17 Tháng Chín 2019
   VỀ ISCHOOLNET    Login  
Tin tức
THÔNG TIN CHÍNH
Danh sách học sinh lớp 12 năm học 2019- 2020 của Trường THPT Lê Quý Đôn
Cập nhật bởi: nn_hvndm - Vào ngày: 21/08/2019 10:59:22 SA - Số lượt xem: 1384

SỞ GD-ĐT QUẢNG NAM

TRƯỜNG THPT LÊ QUÝ ĐÔN

------------------------

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 12C1 NĂM HỌC 2019-2020

STT

Họ và tên

Ngày sinh

Giới tính

Ghi chú

1

Phan Đinh Quốc Bảo

13/2/2002

Nam

 

2

Nguyễn Đắc Nguyên Hạo

8/2/2002

Nam

 

3

Trần Thanh Hằng

14/2/2002

Nữ

 

4

Trần Thị Ngọc Hân

20/11/2002

Nữ

 

5

Lê Trung Hiếu

18/1/2002

Nam

 

6

Nguyễn Ngọc Bảo Hiếu

29/5/2002

Nữ

 

7

Trần Phi Hùng

22/1/2002

Nam

 

8

Ngô Đạt Huy

29/7/2002

Nam

 

9

Trần Nguyên Huy

10/6/2002

Nam

 

10

Phạm Nguyên Kha

8/9/2002

Nữ

 

11

Đinh Gia Khánh

24/8/2002

Nam

 

12

Trần Phước Đăng Khoa

02/5/2002

Nam

 

13

Võ Nguyễn Anh Khoa

4/7/2002

Nữ

 

14

Nguyễn Thị Hồng Lĩnh

26/6/2002

Nữ

 

15

Hoàng Phan Ngọc Minh

25/4/2002

Nam

 

16

Nguyễn Duy Minh

29/6/2002

Nam

 

17

Nguyễn Thị Kim Ngọc

26/8/2002

Nữ

 

18

Trần Thị Bảo Ngọc

15/6/2002

Nữ

 

19

Trương Thị Mỹ Nhi

13/9/2002

Nữ

 

20

Nguyễn Thị Ngọc Như

18/2/2002

Nữ

 

21

Trần Kim Oanh

6/12/2002

Nữ

 

22

Ngô Công Phúc

02/9/2002

Nam

 

23

Nguyễn Nhật Quân

22/8/2002

Nam

 

24

Ngô Thị Như Quỳnh

6/10/2002

Nữ

 

25

Trịnh Ngọc Quỳnh

15/3/2002

Nữ

 

26

Đỗ Phương Thanh

14/4/2002

Nam

 

27

Phạm Tuấn Thành

25/11/2002

Nam

 

28

Ngô Thị Thanh Thảo

6/9/2002

Nữ

 

29

Nguyễn Hoàng Nguyên Thảo

18/11/2002

Nữ

 

30

Hoàng Bảo Thi

25/1/2002

Nữ

 

31

Nguyễn Anh Thơ

18/2/2002

Nữ

 

32

Nguyễn Thị Xuân Thu

23/9/2002

Nữ

 

33

Thi Thị Bích Thư

14/1/2002

Nữ

 

34

Dương Văn Tiến

12/8/2002

Nam

 

35

Dương Thị Kiều Trinh

8/6/2002

Nữ

 

36

Nguyễn Thị Thanh Trúc

10/3/2002

Nữ

 

37

Phạm Lê Mỹ Tú

26/12/2002

Nữ

 

38

Lê Thiện Tuấn

27/11/2002

Nam

 

39

Lê Thị Thu Uyên

15/9/2002

Nữ

 

40

Nguyễn Phương Thục Uyên

4/5/2002

Nữ

 

41

Trần Quốc Vỹ

31/7/2002

Nam

 

 DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 12C2 NĂM HỌC 2019-2020

STT

Họ và tên

Ngày sinh

Giới tính

Ghi chú

1

Nguyễn Đăng Duẫn

24/2/2002

Nam

 

2

Nguyễn Quốc Đạt

7/9/2002

Nam

 

