27 Tháng Năm 2018
   VỀ ISCHOOLNET    Login  
Tin tức
THÔNG TIN CHÍNH
Danh sách học sinh khối 11 dự kiểm tra học kỳ 2 năm học 2017-2018
Cập nhật bởi: lqdqnam - Vào ngày: 09/05/2018 9:52:52 SA - Số lượt xem: 1389

TRƯỜNG THPT LÊ QUÝ ĐÔN

DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 11

DỰ KIỂM TRA HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2017-2018

Phòng 1

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Lớp

1

110001

Ngô Nguyễn Trường

An

Nam

10/10/2001

11C11

2

110002

Nguyễn Thị Thanh

An

Nữ

12/6/2001

11C11

3

110003

Dương Hoàng

Anh

Nam

18/10/2001

11C2

4

110004

Lương Ngọc Vân

Anh

Nữ

14/12/2001

11C11

5

110005

Nguyễn Thị Phi

Anh

Nữ

4/12/2001

11C7

6

110006

Trần Thị Kim

Anh

Nữ

13/12/2001

11C6

7

110007

Trần Thị Trâm

Anh

Nữ

25/2/2001

11C1

8

110008

Trần Văn Nhật

Anh

Nam

12/7/2001

11C6

9

110009

Võ Quốc

Anh

Nam

16/9/2001

11C5

10

110010

Nguyễn Lê Hoàng

Ánh

Nữ

27/7/2001

11C2

11

110011

Nguyễn Thị Ngọc

Ánh

Nữ

26/8/2001

11C3

12

110012

Trần Thị

Ánh

Nữ

23/3/2001

11C1

13

110013

Tưởng Thị Ngọc

Ánh

Nữ

28/7/2001

11C8

14

110014

Võ Thị Kim

Ánh

Nữ

20/1/2001

11C10

15

110015

Đặng Duy

Bảo

Nam

24/11/2001

11C1

16

110016

Đoàn Thanh

Bảo

Nam

20/2/2001

11C2

17

110017

Nguyễn Nhật

Bảo

Nam

1/5/2001

11C11

18

110018

Trần Thanh

Bảo

Nam

3/11/2001

11C9

19

110019

Nguyễn Thị Thanh

Bình

Nữ

3/8/2001

11C5

20

110020

Phan Thị

Bình

Nữ

27/4/2001

11C8

21

110021

Phạm Ngọc Thụy

Các

Nữ

31/7/2001

11C3

22

110022

Phan Lương

Cầm

Nam

21/2/2001

11C5

23

110023

Doãn Nữ Bảo

Châu

Nữ

30/3/2001

11C4

24

110024

Lương Thị Minh

Châu

Nữ

11/10/2001

11C8

25

110025

Hứa Thị Linh

Chi

Nữ

27/10/2001

11C1

26

110026

Trương Minh

Chí

Nam

18/11/2001

11C6

27

110027

Nguyễn Trương Minh

Chiến

Nam

10/7/2001

11C10

Phòng 2

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Lớp

1

110028

Võ Ngọc

Chiến

Nam

1/1/2001

11C7

2

110029

Võ Nguyễn Xuân

Chương

Nam

26/4/2001

11C4

3

110030

Nguyễn Đại

Công

Nam

19/5/2001

11C2

4

110031

Lê Nguyễn Công

Danh

Nam

20/1/2001

11C10

5

110032

Đoàn Thị Ngọc

Diễm

Nữ

17/11/2001

11C9

6

110033

Nguyễn Thị Thúy

Diễm

Nữ

1/1/2001

11C7

7

110034

Trần Thị Anh

Dung

Nữ

25/6/2001

11C1

8

110035

Trương Thị Phương

Dung

Nữ

19/9/2001

11C3

9

110036

Đoàn Phan

Duy

Nam

21/8/2001

11C1

10

110037

Nguyễn Đức

Duy

Nam

8/9/2001

11C11

11

110038

Nguyễn Phạm Lâm

Duy

Nam

20/12/2001

11C4

12

110039

Huỳnh Thị Ý

Duyên

Nữ

4/10/2001

11C4

13

110040

Lương Huỳnh

Duyên

Nữ

8/10/2001

11C8

14

110041

Nguyễn Thị Thùy

Duyên

Nữ

1/11/2001

11C4

15

110042

Ca Nhật

Dương

Nam

1/12/2001

11C7

16

110043

Cao Thùy

Dương

Nữ

24/1/2001

11C3

17

110044

Nguyễn Ngọc Ánh

Dương

Nam

13/5/2001

11C9

18

110045

Phạm Lê Thùy

Dương

Nữ

2/10/2001

11C5

19

110046

Phạm Tấn

