17 Tháng Chín 2019
   VỀ ISCHOOLNET    Login  
Tin tức
THÔNG TIN CHÍNH
Danh sách học sinh lớp 11 năm học 2019- 2020 của Trường THPT Lê Quý Đôn
Cập nhật bởi: nn_hvndm - Vào ngày: 21/08/2019 10:57:26 SA - Số lượt xem: 1469

SỞ GD-ĐT QUẢNG NAM

TRƯỜNG THPT LÊ QUÝ ĐÔN

------------------------

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11C1 NĂM HỌC 2019-2020

STT

Họ và tên

Ngày sinh

Giới tính

GC

1

Trần Tô Kim Anh

27/05/2003

Nữ

 

2

Đàm Quang Bách

13/06/2003

Nam

 

3

Trần Thị Yến Diễm

24/01/2003

Nữ

 

4

Đỗ Khắc Doãn

19/11/2003

Nam

 

5

Đoàn Ngọc Đạt

02/05/2003

Nam

 

6

Nguyễn Quang Đạt

19/12/2003

Nam

 

7

Đoàn Xuân Đông

08/03/2003

Nam

 

8

Nguyễn Xuân Đông

18/05/2003

Nam

 

9

Trương Bảo Giang

05/06/2003

Nữ

 

10

Trương Thị Tuyết Giang

29/03/2003

Nữ

 

11

Nguyễn Thúy Hạnh

20/02/2003

Nữ

 

12

Châu Nguyễn Ngọc Huân

18/10/2003

Nam

 

13

Nguyễn Phúc Huy

12/01/2003

Nam

 

14

Lê Phạm Thị Thu Hương

16/06/2003

Nữ

 

15

Huỳnh Minh Khiêm

05/08/2003

Nam

 

16

Đinh Trần Anh Khoa

16/06/2003

Nam

 

17

Lê Tuấn Nguyên Khôi

07/12/2003

Nam

 

18

Phan Văn Khởi

24/05/2003

Nam

 

19

Trần Ngọc Tuấn Kiệt

08/05/2003

Nam

 

20

Phan Ngọc Lân

21/09/2003

Nam

 

21

Nguyễn Thị Linh

24/09/2003

Nữ

 

22

Phạm Trúc My

01/10/2003

Nữ

 

23

Phan Thị Thúy Nga

06/05/2003

Nữ

 

24

Nguyễn Phan Bảo Ngọc

21/11/2003

Nữ

 

25

Nguyễn Thiện Nhân

03/08/2003

Nam

 

26

Trần Bảo Nhật

28/09/2003

Nữ

 

27

Nguyễn Bảo Nhi

15/06/2003

Nữ

 

28

Nguyễn Phương Nhi

16/06/2003

Nữ

 

29

Phan Văn Pháp

18/11/2003

Nam

 

30

Lưu Vinh Quý

27/09/2003

Nam

 

31

Trần Lê Đoan Thanh

01/09/2003

Nữ

 

32

Nguyễn Lê Duy Thắng

29/08/2003

Nam

 

33

Võ Đình Thi

16/05/2003

Nam

 

34

Nguyễn Đình Thiện

18/06/2003

Nam

 

35

Trần Thị Như Thiện

23/12/2003

Nữ

 

36

Nguyễn Anh Thư

27/10/2003

Nữ

 

37

Nguyễn Hoàng Anh Thư

14/02/2003

Nữ

 

38

Hoàng Minh Tín

17/12/2003

Nam

 

39

Nguyên Thị Thanh Trà

07/08/2003

Nữ

 

40

Phạm Minh Tú

27/08/2003

Nam

 

41

Lê Hoàng Thảo Xuân

20/01/2003

Nữ

 

42

Trần Huỳnh Phi Yến

11/01/2003

Nữ

 

 

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11C2 NĂM HỌC 2019-2020

STT

Họ và tên

Ngày sinh

Giới tính

Ghi chú

1

Trần Thị Ngọc Ánh

12/02/2003

Nữ

 

2

Nguyễn Thị Anh Châu

18/07/2003

Nữ

 

3

Huỳnh Nguyễn Văn Duy

13/06/2003

Nam

 

4

Phan Phú Duy

20/01/2003

Nam

 

5

Phan Thị Mỹ Duyên

16/08/2003

Nữ

 

6

Lê Xuân Dương

19/06/2003

Nam

 

7

Tưởng Thế Dương

10/02/2003

Nam

 

8

Phạm Thành Đạt

11/08/2003

Nam

 

