22 Tháng Mười Một 2019
   VỀ ISCHOOLNET    Login  
Tin tức
THÔNG TIN CHÍNH
Điểm kiểm tra học kỳ 1 năm học 2018-2019 khối 10 các môn do Sở ra đề (đủ các môn)
Cập nhật bởi: lqdqnam - Vào ngày: 15/01/2019 10:27:21 SA - Số lượt xem: 6445

LỚP 10C1

TT

SBD

Họ và tên

Ngày sinh

T

V

A

L

H

Sh

S

Đ

CD

1

100005

Trần Tô Kim

Anh

27/05/2003

8.3

6

8.5

7.2

7.8

9.7

8.8

6.3

9

2

100010

Đàm Quang

Bách

13/06/2003

8.8

4.5

9.5

8.5

9.2

8.5

9.8

7

9.8

3

100027

Trần Thị Yến

Diễm

24/01/2003

7.7

6

8.3

7

9.2

7.8

9.3

8.8

9.7

4

100029

Đỗ Khắc

Doãn

19/11/2003

8.6

7

7.3

9.2

9.2

8.5

7

6.2

9.7

5

100050

Đoàn Ngọc

Đạt

02/05/2003

8.4

3

7.5

7.7

9.2

8.7

7.6

5.5

8.1

6

100052

Nguyễn Quang

Đạt

19/12/2003

8.3

3.5

6.8

7.5

8.5

8.7

8.8

7.3

9.3

7

100056

Đoàn Xuân

Đông

08/03/2003

8.6

5.5

5

8

8.3

6.8

9.3

6.5

7

8

100057

Nguyễn Xuân

Đông

18/05/2003

6.7

5.5

9.5

7

6.7

4.6

8.6

7.5

7.3

9

100065

Trương Bảo

Giang

05/06/2003

8.7

6

8

6.8

6.7

7.2

8.5

6.3

8.2

10

100066

Trương Thị Tuyết

Giang

29/03/2003

8.7

7

9.8

8

6.8

9

8.5

8

9.3

11

100076

Nguyễn Thúy

Hạnh

20/02/2003

8.3

6

9

7.7

8.3

9

8.8

8.2

9.5

12

100117

Châu Nguyễn Ngọc

Huân

18/10/2003

7.7

8

7.8

5

7.8

6.7

8

7

9.5

13

100129

Nguyễn Phúc

Huy

12/01/2003

7.8

5.5

8.8

8.3

8.6

9

8.8

7.3

8.1

14

100143

Lê Phạm Thị Thu

Hương

16/06/2003

8.3

7

9.3

8.3

8.2

9

8.2

7.3

9.3

15

100153

Huỳnh Minh

Khiêm

05/08/2003

9.3

6.5

8

9

7.3

8.7

8

8.3

7.7

16

100154

Đinh Trần Anh

Khoa

16/06/2003

6.8

6

7.3

7.8

8.5

7.7

9.5

7

9.5

17

100157

Lê Tuấn Nguyên

Khôi

07/12/2003

8.3

6

8.8

7.3

8.3

9.3

9.5

6.3

7.7

18

100158

Phan Văn

Khởi

24/05/2003

8.7

7.5

8

7.5

9.2

7.3

8.2

7.5

9

19

100164

Trần Ngọc Tuấn

Kiệt

08/05/2003

8.3

5.5

8.8

6.3

7.5

5.6

8.5

7.7

9.5

20

100169

Phan Ngọc

Lân

21/09/2003

8.7

6

9.8

9.7

8

6.8

6.8

6.8

7.5

21

100175

Nguyễn Thị

Linh

24/09/2003

8.1

6.5

7.5

7.8

8.8

7

8.5

6.2

8

22

100211

Phạm Trúc

My

01/10/2003

9

6

9

9.7

9

9.3

9.1

8.1

9.8

23

100219

Phan Thị Thúy

Nga

06/05/2003

8

6

8.3

6.7

7.3

9

