05 Tháng Tám 2020
   VỀ ISCHOOLNET    Login  
Tin tức
THÔNG TIN CHÍNH
Điểm kiểm tra HK1 ban đầu các môn tiếng Anh LỚP 11 CT7 năm năm học 2019-2020
Cập nhật bởi: nn_hvndm - Vào ngày: 13/01/2020 9:27:36 CH - Số lượt xem: 2273

ĐIỂM KIỂM TRA HK1 MÔN TIẾNG ANH LỚP 11 CHƯƠNG TRÌNH 7 NĂM NĂM HỌC 2019-2020

TRƯỜNG THPT LÊ QUÝ ĐÔN

KẾT QUẢ THI

KIỂM TRA HK1 KHỐI 11 ANH 7 NĂM NH 2019-2020

Phòng 1

Khóa ngày: 03-09/01/2020

 

 

 

 

 

 

 

 

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Ng.ngữ

1

117001

Nguyễn Thị Ngọc

Anh

10/12/2003

11C4

3.4

2

117002

Nguyễn Văn Hoàng

Anh

14/04/2003

11C5

3.4

3

117003

Trần Tiến

Anh

25/10/2003

11C6

3

4

117004

Nguyễn Thị Kim

Ánh

20/10/2003

11C10

2.5

5

117005

Trần Thị Ngọc

Ánh

12/02/2003

11C2

7.3

6

117006

Trịnh Thị Minh

Ánh

01/02/2003

11C5

7.3

7

117007

Trịnh Thị Ngọc

Ánh

01/02/2003

11C5

6.9

8

117008

Đoàn Gia

Bảo

27/12/2003

11C10

4.7

9

117009

Huỳnh Quốc

Bảo

07/08/2003

11C8

1.8

10

117010

Ngô Gia

Bảo

22/10/2003

11C7

7.2

11

117011

Trần Hoàng Quốc

Bảo

06/12/2003

11C9

6.4

12

117012

Trần Nguyên

Bảo

30/04/2003

11C10

7.8

13

117013

Trần Quỳnh

Bảo

18/06/2003

11C4

4.4

14

117014

Trần Văn Nguyên

Bảo

25/06/2003

11C11

4.7

15

117015

Mai Thanh

Bình

12/02/2003

11C10

5

16

117016

Dương Minh

Châu

24/04/2003

11C6

3.8

17

117017

Nguyễn Thị Anh

Châu

18/07/2003

11C2

8.1

18

117018

Hồ Đắc

Chinh

24/08/2003

11C10

4.4

19

117019

Hoàng Chí

Cường

09/12/2003

11C4

3.1

20

117020

Phan Đỗ Đức

Cường

03/07/2003

11C9

1.8

21

117021

Đoàn Vinh

Diệu

10/06/2003

11C9

8.5

22

117022

Dương Trí

Dũng

04/10/2003

11C9

3.7

23

117023

Trần Anh

Dũng

31/10/2003

11C6

1.6

24

117024

Đỗ Quang

Duy

06/10/2003

11C7

4.8

25

117025

Huỳnh Nguyễn Văn

Duy

13/06/2003

11C2

6.5

26

117026

Huỳnh Tuấn

Duy

30/03/2003

11C7

4.8

27

117027

Nguyễn Mậu

Duy

24/03/2003

11C10

2.7

KIỂM TRA HK1 KHỐI 11 ANH 7 NĂM NH 2019-2020

Phòng 2

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Ng.ngữ

1

117028

Nguyễn Ngọc

Duy

16/06/2003

11C8

6.1

2

117029

Phan Phú

Duy

20/01/2003

11C2

6

3

117030

Thái Mai

Duy

29/04/2003

11C9

5.5

4

117031

Nguyễn Thị Mỹ

Duyên

23/01/2003

11C11

5.4

5

117032

Phan Thị Mỹ

Duyên

16/08/2003

11C2

6.6

6

117033

Lê Xuân

Dương

19/06/2003

11C2

7

7

117034

Tưởng Thế

Dương

10/02/2003

11C2

7.2

8

117035

Phan Ngọc

Dưỡng

