22 Tháng Chín 2018
   VỀ ISCHOOLNET    Login  
Tin tức
THÔNG TIN CHÍNH
Điểm kiểm tra học kỳ 2 năm học 2017-2018 khối 10 (9 môn)
Cập nhật bởi: lqdqnam - Vào ngày: 23/05/2018 8:31:49 CH - Số lượt xem: 3502

ĐIỂM KIỂM TRA HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2017-2018

LỚP 10C1

TT

HỌ VÀ TÊN

T

L

H

SH

V

S

Đ

A

CD

1

Phan Đinh Quốc

Bảo

8.7

7.8

9.3

8.5

4

8.5

7.7

5.7

9.7

2

Nguyễn Đắc Nguyên

Hạo

8.1

8.6

5.1

6.5

6

6.5

5.2

3.7

9.1

3

Trần Thanh

Hằng

8.7

8.8

6.6

8.7

7.5

7

8

9.2

9.7

4

Trần Thị Ngọc

Hân

9

8.6

7.5

8.5

6

7

8.3

6.8

9.7

5

Nguyễn Ngọc Bảo

Hiếu

7.3

6.7

7.8

7.2

7.5

7.3

9.1

7.1

9.3

6

Trần Phi

Hùng

7.1

6

8.7

8.6

7

9

8.7

6.3

8.7

7

Ngô Đạt

Huy

8.8

9.3

6.3

2.7

7

6

7.8

4.8

6.8

8

Đinh Gia

Khánh

8.7

6.7

6.8

8.2

5

6.7

8

4.9

9

9

Trần Phước Đăng

Khoa

7.8

8.8

6.8

7.3

6

8.5

9

5.8

8.5

10

Võ Nguyễn Anh

Khoa

8

7.7

5.5

4.9

5

6.7

9

6.8

8.6

11

Nguyễn Thị Hồng

Lĩnh

5.7

7.7

5.3

7.3

7

7.7

6.6

5

8.3

12

Hoàng Phan Ngọc

Minh

8.3

9.4

8

7

7

7.3

9

8.3

9.3

13

Nguyễn Duy

Minh

8.4

8

5

8.2

6

8.3

6.1

5.3

8.2

14

Nguyễn Thị Kim

Ngọc

9

9.1

8.7

6.9

6

9.3

7.3

6.4

9.7

15

Trương Thị Mỹ

Nhi

7.3

8.2

8.3

8.3

7.5

7.5

7.2

8

9.3

16

Nguyễn Thị Ngọc

Như

7.3

8.6

7.3

8

5.5

8.7

8.6

7

9.3

17

Trần Kim

Oanh

5.1

9.7

7

9.2

6

8

6.5

7.1

9.5

18

Ngô Công

Phúc

8.6

8

7.8

7.1

4.5

5.5

5.3

7.2

7.7

19

Nguyễn Nhật

Quân

9

10

9.3

9.3

6.5

8.6

8.8

7.4

10

20

Ngô Thị Như

Quỳnh

7.7

7.3

8.2

7.8

7.5

8.2

6.1

6.6

9.3

21

Trịnh Ngọc

Quỳnh

6.2

8.6

6.8

8.5

6.5

6.2

8.3

4.2

9.1

22

Đỗ Phương

Thanh

7.2

5

 4.1

6.2

6.5

7.3

4.7

3.9

9.7

23

Phạm Tuấn

Thành

7.6

7.8

2.6

7.2

6

8

5.2

5.5

9.8

24

Ngô Thị Thanh

Thảo

5.1

6.3

2.8

4.8

5

6.3

6.3

3.6

8.8

25

Nguyễn Hoàng Nguyên

Thảo

9

9.5

5.3

8.4

6.5

8

9.3

6.6

9.7

26

Hoàng Bảo

Thi

8.7

7.5

5.8

6.9

6

7.2

8.5

5.1

9.3

27

Nguyễn Anh

Thơ

9

9.7

8.8

8.5

7

7.8

8.3

8.8

9.7

28

