16 Tháng Hai 2019
   VỀ ISCHOOLNET    Login  
Tin tức
THÔNG TIN CHÍNH
Điểm kiểm tra học kỳ 1 năm học 2018-2019 khối 11 các môn do Sở ra đề (đủ các môn)
Cập nhật bởi: lqdqnam - Vào ngày: 15/01/2019 10:26:40 SA - Số lượt xem: 4439

LỚP 11C1

TT

SBD

Họ và tên

Ngày sinh

T

V

A

L

H

Sh

S

Đ

CD

1

110012

Phan Đinh Quốc

Bảo

13/2/2002

7.6

6.5

7.8

8.6

8.9

9.7

7.6

7.2

8.2

2

110061

Nguyễn Đắc Nguyên

Hạo

8/2/2002

6.5

6.5

5.3

7.8

6.8

6.5

8.2

7.5

9

3

110065

Trần Thanh

Hằng

14/2/2002

7.2

7.5

7.3

8

8

7.7

8

7.7

9.7

4

110075

Trần Thị Ngọc

Hân

20/11/2002

7.5

8

6.5

8.6

7.7

8.7

9

7.5

8.7

5

110081

Lê Trung

Hiếu

18/1/2002

5

5.5

6.9

6.9

4.3

7.5

7.8

7

5.6

6

110082

Nguyễn Ngọc Bảo

Hiếu

29/5/2002

5.7

7.5

7.4

8.3

8.2

6

9.5

7.7

5.8

7

110099

Trần Phi

Hùng

22/1/2002

6.8

8.5

7.2

10

8.2

7.5

9.7

9.5

9

8

110104

Ngô Đạt

Huy

29/7/2002

7.8

5.5

7.5

9.3

8.5

6.8

6.1

6.8

9

9

110109

Trần Nguyên

Huy

10/6/2002

7.3

5.5

5.3

7.8

3.7

6

8.3

6.6

8.7

10

110120

Phạm Nguyên

Kha

8/9/2002

6.8

6.5

6.6

8.3

4.9

6.5

8.5

6.8

9.3

11

110124

Đinh Gia

Khánh

24/8/2002

5.6

5

5

8.7

7.3

7.8

8.2

7.8

7.3

12

110127

Trần Phước Đăng

Khoa

02/5/2002

7.7

7

3.6

9.8

8.3

7.5

9.3

6

9.7

13

110128

Võ Nguyễn Anh

Khoa

4/7/2002

8.5

5

6.6

9.8

6

7.5

5

7.2

6.6

14

110144

Nguyễn Thị Hồng

Lĩnh

26/6/2002

5.8

6.5

4.1

7.1

7.5

6.7

8.5

6.7

8

15

110165

Hoàng Phan Ngọc

Minh

25/4/2002

6.8

7.5

7.5

10

10

8

8.1

8.3

10

16

110167

Nguyễn Duy

Minh

29/6/2002

7

6.5

7.7

8.3

8.2

6.7

8.1

6.3

8.1

17

110187

Nguyễn Thị Kim

Ngọc

26/8/2002

8.4

6

8

9.7

8

8.3

9

6.5

9.3

18

110188

Trần Thị Bảo

Ngọc

15/6/2002

7.4

9

6.6

8.6

6.3

9

9

7.1

9.3

19

110203

Trương Thị Mỹ

Nhi

13/9/2002

7.3

6

7.5

9.8

8.3

7.3

8.3

7.3

9.7

20

110213

Nguyễn Thị Ngọc

Như

18/2/2002

7.1

6

8

8.5

8

8.7

9.2

6.6

9.7

21

110222

Trần Kim

Oanh

6/12/2002

8

7.5

6.9

9

8.8

9.7

8.3

7.5

9.4

22

110230

Ngô Công

Phúc

02/9/2002

6.9

3.5

7.3

8.7

8.8

6

 

