23 Tháng Bảy 2019
   VỀ ISCHOOLNET    Login  
Tin tức
THÔNG TIN CHÍNH
Danh sách và SBD HS khối 12 dự kiểm tra HK2 năm học 2018-2019
Cập nhật bởi: lqdqnam - Vào ngày: 23/04/2019 5:31:50 CH - Số lượt xem: 1674

PHÒNG SỐ 1-NGỒI TẠI P6

TT

SBD

Họ và tên

Ngày sinh

Lớp

1

120001

Ngô Nguyễn Trường

An

10/10/2001

12C11

2

120002

Nguyễn Thị Thanh

An

12/6/2001

12C11

3

120003

Dương Hoàng

Anh

18/10/2001

12C2

4

120004

Lương Ngọc Vân

Anh

14/12/2001

12C9

5

120005

Nguyễn Thị Phi

Anh

4/12/2001

12C7

6

120006

Trần Thị Kim

Anh

13/12/2001

12C6

7

120007

Trần Thị Trâm

Anh

25/2/2001

12C1

8

120008

Trần Văn Nhật

Anh

12/7/2001

12C5

9

120009

Võ Quốc

Anh

16/9/2001

12C6

10

120010

Nguyễn Lê Hoàng

Ánh

27/7/2001

12C2

11

120011

Nguyễn Thị Ngọc

Ánh

26/8/2001

12C3

12

120012

Trần Thị

Ánh

23/3/2001

12C1

13

120013

Tưởng Thị Ngọc

Ánh

28/7/2001

12C8

14

120014

Võ Thị Kim

Ánh

20/1/2001

12C9

15

120015

Đặng Duy

Bảo

24/11/2001

12C1

16

120016

Đoàn Thanh

Bảo

20/2/2001

12C2

17

120017

Nguyễn Nhật

Bảo

1/5/2001

12C9

18

120018

Trần Thanh

Bảo

3/11/2001

12C7

19

120019

Nguyễn Thị Thanh

Bình

3/8/2001

12C6

20

120020

Phan Thị

Bình

27/4/2001

12C8

21

120021

Phạm Ngọc Thụy

Các

31/7/2001

12C3

22

120022

Phan Lương

Cầm

21/2/2001

12C6

23

120023

Doãn Nữ Bảo

Châu

30/3/2001

12C4

24

120024

Lương Thị Minh

Châu

11/10/2001

12C8

25

120025

Hứa Thị Linh

Chi

27/10/2001

12C1

26

120026

Trương Minh

Chí

18/11/2001

12C6

27

120027

Nguyễn Trương Minh

Chiến

10/7/2001

12C11

28

120028

Võ Ngọc

Chiến

1/1/2001

12C10

29

120029

Võ Nguyễn Xuân

Chương

26/4/2001

12C4

30

120030

Nguyễn Đại

Công

19/5/2001

12C2

31

120031

Lê Nguyễn Công

Danh

20/1/2001

12C11

32

120032

Đoàn Thị Ngọc

Diễm

17/11/2001

12C10

PHÒNG SỐ 2-NGỒI TẠI P7

TT

SBD

Họ và tên

Ngày sinh

Lớp

1

120033

Nguyễn Thị Thúy

Diễm

1/1/2001

12C7

2

120034

Trần Thị Anh

Dung

25/6/2001

12C1

3

120035

Trương Thị Phương

Dung

19/9/2001

12C3

4

120036

Đoàn Phan

Duy

21/8/2001

12C1

5

120037

Nguyễn Đức

Duy

8/9/2001

12C9

6

120038

Nguyễn Phạm Lâm

Duy

20/12/2001

12C4

7

120039

Huỳnh Thị Ý

Duyên

4/10/2001

12C4

8

120040

Lương Huỳnh

Duyên

8/10/2001

12C8

9

120041

Nguyễn Thị Thùy

Duyên

1/11/2001

12C4

10

120042

Ca Nhật

Dương

1/12/2001

12C10

11

120043

Cao Thùy

Dương

24/1/2001

12C3

12

120044

Nguyễn Ngọc Ánh

Dương

13/5/2001

12C10

13

120045

Phạm Lê Thùy

