22 Tháng Chín 2018
   VỀ ISCHOOLNET    Login  
Tin tức
THÔNG TIN CHÍNH
Danh sách học sinh khối 10 dự kiểm tra học kỳ 2 năm học 2017-2018
Cập nhật bởi: lqdqnam - Vào ngày: 09/05/2018 9:54:36 SA - Số lượt xem: 2412

TRƯỜNG THPT LÊ QUÝ ĐÔN

DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 10

DỰ KIỂM TRA HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2017-2018

Phòng 1

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Lớp

1

100001

Lê Trọng

An

Nam

14/6/2002

10C4

2

100002

Thái Đức

An

Nam

3/4/2002

10C11

3

100003

Cao Quỳnh

Anh

Nữ

6/11/2002

10C5

4

100004

Đoàn Minh

Anh

Nam

29/3/2002

10C11

5

100005

Đoàn Thị Kiều

Anh

Nữ

29/10/2002

10C8

6

100006

Huỳnh Nguyễn Lan

Anh

Nữ

9/10/2002

10C11

7

100007

Trần Công

Ánh

Nam

23/1/2002

10C11

8

100008

Hồ Bá

Bảo

Nam

18/7/2002

10C8

9

100009

Lê Quốc

Bảo

Nam

7/6/2002

10C7

10

100010

Nguyễn Huỳnh Khánh

Bảo

Nữ

5/11/2002

10C3

11

100011

Phan Đinh Quốc

Bảo

Nam

13/2/2002

10C1

12

100012

Phạm Huỳnh Hải

Bằng

Nam

9/7/2002

10C7

13

100013

Phạm Thanh

Bằng

Nam

6/12/2002

10C4

14

100014

Nguyễn Thị Ngọc

Bích

Nữ

14/2/2002

10C3

15

100015

Nguyễn Thanh

Bình

Nữ

6/5/2002

10C10

16

100016

Phan Duy

Bình

Nam

25/9/2002

10C8

17

100017

Bùi Quỳnh

Châu

Nữ

22/9/2002

10C3

18

100018

Nguyễn Bảo

Chi

Nữ

10/7/2002

10C3

19

100019

Trần Thị Kim

Chi

Nữ

5/3/2002

10C10

20

100020

Nguyễn Thọ

Chinh

Nam

20/4/2002

10C7

21

100021

Nguyễn Văn

Chương

Nam

22/1/2002

10C6

22

100022

Hoàng Thọ

Cường

Nam

4/4/2002

10C6

23

100023

Nguyễn Thị Bích

Diệu

Nữ

14/8/2002

10C6

24

100024

Trần Thị Minh

Diệu

Nữ

11/10/2002

10C8

25

100025

Nguyễn Đăng

Duẫn

Nam

24/2/2002

10C2

26

100026

Huỳnh

Dũng

Nam

2/4/2002

10C9

27

100027

Nguyễn Tấn

Dũng

Nam

7/8/2002

10C9

28

100028

Phan Nhật

Duy

Nam

18/10/2002

10C10

29

100029

Đoàn Thị Mỹ

Duyên

Nữ

24/6/2002

10C4

30

100030

Lại Thị Kim

Duyên

Nữ

2/12/2002

10C9

31

100031

Mai Thị Mỹ

Duyên

Nữ

4/6/2002

10C8

32

100032

Nguyễn Thị Hồng

Duyên

Nữ

1/1/2002

10C7

Phòng 2

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Lớp

1

100033

Phan Thị Mỹ

Duyên

Nữ

3/2/2002

10C9

2

100034

Trần Thị Mỹ

Duyên

Nữ

