25 Tháng Sáu 2019
   VỀ ISCHOOLNET    Login  
Tin tức
THÔNG TIN CHÍNH
Điểm kiểm tra học kỳ 1 năm học 2018-2019 khối 12 các môn do Sở ra đề
Cập nhật bởi: lqdqnam - Vào ngày: 15/01/2019 10:19:06 SA - Số lượt xem: 3334

LỚP 12C1

TT

SBD

Họ và tên

Ngày sinh

T

V

A

L

H

Sh

S

Đ

CD

1

120007

Trần Thị Trâm

Anh

25/2/2001

9.1

7.5

8

7.3

8.7

6.3

7

6

8.3

2

120012

Trần Thị

Ánh

23/3/2001

8.8

7.5

5.8

8.3

9.7

8

2.7

7.3

8.3

3

120015

Đặng Duy

Bảo

24/11/2001

7.8

4.5

6.5

7.7

8

7

7.3

6.3

7.3

4

120025

Hứa Thị Linh

Chi

27/10/2001

6.6

7

5.3

7

8

6.3

8

6

8.3

5

120034

Trần Thị Anh

Dung

25/6/2001

8.1

7.5

6

8

8

6.7

6

6

8

6

120036

Đoàn Phan

Duy

21/8/2001

8.4

7

5.3

8.7

8

7

8

6.3

7.7

7

120071

Hằng

1/10/2001

8.4

6

9.3

9

9.7

6.7

7.7

8

9.7

8

120079

Trương Lê Ngọc

Hân

29/8/2001

6.9

7.5

7.3

9.7

7.3

7.7

7

6

9

9

120104

Kiều Gia

Huy

1/12/2001

6.9

5.5

4.3

8.3

7.7

6

5.3

5.3

6.7

10

120112

Trần Hoàng Nhật

Huyền

9/6/2001

8.8

6.5

8.3

9.3

10

8

8

7

9

11

120116

Nguyễn Hoài

Hương

1/6/2001

7.5

7

7.3

9.7

9

5

7.3

7.7

8.7

12

120120

Tống Thục

Kha

9/11/2001

10

8

9.3

10

8.7

9.7

8.7

7.3

9.7

13

120153

Lê Minh

Lợi

4/10/2001

9.1

5

8

9.7

10

8

7.3

8.7

8.7

14

120169

Ca Thị Diễm

My

5/2/2001

8.4

7

8.5

9.7

9

9

6.7

7

7.7

15

120172

Trần Lê Thị Trà

My

10/3/2001

7.8

7

8.5

10

7.3

8.3

9

7

9.3

16

120189

Nguyễn Thị Hồng

Ngọc

15/9/2001

8.1

7

6

9.3

8.3

8.7

8

6

9.3

17

120191

Võ Thị Hoài

Ngọc

17/8/2001

9.1

6.5

10

8.3

9.3

6.7

7

6.3

9.7

18

120193

Nguyễn Thảo

Nguyên

2/4/2001

7.8

9

9.8

8.7

9.7

9

7

7.7

9.3

19

120198

Lê Viết

Nhân

5/8/2001

9.4

6

8.3

9.7

9.7

8.3

8.3

7.7

9.3

20

120202

Lê Thị Vân

Nhi

7/8/2001

8.1

8.5

8.8

9

9.3

9

7

8.3

8.7

21

120206

Phạm Thị

Nhi

3/6/2001

7.5

8

8

8.3

7.7

7.3

8

7

8

22

120209

Nguyễn Văn

Nhiên

11/5/2001

8.4

6

6.3

9

9.7

8

7.7

7.7

8.7

23

120211

Châu Thị Quỳnh

Như

8/1/2001

8.4

7

5.8

8.3

9.7

8.3

7.3

7.7

9.3

24

120215

Phan Quỳnh

Như

23/8/2001

8.1

6.5

7.5

8

7.3

7.7

6

7

9.3

25

120225

Hồ Thanh

Phúc

11/5/2001

7.5

7.5

9.3

8

9.3

5.3

8

7.3

9.3

26

120233

Dương Đại

Phước

5/1/2001

9.1

6

7.5

9

9

8.3

7.7

8.3

8.3

27

120235

Nguyễn Hữu

Phước

4/9/2001

7.8

7

7.8

8.7

9.7

9

6.7

7

7.7

28

120240

Trần Nhật