9

Lê Ngọc Hà

08/10/2003

Nữ

 

10

Nguyễn Phượng Hằng

01/02/2003

Nữ

 

11

Phan Đình Hậu

20/10/2003

Nam

 

12

Nguyễn Thị Thu Hiền

19/05/2003

Nữ

 

13

Võ Anh Huy

19/06/2003

Nam

 

14

Đinh Thị Ánh Huyền

27/05/2003

Nữ

 

15

Lê Thu Huyền

04/12/2003

Nữ

 

16

Trần Hưng

31/05/2003

Nam

 

17

Nguyễn Gia Kiên

17/05/2003

Nam

 

18

Nguyễn Thị Phương Linh

10/04/2003

Nữ

 

19

Trần Huỳnh Trúc Linh

26/02/2003

Nữ

 

20

Nguyễn Tấn Lợi

11/02/2003

Nam

 

21

Lê Thị Ly Na

18/01/2003

Nữ

 

22

Nguyễn Hoàng Trung Nam

13/02/2003

Nam

 

23

Nguyễn Văn Vĩnh Nguyên

14/07/2003

Nam

 

24

Nguyễn Thị Yến Nhi

02/10/2003

Nữ

 

25

Trương Thị Hồng Nhung

20/10/2003

Nữ

 

26

Nguyễn Văn Niêm

10/05/2003

Nam

 

27

Nguyễn Thu Phương

15/09/2003

Nữ

 

28

Trần Hằng Phương

17/01/2003

Nữ

 

29

Nguyễn Thị Thu Phượng

11/05/2003

Nữ

 

30

Võ Hoàng Quân

24/01/2003

Nam

 

31

Đỗ Thị Xuân Quỳnh

18/02/2003

Nữ

 

32

Đoàn Công Thành

07/05/2003

Nam

 

33

Đặng Đình Thiên

11/02/2003

Nam

 

34

Thủy Phước Thịnh

09/12/2003

Nam

 

35

Nguyễn Ngọc Tín

28/11/2003

Nam

 

36

Nguyễn Thị Phương Trang

09/01/2003

Nữ

 

37

Nguyễn Thị Mai Trâm

29/05/2003

Nữ

 

38

Nguyễn Phạm Bảo Trân

19/02/2003

Nữ

 

39

Nguyễn Phương Uyên

04/12/2003

Nữ

 

40

Châu Lâm Hạ Vi

10/02/2003

Nữ

 

41

Cao Quỳnh Như

20/6/2003

Nữ

 

 

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11C3 NĂM HỌC 2019-2020

STT

Họ và tên

Ngày sinh

Giới tính

Ghi chú

1

Phan Nguyễn Vân Anh

06/05/2003

Nữ

 

2

Nguyễn Hoàng Bảo

22/11/2003

Nam

 

3

Nguyễn Quang Chính

04/06/2003

Nam

 

4

Huỳnh Thị Thu Diễm

19/04/2003

Nữ

 

5

Đinh Đức Dũng

13/12/2003

Nam

 

6

Nguyễn Hạnh Duyên

31/07/2003

Nữ

 

7

Đường Khánh Hà

06/03/2003

Nữ

 

8

Trần Thu Hạnh

21/08/2003

Nữ

 

9

Đặng Bảo Hân

01/05/2003

Nữ

 

10

Lê Ngọc Hân

27/12/2003

Nữ

 

11

Lương Thị Mỹ Hân

31/01/2003

Nữ

 

12

Nguyễn Thị Ngọc Hân

26/09/2003

Nữ

 

13

Phan Thị Lệ Hoa

08/04/2003

Nữ

 

14

Trương Thị Phương Hoàng

07/08/2003

Nữ

 

15

Phan Thị Mai Huyên

13/09/2003

Nữ

 

16

Nguyễn Duy Khoa

14/05/2003

Nam

 

17

Huỳnh Gia Kiệt

22/11/2003

Nam

 

18

Võ Thị Trúc Linh

20/10/2003

Nữ

 

19

Nguyễn Ngô Nhật Minh

23/10/2003

Nữ

 

20

Trương Thị Ánh Nhân

31/08/2003

Nữ

 

21

Lê Trương Yến Nhi

15/10/2003

Nữ

 

22

Nguyễn Ngọc Bảo Nhi

24/04/2003

Nữ

 

23

Nguyễn Ngọc Uyển Nhi

08/10/2003

Nữ

 

24

Nguyễn Lê Hoàng Như

13/10/2003

Nữ

 