21/05/2003

11C6

2.8

9

117036

Võ Khánh

Dưỡng

04/09/2003

11C6

2.4

10

117037

Phạm Như

Đại

07/08/2003

11C8

4.9

11

117038

Trần Thị Anh

Đào

06/10/2003

11C8

5.8

12

117039

Lê Hoàng

Đạo

30/09/2003

11C8

4.7

13

117040

Lê Văn

Đạt

11/08/2003

11C5

6.8

14

117041

Phạm Thành

Đạt

11/08/2003

11C2

7.2

15

117042

Phùng Ngọc Tấn

Đạt

02/09/2003

11C10

3.8

16

117043

Nguyễn Văn

Đô

17/08/2003

11C4

5.4

17

117044

Lê Huỳnh

Đức

21/06/2003

11C8

5.7

18

117045

Nguyễn Ngọc Minh

Đức

23/10/2003

11C9

5.1

19

117046

Đặng Nguyễn Quỳnh

Giang

02/12/2003

11C6

5.8

20

117047

Đoàn Thị

Giang

10/10/2003

11C6

7.1

21

117048

Huỳnh Thị Thu

Giang

26/08/2003

11C10

7.2

22

117049

Lê Ngọc Bảo

Giang

28/04/2003

11C9

5.8

23

117050

Trần Nguyễn Hương

Giang

22/09/2003

11C6

5

24

117051

Phạm Thị Ngọc

Giàu

15/06/2003

11C7

5.9

25

117052

Lê Ngọc

08/10/2003

11C2

7.8

26

117053

Lê Thị Khánh

13/05/2003

11C6

3.4

27

117054

Nguyễn Thị

25/11/2003

11C9

3.9

KIỂM TRA HK1 KHỐI 11 ANH 7 NĂM NH 2019-2020

Phòng 3

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Ng.ngữ

1

117055

Trần Thanh

07/12/2003

11C10

5.5

2

117056

Nguyễn Ung Tấn

Hải

18/08/2003

11C5

4.7

3

117057

Võ Minh

Hải

15/07/2003

11C4

4.5

4

117058

Nguyễn Đình

Hàn

27/07/2003

11C10

1.8

5

117059

Trương Thị

Hạnh

26/07/2003

11C4

4.5

6

117060

Nguyễn Đình Quốc

Hào

10/02/2003

11C8

3

7

117061

Nguyễn Phượng

Hằng

01/02/2003

11C2

6.5

8

117062

Nguyễn Thị Kim

Hằng

25/10/2003

11C6

4

9

117063

Nguyễn Thị Thanh

Hằng

09/07/2003

11C10

4

10

117064

Trần Thị Như

Hằng

02/09/2003

11C5

4.1

11

117065

Võ Thị

Hằng

07/07/2003

11C7

2.9

12

117066

Nguyễn Phạm Bảo

Hân

22/07/2003

11C9

7.8

13

117067

Nguyễn Trần Kiều

Hân

13/07/2003

11C4

2.9

14

117068

Võ Trần Gia

Hân

17/12/2003

11C10

5.2

15

117069

Đoàn Trần Ái

Hậu

19/06/2003

11C9

3

16

117070

Huỳnh Thị Nhân

Hậu

22/06/2003

11C8

3

17

117071

Nguyễn Trần

Hậu

13/04/2003

11C5

2.4

18

117072

Phan Đình

Hậu

20/10/2003

11C8

3.4

19

117073

Trịnh Lương

Hậu

22/11/2003

11C2

6.6

20

117074

Võ Anh

Hậu

13/01/2003

11C10

2.1

21

117075

Nguyễn Đức Ngọc

Hiền

14/02/2003

11C6

2.1

22

117076

Nguyễn Thị Thu

Hiền

19/05/2003

11C2

7.3

23

117077

Nguyễn Ngọc

Hiển

12/01/2003

11C9

5.9

24

117078

Trần Quang

Hiển

08/09/2003

11C11

8.8

25

117079

Cao Viết

Hiếu

08/10/2003