3

Nguyễn Thị Thúy Hằng

1/2/2002

Nữ

 

4

Bùi Gia Hân

4/3/2002

Nữ

 

5

Nguyễn Thị Da Hân

24/4/2002

Nữ

 

6

Nguyễn Thị Hậu

2/2/2002

Nữ

 

7

Lê Tấn Hòa

13/5/2002

Nam

 

8

Đỗ Anh Huy

9/2/2002

Nam

 

9

Nguyễn Hữu Lê Huy

1/3/2002

Nam

 

10

Nguyễn Thị Thu Huyền

1/6/2002

Nữ

 

11

Nguyễn Quang Khải

17/1/2002

Nam

 

12

Lê Ngọc Đăng Khoa

7/5/2002

Nam

 

13

Phan Đình Khánh Linh

28/6/2002

Nữ

 

14

Nguyễn Văn Luân

1/8/2002

Nam

 

15

Nguyễn Lê Hòa Mi

5/1/2002

Nữ

 

16

Võ Nguyễn Bình Minh

9/6/2002

Nữ

 

17

Thái Thị Thanh Ngân

1/10/2002

Nữ

 

18

Lương Minh Nghĩa

10/5/2002

Nam

 

19

Văn Ánh Ngọc

1/1/2002

Nữ

 

20

Trương Thị Phúc Nhân

22/2/2002

Nữ

 

21

Võ Yến Nhi

8/1/2002

Nữ

 

22

Nguyễn Phan An Ninh

4/6/2002

Nam

 

23

Nguyễn Hữu Phát

4/2/2002

Nam

 

24

Tạ Xuân Phú

11/1/2002

Nam

 

25

Phan Kiều Vy Phương

10/11/2002

Nữ

 

26

Trần Văn Quang

17/5/2002

Nam

 

27

Nguyễn Ngọc Như Quỳnh

5/5/2002

Nữ

 

28

Nguyễn Như Quỳnh

4/9/2002

Nữ

 

29

Lê Minh Thạch

6/11/2002

Nam

 

30

Nguyễn Hồ Thanh Thanh

11/5/2002

Nữ

 

31

Lê Thị Phương Thảo

13/8/2002

Nữ

 

32

Nguyễn Thị Thanh Thảo

1/11/2002

Nữ

 

33

Trần Thị Thu Thảo

8/5/2002

Nữ

 

34

Nguyễn Thị Thu Thùy

19/11/2002

Nữ

 

35

Phan Thị Ngọc Thúy

21/3/2002

Nữ

 

36

Trần Thị Ngọc Trâm

7/1/2002

Nữ

 

37

Đỗ Thị Phương Uyên

2/2/2002

Nữ

 

38

Võ Thị Bảo Uyên

5/3/2002

Nữ

 

39

Lê Hiển Vinh

1/4/2002

Nam

 

40

Dương Hoàng Yến

5/5/2002

Nữ

 

 DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 12C3 NĂM HỌC 2019-2020

STT

Họ và tên

Ngày sinh

Giới tính

Ghi chú

1

Nguyễn Huỳnh Khánh Bảo

5/11/2002

Nữ

 

2

Nguyễn Thị Ngọc Bích

14/2/2002

Nữ

 

3

Bùi Quỳnh Châu

22/9/2002

Nữ

 

4

Nguyễn Bảo Chi

10/7/2002

Nữ

 

5

Đinh Trần Khánh Đan

25/3/2002

Nữ

 

6

Nguyễn Ngọc Minh Đoan

3/5/2002

Nữ

 

7

Lê Hương Giang

20/12/2002

Nữ

 

8

Văn Thị Nhật Hạ

9/7/2002

Nữ

 

9

Ca Văn Hải

9/8/2002

Nam

 

10

Nguyễn Ngọc Gia Hân

6/5/2002

Nữ

 

11

Võ Xuân Hậu

25/12/2002

Nam

 

12

Trần Thị Ánh Huyền

9/10/2002

Nữ

 

13

Nguyễn Thị Thu Hương

25/9/2002

Nữ

 

14

Phạm Thị Thanh Hương

9/12/2002

Nữ

 

