17 Tháng Chín 2019
   VỀ ISCHOOLNET    Login  
Tin tức
THÔNG TIN CHÍNH
Điểm kiểm tra học kỳ 2 ban đầu các môn do Sở ra đề Khối 10 năm học 2018-2019.
Cập nhật bởi: lqdqnam - Vào ngày: 25/05/2019 7:16:49 SA - Số lượt xem: 3257

TT

SBD

HỌ VÀ TÊN

Lớp

T

V

A

L

H

SH

S

Đ

CD

1

100001

Nguyễn Thị Ngọc

Anh

10C4

4

6

 

4.5

7.3

5.2

6.2

8

9.7

2

100002

Nguyễn Văn Hoàng

Anh

10C5

4.2

6

 

6.2

3

6.5

5.3

4.5

8.8

3

100003

Phan Nguyễn Vân

Anh

10C3

4.3

7

 

7.2

6

5.3

5.3

7.3

9.2

4

100004

Trần Tiến

Anh

10C6

2.7

6.5

 

4.5

2.5

4.2

6.1

7

9.8

5

100005

Trần Tô Kim

Anh

10C1

7.8

7

 

8.3

7.7

6.7

6.8

8.2

9.1

6

100006

Nguyễn Thị Kim

Ánh

10C10

4.5

6.5

 

4.9

5.5

4.3

6.1

7.8

9.1

7

100007

Trần Thị Ngọc

Ánh

10C2

8.5

7

 

8.3

8

6.8

7.8

8.8

9.4

8

100008

Trịnh Thị Minh

Ánh

10C5

5.3

7.5

 

7.9

6.7

7.3

8

8.5

9.5

9

100009

Trịnh Thị Ngọc

Ánh

10C5

3.6

7

 

7.9

5.7

6.8

6.3

7.8

9.4

10

100010

Đàm Quang

Bách

10C1

8.5

5.5

 

9

7.2

6.2

7

8.8

9.5

11

100011

Đoàn Gia

Bảo

10C10

5.3

5

 

6.7

6

4.5

7.2

8.8

9.2

12

100012

Huỳnh Quốc

Bảo

10C8

3.1

6

 

5.6

4.3

6

5.1

7.3

6.1

13

100013

Ngô Gia

Bảo

10C7

4

4.5

 

4.7

5.5

3.7

6.8

7.1

7.5

14

100014

Nguyễn Hoàng

Bảo

10C3

6.5

6.5

 

6.8

6.4

7.7

5.2

7.3

7.5

15

100015

Trần Hoàng Quốc

Bảo

10C9

4.1

5

 

7.7

5.3

4.8

5

6.7

8

16

100016

Trần Nguyên

Bảo

10C10

7.1

6.5

 

7.6

6.8

5.6

6.8

8.6

9.4

17

100017

Trần Quỳnh

Bảo

10C4

3.5

7

 

5.5

4.5

5.3

7.8

8.8

8.6

18

100018

Trần Văn Nguyên

Bảo

10C11

5.3

6

 

4.6

6.8

4.8

6.1

7.5

7.3

19

100019

Mai Thanh

Bình

10C10

5.8

6

 

4

5.6

5.3

7.1

7

8.5

20

100020

Dương Minh

Châu

10C6

2.5

2.5

 

4.6

6

3.3

5

5.3

8.9

21

100021

Nguyễn Thị Anh

Châu

10C2

4.8

6.5

 

8.3

6.2

8.5

7.3

8.1

8.6

22

100022

Hồ Đắc

Chinh

10C10

5.8

6

 

4.8

5

5.3

6

7.3

7.8

23

100023

Nguyễn Quang

Chính

10C3

5.2

6

 

7.7

6.8

6.5

6.7

6.6

7.3

24

100024

Hoàng Chí

Cường

10C4

4.1

6.5

 

4.5

3.8

6.1

6.1

5.5

8.9

25

100025

Phan Đỗ Đức

Cường

10C9

4.1

6.5

 

4.4

6.1

5.1

7.8

6.3

6.2

26

100026

Huỳnh Thị Thu

Diễm

10C3

7.3

7.5

 

7.3

8

9.1

9.1

9.5

10

27

100027

Trần Thị Yến

Diễm

10C1

6.6

7

 