25

Trịnh Lâm Như

15/06/2003

Nữ

 

26

Lê Huỳnh Trâm Oanh

07/05/2003

Nữ

 

27

Trầm Lê Thế Phương

13/04/2003

Nữ

 

28

Hồ Thục Quyên

21/12/2003

Nữ

 

29

Lê Minh Sỹ

26/06/2003

Nam

 

30

Nguyễn Trương Nhã Thụy

01/01/2003

Nữ

 

31

Nguyễn Thị Anh Thư

05/07/2003

Nữ

 

32

Văn Anh Thư

04/01/2003

Nữ

 

33

Đinh Lê Hồng Tín

19/11/2003

Nam

 

34

Hoàng Nguyễn Bảo Trân

22/08/2003

Nữ

 

35

Đoàn Nguyễn Minh Trí

26/03/2003

Nam

 

36

Nguyễn Ngọc Kiều Trinh

26/06/2003

Nữ

 

37

Võ Duy Tú

14/02/2003

Nam

 

38

Nguyễn Trần Anh Tuấn

08/01/2003

Nam

 

39

Nguyễn Tịnh Vân

12/10/2003

Nữ

 

40

Cao Thảo Vy

03/11/2003

Nữ

 

41

Đào Thị Hoàng Yến

18/12/2003

Nữ

 
 

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11C4 NĂM HỌC 2019-2020

STT

Họ và tên

Ngày sinh

Giới tính

Ghi chú

1

Nguyễn Thị Ngọc Anh

10/12/2003

Nữ

 

2

Trần Quỳnh Bảo

18/06/2003

Nam

 

3

Hoàng Chí Cường

09/12/2003

Nam

 

4

Nguyễn Văn Đô

17/08/2003

Nam

 

5

Võ Minh Hải

15/07/2003

Nam

 

6

Trương Thị Hạnh

26/07/2003

Nữ

 

7

Nguyễn Trần Kiều Hân

13/07/2003

Nữ

 

8

Trịnh Lương Hậu

22/11/2003

Nam

 

9

Trần Văn Hòa

06/11/2003

Nam

 

10

Nguyễn Văn Hùng

20/03/2003

Nam

 

11

Dương Thanh Huyền

03/08/2003

Nữ

 

12

Trần Thị Thu Huyền

02/01/2003

Nữ

 

13

Phạm Văn Khánh

18/12/2003

Nam

 

14

Bùi Long Khương

14/07/2003

Nam

 

15

Đào Viết Kiên

01/02/2003

Nam

 

16

Đoàn Thị Mỹ Lài

16/06/2003

Nữ

 

17

Phạm Quốc Lợi

02/08/2003

Nam

 

18

Võ Thị Trúc Ly

16/01/2003

Nữ

 

19

Nguyễn Phan Thoại Miên

16/05/2003

Nữ

 

20

Lại Thị Trà My

17/12/2003

Nữ

 

21

Lê Thị My My

22/04/2003

Nữ

 

22

Nguyễn Hoàng Thu Ngân

09/01/2003

Nữ

 

23

Trần Hân Ni

28/02/2003

Nữ

 

24

Huỳnh Lê Kim Quốc

29/09/2003

Nam

 

25

Nguyễn Thị Ngọc Quyên

14/03/2003

Nữ

 

26

Trần Thị Thanh Quyên

19/05/2003

Nữ

 

27

Nguyễn Chiến Quyết

11/10/2003

Nam

 

28

Hồ Trần Khánh Quỳnh

23/12/2003

Nữ

 

29

Nguyễn Văn Sơn

16/01/2003

Nam

 

30

Hồ Thiện Tâm

15/05/2003

Nữ

 

31

Phan Thị Xuân Thanh

15/03/2003

Nữ

 

32

Lê Thu Thảo

06/01/2003

Nữ

 

33

Nguyễn Trần Anh Thư

19/06/2003

Nữ

 

34

Trương Thị Minh Thư

01/09/2003

Nữ

 

35

Trịnh Ngọc Thức

20/05/2003

Nam

 

36

Lê Thị Linh Trang

27/09/2003

Nữ

 

37

Nguyễn Thị Hải Trân

03/08/2003

Nữ

 

38

Võ Thị Phương Uyên

03/01/2003

Nữ

 

39

Lý Phước Vinh

11/11/2003

Nam

 

40

Võ Thị Mỹ Yên

09/10/2003

Nữ

 

41

Huỳnh Phạm Kim Yến

12/10/2003

Nữ

 

 

