17 Tháng Chín 2019
   VỀ ISCHOOLNET    Login  
Tin tức
THÔNG TIN CHÍNH
Điểm kiểm tra học kỳ 2 ban đầu các môn do Sở ra đề Khối 11 năm học 2018-2019.
Cập nhật bởi: lqdqnam - Vào ngày: 25/05/2019 7:04:52 SA - Số lượt xem: 2873

TT

SBD

HỌ VÀ TÊN

Lớp

T

V

A

L

H

SH

S

Đ

CD

1

110001

Lê Trọng

An

11C4

4.3

6

5.1

4.3

3.3

5.6

7

6.3

5.2

2

110002

Thái Đức

An

11C10

7.3

5.5

5.4

4.8

6.3

4.7

6.5

7.5

7.5

3

110003

Cao Quỳnh

Anh

11C5

3.3

2

3.3

3.8

1.7

2.9

3.2

4.8

6.4

4

110004

Đoàn Minh

Anh

11C10

1.6

3

1.7

2.9

2

2.3

4.2

3.7

3.5

5

110005

Đoàn Thị Kiều

Anh

11C7

5.7

4.5

4

6.2

5.7

6.3

5.8

5.8

7

6

110006

Huỳnh Nguyễn Lan

Anh

11C10

7.6

5

7.3

6.1

7.3

6.4

8.1

7

7.7

7

110007

Trần Công

Ánh

11C10

6.3

4.5

3.8

3.5

3.2

3.3

7.6

5

5.2

8

110008

Hồ Bá

Bảo

11C7

3.5

4.5

3.9

6.5

6.8

2.6

4.5

5.7

4.1

9

110009

Lê Quốc

Bảo

11C7

2.7

4.5

3.6

3.9

4.7

2.8

3.3

6.7

2.9

10

110010

Nguyễn Huỳnh Khánh

Bảo

11C3

5.2

5.5

6.4

5.7

4.5

2

5.5

5.5

8.4

11

110011

Nguyễn Quốc

Bảo

11C10

3.8

6.5

3.6

4.3

3.6

5.8

7.1

5.8

9

12

110012

Phan Đinh Quốc

Bảo

11C1

7.7

7

7.2

9.3

8.4

7.1

6.6

5.8

8.3

13

110013

Phạm Huỳnh Hải

Bằng

11C4

6.6

3.5

3.6

5.8

5.2

6.7

6.2

6.5

7.7

14

110014

Phạm Thanh

Bằng

11C4

3.8

8

3.6

3.5

2.8

5.2

6

8.7

7.3

15

110015

Nguyễn Thị Ngọc

Bích

11C3

8.3

6.5

7.6

8.6

7.7

7.7

8

7.3

9.1

16

110016

Nguyễn Thanh

Bình

11C9

7.7

7

7.3

6.7

4.1

6.3

6.2

7

8

17

110017

Phan Duy

Bình

11C7

2.5

2.5

2

2.7

1.8

2.5

7

6.5

8.2

18

110018

Bùi Quỳnh

Châu

11C3

8

7

6.4

6.9

6.8

6.8

8

7.7

7.8

19

110019

Nguyễn Bảo

Chi

11C3

8

6.5

9.4

7.7

7.6

6

9.1

7.2

9.4

20

110020

Trần Thị Kim

Chi

11C9

8

6

5.8

8.3

6.3

5.8

8.6

4.8

8.9

21

110021

Nguyễn Văn

Chương

11C6

2.1

6

2.4

2.8

3.8

3

4.7

5.5

5.3

22

110022

Hoàng Thọ

Cường

11C6

0.3

4

2.1

2.1

1.8

3.3

3.5

5.8

6.8

23

110023

Nguyễn Thị Bích

Diệu

11C6

1.3

3.5

1.6

2.1

2.3

3.5

4.6

4.5

7.7