15

Đoàn Trọng Khiêm

19/5/2002

Nam

 

16

Lê Trung Kiên

1/9/2002

Nam

 

17

Nguyễn Trung Kiên

14/10/2002

Nam

 

18

Lương Dương Hà My

13/2/2002

Nữ

 

19

Huỳnh Viết Nam

27/6/2002

Nam

 

20

Nguyễn Thị Hồng Ngọc

7/11/2002

Nữ

 

21

Lê Phương Nhi

22/8/2002

Nữ

 

22

Nguyễn Thị Vân Nhi

8/3/2002

Nữ

 

23

Nguyễn Thị Quỳnh Như

27/1/2002

Nữ

 

24

Nguyễn Thị Xuân Ny

16/5/2002

Nữ

 

25

Đoàn Kim Oanh

19/9/2002

Nữ

 

26

Trần Thị Vân Oanh

7/9/2002

Nữ

 

27

Lê Phan Hoàng Phúc

12/12/2002

Nam

 

28

Phạm Nguyên Phương

5/4/2002

Nữ

 

29

Lương Phương Thảo

6/9/2002

Nữ

 

30

Nguyễn Hoàng Minh Thi

22/2/2002

Nữ

 

31

Nguyễn Minh Trí

30/7/2002

Nam

 

32

Nguyễn Đình Phương Trinh

2/1/2002

Nữ

 

33

Đoàn Thị Thanh Trúc

8/7/2002

Nữ

 

34

Trần Thị Thanh Trúc

8/5/2002

Nữ

 

35

Lê Tiếp Tuyến

31/1/2002

Nam

 

36

Lê Trung Tuyến

31/1/2002

Nam

 

37

Đỗ Thu Uyên

28/9/2002

Nữ

 

38

Nguyễn Hiền Vy

6/4/2002

Nữ

 

39

Lương Thảo Yên

18/10/2002

Nữ

 
 

              DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 12C4 NĂM HỌC 2019-2020

STT

Họ và tên

Ngày sinh

Giới tính

Ghi chú

1

Lê Trọng An

14/6/2002

Nam

 

2

Phạm Huỳnh Hải Bằng

9/7/2002

Nam

 

3

Phạm Thanh Bằng

6/12/2002

Nam

 

4

Đoàn Thị Mỹ Duyên

24/6/2002

Nữ

 

5

Tả Minh Đạt

26/1/2002

Nam

 

6

Huỳnh Phúc Hạnh Đoan

14/5/2002

Nữ

 

7

Lại Thị Thu Hiền

29/9/2002

Nữ

 

8

Hà Phạm Thị Duyên Hồng

11/4/2002

Nữ

 

9

Nguyễn Thị Lan Huy

4/12/2002

Nữ

 

10

Trần Thị Xuân Kiều

18/9/2002

Nữ

 

11

Trương Nguyễn Quỳnh Lam

28/3/2002

Nữ

 

12

Lê Thị Kiều Linh

15/11/2002

Nữ

 

13

Đỗ Thị Cẩm Ly

3/9/2002

Nữ

 

14

Trần Thị Thúy Nhàn

10/1/2002

Nữ

 

15

Lâm Tịnh Nhi

13/7/2002

Nữ

 

16

Trần Thị Yến Nhi

8/5/2002

Nữ

 

17

Trần Thị Ý Nhị

19/4/2002

Nữ

 

18

Nguyễn Thanh Phúc

3/9/2002

Nam

 

19

Lê Thị Hoàng Phụng

14/8/2002

Nữ

 

20

Trần Thị Tuyết Sương

4/8/2002

Nữ

 

21

Nguyễn Bá Tây

19/8/2002

Nam

 

22

Trương Công Thạch

10/7/2002

Nam

 

23

Ngô Ngọc Thanh

15/9/2002

Nữ

 

24

Nguyễn Thị Thanh Thảo

1/1/2002

Nữ

 

25

Nguyễn Hoàng Phước Thiện

16/6/2002

Nam

 

26

Nguyễn Thị Thùy

1/12/2002

Nữ

 

