17 Tháng Chín 2019
   VỀ ISCHOOLNET    Login  
Tin tức
THÔNG TIN CHÍNH
Danh sách học sinh các lớp 10 năm học 2019-2020 của Trường THPT Lê Quý Đôn
Cập nhật bởi: lqdqnam - Vào ngày: 20/08/2019 5:02:19 CH - Số lượt xem: 4552

SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO QUẢNG NAM

TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG LÊ QUÝ ĐÔN

------------------------

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10C1 NĂM HỌC 2019-2020

TT

HỌ VÀ TÊN

GIỚI TÍNH

NGÀY SINH

GC

1

NGUYỄN THIÊN

ÂN

Nam

13/07/2004

 

2

NGUYỄN ĐÌNH PHÚC

BẢO

Nam

08/02/2004

 

3

TRẦN NGUYỄN QUỐC

BẢO

Nam

10/06/2004

 

4

TRẦN QUỐC

BẢO

Nam

14/06/2004

 

5

NGUYỄN THẢO NHƯ

BÌNH

Nữ

15/03/2004

 

6

LÊ THỊ BẢO

CHÂN

Nữ

25/05/2004

 

7

PHẠM QUỲNH

CHI

Nữ

08/04/2004

 

8

TRẦN NGỌC 

ĐAN

Nữ

21/10/2004

 

9

ĐOÀN CHÂU

GIANG

Nữ

16/09/2004

 

10

LÊ NGUYỄN BẢO

HÂN

Nữ

01/05/2004

 

11

ĐÀM NGUYỄN HUY

HOÀNG

Nam

18/02/2004

 

12

TRƯƠNG HUY

HOÀNG

Nam

17/08/2004

 

13

VÕ NGUYỄN ANH

HUÂN

Nam

05/12/2004

 

14

VÕ NGỌC

HÙNG

Nam

11/07/2003

 

15

PHAN VÕ QUỐC

HUY

Nam

02/04/2004

 

16

NGUYỄN QUANG

HƯNG

Nam

19/03/2004

 

17

CA THÁI BẢO

HƯƠNG

Nữ

26/05/2004

 

18

LÊ ANH

KIỆT

Nam

15/12/2004

 

19

TRẦN NGUYỄN HIẾU

KHA

Nam

12/01/2004

 

20

VÕ NGUYÊN

KHOA

Nam

15/12/2004

 

21

NGUYỄN THÙY

LINH

Nữ

17/12/2004

 

22

BÙI NHẬT

MINH

Nam

05/02/2004

 

23

NGUYỄN THÀNH

NHÂN

Nam

16/01/2004

 

24

HOÀNG MẠNH

PHƯỚC

Nam

11/09/2004

 

25

NGUYỄN THỊ THANH

PHƯƠNG

Nữ

11/12/2004

 

26

NGUYỄN BẢO

QUÂN

Nam

17/10/2004

 

27

CAO NGUYỄN THÚY

QUỲNH

Nữ

24/06/2004

 

28

NGUYỄN HỒNG

SƠN

Nam

17/03/2004

 

29

HUỲNH MINH

TÀI

Nam

24/09/2004

 

30

THÁI NGUYỄN THANH

TÂM

Nữ

02/10/2004

 

31

NGUYỄN LÊ MINH

TUẤN

Nam

28/10/2004

 

32

ĐOÀN NGỌC

THẠCH

Nam

28/04/2004

 

33

VÕ NGUYÊN VY

THẢO

Nữ

23/08/2004

 

34

HUỲNH NGỌC

THIỆN

Nam

01/08/2004

 

35

TRẦN SÔNG

TRÀ

Nam

22/08/2004

 

36

TRƯƠNG ĐÌNH

TRÀ

Nam

09/04/2004

 

37

LÊ THỊ BÍCH

TRÂM

Nữ

02/02/2004

 

38

TRẦN ĐÌNH

TRƯỜNG

Nam

17/05/2004

 

