22 Tháng Chín 2018
   VỀ ISCHOOLNET    Login  
Tin tức
THÔNG TIN CHÍNH
Bảng điểm khảo sát năng lực học sinh lớp 10 năm học 2018-2019
Cập nhật bởi: lqdqnam - Vào ngày: 22/08/2018 3:49:02 CH - Số lượt xem: 4636

KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG ĐẦU VÀO LỚP 10 NĂM HỌC 2018-2019

KẾT QUẢ BÀI THI CÁC MÔN PHÒNG 1

TT

SBD

HỌ VÀ TÊN

VĂN

TOÁN

HÓA

SINH

1

000001

Lê Viết Thiện

7,60

5,00

5,00

4,50

2,00

2

000002

Bùi Long Khương

7,60

3,96

8,00

3,50

4,67

3

000003

Trần Quỳnh Bảo

5,60

4,62

4,50

4,00

4,67

4

000004

Bùi Thị Thanh Trúc

6,40

3,63

6,50

3,00

4,00

5

000005

Nguyễn Thị Mỹ Duyên

6,00

5,35

7,00

3,00

2,00

6

000006

Nguyễn Trần Ngọc Trinh

6,00

2,64

4,50

2,00

3,34

7

000007

Phan Trần Quỳnh Như

3,20

2,31

4,50

1,00

4,67

8

000008

Nguyễn Ngọc Bảo Nhi

6,80

4,62

8,00

4,00

4,67

9

000009

Phan Tuấn Khải

4,00

7,02

6,50

5,00

4,67

10

000010

Dương Thanh Huyền

4,40

3,30

4,00

1,50

4,00

11

000011

Huỳnh Thị Vĩnh

6,00

5,35

5,50

3,50

2,00

12

000012

Nguyễn Ngọc Hiển

4,80

5,00

4,00

3,00

6,00

13

000013

Phạm Thị Ngọc Giàu

4,40

4,62

5,00

3,50

4,67

14

000014

Lương Nguyễn Hoàng

4,40

3,30

4,50

3,00

3,34

15

000015

Cao Minh Hùng

4,80

5,35

6,00

4,00

4,00

16

000016

Nguyễn Văn Sơn

6,40

4,29

3,00

3,50

4,00

17

000017

Thái Mai Duy

3,20

3,63

4,50

4,50

4,67

18

000018

Trần Minh Thuận

4,00

5,00

5,00

5,00

3,34

19

000019

Nguyễn Văn Đô

6,80

5,68

5,50

3,50

4,00

20

000020

Đoàn Vinh Diệu

4,40

5,00

5,00

4,50

4,00

21

000021

Ngô Gia Bảo

5,60

5,35

5,00

4,50

6,70

22

000022

Phạm Ngô Tường Vy

5,60

4,29

3,50

3,50

5,34

23

000023

Phạm Quốc Lợi

4,00

2,97

4,00

4,00

4,67

24

000024

Võ Thị Trúc Ly

6,80

4,62

4,00

4,00

5,34

25

000025

Trần Thị Thanh Quyên

8,80

4,29

4,50

4,00

5,34

26

000026

Huỳnh Ni Na

2,80

5,00

2,50

2,50

4,67

27

000027

Phan Nguyễn Vân Anh

8,00

5,00

5,50

4,50

5,34

28

000028

Đặng Nguyễn Quỳnh Giang

VẮNG

VẮNG

VẮNG

VẮNG

VẮNG

29

000029

Lê Huỳnh Đức

3,20

1,32

3,50

3,50

2,67

KẾT QUẢ BÀI THI CÁC MÔN PHÒNG 2

TT

SBD

HỌ VÀ TÊN

VĂN

TOÁN

HÓA

SINH

1

000030

Phùng Ngọc Tấn Đạt

4,80

3,63

4,00

4,50

4,00

2

000031

Nguyễn Thị Thanh Kim Kiều

3,60

1,98

2,00

3,00

0,66

3

000032

Huỳnh Minh Quang

4,80

3,30

5,50

2,50

3,34

4

000033

Nguyễn Văn Phúc

4,00

4,62

5,50

2,00

2,67

5

000034

Nguyễn Ngọc Minh Đức

5,20

6,01

6,50

4,00

4,67

6

000035

Đỗ Gia Huy

5,20

3,63

3,50

5,00

4,67

7

000036

Nguyễn Minh Tuấn

4,00

4,62

5,50

6,50

5,34

8

000037

Bùi Thanh Vũ

3,20

1,32

2,50

1,50

3,34

9

000038

Lê Trung Nhân

4,80

6,01

6,00

4,50

5,34

10

000039

Phạm Văn Anh Tuấn

4,80

2,97

2,50

3,50

5,34

11

000040

Trương Văn Tùng

4,80

4,29

4,50

3,50

3,34

12

000041

Nguyễn Thị Kiều Oanh

5,60

2,97

5,00

4,00

4,00

13

000042

Trần Thị Lâm Vui

3,60

2,64

3,00

3,00

4,67

14

000043

Trương Gia Thắng

3,60

2,97

3,50

4,00

4,67

15

000044

Hà Lê Hùng

4,80

6,69

2,00

5,00

4,00

16

000045

Nguyễn Thị Thanh Thúy

3,60

2,97

4,00

2,00

3,34

17

000046

Lưu Trần Anh Khoa

2,18

2,64

4,00

3,00

4,67

18

000047

Lâm Thành Nhân.