29/1/2002

10C7

3

100035

Đinh Trần Khánh

Đan

Nữ

25/3/2002

10C3

4

100036

Đỗ Thành

Đạt

Nam

22/9/2002

10C8

5

100037

Nguyễn Quốc

Đạt

Nam

29/8/2002

10C10

6

100038

Nguyễn Quốc

Đạt

Nam

7/9/2002

10C2

7

100039

Tả Minh

Đạt

Nam

26/1/2002

10C7

8

100040

Trần Xuân

Đạt

Nam

27/10/2002

10C4

9

100041

Trương Công

Đạt

Nam

8/5/2002

10C7

10

100042

Trương Quốc

Đạt

Nam

19/9/2002

10C11

11

100043

Nguyễn Văn

Điệp

Nam

4/12/2002

10C6

12

100044

Huỳnh Phúc Hạnh

Đoan

Nữ

14/5/2002

10C4

13

100045

Nguyễn Ngọc Minh

Đoan

Nữ

3/5/2002

10C3

14

100046

Trần Nguyễn Châu

Đoan

Nữ

20/11/2002

10C8

15

100047

Lê Thanh

Đô

Nam

5/6/2002

10C5

16

100048

Lê Hương

Giang

Nữ

20/12/2002

10C3

17

100049

Lê Thị Thảo

Giang

Nữ

11/3/2002

10C6

18

100050

Lê Trần Hà

Giang

Nữ

16/11/2002

10C7

19

100051

Trần Trúc

Giang

Nữ

9/9/2002

10C7

20

100052

Lê Thị Thu

Nữ

29/8/2002

10C5

21

100053

Nguyễn Lam

Nữ

19/11/2002

10C9

22

100054

Nguyễn Thị Thu

Nữ

26/9/2002

10C10

23

100055

Văn Thị Nhật

Hạ

Nữ

9/7/2002

10C3

24

100056

Ca Văn

Hải

Nam

9/8/2002

10C3

25

100057

Cao Phan Chí

Hải

Nam

26/10/2002

10C7

26

100058

Đỗ Bá

Hải

Nam

13/9/2002

10C10

27

100059

Nguyễn Đức

Hải

Nam

13/1/2002

10C5

28

100060

Nguyễn Hồng

Hải

Nam

4/5/2002

10C7

29

100061

Phan Thanh

Hải

Nam

16/1/2002

10C5

30

100062

Trần

Hàn

Nam

1/9/2002

10C10

31

100063

Nguyễn Hồng

Hạnh

Nữ

5/10/2002

10C7

32

100064

Đặng Đức Phú

Hào

Nam

31/3/2002

10C10

Phòng 3

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Lớp

1

100065

Nguyễn Đắc Nguyên

Hạo

Nam

8/2/2002

10C1

2

100066

Huỳnh Thị Thúy

Hằng

Nữ

7/12/2002

10C4

3

100067

Nguyễn Thị

Hằng

Nữ

2/11/2002

10C9

4

100068

Nguyễn Thị Thúy

Hằng

Nữ

1/2/2002

10C2

5

100069

Trần Thanh

Hằng

Nữ

14/2/2002

10C1

6

100070

Bùi Gia

Hân

Nữ

4/3/2002

10C2

7

100071

Hoàng Bảo

Hân

Nữ

12/12/2002

10C7

8

100072

Lê Nguyên

Hân

Nữ

15/4/2002

10C10

9

100073

Lê Vũ Ngọc

Hân

Nữ

7/11/2002

10C10

10

100074

Nguyễn Lương Bảo

Hân

Nữ

10/4/2002

10C8

11

100075

Nguyễn Ngọc

Hân

Nam

10/3/2002

10C9

12

100076

Nguyễn Ngọc Gia

Hân

Nữ

6/5/2002

10C3

13

100077

Nguyễn Thị Bảo

Hân

Nữ

