23 Tháng Năm 2019
   VỀ ISCHOOLNET    Login  
Tin tức
THÔNG TIN CHÍNH
Danh sách HS khối 11 và SBD dự kiểm tra HK2 năm học 2018-2019.
Cập nhật bởi: lqdqnam - Vào ngày: 11/05/2019 3:05:46 CH - Số lượt xem: 1053

PHÒNG SỐ 1

TT

SBD

Họ và tên

Ngày sinh

Lớp

1

110001

Lê Trọng

An

14/6/2002

11C4

2

110002

Thái Đức

An

3/4/2002

11C10

3

110003

Cao Quỳnh

Anh

6/11/2002

11C5

4

110004

Đoàn Minh

Anh

29/3/2002

11C10

5

110005

Đoàn Thị Kiều

Anh

29/10/2002

11C7

6

110006

Huỳnh Nguyễn Lan

Anh

9/10/2002

11C10

7

110007

Trần Công

Ánh

23/1/2002

11C10

8

110008

Hồ Bá

Bảo

18/7/2002

11C7

9

110009

Lê Quốc

Bảo

7/6/2002

11C7

10

110010

Nguyễn Huỳnh Khánh

Bảo

5/11/2002

11C3

11

110011

Nguyễn Quốc

Bảo

13/6/2000

11C10

12

110012

Phan Đinh Quốc

Bảo

13/2/2002

11C1

13

110013

Phạm Huỳnh Hải

Bằng

9/7/2002

11C4

14

110014

Phạm Thanh

Bằng

6/12/2002

11C4

15

110015

Nguyễn Thị Ngọc

Bích

14/2/2002

11C3

16

110016

Nguyễn Thanh

Bình

6/5/2002

11C9

17

110017

Phan Duy

Bình

25/9/2002

11C7

18

110018

Bùi Quỳnh

Châu

22/9/2002

11C3

19

110019

Nguyễn Bảo

Chi

10/7/2002

11C3

20

110020

Trần Thị Kim

Chi

5/3/2002

11C9

21

110021

Nguyễn Văn

Chương

22/1/2002

11C6

22

110022

Hoàng Thọ

Cường

4/4/2002

11C6

23

110023

Nguyễn Thị Bích

Diệu

14/8/2002

11C6

24

110024

Trần Thị Minh

Diệu

11/10/2002

11C7

25

110025

Nguyễn Đăng

Duẫn

24/2/2002

11C2

PHÒNG SỐ 2

TT

SBD

Họ và tên

Ngày sinh

Lớp

1

110026

Huỳnh

Dũng

2/4/2002

11C8

2

110027

Nguyễn Tấn

Dũng

7/8/2002

11C8

3

110028

Phan Nhật

Duy

18/10/2002

11C9

4

110029

Đoàn Thị Mỹ

Duyên

24/6/2002

11C4

5

110030

Lại Thị Kim

Duyên

2/12/2002

11C8

6

110031

Mai Thị Mỹ

Duyên

4/6/2002

11C7

7

110032

Phan Thị Mỹ

Duyên

3/2/2002

11C8

8

110033

Trần Thị Mỹ

Duyên

29/1/2002

11C5

9

110034

Đinh Trần Khánh

Đan

25/3/2002

11C3

10

110035

Nguyễn Quốc

Đạt

7/9/2002

11C2

11

110036

Nguyễn Quốc

Đạt

29/8/2002

11C9

12

110037

Tả Minh

Đạt

26/1/2002

11C4

13

110038

Trương Công

Đạt

8/5/2002

11C7

14

110039

Trương Quốc

Đạt

19/9/2002

11C10

15

110040

Nguyễn Văn

Điệp

4/12/2002

11C6

16

110041

Huỳnh Phúc Hạnh

Đoan

14/5/2002

11C4

17

110042

Nguyễn Ngọc Minh

Đoan

3/5/2002

11C3

18

110043

Trần Nguyễn Châu

Đoan

20/11/2002

11C7

19

110044

Lê Thanh

Đô

5/6/2002

11C5

20

110045

Lê Hương

Giang

20/12/2002

11C3

21

110046

Lê Thị Thảo

Giang

11/3/2002

11C6

22