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11C5 NĂM HỌC 2019-2020

STT

Họ và tên

Ngày sinh

Giới tính

Ghi chú

1

Nguyễn Văn Hoàng Anh

14/04/2003

Nam

 

2

Trịnh Thị Minh Ánh

01/02/2003

Nữ

 

3

Trịnh Thị Ngọc Ánh

01/02/2003

Nữ

 

4

Nguyễn Ngọc Duy

16/06/2003

Nam

 

5

Lê Văn Đạt

11/08/2003

Nam

 

6

Nguyễn Ung Tấn Hải

18/08/2003

Nam

 

7

Trần Thị Như Hằng

02/09/2003

Nữ

 

8

Nguyễn Trần Hậu

13/04/2003

Nam

 

9

Cao Viết Hiếu

08/10/2003

Nam

 

10

Trịnh Mạnh Hiếu

26/09/2003

Nam

 

11

Huỳnh Thị Hòa

01/12/2003

Nữ

 

12

Võ Vinh Huân

01/05/2003

Nam

 

13

Đỗ Gia Huy

20/07/2003

Nam

 

14

Phan Tuấn Khải

18/12/2003

Nam

 

15

Nguyễn Châu Khanh

22/04/2003

Nữ

 

16

Tưởng Thế Liêu

23/01/2003

Nam

 

17

Nguyễn Thị Linh

11/07/2003

Nữ

 

18

Nguyễn Bảo Xuân Mai

17/06/2003

Nữ

 

19

Nguyễn Đức Minh

20/02/2003

Nam

 

20

Lê Thị Mộng Mơ

01/10/2003

Nữ

 

21

Trương Vũ My

20/07/2003

Nữ

 

22

Võ Luyn Na

11/10/2003

Nữ

 

23

Trần Ngọc Thảo Nguyên

02/02/2003

Nữ

 

24

Lê Thị Ánh Nguyệt

15/07/2003

Nữ

 

25

Lê Trung Nhân

08/08/2003

Nữ

 

26

Nguyễn Thành Nhân

26/09/2003

Nam

 

27

Nguyễn Thị Hoàng Như

20/08/2003

Nữ

 

28

Nguyễn Văn Phúc

30/06/2003

Nam

 

29

Đào Thị Như Quỳnh

06/07/2003

Nữ

 

30

Trần Thúy Quỳnh

11/12/2003

Nữ

 

31

Ngô Nguyễn Thanh Sơn

25/11/2003

Nam

 

32

Mai Kiều Huyền Tâm

16/09/2003

Nữ

 

33

Nguyễn Hồng Hoàng Thạch

22/08/2003

Nữ

 

34

Bạch Thanh Thiện

11/08/2002

Nam

 

35

Hồ Thanh Thịnh

17/06/2003

Nam

 

36

Trần Thị Linh Trang

26/02/2003

Nữ

 

37

Nguyễn Thị Bích Trâm

26/11/2003

Nữ

 

38

Từ Ngọc Minh Trâm

19/01/2003

Nữ

 

39

Ca Văn Trí

19/12/2003

Nam

 

40

Bùi Thị Thanh Trúc

29/09/2003

Nữ

 

41

Trần Thanh Trường

21/10/2003

Nam

 

42

Mai Phương Uyên

20/04/2003

Nữ

 

43

Lương Tường Vy

22/07/2003

Nữ

 

 DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11C6 NĂM HỌC 2019-2020

STT

Họ và tên

Ngày sinh

Giới tính

Ghi chú

1

Trần Tiến Anh

25/10/2003

Nam

 

2

Dương Minh Châu

24/04/2003

Nam

 

3

Trần Anh Dũng

31/10/2003

Nam

 

4

Phan Ngọc Dưỡng

21/05/2003

Nam

 

5

Võ Khánh Dưỡng

04/09/2003

Nam

 

6

Đặng Nguyễn Quỳnh Giang

02/12/2003

Nữ

 

7

Đoàn Thị Giang

10/10/2003

Nữ

 

8

Trần Nguyễn Hương Giang

22/09/2003

Nữ

 

9

Lê Thị Khánh Hà

13/05/2003

Nữ

 

10

Nguyễn Thị Kim Hằng

25/10/2003

Nữ

 

11

Nguyễn Đức Ngọc Hiền

14/02/2003

Nữ

 

12

Đinh Nguyễn Gia Huy

23/04/2003

Nam

 

13

Trần Thị Diễm Hương

16/02/2003

Nữ

 

14

Huỳnh Ngọc Khánh

28/07/2003

Nam

 