39

PHAN THÙY

UYÊN

Nữ

02/09/2004

 

40

NGUYỄN THỊ KIM

VƯƠNG

Nữ

04/04/2004

 

41

TRƯƠNG THÚY

VY

Nữ

07/12/2004

 

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10C2 NĂM HỌC 2019-2020

TT

HỌ VÀ TÊN

GIỚI TÍNH

NGÀY SINH

GC

1

NGUYỄN NGỌC

ÁNH

Nữ

27/06/2004

 

2

NGUYỄN GIA

BẢO

Nam

17/06/2004

 

3

NGUYỄN THÀNH

CHÍNH

Nam

30/05/2004

 

4

NGUYỄN THỊ XUÂN

DIỆU

Nữ

24/02/2004

 

5

NGUYỄN THỊ MỸ

DUYÊN

Nữ

25/03/2004

 

6

BÙI QUỲNH

GIAO

Nữ

30/08/2004

 

7

PHAN NGUYỄN NGÂN

Nữ

20/07/2004

 

8

THÂN BẢO

HÂN

Nữ

07/12/2004

 

9

VÕ LÊ TRƯỜNG

HUY

Nam

24/06/2004

 

10

PHAN THỊ XUÂN

HUYÊN

Nữ

08/05/2004

 

11

HUỲNH DƯƠNG BẢO

KHÁNH

Nam

28/01/2004

 

12

NGUYỄN TRƯỜNG

KHÁNH

Nam

18/02/2004

 

13

NGUYỄN VĂN

LAM

Nam

01/07/2004

 

14

PHẠM TẤN

LAM

Nam

10/11/2004

 

15

TRẦN NHẬT

LAM

Nữ

21/04/2004

 

16

PHẠM THỊ MỸ

LỆ

Nữ

25/04/2004

 

17

BÙI NGỌC KHÁNH

LINH

Nữ

17/09/2004

 

18

NGUYỄN HỒ TRÀ

LINH

Nữ

28/10/2004

 

19

NGUYỄN NHẬT

LINH

Nữ

17/12/2004

 

20

CAO THỊ

LY

Nữ

09/06/2004

 

21

HUỲNH THỊ HÀ

MY

Nữ

27/06/2004

 

22

ĐỖ TRẦN NI

NA

Nữ

09/07/2004

 

23

ĐỖ PHÚ

NGHĨA

Nam

25/04/2004

 

24

HUỲNH TRỌNG

NGHĨA

Nam

25/06/2004

 

25

NGUYỄN HUỲNH BÍCH

NGỌC

Nữ

27/06/2004

 

26

PHẠM THỊ BÍCH

NGỌC

Nữ

15/08/2004

 

27

BÙI THỊ NGỌC

NHI

Nữ

06/02/2004

 

28

CAO TRẦN HOÀNG

NHI

Nữ

11/09/2004

 

29

VÕ THỊ YẾN

NHI

Nữ

19/03/2004

 

30

NGUYỄN THỊ KIM

PHƯỢNG

Nữ

10/06/2004

 

31

LƯU TRÚC

QUỲNH

Nữ

28/04/2004

 

32

TRẦN THỊ MAI

QUỲNH

Nữ

13/09/2004

 

33

NGUYỄN LÊ SƠN

TÙNG

Nam

23/02/2004

 

34

HUỲNH TẤN

THIÊN

Nam

22/07/2004

 

35

NGUYỄN NGỌC ANH

THƯ

Nữ

07/04/2004

 

36

NGUYỄN NGỌC MINH

THƯ

Nữ

18/08/2004

 

37

PHẠM ANH

THƯ

Nữ

28/01/2004

 

38

ĐẶNG THỊ THÙY

TRÂM

Nữ

28/03/2004

 

39

TRẦN THỊ HUYỀN

TRÂN

Nữ

02/09/2004

 