26/6/2002

10C7

14

100078

Nguyễn Thị Da

Hân

Nữ

24/4/2002

10C2

15

100079

Phạm Nguyễn Ngọc

Hân

Nữ

23/9/2002

10C11

16

100080

Trần Thị Ngọc

Hân

Nữ

20/11/2002

10C1

17

100081

Lê Thị Mỹ

Hậu

Nữ

20/8/2002

10C11

18

100082

Nguyễn Thị

Hậu

Nữ

2/2/2002

10C2

19

100083

Võ Xuân

Hậu

Nam

25/12/2002

10C8

20

100084

Lại Thị Thu

Hiền

Nữ

29/9/2002

10C4

21

100085

Nguyễn Văn

Hiệp

Nam

4/2/2002

10C6

22

100086

Lê Trung

Hiếu

Nam

18/1/2002

10C10

23

100087

Nguyễn Ngọc Bảo

Hiếu

Nữ

29/5/2002

10C1

24

100088

Nguyễn Thị

Hiếu

Nữ

27/6/2002

10C6

25

100089

Nguyễn Trung

Hiếu

Nam

1/4/2002

10C7

26

100090

Nguyễn Văn Trung

Hiếu

Nam

31/10/2002

10C8

27

100091

Trần Tấn

Hiếu

Nam

22/11/2002

10C5

28

100092

Trần Thị Minh

Hiếu

Nữ

24/10/2002

10C10

29

100093

Trần Thị Ngọc

Hiếu

Nữ

13/2/2002

10C9

30

100094

Trần Trung

Hiếu

Nam

13/4/2002

10C9

31

100095

Nguyễn Thị Nhật

Hoa

Nữ

8/8/2002

10C11

32

100096

Lê Tấn

Hòa

Nam

13/5/2002

10C2

Phòng 4

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Lớp

1

100097

Lê Công

Hoan

Nam

8/3/2002

10C8

2

100098

Bạch Đức

Hoàng

Nam

22/9/2002

10C10

3

100099

Phan Phước

Hoàng

Nam

21/1/2002

10C6

4

100100

Nguyễn Thị

Hội

Nữ

10/4/2002

10C7

5

100101

Hà Phạm Thị Duyên

Hồng

Nữ

11/4/2002

10C4

6

100102

Nguyễn Thị

Hơn

Nữ

26/9/2002

10C6

7

100103

Đoàn Văn

Hùng

Nam

24/7/2002

10C10

8

100104

Trần Phi

Hùng

Nam

22/1/2002

10C1

9

100105

Dương Hiển

Huy

Nam

8/9/2002

10C10

10

100106

Đoàn Công

Huy

Nam

28/8/2002

10C5

11

100107

Đỗ Anh

Huy

Nam

9/2/2002

10C2

12

100108

Lưu Văn

Huy

Nam

11/2/2002

10C10

13

100109

Ngô Đạt

Huy

Nam

29/7/2002

10C1

14

100110

Nguyễn Hữu Lê

Huy

Nam

1/3/2002

10C2

15

100111

Nguyễn Ngọc

Huy

Nam

24/11/2002

10C6

16

100112

Nguyễn Tấn

Huy

Nam

1/1/2002

10C5

17

100113

Nguyễn Thị Lan

Huy

Nữ

4/12/2002

10C4

18

100114

Trần Nguyên

Huy

Nam

10/6/2002

10C8

19

100115

Nguyễn Thị Thu

Huyền

Nữ

1/6/2002

10C2

20

100116

Trần Thị Ánh

Huyền

Nữ

9/10/2002

10C3

21

100117

Trương Thị Ngọc

Huyền

Nữ

23/4/2002

10C5

22

100118

Lê Trịnh Nguyễn

Hưng

Nam

6/11/2002

10C11

23

100119

Nguyễn Thanh

Hưng

Nam