24

110024

Trần Thị Minh

Diệu

11C7

5

4.5

5.1

6.3

5.7

7.8

6.6

7

8.8

25

110025

Nguyễn Đăng

Duẫn

11C2

8.7

6.5

7.5

9.7

7.8

5.2

7.8

6.5

7.7

26

110026

Huỳnh

Dũng

11C8

6.5

3

3

5.5

7

7.5

8.7

5.8

8.2

27

110027

Nguyễn Tấn

Dũng

11C8

4.3

5

6.7

5.5

6.7

6.6

4.5

5.8

8.2

28

110028

Phan Nhật

Duy

11C9

3.8

5.5

5.1

3

6.9

6

6.5

5.3

7

29

110029

Đoàn Thị Mỹ

Duyên

11C4

5.1

7.5

3.1

5

5.3

7.7

8

6.5

9.1

30

110030

Lại Thị Kim

Duyên

11C8

8.6

6.5

7.2

7.7

5.9

7.7

5.2

7.5

7.2

31

110031

Mai Thị Mỹ

Duyên

11C7

6.1

6

6.6

6.7

6.3

4.8

8.3

7.1

8.7

32

110032

Phan Thị Mỹ

Duyên

11C8

7.6

6.5

7.9

7.2

6.5

8.8

7.6

6.3

8.5

33

110033

Trần Thị Mỹ

Duyên

11C5

5.3

5

2.4

6.1

1.4

7.3

7

5.7

8.5

34

110034

Đinh Trần Khánh

Đan

11C3

8.6

7

7.6

7.5

7.5

8.3

9

8.3

8.8

35

110035

Nguyễn Quốc

Đạt

11C2

8.6

6.5

6

7.5

7.5

8.2

8

9.2

8.8

36

110036

Nguyễn Quốc

Đạt

11C9

6.3

4.5

3.8

6.5

3.6

6.8

7.3

5.5

6.3

37

110037

Tả Minh

Đạt

11C4

2.6

3.5

0.9

2.7

3.5

4.5

4.3

4.5

7

38

110038

Trương Công

Đạt

11C7

2.6

3

1.6

3.7

1.7

5.2

3.7

5.5

7.3

39

110039

Trương Quốc

Đạt

11C10

6.1

5

3.6

2.8

2.6

6.4

7.6

7.5

9.1

40

110040

Nguyễn Văn

Điệp

11C6

2.4

4.5

2.4

3.6

2.9

8.5

6.6

4

7.7

41

110041

Huỳnh Phúc Hạnh

Đoan

11C4

7.3

6

4.7

5.8

6.1

5.7

6.8

5.5

7.5

42

110042

Nguyễn Ngọc Minh

Đoan

11C3

8.6

6

6.4

7.7

7.4

8.7

8.6

8.5

7.8

43

110043

Trần Nguyễn Châu

Đoan

11C7

6.6

4

6.3

8.3

7.7

8.5

7.8

6.8

9

44

110044

Lê Thanh

Đô

11C5

2

2.5

0.9

1.3

1.6

4.7

6.8

5.2

7.7

45

110045

Lê Hương

Giang

11C3

7.6

5.5

7.5

7.3

7.6

7

8.5

6.3

8.6

46

110046

Lê Thị Thảo

Giang

11C6

6.5

6.5

5.7

8.3

3.8

8.7

9.1

9.7

10

47

110047

Trần Trúc

Giang

11C5

6.5

6

5.1

5.6

7.5

7.3

6.6

7.3

9.3

48

110048

Lê Thị Thu

11C5

3.1

6

4

5

2.8

6.5

6.8

6

8.3

49

110049

Nguyễn Lam

11C8

5.3

6

7.2

7

7.2

7

8.6

7

8.3

50

110050

Nguyễn Thị Thu

11C9

8.1

 