40

MAI VIỆT

TRINH

Nữ

08/11/2004

 

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10C3 NĂM HỌC 2019-2020

TT

HỌ VÀ TÊN

GIỚI TÍNH

NGÀY SINH

GC

1

BÙI VIẾT TẤN

BÌNH

Nam

30/05/2004

 

2

NGUYỄN TRẦN KHÁNH

BÌNH

Nữ

15/04/2004

 

3

NGUYỄN NGỌC LINH 

CHI

Nữ

23/04/2004

 

4

LÊ THỊ THẢO

HIỀN

Nữ

21/10/2004

 

5

PHAN THỊ KHÁNH

HÒA

Nữ

17/06/2004

 

6

LÊ LIÊN

HƯƠNG

Nữ

15/08/2004

 

7

NGUYỄN PHƯỚC QUỲNH

LAM

Nữ

16/04/2004

 

8

LƯƠNG THỊ NGỌC

LINH

Nữ

01/04/2004

 

9

PHẠM THỊ THẢO

LINH

Nữ

24/06/2004

 

10

ĐINH THỊ DIỄM

MY

Nữ

05/07/2004

 

11

PHAN TRẦN HIẾU

NGÂN

Nữ

11/08/2004

 

12

HỒ LÊ THẢO

NGUYÊN

Nữ

18/08/2004

 

13

MAI THẢO

NGUYÊN

Nữ

06/01/2004

 

14

TRỊNH KHÔI

NGUYÊN

Nam

05/11/2004

 

15

VĂN THANH THẢO

NGUYÊN

Nữ

07/06/2004

 

16

LÊ NGUYỄN THÀNH

NHÂN

Nam

05/08/2004

 

17

NGUYỄN THỊ YẾN

NHI

Nữ

18/07/2004

 

18

NGUYỄN THỊ XUÂN

PHƯƠNG

Nữ

11/12/2004

 

19

NGUYỄN THỊ

PHƯỢNG

Nữ

28/06/2004

 

20

TRƯƠNG LÊ

QUỐC

Nam

09/04/2004

 

21

VÕ THỊ DIỄM

QUỲNH

Nữ

24/08/2004

 

22

VŨ TRƯỜNG

SƠN

Nam

 07/12/2004

 

23

VÕ THỊ MỸ

TÂM

Nữ

25/12/2004

 

24

NGUYỄN THỊ THẢO

TIÊN

Nữ

14/07/2004

 

25

TRƯƠNG THỊ THU

TỚI

Nữ

02/07/2004

 

26

LÊ ANH

TUẤN

Nam

30/10/2004

 

27

PHẠM MINH

TUẤN

Nam

03/09/2004

 

28

KIỀU LÊ THẠCH

TUYỀN

Nữ

21/12/2004

 

29

LẠI HUỲNH DIỆU

THẢO

Nữ

06/07/2004

 

30

LƯƠNG TRẦN PHƯƠNG

THẢO

Nữ

23/11/2004

 

31

NGUYỄN LƯU LY

THẢO

Nữ

31/07/2004

 

32

ĐỖ THANH

THIÊN

Nam

23/04/2004

 

33

NGUYỄN THỊ MINH

THƯ

Nữ

16/06/2003

 

34

PHẠM MINH

THƯ

Nữ

27/07/2004

 

35

TRẦN LÊ HOÀI

THƯ

Nữ

04/07/2004

 

36

HÀ DƯƠNG VÂN

TRÀ

Nữ

20/08/2004

 

37

TRẦN THỊ THÙY

TRINH

Nữ

18/06/2004

 

38

NGUYỄN THỊ TƯỜNG

VI

Nữ

19/06/2004

 

39

NGUYỄN BẢO

VIỆT

Nam

23/12/2004

 

40

VÕ THỊ NHƯ

Ý

Nữ

04/02/2004

 