7.1

8

23

110244

Nguyễn Nhật

Quân

22/8/2002

8.7

6.5

9.1

10

8.7

7.7

9.8

7.5

8.8

24

110250

Ngô Thị Như

Quỳnh

6/10/2002

6.9

7

8.1

9.5

8.2

6.2

8.2

7.8

8.8

25

110256

Trịnh Ngọc

Quỳnh

15/3/2002

5.3

6

5.3

7

7.1

7.3

7.1

4

7.8

26

110274

Đỗ Phương

Thanh

14/4/2002

8

7

4.8

6.8

6.2

8.7

8.5

6.5

9.7

27

110280

Phạm Tuấn

Thành

25/11/2002

6.2

5

7.1

8.3

5

8

7.8

7.7

9.1

28

110284

Ngô Thị Thanh

Thảo

6/9/2002

6

7.5

5

5.5

4.8

8.2

6

6

6.5

29

110285

Nguyễn Hoàng Nguyên

Thảo

18/11/2002

8.6

7

6.7

8.8

8.6

7.5

9.2

8.2

9

30

110297

Hoàng Bảo

Thi

25/1/2002

8.1

6.5

5.6

9.3

8.7

7.3

7.6

7.5

9.3

31

110312

Nguyễn Anh

Thơ

18/2/2002

8.6

8.5

9.1

10

9.2

8.7

8.7

8.5

9.7

32

110313

Nguyễn Thị Xuân

Thu

23/9/2002

8

6

7.9

10

8.2

5.8

8

7.8

9

33

110327

Thi Thị Bích

Thư

14/1/2002

8

8

5.4

9.4

6.8

6.8

8.6

7

9.3

34

110335

Dương Văn

Tiến

12/8/2002

7.3

8

4.9

9.7

8

7

9.5

7.3

8

35

110355

Dương Thị Kiều

Trinh

8/6/2002

8.5

7.5

7.4

9.7

8.5

8.7

8.8

7.5

9.7

36

110360

Nguyễn Thị Thanh

Trúc

10/3/2002

7.3

7

5.7

9.8

8.8

8.7

9

5.2

9.3

37

110366

Phạm Lê Mỹ

26/12/2002

6.6

6.5

7.2

10

7.3

8

6.8

7.3

7.8

38

110369

Lê Thiện

Tuấn

27/11/2002

6.6

6

3.3

8.6

8.5

7

5.7

7.7

9

39

110384

Lê Thị Thu

Uyên

15/9/2002

7.8

7

8.6

9

8.5

9.3

8.7

5.8

8.7

40

110386

Nguyễn Phương Thục

Uyên

4/5/2002

8

7.5

7.7

9.7

8.8

9.7

9.5

8.1

9.7

41

110412

Trần Quốc

Vỹ

31/7/2002

7.2

5

8.5

9.7

9.2

8.2

8.3

5.3

8.3

LỚP 11C2

TT

SBD

Họ và tên

Ngày sinh

T

V

A

L

H

Sh

S

Đ

CD

1

110025

Nguyễn Đăng

Duẫn

24/2/2002

8.5

6

8.7

7.8

7.8

8.7

9.3

7.3

7.7

2

110036

Nguyễn Quốc

Đạt

7/9/2002

6

6

6.9

7

6.2

6.7