15

Nguyễn Thị Thanh Kim Kiều

24/05/2003

Nữ

 

16

Trần Thị Bích Kiều

19/10/2003

Nữ

 

17

Nguyễn Hồ Xuân Lộc

18/11/2003

Nam

 

18

Võ Quý Mùi

01/08/2003

Nam

 

19

Đoàn Thị Ly Na

19/07/2003

Nữ

 

20

Nguyễn Minh Nghĩa

02/06/2003

Nam

 

21

Nguyễn Thị Thảo Nguyên

17/05/2003

Nữ

 

22

Nguyễn Đăng Duy Nhất

10/02/2003

Nam

 

23

Lê Thị Ý Nhi

07/11/2003

Nữ

 

24

Phạm Thị Thùy Nhi

27/01/2003

Nữ

 

25

Nguyễn Thị Mỵ Nương

03/05/2003

Nữ

 

26

Phan Phạm Thanh Ny

21/02/2003

Nữ

 

27

Nguyễn Thị Kim Oanh

16/11/2003

Nữ

 

28

Hồ Thị Hoàng Phi

30/09/2003

Nữ

 

29

Phạm Văn Tấn Quốc

26/06/2003

Nam

 

30

Phan Lê Như Tâm

06/03/2003

Nữ

 

31

Phan Danh Thịnh

28/07/2003

Nam

 

32

Nguyễn Văn Thương

01/01/2003

Nam

 

33

Nguyễn Phi Toàn

02/03/2003

Nam

 

34

Hoàng Thị Thùy Trang

07/08/2003

Nữ

 

35

Trần Thị Thanh Trúc

31/12/2003

Nữ

 

36

Nguyễn Đình Anh Tú

28/02/2003

Nam

 

37

Nguyễn Thanh Tùng

25/03/2003

Nam

 

38

Phạm Bá Vinh

21/03/2003

Nam

 

39

Trần Quang Vinh

23/09/2003

Nam

 

40

Võ Đăng Cát Vũ

17/12/2003

Nữ

 

41

Trần Tiểu Yến

26/01/2003

Nữ

 

 

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11C7 NĂM HỌC 2019-2020

STT

Họ và tên

Ngày sinh

Giới tính

Ghi chú

1

Nguyễn Lữ Ly Na

11/11/2002

Nữ

 

2

Ngô Gia Bảo

22/10/2003

Nam

 

3

Đỗ Quang Duy

06/10/2003

Nam

 

4

Huỳnh Tuấn Duy

30/03/2003

Nam

 

5

Phạm Thị Ngọc Giàu

15/06/2003

Nữ

 

6

Võ Thị Hằng

07/07/2003

Nữ

 

7

Trần Trọng Hiếu

09/11/2003

Nam

 

8

Nguyễn Hoàng Huy

23/12/2003

Nam

 

9

Phan Hoàng Khánh Linh

05/10/2003

Nữ

 

10

Lê Thị Kim Ngân

01/01/2003

Nữ

 

11

Nguyễn Thị Ánh Nguyệt

07/06/2003

Nữ

 

12

Phan Trần Quỳnh Như

15/10/2003

Nữ

 

13

Thái Thị Huỳnh Như

09/09/2003

Nữ

 

14

Huỳnh Hữu Phát

17/05/2003

Nam

 

15

Trần Phước Quân

04/01/2003

Nam

 

16

Đặng Anh Quốc

31/10/2003

Nam

 

17

Lê Văn Quốc

24/08/2003

Nam

 

18

Nguyễn Phú Quốc

06/06/2003

Nam

 

19

Đặng Xuân Quỳnh

23/02/2003

Nữ

 

20

Nguyễn Thị Như Quỳnh

13/11/2003

Nữ

 

21

Nguyễn Phi Tâm

15/06/2003

Nam

 

22

Võ Thanh Thảo

05/05/2003

Nữ

 

23

Nguyễn Thị Thanh Thúy

09/09/2003

Nữ

 

24

Nguyễn Thị Nhật Thuyền

05/10/2003

Nữ

 

25

Nguyễn Anh Thư

10/10/2003

Nữ

 

26

Nguyễn Thị Giang Thương

27/08/2003

Nữ

 

27

Huỳnh Ngọc Tín

30/10/2003

Nam

 

28

Lê Trần Nhật Trâm

30/11/2003

Nữ

 

29

Bùi Thị Thanh Trúc

06/08/2003

Nữ

 

30

Lê Ngọc Trung

24/01/2003

Nam

 