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10C4 NĂM HỌC 2019-2020

TT

HỌ VÀ TÊN

GIỚI TÍNH

NGÀY SINH

GC

1

NGUYỄN THỊ MAI

ANH

Nữ

22/07/2004

 

2

TRẦN HUỲNH NGỌC

ÁNH

Nữ

12/02/2004

 

3

HỒ GIA

BẢO

Nam

17/05/2004

 

4

LÃ TRỊNH THIÊN

BẢO

Nam

27/11/2004

 

5

LÊ QUỐC

BẢO

Nam

20/05/2004

 

6

NGUYỄN GIA

BẢO

Nam

30/01/2004

 

7

NGUYỄN ĐÌNH QUANG

CHÍNH

Nam

14/12/2004

 

8

HUỲNH NGUYỄN THỊ

DIỄM

Nữ

17/03/2004

 

9

LÊ BÁ

DŨNG

Nam

19/08/2004

 

10

LƯƠNG CÔNG

DŨNG

Nam

15/03/2004

 

11

NGUYỄN QUỲNH

GIANG

Nữ

07/02/2004

 

12

NGUYỄN THANH

HUY

Nam

29/05/2004

 

13

PHẠM ĐOÀN QUANG

HUY

Nam

19/10/2004

 

14

PHAN NHƯ

HUY

Nam

01/01/2004

 

15

NGUYỄN VĨNH

KHANG

Nam

07/01/2004

 

16

PHẠM THỊ THU

LOAN

Nữ

08/10/2004

 

17

NGUYỄN THÀNH

LỢI

Nam

11/03/2004

 

18

NGUYỄN VĂN 

LỢI

Nam

02/03/2004

 

19

NGUYỄN ĐỖ HIỂU

LY

Nữ

31/03/2004

 

20

LƯƠNG BÌNH

MINH

Nam

30/09/2004

 

21

TRẦN NGỌC

MINH

Nam

08/03/2004

 

22

NGUYỄN NHẬT Y

NA

Nữ

24/07/2004

 

23

NGUYỄN THỊ KIM

NGÂN

Nữ

09/04/2004

 

24

NGUYỄN LƯU THỤC

NGHI

Nữ

26/05/2004

 

25

ĐỖ TRƯƠNG YẾN

NGỌC

Nữ

24/12/2004

 

26

TRẦN VĂN ANH

NHẬT

Nam

23/05/2004

 

27

MAI NGUYỄN PHƯƠNG

NHI

Nữ

23/08/2004

 

28

NGUYỄN THỊ THẢO

NHI

Nữ

20/02/2004

 

29

PHAN NGỌC QUỲNH

NHI

Nữ

03/02/2004

 

30

NGUYỄN TRỌNG

PHÚ

Nam

22/05/2004

 

31

NGUYỄN THỊ HỒNG

PHÚC

Nữ

21/06/2004

 

32

HUỲNH THỊ UYÊN

PHƯƠNG

Nữ

19/07/2004

 

33

ĐỖ XUÂN

SƠN

Nam

30/01/2004

 

34

TRẦN ANH

TUẤN

Nam

17/04/2004

 

35

PHẠM THỊ BÍCH

TRÂM

Nữ

14/05/2004

 

36

CA THỊ TƯỜNG

VI

Nữ

19/08/2004

 

37

CAO PHAN THANH

Nam

23/07/2004

 

38

TRẦN TRÚC

VY

Nữ

18/01/2004

 

39

TRƯƠNG THỊ HẢI

YẾN

Nữ

20/12/2004

 

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10C5 NĂM HỌC 2019-2020

TT

HỌ VÀ TÊN

GIỚI TÍNH

NGÀY SINH

GC

1

TRƯƠNG NHẬT DUY

ÂN

Nam

23/01/2004

 

2

ĐỖ NGUYỄN HOÀI

BẢO

Nam

16/02/2004

 

3

TRẦN PHẠM GIA

BẢO

Nam

20/07/2004

 