23/8/2002

10C10

24

100120

Nguyễn Vĩnh

Hưng

Nam

8/10/2002

10C11

25

100121

Võ Phúc

Hưng

Nam

29/6/2002

10C9

26

100122

Nguyễn Thị Ngọc

Hương

Nữ

30/6/2002

10C10

27

100123

Nguyễn Thị Thu

Hương

Nữ

25/9/2002

10C3

28

100124

Phạm Thị Thanh

Hương

Nữ

9/12/2002

10C3

29

100125

Lương Gia

Hy

Nữ

25/10/2002

10C10

30

100126

Phạm Nguyên

Kha

Nữ

8/9/2002

10C8

31

100127

Nguyễn Quang

Khải

Nam

17/1/2002

10C8

32

100128

Phạm Ngọc Thụy

Khải

Nữ

26/8/2002

10C9

Phòng 5

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Lớp

1

100129

Đoàn Văn Chí

Khang

Nam

7/2/2002

10C5

2

100130

Đinh Gia

Khánh

Nam

24/8/2002

10C1

3

100131

Đoàn Trọng

Khiêm

Nam

19/5/2002

10C8

4

100132

Lê Ngọc Đăng

Khoa

Nam

7/5/2002

10C2

5

100133

Trần Phước Đăng

Khoa

Nam

02/5/2002

10C1

6

100134

Võ Nguyễn Anh

Khoa

Nữ

4/7/2002

10C1

7

100135

Lê Trung

Kiên

Nam

1/9/2002

10C3

8

100136

Nguyễn Trung

Kiên

Nam

14/10/2002

10C3

9

100137

Nguyễn Xuân

Kiên

Nam

11/2/2002

10C8

10

100138

Võ Tuấn

Kiệt

Nam

17/8/2002

10C6

11

100139

Trần Thị Xuân

Kiều

Nữ

18/9/2002

10C4

12

100140

Nguyễn Tấn

Kỳ

Nam

28/7/2002

10C11

13

100141

Phùng Tấn

Kỷ

Nam

14/12/2002

10C11

14

100142

Trương Nguyễn Quỳnh

Lam

Nữ

28/3/2002

10C4

15

100143

Phạm Xuân

Lâm

Nam

24/5/2002

10C11

16

100144

Đỗ Thị Mỹ

Linh

Nữ

31/8/2002

10C6

17

100145

Huỳnh Thị Thùy

Linh

Nữ

18/10/2002

10C5

18

100146

Lê Thị Kiều

Linh

Nữ

15/11/2002

10C7

19

100147

Nguyễn Huỳnh Thùy

Linh

Nữ

9/11/2002

10C5

20

100148

Phan Đình Khánh

Linh

Nữ

28/6/2002

10C2

21

100149

Tạ Vĩnh Hoàng

Linh

Nữ

7/7/2002

10C7

22

100150

Võ Nguyễn Hoài

Linh

Nam

30/6/2002

10C5

23

100151

Nguyễn Thị Hồng

Lĩnh

Nữ

26/6/2002

10C1

24

100152

Đinh Như

Loan

Nữ

16/9/2002

10C8

25

100153

Lê Hoàng

Long

Nam

7/6/2002

10C8

26

100154

Lê Hoàng

Long

Nam

6/11/2002

10C9

27

100155

Trần Ngọa

Long

Nam

16/4/2002

10C9

28

100156

Trương Bá

Long

Nam

27/4/2002

10C8

29

100157

Nguyễn Ngọc

Lộc

Nam

28/4/2002

10C11

30

100158

Nguyễn Thị

Lộc

Nữ

4/9/2002

10C11

31

100159

Nguyễn Văn

Luân

Nam

1/8/2002

10C2

32

100160

Nguyễn Thanh Phúc

Lương

Nam

17/8/2002

10C8

 

