22 Tháng Mười Một 2019
   VỀ ISCHOOLNET    Login  
Tin tức
THÔNG TIN CHÍNH
Thông báo điểm chuẩn và danh sách học sinh trúng tuyển vào lớp 10 Trường THPT Lê Quý Đôn năm học 2019-2020
Cập nhật bởi: lqdqnam - Vào ngày: 29/07/2019 11:00:33 SA - Số lượt xem: 4126

Theo Quyết định số 1101/QĐ/SGDĐT ngày 31 tháng 7 năm 2019 của Sở Giáo dục và Đào tạo Quảng Nam, điểm chuẩn, số lượng trúng tuyển vào lớp 10 Trường THPT Lê Quý Đôn như sau:

Số lượng đăng ký

Chỉ tiêu 85%

Số tuyển

Điểm chuẩn (Dự kiến)

Điểm xét tuyển

Điểm TBCN lớp 9

Tổng điểm TBCN Toán 9, Văn 9

532

452

452

28

5.8

9.6

Danh sách thí sinh trúng tuyển vào lớp 10 năm học 2019-2020

TT

Họ tên

GT

Ngày sinh

Học sinh

trường

ĐXT

ĐTBM

CNL9

ĐTBCN

T9, V9

1

VÕ THỊ YẾN NHI

Nữ

19/03/2004

 HTK, Tam Kỳ

40.0

9.2

17.6

2

NGUYỄN THỊ THANH PHƯƠNG

Nữ

11/12/2004

 HD, NThành

40.0

9.2

17.6

3

NGUYỄN MAI HOÀI NHƯ

Nữ

10/09/2004

 LTT, Tam Kỳ

40.0

9.1

17.4

4

VÕ THỊ DIỄM QUỲNH

Nữ

24/08/2004

 HTK, Tam Kỳ

40.0

9.1

17.4

5

LÊ NGUYỄN BẢO HÂN

Nữ

01/05/2004

 LTT, Tam Kỳ

40.0

9.1

17.2

6

NGUYỄN NGỌC LINH  CHI

Nữ

23/04/2004

 HTK, Tam Kỳ

40.0

9.0

17.6

7

THÁI NGUYỄN THANH TÂM

Nữ

02/10/2004

 LTT, Tam Kỳ

40.0

9.0

17.4

8

ĐẶNG THỊ THÙY TRÂM

Nữ

28/03/2004

 HTK, Tam Kỳ

40.0

9.0

16.6

9

LÊ THỊ CẨM THÙY

Nữ

15/02/2004

 LTT, Tam Kỳ

40.0

8.9

18.0

10

NGUYỄN NGỌC MINH THƯ

Nữ

18/08/2004

 LTT, Tam Kỳ

40.0

8.9

17.7

11

TRẦN TRUNG KIÊN

Nam

21/04/2004

 LTT, Tam Kỳ

40.0

8.9

17.1

12

PHAN THÙY UYÊN

Nữ

02/09/2004

 LTT, Tam Kỳ

40.0

8.9

17.0

13

NGUYỄN HUỲNH BÍCH NGỌC

Nữ

27/06/2004

 LTT, Tam Kỳ

40.0

8.9

16.5

14

PHẠM ANH THƯ

Nữ

28/01/2004

 HTK, Tam Kỳ

40.0

8.8

17.4

15

NGUYỄN THẢO NHƯ BÌNH

Nữ

15/03/2004

 HTK, Tam Kỳ

40.0

8.8

17.2

16

LÊ THỊ THẢO HIỀN

Nữ

21/10/2004

 LTT, Tam Kỳ

40.0

8.8

17.2

17

TRƯƠNG THÚY VY

Nữ

07/12/2004

 LTT, Tam Kỳ

40.0

8.8

17.1

18

NGUYỄN NGỌC ÁNH

Nữ

27/06/2004

 LTT, Tam Kỳ

40.0

8.8

17.0

19

HUỲNH MINH TÀI

Nam

24/09/2004

 HTK, Tam Kỳ