Dương

2/10/2001

12C6

14

120046

Phạm Tấn

Dương

29/8/2001

12C6

15

120047

Đinh Lộc

Dưỡng

12/10/2001

12C8

16

120048

Trần Lương Phương

Đan

10/6/2001

12C7

17

120049

Nguyễn Tấn

Đạt

7/3/2001

12C7

18

120050

Phạm Xuân

Đạt

29/9/2001

12C4

19

120051

Cao Võ Minh

Đoàn

17/12/2001

12C7

20

120052

Nguyễn Dương

Đoàn

18/9/2001

12C2

21

120053

Lê Việt

Đức

27/3/2001

12C6

22

120054

Nguyễn Văn

Đức

7/8/2001

12C10

23

120055

Nguyễn Văn Việt

Đức

4/11/2001

12C6

24

120056

Trần Đại

Đức

22/4/2001

12C10

25

120057

Trần Phước

Đức

8/8/2001

12C10

26

120058

Trần Văn

Đức

7/4/2001

12C7

27

120059

Dương Hồng Kiều

Giang

12/10/2001

12C4

28

120060

Lê Thị Hồng

Giang

12/9/2001

12C4

29

120061

Nguyễn Lê Hương

Giang

18/8/2001

12C2

30

120062

Nguyễn Thị Hà

Giang

2/4/2001

12C4

31

120063

Nguyễn Thùy

Giang

1/3/2001

12C3

32

120064

Lê Thị Thanh

6/1/2001

12C9

PHÒNG SỐ 3-NGỒI TẠI P8

TT

SBD

Họ và tên

Ngày sinh

Lớp

1

120065

Phan Văn

10/5/2001

12C11

2

120066

Lê Đức

Hải

29/6/2001

12C2

3

120067

Phạm Thị Hồng

Hải

30/1/2001

12C7

4

120068

Trần Tuấn

Hải

2/1/2001

12C9

5

120069

Võ Thị Hồng

Hạnh

24/11/2001

12C7

6

120070

Lã Thị Minh

Hằng

6/3/2001

12C3

7

120071

Hằng

1/10/2001

12C1

8

120072

Nguyễn Thị Thanh

Hằng

20/11/2001

12C2

9

120073

Nguyễn Thị Thanh

Hằng

20/11/2001

12C11

10

120074

Nguyễn Thị Thúy

Hằng

11/4/2001

12C3

11

120075

Trịnh Nguyễn Thu

Hằng

1/2/2001

12C2

12

120076

Hồ Hải Bảo

Hân

28/7/2001

12C2

13

120077

Nguyễn Thị Cẩm

Hân

14/8/2001

12C3

14

120078

Phan Thị Ngọc

Hân

21/1/2001

12C10

15

120079

Trương Lê Ngọc

Hân

29/8/2001

12C1

16

120080

Võ Ngọc Gia

Hân

17/4/2001

12C4

17

120081

Lâm Lê Hồng

Hậu

20/11/2001

12C11

18

120082

Lương Thị Thu

Hậu

27/5/2001

12C5

19

120083

Lê Thị

Hên

22/1/1999

12C8

20

120084

Hoàng Minh

Hiền

21/4/2001

12C10

21

120085

Lương Thị Ngọc

Hiền

16/7/2001

12C3

22

120086

Phạm Thị Thanh

Hiền

24/3/2001

12C4

23

120087

Phan Thị Thu

Hiền

1/1/2001

12C3

24

120088

Trần Thị Thu

Hiền

4/5/2001

12C10

25

120089

Trần Thị Thu

Hiền

23/12/2001

12C5

26

120090

Nguyễn Văn

Hiệp

10/10/2001

12C11

27

120091

Cao Văn

Hiếu

30/8/2001

12C3

28

120092

Dương Ngọc

Hiếu

6/11/2001

12C6

29

120093

Hoàng Duy

Hiếu

20/6/2001

12C2

30

120094

Phan Huỳnh Như

Hiếu

1/10/2001

12C4

31

120095

Nguyễn Thị Thu

Hòa

8/3/2001

12C11

32

120096

Phạm Nguyễn Ngọc