VẮNG

VẮNG

VẮNG

VẮNG

VẮNG

19

000048

Thái Bảo Ngọc

5,20

4,29

2,50

2,50

6,00

20

000049

Phan Đỗ Đức Cường

4,80

4,29

4,50

5,50

5,34

21

000050

Dương Trí Dũng

3,60

5,35

3,00

4,00

6,00

22

000051

Đoàn Thị Ly Na

4,00

1,65

2,00

2,50

5,34

23

000052

Nguyễn Thái Quỳnh Thương

4,00

5,00

2,00

3,50

2,00

24

000053

Đặng Xuân Quỳnh

5,60

7,35

7,00

4,50

5,34

25

000054

Lê Viết Sơn

3,60

1,98

4,50

4,50

3,34

26

000055

Nguyễn Hoàng Quốc Hiếu

2,14

2,64

1,50

3,50

5,34

27

000056

Trần Trung Kiên

6,40

5,35

5,00

4,50

4,67

28

000057

Phan Quốc Huy

2,18

2,64

1,00

3,00

2,00

KẾT QUẢ BÀI THI CÁC MÔN PHÒNG 3

TT

SBD

HỌ VÀ TÊN

VĂN

TOÁN

HÓA

SINH

1

000058

Nguyễn Thị Mai Trâm

4,80

7,35

7,00

7,50

3,34

2

000059

Đàm Quang Bách

8,00

8,68

7,50

6,50

4,67

3

000060

Nguyễn Văn Vĩnh Nguyên

5,20

7,02

7,00

8,00

6,00

4

000061

Đỗ Thị Xuân Quỳnh

7,60

8,02

6,00

4,00

6,00

5

000062

Lê Ngọc Hân

7,60

6,01

5,50

7,50

6,00

6

000063

Lê Thị Mộng Mơ

6,40

6,69

5,50

4,50

4,00

7

000064

Võ Đình Thi

6,40

7,68

6,00

8,00

5,34

8

000065

Trương Thị Minh Thư

5,60

3,96

3,00

1,50

2,67

9

000066

Đặng Đình Thiên

8,00

9,35

9,00

8,00

6,67

10

000067

Lưu Vinh Quý

7,20

7,35

6,50

7,50

4,67

11

000068

Nguyễn Phúc Huy

7,20

7,35

7,00

7,50

6,00

12

000069

Trần Thị Mỹ Linh

4,80

5,35

5,50

4,50

4,00

13

000070

Nguyễn Thị Phương Linh

7,60

7,02

7,00

7,00

6,00

14

000071

Võ Hoàng Quân

6,00

7,35

6,00

5,50

5,34

15

000072

Đường Khánh Hà

7,60

7,35

7,00

7,00

5,34

16

000073

Lương Thùy Vy

7,20

7,02

6,00

5,00

4,00

17

000074

Trương Thị Ánh Nhân

6,80

7,02

6,50

7,50

2,00

18

000075

Hồ Thiện Tâm

7,20

3,96

6,00

4,50

5,34

19

000076

Trần Hằng Phương

6,80

5,68

5,00

4,00

4,67

20

000077

Nguyễn Phạm Bảo Hân

6,80

5,68

5,00

4,50

4,67

21

000078

Trịnh Ngọc Thức

6,00

6,01

5,50

4,50

4,00

22

000079

Võ Ngọc Khải

5,20

1,98

2,50

3,00

3,34

23

000080

Nguyễn Anh Thư

5,60

7,02

6,00

3,00

3,34

24

000081

Huỳnh Quang Khải

6,00

7,02

7,00

5,50

4,00

25

000082

Mai Kiều Huyền Tâm

6,40

8,35

5,00

3,50

4,67

26

000083

Võ Trần Gia Hân

6,80

5,68

6,50

5,50

4,67

27

000084

Mai Thanh Bình

6,00

6,35

4,00

5,00

5,34

28

000085

Nguyễn Ngọc Tín

5,60

6,35

6,50

6,00

8,00

29

000086

Võ Thị Phương Uyên

7,20

3,30

5,50

4,00

2,67

KẾT QUẢ BÀI THI CÁC MÔN PHÒNG 4

TT

SBD