40.0

8.7

17.2

20

LẠI HUỲNH DIỆU THẢO

Nữ

06/07/2004

 LTT, Tam Kỳ

40.0

8.7

17.2

21

PHẠM THỊ BÍCH NGỌC

Nữ

15/08/2004

 LTT, Tam Kỳ

40.0

8.7

17.0

22

BÙI QUỲNH GIAO

Nữ

30/08/2004

 LTT, Tam Kỳ

40.0

8.7

16.9

23

PHẠM MINH THƯ

Nữ

27/07/2004

 LTT, Tam Kỳ

40.0

8.7

16.5

24

NGUYỄN HỒ TRÀ LINH

Nữ

28/10/2004

 LTT, Tam Kỳ

40.0

8.7

16.4

25

VŨ HUỲNH ĐẠT MY

Nữ

25/09/2004

 LTT, Tam Kỳ

40.0

8.7

16.3

26

CA THÁI BẢO HƯƠNG

Nữ

26/05/2004

 HTK, Tam Kỳ

40.0

8.7

16.2

27

NGUYỄN THỊ PHƯỢNG

Nữ

28/06/2004

 HTK, Tam Kỳ

40.0

8.6

17.3

28

HOÀNG NGỌC DUYÊN

Nữ

15/01/2004

 LTT, Tam Kỳ

40.0

8.6

17.2

29

HUỲNH TRỌNG NGHĨA

Nam

25/06/2004

 LTT, Tam Kỳ

40.0

8.6

17.0

30

TRẦN THỊ MAI QUỲNH

Nữ

13/09/2004

 HTK, Tam Kỳ

40.0

8.6

16.1

31

TRẦN NGỌC  ĐAN

Nữ

21/10/2004

 HTK, Tam Kỳ

40.0

8.6

15.8

32

NGUYỄN VĂN LAM

Nam

01/07/2004

 HTK, Tam Kỳ

40.0

8.5

17.6

33

PHẠM THỊ THẢO LINH

Nữ

24/06/2004

 HTK, Tam Kỳ

40.0

8.5

17.6

34

TRẦN PHƯƠNG HIỀN

Nữ

05/01/2004

 LTT, Tam Kỳ

40.0

8.5

16.7

35

TRẦN PHẠM THỤC KHUÊ

Nữ

03/07/2004

 LTT, Tam Kỳ

40.0

8.5

16.7

36

CAO THỊ LY

Nữ

09/06/2004

 HTK, Tam Kỳ

40.0

8.5

16.7

37

LÊ MINH CHÂU

Nữ

19/01/2004

 LTT, Tam Kỳ

40.0

8.5

16.6

38

NGUYỄN THỊ XUÂN DIỆU

Nữ

24/02/2004

 LTT, Tam Kỳ

40.0

8.5

16.6

39

NGUYỄN TRƯỜNG KHÁNH

Nam

18/02/2004

 LTT, Tam Kỳ

40.0

8.5

16.6

40

ĐỖ PHÚ NGHĨA

Nam

25/04/2004

 LTT, Tam Kỳ

40.0

8.5

16.0

41

TRẦN ĐÌNH TRƯỜNG

Nam

17/05/2004

 HTK, Tam Kỳ

40.0

8.5

15.9

42

LÊ THỊ BÍCH TRÂM

Nữ

02/02/2004

 HTK, Tam Kỳ

40.0

8.5

15.7

43

PHAN VÕ QUỐC HUY

Nam

02/04/2004

 HTK, Tam Kỳ

40.0

8.5

15.6

44

PHẠM QUỲNH CHI

Nữ

08/04/2004

 HTK, Tam Kỳ

40.0

8.5

15.5

45

PHAN THỊ XUÂN HUYÊN

Nữ

08/05/2004

 HTK, Tam Kỳ

40.0

8.5

15.5

46

ĐỖ TRẦN NI NA

Nữ

09/07/2004

 LTT, Tam Kỳ

40.0

8.4

17.0

47

HUỲNH DƯƠNG BẢO KHÁNH

Nam

28/01/2004

 LTT, Tam Kỳ

40.0

8.4

16.9

48

NGUYỄN TẤN TÀI

Nam

03/05/2004

 LTT, Tam Kỳ

40.0

8.4