110047

Trần Trúc

Giang

9/9/2002

11C5

23

110048

Lê Thị Thu

29/8/2002

11C5

24

110049

Nguyễn Lam

19/11/2002

11C8

25

110050

Nguyễn Thị Thu

26/9/2002

11C9

PHÒNG SỐ 3

TT

SBD

Họ và tên

Ngày sinh

Lớp

1

110051

Văn Thị Nhật

Hạ

9/7/2002

11C3

2

110052

Ca Văn

Hải

9/8/2002

11C3

3

110053

Cao Phan Chí

Hải

26/10/2002

11C5

4

110054

Đỗ Bá

Hải

13/9/2002

11C9

5

110055

Nguyễn Đức

Hải

13/1/2002

11C5

6

110056

Phan Thanh

Hải

16/1/2002

11C5

7

110057

Trần

Hàn

1/9/2002

11C9

8

110058

Nguyễn Hồng

Hạnh

5/10/2002

11C10

9

110059

Đặng Đức Phú

Hào

31/3/2002

11C9

10

110060

Nguyễn Đắc Nguyên

Hạo

8/2/2002

11C1

11

110061

Huỳnh Thị Thúy

Hằng

7/12/2002

11C9

12

110062

Nguyễn Thị

Hằng

2/11/2002

11C8

13

110063

Nguyễn Thị Thúy

Hằng

1/2/2002

11C2

14

110064

Trần Thanh

Hằng

14/2/2002

11C1

15

110065

Bùi Gia

Hân

4/3/2002

11C2

16

110066

Hoàng Bảo

Hân

12/12/2002

11C10

17

110067

Lê Nguyên

Hân

15/4/2002

11C9

18

110068

Lê Vũ Ngọc

Hân

7/11/2002

11C9

19

110069

Nguyễn Lương Bảo

Hân

10/4/2002

11C7

20

110070

Nguyễn Ngọc

Hân

10/3/2002

11C8

21

110071

Nguyễn Ngọc Gia

Hân

6/5/2002

11C3

22

110072

Nguyễn Thị Da

Hân

24/4/2002

11C2

23

110073

Phạm Nguyễn Ngọc

Hân

23/9/2002

11C10

24

110074

Trần Thị Ngọc

Hân

20/11/2002

11C1

25

110075

Lê Thị Mỹ

Hậu

20/8/2002

11C10

PHÒNG SỐ 4

TT

SBD

Họ và tên

Ngày sinh

Lớp

1

110076

Nguyễn Thị

Hậu

2/2/2002

11C2

2

110077

Võ Xuân

Hậu

25/12/2002

11C3

3

110078

Lại Thị Thu

Hiền

29/9/2002

11C4

4

110079

Nguyễn Văn

Hiệp

4/2/2002

11C8

5

110080

Lê Trung

Hiếu

18/1/2002

11C1

6

110081

Nguyễn Ngọc Bảo

Hiếu

29/5/2002

11C1

7

110082

Nguyễn Thị

Hiếu

27/6/2002

11C6

8

110083

Nguyễn Trung

Hiếu

1/4/2002

11C5

9

110084

Nguyễn Văn Trung

Hiếu

31/10/2002

11C7

10

110085

Trần Tấn

Hiếu

22/11/2002

11C5

11

110086

Trần Thị Minh

Hiếu

24/10/2002

11C9

12

110087

Trần Thị Ngọc

Hiếu

13/2/2002

11C8

13

110088

Trần Trung

Hiếu

13/4/2002

11C8

14

110089

Nguyễn Thị Nhật

Hoa

8/8/2002

11C10

15

110090

Lê Tấn

Hòa

13/5/2002

11C2

16

110091

Lê Công

Hoan

8/3/2002

11C7

17

110092

Bạch Đức

Hoàng

22/9/2002

11C9

18

110093

Phan Phước

Hoàng

21/1/2002

11C6

19

110094

Nguyễn Thị

Hội

10/4/2002

11C5

20

110095

Hà Phạm Thị Duyên

Hồng

11/4/2002

11C4

21

110096

Nguyễn Thị

Hơn

26/9/2002

11C6

22

110097

Đoàn Văn

Hùng

24/7/2002

11C9

23