Dương

Nam

29/8/2001

11C6

20

110047

Đinh Lộc

Dưỡng

Nữ

12/10/2001

11C8

21

110048

Trần Lương Phương

Đan

Nữ

10/6/2001

11C7

22

110049

Nguyễn Tấn

Đạt

Nam

7/3/2001

11C7

23

110050

Phạm Xuân

Đạt

Nam

29/9/2001

11C4

24

110051

Cao Võ Minh

Đoàn

Nam

17/12/2001

11C7

25

110052

Nguyễn Dương

Đoàn

Nam

18/9/2001

11C2

26

110053

Lê Việt

Đức

Nam

27/3/2001

11C6

27

110054

Nguyễn Văn

Đức

Nam

7/8/2001

11C9

Phòng 3

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Lớp

1

110055

Nguyễn Văn Việt

Đức

Nam

4/11/2001

11C6

2

110056

Trần Đại

Đức

Nam

22/4/2001

11C9

3

110057

Trần Phước

Đức

Nam

8/8/2001

11C9

4

110058

Trần Văn

Đức

Nam

7/4/2001

11C9

5

110059

Dương Hồng Kiều

Giang

Nữ

12/10/2001

11C4

6

110060

Lê Thị Hồng

Giang

Nữ

12/9/2001

11C4

7

110061

Nguyễn Lê Hương

Giang

Nữ

18/8/2001

11C2

8

110062

Nguyễn Thị Hà

Giang

Nữ

2/4/2001

11C4

9

110063

Nguyễn Thùy

Giang

Nữ

1/3/2001

11C3

10

110064

Lê Thị Thanh

Nữ

6/1/2001

11C10

11

110065

Phan Văn

Nam

10/5/2001

11C11

12

110066

Lê Đức

Hải

Nam

29/6/2001

11C2

13

110067

Phạm Thị Hồng

Hải

Nữ

30/1/2001

11C9

14

110068

Trần Tuấn

Hải

Nam

2/1/2001

11C11

15

110069

Võ Thị Hồng

Hạnh

Nữ

24/11/2001

11C7

16

110070

Lã Thị Minh

Hằng

Nữ

6/3/2001

11C3

17

110071

Hằng

Nữ

1/10/2001

11C1

18

110072

Nguyễn Thị Thanh

Hằng

Nữ

20/11/2001

11C11

19

110073

Nguyễn Thị Thanh

Hằng

Nữ

20/11/2001

11C2

20

110074

Nguyễn Thị Thúy

Hằng

Nữ

11/4/2001

11C3

21

110075

Trịnh Nguyễn Thu

Hằng

Nữ

1/2/2001

11C2

22

110076

Hồ Hải Bảo

Hân

Nữ

28/7/2001

11C2

23

110077

Nguyễn Thị Cẩm

Hân

Nữ

14/8/2001

11C3

24

110078

Phan Thị Ngọc

Hân

Nữ

21/1/2001

11C9

25

110079

Trương Lê Ngọc

Hân

Nữ

29/8/2001

11C1

26

110080

Võ Ngọc Gia

Hân

Nữ

17/4/2001

11C4

27

110081

Lâm Lê Hồng

Hậu

Nam

20/11/2001

11C10

Phòng 4

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Lớp

1

110082

Lương Thị Thu

Hậu

Nữ

27/5/2001

11C5

2

110083

Lê Thị

Hên

Nữ

22/1/1999

11C8

3

110084

Hoàng Minh

Hiền

Nam

21/4/2001

11C9

4

110085

Lương Thị Ngọc

Hiền

Nữ

16/7/2001

11C3

5

110086

Phạm Thị Thanh

Hiền

Nữ

24/3/2001

11C4

6

110087

Phan Thị Thu

Hiền

Nữ

1/1/2001

11C3

7

110088

Trần Thị Thu

Hiền

Nữ

23/12/2001

11C6

8

110089

Trần Thị Thu

Hiền

Nữ

4/5/2001

11C7

9

110090

Nguyễn Văn

Hiệp

Nam

10/10/2001

11C10

10

110091

Cao Văn

Hiếu

Nam

30/8/2001

11C3

11

110092

Dương Ngọc

Hiếu

Nam

6/11/2001

11C6

12

110093

Hoàng Duy

Hiếu

Nam

20/6/2001

11C2

13

110094

Phan Huỳnh Như

Hiếu

Nữ

1/10/2001

11C4

14

110095

Phan Văn

Hiếu

Nam

19/10/2001

11C9

15

110096

Nguyễn Thị Thu

Hòa

Nữ

8/3/2001

11C10

16

110097

Phạm Nguyễn Ngọc

Hòa

Nữ

8/1/2001

11C3

17

110098

Phạm Thị Thu

Hòa

Nữ

25/12/2001

11C7

18

110099

Nguyễn Hải

Hoàng

Nam

22/10/2001

11C3

19