16.9

49

NGUYỄN ANH NHẬT TÂN

Nam

11/01/2004

 LTT, Tam Kỳ

40.0

8.4

16.8

50

LƯU TRÚC QUỲNH

Nữ

28/04/2004

 LTT, Tam Kỳ

40.0

8.4

16.6

51

TRẦN ANH GIA KHÁNH

Nam

17/04/2004

 LTT, Tam Kỳ

40.0

8.4

16.1

52

PHẠM MINH TUẤN

Nam

03/09/2004

 LTT, Tam Kỳ

40.0

8.4

16.1

53

LƯƠNG THỊ NGỌC LINH

Nữ

01/04/2004

 HTK, Tam Kỳ

40.0

8.4

16.0

54

VÕ HỒ THANH THỦY

Nữ

13/07/2004

 LTT, Tam Kỳ

40.0

8.4

16.0

55

TRẦN NHẬT LAM

Nữ

21/04/2004

 LTT, Tam Kỳ

40.0

8.4

15.8

56

PHẠM THỊ MỸ LỆ

Nữ

25/04/2004

 HTK, Tam Kỳ

40.0

8.4

15.6

57

NGUYỄN THÀNH CHÍNH

Nam

30/05/2004

 HTK, Tam Kỳ

40.0

8.4

15.5

58

VÕ NGỌC HÙNG

Nam

11/07/2003

 LTT, Tam Kỳ

40.0

8.3

17.0

59

TRẦN SÔNG TRÀ

Nam

22/08/2004

 LTT, Tam Kỳ

40.0

8.3

16.9

60

TRẦN QUỐC BẢO

Nam

14/06/2004

 LTT, Tam Kỳ

40.0

8.3

16.8

61

LÊ ANH KIỆT

Nam

15/12/2004

 LTT, Tam Kỳ

40.0

8.3

16.6

62

HUỲNH NGỌC THIỆN

Nam

01/08/2004

 LTT, Tam Kỳ

40.0

8.3

16.4

63

PHẠM TẤN LAM

Nam

10/11/2004

 HTK, Tam Kỳ

40.0

8.3

16.3

64

TRẦN NGUYỄN QUỐC BẢO

Nam

10/06/2004

 HTK, Tam Kỳ

40.0

8.3

15.9

65

NGUYỄN THÙY LINH

Nữ

17/12/2004

 HTK, Tam Kỳ

40.0

8.3

15.5

66

NGUYỄN THIÊN ÂN

Nam

13/07/2004

 HTK, Tam Kỳ

40.0

8.3

15.0

67

MAI VIỆT TRINH

Nữ

08/11/2004

 PTH, PNinh

40.0

8.2

16.0

68

NGUYỄN NGỌC ANH THƯ

Nữ

07/04/2004

 HTK, Tam Kỳ

40.0

8.2

15.9

69

NGUYỄN THỊ MỸ DUYÊN

Nữ

25/03/2004

 HTK, Tam Kỳ

40.0

8.2

15.8

70

NGUYỄN BẢO QUÂN

Nam

17/10/2004

 LTT, Tam Kỳ

40.0

8.2

15.8

71

NGUYỄN NHẬT LINH

Nữ

17/12/2004

 HTK, Tam Kỳ

40.0

8.2

15.7

72

NGUYỄN HỒNG SƠN

Nam

17/03/2004

 LTT, Tam Kỳ

40.0

8.2

15.7

73

NGUYỄN LÊ SƠN TÙNG

Nam

23/02/2004

 HTK, Tam Kỳ

40.0

8.2

15.5

74

NGUYỄN GIA BẢO

Nam

17/06/2004

 LTT, Tam Kỳ

40.0

8.1

16.6

75

TRẦN LÊ HOÀI THƯ

Nữ

04/07/2004

 LTT, Tam Kỳ

40.0

8.1

15.9

76

HUỲNH THỊ HÀ MY

Nữ

27/06/2004

 HTK, Tam Kỳ

40.0

8.1

15.5

77

ĐÀM NGUYỄN HUY HOÀNG

Nam

18/02/2004

 HTK, Tam Kỳ

40.0

8.1

14.8

78

TRẦN THỊ HUYỀN TRÂN