110098

Trần Phi

Hùng

22/1/2002

11C1

24

110099

Dương Hiển

Huy

8/9/2002

11C9

25

110100

Đoàn Công

Huy

28/8/2002

11C10

PHÒNG SỐ 5

TT

SBD

Họ và tên

Ngày sinh

Lớp

1

110101

Đỗ Anh

Huy

9/2/2002

11C2

2

110102

Lưu Văn

Huy

11/2/2002

11C9

3

110103

Ngô Đạt

Huy

29/7/2002

11C1

4

110104

Nguyễn Hữu Lê

Huy

1/3/2002

11C2

5

110105

Nguyễn Ngọc

Huy

24/11/2002

11C6

6

110106

Nguyễn Tấn

Huy

1/1/2002

11C5

7

110107

Nguyễn Thị Lan

Huy

4/12/2002

11C4

8

110108

Trần Nguyên

Huy

10/6/2002

11C1

9

110109

Nguyễn Thị Thu

Huyền

1/6/2002

11C2

10

110110

Trần Thị Ánh

Huyền

9/10/2002

11C3

11

110111

Trương Thị Ngọc

Huyền

23/4/2002

11C5

12

110112

Nguyễn Thanh

Hưng

23/8/2002

11C9

13

110113

Nguyễn Vĩnh

Hưng

8/10/2002

11C10

14

110114

Võ Phúc

Hưng

29/6/2002

11C8

15

110115

Nguyễn Thị Ngọc

Hương

30/6/2002

11C9

16

110116

Nguyễn Thị Thu

Hương

25/9/2002

11C3

17

110117

Phạm Thị Thanh

Hương

9/12/2002

11C3

18

110118

Lương Gia

Hy

25/10/2002

11C9

19

110119

Phạm Nguyên

Kha

8/9/2002

11C1

20

110120

Nguyễn Quang

Khải

17/1/2002

11C2

21

110121

Phạm Ngọc Thụy

Khải

26/8/2002

11C8

22

110122

Đoàn Văn Chí

Khang

7/2/2002

11C5

23

110123

Đinh Gia

Khánh

24/8/2002

11C1

24

110124

Đoàn Trọng

Khiêm

19/5/2002

11C3

25

110125

Lê Ngọc Đăng

Khoa

7/5/2002

11C2

PHÒNG SỐ 6

TT

SBD

Họ và tên

Ngày sinh

Lớp

1

110126

Trần Phước Đăng

Khoa

02/5/2002

11C1

2

110127

Võ Nguyễn Anh

Khoa

4/7/2002

11C1

3

110128

Lê Trung

Kiên

1/9/2002

11C3

4

110129

Nguyễn Trung

Kiên

14/10/2002

11C3

5

110130

Nguyễn Xuân

Kiên

11/2/2002

11C7

6

110131

Võ Tuấn

Kiệt

17/8/2002

11C6

7

110132

Trần Thị Xuân

Kiều

18/9/2002

11C4

8

110133

Nguyễn Tấn

Kỳ

28/7/2002

11C10

9

110134

Phùng Tấn

Kỷ

14/12/2002

11C6

10

110135

Trương Nguyễn Quỳnh

Lam

28/3/2002

11C4

11

110136

Phạm Xuân

Lâm

24/5/2002

11C10

12

110137

Huỳnh Thị Thùy

Linh

18/10/2002

11C7

13

110138

Lê Thị Kiều

Linh

15/11/2002

11C4

14

110139

Nguyễn Huỳnh Thùy

Linh

9/11/2002

11C5

15

110140

Phan Đình Khánh

Linh

28/6/2002

11C2

16

110141

Tạ Vĩnh Hoàng

Linh

7/7/2002

11C6

17

110142

Võ Nguyễn Hoài

Linh

30/6/2002

11C5

18

110143

Nguyễn Thị Hồng

Lĩnh

26/6/2002

11C1

19

110144

Đinh Như

Loan

16/9/2002

11C7

20

110145

Lê Hoàng

Long

7/6/2002

11C7

21

110146

Trần Ngọa

Long

16/4/2002

11C8

22

110147

Trương Bá

Long

27/4/2002

11C7