Phương

2/12/2001

9.1

7.5

8.8

8.7

9

8.3

7.7

7

10

29

120245

Đoàn Vinh

Quang

1/1/2001

7.5

6.5

6

9.3

9

8.3

9

8

9.7

30

120257

Trần Anh

Quyền

2/10/2001

9.1

5.5

7

9.7

9.3

7.3

8.7

7.7

9.3

31

120260

Ngô Diễm

Quỳnh

19/12/2001

8.4

7.5

7.3

9.3

9.3

6.7

8.7

6.7

9.7

32

120277

Lý Ngọc

Thái

30/1/2001

7.8

6.5

8.8

8.7

8.3

8.3

8.7

7

8.7

33

120280

Đỗ Tấn

Thành

1/1/2001

8.4

5

4.3

8.7

7

7.7

6.3

6

7.7

34

120333

Nguyễn Ngọc

Tình

23/12/2001

7.8

4.5

5.8

8

8

6.7

9

7.3

9.7

35

120346

Phạm Thị Thu

Trang

28/3/2001

5.6

6

5.5

7.7

6.3

6.3

6.3

6.3

9.7

36

120350

Đoàn Thị

Trâm

20/10/2001

5

6

5

7.7

6.3

6.3

7

7.3

7.7

37

120359

Đoàn Công

Trí

16/5/2001

8.8

7

10

10

9.7

8.7

9

8.3

9.7

38

120367

Nguyễn Thị Mai

Trinh

9/2/2001

7.5

8

8.8

8.3

6

9

8.3

6.7

10

39

120392

Huỳnh Bảo Phương

Uyên

9/3/2001

6.3

7.5

7.8

8.3

7

8

8

8.3

10

40

120394

Nguyễn Thị Thu

Uyên

4/1/2001

6.9

8

7.5

8.3

5.7

8

5.7

6

8

41

120396

Trần Khánh

Uyên

4/7/2001

8.1

7

6.8

7.7

9.3

8

7.3

6.3

9

42

120418

Phạm Thị Ngọc

Vy

9/3/2001

9.1

8

10

9.3

9

9

8.7

7.7

9.7

43

120421

Đoàn Tuấn

Vỹ

30/4/2001

7.2

7

8.8

8.7

7

8.7

7.3

7.7

8.7

44

120428

Trần Châu Ngọc

Yến

21/3/2001

9.1

9

9.3

9

9.3

9

10

8

9.3

LỚP 12C2

TT

SBD

Họ và tên

Ngày sinh

T

V

A

L

H

Sh

S

Đ

CD

1

120003

Dương Hoàng

Anh

18/10/2001

5.9

6.5

5

7.7

9.3

6.3

5

6.7

8

2

120010

Nguyễn Lê Hoàng

Ánh

27/7/2001

6.9

7

5.5

7.7

7

8.7

6

6.3

8.7

3

120016

Đoàn Thanh

Bảo

20/2/2001

6.6

7

4.5

7.7

3.3

6

8.3

5.3

7

4

120030

Nguyễn Đại

Công

19/5/2001

7.5

7

3

6.3

5.7

6

7

5.7

9

5

120052

Nguyễn Dương

Đoàn

18/9/2001

7.5

8

6.3

8

9.3

9.7

7.7

7.3

8.7

6

120061

Nguyễn Lê Hương

Giang

18/8/2001

5.6

7.5

5.3

5.7

7.3

9

8.7

5

8.3

7

120066

Lê Đức

Hải

29/6/2001

7.8

5.5

4.8

7

10

9

7

5

8.3

8

120072

Nguyễn Thị Thanh

Hằng

20/11/2001

6.6

7

5.8

7

4

4.7

8

8

8.3

9

120075

Trịnh Nguyễn Thu

Hằng

1/2/2001

8.1

7

7.5

8

8

6.3

8.3

8

9.7

10

120076

Hồ Hải Bảo

Hân

28/7/2001

6.9

6

8.8

8.3

7.3

6.7

9

6.7

9

11

120093

Hoàng Duy

Hiếu

20/6/2001

8.8

7

8.3

9

9.3

5.7

8

3.3

10

12

120109

Ca Thị Minh

Huyền

17/6/2001

7.8

6.5

7.3

9

4

7.7

9

8.7

8.3

13

120114

Nguyễn Văn

Hưng

19/6/2001

8.4

7

7

7.7

9

10

8.7