Nữ

02/09/2004

 HTK, Tam Kỳ

40.0

8.1

14.8

79

CAO NGUYỄN THÚY QUỲNH

Nữ

24/06/2004

 LTT, Tam Kỳ

40.0

8.0

17.3

80

VÕ LÊ TRƯỜNG HUY

Nam

24/06/2004

 LTT, Tam Kỳ

40.0

8.0

16.0

81

TƯỞNG THỊ THÙY MỸ

Nữ

02/08/2004

 HTK, Tam Kỳ

40.0

8.0

15.5

82

HỒ LÊ THẢO NGUYÊN

Nữ

18/08/2004

 LTT, Tam Kỳ

40.0

8.0

15.4

83

TRẦN ANH TUẤN

Nam

17/04/2004

 LTT, Tam Kỳ

40.0

8.0

15.4

84

LÊ THỊ HỒNG    VY

Nữ

10/05/2004

 HTK, Tam Kỳ

40.0

8.0

15.2

85

NGUYỄN THỊ KIM PHƯỢNG

Nữ

10/06/2004

 LTT, Tam Kỳ

39.0

8.6

17.2

86

NGUYỄN THỊ KIM VƯƠNG

Nữ

04/04/2004

 LTT, Tam Kỳ

39.0

8.6

17.1

87

VÕ NGUYÊN KHOA

Nam

15/12/2004

 LTT, Tam Kỳ

39.0

8.6

16.8

88

THÂN BẢO HÂN

Nữ

07/12/2004

 HTK, Tam Kỳ

39.0

8.6

15.8

89

TRẦN THỊ THÙY TRINH

Nữ

18/06/2004

 LTT, Tam Kỳ

39.0

8.5

15.2

90

TRƯƠNG ĐÌNH TRÀ

Nam

09/04/2004

 HTK, Tam Kỳ

39.0

8.5

14.6

91

NGUYỄN LƯU LY THẢO

Nữ

31/07/2004

 LTT, Tam Kỳ

39.0

8.4

16.2

92

NGUYỄN ĐỨC CHINH

Nam

10/12/2004

 HTK, Tam Kỳ

39.0

8.4

16.1

93

TRẦN NGUYỄN HIẾU KHA

Nam

12/01/2004

 LTT, Tam Kỳ

39.0

8.4

15.7

94

PHAN NGUYỄN NGÂN HÀ

Nữ

20/07/2004

 LTT, Tam Kỳ

39.0

8.4

15.4

95

NGUYỄN THỊ XUÂN PHƯƠNG

Nữ

11/12/2004

 PTH, PNinh

39.0

8.4

14.5

96

TRẦN THỊ MINH ANH

Nữ

12/09/2004

 LTT, Tam Kỳ

39.0

8.3

16.2

97

NGUYỄN TƯỜNG VY

Nữ

19/11/2004

 HTK, Tam Kỳ

39.0

8.3

15.0

98

ĐOÀN NGỌC THẠCH

Nam

28/04/2004

 LTT, Tam Kỳ

39.0

8.2

17.3

99

MAI THẢO NGUYÊN

Nữ

06/01/2004

 HTK, Tam Kỳ

39.0

8.2

16.9

100

NGUYỄN THỊ YẾN NHI

Nữ

18/07/2004

 LTT, Tam Kỳ

39.0

8.2

16.7

101

VÕ NGUYỄN ANH HUÂN

Nam

05/12/2004

 LTT, Tam Kỳ

39.0

8.2

15.8

102

NGUYỄN THỊ THẢO NHI

Nữ

20/02/2004

 LTT, Tam Kỳ

39.0

8.2

15.4

103

TRẦN THỊ KIM QUYÊN

Nữ

03/08/2004

 HTK, Tam Kỳ

39.0

8.2

14.9

104

ĐOÀN CHÂU GIANG

Nữ

16/09/2004

 LTT, Tam Kỳ

39.0

8.2

14.8

105

KIỀU LÊ THẠCH TUYỀN

Nữ

21/12/2004

 LTT, Tam Kỳ

39.0

8.1

16.8

106

LÊ THỊ THU HƯƠNG

Nữ

21/06/2004

 LTT, Tam Kỳ

39.0

8.1

16.1