8.6

7.5

9.7

24

100225

Nguyễn Phan Bảo

Ngọc

21/11/2003

8.7

7

9

8

9.2

8

8.2

7.3

7.3

25

100236

Nguyễn Thiện

Nhân

03/08/2003

8.4

3

7.5

7.6

8.3

8.7

9.1

6

8

26

100240

Trần Bảo

Nhật

28/09/2003

8.3

6.5

9.5

9

8.8

9

8.7

7.6

9.8

27

100244

Nguyễn Bảo

Nhi

15/06/2003

8.9

7.5

8.3

8

7.8

9

9.7

5

9.5

28

100247

Nguyễn Phương

Nhi

16/06/2003

8.8

7

8

9

9.3

10

9.7

8.1

8.8

29

100266

Phan Văn

Pháp

18/11/2003

9

6.5

6.8

8.7

9.5

8.7

9.5

8.3

9.2

30

100296

Lưu Vinh

Quý

27/09/2003

8.4

5

7

7.7

8

6.3

7.5

6.6

9.4

31

100327

Trần Lê Đoan

Thanh

01/09/2003

8.3

6.5

7.3

7.2

8.3

8

8.1

6

8.8

32

100337

Nguyễn Lê Duy

Thắng

29/08/2003

8

5

6.8

8.7

8.6

7.8

8.1

6.3

8.1

33

100339

Võ Đình

Thi

16/05/2003

7.1

4

6.8

8.6

7.6

8.5

9.5

4.6

8.3

34

100343

Nguyễn Đình

Thiện

18/06/2003

7.8

5.5

7.3

7.8

10

7.5

7

7

9.2

35

100344

Trần Thị Như

Thiện

23/12/2003

7.3

6

7.8

7.7

9.5

9.3

9.3

8.2

10

36

100353

Nguyễn Anh

Thư

27/10/2003

8.3

6.5

6

7.7

8.6

8

9

8.5

9.3

37

100355

Nguyễn Hoàng Anh

Thư

14/02/2003

8.3

7

6.5

7.7

9.3

8.1

9.3

7.5

8.6

38

100368

Hoàng Minh

Tín

17/12/2003

9.8

7

7.8

8.9

8.2

7.5

4.3

7.5

7

39

100374

Nguyên Thị Thanh

Trà

07/08/2003

9.5

4.5

9

8.3

8.1

8.5

9.2

8.5

9

40

100411

Phạm Minh

27/08/2003

9

6

9.8

8.9

9.2

8.7

8.8

7.6

10

41

100450

Lê Hoàng Thảo

Xuân

20/01/2003

9.3

7.5

7.3

8.3

9.2

8

8.7

8.5

10

42

100456

Trần Huỳnh Phi

Yến

11/01/2003

8.3

7

9.3

8.2

8.9

8.7

9.7

8.8

8.7

LỚP 10C2

TT

SBD

Họ và tên

Ngày sinh

T

V

A

L

H

Sh

S

Đ

CD

1

100007

Trần Thị Ngọc

Ánh

12/02/2003

8

7

6.9

5.8

7.3

9

9.3

5.8

8.2

2

100021

Nguyễn Thị Anh

Châu

18/07/2003

7.3

5.5

6.2

6.3

8.1

7.8

9.7

7.8

9.2

3

100034

Huỳnh Nguyễn Văn

Duy

13/06/2003

7.3

7.5

5.9

6.2

7.7

8.3

8

7.1

9

4

100038

Phan Phú

Duy

20/01/2003

7.4

5.5

5.9

6.3

4.3

6.8

8.5

7.1

9.3

5

100042

Phan Thị Mỹ

Duyên

16/08/2003

6.8

5.5

7.1

8.3

9.5

6.8

8.8

7.3

9.8

6

100043

Lê Xuân

Dương

19/06/2003

7

5.5

6.9

8

9.2

6.3

7.8

6.3

7.8

7

100044

Tưởng Thế

Dương