23

110148

Nguyễn Thị

Lộc

4/9/2002

11C10

24

110149

Nguyễn Văn

Luân

1/8/2002

11C2

25

110150

Nguyễn Thanh Phúc

Lương

17/8/2002

11C7

PHÒNG SỐ 7

TT

SBD

Họ và tên

Ngày sinh

Lớp

1

110151

Cao Thị Mây

Ly

21/6/2002

11C6

2

110152

Đỗ Thị Cẩm

Ly

3/9/2002

11C4

3

110153

Huỳnh Khánh

Ly

25/10/2002

11C8

4

110154

Mai Ngọc

Ly

28/6/2002

11C6

5

110155

Ngô Thị Cẩm

Ly

22/2/2002

11C6

6

110156

Nguyễn Thị

Ly

16/11/2002

11C6

7

110157

Nguyễn Thị Hoàng

Ly

14/10/2002

11C9

8

110158

Nguyễn Thị Ngọc

Ly

20/10/2002

11C8

9

110159

Trần Thị Thảo

Ly

3/7/2002

11C10

10

110160

Võ Thị Tuyết

Mai

26/6/2002

11C5

11

110161

Huỳnh Kim

Mạnh

25/10/2002

11C6

12

110162

Nguyễn Lê Hòa

Mi

5/1/2002

11C2

13

110163

Đoàn Thanh

Minh

21/7/2002

11C6

14

110164

Hoàng Phan Ngọc

Minh

25/4/2002

11C1

15

110165

Lê Đức

Minh

3/4/2002

11C9

16

110166

Nguyễn Duy

Minh

29/6/2002

11C1

17

110167

Võ Nguyễn Bình

Minh

9/6/2002

11C2

18

110168

Dương Đông

My

31/12/2002

11C10

19

110169

Đỗ Trương Hoàng

My

5/10/2002

11C7

20

110170

Lương Dương Hà

My

13/2/2002

11C3

21

110171

Nguyễn Tuấn

Mỹ

10/5/2002

11C8

22

110172

Nguyễn Lữ Ly

Na

11/11/2002

11C5

23

110173

Huỳnh Viết

Nam

27/6/2002

11C3

24

110174

Lê Hoài

Nam

24/8/2002

11C5

25

110175

Lê Viết

Nam

27/2/2002

11C9

PHÒNG SỐ 8

TT

SBD

Họ và tên

Ngày sinh

Lớp

1

110176

Phạm Nguyễn Thành

Nam

9/8/2002

11C9

2

110177

Trần Văn

Nam

10/5/2002

11C7

3

110178

Nguyễn Thị

Nga

9/2/2002

11C8

4

110179

Nguyễn Thị Huỳnh

Nga

23/3/2002

11C6

5

110180

Thái Thị Thanh

Ngân

1/10/2002

11C2

6

110181

Đặng Phước

Nghĩa

20/9/2002

11C6

7

110182

Huỳnh Trần Thùy

Nghĩa

18/5/2002

11C7

8

110183

Lương Minh

Nghĩa

10/5/2002

11C2

9

110184

Phan Hồng

Nghĩa

18/9/2001

11C5

10

110185

Nguyễn Thị Hồng

Ngọc

7/11/2002

11C3

11

110186

Nguyễn Thị Kim

Ngọc

26/8/2002

11C1

12

110187

Trần Thị Bảo

Ngọc

15/6/2002

11C1

13

110188

Trương Linh

Ngọc

6/11/2002

11C7

14

110189

Văn Ánh

Ngọc

1/1/2002

11C2

15

110190

Võ Đào Hoài

Ngọc

7/4/2002

11C9

16

110191

Nguyễn Thị Thảo

Nguyên

7/9/2002

11C7

17

110192

Đặng Quốc

Nhã

21/9/2002

11C6

18

110193

Trần Thị Thúy

Nhàn

10/1/2002

11C4

19

110194

Trương Thị Phúc

Nhân

22/2/2002

11C2

20

110195

Nguyễn Tiến

Nhật

5/6/2002

11C6

21

110196

Lâm Tịnh

Nhi

13/7/2002

11C4

22

110197

Lê Bùi Yến

Nhi

5/6/2002

11C7

23

110198