11C5

5

26

117080

Nguyễn Hoàng Quốc

Hiếu

29/11/2003

11C11

6.4

27

117081

Trần Trọng

Hiếu

09/11/2003

11C7

3.5

KIỂM TRA HK1 KHỐI 11 ANH 7 NĂM NH 2019-2020

Phòng 4

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Ng.ngữ

1

117082

Trần Văn

Hiếu

12/08/2003

11C11

6.2

2

117083

Trịnh Mạnh

Hiếu

26/09/2003

11C5

3.5

3

117084

Võ Văn

Hiếu

18/09/2003

11C11

3.4

4

117085

Huỳnh Thị

Hòa

01/12/2003

11C5

3.9

5

117086

Trần Văn

Hòa

06/11/2003

11C4

5.6

6

117087

Lương Nguyễn

Hoàng

08/12/2002

11C11

3

7

117088

Lê Thị Ánh

Hồng

23/10/2003

11C8

4

8

117089

Võ Vinh

Huân

01/05/2003

11C5

5.7

9

117090

Cao Minh

Hùng

04/04/2003

11C9

2.4

10

117091

Hà Lê

Hùng

11/06/2003

11C9

7.7

11

117092

Nguyễn Văn

Hùng

20/03/2003

11C4

6.6

12

117093

Quách Nguyên

Hùng

29/04/2003

11C8

6.8

13

117094

Đinh Nguyễn Gia

Huy

23/04/2003

11C6

2.6

14

117095

Đỗ Gia

Huy

20/07/2003

11C5

5.2

15

117096

Huỳnh Ngọc

Huy

29/04/2003

11C10

6.2

16

117097

Nguyễn Gia

Huy

14/12/2003

11C9

6.8

17

117098

Nguyễn Hoàng

Huy

23/12/2003

11C7

7

18

117099

Nguyễn Ngọc Gia

Huy

13/07/2003

11C11

2

19

117100

Phạm Đức

Huy

20/01/2003

11C8

5.7

20

117101

Phạm Thành

Huy

22/06/2003

11C11

3.8

21

117102

Phan Quốc

Huy

23/05/2003

11C9

5.1

22

117103

Trần Đức

Huy

20/01/2003

11C9

3.6

23

117104

Võ Anh

Huy

19/06/2003

11C2

7.1

24

117105

Dương Thanh

Huyền

03/08/2003

11C4

5.2

25

117106

Đinh Thị Ánh

Huyền

27/05/2003

11C2

9.2

26

117107

Lê Thu

Huyền

04/12/2003

11C2

8.9

27

117108

Trần Thị Thu

Huyền

02/01/2003

11C4

8.3

KIỂM TRA HK1 KHỐI 11 ANH 7 NĂM NH 2019-2020

Phòng 5

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Ng.ngữ

1

117109

Đỗ Gia

Hưng

18/02/2003

11C9

6.4

2

117110

Trần

Hưng

31/05/2003

11C2

7.6

3

117111

Trần Thị Diễm

Hương

16/02/2003

11C6

2.7

4

117112

Nguyễn Văn

Hửu

01/01/2003

11C9

4.5

5

117113

Huỳnh Quang

Khải

08/02/2003

11C11

6.6

6

117114

Phan Tuấn

Khải

18/12/2003

11C5

2.5

7

117115

Võ Ngọc

Khải

24/10/2001

11C11

2.4

8

117116

Nguyễn Châu

Khanh

22/04/2003

11C5

3.4

9

117117

Huỳnh Ngọc

Khánh

28/07/2003

11C6

0.6

10

117118

Phạm Văn

Khánh

18/12/2003

11C4

1.8

11

117119

Trần Thị Phương

Khánh

27/10/2003

11C11

5

12

117120

Lưu Trần Anh

Khoa

08/05/2003

11C10

3.6

13

117121

Bùi Long

Khương

14/07/2003

11C4

5.8

14

117122