5.7

5.2

6.6

3

110064

Nguyễn Thị Thúy

Hằng

1/2/2002

6.8

7

6.2

5.6

7.8

7

8

7.8

8.7

4

110066

Bùi Gia

Hân

4/3/2002

7.6

6.5

6.2

7.4

6

7.7

9

5.8

9

5

110073

Nguyễn Thị Da

Hân

24/4/2002

7.6

6

4.6

8.8

7.4

4.7

8

6.2

9.2

6

110077

Nguyễn Thị

Hậu

2/2/2002

7.1

6.5

5

8.1

6.6

8.3

10

8

9

7

110091

Lê Tấn

Hòa

13/5/2002

7

5

4.7

7.8

3.8

7

7.5

7.5

8

8

110102

Đỗ Anh

Huy

9/2/2002

6.5

5.5

4.4

7

6

7.5

7.8

9.2

8.7

9

110105

Nguyễn Hữu Lê

Huy

1/3/2002

6.9

5

5

8.5

8.9

7.2

9

8.5

8.5

10

110110

Nguyễn Thị Thu

Huyền

1/6/2002

7.1

7

6.1

7.8

8

7.3

8.8

7.8

9.7

11

110121

Nguyễn Quang

Khải

17/1/2002

7.3

4.5

7.4

8

7.6

8.3

9

7.9

8.7

12

110126

Lê Ngọc Đăng

Khoa

7/5/2002

6.5

6.5

6.8

8.3

7.6

8

8.7

7.8

8.5

13

110141

Phan Đình Khánh

Linh

28/6/2002

3.1

4.5

4.4

5.9

5.3

5.5

7.7

5.5

7.5

14

110150

Nguyễn Văn

Luân

1/8/2002

7.6

4.5

6.8

8.7

7.7

7.3

9.3

7.3

8.3

15

110163

Nguyễn Lê Hòa

Mi

5/1/2002

6.7

6

5.8

5.6

6.6

7.8

8.5

7.3

9.1

16

110168

Võ Nguyễn Bình

Minh

9/6/2002

4.7

7

6.3

4.3

6.1

7

8.1

4.3

5.8

17

110181

Thái Thị Thanh

Ngân

1/10/2002

6.3

5.5

4.8

8

6.3

5.5

7.3

7.2

8

18

110184

Lương Minh

Nghĩa

10/5/2002

8

6.5

8

9.3

8.3

9.3

8.3

7.8

8.5

19

110190

Văn Ánh

Ngọc

1/1/2002

7.3

8.5

5.9

7.2

8.8

9

8.1

7.8

9.2

20

110195

Trương Thị Phúc

Nhân

22/2/2002

7

7

5.1

8.7

6.3

8.7

8.3

7.2

9.3

21

110204

Võ Yến

Nhi

8/1/2002

5.3

6

4.1

6.5

6.8

6.3

7.8

4.6

9

22

110217

Nguyễn Phan An

Ninh

4/6/2002

8.4

6.5

7.3

9.3

8

9

7.8

7.1

8.7

23

110226

Nguyễn Hữu

Phát

4/2/2002

8.3

5.5

8.3

7.6

8.8

7.7

 

6.7

8.5

24

110227

Tạ Xuân

Phú

11/1/2002

6.1

6

8.4

8.1

8.5

7.3

 