HỌ VÀ TÊN

VĂN

TOÁN

HÓA

SINH

1

000087

Nguyễn Trần Anh Thư

4,00

6,01

5,50

3,50

7,34

2

000088

Trần Bảo Nhật

7,20

8,35

5,50

7,50

5,34

3

000089

Đoàn Xuân Đông

4,40

7,35

7,00

6,50

4,67

4

000090

Nguyễn Thị Linh

7,60

8,68

7,00

5,50

4,67

5

000091

Trần Huỳnh Phi Yến

7,20

8,68

7,00

5,50

2,67

6

000092

Đỗ Khắc Doãn

6,80

8,35

8,50

7,50

6,67

7

000093

Đinh Lê Hồng Tín

6,40

8,35

6,00

5,00

4,00

8

000094

Nguyễn Văn Hùng

7,20

6,69

4,50

7,00

6,00

9

000095

Trương Thị Tuyết Giang

6,80

7,02

7,00

4,50

4,00

10

000096

Trần Thị Thanh Trúc

7,20

5,68

4,50

2,50

4,67

11

000097

Phan Phú Duy

8,00

7,35

8,00

4,50

6,00

12

000098

Lê Ngọc Hà

8,00

7,35

6,50

6,50

6,00

13

000099

Phạm Minh Tú

8,00

8,68

7,00

6,00

6,00

14

000100

Nguyễn Ngọc Uyển Nhi

6,40

8,02

6,00

2,00

4,67

15

000101

Nguyễn Hoàng Anh Thư

6,80

8,35

9,00

6,50

5,34

16

000102

Cao Thảo Vy

6,40

6,35

4,50

4,50

3,34

17

000103

Nguyễn Phương Uyên

8,00

5,00

5,50

4,00

5,34

18

000104

Nguyễn Thị Phương Trang

5,60

8,02

4,50

5,50

4,67

19

000105

Đoàn Thị Mỹ Lài

3,60

4,29

4,50

4,50

4,67

20

000106

Nguyễn Hoàng Trung Nam

6,40

6,35

7,00

6,50

5,34

21

000107

Nguyễn Văn Niêm

4,80

6,01

7,50

7,00

7,34

22

000108

Hồ Trần Khánh Quỳnh

6,40

5,68

5,00

4,50

6,00

23

000109

Huỳnh Nguyễn Văn Duy

4,40

8,02

9,00

7,00

4,00

24

000110

Lê Thị Ly Na

7,60

7,68

6,00

4,50

2,67

25

000111

Đinh Thị Ánh Huyền

6,00

8,35

9,50

7,00

2,67

26

000112

Trần Lê Đoan Thanh

4,80

6,69

7,50

5,00

8,67

27

000113

Trương Thị Hồng Nhung

6,00

6,69

6,00

4,00

6,00

28

000114

Lê Phạm Thị Thu Hương

6,40

8,35

6,50

5,50

4,00

29

000115

Trần Thị Minh Thư

8,00

3,96

6,50

2,50

4,00

KẾT QUẢ BÀI THI CÁC MÔN PHÒNG 5

TT

SBD

HỌ VÀ TÊN

VĂN

TOÁN

HÓA

SINH

1

000116

Đinh Đức Dũng

3,20

8,02

6,50

5,50

5,34

2

000117

Lê Huỳnh Trâm Oanh

5,20

7,02

4,50

3,50

4,67

3

000118

Nguyễn Ngô Nhật Minh

5,60

5,35

5,00

1,50

4,67

4

000119

Nguyễn Thị Thảo Vân

4,00

2,64

3,00

4,50

4,00

5

000120

Trương Vũ My

6,80

6,01

5,50

4,50

5,34

6

000121

Võ Minh Hải

4,00

3,30

4,50

3,50

3,34

7

000122

Nguyễn Thị Hải Trân

4,80

2,97

1,50

4,00

6,00

8

000123

Phan Hoàng Oanh

6,40

1,98

1,50

2,50

2,67

9

000124

Hoàng Thị Thùy Trang

3,60

3,30

4,50

2,00

3,34

10

000125

Nguyễn Quang Chính

6,00

5,00

6,00

6,00

4,67

11

000126