8.3

10

14

120160

Nguyễn Thị Trúc

Ly

21/2/2001

5.6

7

6.3

8.3

8

6

8.3

8.3

9

15

120166

Nguyễn Hoàng

Minh

11/4/2001

7.8

6

8.8

9

9

6

7

7.3

6.7

16

120168

Nguyễn Thanh

Minh

9/4/2001

6.9

4.5

5.8

8

8

7.3

7

7

7.7

17

120174

Phan Phạm Thanh

Na

31/8/2001

8.4

7

6.5

8.3

8.7

9

8.7

7.3

8.3

18

120178

Nguyễn Đình

Nam

4/7/2001

4.1

7

4

6.7

6.7

5.7

7

9.3

7.3

19

120185

Trần Thị Bảo

Ngân

1/9/2001

8.1

7.5

6.5

9

9.7

5.3

8.3

7

9

20

120190

Trương Thị

Ngọc

13/11/2001

6.6

7.5

7.5

7

8

6

8

7

8.3

21

120197

Nguyễn Trần Minh

Nguyệt

19/6/2001

6.9

6

7.3

8.7

7

7

7

7

8.7

22

120201

Đỗ Thị Ý

Nhi

12/4/2001

4.4

7.5

7.5

5.3

6.7

5.7

8

6

7.3

23

120210

Nguyễn Trần Thiên

Nhơn

9/5/2001

5.6

8.5

5.5

5.7

5.3

7.3

8.3

4.3

8.7

24

120219

Trần Thị Mai

Như

7/12/2001

8.8

7

6.3

8.3

9.3

8

9.3

6.3

7.7

25

120220

Nguyễn Thị Hồng

Ninh

1/7/2001

8.8

7.5

5.8

7.3

7

8.7

7.3

6.3

7.3

26

120238

Lê Nguyễn Hoài

Phương

24/12/2001

7.8

7

8.8

8.7

10

9.7

8

7.3

8.3

27

120242

Võ Hoàng

Phương

1/1/2001

8

7

5.5

7.7

8.7

8.5

7.3

8.3

8.3

28

120269

Nguyễn Thị Thảo

Sương

9/11/2001

4.4

4.5

7.8

5.3

3.7

5.3

7.3

4.3

7.7

29

120276

Nguyễn Thị Cẩm

Thạch

22/3/2001

8.8

7

9.3

9

9.7

9.7

9

8

10

30

120278

Lê Nhật

Thanh

14/4/2001

9.1

7

6.3

8

9.7

9

7.3

5.7

9

31

120292

Phan Thị Thanh

Thảo

15/10/2001

5

7.5

4.8

6.7

6.7

7.3

8.3

7.3

8

32

120322

Nguyễn Lê Hoài

Thương

1/5/2001

5

5.5

8.3

7

5.7

7.3

7.3

6

8.7

33

120323

Nguyễn Thị

Thương

5/6/2001

6.3

6

6.3

8

8

8.7

9

6.7

9

34

120325

Phan Thị Hoài

Thương

27/7/2001

5

6

8

8

6

6.7

8

7

9.3

35

120328

Lê Trần Mỹ

Tiên

22/11/2001

5.3

4.5

8

3.3

2.7

5.7

5.7

6.3

7.3

36

120356

Nguyễn Thị Quỳnh

Trân

26/3/2001

5.6

5

8

6.7

6

7

7

5.7

8.3

37

120389

Đoàn Thị Thanh

Tuyền

30/4/2001

8.1

8

5.5

8

7

5.3

8

6

8.7

38

120420

Phạm Tiểu

Vy

2/9/2001

7.8

8.5

7.8

8.7

9.3

9.3

8

7

8.7

39

120424

Dương Trần Mỹ

Ý

4/4/2001

8.4

9

9.3

8.7

9

9.7

9.7

8.7

9.7

LỚP 12C3

TT

SBD

Họ và tên

Ngày sinh

T

V

A

L

H

Sh

S

Đ

CD

1

120011

Nguyễn Thị Ngọc

Ánh

26/8/2001

7.5

8

9.8

8

8.7

8.7

7.3

6

8.7

2

120021

Phạm Ngọc Thụy

Các

31/7/2001

6.3

7

7.3

7

3.3

5.3

6.3

4.3

7

3

120035

Trương Thị Phương

Dung

19/9/2001

7.5

7.5

8.5

 