Nguyễn Thị Xuân

Thu

7.3

9.3

7.8

8.1

6.5

9

8.2

9.3

9.3

29

Võ Đoàn Thanh

Thúy

6.3

9.7

6

7.1

6.5

7.8

8.1

4.8

9.2

30

Thi Thị Bích

Thư

8.7

7.7

7.3

7.8

7.5

7.7

7.2

5.7

9.3

31

Dương Văn

Tiến

9

9.5

6.3

6.1

6

8

7

3.3

10

32

Dương Thị Kiều

Trinh

9.5

8.8

6.2

8.8

8

9

7.8

4.6

9.7

33

Nguyễn Thị Thanh

Trúc

9

7.3

6.5

7.5

5.5

8.7

7.7

6.5

9.7

34

Lê Thiện

Tuấn

8

9.3

8.3

8.3

6.5

7.5

9.5

2.1

9

35

Lê Thị Thu

Uyên

8.7

8.6

8.7

7.8

6

6.5

8.6

7.3

9.7

36

Nguyễn Phương Thục

Uyên

8.6

8.9

8

8.8

8.5

8.8

9.1

7.3

9.3

37

Trần Quốc

Vỹ

8.7

9.7

8.3

7

5

5.3

6.3

7.2

9.3

LỚP 10C2

TT

HỌ VÀ TÊN

T

L

H

SH

V

S

Đ

A

CD

1

Nguyễn Đăng

Duẫn

7.9

8.3

7.7

7.8

7.5

7.7

7.8

6.9

9.5

2

Nguyễn Quốc

Đạt

8

7.2

7.7

7.2

6

7.3

7

5.9

9.3

3

Nguyễn Thị Thúy

Hằng

6.7

6.8

4

6.3

8

7.7

7.5

7.2

7.5

4

Bùi Gia

Hân

7.3

6.8

7.3

8.7

6

7.8

8.3

7.9

7.8

5

Nguyễn Thị Da

Hân

6.1

7.8

6.2

7.3

6

6.3

7.8

4.5

9.5

6

Nguyễn Thị

Hậu

8.9

7.8

6

7.5

5.5

7.3

6.8

5

9.3

7

Lê Tấn

Hòa

7

8.3

6.3

7

6.5

5.3

6.5

4.4

9.3

8

Đỗ Anh

Huy

6.3

8.2

5.3

7.2

7.5

8.7

8.1

5.4

9

9

Nguyễn Hữu Lê

Huy

8.3

9.3

8.7

8.4

6

8

8.3

6.8

9.7

10

Nguyễn Thị Thu

Huyền

7

9.5

6.1

9.5

6.5

7

8.5

7.1

8.6

11

Lê Ngọc Đăng

Khoa

8

8

5.8

8.3

6

7

7.7

8.8

10

12

Phan Đình Khánh

Linh

3.3

6.3

5.8

5.7

5.5

7.7

8.3

4.1

6.8

13

Nguyễn Văn

Luân

6.1

6.2

6.8

6.7

6.5

6.5

7

4.6

7.8

14

Nguyễn Lê Hòa

Mi

6.3

6.3

7

6.9

7.5

7.3

8.5

7

8.3

15

Võ Nguyễn Bình

Minh

5.2

7.3

6

5.4

6

8.3

4.7

6.1

7.2

16

Thái Thị Thanh

Ngân

6.3

8.3

7.6

8.8

6

7.8

8

6.3

8.8

17

Lương Minh

Nghĩa

8.8

8.8

7.8

9.1

4.5

9.3

9

5.8

8.2

18

Văn Ánh

Ngọc

7

8.9

5.3

7

8

7.3

7.8

5.3

9.5

19

Trương Thị Phúc

Nhân

8.7

7

5.5

6.7

6.5

8.3

8.6

6.6

9.3

20

Võ Yến

Nhi

7.1

6

5.8

5.4

8

7.3

7.3

5.5

8.8

21

Nguyễn Phan An

Ninh

6.8

7.5

4.8

8.2

4.5

7.7

9.3

4.8

9.5

22

Nguyễn Hữu

Phát

7.1

7.5

5.5