107

HUỲNH THỊ MINH THI

Nữ

25/05/2004

 HTK, Tam Kỳ

39.0

8.1

15.7

108

TRƯƠNG NGUYỄN KHÁNH THƯ

Nữ

17/08/2004

 LTT, Tam Kỳ

39.0

8.1

15.7

109

HUỲNH NGUYỄN THÙY DƯƠNG

Nữ

07/11/2004

 HTK, Tam Kỳ

39.0

8.1

15.0

110

LÊ ANH TUẤN

Nam

30/10/2004

 LTT, Tam Kỳ

39.0

8.0

16.5

111

NGUYỄN THỊ QUỲNH LAM

Nữ

09/12/2004

 LTT, Tam Kỳ

39.0

8.0

16.4

112

NGUYỄN TẤN QUÂN

Nam

13/03/2004

 HTK, Tam Kỳ

39.0

8.0

16.2

113

VÕ THỊ MỸ TÂM

Nữ

25/12/2004

 HTK, Tam Kỳ

39.0

8.0

15.6

114

NGUYỄN VIỆT KHANH

Nam

11/08/2004

 LTT, Tam Kỳ

39.0

8.0

15.5

115

TRỊNH KHÔI NGUYÊN

Nam

05/11/2004

 LTT, Tam Kỳ

39.0

8.0

15.2

116

VÕ NGUYÊN VY THẢO

Nữ

23/08/2004

 LTT, Tam Kỳ

39.0

8.0

14.9

117

MAI THỊ THANH TUYỀN

Nữ

18/10/2004

 HTK, Tam Kỳ

39.0

8.0

14.8

118

TRẦN THỊ THANH HOÀI

Nữ

04/02/2004

 LTT, Tam Kỳ

39.0

7.9

15.3

119

TRẦN THANH NHÃ

Nam

25/08/2004

 LTT, Tam Kỳ

39.0

7.8

15.5

120

ĐỖ THỊ PHƯƠNG DUYÊN

Nữ

01/06/2004

 HTK, Tam Kỳ

39.0

7.8

15.1

121

NGUYỄN THỊ HỒNG PHÚC

Nữ

21/06/2004

 HTK, Tam Kỳ

39.0

7.8

13.2

122

BÙI NHẬT MINH

Nam

05/02/2004

 LTT, Tam Kỳ

39.0

7.7

16.3

123

HUỲNH THỊ HUYỀN NA

Nữ

01/11/2004

 LTT, Tam Kỳ

39.0

7.7

15.5

124

HUỲNH THỊ HUYỀN TRANG

Nữ

07/04/2004

 HTK, Tam Kỳ

39.0

7.7

15.2

125

HOÀNG YẾN QUỲNH

Nữ

12/01/2004

 LTT, Tam Kỳ

39.0

7.7

15.0

126

TRẦN HOÀNG ĐẠT

Nam

04/04/2004

 HTK, Tam Kỳ

39.0

7.6

14.8

127

NGUYỄN THỊ MINH THƯ

Nữ

16/06/2003

 LTT, Tam Kỳ

39.0

7.6

14.4

128

NGUYỄN NGỌC TUẤN

Nam

23/03/2004

 HTK, Tam Kỳ

39.0

7.6

13.5

129

VÕ PHAN NGỌC ĐỨC

Nam

02/09/2004

 HTK, Tam Kỳ

39.0

7.6

12.9

130

NGUYỄN ĐÌNH THI

Nam

03/05/2004

 HTK, Tam Kỳ

39.0

7.5

13.1

131

NGUYỄN TẤN MỸ

Nam

07/12/2004

 HTK, Tam Kỳ

39.0

7.5

12.9

132

HÀ NGUYÊN HƯNG

Nam

25/07/2004

 LTT, Tam Kỳ

39.0

7.4

15.6

133

TRƯƠNG HUY HOÀNG

Nam

17/08/2004

 HTK, Tam Kỳ

39.0

7.4

13.1

134

MAI PHẠM BẢO LONG

Nam

17/02/2004

 LTT, Tam Kỳ

39.0

7.3

13.5

135

VÕ THỊ TƯỜNG VI

Nữ