27

Trần Thị Anh Thư

7/1/2002

Nữ

 

28

Phạm Đặng Tuyết Thương

15/3/2002

Nữ

 

29

Đống Thị Minh Thy

17/10/2002

Nữ

 

30

Dương Ngọc Tình

22/3/2002

Nam

 

31

Doãn Huỳnh Trang

17/10/2002

Nữ

 

32

Nguyễn Thị Thảo Trang

2/4/2002

Nữ

 

33

Nguyễn Thị Thùy Trang

9/10/2002

Nữ

 

34

Nguyễn Thị Bích Trâm

4/6/2002

Nữ

 

35

Nguyễn Thị Ngọc Trâm

1/10/2002

Nữ

 

36

Trần Thị Huỳnh Trâm

4/2/2002

Nữ

 

37

Đặng Phạm Thanh Tùng

22/7/2002

Nam

 

38

Trần Đình Tuyên

28/1/2002

Nam

 

39

Nguyễn Huỳnh Thảo Uyên

24/9/2002

Nữ

 

40

Trần Công Văn

31/1/2002

Nam

 

41

Nguyễn Thị Thảo Vân

7/8/2002

Nữ

 

42

Nguyễn Trần Hạ Vy

21/6/2002

Nữ

 

 DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 12C5 NĂM HỌC 2019-2020

STT

Họ và tên

Ngày sinh

Giới tính

Ghi chú

1

Cao Quỳnh Anh

6/11/2002

Nữ

 

2

Trần Thị Mỹ Duyên

29/1/2002

Nữ

 

3

Lê Thanh Đô

5/6/2002

Nam

 

4

Trần Trúc Giang

9/9/2002

Nữ

 

5

Lê Thị Thu Hà

29/8/2002

Nữ

 

6

Cao Phan Chí Hải

26/10/2002

Nam

 

7

Nguyễn Đức Hải

13/1/2002

Nam

 

8

Phan Thanh Hải

16/1/2002

Nam

 

9

Nguyễn Trung Hiếu

1/4/2002

Nam

 

10

Trần Tấn Hiếu

22/11/2002

Nam

 

11

Nguyễn Thị Hội

10/4/2002

Nữ

 

12

Nguyễn Tấn Huy

1/1/2002

Nam

 

13

Trương Thị Ngọc Huyền

23/4/2002

Nữ

 

14

Đoàn Văn Chí Khang

7/2/2002

Nam

 

15

Nguyễn Huỳnh Thùy Linh

9/11/2002

Nữ

 

16

Võ Nguyễn Hoài Linh

30/6/2002

Nam

 

17

Võ Thị Tuyết Mai

26/6/2002

Nữ

 

18

Phan Hồng Nghĩa

18/9/2001

Nam

 

19

Lại Hồng Phát

18/3/2002

Nam

 

20

Tôn Nữ Thục Quyên

13/7/2002

Nữ

 

21

Trần Nguyễn Mạnh Quỳnh

25/10/2002

Nam

 

22

Lê Vũ Thạch

25/8/2002

Nam

 

23

Lê Uyên Thi

28/9/2002

Nữ

 

24

Huỳnh Sơn Thiên

25/5/2002

Nam

 

25

Phạm Thị Minh Thông

19/5/2002

Nữ

 

26

Phạm Trung Thông

8/10/2002

Nam

 

27

Phạm Thị Xuân Thu

12/10/2002

Nữ

 

28

Nguyễn Thị Phương Thùy

17/3/2002

Nữ

 

29

Đoàn Thị Anh Thư

20/4/2002

Nữ

 

30

Tăng Thị Hòa Thương

13/6/2002

Nữ

 

31

Phan Đình Tin

10/11/2002

Nam

 

32

Võ Thị Trang

27/5/2002

Nữ

 

33

Nguyễn Đức Truyền

14/10/2001

Nam

 

34

Trần Nguyễn Đoan Trường

22/9/2002

Nam

 

35

Trần Minh Tú

22/7/2002

Nam

 

36

Nguyễn Thị Thanh Tuyền

25/8/2002

Nữ

 

37

Đặng Lê Thị Hồng Vi

21/8/2002

Nữ

 