Hòa

8/1/2001

12C3

PHÒNG SỐ 4-NGỒI TẠI P9

TT

SBD

Họ và tên

Ngày sinh

Lớp

1

120097

Phạm Thị Thu

Hòa

25/12/2001

12C10

2

120098

Nguyễn Hải

Hoàng

22/10/2001

12C3

3

120099

Trần Ngọc

Hoàng

6/3/2001

12C8

4

120100

Lê Thị Bích

Hợp

24/8/2001

12C10

5

120101

Lê Việt

Hùng

1/6/2001

12C7

6

120102

Huỳnh Đức

Huy

25/6/2001

12C5

7

120103

Kiều Gia

Huy

1/12/2001

12C1

8

120104

Lê Nguyên

Huy

8/7/2001

12C5

9

120105

Nguyễn Trần Quang

Huy

26/5/2001

12C7

10

120106

Phan Thanh

Huy

20/7/2001

12C7

11

120107

Trần Quang

Huy

13/3/2001

12C11

12

120108

Ca Thị Minh

Huyền

17/6/2001

12C2

13

120109

Đỗ Thị Ngọc

Huyền

25/9/2001

12C4

14

120110

Nguyễn Thị Diệu

Huyền

1/1/2001

12C11

15

120111

Trần Hoàng Nhật

Huyền

9/6/2001

12C1

16

120112

Trần Thị Khánh

Huyền

21/6/2001

12C9

17

120113

Nguyễn Văn

Hưng

19/6/2001

12C2

18

120114

Đỗ Thị Thu

Hương

14/9/2001

12C5

19

120115

Nguyễn Hoài

Hương

1/6/2001

12C1

20

120116

Trần Thị Diễm

Hương

6/7/2001

12C7

21

120117

Trần Thị Thu

Hương

28/07/2000

12C10

22

120118

Đỗ Hoàng Song

Kha

17/7/2001

12C6

23

120119

Tống Thục

Kha

9/11/2001

12C1

24

120120

Trần Quang

Khải

20/8/2001

12C6

25

120121

Phạm Viết Minh

Khang

16/12/2001

12C11

26

120122

Nguyễn Quốc

Khánh

26/11/2001

12C7

27

120123

Nguyễn Văn

Khánh

18/2/2001

12C11

28

120124

Nguyễn Văn

Khoa

11/12/2001

12C10

29

120125

Nguyễn Vũ Minh

Khoa

14/3/2001

12C4

30

120126

Nguyễn Văn

Kiệt

6/6/2001

12C5

31

120127

Mai Hoàng

Kim

2/9/2001

12C6

32

120128

Dương Thục

Lam

12/11/2001

12C4

PHÒNG SỐ 5-NGỒI TẠI P10

TT

SBD

Họ và tên

Ngày sinh

Lớp

1

120129

Huỳnh Xuân

Lâm

25/2/2001

12C6

2

120130

Hứa Thị Hạ

Lâm

21/6/2001

12C7

3

120131

Nguyễn Cao Thanh

Lâm

25/3/2001

12C10

4

120132

Nguyễn Ngọc

Lâm

5/2/2001

12C4

5

120133

Nguyễn Trần Thanh

Lâm

22/5/2001

12C11

6

120134

Trần Lê Hương

Lâm

18/2/2001

12C3

7

120135

Nguyễn Thị Kiều

11/5/2001

12C9

8

120136

Nguyễn Thị Mỹ

24/7/2001

12C5

9

120137

Lê Thị Hoàn

Linh

13/6/2001

12C11

10

120138

Lưu Khánh

Linh

12/8/2001

12C7

11

120139

Nguyễn Ngọc Thảo

Linh

12/9/2001

12C5

12

120140

Nguyễn Phi

Linh

30/5/2001

12C11

13

120141

Nguyễn Thị Phương

Linh

30/6/2001

12C11

14

120142

Phạm Thị Nguyên

Linh

16/2/2001

12C5

15

120143

Phạm Thị Thúy

Linh

1/1/2001

12C7

16

120144

Trần Thị Thùy

Linh

11/8/2001

12C6

17

120145

Trần Vạn Yến

Linh

17/3/2001

