25 Tháng Sáu 2019
   VỀ ISCHOOLNET    Login  
Tin tức
THÔNG TIN CHÍNH
Điểm kiểm tra học kỳ 2 ban đầu môn Tiếng Anh Khối 10 năm học 2018-2019.
Cập nhật bởi: lqdqnam - Vào ngày: 25/05/2019 10:42:59 SA - Số lượt xem: 1465

CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG ANH 10 NĂM

TT

SBD

HỌ VÀ TÊN

Lớp

ANH

1

100001

Phan Nguyễn Vân

Anh

10C3

7.8

2

100002

Trần Tô Kim

Anh

10C1

8.3

3

100003

Đàm Quang

Bách

10C1

8.6

4

100004

Nguyễn Hoàng

Bảo

10C3

7.4

5

100005

Nguyễn Quang

Chính

10C3

6.2

6

100006

Huỳnh Thị Thu

Diễm

10C3

7.8

7

100007

Trần Thị Yến

Diễm

10C1

7.6

8

100008

Đỗ Khắc

Doãn

10C1

7.9

9

100009

Đinh Đức

Dũng

10C3

4.6

10

100010

Nguyễn Hạnh

Duyên

10C3

6.6

11

100011

Đoàn Ngọc

Đạt

10C1

5.3

12

100012

Nguyễn Quang

Đạt

10C1

6.1

13

100013

Đoàn Xuân

Đông

10C1

7.6

14

100014

Nguyễn Xuân

Đông

10C1

8.9

15

100015

Trương Bảo

Giang

10C1

8

16

100016

Trương Thị Tuyết

Giang

10C1

9.1

17

100017

Đường Khánh

10C3

8

18

100018

Nguyễn Thúy

Hạnh

10C1

8.4

19

100019

Trần Thu

Hạnh

10C3

7.3

20

100020

Đặng Bảo

Hân

10C3

6.6

21

100021

Lê Ngọc

Hân

10C3

8.9

22

100022

Lương Thị Mỹ

Hân

10C3

7.7

23

100023

Nguyễn Thị Ngọc

Hân

10C3

9.6

24

100024

Phan Thị Lệ

Hoa

10C3

7.4

25

100025

Trương Thị Phương

Hoàng

10C3

6.2

26

100026

Châu Nguyễn Ngọc

Huân

10C1

7.4

27

100027

Nguyễn Phúc

Huy

10C1

8.8

28

100028

Phan Thị Mai

Huyên

10C3

7.6

29

100029

Lê Phạm Thị Thu

Hương

10C1

8.9

30

100030

Huỳnh Minh

Khiêm

10C1

8.9

31

100031

Đinh Trần Anh

Khoa

10C1

8.1

32

100032

Nguyễn Duy

Khoa

10C3

8.7

33

100033

Lê Tuấn Nguyên

Khôi

10C1

8.5

34

100034

Phan Văn

Khởi

10C1

8.5

35

100035

Huỳnh Gia

Kiệt

10C3

8.8

36

100036

Trần Ngọc Tuấn

Kiệt

10C1

7.8

37

100037

Phan Ngọc

Lân

10C1

10

38

100038

Nguyễn Thị

Linh

10C1

7.2

39

100039

Võ Thị Trúc

Linh

10C3

7.5

40

100040

Nguyễn Ngô Nhật

Minh

10C3

9.3

41

100041

Phạm Trúc

My

10C1

9.1

42

100042

Phan Thị Thúy

Nga

10C1

7.6

43

100043

Nguyễn Phan Bảo

Ngọc

10C1

7.9

44

100044

Nguyễn Thiện

Nhân

10C1

7.6

45

100045

Trương Thị Ánh

Nhân

10C3

8.9

46

100046

Trần Bảo

Nhật

10C1

8.8

47

100047

Lê Trương Yến

Nhi

10C3

8.1

48

100048

Nguyễn Bảo

Nhi

10C1

8.1

49

100049

Nguyễn Ngọc Bảo

Nhi

10C3

7.6

50

100050

Nguyễn Ngọc Uyển

Nhi

10C3

7.3

51

100051

Nguyễn Phương

Nhi

10C1

7.6

52

100052

Nguyễn Lê Hoàng

Như

10C3

6.5

53

100053