10/02/2003

7.3

4.5

8.4

8

8.8

9

8.3

8.3

9.5

8

100053

Phạm Thành

Đạt

11/08/2003

7

6

4.6

9

8.6

7

6.3

7.1

7.5

9

100069

Lê Ngọc

08/10/2003

8.3

5.5

8.1

7

5.8

7.3

9.1

9.7

8.5

10

100080

Nguyễn Phượng

Hằng

01/02/2003

6.8

6

6.8

6.3

9.2

8.7

9.3

8

7.7

11

100091

Võ Thị Mai

Hân

02/06/2003

7.5

6

8.1

8.7

8.8

7.3

9.5

8.6

9.3

12

100096

Phan Đình

Hậu

20/10/2003

8.1

4.5

4.1

6.3

7.8

6.5

8.7

8

7.8

13

100100

Nguyễn Thị Thu

Hiền

19/05/2003

8.3

5.5

6.2

8.3

8

9

8.5

8.5

9.7

14

100135

Võ Anh

Huy

19/06/2003

4.7

7

7.5

5.3

8.6

7

5.5

4.8

7.6

15

100138

Đinh Thị Ánh

Huyền

27/05/2003

6.9

7

8

7.2

7.5

7.7

8.5

7.6

9

16

100139

Lê Thu

Huyền

04/12/2003

6.4

6.5

7.5

6.8

8.5

8

9.7

8.3

8.9

17

100142

Trần

Hưng

31/05/2003

6.9

7

8

5.7

8.7

8

8.8

5.8

8.3

18

100161

Nguyễn Gia

Kiên

17/05/2003

7.7

3.5

6.9

5.3

8.3

8.7

6.8

5.8

7.7

19

100177

Nguyễn Thị Phương

Linh

10/04/2003

6.8

6.5

6.1

6

6.8

7.2

8.3

6.8

7.7

20

100181

Trần Huỳnh Trúc

Linh

26/02/2003

6.5

5

3.6

8.3

7.5

7.3

9.5

5.5

8

21

100190

Nguyễn Tấn

Lợi

11/02/2003

6.9

6

2.5

5.3

6.8

8.3

8.1

6.5

8.3

22

100216

Lê Thị Ly

Na

18/01/2003

6.3

6.5

6.9

6.7

8.2

8.7

7.2

7.5

8.7

23

100218

Nguyễn Hoàng Trung

Nam

13/02/2003

6.6

5.5

6.6

6

7.6

8

7

6.3

7.7

24

100230

Nguyễn Văn Vĩnh

Nguyên

14/07/2003

8.3

5.5

6.9

8

8.7

9

8.8

7.2

9.1

25

100248

Nguyễn Thị Yến

Nhi

02/10/2003

6.4

5

5.6

5.7

4.5

7

5.5

7.1

6.8

26

100252

Trương Thị Hồng

Nhung

20/10/2003

8.7

6

6.3

6.3

8.5

7.7

7.2

7.1

7.8

27

100259

Nguyễn Văn

Niêm

10/05/2003

6.5

6.5

4.4

7

7.6

8.3

7.5

7.8

9.1

28

100274

Nguyễn Thu

Phương

15/09/2003

9

5.5

4.7

7.3

7.5

7.7

7.2

7.8

8.6

29

100276

Trần Hằng

Phương

17/01/2003

7.8

6.5

4.4

6.8

7.9

6.7

8.8

8

9.7

30

100278

Nguyễn Thị Thu

Phượng

11/05/2003

9

6

5.9

8

7.9

8

8.1

8.2

10

31

100286

Võ Hoàng

Quân

24/01/2003

9

6

7.5

7.9

8

7.7

9.5

8.1

8.2

32

100306

Đỗ Thị Xuân

Quỳnh

18/02/2003

8.4

7

7.8

7.6

8.5

8.7

9.3

7.3

9.3

33

100329

Đoàn Công

Thành

07/05/2003

5.7

6.5

 