8

7.7

7.7

4.7

8

4

120043

Cao Thùy

Dương

24/1/2001

8.1

7.5

5.8

8

6.3

6.7

5.3

6

8.7

5

120063

Nguyễn Thùy

Giang

1/3/2001

8.1

7.5

5.5

5.7

6.3

6

9.3

7

9.7

6

120070

Lã Thị Minh

Hằng

6/3/2001

8.1

7

7.3

6.7

6

8.3

7.7

5.7

8.7

7

120074

Nguyễn Thị Thúy

Hằng

11/4/2001

7.5

6.5

9

8

8.3

8.3

9.7

7.7

9.3

8

120077

Nguyễn Thị Cẩm

Hân

14/8/2001

5.6

7

6.3

8

5.3

8

7

8

8.7

9

120085

Lương Thị Ngọc

Hiền

16/7/2001

7.2

6.5

7.8

6

5.7

7

8.3

7

8.7

10

120087

Phan Thị Thu

Hiền

1/1/2001

2.5

7.5

5.5

6.7

3.3

5.7

6

8.7

8

11

120091

Cao Văn

Hiếu

30/8/2001

6.3

6.5

4

6.3

5

7

7.7

9.7

9

12

120097

Phạm Nguyễn Ngọc

Hòa

8/1/2001

6.3

8

9.5

6.3

5.3

6.3

7

8.3

7.7

13

120099

Nguyễn Hải

Hoàng

22/10/2001

6.3

7.5

4.8

4.3

3

5.3

7.3

8

7

14

120135

Trần Lê Hương

Lâm

18/2/2001

5

7

7

7.7

6.7

6.3

5.3

6

9

15

120147

Trương Thị Hồng

Linh

22/3/2001

4.4

7.5

8.3

4

6.7

6.3

6.3

6

8.7

16

120150

Mai Thành

Long

5/11/2001

7.5

7

7

7.7

6.7

6

8.3

5.7

7.3

17

120164

Dương Thị Hiền

Minh

27/3/2001

5.6

7.5

7.5

7.7

6.7

5.7

7.7

6.3

8.7

18

120167

Nguyễn Lê Nhật

Minh

5/11/2001

8.1

6.5

9.3

9

6.3

8.3

7.3

8.3

9

19

120175

Trần Thị Ni

Na

19/11/2001

5.9

6.5

4.5

8

4.3

7

6

5.7

6.7

20

120176

Lê Đình Phương

Nam

10/4/2001

6.3

5.5

8.8

8

7

5

5.3

6

7

21

120188

Nguyễn Hồng Bảo

Ngọc

7/9/2001

7.2

7

8

8.3

6.3

6.7

8

6.3

9

22

120194

Trương Tân Kỷ

Nguyên

1/1/2001

6.3

6.5

8.5

8.3

7.3

7.7

6.7

5

7.7

23

120196

Võ Thị Thảo

Nguyên

11/6/2001

8.1

8

9.3

8.3

6

8.7

6

7.3

9

24

120244

Phan Thị Bích

Phượng

14/8/2001

6.6

7

6.5

7.3

7

7

8.3

6

8.7

25

120249

Trần Nguyễn Đăng

Quang

20/3/2001

6.9

5

7

7.7

6.7

6.3

6.7

6

8

26

120266

Lê Văn

Sơn

15/7/2001

6.9

6.5

4.5

6.3

5

5.7

7

4.3

7.7

27

120271

Dương Thế

Tài

19/1/2001

6.9

6.5

7

8.3

5.7

5.7

7.7

5.7

7.3

28

120272