12C5

18

120146

Trương Thị Hồng

Linh

22/3/2001

12C3

19

120147

Bùi Đình

Long

06/04/2000

12C8

20

120148

Bùi Hoàng

Long

19/1/2001

12C8

21

120149

Mai Thành

Long

5/11/2001

12C3

22

120150

Nguyễn Đại

Long

18/12/2001

12C5

23

120151

Phạm Hoàng

Long

1/8/2001

12C10

24

120152

Lê Minh

Lợi

4/10/2001

12C1

25

120153

Phan Văn

Luận

20/5/2001

12C11

26

120154

Nguyễn Thị Kim

Luyến

8/11/2001

12C5

27

120155

Nguyễn Văn

Lực

5/12/2001

12C5

28

120156

Nguyễn Hồng Khánh

Ly

17/7/2001

12C10

29

120157

Nguyễn Thị Ly

Ly

25/10/2000

12C9

30

120158

Nguyễn Thị Ly

Ly

26/3/2001

12C9

31

120159

Nguyễn Thị Trúc

Ly

21/2/2001

12C2

32

120160

Nguyễn Trần Thảo

Ly

9/4/2001

12C9

PHÒNG SỐ 6-NGỒI TẠI P11

TT

SBD

Họ và tên

Ngày sinh

Lớp

1

120161

Huỳnh Thanh

Mai

6/8/2001

12C11

2

120162

Lê Thị Thu

Mai

20/10/2001

12C4

3

120163

Dương Thị Hiền

Minh

27/3/2001

12C3

4

120164

Lê Hồng

Minh

9/1/2001

12C11

5

120165

Nguyễn Hoàng

Minh

11/4/2001

12C2

6

120166

Nguyễn Lê Nhật

Minh

5/11/2001

12C3

7

120167

Nguyễn Thanh

Minh

9/4/2001

12C2

8

120168

Ca Thị Diễm

My

5/2/2001

12C1

9

120169

Cao Thị Hà

My

8/5/2001

12C7

10

120170

Nguyễn Thị Diễm

My

21/1/2001

12C8

11

120171

Trần Lê Thị Trà

My

10/3/2001

12C1

12

120172

Phạm Thị Ly

Na

1/7/2001

12C4

13

120173

Phan Phạm Thanh

Na

31/8/2001

12C2

14

120174

Trần Thị Ni

Na

19/11/2001

12C3

15

120175

Lê Đình Phương

Nam

10/4/2001

12C3

16

120176

Mai Thế

Nam

27/1/2001

12C4

17

120177

Nguyễn Đình

Nam

4/7/2001

12C2

18

120178

Phan Văn

Nam

22/7/2001

12C5

19

120179

Nguyễn Thị Thúy

Nga

20/2/2001

12C9

20

120180

Phan Thị Thúy

Nga

4/7/2001

12C9

21

120181

Phan Văn

Nga

13/9/2001

12C9

22

120182

Đoàn Thị Thúy

Ngân

13/1/2001

12C7

23

120183

Nguyễn Thị Hoàng

Ngân

30/5/2001

12C4

24

120184

Trần Thị Bảo

Ngân

1/9/2001

12C2

25

120185

Nguyễn Đắc Khánh

Nghi

5/3/2001

12C9

26

120186

Trần Thị Phương

Nghi

8/3/2001

12C8

27

120187

Nguyễn Hồng Bảo

Ngọc

7/9/2001

12C3

28

120188

Nguyễn Thị Hồng

Ngọc

15/9/2001

12C1

29

120189

Trương Thị

Ngọc

13/11/2001

12C2

30

120190

Võ Thị Hoài

Ngọc

17/8/2001

12C1

31

120191

Lê Trung

Nguyên

20/11/2001

12C7

32

120192

Nguyễn Thảo

Nguyên

2/4/2001

12C1

PHÒNG SỐ 7-NGỒI TẠI P12

TT

SBD

Họ và tên

Ngày sinh

Lớp

1

120193

Trương Tân Kỷ

Nguyên

1/1/2001

12C3

2

120194

Võ Thị Mỹ

Nguyên

18/6/2001

12C10

3

120195