4

TRẦN QUỐC

BẢO

Nam

19/08/2004

 

5

ĐỖ VĂN THÀNH

DANH

Nam

03/07/2004

 

6

ĐỖ THỊ PHƯƠNG

DUYÊN

Nữ

01/06/2004

 

7

HOÀNG NGỌC

DUYÊN

Nữ

15/01/2004

 

8

VÕ PHAN NGỌC

ĐỨC

Nam

02/09/2004

 

9

LƯU VĂN

HÂN

Nam

04/01/2004

 

10

NGUYỄN PHÚC

HẬU

Nam

28/06/2004

 

11

CHÂU QUANG

HUY

Nam

01/10/2004

 

12

NGUYỄN QUANG

HUY

Nam

05/04/2004

 

13

NGUYỄN THANH QUỐC

HUY

Nam

28/04/2004

 

14

LÊ THỊ THANH

HUYỀN

Nữ

12/09/2003

 

15

TRẦN THỊ

LÊN

Nữ

20/04/2004

 

16

LÊ TRÚC

LINH

Nữ

24/06/2004

 

17

NGUYỄN THỊ HOÀI

LINH

Nữ

18/07/2004

 

18

NGUYỄN BẢO

LONG

Nam

27/12/2004

 

19

ĐỖ PHAN LINH

MY

Nữ

05/02/2004

 

20

NGUYỄN THỊ NGỌC

MỴ

Nữ

19/01/2004

 

21

GIÁP VĂN

NAM

Nam

09/06/2004

 

22

HOÀNG GIA

NI

Nữ

05/12/2004

 

23

NGUYỄN GIA

NGÂN

Nữ

29/12/2003

 

24

LÊ THỊ THANH

NHÃ

Nữ

23/02/2004

 

25

THÁI VŨ THANH

NHƯ

Nữ

01/01/2004

 

26

PHẠM HÙNG

QUỐC

Nam

11/05/2004

 

27

PHẠM THỊ PHƯƠNG

THANH

Nữ

15/06/2004

 

28

NGUYỄN QUỐC

THÀNH

Nam

27/06/2004

 

29

NGUYỄN DOÃN

THIÊN

Nam

02/07/2004

 

30

NGUYỄN VÕ MINH

THỦY

Nữ

07/05/2004

 

31

VÕ HỒ THANH

THỦY

Nữ

13/07/2004

 

32

NGUYỄN CÔNG

TRẢI

Nam

26/06/2004

 

33

NGUYỄN THỊ THÙY

TRINH

Nữ

25/07/2004

 

34

TRẦN THỊ HỒNG

TRINH

Nữ

20/12/2004

 

35

PHẠM HOÀNG

Nam

24/05/2004

 

36

TRẦN ANH

Nam

26/07/2004

 

37

ĐỖ THỊ NHƯ

Ý

Nữ

19/05/2004

 

38

HỒ TRUNG

Ý

Nam

22/04/2004

 

39

TRƯƠNG HOÀNG

YẾN

Nữ

20/12/2004

 

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10C6 NĂM HỌC 2019-2020

TT

HỌ VÀ TÊN

GIỚI TÍNH

NGÀY SINH

GC

1

PHẠM NGỌC HÙNG

ANH

Nam

04/05/2004

 

2

THÁI NGUYỄN THỊ LAN

ANH

Nữ

01/08/2004

 

3

TRẦN THỊ MINH

ANH

Nữ

12/09/2004

 

4

PHẠM PHÚ

CẢNH

Nam

01/10/2004

 

5

NGUYỄN ĐỨC

CHINH

Nam

10/12/2004

 

6

PHẠM THỊ THÚY

DIỄM

Nữ

04/06/2004

 

7

NGUYỄN THỊ THÙY

DUNG

Nữ

23/09/2004

 

8

LƯU HỒ MỸ

DUYÊN

Nữ

14/10/2004

 