Đào Viết

Kiên

01/02/2003

11C4

4

15

117123

Nguyễn Gia

Kiên

17/05/2003

11C2

7.1

16

117124

Trần Trung

Kiên

24/12/2003

11C11

2.1

17

117125

Nguyễn Thị Thanh Kim

Kiều

24/05/2003

11C6

1.7

18

117126

Trần Thị Bích

Kiều

19/10/2003

11C6

5.3

19

117127

Trần Gia

Kính

20/10/2003

11C9

5.2

20

117128

Đoàn Thị Mỹ

Lài

16/06/2003

11C4

5

21

117129

Tưởng Thế

Liêu

23/01/2003

11C5

2.9

22

117130

Chế Thị Thùy

Linh

04/01/2003

11C11

4.4

23

117131

Đặng Ngọc Khánh

Linh

22/10/2003

11C8

3.6

24

117132

Nguyễn Ngọc Phương

Linh

09/10/2003

11C11

1.5

25

117133

Nguyễn Thị

Linh

11/07/2003

11C5

5

26

117134

Nguyễn Thị Phương

Linh

10/04/2003

11C2

5.3

27

117135

Phạm Thị

Linh

11/10/2003

11C8

2.7

KIỂM TRA HK1 KHỐI 11 ANH 7 NĂM NH 2019-2020

Phòng 6

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Ng.ngữ

1

117136

Phan Hoàng Khánh

Linh

05/10/2003

11C7

2.4

2

117137

Trần Huỳnh Trúc

Linh

26/02/2003

11C2

7.7

3

117138

Trần Thị Mỹ

Linh

17/01/2003

11C11

5.8

4

117139

Võ Thị Thùy

Linh

15/07/2003

11C11

7.8

5

117140

Võ Văn

Linh

22/02/2003

11C8

3.9

6

117141

Vy Bảo

Linh

20/09/2003

11C10

7.6

7

117142

Phạm Văn

Lĩnh

16/06/2003

11C9

1.8

8

117143

Phan Việt

Long

29/04/2003

11C9

3.3

9

117144

Nguyễn Hồ Xuân

Lộc

18/11/2003

11C6

2.4

10

117145

Nguyễn Tấn

Lợi

11/02/2003

11C6

4.4

11

117146

Phạm Quốc

Lợi

02/08/2003

11C8

3.2

12

117147

Đinh Thị Cẩm

Ly

18/10/2003

11C9

8.8

13

117148

Huỳnh Vân

Ly

04/02/2003

11C8

2.3

14

117149

Lê Thảo

Ly

06/12/2003

11C8

2.1

15

117150

Nguyễn Thị Cẩm

Ly

02/09/2003

11C9

6.3

16

117151

Trần Thị Mỹ

Ly

08/12/2003

11C8

1.2

17

117152

Trần Vũ Cẩm

Ly

27/02/2003

11C10

6.6

18

117153

Trương Thị Thảo

Ly

05/05/2003

11C10

7.8

19

117154

Võ Thị Mỹ

Ly

26/10/2003

11C11

4.1

20

117155

Võ Thị Trúc

Ly

16/01/2003

11C4

5

21

117156

Nguyễn Bảo Xuân

Mai

17/06/2003

11C5

3.2

22

117157

Nguyễn Ngọc

Mạnh

02/06/2003

11C9

1.8

23

117158

Nguyễn Phan Thoại

Miên

16/05/2003

11C4

6.9

24

117159

Nguyễn Đức

Minh

20/02/2003

11C5

6.3

25

117160

Nguyễn Văn

Minh

21/11/2003

11C8

2.7

26

117161

Lê Thị Mộng

01/10/2003

11C5

7

KIỂM TRA HK1 KHỐI 11 ANH 7 NĂM NH 2019-2020

Phòng 7

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Ng.ngữ

1

117162

Lại Thị Trà

My

17/12/2003

11C4

5

2

117163

Lê Thị My

My

22/04/2003

11C4

7.8

3