38

Đoàn Thị Thanh Vi

1/1/2002

Nữ

 

 DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 12C6 NĂM HỌC 2019-2020

STT

Họ và tên

Ngày sinh

Giới tính

Ghi chú

1

Nguyễn Văn Chương

22/1/2002

Nam

 

2

Hoàng Thọ Cường

4/4/2002

Nam

 

3

Nguyễn Thị Bích Diệu

14/8/2002

Nữ

 

4

Nguyễn Văn Điệp

4/12/2002

Nam

 

5

Lê Thị Thảo Giang

11/3/2002

Nữ

 

6

Nguyễn Thị Hiếu

27/6/2002

Nữ

 

7

Phan Phước Hoàng

21/1/2002

Nam

 

8

Nguyễn Thị Hơn

26/9/2002

Nữ

 

9

Nguyễn Ngọc Huy

24/11/2002

Nam

 

10

Võ Tuấn Kiệt

17/8/2002

Nam

 

11

Phùng Tấn Kỷ

14/12/2002

Nam

 

12

Tạ Vĩnh Hoàng Linh

7/7/2002

Nữ

 

13

Cao Thị Mây Ly

21/6/2002

Nữ

 

14

Mai Ngọc Ly

28/6/2002

Nữ

 

15

Ngô Thị Cẩm Ly

22/2/2002

Nữ

 

16

Nguyễn Thị Ly

16/11/2002

Nữ

 

17

Huỳnh Kim Mạnh

25/10/2002

Nam

 

18

Đoàn Thanh Minh

21/7/2002

Nam

 

19

Nguyễn Thị Huỳnh Nga

23/3/2002

Nữ

 

20

Đặng Phước Nghĩa

20/9/2002

Nam

 

21

Đặng Quốc Nhã

21/9/2002

Nam

 

22

Nguyễn Tiến Nhật

5/6/2002

Nam

 

23

Nguyễn Đoàn Quỳnh Như

15/9/2002

Nữ

 

24

Nguyễn Huỳnh Thảo Như

21/1/2002

Nữ

 

25

Nguyễn Thị Như

12/8/2002

Nữ

 

26

Đặng Thục Oanh

29/5/2002

Nữ

 

27

Trần Ngọc Hoài Phương

7/1/2002

Nữ

 

28

Trần Thị Thanh Phương

28/10/2002

Nữ

 

29

Huỳnh Anh Quân

1/10/2002

Nam

 

30

Nguyễn Thị Lệ Quyên

28/2/2002

Nữ

 

31

Đoàn Thị Sang

5/3/2002

Nữ

 

32

Huỳnh Văn Thành

19/1/2002

Nam

 

33

Trần Quỳnh Ngọc Thảo

31/1/2002

Nữ

 

34

Hoàng Thị Mai Thi

25/2/2002

Nữ

 

35

Nguyễn Thị Mỹ Thương

21/12/2002

Nữ

 

36

Võ Thị Như Trúc

1/1/2002

Nữ

 

37

Trần Thanh Tuấn

1/8/2002

Nam

 

38

Phan Thị Tịnh Văn

29/1/2002

Nữ

 

39

Lê Thị Thảo Vân

11/3/2002

Nữ

 

40

Ngô Quang Vũ

1/4/2002

Nam

 

41

Trần Quang Vũ

27/5/2002

Nam

 

42

Cao Viết Ý

4/11/2002

Nam

 

43

Võ Thị Phương Yến

10/11/2002

Nữ

 

 DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 12C7 NĂM HỌC 2019-2020

STT

Họ và tên

Ngày sinh

Giới tính

Ghi chú

1

Đoàn Thị Kiều Anh

29/10/2002

Nữ

 

2

Hồ Bá Bảo

18/7/2002

Nam

 

3

Lê Quốc Bảo

7/6/2002

Nam

 

4

Phan Duy Bình

25/9/2002

Nam

 

5

Trần Thị Minh Diệu

11/10/2002

Nữ

 

6

Mai Thị Mỹ Duyên

4/6/2002

Nữ

 