9

LÊ NGỌC

Nữ

13/10/2004

 

10

TRẦN THỊ MỸ

HẠNH

Nữ

03/06/2004

 

11

NGUYỄN CÔNG

HIẾU

Nam

16/10/2004

 

12

NGUYỄN ĐẠI

HÒA

Nam

14/10/2004

 

13

TRẦN THỊ THANH

HOÀI

Nữ

04/02/2004

 

14

PHẠM VĂN

HOÀNG

Nam

21/05/2004

 

15

HUỲNH QUỐC

HUY

Nam

06/01/2004

 

16

PHẠM ĐỨC

HUY

Nam

20/12/2004

 

17

ĐINH NGỌC MINH

HƯƠNG

Nữ

28/08/2004

 

18

NGUYỄN THỊ QUỲNH

LAM

Nữ

09/12/2004

 

19

LÊ THỊ MỸ

NA

Nữ

04/09/2004

 

20

HỨA TẤN

NIỆM

Nam

02/08/2004

 

21

LÊ HIẾU

NHÂN

Nam

12/04/2004

 

22

PHẠM VĂN TRỌNG

NHÂN

Nam

30/08/2004

 

23

NGUYỄN QUỲNH

NHƯ

Nữ

23/02/2004

 

24

LÊ VĂN

PHÚC

Nam

12/08/2004

 

25

NGUYỄN DUY

QUANG

Nam

22/02/2004

 

26

NGUYỄN MINH

QUÂN

Nam

17/12/2004

 

27

TRẦN NGUYỄN NHƯ

QUỲNH

Nữ

15/01/2004

 

28

ĐOÀN MINH

TUỆ

Nam

17/11/2004

 

29

LÊ VĂN

TƯỜNG

Nam

29/02/2004

 

30

PHẠM NGỌC 

THIỆN

Nam

21/10/2003

 

31

ĐOÀN THỊ ANH

THƯ

Nữ

13/11/2004

 

32

CAO THỊ VĨNH HIỀN

TRANG

Nữ

14/10/2004

 

33

PHẠM HUYỀN

TRÂN

Nữ

01/01/2004

 

34

NGUYỄN VĂN THIÊN

TRÍ

Nam

04/09/2004

 

35

PHAN THỊ TÚ

TRINH

Nữ

20/07/2004

 

36

ĐOÀN THỊ HOÀI

UYÊN

Nữ

19/01/2004

 

37

ĐINH THỊ CẨM

VÂN

Nữ

26/10/2004

 

38

TRẦN LÂM

VIÊN

Nam

02/04/2004

 

39

NGUYỄN ANH

Nam

06/12/2004

 

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10C7 NĂM HỌC 2019-2020

TT

HỌ VÀ TÊN

GIỚI TÍNH

NGÀY SINH

GC

1

LÊ THỊ HỒNG

ÁNH

Nữ

10/10/2004

 

2

PHẠM NGUYỄN

CHIẾN

Nam

06/11/2004

 

3

NGUYỄN QUANG

DIỆU

Nam

03/11/2004

 

4

NGUYỄN TẤN

DŨNG

Nam

15/11/2004

 

5

HUỲNH MINH

DUY

Nam

05/04/2004

 

6

NGUYỄN THỊ MỸ

DUYÊN

Nữ

24/02/2004

 

7

TRẦN THỊ MỸ

DUYÊN

Nữ

16/02/2004

 

8

TÔN THẤT DUY

ĐAN

Nam

03/02/2004

 

9

NGUYỄN VĂN 

HIỂN

Nam

31/03/2004

 

10

LÊ THỊ THANH

HOA

Nữ

25/03/2004

 

11

NGUYỄN TRẦN NHẬT

HUY

Nam

03/11/2004

 

12

LÊ THỊ THU

HƯƠNG

Nữ

21/06/2004

 

13

ĐỖ ANH

KHUYẾT

Nam

22/05/2004

 