Phòng 6

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Lớp

1

100161

Cao Thị Mây

Ly

Nữ

21/6/2002

10C6

2

100162

Đỗ Thị Cẩm

Ly

Nữ

3/9/2002

10C4

3

100163

Huỳnh Khánh

Ly

Nữ

25/10/2002

10C6

4

100164

Mai Ngọc

Ly

Nữ

28/6/2002

10C6

5

100165

Ngô Thị Cẩm

Ly

Nữ

22/2/2002

10C7

6

100166

Nguyễn Thị

Ly

Nữ

16/11/2002

10C6

7

100167

Nguyễn Thị Hoàng

Ly

Nữ

14/10/2002

10C10

8

100168

Nguyễn Thị Ngọc

Ly

Nữ

20/10/2002

10C9

9

100169

Trần Thị Thảo

Ly

Nữ

3/7/2002

10C6

10

100170

Võ Thị Tuyết

Mai

Nữ

26/6/2002

10C5

11

100171

Huỳnh Kim

Mạnh

Nam

25/10/2002

10C6

12

100172

Nguyễn Lê Hòa

Mi

Nữ

5/1/2002

10C2

13

100173

Đoàn Thanh

Minh

Nam

21/7/2002

10C6

14

100174

Hoàng Phan Ngọc

Minh

Nam

25/4/2002

10C1

15

100175

Lê Đức

Minh

Nam

3/4/2002

10C10

16

100176

Nguyễn Duy

Minh

Nam

29/6/2002

10C1

17

100177

Võ Nguyễn Bình

Minh

Nữ

9/6/2002

10C2

18

100178

Dương Đông

My

Nữ

31/12/2002

10C11

19

100179

Đỗ Trương Hoàng

My

Nữ

5/10/2002

10C8

20

100180

Lương Dương Hà

My

Nữ

13/2/2002

10C3

21

100181

Nguyễn Tuấn

Mỹ

Nam

10/5/2002

10C9

22

100182

Na

Nữ

9/2/2002

10C3

23

100183

Nguyễn Lữ Ly

Na

Nữ

11/11/2002

10C5

24

100184

Huỳnh Viết

Nam

Nam

27/6/2002

10C3

25

100185

Lê Hoài

Nam

Nam

24/8/2002

10C5

26

100186

Lê Viết

Nam

Nam

27/2/2002

10C10

27

100187

Phạm Nguyễn Thành

Nam

Nam

9/8/2002

10C10

28

100188

Trần Văn

Nam

Nam

10/5/2002

10C8

29

100189

Nguyễn Thị

Nga

Nữ

9/2/2002

10C9

30

100190

Nguyễn Thị Huỳnh

Nga

Nữ

23/3/2002

10C6

31

100191

Thái Thị Thanh

Ngân

Nữ

1/10/2002

10C2

32

100192

Đặng Phước

Nghĩa

Nam

20/9/2002

10C6

Phòng 7

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Lớp

1

100193

Huỳnh Trần Thùy

Nghĩa

Nữ

18/5/2002

10C8

2

100194

Lương Minh

Nghĩa

Nam

10/5/2002

10C2

3

100195

Phan Hồng

Nghĩa

Nam

18/9/2001

10C5

4

100196

Đỗ Thái Minh

Ngọc

Nữ

2/8/2002

10C9

5

100197

Nguyễn Thị Hồng

Ngọc

Nữ

7/11/2002

10C3

6

100198

Nguyễn Thị Kim

Ngọc

Nữ

26/8/2002

10C1

7

100199

Trần Thị Bảo

Ngọc

Nữ

15/6/2002

10C8

8

100200

Trương Linh

Ngọc

Nữ

6/11/2002

10C8

9

100201

Văn Ánh

Ngọc

Nữ

1/1/2002

10C2

10

100202

Võ Đào Hoài

Ngọc

Nữ

7/4/2002

10C10

11

100203

Nguyễn Thị Thảo

Nguyên

Nữ

7/9/2002

10C8

12

100204

Đặng Quốc

Nhã

Nam

21/9/2002

10C7

13

100205

Trần Thị Thúy

Nhàn

Nữ

10/1/2002

10C4

14

100206

Trương Thị Phúc

Nhân

Nữ

22/2/2002

10C2

15

100207

Nguyễn Tiến

Nhật

Nam

5/6/2002

10C6

16

100208

Lâm Tịnh

Nhi

Nữ

13/7/2002

10C4

17

100209

Lê Bùi Yến

Nhi

Nữ

5/6/2002

10C8

18

100210

Lê Phương

Nhi

Nữ

22/8/2002

10C3

19

100211

Mai Nguyễn Yến