7

Trương Công Đạt

8/5/2002

Nam

 

8

Trần Nguyễn Châu Đoan

20/11/2002

Nữ

 

9

Nguyễn Lương Bảo Hân

10/4/2002

Nữ

 

10

Nguyễn Văn Trung Hiếu

31/10/2002

Nam

 

11

Lê Công Hoan

8/3/2002

Nam

 

12

Nguyễn Xuân Kiên

11/2/2002

Nam

 

13

Huỳnh Thị Thùy Linh

18/10/2002

Nữ

 

14

Đinh Như Loan

16/9/2002

Nữ

 

15

Lê Hoàng Long

7/6/2002

Nam

 

16

Trương Bá Long

27/4/2002

Nam

 

17

Nguyễn Thanh Phúc Lương

17/8/2002

Nam

 

18

Đỗ Trương Hoàng My

5/10/2002

Nữ

 

19

Trần Văn Nam

10/5/2002

Nam

 

20

Huỳnh Trần Thùy Nghĩa

18/5/2002

Nữ

 

21

Trương Linh Ngọc

6/11/2002

Nữ

 

22

Nguyễn Thị Thảo Nguyên

7/9/2002

Nữ

 

23

Lê Bùi Yến Nhi

5/6/2002

Nữ

 

24

Nguyễn Thị Bích Nin

26/3/2002

Nữ

 

25

Thái Văn Pháp

24/7/2002

Nam

 

26

Hoàng Mai Phương

17/2/2002

Nữ

 

27

Nguyễn Thị Thu Sương

19/7/2002

Nữ

 

28

Võ Chí Sỹ

1/11/2002

Nam

 

29

Nguyễn Thị Thanh Thảo

25/11/2002

Nữ

 

30

Trần Thị Thanh Thảo

5/8/2002

Nữ

 

31

Trần Văn Thuận

21/5/2002

Nam

 

32

Lê Thị Kim Thùy

21/11/2002

Nữ

 

33

Phạm Thị Thu Thủy

12/2/2002

Nữ

 

34

Phùng Ngọc Thanh Thương

6/5/2002

Nữ

 

35

Nguyễn Huỳnh Thủy Tiên

14/10/2002

Nữ

 

36

Thái Phúc Tín

27/4/2002

Nam

 

37

Trần Thị Nguyên Trang

21/2/2002

Nữ

 

38

Nguyễn Văn Trí

12/1/2002

Nam

 

39

Trương Thị Huỳnh Tuyên

28/7/2002

Nữ

 

40

Trương Thị Thanh Tuyền

13/5/2002

Nữ

 

41

Đinh Gia Vĩ

28/11/2002

Nam

 

42

Đặng Phạm Kim Vy

7/5/2002

Nữ

 

  

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 12C8 NĂM HỌC 2019-2020

STT

Họ và tên

Ngày sinh

Giới tính

Ghi chú

1

Huỳnh  Dũng

2/4/2002

Nam

 

2

Nguyễn Tấn Dũng

7/8/2002

Nam

 

3

Lại Thị Kim Duyên

2/12/2002

Nữ

 

4

Phan Thị Mỹ Duyên

3/2/2002

Nữ

 

5

Nguyễn Lam Hà

19/11/2002

Nữ

 

6

Nguyễn Thị Hằng

2/11/2002

Nữ

 

7

Nguyễn Ngọc Hân

10/3/2002

Nam

 

8

Nguyễn Văn Hiệp

4/2/2002

Nam

 

9

Trần Thị Ngọc Hiếu

13/2/2002

Nữ

 

10

Trần Trung Hiếu

13/4/2002

Nam

 

11

Võ Phúc Hưng

29/6/2002

Nam

 

12

Phạm Ngọc Thụy Khải

26/8/2002

Nữ

 

13

Trần Ngọa Long

16/4/2002

Nam

 

14

Huỳnh Khánh Ly

25/10/2002

Nữ

 

15

Nguyễn Thị Ngọc Ly

20/10/2002

Nữ

 

16

Nguyễn Tuấn Mỹ

10/5/2002

Nam

 

17

Nguyễn Thị Nga

9/2/2002

Nữ

 