Trịnh Lâm

Như

10C3

8.1

54

100054

Lê Huỳnh Trâm

Oanh

10C3

7.5

55

100055

Phan Văn

Pháp

10C1

6.6

56

100056

Trầm Lê Thế

Phương

10C3

8.1

57

100057

Lưu Vinh

Quý

10C1

9

58

100058

Hồ Thục

Quyên

10C3

8.6

59

100059

Lê Minh

Sỹ

10C3

9.4

60

100060

Trần Lê Đoan

Thanh

10C1

6.7

61

100061

Nguyễn Lê Duy

Thắng

10C1

8.7

62

100062

Võ Đình

Thi

10C1

7.9

63

100063

Nguyễn Đình

Thiện

10C1

8.2

64

100064

Trần Thị Như

Thiện

10C1

9.1

65

100065

Nguyễn Trương Nhã

Thụy

10C3

8.6

66

100066

Nguyễn Anh

Thư

10C1

7.1

67

100067

Nguyễn Hoàng Anh

Thư

10C1

8.6

68

100068

Nguyễn Thị Anh

Thư

10C3

8.6

69

100069

Văn Anh

Thư

10C3

8.7

70

100070

Đinh Lê Hồng

Tín

10C3

9.1

71

100071

Hoàng Minh

Tín

10C1

7.3

72

100072

Nguyên Thị Thanh

Trà

10C1

8.2

73

100073

Hoàng Nguyễn Bảo

Trân

10C3

8

74

100074

Đoàn Nguyễn Minh

Trí

10C3

8.7

75

100075

Nguyễn Ngọc Kiều

Trinh

10C3

8.4

76

100076

Phạm Minh

10C1

9.6

77

100077

Võ Duy

10C3

8.1

78

100078

Nguyễn Trần Anh

Tuấn

10C3

9.6

79

100079

Nguyễn Tịnh

Vân

10C3

8.3

80

100080

Cao Thảo

Vy

10C3

8.6

81

100081

Lê Hoàng Thảo

Xuân

10C1

9.1

82

100082

Đào Thị Hoàng

Yến

10C3

9.8

83

100083

Trần Huỳnh Phi

Yến

10C1

9.3

CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG ANH 7 NĂM

TT

SBD

HỌ VÀ TÊN

Lớp

ANH

1

107001

Nguyễn Thị Ngọc

Anh

10C4

5.9

2

107002

Nguyễn Văn Hoàng

Anh

10C5

2.8

3

107003

Trần Tiến

Anh

10C6

5.6

4

107004

Nguyễn Thị Kim

Ánh

10C10

4.4

5

107005

Trần Thị Ngọc

Ánh

10C2

7.5

6

107006

Trịnh Thị Minh

Ánh

10C5

6.3

7

107007

Trịnh Thị Ngọc

Ánh

10C5

6.3

8

107008

Đoàn Gia

Bảo

10C10

4.4

9

107009

Huỳnh Quốc

Bảo

10C8

2.5

10

107010

Ngô Gia

Bảo

10C7

6.2

11

107011

Trần Hoàng Quốc

Bảo

10C9

7.2

12

107012

Trần Nguyên

Bảo

10C10

6.8

13

107013

Trần Quỳnh

Bảo

10C4

2.5

14

107014

Trần Văn Nguyên

Bảo

10C11

5.3

15

107015

Mai Thanh

Bình

10C10

5.9

16

107016

Dương Minh

Châu

10C6

3.1

17

107017

Nguyễn Thị Anh

Châu

10C2

6.6

18

107018

Hồ Đắc

Chinh

10C10

4.7

19

107019

Hoàng Chí

Cường

10C4

3.4

20

107020

Phan Đỗ Đức

Cường

10C9

2.5

21

107021

Đoàn Vinh

Diệu

10C9

3.7

22

107022

Dương Trí

Dũng

10C9

1.6

23

107023

Trần Anh

Dũng

10C6

3.8

24

107024

Đỗ Quang

Duy

10C7

4

25

107025

Huỳnh Nguyễn Văn

Duy

10C2

6.3

26

107026

Huỳnh Tuấn

Duy

10C7

4.7

27

107027

Nguyễn Mậu

Duy

10C10

5

28

107028

Nguyễn Ngọc

Duy

10C5