31/01/2004

 HTK, Tam Kỳ

38.0

8.4

16.0

136

LÊ THỊ THANH HOA

Nữ

25/03/2004

 HTK, Tam Kỳ

38.0

8.4

15.9

137

TRƯƠNG MỸ MỸ

Nữ

01/03/2004

 LTT, Tam Kỳ

38.0

8.3

15.8

138

BÙI NGỌC KHÁNH LINH

Nữ

17/09/2004

 LTT, Tam Kỳ

38.0

8.2

16.3

139

TRƯƠNG THỊ THU TỚI

Nữ

02/07/2004

 PTH, PNinh

38.0

8.2

15.9

140

VÕ ANH KIỆT

Nam

07/02/2004

 LTT, Tam Kỳ

38.0

8.2

15.1

141

PHẠM THỊ QUỲNH NHƯ

Nữ

31/10/2004

 LTT, Tam Kỳ

38.0

8.1

15.0

142

NGUYỄN THANH QUANG

Nam

22/07/2004

 HTK, Tam Kỳ

38.0

8.1

15.0

143

TRẦN NGUYỄN NHƯ QUỲNH

Nữ

15/01/2004

 HTK, Tam Kỳ

38.0

8.1

14.0

144

TRẦN TRÚC VY

Nữ

18/01/2004

 LTT, Tam Kỳ

38.0

8.0

17.3

145

LÊ HIẾU NHÂN

Nam

12/04/2004

 LTT, Tam Kỳ

38.0

8.0

15.8

146

HOÀNG NGUYỄN BẢO CHÂU

Nữ

28/05/2004

 LTT, Tam Kỳ

38.0

8.0

14.9

147

LÊ NGUYỄN THÀNH NHÂN

Nam

05/08/2004

 HTK, Tam Kỳ

38.0

8.0

14.9

148

NGUYỄN VĨNH KHANG

Nam

07/01/2004

 LTT, Tam Kỳ

38.0

8.0

14.5

149

HOÀNG GIA NI

Nữ

05/12/2004

 LTT, Tam Kỳ

38.0

8.0

14.2

150

BÙI THỊ NGỌC NHI

Nữ

06/02/2004

 LTT, Tam Kỳ

38.0

7.9

15.5

151

TRƯƠNG HOÀNG YẾN

Nữ

20/12/2004

 LTT, Tam Kỳ

38.0

7.9

14.8

152

HUỲNH THỊ LỆ NY

Nữ

09/08/2004

 LTT, Tam Kỳ

38.0

7.9

14.3

153

PHẠM THỊ THU LOAN

Nữ

08/10/2004

 HTK, Tam Kỳ

38.0

7.9

14.0

154

ĐỖ NGUYỄN HOÀI BẢO

Nam

16/02/2004

 HTK, Tam Kỳ

38.0

7.9

13.8

155

CAO TRẦN HOÀNG NHI

Nữ

11/09/2004

 LTT, Tam Kỳ

38.0

7.8

16.8

156

NGUYỄN THỊ MAI ANH

Nữ

22/07/2004

 LTT, Tam Kỳ

38.0

7.8

16.5

157

NGÔ THỊ THU HÀ

Nữ

20/04/2004

 HTK, Tam Kỳ

38.0

7.8

13.8

158

ĐINH THỊ DIỄM MY

Nữ

05/07/2004

 HTK, Tam Kỳ

38.0

7.8

13.7

159

HUỲNH TẤN THIÊN

Nam

22/07/2004

 LTT, Tam Kỳ

38.0

7.7

15.4

160

TRẦN VĂN ANH NHẬT

Nam

23/05/2004

 LTT, Tam Kỳ

38.0

7.7

14.9

161

VÕ GIA BẢO

Nam

06/06/2004

 LTT, Tam Kỳ

38.0

7.6

15.7

162

HUỲNH PHƯỚC CƯỜNG

Nam

25/01/2004

 HTK, Tam Kỳ

38.0

7.6

13.3

163

NGUYỄN TRẦN KHÁNH BÌNH

Nữ

15/04/2004

 LTT, Tam Kỳ

38.0

7.5

15.6

164