7

7.7

7.3

6.3

8.3

5.3

8.3

51

110051

Văn Thị Nhật

Hạ

11C3

7.3

7

5.6

8.3

5.3

6.3

8.5

5

9.5

52

110052

Ca Văn

Hải

11C3

8.3

7

7

9.3

6.8

6.7

8.7

8.1

8.2

53

110053

Cao Phan Chí

Hải

11C5

3.1

3

2.8

3.8

0.5

5.3

6.5

3.7

7.3

54

110054

Đỗ Bá

Hải

11C9

7

6.5

6.7

8

8.8

7.8

8.3

6.8

10

55

110055

Nguyễn Đức

Hải

11C5

8

5

6.9

8.3

4.9

6.3

7

3

8.2

56

110056

Phan Thanh

Hải

11C5

3.5

4

3.5

3

2.5

6.2

7.3

3

7.3

57

110057

Trần

Hàn

11C9

7.2

8

6.3

7.3

7.6

7

7.8

5

8.7

58

110058

Nguyễn Hồng

Hạnh

11C10

6.3

5

5.5

6.3

4.6

3

5.6

4.7

8.3

59

110059

Đặng Đức Phú

Hào

11C9

3.3

2

2.8

4.5

2.5

5

5.7

3.7

5.7

60

110060

Nguyễn Đắc Nguyên

Hạo

11C1

8

5

5.6

9

7.2

8.3

7.8

6.2

8.4

61

110061

Huỳnh Thị Thúy

Hằng

11C9

7.7

6.5

4.4

6.8

6.3

7

6.8

7

9.1

62

110062

Nguyễn Thị

Hằng

11C8

3

3.5

4.4

5

5.3

5.7

8

4.8

8.4

63

110063

Nguyễn Thị Thúy

Hằng

11C2

8

7

7.8

8

6.1

8

8.5

6.3

9

64

110064

Trần Thanh

Hằng

11C1

8.3

8

7.9

9.3

7.6

6.3

9.1

7.5

10

65

110065

Bùi Gia

Hân

11C2

8.5

6

6.7

3.5

6.2

6.7

9.1

6.3

8.7

66

110066

Hoàng Bảo

Hân

11C10

6.7

6

4.7

4.5

4.6

6.3

8.5

4.5

7.8

67

110067

Lê Nguyên

Hân

11C9

1.3

4

2.4

1

2.3

3.3

8

3

6.7

68

110068

Lê Vũ Ngọc

Hân

11C9

8

8

7.3

7.8

4.1

8.8

6.8

6

8.5

69

110069

Nguyễn Lương Bảo

Hân

11C7

7.7

4.5

7.3

7.5

5

8.3

8.6

7.5

9

70

110070

Nguyễn Ngọc

Hân

11C8

5.7

7.5

7.6

6.8

6.6

6.1

7.6

5.5

9.1

71

110071

Nguyễn Ngọc Gia

Hân

11C3

8

7.5

7.3

8

7.3

8.1

8.5

8

8.3

72

110072

Nguyễn Thị Da

Hân

11C2

7.7

6

8.5

8.5

7.8

7

8.6

6.7

9.7

73

110073

Phạm Nguyễn Ngọc

Hân

11C10

8.2

4

6.6

6

3.9

2.5

8

5.8

8.5

74

110074

Trần Thị Ngọc

Hân

11C1

8.3

7

7.8

9.3

8.2

8.3

8.3

8

9.8

75

110075

Lê Thị Mỹ

Hậu

11C10

7

5.5

6.3

4.8

3.8

5.2

7.6

5

9

76

110076

Nguyễn Thị

Hậu

11C2

6.6

7

8.5

10

7.3

7.8

8.7

8.3

8.8

77

110077

Võ Xuân

Hậu

11C3

7.3

6.5

7.8

9.3

6.2

7.5

7.5

7.8

9

78

110078

Lại Thị Thu

Hiền

11C4

8.1

6.5

6.1

7.6

7.8

7.5

8.1

7.8

9.5

79

110079

Nguyễn Văn

Hiệp

11C8

7.9

5.5

6

10

7.4

7.8

9

8.5

9

80

110080

Lê Trung

Hiếu

11C1

5.3

5

7.5

8.5

3.2

7.3

7.6

7.3

8.8

81

110081

Nguyễn Ngọc Bảo

Hiếu

11C1

6.6

5

7.2

7.5

6.7

7.5

8.3

8.5

8.8

82

110082

Nguyễn Thị

Hiếu

11C6

4.5

7

3.8

3.5

2.6

5

7.3

3

6.5

83

110083

Nguyễn Trung

Hiếu

11C5

5.3

7.5

8.2

5.2

3.3

5.5

5.5

4.5

6.3

84

110084

Nguyễn Văn Trung

Hiếu

11C7

8.1

5.5

5.3

2.8

4.8

5

3.8