4.3

29

107029

Phan Phú

Duy

10C2

6.3

30

107030

Thái Mai

Duy

10C9

4.3

31

107031

Nguyễn Thị Mỹ

Duyên

10C11

4

32

107032

Phan Thị Mỹ

Duyên

10C2

6.9

33

107033

Lê Xuân

Dương

10C2

7.4

34

107034

Tưởng Thế

Dương

10C2

8.2

35

107035

Phan Ngọc

Dưỡng

10C6

3.4

36

107036

Võ Khánh

Dưỡng

10C6

2.8

37

107037

Phạm Như

Đại

10C8

3.1

38

107038

Trần Thị Anh

Đào

10C8

5.7

39

107039

Lê Hoàng

Đạo

10C8

3.1

40

107040

Lê Văn

Đạt

10C5

2.8

41

107041

Phạm Thành

Đạt

10C2

6.3

42

107042

Phùng Ngọc Tấn

Đạt

10C10

3.4

43

107043

Nguyễn Văn

Đô

10C4

4

44

107044

Lê Huỳnh

Đức

10C8

5

45

107045

Nguyễn Ngọc Minh

Đức

10C9

3.1

46

107046

Đặng Nguyễn Quỳnh

Giang

10C6

4.7

47

107047

Đoàn Thị

Giang

10C6

6.3

48

107048

Huỳnh Thị Thu

Giang

10C10

5.4

49

107049

Lê Ngọc Bảo

Giang

10C9

4.4

50

107050

Trần Nguyễn Hương

Giang

10C6

2.8

51

107051

Phạm Thị Ngọc

Giàu

10C7

4.3

52

107052

Lê Ngọc

10C2

6.6

53

107053

Lê Thị Khánh

10C6

2.5

54

107054

Nguyễn Thị

10C9

2.8

55

107055

Trần Thanh

10C10

6

56

107056

Nguyễn Ung Tấn

Hải

10C5

2.5

57

107057

Võ Minh

Hải

10C4

4.4

58

107058

Nguyễn Đình

Hàn

10C10

3.1

59

107059

Trương Thị

Hạnh

10C4

3.7

60

107060

Nguyễn Đình Quốc

Hào

10C8

3.4

61

107061

Nguyễn Phượng

Hằng

10C2

4.7

62

107062

Nguyễn Thị Kim

Hằng

10C6

2.8

63

107063

Nguyễn Thị Thanh

Hằng

10C10

3.4

64

107064

Trần Thị Như

Hằng

10C5

1.9

65

107065

Võ Thị

Hằng

10C7

5.7

66

107066

Nguyễn Phạm Bảo

Hân

10C9

6.9

67

107067

Nguyễn Trần Kiều

Hân

10C4

3.2

68

107068

Võ Thị Mai

Hân

10C2

6.9

69

107069

Võ Trần Gia

Hân

10C10

5

70

107070

Đoàn Trần Ái

Hậu

10C9

3.1

71

107071

Huỳnh Thị Nhân

Hậu

10C8

3.1

72

107072

Nguyễn Trần

Hậu

10C5

3.1

73

107073

Phan Đình

Hậu

10C2

3.7

74

107074

Trịnh Lương

Hậu

10C4

5.4

75

107075

Võ Anh

Hậu

10C10

1.6

76

107076

Nguyễn Đức Ngọc

Hiền

10C6

1.6

77

107077

Nguyễn Thị Thu

Hiền

10C2

3.7

78

107078

Nguyễn Ngọc

Hiển

10C9

5.4

79

107079

Trần Quang

Hiển

10C11

7.6

80

107080

Cao Viết

Hiếu

10C5

3.1

81

107081

Nguyễn Hoàng Quốc

Hiếu

10C11

4.1

82

107082

Trần Trọng

Hiếu

10C7

3.9

83

107083

Trần Văn

Hiếu

10C11

3

84

107084

Trịnh Mạnh

Hiếu

10C5

2.5

85

107085

Võ Văn

Hiếu

10C11

3

86

107086

Huỳnh Thị

Hòa

10C5

3.3

87

107087

Trần Văn

Hòa

10C4

4.7

88

107088

Lương Nguyễn

Hoàng

10C11

3.6

89

107089

Nguyễn Đức

Hoàng

10C8

 