14

HUỲNH THỊ KIM

LẬP

Nữ

13/07/2004

 

15

NGUYỄN LÊ THẢO

MY

Nữ

24/03/2004

 

16

HUỲNH THỊ HUYỀN

NA

Nữ

01/11/2004

 

17

ĐOÀN VĂN

NAM

Nam

06/06/2004

 

18

THÁI TRÚC BẢO

NGÂN

Nữ

24/07/2004

 

19

VÕ VĂN THÁI

NGUYÊN

Nam

19/05/2004

 

20

NGUYỄN BẢO

NHI

Nữ

14/11/2004

 

21

TRẦN HUỲNH

PHONG

Nam

06/03/2004

 

22

NGUYỄN THỊ LỆ

QUYỀN

Nữ

17/09/2004

 

23

TRẦN VĂN

QUYẾN

Nam

10/12/2004

 

24

TRẦN CÔNG

QUỲNH

Nam

04/10/2004

 

25

NINH VĂN HỮU

TÂM

Nam

04/11/2004

 

26

VŨ BÙI THANH

TÂM

Nữ

08/05/2004

 

27

NGUYỄN ĐẠI

TÍN

Nam

09/03/2004

 

28

LÊ THÁI

TOÀN

Nam

20/09/2004

 

29

NGUYỄN ANH

TUẤN

Nam

12/07/2004

 

30

NGUYỄN VĂN

TUẤN

Nữ

31/05/2004

 

31

NGUYỄN HUY

TÙNG

Nam

26/03/2004

 

32

NGUYỄN THỊ THANH

TUYỀN

Nữ

13/02/2004

 

33

NGUYỄN ĐÌNH

THI

Nam

03/05/2004

 

34

NGUYỄN

THỊNH

Nam

10/02/2004

 

35

VÕ THỊ ANH

THƯ

Nữ

06/06/2004

 

36

NGUYỄN THỊ TÚ

UYÊN

Nữ

22/07/2004

 

37

NGUYỄN THỊ HOÀNG

VI

Nữ

22/08/2004

 

38

LÊ THỊ HỒNG   

VY

Nữ

10/05/2004

 

39

NGUYỄN NGỌC HÀ

VY

Nữ

03/08/2004

 

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10C8 NĂM HỌC 2019-2020

TT

HỌ VÀ TÊN

GIỚI TÍNH

NGÀY SINH

GC

1

CAO QUỐC

BẢO

Nam

23/10/2003

 

2

VÕ GIA

BẢO

Nam

06/06/2004

 

3

HOÀNG NGUYỄN BẢO

CHÂU

Nữ

28/05/2004

 

4

NGÔ HOÀNG BẢO

CHÂU

Nữ

14/03/2004

 

5

VÕ LÊ TUYẾT

GIANG

Nữ

11/09/2004

 

6

NGUYỄN MINH

HIỂN

Nam

01/02/2004

 

7

TRẦN MINH

HIẾU

Nam

10/08/2004

 

8

ĐOÀN VĂN

HÒA

Nam

26/04/2004

 

9

TRẦN ANH

HUÂN

Nam

11/01/2004

 

10

NGUYỄN TÁN QUANG

HUY

Nam

17/11/2004

 

11

TẠ ĐỨC

HUY

Nam

08/07/2004

 

12

NGUYỄN VIỆT

KHANH

Nam

11/08/2004

 

13

ĐOÀN HÙNG

KHÁNH

Nam

02/09/2004

 

14

NGUYỄN HỒ XUÂN

MAI

Nữ

09/01/2004

 

15

HỨA THỊ TRÀ

MY

Nữ

23/06/2004

 

16

TƯỞNG THỊ THÙY

MỸ

Nữ

02/08/2004

 

17

NGUYỄN THỊ BẢO

NIN

Nữ

30/11/2004

 

18

HUỲNH THỊ THÙY

NGỌC

Nữ