5.8

8

6.7

8.5

7.8

7.8

34

100340

Đặng Đình

Thiên

11/02/2003

9.8

5.5

6.3

8.6

9.2

6.7

7.2

7.5

8.8

35

100347

Thủy Phước

Thịnh

09/12/2003

9

7

6.3

8.3

6.1

8.7

9

8.7

8.3

36

100371

Nguyễn Ngọc

Tín

28/11/2003

8.7

5

6.3

8.8

9.5

8.3

7.1

6.6

9.6

37

100377

Nguyễn Thị Phương

Trang

09/01/2003

8

5.5

6.9

8.1

8.5

8.3

8.3

8.1

8.2

38

100382

Nguyễn Thị Mai

Trâm

29/05/2003

8

6

6.9

6.2

9.2

6.7

8

7.3

9.3

39

100388

Nguyễn Phạm Bảo

Trân

19/02/2003

6.8

6

5.9

7.6

7.5

7.3

5.8

7

9.3

40

100424

Nguyễn Phương

Uyên

04/12/2003

5.3

7.5

7.5

6.5

5.8

6.8

8.6

6.7

7.6

41

100431

Châu Lâm Hạ

Vi

10/02/2003

7.1

6

5.9

6.8

7.3

7.8

6.8

7.7

7.8

LỚP 10C3

TT

SBD

Họ và tên

Ngày sinh

T

V

A

L

H

Sh

S

Đ

CD

1

100003

Phan Nguyễn Vân

Anh

06/05/2003

6.3

6.5

7.8

5

6.5

8.3

8.5

5.7

9.3

2

100014

Nguyễn Hoàng

Bảo

22/11/2003

5.4

4.5

8.3

7.5

6

5.7

7.2

4.5

7.3

3

100023

Nguyễn Quang

Chính

04/06/2003

6.7

4

4.8

6.8

5.3

4.7

8.3

3.8

6.8

4

100026

Huỳnh Thị Thu

Diễm

19/04/2003

6.6

6.5

6.8

8

9.2

8.8

9.1

8.2

9.5

5

100031

Đinh Đức

Dũng

13/12/2003

4.9

4

7

3

4.4

6.3

6.3

3.5

7.2

6

100040

Nguyễn Hạnh

Duyên

31/07/2003

5

4.5

5.8

6.3

8.2

6.8

7.1

6

8.1

7

100068

Đường Khánh

06/03/2003

7

5

7.3

7

8.5

8.7

7.7

5.8

8.1

8

100077

Trần Thu

Hạnh

21/08/2003

7.5

4

7

6.5

8.3

9

8

5

8.8

9

100085

Đặng Bảo

Hân

01/05/2003

8.3

4

6.3

9.7

8.8

7

7.5

5.5

9

10

100086

Lê Ngọc

Hân

27/12/2003

8.7

8

8.3

7.3

8.3

8.7

9.3

8.8

7

11

100087

Lương Thị Mỹ

Hân

31/01/2003

5.5

5.5

7.5

5

6.8

7.2

9.5

6.1

8.2

12

100089

Nguyễn Thị Ngọc

Hân

26/09/2003

8.7

6.5

9.8

9

9.8

9

9.3

6.5

9.8

13

100105

Trần Thị Minh

Hiếu

17/08/2003

6.1

7

8.3

2

4.7

6.7

4.8

6.2

6.8

14

100110

Phan Thị Lệ

Hoa

08/04/2003

6.7

8

6.8

6.1

5.5

7.7

9

5.7

9.3

15

100115

Trương Thị Phương

Hoàng

07/08/2003

5.2

7

7

6.9

5.6

6.7

9

5.2

9.5

16

100136

Phan Thị Mai

Huyên

13/09/2003

7.3

8

7.8

6

7.3

7.3

7.5

7.1

8.2

17

100156

Nguyễn Duy

Khoa

14/05/2003

7.2

7.5

7.8

6.2

6.1

7.8

8.8

6.2

7.3

18

100163

Huỳnh Gia

Kiệt

22/11/2003

6.8

5.5

8.3

7.7

7.3

6.5

7.8

6.5

8.3

19

100184

Võ Thị Trúc

Linh

20/10/2003

7.7

7.5

8.8

9.4

7.6

7.7

8.7

7

9.7

20

100205

Nguyễn Ngô Nhật

Minh

23/10/2003

5.9

5.5

8.8

2.5

3.9

8

7

5.3

7.2

21

100238

Trương Thị Ánh

Nhân

31/08/2003

6.9

5

7.8

8

9.2

7.3

7.8

5.5

9.7

22

100243

Lê Trương Yến

Nhi