90

107090

Lê Thị Ánh

Hồng

10C8

2.5

91

107091

Võ Vinh

Huân

10C5

5

92

107092

Cao Minh

Hùng

10C9

2.8

93

107093

Hà Lê

Hùng

10C9

4.7

94

107094

Nguyễn Văn

Hùng

10C4

5.5

95

107095

Quách Nguyên

Hùng

10C8

5.2

96

107096

Đinh Nguyễn Gia

Huy

10C6

2.2

97

107097

Đỗ Gia

Huy

10C5

3.6

98

107098

Huỳnh Ngọc

Huy

10C10

3.3

99

107099

Nguyễn Gia

Huy

10C9

5.1

100

107100

Nguyễn Hoàng

Huy

10C7

5.2

101

107101

Nguyễn Ngọc Gia

Huy

10C11

3.3

102

107102

Nguyễn Văn

Huy

10C8

1.9

103

107103

Phạm Đức

Huy

10C8

3.1

104

107104

Phạm Thành

Huy

10C11

2.4

105

107105

Phan Quốc

Huy

10C9

3.6

106

107106

Trần Đức

Huy

10C9

2.2

107

107107

Võ Anh

Huy

10C2

4.9

108

107108

Dương Thanh

Huyền

10C4

5

109

107109

Đinh Thị Ánh

Huyền

10C2

7.2

110

107110

Lê Thu

Huyền

10C2

7.9

111

107111

Trần Thị Thu

Huyền

10C4

7.3

112

107112

Đỗ Gia

Hưng

10C9

5.5

113

107113

Trần

Hưng

10C2

8.1

114

107114

Trần Thị Diễm

Hương

10C6

5

115

107115

Nguyễn Văn

Hửu

10C9

3.5

116

107116

Huỳnh Quang

Khải

10C11

5.1

117

107117

Phan Tuấn

Khải

10C5

3.4

118

107118

Võ Ngọc

Khải

10C11

1.9

119

107119

Nguyễn Châu

Khanh

10C5

1.9

120

107120

Huỳnh Ngọc

Khánh

10C6

2.2

121

107121

Phạm Văn

Khánh

10C4

3.1

122

107122

Trần Thị Phương

Khánh

10C11

3.3

123

107123

Lưu Trần Anh

Khoa

10C10

3.1

124

107124

Bùi Long

Khương

10C4

2.5

125

107125

Đào Viết

Kiên

10C4

3.7

126

107126

Nguyễn Gia

Kiên

10C2

3.3

127

107127

Trần Trung

Kiên

10C11

4.2

128

107128

Nguyễn Thị Thanh Kim

Kiều

10C6

1.3

129

107129

Trần Thị Bích

Kiều

10C6

4.7

130

107130

Trần Gia

Kính

10C9

4.6

131

107131

Đoàn Thị Mỹ

Lài

10C4

4.4

132

107132

Tưởng Thế

Liêu

10C5

2.8

133

107133

Chế Thị Thùy

Linh

10C11

5.5

134

107134

Đặng Ngọc Khánh

Linh

10C8

2.7

135

107135

Nguyễn Ngọc Phương

Linh

10C11

1.6

136

107136

Nguyễn Thị

Linh

10C5

4.4

137

107137

Nguyễn Thị Phương

Linh

10C2

5.5

138

107138

Phạm Thị

Linh

10C8

1.9

