.3

5.3

3.3

6.7

7

50

21

Nguyễn Trí

Nhân

5.5

3.5

5.3

3

4.7

2.5

4.7

6.3

5.3

40.8

22

Mai Phan Long

Nhi

4.5

7

6.7

6.3

5

5.3

4.7

6.3

8.7

54.5

23

Trần Ngọc Tú

Nhi

6.5

6.5

5.7

3.7

6

3.8

4.7

8

6.7

51.6

24

Phan Nguyễn Quỳnh

Như

6

7.3

5

2.3

4

4.4

5

4.7

7.7

46.4

25

Trương Văn

Nhựt

5

5

5

2.8

3

3.8

1.7

4.7

5.7

36.7

26

Nguyễn Cao Huy

Phú

7

6.8

8.3

4

6

5.3

4.3

5.3

7

54

27

Nguyễn Minh

Quân

5

7

6.3

4.3

5

4.1

5.3

6.7

7.7

51.4

28

Trần Trung

Quân

5

8.3

8

5

5.3

6.9

4.7

7.3

6.7

57.2

29

Hoàng Công Phú

Tài

6

8.3

7.3

0.7

4

6.3

6

7

6.7

52.3

30

Ngô Tấn

Tài

5.5

6.5

4

3

5

5

6

6

6

47

31

Đỗ Thị Thanh

Thuý

7

7

4.3

4

4.3

6.6

4.3

5.3

6.3

49.1

32

Lữ Nguyên Nhật

Thư

5.5

8

8.3

6.7

4.7

4.7

4.3

6

6

54.2

33

Trương Thị Anh

Thư

6.5

8.5

9

7.3

3.3

7.2

2.7

4.7

6

55.2

34

Nguyễn Thị Thu

Trang

4.5

2.5

4

3.7

5

3.1

4

5

4

35.8

35

Huỳnh Quốc

Trung

5.5

8.5

8

5.8

7

8.1

6.7

8

6.3

63.9