Nhi

Nữ

4/7/2002

10C10

20

100212

Nguyễn Thị Vân

Nhi

Nữ

8/3/2002

10C3

21

100213

Trần Thị Yến

Nhi

Nữ

8/5/2002

10C4

22

100214

Trương Thị Mỹ

Nhi

Nữ

13/9/2002

10C1

23

100215

Võ Yến

Nhi

Nữ

8/1/2002

10C2

24

100216

Trần Thị Ý

Nhị

Nữ

19/4/2002

10C4

25

100217

Thái Thị Hồng

Nhung

Nữ

5/5/2002

10C9

26

100218

Dương Tâm

Như

Nữ

8/10/2002

10C9

27

100219

Hồ Thị Huỳnh

Như

Nữ

1/10/2002

10C11

28

100220

Lê Mai

Như

Nữ

8/7/2002

10C11

29

100221

Nguyễn Đoàn Quỳnh

Như

Nữ

15/9/2002

10C6

30

100222

Nguyễn Huỳnh Thảo

Như

Nữ

21/1/2002

10C7

31

100223

Nguyễn Thị

Như

Nữ

12/8/2002

10C11

32

100224

Nguyễn Thị Ngọc

Như

Nữ

18/2/2002

10C1

Phòng 8

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Lớp

1

100225

Nguyễn Thị Quỳnh

Như

Nữ

27/1/2002

10C3

2

100226

Nguyễn Phạm Hàn

Ni

Nữ

21/8/2002

10C10

3

100227

Nguyễn Thị Bích

Nin

Nữ

26/3/2002

10C8

4

100228

Nguyễn Phan An

Ninh

Nam

4/6/2002

10C2

5

100229

Lê Nguyễn Hạ

Ny

Nữ

18/12/2002

10C11

6

100230

Nguyễn Thị Xuân

Ny

Nữ

16/5/2002

10C3

7

100231

Đặng Thục

Oanh

Nữ

29/5/2002

10C7

8

100232

Đoàn Kim

Oanh

Nữ

19/9/2002

10C3

9

100233

Trần Kim

Oanh

Nữ

6/12/2002

10C1

10

100234

Trần Thị Vân

Oanh

Nữ

7/9/2002

10C3

11

100235

Thái Văn

Pháp

Nam

24/7/2002

10C8

12

100236

Huỳnh Đình

Phát

Nam

18/5/2002

10C11

13

100237

Lại Hồng

Phát

Nam

18/3/2002

10C5

14

100238

Nguyễn Hữu

Phát

Nam

4/2/2002

10C2

15

100239

Đoàn

Phong

Nam

11/7/2002

10C6

16

100240

Tạ Xuân

Phú

Nam

11/1/2002

10C2

17

100241

Huỳnh Ngọc Thành

Phúc

Nam

23/3/2002

10C11

18

100242

Lê Phan Hoàng

Phúc

Nam

12/12/2002

10C3

19

100243

Ngô Công

Phúc

Nam

02/9/2002

10C1

20

100244

Nguyễn Thanh

Phúc

Nam

3/9/2002

10C4

21

100245

Phan Văn

Phúc

Nam

11/11/2002

10C9

22

100246

Trần Thiên Bảo

Phúc

Nam

30/11/2002

10C11

23

100247

Huỳnh Long

Phụng

Nam

20/9/2002

10C9

24

100248

Lê Thị Hoàng

Phụng

Nữ

14/8/2002

10C4

25

100249

Hoàng Mai

Phương

Nữ

17/2/2002

10C7

26

100250

Phạm Nguyên

Phương

Nữ

5/4/2002

10C3

27

100251

Phan Kiều Vy

Phương

Nữ

10/11/2002

10C2

28

100252

Trần Ngọc Hoài

Phương

Nữ

7/1/2002

10C6

29

100253

Trần Thị Thanh

Phương

Nữ

28/10/2002

10C11

30

100254

Trần Văn

Quang

Nam

17/5/2002

10C2

31

100255

Huỳnh Anh

Quân

Nam

1/10/2002

10C6

32

100256

Nguyễn Minh

Quân

Nam

20/1/2002

10C10

Phòng 9

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Lớp

1

100257

Nguyễn Nhật

Quân

Nam

22/8/2002

10C1

2

100258

Nguyễn Duy

Quốc

Nam

7/8/2002

10C9

3

100259

Nguyễn Phú

Quốc

Nam

7/11/2002

10C11

4

100260

Phạm Văn

Quy

Nam

24/12/2002

10C11

5