Lê Phương

Nhi

22/8/2002

11C3

24

110199

Mai Nguyễn Yến

Nhi

4/7/2002

11C9

25

110200

Nguyễn Thị Vân

Nhi

8/3/2002

11C3

PHÒNG SỐ 9

TT

SBD

Họ và tên

Ngày sinh

Lớp

1

110201

Trần Thị Yến

Nhi

8/5/2002

11C4

2

110202

Trương Thị Mỹ

Nhi

13/9/2002

11C1

3

110203

Võ Yến

Nhi

8/1/2002

11C2

4

110204

Trần Thị Ý

Nhị

19/4/2002

11C4

5

110205

Thái Thị Hồng

Nhung

5/5/2002

11C8

6

110206

Dương Tâm

Như

8/10/2002

11C8

7

110207

Hồ Thị Huỳnh

Như

1/10/2002

11C10

8

110208

Lê Mai

Như

8/7/2002

11C10

9

110209

Nguyễn Đoàn Quỳnh

Như

15/9/2002

11C6

10

110210

Nguyễn Huỳnh Thảo

Như

21/1/2002

11C6

11

110211

Nguyễn Thị

Như

12/8/2002

11C6

12

110212

Nguyễn Thị Ngọc

Như

18/2/2002

11C1

13

110213

Nguyễn Thị Quỳnh

Như

27/1/2002

11C3

14

110214

Nguyễn Phạm Hàn

Ni

21/8/2002

11C9

15

110215

Nguyễn Thị Bích

Nin

26/3/2002

11C7

16

110216

Nguyễn Phan An

Ninh

4/6/2002

11C2

17

110217

Lê Nguyễn Hạ

Ny

18/12/2002

11C10

18

110218

Nguyễn Thị Xuân

Ny

16/5/2002

11C3

19

110219

Đặng Thục

Oanh

29/5/2002

11C6

20

110220

Đoàn Kim

Oanh

19/9/2002

11C3

21

110221

Trần Kim

Oanh

6/12/2002

11C1

22

110222

Trần Thị Vân

Oanh

7/9/2002

11C3

23

110223

Thái Văn

Pháp

24/7/2002

11C7

24

110224

Lại Hồng

Phát

18/3/2002

11C5

PHÒNG SỐ 10

TT

SBD

Họ và tên

Ngày sinh

Lớp

1

110225

Nguyễn Hữu

Phát

4/2/2002

11C2

2

110226

Tạ Xuân

Phú

11/1/2002

11C2

3

110227

Huỳnh Ngọc Thành

Phúc

23/3/2002

11C10

4

110228

Lê Phan Hoàng

Phúc

12/12/2002

11C3

5

110229

Ngô Công

Phúc

02/9/2002

11C1

6

110230

Nguyễn Thanh

Phúc

3/9/2002

11C4

7

110231

Phan Văn

Phúc

11/11/2002

11C8

8

110232

Trần Thiên Bảo

Phúc

30/11/2002

11C10

9

110233

Huỳnh Long

Phụng

20/9/2002

11C8

10

110234

Lê Thị Hoàng

Phụng

14/8/2002

11C4

11

110235

Hoàng Mai

Phương

17/2/2002

11C7

12

110236

Phạm Nguyên

Phương

5/4/2002

11C3

13

110237

Phan Kiều Vy

Phương

10/11/2002

11C2

14

110238

Trần Ngọc Hoài

Phương

7/1/2002

11C6

15

110239

Trần Thị Thanh

Phương

28/10/2002

11C6

16

110240

Trần Văn

Quang

17/5/2002

11C2

17

110241

Huỳnh Anh

Quân

1/10/2002

11C6

18

110242

Nguyễn Minh

Quân

20/1/2002

11C9

19

110243

Nguyễn Nhật

Quân

22/8/2002

11C1

20

110244

Nguyễn Duy

Quốc

7/8/2002

11C8

21

110245

Nguyễn Phú

Quốc

7/11/2002

11C10

22

110246

Nguyễn Thị Lệ

Quyên

28/2/2002

11C6

23

110247

Tôn Nữ Thục

Quyên

13/7/2002

11C5

24