110100

Trần Ngọc

Hoàng

Nam

6/3/2001

11C8

20

110101

Lê Thị Bích

Hợp

Nữ

24/8/2001

11C7

21

110102

Lê Việt

Hùng

Nam

1/6/2001

11C7

22

110103

Huỳnh Đức

Huy

Nam

25/6/2001

11C8

23

110104

Kiều Gia

Huy

Nam

1/12/2001

11C1

24

110105

Lê Nguyên

Huy

Nam

8/7/2001

11C5

25

110106

Nguyễn Trần Quang

Huy

Nam

26/5/2001

11C7

26

110107

Phan Thanh

Huy

Nam

20/7/2001

11C9

27

110108

Trần Quang

Huy

Nam

13/3/2001

11C10

Phòng 5

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Lớp

1

110109

Ca Thị Minh

Huyền

Nữ

17/6/2001

11C2

2

110110

Đỗ Thị Ngọc

Huyền

Nữ

25/9/2001

11C4

3

110111

Nguyễn Thị Diệu

Huyền

Nữ

1/1/2001

11C11

4

110112

Trần Hoàng Nhật

Huyền

Nữ

9/6/2001

11C1

5

110113

Trần Thị Khánh

Huyền

Nam

21/6/2001

11C10

6

110114

Nguyễn Văn

Hưng

Nam

19/6/2001

11C2

7

110115

Đỗ Thị Thu

Hương

Nữ

14/9/2001

11C6

8

110116

Nguyễn Hoài

Hương

Nữ

1/6/2001

11C1

9

110117

Trần Thị Diễm

Hương

Nữ

6/7/2001

11C7

10

110118

Trần Thị Thu

Hương

Nữ

28/07/2000

11C9

11

110119

Đỗ Hoàng Song

Kha

Nữ

17/7/2001

11C6

12

110120

Tống Thục

Kha

Nữ

9/11/2001

11C1

13

110121

Trần Quang

Khải

Nam

20/8/2001

11C6

14

110122

Phạm Viết Minh

Khang

Nam

16/12/2001

11C10

15

110123

Nguyễn Quốc

Khánh

Nam

26/11/2001

11C7

16

110124

Nguyễn Văn

Khánh

Nam

18/2/2001

11C11

17

110125

Nguyễn Văn

Khoa

Nam

11/12/2001

11C9

18

110126

Nguyễn Vũ Minh

Khoa

Nam

14/3/2001

11C4

19

110127

Nguyễn Văn

Kiệt

Nam

6/6/2001

11C6

20

110128

Mai Hoàng

Kim

Nữ

2/9/2001

11C5

21

110129

Dương Thục

Lam

Nữ

12/11/2001

11C4

22

110130

Huỳnh Xuân

Lâm

Nam

25/2/2001

11C6

23

110131

Hứa Thị Hạ

Lâm

Nữ

21/6/2001

11C7

24

110132

Nguyễn Cao Thanh

Lâm

Nữ

25/3/2001

11C9

25

110133

Nguyễn Ngọc

Lâm

Nam

5/2/2001

11C4

26

110134

Nguyễn Trần Thanh

Lâm

Nam

22/5/2001

11C11

27

110135

Trần Lê Hương

Lâm

Nữ

18/2/2001

11C3

Phòng 6

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Lớp

1

110136

Nguyễn Thị Kiều

Nữ

11/5/2001

11C10

2

110137

Nguyễn Thị Mỹ

Nữ

24/7/2001

11C5

3

110138

Lê Thị Hoàn

Linh

Nữ

13/6/2001

11C10

4

110139

Lưu Khánh

Linh

Nữ

12/8/2001

11C7

5

110140

Nguyễn Ngọc Thảo

Linh

Nữ

12/9/2001

11C5

6

110141

Nguyễn Phi

Linh

Nam

30/5/2001

11C10

7

110142

Nguyễn Thị Phương

Linh

Nữ

30/6/2001

11C10

8

110143

Phạm Thị Nguyên

Linh

Nữ

16/2/2001

11C2

9

110144

Phạm Thị Thúy

Linh

Nữ

1/1/2001

11C7

10

110145

Trần Thị Thùy

Linh

Nữ

11/8/2001

11C6

11

110146

Trần Vạn Yến

Linh

Nữ

17/3/2001

11C5

12

110147

Trương Thị Hồng

Linh

Nữ

22/3/2001

11C3

13

110148

Bùi Đình

Long

Nam

06/04/2000

11C8

14

110149

Bùi Hoàng

Long

Nam

19/1/2001

11C8

15

110150

Mai Thành

Long

Nam

5/11/2001

11C3

16

110151

Nguyễn Đại

Long

Nam

18/12/2001

11C5

17

110152

Phạm Hoàng

Long

Nam

1/8/2001

11C9

18