31

Cao Minh Tuấn

26/01/2003

Nam

 

32

Lê Quốc Tuấn

07/04/2003

Nam

 

33

Nguyễn Minh Tuấn

07/09/2003

Nam

 

34

Phạm Văn Anh Tuấn

30/04/2003

Nam

 

35

Phạm Võ Mỹ Tuyên

22/07/2003

Nữ

 

36

Huỳnh Thị Vĩnh

12/09/2003

Nữ

 

37

Phan Thị Vui

11/07/2003

Nữ

 

38

Nguyễn Thị Nhật Vy

06/10/2002

Nữ

 

39

Phạm Ngô Tường Vy

10/05/2003

Nữ

 

40

Lê Thị Thu Yến

27/03/2003

Nữ

 

 

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11C8 NĂM HỌC 2019-2020

STT

Họ và tên

Ngày sinh

Giới tính

Ghi chú

1

Huỳnh Quốc Bảo

07/08/2003

Nam

 

2

Phạm Như Đại

07/08/2003

Nam

 

3

Trần Thị Anh Đào

06/10/2003

Nữ

 

4

Lê Hoàng Đạo

30/09/2003

Nam

 

5

Lê Huỳnh Đức

21/06/2003

Nam

 

6

Nguyễn Đình Quốc Hào

10/02/2003

Nam

 

7

Huỳnh Thị Nhân Hậu

22/06/2003

Nữ

 

8

Lê Thị Ánh Hồng

23/10/2003

Nữ

 

9

Quách Nguyên Hùng

29/04/2003

Nam

 

10

Phạm Đức Huy

20/01/2003

Nam

 

11

Đặng Ngọc Khánh Linh

22/10/2003

Nữ

 

12

Phạm Thị Linh

11/10/2003

Nữ

 

13

Võ Văn Linh

22/02/2003

Nam

 

14

Huỳnh Vân Ly

04/02/2003

Nữ

 

15

Lê Thảo Ly

06/12/2003

Nữ

 

16

Trần Thị Mỹ Ly

08/12/2003

Nữ

 

17

Nguyễn Văn Minh

21/11/2003

Nam

 

18

Nguyễn Thị Minh Ngọc

28/06/2003

Nữ

 

19

Phan Thái Nhân

25/02/2003

Nam

 

20

Phan Thị Nhị

01/04/2003

Nữ

 

21

Huỳnh Thị Tuyết Phương

20/01/2003

Nữ

 

22

Đỗ Nguyên Quân

11/06/2003

Nam

 

23

Phạm Nguyên Quốc

08/02/2003

Nam

 

24

Phạm Văn Quốc

09/11/2003

Nam

 

25

Võ Ngọc Quốc

01/01/2003

Nam

 

26

Nguyễn Mộng Quỳnh

19/11/2003

Nữ

 

27

Lê Viết Sơn

23/06/2003

Nam

 

28

Nguyễn Thị Mỹ Tâm

30/10/2002

Nữ

 

29

Nguyễn Thái Quỳnh Thương

01/01/2003

Nữ

 

30

Huỳnh Đức Tín

22/02/2003

Nam

 

31

Lê Thị Duy Trâm

13/07/2003

Nữ

 

32

Trần Bình Trị

24/12/2003

Nam

 

33

Lê Văn Trọng

20/09/2003

Nam

 

34

Nguyễn Thành Trung

2/10/2002

Nam

 

35

Nguyễn Văn Trường

12/05/2003

Nam

 

36

Nguyễn Thị Xuân Tuyền

01/02/2003

Nữ

 

37

Nguyễn Hạ Vy

06/10/2003

Nữ

 

38

Nguyễn Thị Thu Yên

25/04/2003

Nữ

 

39

Võ Hồ Nhật Ny

23/6/2003

Nữ

 

 

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11C9 NĂM HỌC 2019-2020

STT

Họ và tên

Ngày sinh

Giới tính

Ghi chú

1

Lê Hoài Nam

24/8/2002

Nam

 

2

Lê Công Tài

28/1/2002

Nam

 

3

Trần Hoàng Quốc Bảo

06/12/2003

Nam

 

4

Phan Đỗ Đức Cường

03/07/2003

Nam

 

5

Đoàn Vinh Diệu

10/06/2003

Nam

 

6

Dương Trí Dũng

04/10/2003

Nam

 

7

Thái Mai Duy

29/04/2003

Nam

 

8

Nguyễn Ngọc Minh Đức

23/10/2003

Nam

 

9