6.6

5.5

7

7.5

7.5

8.5

23

Tạ Xuân

Phú

9

7.8

9

7.6

6.5

8

6.8

7.9

9.5

24

Phan Kiều Vy

Phương

7.5

7.5

3

5.8

6

8

5.1

5.8

8.5

25

Trần Văn

Quang

6.8

8.2

6.8

7.5

6.5

5.5

7.5

4.3

9.3

26

Nguyễn Ngọc Như

Quỳnh

7.1

8.6

9

7.8

5

6.3

7.8

5.8

9

27

Nguyễn Như

Quỳnh

8

8.8

7

8.3

6.5

8.2

8.3

8.3

9.3

28

Lê Minh

Thạch

8.4

8.8

8

8

6.5

8.6

9.3

6.9

9

29

Nguyễn Hồ Thanh

Thanh

8

6.7

3.8

6.8

5.5

6.6

6.5

5.2

9.3

30

Lê Thị Phương

Thảo

8.7

8.3

7

8.8

8

6.8

8.1

7.4

9.3

31

Nguyễn Thị Thanh

Thảo

6.8

6.7

2.5

7.6

7

5.5

9.1

3.2

9.3

32

Trần Thị Thu

Thảo

8.7

7.8

5.8

8.3

7.5

7.2

8.8

7.3

9.1

33

Nguyễn Thị Thu

Thùy

6

9.2

6.6

5.4

6

7.8

6

4

9.3

34

Phan Thị Ngọc

Thúy

7.3

7.6

8.3

7.8

5.5

8.2

7.1

6.2

8.8

35

Trần Thị Ngọc

Trâm

8.7

7.8

8.2

8.1

6

8.3

8.5

6.6

9.1

36

Phan Thị Vũ

Tuyết

6.5

7.3

7.5

7.7

6

6.5

6

3.8

8.7

37

Đỗ Thị Phương

Uyên

7.7

6

8

6.7

6.5

6.8

8.6

6

9.2

38

Võ Thị Bảo

Uyên

8.7

8.9

9.8

9.2

6.5

6.3

7.8

5.7

8.5

39

Lê Hiển

Vinh

8.3

7.9

4.8

5.6

5.5

7

5.5

5.3

10

40

Dương Hoàng

Yến

7.4

9.4

7.5

8.5

7.5

8

7.3

4.1

9

LỚP 10C3

TT

HỌ VÀ TÊN

T

L

H

SH

V

S

Đ

A

CD

1

Nguyễn Huỳnh Khánh

Bảo

4.8

7.2

3.5

7.3

7.5

7

6.3

5.3

8

2

Nguyễn Thị Ngọc

Bích

7.7

6

5.5

8.3

7

6.7

6.8

7.4

9.7

3

Bùi Quỳnh

Châu

8.3

8.3

5.3

7

7.5

8.3

6.8

8.2

8.8

4

Nguyễn Bảo

Chi

8.7

6.8

6.8

5.5

7

5.8

7.8

8.3

8.7

5

Đinh Trần Khánh

Đan

6.2

8.3

7.8

7.5

7.5

9.3

9.5

8.3

9.3

6

Nguyễn Ngọc Minh

Đoan

7.5

7.3

5.8

8.7

7

7

8.2

6.4

9.5

7

Lê Hương

Giang

7.3

5.1

5

8.5

6

7.7

8.5

6.8

9.3

8

Văn Thị Nhật

Hạ

7.8

8.2

4.8

7.8

5.5

7.3

5.5

5.7

8.5

9

Ca Văn

Hải

8.1

8.3

8

8.2

6

8.5

7.5

5.4

9.7

10

Nguyễn Ngọc Gia

Hân

7.7

7.9

6

7.2

7

7.3

7.3

6.8

8.1

11

Trần Thị Ánh

Huyền

7.5

8

6.3

7

8

6.5

7.8

8.3

9.3

12

Nguyễn Thị Thu

Hương

7.1

8.1

5.6

7.2

7

7.8

7.2

7.4

9.3

13

Phạm Thị Thanh

Hương

6.2

8.6

4.5

7.9