8.3

8.3

7.8

7.8

9.5

9.7

28

100028

Đoàn Vinh

Diệu

10C9

6.6

6

 

7.3

6

4.8

6.7

5.5

7

29

100029

Đỗ Khắc

Doãn

10C1

7.5

6.5

 

9.2

8.7

8.1

7.8

7.3

8.2

30

100030

Dương Trí

Dũng

10C9

4

3

 

3.5

7.3

3.3

3.6

4.5

8.9

31

100031

Đinh Đức

Dũng

10C3

6.5

5.5

 

4.8

8.8

5

4.8

6

9.1

32

100032

Trần Anh

Dũng

10C6

3.5

5.5

 

5.1

8.2

4.6

4.5

6.6

8.5

33

100033

Đỗ Quang

Duy

10C7

5.1

5.5

 

4.3

3.5

5.3

4.5

6.6

8.5

34

100034

Huỳnh Nguyễn Văn

Duy

10C2

6.2

6.5

 

8.9

9.2

6.2

6.8

8.5

10

35

100035

Huỳnh Tuấn

Duy

10C7

4.1

5.5

 

5.8

5.3

5

5.8

8.3

9.3

36

100036

Nguyễn Mậu

Duy

10C10

3

5

 

6.9

3.2

4.5

6.3

7

8.6

37

100037

Nguyễn Ngọc

Duy

10C5

4.8

6

 

8

6.4

7.2

6.6

9

9.4

38

100038

Phan Phú

Duy

10C2

6

6.5

 

7.6

8

7

8.7

7.1

9

39

100039

Thái Mai

Duy

10C9

3

7

 

6.9

4.8

5.3

7.6

8.6

9.3

40

100040

Nguyễn Hạnh

Duyên

10C3

7

7

 

7.6

5.3

6.3

5.2

8.3

9.7

41

100041

Nguyễn Thị Mỹ

Duyên

10C11

6.8

6

 

8.7

4

7

5

6.3

9.3

42

100042

Phan Thị Mỹ

Duyên

10C2

6.8

5.5

 

9.7

8.5

7.3

8.3

8.6

9.8

43

100043

Lê Xuân

Dương

10C2

7.5

6.5

 

10

7.3

8

5.5

7.5

9.4

44

100044

Tưởng Thế

Dương

10C2

9.2

7

 

9.7

8.2

6.3

6.5

9.2

9.7

45

100045

Phan Ngọc

Dưỡng

10C6

2

1.5

 

1.3

2.6

4.2

2.8

5.3

6.8

46

100046

Võ Khánh

Dưỡng

10C6

1.3

4

 

1.7

2.3

2.5

3

5.5

6

47

100047

Phạm Như

Đại

10C8

4.7

5

 

1.3

2.8

5.5

4.3

4.5

8.2

48

100048

Trần Thị Anh

Đào

10C8

4.8

4.5

 

6.3

4.8

7

5.6

8.2

9.7

49

100049

Lê Hoàng

Đạo

10C8

3

6

 

5.5

6

4.2

5.7

5.8

9.1

50

100050

Đoàn Ngọc

Đạt

10C1

8.6

6

 

9.1

8.5

4.5

7.7

7.5

10

51

100051

Lê Văn

Đạt

10C5

5.8

5

 

6.9

4.8

6.8

5.3

7.1

8.4

52

100052

Nguyễn Quang

Đạt

10C1

8.6

6

 

9.7

8.8

7.5

8

8.5

10

53

100053

Phạm Thành

Đạt

10C2

6.8

6.5

 

9

8.5

7.6

5.6

8.5

9.8

54

100054

Phùng Ngọc Tấn

Đạt

10C10

2.3

5

 

2.8

2

5.1

5.2

4.8

7

55

100055

Nguyễn Văn

Đô

10C4

5.8

5.5

 

7.2

5.3

6.8

6.2

8.6

9.7

56

100056

Đoàn Xuân

Đông

10C1

7.5

7

 

7.7

8.8

6.3

7.6

7.1

8.9

57

100057

Nguyễn Xuân

Đông

10C1

6.8

7

 