Trịnh Mạnh Hiếu

4,00

2,64

2,50

2,50

2,00

12

000127

Nguyễn Phượng Hằng

6,40

7,02

3,50

6,50

6,00

13

000128

Bùi Thị Thanh Trúc

5,20

6,35

3,00

4,50

4,00

14

000129

Lê Ngọc Bảo Giang

5,60

6,69

5,50

3,50

3,34

15

000130

Trịnh Thị Ngọc Ánh

5,20

5,68

5,50

7,00

5,34

16

000131

Lê Thị Uyển Nhi

4,00

4,29

4,00

5,00

4,67

17

000132

Huỳnh Thị Hòa

3,20

3,63

4,50

2,50

5,34

18

000133

Trần Thúy Quỳnh

6,80

7,68

6,00

2,00

6,67

19

000134

Huỳnh Ngọc Huy

6,40

7,02

6,50

3,00

5,34

20

000135

Nguyễn Thị Phương Uyên

4,80

3,63

4,50

2,50

6,67

21

000136

Võ Thị Mỹ Yên

4,40

2,64

4,00

5,50

2,00

22

000137

Lê Thị Thanh Tâm

5,20

7,02

7,00

1,00

6,00

23

000138

Võ Văn Hiếu

4,40

3,96

3,50

5,00

6,00

24

000139

Lê Thị Linh Trang

3,60

5,00

5,50

4,00

2,67

25

000140

Phạm Võ Mỹ Tuyên

5,60

5,35

5,50

5,50

4,67

26

000141

Nguyễn Thị Linh

5,20

4,29

3,50

3,50

4,00

27

000142

Trịnh Lương Hậu

7,20

6,69

6,00

5,50

4,67

28

000143

Võ Luyn Na

3,60

5,68

4,50

3,50

4,00

29

000144

Hồ Thị Hoàng Phi

4,80

3,96

4,50

4,00

6,00

KẾT QUẢ BÀI THI CÁC MÔN PHÒNG 6

TT

SBD

HỌ VÀ TÊN

VĂN

TOÁN

HÓA

SINH

1

000145

Huỳnh Ngọc Tín

2,00

1,65

3,00

4,00

1,33

2

000146

Nguyễn Văn Hoàng Anh

2,80

4,29

4,00

2,00

4,67

3

000147

Đoàn Trần Ái Hậu

2,00

1,98

3,00

1,50

3,34

4

000148

Nguyễn Văn Minh

4,80

2,31

4,00

2,00

5,34

5

000149

Đỗ Quang Duy

5,60

6,35

5,50

3,00

4,67

6

000150

Phạm Như Đại

2,00

1,98

4,50

3,50

0,00

7

000151

Phạm Thị Linh

2,80

0,66

2,00

2,50

0,66

8

000152

Nguyễn Đăng Duy Nhất

2,40

2,97

2,50

4,50

3,34

9

000153

Phạm Thành Huy

5,60

5,68

5,50

2,50

5,34

10

000154

Hồ Đắc Việt

4,40

6,01

7,00

3,50

5,34

11

000155

Trần Thị Thanh Trúc

3,20

1,98

2,50

1,50

2,67

12

000156

Nguyễn Thị Bích Trâm

VẮNG

VẮNG

VẮNG

VẮNG

VẮNG

13

000157

Lê Văn Trọng

2,80

4,29

4,50

1,50

2,67

14

000158

Huỳnh Ngọc Khánh

5,20

2,64

3,00

4,00

2,67

15

000159

Nguyễn Ngọc Phương Linh

3,20

4,29

4,50

2,00

4,00

16

000160

Nguyễn Thanh Tùng

4,40

2,97

4,00

1,50

2,67

17

000161

Phan Thị Nhị

4,00

3,63

4,00

2,50

6,00

18

000162

Nguyễn Văn Huy

2,00

1,98

1,50

4,00

2,00

19

000163

Nguyễn Ngọc Kim Liên

2,40

3,30

3,00

3,00

4,00

20

000164

Nguyễn Đình Quốc Hào

5,60

2,31

7,00

3,50

2,67

21

000165

Dương Minh Châu

2,00

1,65

2,50

1,00

2,00

22

000166