7.5

8.5

6.3

6.6

9.1

14

Lê Trung

Kiên

7.2

7.8

5.3

7.5

6

7

9.6

7.6

9.7

15

Nguyễn Trung

Kiên

6.7

7.8

4.8

7.3

6

7.3

9

7.2

8.8

16

Lương Dương Hà

My

6.3

7.8

3.2

7.3

7

6.7

6.8

4.8

8.3

17

Na

7.9

7.4

3.5

8.7

6.5

8.5

6.7

4.6

9

18

Huỳnh Viết

Nam

5.1

7

3

6.7

7

8.3

6

5.5

8.3

19

Nguyễn Thị Hồng

Ngọc

6.6

8.9

8.5

7.3

7.5

8.7

8.8

6.9

9.7

20

Lê Phương

Nhi

8.3

8.7

7

7.8

5.5

7

6.3

8.1

9.7

21

Nguyễn Thị Vân

Nhi

5.2

7.3

5.5

8.2

6.5

7.8

8.5

6.3

7.3

22

Nguyễn Thị Quỳnh

Như

5.5

6.6

4.8

8

5.5

7.7

7.3

4.3

8.8

23

Nguyễn Thị Xuân

Ny

5.5

9.3

6.8

8.5

7.5

7.8

6.1

6.5

9.3

24

Đoàn Kim

Oanh

8.6

9.1

5.3

9.7

6.5

7.8

8.8

7.3

9.3

25

Trần Thị Vân

Oanh

6.6

9

7.8

8.3

6

8.7

7.8

7.3

9.3

26

Lê Phan Hoàng

Phúc

6.8

7.3

8.8

5.8

5.5

8

8.3

6.5

10

27

Phạm Nguyên

Phương

7.3

7

8

6.6

7

7.5

7.3

5.6

8.7

28

Lương Phương

Thảo

7.1

8

6.5

7.8

6

6

8.5

5

9.8

29

Nguyễn Hoàng Minh

Thi

8.7

4.2

6.3

7.3

7

7.5

8.5

7.6

9.3

30

Nguyễn Phan Anh

Thư

8

6.8

7

5.8

6.5

7.8

4.6

9.4

9

31

Nguyễn Đình Phương

Trinh

8.3

7

7.2

7.3

7.5

8

9

8.5

9.7

32

Đoàn Thị Thanh

Trúc

8

6.5

4.8

6.5

6

7.7

5.8

2.8

9.3

33

Trần Thị Thanh

Trúc

7.8

6.8

5.2

6.4

8.5

7.8

8.1

3.5

8.2

34

Phạm Lê Mỹ

8.2

7.2

6.3

6

5.5

7.7

6.7

4.1

8.7

35

Lê Tiếp

Tuyến

8.5

8.2

6

8

7.5

9.5

8

6.8

9

36

Lê Trung

Tuyến

7

6.8

5

6.5

7.5

7.8

7.5

6.3

8.7

37

Đỗ Thu

Uyên

8.3

5.8

7.2

6.6

6.5

8

8.7

8

9.7

38

Nguyễn Hiền

Vy

8.1

7.3

7.5

8

7

8.5

7.7

7.7

9.3

39

Lương Thảo

Yên

9

8.9

7.8

7.7

7.5

8.2

7.6

8.4

9.7

LỚP 10C4

TT

HỌ VÀ TÊN

T

L

H

SH

V

S

Đ

A

CD

1

Lê Trọng

An

6.1

5.8

4

5.2

5.5

6.5

5.5

4.4

5.1

2

Phạm Thanh

Bằng

6.3

5.2

3.2

7.2

7

8

6.5

6.9

8.8

3

Đoàn Thị Mỹ

Duyên

3.6

7.3

3.8

8.3

6.5

8

6.5

3

9.7

4

Trần Xuân

Đạt

6.7

5.3

2.5

7

2

6.5

5.6

4.4

7.8

5

Huỳnh Thị Thúy

Hằng

6.5

6

5

5.4

7

4.7

9.3

5.2

8

6

Lại Thị Thu

Hiền

6.5

6.2