100261

Nguyễn Thị Lệ

Quyên

Nữ

28/2/2002

10C6

6

100262

Tôn Nữ Thục

Quyên

Nữ

13/7/2002

10C7

7

100263

Huỳnh Văn

Quỳnh

Nam

4/10/2002

10C9

8

100264

Ngô Thị Như

Quỳnh

Nữ

6/10/2002

10C1

9

100265

Nguyễn Ngọc Như

Quỳnh

Nữ

5/5/2002

10C2

10

100266

Nguyễn Ngọc Thúy

Quỳnh

Nữ

12/11/2002

10C11

11

100267

Nguyễn Như

Quỳnh

Nữ

4/9/2002

10C2

12

100268

Nguyễn Song

Quỳnh

Nữ

29/7/2002

10C11

13

100269

Trần Nguyễn Mạnh

Quỳnh

Nam

25/10/2002

10C5

14

100270

Trịnh Ngọc

Quỳnh

Nữ

15/3/2002

10C1

15

100271

Đoàn Thị

Sang

Nữ

5/3/2002

10C6

16

100272

Bùi Thanh

Sơn

Nam

16/4/2002

10C10

17

100273

Nguyễn Thị Thu

Sương

Nữ

19/7/2002

10C8

18

100274

Trần Thị Tuyết

Sương

Nữ

4/8/2002

10C4

19

100275

Trần Văn

Sỹ

Nam

26/11/2002

10C7

20

100276

Võ Chí

Sỹ

Nam

1/11/2002

10C7

21

100277

Lê Công

Tài

Nam

28/1/2002

10C10

22

100278

Nguyễn Quang Hữu

Tài

Nam

1/2/2002

10C11

23

100279

Trần Văn

Tài

Nam

30/10/2002

10C5

24

100280

Bùi Hà Minh

Tâm

Nữ

4/7/2002

10C11

25

100281

Phạm Minh

Tâm

Nam

8/9/2002

10C6

26

100282

Phạm Minh

Tâm

Nam

10/9/2002

10C7

27

100283

Nguyễn Bá

Tây

Nam

19/8/2002

10C4

28

100284

Lê Minh

Thạch

Nam

6/11/2002

10C2

29

100285

Lê Vũ

Thạch

Nam

25/8/2002

10C5

30

100286

Trương Công

Thạch

Nam

10/7/2002

10C4

31

100287

Nguyễn Nhật

Thái

Nam

30/3/2002

10C9

32

100288

Đỗ Phương

Thanh

Nam

14/4/2002

10C1

Phòng 10

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Lớp

1

100289

Ngô Ngọc

Thanh

Nữ

15/9/2002

10C4

2

100290

Nguyễn Hồ Thanh

Thanh

Nữ

11/5/2002

10C2

3

100291

Đặng Ngọc

Thành

Nam

4/4/2002

10C9

4

100292

Huỳnh Văn

Thành

Nam

19/1/2002

10C6

5

100293

Ngô Lê

Thành

Nam

29/8/2002

10C11

6

100294

Phạm Tuấn

Thành

Nam

25/11/2002

10C1

7

100295

Đinh Như

Thảo

Nữ

23/5/2002

10C10

8

100296

Lê Thị Phương

Thảo

Nữ

13/8/2002

10C2

9

100297

Lương Phương

Thảo

Nữ

6/9/2002

10C3

10

100298

Ngô Thị Thanh

Thảo

Nữ

6/9/2002

10C1

11

100299

Nguyễn Hoàng Nguyên

Thảo

Nữ

18/11/2002

10C1

12

100300

Nguyễn Thạch

Thảo

Nữ

14/12/2002

10C9

13

100301

Nguyễn Thị Thanh

Thảo

Nữ

11/11/2002

10C11

14

100302

Nguyễn Thị Thanh

Thảo

Nữ

1/11/2002

10C2

15

100303

Nguyễn Thị Thanh

Thảo

Nữ

1/1/2002

10C4

16

100304

Nguyễn Thị Thanh

Thảo

Nữ

25/11/2002

10C7

17

100305

Trần Hương

Thảo

Nữ

17/12/2002

10C10

18

100306

Trần Quỳnh Ngọc

Thảo

Nữ

31/1/2002

10C11

19

100307

Trần Thị Thanh

Thảo

Nữ

5/8/2002

10C7

20

100308

Trần Thị Thu

Thảo

Nữ

8/5/2002

10C2

21

100309

Trần Thị

Thêm

Nữ

22/6/2002

10C9

22

100310

Hoàng Bảo

Thi

Nữ

25/1/2002

10C1

23

100311

Hoàng Thị Mai

Thi

Nữ