ĐỖ PHẠM MAI TRINH

Nữ

30/05/2004

 LTT, Tam Kỳ

38.0

7.5

15.3

165

PHẠM THỊ LIỄU

Nữ

06/05/2004

 HTK, Tam Kỳ

38.0

7.5

14.5

166

HUỲNH THỊ KIM LẬP

Nữ

13/07/2004

 LTT, Tam Kỳ

38.0

7.5

14.0

167

PHAN THỊ THANH THÚY

Nữ

28/01/2004

 HTK, Tam Kỳ

38.0

7.5

13.7

168

PHẠM HUYỀN TRÂN

Nữ

01/01/2004

 HTK, Tam Kỳ

38.0

7.5

12.5

169

NGUYỄN QUANG MINH

Nam

18/08/2004

 LTT, Tam Kỳ

38.0

7.3

15.4

170

PHẠM ĐỨC HUY

Nam

20/12/2004

 HTK, Tam Kỳ

38.0

7.3

13.0

171

TÔN THẤT DUY ĐAN

Nam

03/02/2004

 LTT, Tam Kỳ

38.0

7.2

13.3

172

HUỲNH MINH DUY

Nam

05/04/2004

 HTK, Tam Kỳ

38.0

7.2

12.8

173

ĐỖ VĂN THÀNH DANH

Nam

03/07/2004

 HTK, Tam Kỳ

38.0

7.1

12.3

174

PHẠM TRƯỜNG VIỆT THẮNG

Nam

17/05/2004

 LTT, Tam Kỳ

38.0

6.7

13.4

175

LÊ THỊ BẢO CHÂN

Nữ

25/05/2004

 LTT, Tam Kỳ

37.0

8.5

15.9

176

NGUYỄN THỊ NHI

Nữ

02/01/2004

 HTK, Tam Kỳ

37.0

8.3

15.5

177

VĂN THANH THẢO NGUYÊN

Nữ

07/06/2004

 LTT, Tam Kỳ

37.0

8.1

16.5

178

LÊ TRỌNG TÍN

Nam

06/10/2004

 LTT, Tam Kỳ

37.0

8.1

15.6

179

THÁI THỊ MỸ DUYÊN

Nữ

06/05/2004

 HTK, Tam Kỳ

37.0

8.1

13.5

180

ĐOÀN ĐỨC LĨNH

Nam

11/02/2004

 HTK, Tam Kỳ

37.0

8.1

12.5

181

NGUYỄN QUỐC THÀNH

Nam

27/06/2004

 LTT, Tam Kỳ

37.0

8.0

16.3

182

TRẦN LÊ PHƯƠNG VY

Nữ

04/08/2004

 LTT, Tam Kỳ

37.0

8.0

16.1

183

PHẠM QUỲNH YÊN

Nữ

28/09/2004

 LTT, Tam Kỳ

37.0

8.0

15.5

184

VÕ TRẦN KHÁNH MY

Nữ

29/07/2004

 LTT, Tam Kỳ

37.0

8.0

15.2

185

NGUYỄN THỊ QUỲNH NHƯ

Nữ

16/10/2004

 HTK, Tam Kỳ

37.0

8.0

13.2

186

HUỲNH QUỐC HUY

Nam

06/01/2004

 LTT, Tam Kỳ

37.0

7.9

15.5

187

ĐẶNG PHƯỚC THÀNH

Nam

04/06/2004

 HTK, Tam Kỳ

37.0

7.9

14.2

188

NGUYỄN THỊ THẢO TIÊN

Nữ

14/07/2004

 LTT, Tam Kỳ

37.0

7.8

15.4

189

TRẦN THỊ MỸ HẠNH

Nữ

03/06/2004

 LTT, Tam Kỳ

37.0

7.8

15.1

190

NGUYỄN DIỆU HIỀN

Nữ

13/12/2004

 HTK, Tam Kỳ

37.0

7.8

12.8

191

ĐỖ TRƯƠNG YẾN NGỌC

Nữ

24/12/2004

 LTT, Tam Kỳ

37.0

7.7

15.0

192

LÊ MINH QUÂN

Nam

28/04/2004

 HTK, Tam Kỳ

37.0

7.7

14.9