8.3

9

6.5

8

7.1

5.9

9.7

7

Hà Phạm Thị Duyên

Hồng

5.9

6.6

7.3

8.5

6.5

7.8

6.2

4.2

9.3

8

Nguyễn Thị Lan

Huy

4.1

6.3

7.3

7.8

5.5

5.8

5.8

4.2

8.3

9

Trần Thị Xuân

Kiều

4.3

6.3

6.3

8.2

6.5

7.3

8.8

6.1

8.5

10

Trương Nguyễn Quỳnh

Lam

4.2

7.1

3.6

6.5

7

6.3

8.1

4.6

9.5

11

Đỗ Thị Cẩm

Ly

5.6

7.1

5.8

6.3

7

7

5

3.3

8.5

12

Trần Thị Thúy

Nhàn

1.7

5.5

3.5

5.4

5

5.3

7.8

2.9

6.5

13

Lâm Tịnh

Nhi

4.1

7.7

5.3

7.8

5.5

5.5

9

6.5

7

14

Trần Thị Yến

Nhi

5.5

7.3

4.1

7.5

6.5

8.3

6.3

4.9

8

15

Trần Thị Ý

Nhị

7.7

6.9

6.1

5.7

6.5

6.7

5

4.6

9.5

16

Nguyễn Thanh

Phúc

5.5

7.2

6.1

6.3

5

5.5

7.3

3.9

9.2

17

Lê Thị Hoàng

Phụng

5.8

6

6.3

7.1

6

5.8

5

5.6

8.2

18

Trần Thị Tuyết

Sương

4.9

5.6

2.3

5.3

5

6.3

7.3

2.4

8.8

19

Nguyễn Bá

Tây

4.9

5.7

4.8

7

3.5

7.2

5.5

4

8

20

Trương Công

Thạch

8

2.5

2.5

6.5

6.5

8.8

9.3

4.8

9.7

21

Ngô Ngọc

Thanh

4

4.8

3

5.8

4.5

7.1

7

4.9

9.3

22

Nguyễn Thị Thanh

Thảo

8.3

7

6

7.8

5.5

7.5

8.1

5.5

9.3

23

Nguyễn Hoàng Phước

Thiện

5.3

5.1

5

7.6

5

7

5.5

3.7

9.3

24

Trần Thị Anh

Thư

6.1

6.3

7.7

8.5

6.5

7.8

7.7

5.2

9.7

25

Đống Thị Minh

Thy

8

4.3

5

7.1

5.5

5.8

4.8

2.4

9.3

26

Dương Ngọc

Tình

6.3

2

5.6

4.8

5.5

7.5

3.8

3

6.7

27

Doãn Huỳnh

Trang

8.3

8.3

9

8.1

6.5

9.5

7.3

1.7

7

28

Nguyễn Thị Quỳnh

Trang

 

 

 

 

 

 

 

 

 

29

Nguyễn Thị Thảo

Trang

8.7

7.4

8.7

8

7.5

9.7

7.2

6.4

9

30

Nguyễn Thị Thùy

Trang

4.8

5.7

4.3

6.3

6.5

7.8

8

1.4

9.7

31

Nguyễn Thị Bích

Trâm

7.3

6.7

6.2

5

5.5

7.5

5.8

4

7.2

32

Nguyễn Thị Ngọc

Trâm

7.7

5.5

4.3

5.6

7.5

8.5

5

 

6.5

33

Trần Thị Huỳnh

Trâm

7

5

5

5.9

5

6.5

5.5

4.3

7.3

34

Đặng Phạm Thanh

Tùng

5

3.5

4

5.3

6.5

5.8

6.6

3.2

9.1

35

Trần Đình

Tuyên

5.7

6

4.1

4.7

7

8.3

5.3

4.4

9

36

Nguyễn Huỳnh Thảo

Uyên

5.7

6.3

5.3

6.3

6

7.2

8.1

7.5

9

37

Trần Công

Văn

5.8

7.3

1.8

7.5

6

3

4.3

5.6

8.7

38

Nguyễn Thị Thảo