117164

Trương Vũ

My

20/07/2003

11C5

6.4

4

117165

Nguyễn Đức

Mỹ

19/02/2003

11C10

8.4

5

117166

Đoàn Thị Ly

Na

19/07/2003

11C6

2.7

6

117167

Huỳnh Ni

Na

16/11/2003

11C9

6.4

7

117168

Lê Thị Ly

Na

18/01/2003

11C2

7.9

8

117169

Võ Luyn

Na

11/10/2003

11C5

7.8

9

117170

Nguyễn Hoàng Trung

Nam

13/02/2003

11C2

7

10

117171

Lê Thị Kim

Ngân

01/01/2003

11C7

7.8

11

117172

Nguyễn Hoàng Thu

Ngân

09/01/2003

11C4

6.1

12

117173

Võ Thị Hoàng

Ngân

31/12/2003

11C11

7.5

13

117174

Hồ Đắc

Nghĩa

15/10/2003

11C9

1.5

14

117175

Nguyễn Minh

Nghĩa

02/06/2003

11C6

2.1

15

117176

Nguyễn Thị Minh

Ngọc

28/06/2003

11C8

6.6

16

117177

Thái Bảo

Ngọc

13/12/2003

11C11

2.1

17

117178

Lê Phương

Nguyên

04/11/2003

11C11

6.4

18

117179

Nguyễn Thị Thảo

Nguyên

17/05/2003

11C6

5.6

19

117180

Nguyễn Văn Vĩnh

Nguyên

14/07/2003

11C2

7.7

20

117181

Trần Ngọc Thảo

Nguyên

02/02/2003

11C5

7.8

21

117182

Lê Thị Ánh

Nguyệt

15/07/2003

11C5

8

22

117183

Nguyễn Thị Ánh

Nguyệt

07/06/2003

11C7

4

23

117184

Lê Trung

Nhân

08/08/2003

11C5

2.5

24

117185

Nguyễn Thành

Nhân

26/09/2003

11C5

5.5

25

117186

Phan Thái

Nhân

25/02/2003

11C8

3.6

26

117187

Nguyễn Đăng Duy

Nhất

10/02/2003

11C6

1.8

KIỂM TRA HK1 KHỐI 11 ANH 7 NĂM NH 2019-2020

Phòng 8

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Ng.ngữ

1

117188

Lê Thị Uyển

Nhi

01/08/2003

11C11

5.1

2

117189

Lê Thị Ý

Nhi

07/11/2003

11C6

2.3

3

117190

Nguyễn Thị Yến

Nhi

02/10/2003

11C2

5.9

4

117191

Phạm Thị Thùy

Nhi

27/01/2003

11C6

2.7

5

117192

Phan Thảo

Nhi

15/09/2003

11C9

4.4

6

117193

Phan Thị

Nhị

01/04/2003

11C8

3.2

7

117194

Trương Thị Hồng

Nhung

20/10/2003

11C2

7.2

8

117195

Cao Quỳnh

Như

20/6/2003

11C2

7.2

9

117196

Nguyễn Thị Hoàng

Như

20/08/2003

11C5

5.7

10

117197

Phan Trần Quỳnh

Như

15/10/2003

11C7

3

11

117198

Thái Thị Huỳnh

Như

09/09/2003

11C7

6.1

12

117199

Trần Hân

Ni

28/02/2003

11C4

2.7

13

117200

Nguyễn Văn

Niêm

10/05/2003

11C2

3.7

14

117201

Nguyễn Thị Mỵ

Nương

03/05/2003

11C6

3

15

117202

Phan Phạm Thanh

Ny

21/02/2003

11C6

2.5

16

117203

Võ Hồ Nhật

Ny

23/6/2003

11C8

6.9

17

117204

Nguyễn Thị Kiều

Oanh

22/05/2003

11C10

5.9

18

117205

Nguyễn Thị Kim

Oanh

16/11/2003

11C6

5.2

19

117206

Phan Hoàng

Oanh

23/12/2003

11C10

3.6

20

117207

Huỳnh Hữu

Phát