Võ Thị Thảo

Nguyên

11/6/2001

12C3

4

120196

Nguyễn Trần Minh

Nguyệt

19/6/2001

12C2

5

120197

Lê Viết

Nhân

5/8/2001

12C1

6

120198

Nguyễn Hoài

Nhân

3/11/2001

12C4

7

120199

Đỗ Thị Ý

Nhi

12/4/2001

12C2

8

120200

Lê Thị Vân

Nhi

7/8/2001

12C1

9

120201

Lê Võ Minh

Nhi

25/1/2000

12C7

10

120202

Nguyễn Thị Xuân

Nhi

25/1/2001

12C7

11

120203

Phạm Hương

Nhi

28/8/2001

12C10

12

120204

Phạm Thị

Nhi

3/6/2001

12C1

13

120205

Trương Thị Ngọc

Nhi

5/1/2001

12C6

14

120206

Võ Thị Ái

Nhi

29/12/2001

12C6

15

120207

Nguyễn Văn

Nhiên

11/5/2001

12C1

16

120208

Nguyễn Trần Thiên

Nhơn

9/5/2001

12C2

17

120209

Châu Thị Quỳnh

Như

8/1/2001

12C1

18

120210

Hoàng Vũ Đông

Như

27/12/2000

12C6

19

120211

Ngô Thị Vũ

Như

28/2/2001

12C5

20

120212

Nguyễn Thị Quỳnh

Như

29/10/2001

12C8

21

120213

Phan Quỳnh

Như

23/8/2001

12C1

22

120214

Phan Tâm

Như

13/2/2001

12C8

23

120215

Phan Thị Quỳnh

Như

21/10/2001

12C9

24

120216

Trần Tâm

Như

15/12/2001

12C11

25

120217

Trần Thị Mai

Như

7/12/2001

12C2

26

120218

Nguyễn Thị Hồng

Ninh

1/7/2001

12C2

27

120219

Đỗ Thị Xuân

Nương

5/4/2001

12C10

28

120220

Nguyễn Thị Xuân

Nương

27/6/2001

12C10

29

120221

Lương Bình

Pháp

27/2/2001

12C9

30

120222

Nguyễn Đại

Phi

18/12/2001

12C9

31

120223

Hồ Thanh

Phúc

11/5/2001

12C1

32

120224

Huỳnh Minh

Phúc

30/3/2001

12C6

PHÒNG SỐ 8-NGỒI TẠI P13

TT

SBD

Họ và tên

Ngày sinh

Lớp

1

120225

Huỳnh Thị Thanh

Phúc

29/11/2001

12C11

2

120226

Lưu Hồ Vĩnh

Phúc

3/9/2001

12C11

3

120227

Nguyễn Thành

Phúc

7/4/2001

12C9

4

120228

Phạm Đình

Phúc

23/8/2001

12C10

5

120229

Thái Thị Hồng

Phúc

22/1/2001

12C9

6

120230

Trần Tấn

Phúc

23/5/2001

12C8

7

120231

Dương Đại

Phước

5/1/2001

12C1

8

120232

Đinh Văn

Phước

24/8/2001

12C10

9

120233

Nguyễn Hữu

Phước

4/9/2001

12C1

10

120234

Nguyễn Vũ

Phước

13/1/2001

12C11

11

120235

Trần Văn

Phước

3/11/2000

12C5

12

120236

Lê Nguyễn Hoài

Phương

24/12/2001

12C2

13

120237

Phan Hạnh

Phương

25/9/2001

12C11

14

120238

Trần Nhật

Phương

2/12/2001

12C1

15

120239

Trần Thị Nguyên

Phương

13/3/2001

12C5

16

120240

Võ Hoàng

Phương

1/1/2001

12C2

17

120241

Vũ Minh

Phương

16/12/2001

12C10

18

120242

Phan Thị Bích

Phượng

14/8/2001

12C3

19

120243

Đoàn Vinh

Quang

1/1/2001

12C1

20

120244

Nguyễn Trần Nhật

Quang

27/8/2001

12C9

21

120245

Nguyễn Vũ Nhật

Quang