Nguyễn Đức Ngọc Hiền

2,80

1,98

2,00

2,50

2,00

23

000167

Huỳnh Quốc Bảo

2,40

2,64

3,00

2,00

2,67

24

000168

Nguyễn Hồ Xuân Lộc

2,40

2,97

3,50

3,00

2,00

25

000169

Đặng Ngọc Khánh Linh

3,60

1,65

2,00

4,00

2,67

26

000170

Nguyễn Đình Hàn

4,40

2,64

4,00

3,50

7,34

27

000171

Huỳnh Đức Tín

4,80

0,99

5,00

3,50

4,67

28

000172

Nguyễn Văn Thương

3,60

3,63

2,50

4,50

2,67

KẾT QUẢ BÀI THI CÁC MÔN PHÒNG 7

TT

SBD

HỌ VÀ TÊN

VĂN

TOÁN

HÓA

SINH

1

000173

Trầm Lê Thế Phương

8,40

6,35

6,50

5,50

3,34

2

000174

Phạm Trúc My

8,40

8,02

8,50

7,50

8,67

3

000175

Lê Hoàng Thảo Xuân

7,60

9,02

7,50

7,00

6,67

4

000176

Nguyễn Thị Ngọc Hân

6,40

9,02

7,50

7,00

6,00

5

000177

Nguyễn Phương Nhi

6,80

9,02

8,00

7,50

4,00

6

000178

Diệp Tấn Toại

VẮNG

VẮNG

VẮNG

VẮNG

VẮNG

7

000179

Phan Văn Pháp

7,60

9,02

8,50

7,50

2,00

8

000180

Trần Thị Như Thiện

8,00

8,68

8,00

5,00

8,00

9

000181

Phan Văn Khởi

6,40

8,68

6,00

6,50

8,67

10

000182

Thủy Phước Thịnh

6,80

9,02

6,00

5,00

5,34

11

000183

Nguyễn Bảo Nhi

6,00

8,02

6,00

7,00

4,00

12

000184

Nguyễn Thị Thu Phượng

8,00

8,02

7,00

6,50

7,34

13

000185

Nguyễn Thúy Hạnh

6,80

7,02

8,00

7,50

6,00

14

000186

Nguyễn Phan Bảo Ngọc

7,60

9,02

7,00

7,00

5,34

15

000187

Nguyễn Lê Duy Thắng

8,40

7,68

9,00

6,50

7,34

16

000188

Nguyễn Đình Thiện

6,80

8,02

7,50

7,50

6,67

17

000189

Tưởng Thế Dương

6,40

7,68

6,50

6,00

5,34

18

000190

Trần Thị Yến Diễm

8,00

8,68

7,50

6,00

7,34

19

000191

Phan Thị Thúy Nga

7,20

8,02

9,00

6,00

4,67

20

000192

Nguyễn Thị Thu Hiền

7,60

8,02

7,50

7,50

7,34

21

000193

Nguyễn Anh Thư

6,00

7,02

9,00

6,00

4,67

22

000194

Võ Thị Mai Hân

7,20

9,02

7,50

5,50

6,67

23

000195

Trần Tô Kim Anh

7,20

7,68

6,00

5,50

8,00

24

000196

Nguyễn Thị Anh Thư

5,60

7,02

5,50

3,00

4,00

25

000197

Nguyễn Quang Đạt

5,60

8,02

8,00

8,50

5,34

26

000198

Trương Bảo Giang

6,80

7,68

6,50

6,50

6,67

27

000199

Huỳnh Minh Khiêm

6,40

8,68

8,00

6,50

4,00

28

000200

Hoàng Minh Tín

6,80

9,02

7,00

6,50

6,67

29

000201

Phan Ngọc Lân

7,20

7,35

7,50

6,00

8,00

KẾT QUẢ BÀI THI CÁC MÔN PHÒNG 8

TT

SBD

HỌ VÀ TÊN

VĂN

TOÁN

HÓA

SINH

1

000202

Trần Hân Ni

6,40

1,65

3,00

0,50

6,67

2

000203

Nguyễn Xuân Phương Thảo

4,00

2,97

3,50

3,00

4,00

3

000204

Huỳnh Thị Như Phượng

7,20

5,00

4,00

1,00