8.2

9.3

25

110238

Phan Kiều Vy

Phương

10/11/2002

5.8

7.5

7

7.7

5.8

7.7

8.6

7.7

8.8

26

110241

Trần Văn

Quang

17/5/2002

6.4

4.5

5.6

7.3

7.8

7.3

7.7

7.3

9

27

110251

Nguyễn Ngọc Như

Quỳnh

5/5/2002

6.5

6.5

4.8

7.8

6.3

8.1

8

5.7

7.8

28

110253

Nguyễn Như

Quỳnh

4/9/2002

6

6.5

8.8

8.5

8

9

9.5

7

9.3

29

110270

Lê Minh

Thạch

6/11/2002

7.3

6.5

6.4

7.5

8.7

9

7.8

8.1

8.4

30

110276

Nguyễn Hồ Thanh

Thanh

11/5/2002

7.1

6.5

5.7

7.3

6.6

7.7

8

7.1

8.3

31

110282

Lê Thị Phương

Thảo

13/8/2002

8.1

7

8.1

7.3

8.8

9

9.3

8

9.7

32

110288

Nguyễn Thị Thanh

Thảo

1/11/2002

6.6

6.5

4.6

6.6

5.5

7.8

6.6

6.5

7.8

33

110294

Trần Thị Thu

Thảo

8/5/2002

8.5

8.5

7.1

8.3

8

8

9.3

7

10

34

110319

Nguyễn Thị Thu

Thùy

19/11/2002

3.7

7

4.6

5.8

5.8

7

9.5

5.5

8.3

35

110324

Phan Thị Ngọc

Thúy

21/3/2002

7.3

7.5

6.6

8.6

6.7

4.8

8.7

5.8

9.3

36

110352

Trần Thị Ngọc

Trâm

7/1/2002

6

6.5

7.6

8.6

6.7

6.6

8.3

6.2

9

37

110381

Phan Thị Vũ

Tuyết

7/1/2002

7

5.5

6.3

5

5.9

5.6

7.7

5.3

9.3

38

110382

Đỗ Thị Phương

Uyên

2/2/2002

6.5

6.5

6.1

8

6.7

6.2

8.7

6.5

9.1

39

110391

Võ Thị Bảo

Uyên

5/3/2002

7.5

6.5

5.9

8.9

8.8

6.5

7.8

7.2

8.7

40

110405

Lê Hiển

Vinh

1/4/2002

5.8

5

5.5

8.3

6.8

7.3

8.7

6.3

8.7

41

110415

Dương Hoàng

Yến

5/5/2002

7.1

5.5

7.2

6.7

9.2

9.8

8.8

7.1

9.2

LỚP 11C3

TT

SBD

Họ và tên

Ngày sinh

T

V

A

L

H

Sh

S

Đ

CD

1

110010

Nguyễn Huỳnh Khánh

Bảo

5/11/2002

3.1

7.5

3.1

2.3

6.6

6.5

6.8

6.7

6

2

110015

Nguyễn Thị Ngọc

Bích

14/2/2002

6.3

8.5

7.7

8.1

7.8

7.3

7.8

7.5

9.7

3

110018

Bùi Quỳnh

Châu

22/9/2002

7.3

8.5

6.6

8.3

8.5

5

9.5

8.5

8.3

4

110019

Nguyễn Bảo

Chi

10/7/2002

7.2

7.5

8.9

7.6

7.7

8.7

9.5

6.8

7.7

5

110034

Đinh Trần Khánh

Đan

25/3/2002

7.4

7.5

8

7.8

8.5

8.7

9.8

7.5

9.7

6

110043

Nguyễn Ngọc Minh

Đoan

3/5/2002

6.7

6.5

5.5

8.7

8.5

8.3

8

6

9.3

7

110046

Lê Hương

Giang

20/12/2002

7.3

7

8

7.5

6.3

6

 

7.7

9.3

8

110052

Văn Thị Nhật

Hạ

9/7/2002

6.7

6

6.1

5.9

7.7

7

8.8

6.3

9

9

110053

Ca Văn

Hải

9/8/2002

7.5

7.5

5

7.7

7.8

6.7

8.3

6.5

9.7

10

110072

Nguyễn Ngọc Gia

Hân

6/5/2002

7.2

6.5

8.2

8.4

7.3

6

9.2

8

9.3

11

110078

Võ Xuân

Hậu

25/12/2002

5.6

5.5

7.8

8.7

5.6

4

9.2

7.2

8.7

12

110111

Trần Thị Ánh

Huyền

9/10/2002

7.2

7

7.8

9

6.6

6.8

8.1

7.8

8.7

13

110117

Nguyễn Thị Thu

Hương

25/9/2002

7.6

8

8

6.6

8.2

8.3

8.6

7.3

6.5

14

110118

Phạm Thị Thanh

Hương

9/12/2002

7.3

7.5

7.4

8

7

5.5

9.2

5.8

5.8

15

110125

Đoàn Trọng

Khiêm

19/5/2002

 

4

3.4

6.5

6.2

7

9.8

5.7

6.2

16

110129

Lê Trung

Kiên

1/9/2002

6.8

6

8

9.5

7

7.8

9

8.2

9.3

17

110130

Nguyễn Trung

Kiên

14/10/2002

6.3

5

6.8

6.8

7.6

6

8.5

6.2

8.1

18

110171

Lương Dương Hà

My

13/2/2002

5.3

7

4.7

5.8

3.8

8

6.5

6.8

9

19

110174

Huỳnh Viết

Nam

27/6/2002

6.8

6.5

5.9

2.7

4.7

7.7

8.2

7.7

8.5

20

110186

Nguyễn Thị Hồng

Ngọc

7/11/2002

6.3

7.5

5.6

9.5

7.8

6.5

8.8

6

8.3

21

110199

Lê Phương

Nhi

22/8/2002

7

7

8.4

8.3

8.8

7.3

8.7

6.1

8.2

22

110201

Nguyễn Thị Vân

Nhi

8/3/2002

5.1

6.5

6.6

7.3

 