8.3

7.3

6.6

7

8

7.6

58

100058

Lê Huỳnh

Đức

10C8

4.8

6

 

5.2

7.2

6.6

6.1

5.8

8.3

59

100059

Nguyễn Ngọc Minh

Đức

10C9

6.6

6.5

 

8.3

6.5

5.7

6.7

9.3

9.8

60

100060

Đặng Nguyễn Quỳnh

Giang

10C6

3.3

6.5

 

6.9

4

5.5

6.3

6.7

7.3

61

100061

Đoàn Thị

Giang

10C6

7.7

7

 

7.7

7.5

7.8

7.5

8.3

8.8

62

100062

Huỳnh Thị Thu

Giang

10C10

3.3

4

 

2.8

2.1

4

5.8

5.8

9.5

63

100063

Lê Ngọc Bảo

Giang

10C9

8.2

5.5

 

8.7

8.8

4.3

8.1

7.8

8.9

64

100064

Trần Nguyễn Hương

Giang

10C6

4.7

5.5

 

6.9

5.5

5.5

5.2

8.2

7.6

65

100065

Trương Bảo

Giang

10C1

6.7

8.5

 

6.7

6.5

5.7

6.5

7.8

9.3

66

100066

Trương Thị Tuyết

Giang

10C1

8.8

8

 

8.3

7.7

6.6

8

8.2

8.7

67

100067

Phạm Thị Ngọc

Giàu

10C7

6.3

7

 

7

6.7

6.3

7

6.5

9

68

100068

Đường Khánh

10C3

7.5

6.5

 

8.3

7.8

7

6

7.3

8.3

69

100069

Lê Ngọc

10C2

7.1

7.5

 

8.7

6

8.3

8.8

8.6

10

70

100070

Lê Thị Khánh

10C6

3

5.5

 

4.9

2.5

3.8

4

5.3

7.5

71

100071

Nguyễn Thị

10C9

2

6

 

6.5

4.5

3.5

5

7.8

7.7

72

100072

Trần Thanh

10C10

4.5

7

 

8.3

7.5

6

7.3

8

5.8

73

100073

Nguyễn Ung Tấn

Hải

10C5

6.7

5.5

 

9.1

6.5

6.1

5

8

7.5

74

100074

Võ Minh

Hải

10C4

4.2

6

 

6.8

5.4

5.8

5

8.3

8.2

75

100075

Nguyễn Đình

Hàn

10C10

2

3.5

 

6.3

3.8

5.5

3.2

5.3

8.1

76

100076

Nguyễn Thúy

Hạnh

10C1

8.3

8

 

9

9

8.3

8.7

9

10

77

100077

Trần Thu

Hạnh

10C3

7

7.5

 

7.3

7.3

7

7.8

7.5

8.7

78

100078

Trương Thị

Hạnh

10C4

4.1

7

 

9

5.3

4.8

7.3

7.5

8

79

100079

Nguyễn Đình Quốc

Hào

10C8

3

6.5

 

4.1

3.1

4

5

5.6

7.8

80

100080

Nguyễn Phượng

Hằng

10C2

5.8

6

 

8.1

8.7

7

8.7

9

9.5

81

100081

Nguyễn Thị Kim

Hằng

10C6

5.6

5

 

4.3

5.3

5.2

5.5

5

6.3

82

100082

Nguyễn Thị Thanh

Hằng

10C10

4.8

5

 

6.6

4.6

4.3

5.5

4.5

9.1

83

100083

Trần Thị Như

Hằng

10C5

3.8

2.5

 

5.8

3.1

6.5

6.2

4.5

6.7

84

100084

Võ Thị

Hằng

10C7

6.9

6.5

 

8.3

7.8

5.3

3.8

8.8

9.4

85

100085

Đặng Bảo

Hân

10C3

6.9

7

 

8.3

7.8

5.2

5.2

7.2

8.3

86

100086

Lê Ngọc

Hân

10C3

7.6

8.5

 

7.5

7.2

8.5

8

8.8

9.5

87

100087

Lương Thị Mỹ

Hân

10C3

5

8

 

8

7.7

8.4

6.3

8.7

10

88

100088

Nguyễn Phạm Bảo

Hân

10C9

6.8

6.5

 