110153

Lê Minh

Lợi

Nam

4/10/2001

11C1

19

110154

Phan Văn

Luận

Nam

20/5/2001

11C10

20

110155

Nguyễn Thị Kim

Luyến

Nữ

8/11/2001

11C6

21

110156

Nguyễn Văn

Lực

Nam

5/12/2001

11C5

22

110157

Nguyễn Hồng Khánh

Ly

Nữ

17/7/2001

11C9

23

110158

Nguyễn Thị Ly

Ly

Nữ

25/10/2000

11C10

24

110159

Nguyễn Thị Ly

Ly

Nữ

26/3/2001

11C10

25

110160

Nguyễn Thị Trúc

Ly

Nữ

21/2/2001

11C2

26

110161

Nguyễn Trần Thảo

Ly

Nữ

9/4/2001

11C11

27

110162

Huỳnh Thanh

Mai

Nữ

6/8/2001

11C10

Phòng 7

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Lớp

1

110163

Lê Thị Thu

Mai

Nữ

20/10/2001

11C4

2

110164

Dương Thị Hiền

Minh

Nữ

27/3/2001

11C3

3

110165

Lê Hồng

Minh

Nam

9/1/2001

11C11

4

110166

Nguyễn Duy

Minh

Nam

23/12/2000

11C5

5

110167

Nguyễn Hoàng

Minh

Nam

11/4/2001

11C2

6

110168

Nguyễn Lê Nhật

Minh

Nữ

5/11/2001

11C3

7

110169

Nguyễn Thanh

Minh

Nam

9/4/2001

11C2

8

110170

Ca Thị Diễm

My

Nữ

5/2/2001

11C1

9

110171

Cao Thị Hà

My

Nữ

8/5/2001

11C7

10

110172

Nguyễn Thị Diễm

My

Nữ

21/1/2001

11C8

11

110173

Trần Lê Thị Trà

My

Nữ

10/3/2001

11C1

12

110174

Phạm Thị Ly

Na

Nữ

1/7/2001

11C4

13

110175

Phan Phạm Thanh

Na

Nữ

31/8/2001

11C2

14

110176

Trần Thị Ni

Na

Nữ

19/11/2001

11C3

15

110177

Lê Đình Phương

Nam

Nam

10/4/2001

11C3

16

110178

Mai Thế

Nam

Nam

27/1/2001

11C4

17

110179

Nguyễn Đình

Nam

Nam

4/7/2001

11C2

18

110180

Phan Văn

Nam

Nam

22/7/2001

11C5

19

110181

Nguyễn Thị Thúy

Nga

Nữ

20/2/2001

11C10

20

110182

Phan Thị Thúy

Nga

Nữ

4/7/2001

11C10

21

110183

Phan Văn

Nga

Nam

13/9/2001

11C11

22

110184

Đoàn Thị Thúy

Ngân

Nữ

13/1/2001

11C9

23

110185

Nguyễn Thị Hoàng

Ngân

Nữ

30/5/2001

11C4

24

110186

Trần Thị Bảo

Ngân

Nữ

1/9/2001

11C2

25

110187

Nguyễn Đắc Khánh

Nghi

Nữ

5/3/2001

11C8

26

110188

Trần Thị Phương

Nghi

Nữ

8/3/2001

11C8

27

110189

Nguyễn Hồng Bảo

Ngọc

Nữ

7/9/2001

11C3

Phòng 8

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Lớp

1

110190

Nguyễn Thị Hồng

Ngọc

Nữ

15/9/2001

11C1

2

110191

Trương Thị

Ngọc

Nữ

13/11/2001

11C2

3

110192

Võ Thị Hoài

Ngọc

Nữ

17/8/2001

11C1

4

110193

Lê Trung

Nguyên

Nam

20/11/2001

11C7

5

110194

Nguyễn Thảo

Nguyên

Nữ

2/4/2001

11C1

6

110195

Trương Tân Kỷ

Nguyên

Nữ

1/1/2001

11C3

7

110196

Võ Thị Mỹ

Nguyên

Nữ

18/6/2001

11C9

8

110197

Võ Thị Thảo

Nguyên

Nữ

11/6/2001

11C3

9

110198

Nguyễn Trần Minh

Nguyệt

Nữ

19/6/2001

11C2

10

110199

Lê Viết

Nhân

Nam

5/8/2001

11C1

11

110200

Nguyễn Hoài

Nhân

Nữ

3/11/2001

11C4

12

110201

Trương Văn

Nhân

Nam

16/2/2001

11C5

13

110202

Đỗ Thị Ý

Nhi

Nữ

12/4/2001

11C2

14

110203

Lê Thị Vân

Nhi

Nữ

7/8/2001

11C1

15

110204

Lê Võ Minh

Nhi

Nữ

25/1/2000

11C9

16

110205

Nguyễn Thị Xuân

Nhi

Nữ

25/1/2001

11C7

17

110206

Phạm Hương