15/10/2003

5.8

6

8

6.3

7.3

8.3

9

5.5

8

23

100245

Nguyễn Ngọc Bảo

Nhi

24/04/2003

6.3

6

7.5

4.7

7.1

6.3

6.6

4.8

7

24

100246

Nguyễn Ngọc Uyển

Nhi

08/10/2003

6.2

7

8.3

5

8.8

8.3

9.1

6.8

9

25

100253

Nguyễn Lê Hoàng

Như

13/10/2003

7.3

7.5

7.3

7.7

5.3

7.8

6.8

5.6

7.1

26

100257

Trịnh Lâm

Như

15/06/2003

6.6

7

7.3

7

7.6

7.8

9

5.3

9.5

27

100262

Lê Huỳnh Trâm

Oanh

07/05/2003

7.5

5.5

8.5

7

7.8

7.3

4.5

6.3

8

28

100275

Trầm Lê Thế

Phương

13/04/2003

8

7

9

7.3

6.9

8.5

9.8

6.8

9.7

29

100298

Hồ Thục

Quyên

21/12/2003

5.5

6

8

6.3

7.6

6

5.8

7

6.5

30

100315

Lê Minh

Sỹ

26/06/2003

4.5

5.5

8.3

6.3

8.5

5.8

9.7

6.5

7.7

31

100351

Nguyễn Trương Nhã

Thụy

01/01/2003

7

5.5

7.8

7.3

7.9

8.2

8.2

6.6

8.8

32

100356

Nguyễn Thị Anh

Thư

05/07/2003

7.7

6.5

8.3

7.3

6.8

8.2

8.7

6.6

9

33

100360

Văn Anh

Thư

04/01/2003

7.5

5.5

9

6.3

8.8

7.5

9.3

7.5

6.9

34

100367

Đinh Lê Hồng

Tín

19/11/2003

8.6

6

9.5

7

7.5

7

7.5

7.6

9.4

35

100385

Hoàng Nguyễn Bảo

Trân

22/08/2003

6

4.5

8

6.3

7.4

8

8.2

4.6

8.3

36

100391

Đoàn Nguyễn Minh

Trí

26/03/2003

7.7

6.5

8.5

7.9

8.9

7.5

8.8

6.2

7.6

37

100394

Nguyễn Ngọc Kiều

Trinh

26/06/2003

7.3

6.5

7.8

4.5

6.4

8

7.8

4.8

7.5

38

100412

Võ Duy

14/02/2003

6.5

6

8

5.3

7.4

5.3

4.6

4.8

9.1

39

100417

Nguyễn Trần Anh

Tuấn

08/01/2003

6.3

6

8

7.7

7.4

6.1

7

7.7

7.6

40

100430

Nguyễn Tịnh

Vân

12/10/2003

7

5

8.5

8.3

7.9

7.3

8.5

6.8

9.7

41

100444

Cao Thảo

Vy

03/11/2003

6

7.5

7.3

6.7

8

7.3

9.3

7.7

9.8

42

100453

Đào Thị Hoàng

Yến

18/12/2003

7.8

7

9.8

7.6

5.8

7.3

8.5

6.2

9

LỚP 10C4

TT

SBD

Họ và tên

Ngày sinh

T

V

A

L

H

Sh

S

Đ

CD

1

100001

Nguyễn Thị Ngọc

Anh

10/12/2003

4.6

5

4.9

7

4.3

4.8

8

7.7

5.1

2

100017

Trần Quỳnh

Bảo

18/06/2003

3.6

5.5

4.7

6.5

4

5.8

5.5

6

5.5

3

100024

Hoàng Chí

Cường

09/12/2003

4.7

6.5

5.6

3.7

2.1

6

8.3

6.6

6.5

4

100055

Nguyễn Văn

Đô

17/08/2003

4.8

3.5

6.6

6

6.7

7.3

8

7.3

9.1

5

100074

Võ Minh

Hải

15/07/2003

4

5

4.7

4.3

5

5.5

9

5.5

9.3

6

100078

Trương Thị

Hạnh

26/07/2003

5.1

8.5

4.6

6.7

7.8

6.8

7.7

7.3

9.2

7

100090

Nguyễn Trần Kiều

Hân

13/07/2003

4

5

3.1

4.1

2.4

5.5

7.1

6.1

6

8

100097

Trịnh Lương

Hậu

22/11/2003

7.7

4.5

5.6

5.8

7.3

7.8

7.7

6

6.7

9

100112

Trần Văn

Hòa

06/11/2003

3.1

6.5

2.8

6.7

6.2

7.2

7.1

7

8

10

100121

Nguyễn Văn

Hùng

20/03/2003

6.3