27/8/2001

12C9

22

120246

Trần Công

Quang

28/1/2000

12C7

23

120247

Trần Nguyễn Đăng

Quang

20/3/2001

12C3

24

120248

Phan Anh

Quân

23/1/2001

12C9

25

120249

Nguyễn Tấn

Quốc

9/2/2001

12C10

26

120250

Trần Bảo

Quốc

29/6/2001

12C11

27

120251

Trần Mai

Quyên

14/2/2001

12C5

28

120252

Ung Thị Nhật

Quyên

16/9/2001

12C8

29

120253

Đoàn Đức

Quyền

29/4/2001

12C8

30

120254

Nguyễn Ngọc

Quyền

31/10/2001

12C6

31

120255

Trần Anh

Quyền

2/10/2001

12C1

32

120256

Dương Tú

Quỳnh

31/7/2001

12C4

PHÒNG SỐ 9-NGỒI TẠI P14

TT

SBD

Họ và tên

Ngày sinh

Lớp

1

120257

Lê Như

Quỳnh

25/2/2001

12C9

2

120258

Ngô Diễm

Quỳnh

19/12/2001

12C1

3

120259

Nguyễn Thị Như

Quỳnh

10/10/2001

12C10

4

120260

Trần Thị Xuân

Quỳnh

18/3/2001

12C4

5

120261

Nguyễn Đại

Rân

16/1/2001

12C11

6

120262

Võ Đức

Rin

7/6/2001

12C4

7

120263

Huỳnh Lê

Sang

5/6/2001

12C7

8

120264

Lê Văn

Sơn

15/7/2001

12C3

9

120265

Nguyễn Thế

Sơn

8/7/2001

12C6

10

120266

Trần Văn

Sơn

25/12/2001

12C10

11

120267

Nguyễn Thị Thảo

Sương

9/11/2001

12C2

12

120268

Phạm Nguyễn Thu

Sương

17/1/2001

12C7

13

120269

Dương Thế

Tài

19/1/2001

12C3

14

120270

Trịnh Nguyễn Anh

Tài

13/10/2001

12C3

15

120271

Đỗ Huệ

Tâm

8/3/2001

12C3

16

120272

Huỳnh Thị Thanh

Tâm

31/1/2001

12C7

17

120273

Thân Minh

Tân

29/9/2001

12C8

18

120274

Nguyễn Thị Cẩm

Thạch

22/3/2001

12C2

19

120275

Lý Ngọc

Thái

30/1/2001

12C1

20

120276

Lê Nhật

Thanh

14/4/2001

12C2

21

120277

Ngô Phan Triều

Thanh

19/5/2001

12C5

22

120278

Đỗ Tấn

Thành

1/1/2001

12C1

23

120279

Huỳnh Ngọc

Thành

28/4/2001

12C11

24

120280

Lê Nhất

Thành

27/5/2001

12C7

25

120281

Nguyễn Phú

Thành

13/9/2001

12C5

26

120282

Đặng Thị Phương

Thảo

23/1/2001

12C8

27

120283

Đoàn Thị Ngọc

Thảo

30/4/2001

12C11

28

120284

Nguyễn Ngọc Tâm

Thảo

5/3/2001

12C4

29

120285

Nguyễn Thị

Thảo

26/4/2001

12C7

30

120286

Nguyễn Thị Phương

Thảo

5/7/2001

12C7

31

120287

Nguyễn Thị Thanh

Thảo

14/2/2001

12C8

32

120288

Nguyễn Thị Thành

Thảo

29/7/2000

12C9

PHÒNG SỐ 10-NGỒI TẠI P15

TT

SBD

Họ và tên

Ngày sinh

Lớp

1

120289

Phạm Bích

Thảo

11/5/2001

12C6

2

120290

Phan Thị Thanh

Thảo

15/10/2001

12C2

3

120291

Thái Thị Kim

Thảo

17/10/2001

12C8

4

120292

Trần Phương

Thảo

19/6/2001

12C5

5

120293

Võ Thị Thu

Thảo

2/3/2001

12C10

6

120294

Mai Quốc

Thắng

23/3/2001

12C7

7

120295

Nguyễn Minh