Trịnh Nguyễn Anh

Tài

13/10/2001

4.7

3.5

8.3

9

4.7

5.3

7

5.3

6.3

29

120273

Đỗ Huệ

Tâm

8/3/2001

7.8

7

9

8.7

8.7

8.3

5.3

7.7

8.3

30

120301

Nguyễn Thị Mai

Thiện

17/3/2001

6.9

5.5

7

8

8.7

9

8

6.7

8.3

31

120313

Nguyễn Anh

Thư

22/2/2001

5.3

5

6.5

7.7

7

5.7

7

6.7

8

32

120324

Nguyễn Thị Thu

Thương

6/9/2001

5.6

6

5.5

6

1.3

5

9

6.3

8.3

33

120329

Trịnh Vi Thủy

Tiên

28/6/2001

5.9

5.5

9.3

7.7

6

6.7

6.3

4.7

8.3

34

120343

Lê Ngọc Hạnh

Trang

9/9/2001

8.8

6

7

9

6.3

6.7

7.3

6.7

9

35

120345

Nguyễn Thị Hạnh

Trang

25/7/2001

4.7

5

7

5.7

5

6.7

7.3

5

8.7

36

120348

Trần Thị

Trang

12/3/2001

6.9

5

5.8

6

7

7.3

8

8.3

8.7

37

120362

Tưởng Minh

Trí

20/10/2001

7.8

7.5

9.5

9

3.3

6.7

5.7

5.7

7.3

38

120375

Nguyễn Cẩm

15/12/2001

6.9

6.5

8.3

8.3

6.7

7.3

6

6.7

8.7

39

120382

Nguyễn Lê Minh

Tuấn

8/9/2001

6.6

7.5

7

7

8

6

8.7

4.3

5.3

40

120393

Nguyễn Cao Bảo

Uyên

23/5/2001

5

6

7

8.3

4.7

6

8.7

4.3

8

41

120400

Nguyễn Thị Tường

Vi

5/6/2001

6.6

8

8.3

8

6.7

7.7

6.7

6.7

8.3

LỚP 12C4

TT

SBD

Họ và tên

Ngày sinh

T

V

A

L

H

Sh

S

Đ

CD

1

120023

Doãn Nữ Bảo

Châu

30/3/2001

4.7

7

8.3

7.3

8.3

6

6

6

7.3

2

120029

Võ Nguyễn Xuân

Chương

26/4/2001

5.6

7

6.5

6

7.7

5

6.3

6.7

7.7

3

120038

Nguyễn Phạm Lâm

Duy

20/12/2001

5.3

5.5

8.3

8

7

4.7

5.3

6.7

8

4

120039

Huỳnh Thị Ý

Duyên

4/10/2001

4.7

6.5

7

7

8.3

5.3

6.3

6.7

8.3

5

120041

Nguyễn Thị Thùy

Duyên

1/11/2001

8.4

7

7.3

8

9

5.7

4.7

7.7

9

6

120050

Phạm Xuân

Đạt

29/9/2001

8.8

6

6.8

8.3

9.3

5

9.7

8.7

7.3

7

120059

Dương Hồng Kiều

Giang

12/10/2001

5.3

6.5

4.8

3

6

3.3

7

4.3

8.7

8

120060

Lê Thị Hồng

Giang

12/9/2001

7.2

8

6

8.3

5.7

5.7

8.7

6.3

8

9

120062

Nguyễn Thị Hà

Giang

2/4/2001

5.6

8

4.8

3.7

9

5

8.7

8.3

9.3

10

120080

Võ Ngọc Gia

Hân

17/4/2001

3.1

7

5

4.3

5.3

4.7

8.7