6.5

7.7

4.8

7.3

23

110214

Nguyễn Thị Quỳnh

Như

27/1/2002

4.9

5.5

6

7.8

8

6.3

8.3

6

7.9

24

110219

Nguyễn Thị Xuân

Ny

16/5/2002

4.3

5.5

7

7.8

7.8

8.7

8

5.2

8.7

25

110221

Đoàn Kim

Oanh

19/9/2002

8.9

6.5

6.6

10

8.5

9

9.2

7.6

9.7

26

110223

Trần Thị Vân

Oanh

7/9/2002

6.9

7.5

8.1

10

8.8

7.3

9.3

6.6

9.4

27

110229

Lê Phan Hoàng

Phúc

12/12/2002

7.3

4.5

4.1

8.5

8.5

7.7

9

5.5

8.6

28

110237

Phạm Nguyên

Phương

5/4/2002

5

7.5

6.4

5.7

5.9

7.3

8.2

7.3

9

29

110283

Lương Phương

Thảo

6/9/2002

7.3

7.5

6.2

9

6.8

5.8

7.5

6.7

7.5

30

110300

Nguyễn Hoàng Minh

Thi

22/2/2002

8.7

8.5

7.8

9.2

7.8

9.3

8.5

7

9

31

110353

Nguyễn Minh

Trí

30/7/2002

6.5

7

4.6

9.1

4.3

3.8

7.3

6.8

7.2

32

110356

Nguyễn Đình Phương

Trinh

2/1/2002

8.3

8.5

8.8

8.1

8.5

7.5

9.3

4.1

9.3

33

110358

Đoàn Thị Thanh

Trúc

8/7/2002

5.8

6.5

5.5

8.3

4

7.5

8.3

6

7.7

34

110362

Trần Thị Thanh

Trúc

8/5/2002

5.6

8.5

8.5

7.8

8.2

7.7

9.2

7.7

8.5

35

110379

Lê Tiếp

Tuyến

31/1/2002

7

7.5

7.7

8.8

7.7

8.8

9.1

6.6

9.3

36

110380

Lê Trung

Tuyến

31/1/2002

6

7

6.1

6.2

6.2

7

8.7

6.5

9.7

37

110383

Đỗ Thu

Uyên

28/9/2002

6.8

6

8.1

6.9

7.3

4.5

9

7.7

8.7

38

110409

Nguyễn Hiền

Vy

6/4/2002

6.3

7.5

7.5

7.5

8.2

8.3

8.5

7.6

9.3

39

110414

Lương Thảo

Yên

18/10/2002

8.5

9

7.5

9.3

9.2

9

9.5

7.3

9.2

LỚP 11C4

TT

SBD

Họ và tên

Ngày sinh

T

V

A

L

H

Sh

S

Đ

CD

1

110001

Lê Trọng

An

14/6/2002

3.7

5.5

5.1

3.3

3.5

3.8

3.5

2.1

2.8

2

110013

Phạm Huỳnh Hải

Bằng

9/7/2002

1.7

6

2.3

5.3

4

4.8

8.2

6.3

5

3

110014

Phạm Thanh

Bằng

6/12/2002

4.3

7.5

5.5

4.3

4.2

5.8

6.2

5.1

7

4

110029

Đoàn Thị Mỹ

Duyên

24/6/2002

6.1

5.5

3.1

4.3

6.5

7.3

8.3

7.1

8

5

110038

Tả Minh

Đạt

26/1/2002

2.5

5.5

2.2

3

1.9

2.8

7

3.7

6

6

110042

Huỳnh Phúc Hạnh

Đoan

14/5/2002

5.9

7

6.6

5

5.9

6.7

6.5

6

7.3

7

110079

Lại Thị Thu

Hiền

29/9/2002

6.3

7.5

6.9

7.9

7.1

6

8.1

6.1

9.2

8

110096

Hà Phạm Thị Duyên

Hồng

11/4/2002

5.8

6

5.6

6.8

7.2

6

8.5

6.7

8.3

9

110108

Nguyễn Thị Lan

Huy

4/12/2002

5.3

5

5.3

5

7.9

6.3

9.3

5

7.3

10

110133

Trần Thị Xuân

Kiều

18/9/2002

5.8

7

5.9

6.4

5.2

6.8

9.3

7.3

7.3

11

110136

Trương Nguyễn Quỳnh

Lam

28/3/2002

3.6

5.5

2.5

4.2

5.4

8

8.1

6.7

9.3

12

110139

Lê Thị Kiều

Linh

15/11/2002

7

5

4.7

7.1

5.3

4.5

6.3

7.2

7.3

13

110153

Đỗ Thị Cẩm

Ly

3/9/2002

6.6

7

5.9

7.3

7

6.7

7.2

5.3

6.5

14

110194

Trần Thị Thúy

Nhàn

10/1/2002

2.9

1.5

3.1

7

1.2

6

5.3

3.5

3.8

15

110197

Lâm Tịnh

Nhi

13/7/2002

5.5

5

7.7

7.1

7.8

8

6.6

6

8.7

16

110202