110248

Huỳnh Văn

Quỳnh

4/10/2002

11C8

PHÒNG SỐ 11

TT

SBD

Họ và tên

Ngày sinh

Lớp

1

110249

Ngô Thị Như

Quỳnh

6/10/2002

11C1

2

110250

Nguyễn Ngọc Như

Quỳnh

5/5/2002

11C2

3

110251

Nguyễn Ngọc Thúy

Quỳnh

12/11/2002

11C10

4

110252

Nguyễn Như

Quỳnh

4/9/2002

11C2

5

110253

Nguyễn Song

Quỳnh

29/7/2002

11C10

6

110254

Trần Nguyễn Mạnh

Quỳnh

25/10/2002

11C5

7

110255

Trịnh Ngọc

Quỳnh

15/3/2002

11C1

8

110256

Đoàn Thị

Sang

5/3/2002

11C6

9

110257

Bùi Thanh

Sơn

16/4/2002

11C9

10

110258

Nguyễn Thị Thu

Sương

19/7/2002

11C7

11

110259

Trần Thị Tuyết

Sương

4/8/2002

11C4

12

110260

Trần Văn

Sỹ

26/11/2002

11C8

13

110261

Võ Chí

Sỹ

1/11/2002

11C7

14

110262

Lê Công

Tài

28/1/2002

11C9

15

110263

Nguyễn Quang Hữu

Tài

1/2/2002

11C10

16

110264

Trần Văn

Tài

30/10/2002

11C5

17

110265

Bùi Hà Minh

Tâm

4/7/2002

11C10

18

110266

Phạm Minh

Tâm

10/9/2002

11C10

19

110267

Phạm Minh

Tâm

8/9/2002

11C8

20

110268

Nguyễn Bá

Tây

19/8/2002

11C4

21

110269

Lê Minh

Thạch

6/11/2002

11C2

22

110270

Lê Vũ

Thạch

25/8/2002

11C5

23

110271

Trương Công

Thạch

10/7/2002

11C4

24

110272

Nguyễn Nhật

Thái

30/3/2002

11C8

PHÒNG SỐ 12

TT

SBD

Họ và tên

Ngày sinh

Lớp

1

110273

Đỗ Phương

Thanh

14/4/2002

11C1

2

110274

Ngô Ngọc

Thanh

15/9/2002

11C4

3

110275

Nguyễn Hồ Thanh

Thanh

11/5/2002

11C2

4

110276

Đặng Ngọc

Thành

4/4/2002

11C8

5

110277

Huỳnh Văn

Thành

19/1/2002

11C6

6

110278

Ngô Lê

Thành

29/8/2002

11C10

7

110279

Phạm Tuấn

Thành

25/11/2002

11C1

8

110280

Đinh Như

Thảo

23/5/2002

11C9

9

110281

Lê Thị Phương

Thảo

13/8/2002

11C2

10

110282

Lương Phương

Thảo

6/9/2002

11C3

11

110283

Ngô Thị Thanh

Thảo

6/9/2002

11C1

12

110284

Nguyễn Hoàng Nguyên

Thảo

18/11/2002

11C1

13

110285

Nguyễn Thạch

Thảo

14/12/2002

11C8

14

110286

Nguyễn Thị Thanh

Thảo

11/11/2002

11C10

15

110287

Nguyễn Thị Thanh

Thảo

1/11/2002

11C2

16

110288

Nguyễn Thị Thanh

Thảo

1/1/2002

11C4

17

110289

Nguyễn Thị Thanh

Thảo

25/11/2002

11C7

18

110290

Trần Hương

Thảo

17/12/2002

11C9

19

110291

Trần Quỳnh Ngọc

Thảo

31/1/2002

11C6

20

110292

Trần Thị Thanh

Thảo

5/8/2002

11C7

21

110293

Trần Thị Thu

Thảo

8/5/2002

11C2

22

110294

Nguyễn Minh

Thắng

6/8/2001

11C10

23

110295

Trần Thị

Thêm

22/6/2002

11C8

24

110296

Hoàng Bảo

Thi

25/1/2002

11C1

PHÒNG SỐ 13

TT

SBD

Họ và tên