18

Thái Thị Hồng Nhung

5/5/2002

Nữ

 

19

Dương Tâm Như

8/10/2002

Nữ

 

20

Phan Văn Phúc

11/11/2002

Nam

 

21

Huỳnh Long Phụng

20/9/2002

Nam

 

22

Nguyễn Duy Quốc

7/8/2002

Nam

 

23

Huỳnh Văn Quỳnh

4/10/2002

Nam

 

24

Trần Văn Sỹ

26/11/2002

Nam

 

25

Phạm Minh Tâm

8/9/2002

Nam

 

26

Nguyễn Nhật Thái

30/3/2002

Nam

 

27

Nguyễn Thạch Thảo

14/12/2002

Nữ

 

28

Trần Thị Thêm

22/6/2002

Nữ

 

29

Mai Xuân Tiến

7/4/2002

Nam

 

30

Nguyễn Quang Tiến

7/8/2002

Nam

 

31

Nguyễn Thị Hương Trâm

3/7/2002

Nữ

 

32

Nguyễn Thị Ngọc Trinh

6/3/2002

Nữ

 

33

Nguyễn Thị Thanh Trúc

22/9/2002

Nữ

 

34

Lê Viết Tuấn

8/8/2002

Nam

 

35

Trần Văn Anh Tuấn

7/4/2002

Nam

 

36

Lê Quang Tùng

1/1/2002

Nam

 

37

Trần Phương Uyên

14/10/2002

Nữ

 

38

Nguyễn Thị Bích Vân

22/1/2002

Nữ

 

39

Lê Nguyễn Tường Vi

23/10/2002

Nữ

 

40

Nguyễn Văn Việt

27/5/2002

Nam

 

41

Tạ Ngọc Khánh Vy

8/8/2002

Nữ

 

  DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 12C9 NĂM HỌC 2019-2020

STT

Họ và tên

Ngày sinh

Giới tính

Ghi chú

1

Nguyễn Thanh Bình

6/5/2002

Nữ

 

2

Trần Thị Kim Chi

5/3/2002

Nữ

 

3

Phan Nhật Duy

18/10/2002

Nam

 

4

Nguyễn Quốc Đạt

29/8/2002

Nam

 

5

Nguyễn Thị Thu Hà

26/9/2002

Nữ

 

6

Đỗ Bá Hải

13/9/2002

Nam

 

7

Trần Hàn

1/9/2002

Nam

 

8

Đặng Đức Phú Hào

31/3/2002

Nam

 

9

Huỳnh Thị Thúy Hằng

7/12/2002

Nữ

 

10

Lê Nguyên Hân

15/4/2002

Nữ

 

11

Lê Vũ Ngọc Hân

7/11/2002

Nữ

 

12

Trần Thị Minh Hiếu

24/10/2002

Nữ

 

13

Bạch Đức Hoàng

22/9/2002

Nam

 

14

Đoàn Văn Hùng

24/7/2002

Nam

 

15

Dương Hiển Huy

8/9/2002

Nam

 

16

Lưu Văn Huy

11/2/2002

Nam

 

17

Nguyễn Thanh Hưng

23/8/2002

Nam

 

18

Nguyễn Thị Ngọc Hương

30/6/2002

Nữ

 

19

Lương Gia Hy

25/10/2002

Nữ

 

20

Nguyễn Thị Hoàng Ly

14/10/2002

Nữ

 

21

Lê Đức Minh

3/4/2002

Nam

 

22

Lê Viết Nam

27/2/2002

Nam

 

23

Phạm Nguyễn Thành Nam

9/8/2002

Nam

 

24

Võ Đào Hoài Ngọc

7/4/2002

Nữ

 

25

Mai Nguyễn Yến Nhi

4/7/2002

Nữ

 

26

Nguyễn Phạm Hàn Ni

21/8/2002

Nữ

 

27

Nguyễn Minh Quân

20/1/2002

Nam

 

28

Bùi Thanh Sơn

16/4/2002

Nam

 

29

Đinh Như Thảo

23/5/2002

Nữ

 

30

Trần Hương Thảo