139

107139

Phan Hoàng Khánh

Linh

10C7

3.6

140

107140

Thái Thị Mỹ

Linh

10C8

4.6

141

107141

Trần Huỳnh Trúc

Linh

10C2

5.4

142

107142

Trần Thị Mỹ

Linh

10C11

3.9

143

107143

Võ Thị Thùy

Linh

10C11

6.9

144

107144

Võ Văn

Linh

10C8

2.5

145

107145

Vy Bảo

Linh

10C10

5

146

107146

Phạm Văn

Lĩnh

10C9

3.1

147

107147

Phan Việt

Long

10C9

2.8

148

107148

Nguyễn Hồ Xuân

Lộc

10C6

2.4

149

107149

Nguyễn Tấn

Lợi

10C2

2.4

150

107150

Phạm Quốc

Lợi

10C4

3.9

151

107151

Đinh Thị Cẩm

Ly

10C9

5.2

152

107152

Huỳnh Vân

Ly

10C8

2.2

153

107153

Lê Thảo

Ly

10C8

3.4

154

107154

Nguyễn Thị Cẩm

Ly

10C9

2.7

155

107155

Trần Thị Mỹ

Ly

10C8

2.5

156

107156

Trần Vũ Cẩm

Ly

10C10

5.3

157

107157

Trương Thị Thảo

Ly

10C10

7.8

158

107158

Võ Thị Mỹ

Ly

10C11

2.8

159

107159

Võ Thị Trúc

Ly

10C4

4.1

160

107160

Nguyễn Bảo Xuân

Mai

10C5

3.8

161

107161

Nguyễn Ngọc

Mạnh

10C9

2.5

162

107162

Nguyễn Phan Thoại

Miên

10C4

6.1

163

107163

Nguyễn Đức

Minh

10C5

4

164

107164

Nguyễn Văn

Minh

10C8

2.5

165

107165

Lê Thị Mộng

10C5

6.3

166

107166

Võ Quý

Mùi

10C6

2.2

167

107167

Lại Thị Trà

My

10C4

5.6

168

107168

Lê Thị My

My

10C4

5

169

107169

Trương Vũ

My

10C5

4

170

107170

Nguyễn Đức

Mỹ

10C10

6.8

171

107171

Đoàn Thị Ly

Na

10C6

1.9

172

107172

Huỳnh Ni

Na

10C9

2.8

173

107173

Lê Thị Ly

Na

10C2

6.6

174

107174

Võ Luyn

Na

10C5

5

175

107175

Nguyễn Hoàng Trung

Nam

10C2

5.4

176

107176

Lê Thị Kim

Ngân

10C7

5.4

177

107177

Nguyễn Hoàng Thu

Ngân

10C4

6.9

178

107178

Võ Thị Hoàng

Ngân

10C11

6.3

179

107179

Hồ Đức

Nghĩa

10C9

1.3

180

107180

Nguyễn Minh

Nghĩa

10C6

1.6

181

107181

Nguyễn Thị Minh

Ngọc

10C8

4.4

182

107182

Thái Bảo

Ngọc

10C11

1.9

183

107183

Lê Phương

Nguyên

10C11

5

184

107184

Nguyễn Thị Thảo

Nguyên

10C6

4

185

107185

Nguyễn Văn Vĩnh

Nguyên

10C2

6.9

186

107186

Trần Ngọc Thảo

Nguyên

10C5

6.3

187

107187

Lê Thị Ánh

Nguyệt

10C5

5

188