5.3

4.5

85

110085

Trần Tấn

Hiếu

11C5

2.6

5

6.2

4.2

1.5

5.8

4.1

5.8

3.3

86

110086

Trần Thị Minh

Hiếu

11C9

7.1

6

8.2

6.5

6.5

6.8

8

8.5

9

87

110087

Trần Thị Ngọc

Hiếu

11C8

8.9

7.5

6.9

8

7.3

7.3

8.8

9

8.8

88

110088

Trần Trung

Hiếu

11C8

4.6

6.5

8.2

7.2

3.4

6.5

3

4.5

6.8

89

110089

Nguyễn Thị Nhật

Hoa

11C10

6.9

6.5

5

5.2

2.6

6.3

3.3

5.8

8.1

90

110090

Lê Tấn

Hòa

11C2

6.8

4.5

6

6.3

5.3

7.5

6.8

8.2

8.1

91

110091

Lê Công

Hoan

11C7

5.6

5

2.2

8.2

3.3

6.3

7

5

7.8

92

110092

Bạch Đức

Hoàng

11C9

7.3

7

6.9

7.5

4.1

5.5

5.3

6.5

8

93

110093

Phan Phước

Hoàng

11C6

5.6

5

2.5

2.3

2.5

5.3

5

4.2

4.8

94

110094

Nguyễn Thị

Hội

11C5

7.3

6.5

4.7

6

7.5

6.3

7.5

8.2

8.2

95

110095

Hà Phạm Thị Duyên

Hồng

11C4

8.6

8.5

6.9

6.5

7.5

7.8

8

8.8

10

96

110096

Nguyễn Thị

Hơn

11C6

4.1

2.5

2.5

1.7

2

7

4.1

4.3

6.8

97

110097

Đoàn Văn

Hùng

11C9

6.4

5.5

2.8

4.2

4.5

7

5.8

5.7

7.8

98

110098

Trần Phi

Hùng

11C1

7.6

7

6.6

8.7

8.8

8

7.8

8

8.8

99

110099

Dương Hiển

Huy

11C9

4

4

1.9

3.1

5.5

6.8

4.2

4.5

4.7

100

110100

Đoàn Công

Huy

11C10

7.6

6.5

5

5.5

6.6

5

5

5

7.3

101

110101

Đỗ Anh

Huy

11C2

7.1

5.5

6.6

9.4

7.6

7.3

8

9.7

8.6

102

110102

Lưu Văn

Huy

11C9

2

7

2.5

5.8

3.8

2.3

7.3

3.5

6

103

110103

Ngô Đạt

Huy

11C1

8.8

6.5

6.6

8.8

8.8

5.8

6.1

8

7.5

104

110104

Nguyễn Hữu Lê

Huy

11C2

8.5

8

6.2

8

8.2

7

8

8.8

8.8

105

110105

Nguyễn Ngọc

Huy

11C6

3.7

6.5

2.8

0.7

3.4

3.3

2.2

3.8

5.3

106

110106

Nguyễn Tấn

Huy

11C5

5

6

3.4

4.3

5

5.8

3

6.5

6.2

107

110107

Nguyễn Thị Lan

Huy

11C4

6

5.5

5.8

7.3

7

5.8

9

6.2

9.3

108

110108

Trần Nguyên

Huy

11C1

7

7

5

8.3

5.7

5.3

8.7

8.2

8.8

109

110109

Nguyễn Thị Thu

Huyền

11C2

7.5

6.5

9.4

8.8

7.3

7.5

9.5

6.8

9.2

110

110110

Trần Thị Ánh

Huyền

11C3

8.3

7.5

8.8

9.5

6.2

5.3

8

6.8

7.3

111

110111

Trương Thị Ngọc

Huyền

11C5

6.6

8.5

4.6

7.3

3.7

5.8

6.5

5.5

6.5

112

110112

Nguyễn Thanh

Hưng

11C9

4.2

5.5

6

4.6

3.1

6

5.8

5.5

7.7

113

110113

Nguyễn Vĩnh

Hưng

11C10

4

6

3.2

2.7

2.1

4.3

4.5

4.3

9.2

114

110114

Võ Phúc

Hưng

11C8

1

5.5

3.1

6.9

4.8

5

3.5

2

7.3

115

110115

Nguyễn Thị Ngọc

Hương

11C9

4

5

5.5

2.3

4.8

5.3

5.5

5.2

8

116

110116

Nguyễn Thị Thu

Hương

11C3

8.3

6.5

7.9

6.6

6

7.3

8.3

7.7

8.6

117

110117

Phạm Thị Thanh

Hương

11C3

6.3

8

8.9

7.4

5.7

5.8

7.8

5.5

8.5

118

110118

Lương Gia

Hy

11C9

7.7

7.5

6.9

6.3

6