8

7

5.6

5.5

7.6

9.2

89

100089

Nguyễn Thị Ngọc

Hân

10C3

9.2

7

 

9.2

8.5

10

8.8

9.5

9.7

90

100090

Nguyễn Trần Kiều

Hân

10C4

2.6

5

 

3.8

5.5

4.5

6.5

7

9.4

91

100091

Võ Thị Mai

Hân

10C2

6.9

7.5

 

8.7

9.2

7.3

7

9.3

8.8

92

100092

Võ Trần Gia

Hân

10C10

4.3

8

 

5.8

6.7

3.7

7.3

9.3

9.1

93

100093

Đoàn Trần Ái

Hậu

10C9

2.6

5.5

 

4.6

5.3

3.7

5

4.8

7.3

94

100094

Huỳnh Thị Nhân

Hậu

10C8

1.3

6.5

 

4.1

4.3

3.5

5.6

6.6

6.3

95

100095

Nguyễn Trần

Hậu

10C5

3.2

6

 

9

5.7

4.4

6.3

5.6

9.1

96

100096

Phan Đình

Hậu

10C2

6.2

6

 

7.3

6.3

5.2

7.3

7.6

9.5

97

100097

Trịnh Lương

Hậu

10C4

7

5.5

 

7.3

6.3

5.7

6.8

4.8

8.6

98

100098

Võ Anh

Hậu

10C10

6.3

5.5

 

4.2

3.8

6.3

5.5

5.8

6.7

99

100099

Nguyễn Đức Ngọc

Hiền

10C6

3.3

5.5

 

4.8

4.3

3.6

5.5

4.3

8.1

100

100100

Nguyễn Thị Thu

Hiền

10C2

7.2

7.5

 

6.2

7.3

6.7

5.1

9.5

9.2

101

100101

Nguyễn Ngọc

Hiển

10C9

7.6

6

 

8.3

6.7

5

5.7

8.6

8.3

102

100102

Trần Quang

Hiển

10C11

7.1

7.5

 

10

7.1

5.5

6.3

6.5

7.7

103

100103

Cao Viết

Hiếu

10C5

7.3

5

 

8.3

6.7

7.3

6.8

8.3

9.4

104

100104

Nguyễn Hoàng Quốc

Hiếu

10C11

4.8

3

 

4.3

5

4.9

3.3

6.3

5.9

105

100105

Trần Trọng

Hiếu

10C7

6.3

4.5

 

7.2

7.3

3.9

5.1

4

8.3

106

100106

Trần Văn

Hiếu

10C11

5.1

6.5

 

4.8

5.6

5.4

5.8

6

7.7

107

100107

Trịnh Mạnh

Hiếu

10C5

4.4

6.5

 

4.5

5.4

6

4.5

4.7

8

108

100108

Võ Văn

Hiếu

10C11

5.8

6

 

7.3

5.2

4.2

5.8

7.1

8.7

109

100109

Phan Thị Lệ

Hoa

10C3

7.1

7.5

 

7.8

6.3

7.6

6.2

8.3

9.7

110

100110

Huỳnh Thị

Hòa

10C5

5.2

6.5

 

7.3

4.2

3.7

7.5

6.7

9.5

111

100111

Trần Văn

Hòa

10C4

5.6

5.5

 

6.3

4.3

5.2

7.3

8

9

112

100112

Lương Nguyễn

Hoàng

10C11

4.4

2.5

 

6.3

2.5

5.2

1.3

7

7.7

113

100113

Nguyễn Đức

Hoàng

10C8

 

 

 

 

 

 

 

 

 

114

100114

Trương Thị Phương

Hoàng

10C3

5.8

7

 

6

3.4

7

6.8

8.5

9

115

100115

Lê Thị Ánh

Hồng

10C8

2

5

 

1

1.5

2.2

4.6

6.2

7.3

116

100116

Châu Nguyễn Ngọc

Huân

10C1

6.6

6.5

 

8.7

5.7

6.2

7.7

8.7

9.3

117

100117

Võ Vinh

Huân

10C5

6.3

6.5

 

8.7

7.3

7.3

6.8

7.3

9.2

118

100118

Cao Minh

Hùng

10C9