01 Tháng Mười Một 2020
   VỀ ISCHOOLNET    Login  
Tin tức
THÔNG TIN CHÍNH
Điểm kiểm tra HK1 ban đầu các môn do Sở ra đề Khối 11 năm học 2019-2020
Cập nhật bởi: nn_hvndm - Vào ngày: 14/01/2020 9:48:10 SA - Số lượt xem: 3570

ĐIỂM KT HK1 BAN ĐẦU CÁC MÔN SỞ RA ĐỀ KHỐI 11 NĂM HỌC 2019-2020

TRƯỜNG THPT LÊ QUÝ ĐÔN

KẾT QUẢ THI

KIỂM TRA HK1 KHỐI 11 NĂM HỌC 2019-2020

Phòng 1

Khóa ngày: 03-09/01/2020

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Toán

Văn

Hóa

Sinh

Sử

Địa

GDCD

1

110001

Nguyễn Thị Ngọc

Anh

10/12/2003

11C4

7.3

5.5

4.3

4.3

4

4.8

6.3

7.3

2

110002

Nguyễn Văn Hoàng

Anh

14/04/2003

11C5

4.1

5.5

7.2

4.8

6.5

7.5

6.5

8.5

3

110003

Phan Nguyễn Vân

Anh

06/05/2003

11C3

4.2

6.5

5.6

5

3.5

8.1

5

8.7

4

110004

Trần Tiến

Anh

25/10/2003

11C6

2.3

5

2.3

1.3

4.5

6

3.8

4.5

5

110005

Trần Tô Kim

Anh

27/05/2003

11C1

7.1

7.5

7.5

8.5

7.5

8.7

8

9.3

6

110006

Nguyễn Thị Kim

Ánh

20/10/2003

11C10

3.8

4.5

2.8

5.5

6.5

9.3

6.3

8.3

7

110007

Trần Thị Ngọc

Ánh

12/02/2003

11C2

7.4

6.5

7.2

8

6.6

8.3

7.3

9.3

8

110008

Trịnh Thị Minh

Ánh

01/02/2003

11C5

5

7

7.6

7.5

7.8

10

6.7

8.8

9

110009

Trịnh Thị Ngọc

Ánh

01/02/2003

11C5

6.3

6

7.3

6.5

7.7

9.3

7.2

8.5

10

110010

Đoàn Gia

Bảo

27/12/2003

11C10

5.9

6

4.8

5.7

7.2

8.5

6.5

6

11

110011

Huỳnh Quốc

Bảo

07/08/2003

11C8

3

4.5

1

1

1.3

3.3

4.6

3.5

12

110012

Ngô Gia

Bảo

22/10/2003

11C7

5.7

6

5

4

3.1

5.3

6.8

5.7

13

110013

Nguyễn Hoàng

Bảo

22/11/2003

11C3

5.8

5.5

8

4

5

6.7

4.3

7.2

14

110014

Trần Hoàng Quốc

Bảo

06/12/2003

11C9

6.7

5

8

7.1

3.2

5.7

5.8

6.7

15

110015

Trần Nguyên

Bảo

30/04/2003

11C10

6.7

6

8

8.3

3.3

6.3

3.8

9.3

16

110016

Trần Quỳnh

Bảo

18/06/2003

11C4

5.3

6

7

2.3

4.2

8.8

6.5

7.8

17

110017

Trần Văn Nguyên

Bảo

25/06/2003

11C11

3.9

4.5

1.2

5.3

3.2

5

4.3

5.8

18

110018

Mai Thanh

Bình

12/02/2003

11C10

6

5

4.3

7.1

4.8

7.1

6.5

8.8

19

110019

Dương Minh

Châu

24/04/2003

11C6

2.7

5.5

2

1.8

2.5

5.6

4.6

7.7

20

110020

Nguyễn Thị Anh

Châu

18/07/2003

11C2

7.5

6

8

8

8

7.8

5.5

9

21

110021

Hồ Đắc

Chinh

24/08/2003

11C10

6.6

5

5.3

4.3

3

5.8

6.2

9

22

110022

Nguyễn Quang

Chính

04/06/2003

11C3

3.3

4

6.8

5.2

7

8.8

6.2

5.7

23

110023

Hoàng Chí

Cường

09/12/2003

11C4

3.3

6

4.5

3.8

3.7

7.8

6.5

6.3

24

110024

Phan Đỗ Đức

Cường

03/07/2003

11C9

6.6

5.5

1.6

4.6

5

7.2

5.6

7.2

25

110025

Huỳnh Thị Thu

Diễm

19/04/2003

11C3

6.8

8

8.3

9

10

9.8

9

9.3

KIỂM TRA HK1 KHỐI 11 NĂM HỌC 2019-2020

Phòng 2

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Toán

Văn

Hóa

Sinh

Sử

Địa

GDCD

1

110026

Trần Thị Yến

Diễm

24/01/2003

11C1

7.6

6.5

8.3

8.2

8.3

8.2

8.1

9

2

110027

Đoàn Vinh

Diệu

10/06/2003

11C9

6.5

6.5

8.3

7.8

7.2

8.5

4.6

9.3

3

110028

Đỗ Khắc

Doãn

19/11/2003

11C1

8.2

7

8.3

9.2

9.3

9

6.5

8.3

4

110029

Dương Trí

Dũng

04/10/2003

11C9

4.7

4

9

5.7

5

6.6

2.6

6.3

5

110030

Đinh Đức

Dũng

13/12/2003

11C3

6.3

4

6.3

4.6

5.7

8.1

5

8

6

110031

Trần Anh

Dũng

31/10/2003

11C6

3.7

4

6.5

5

4

8.5

3.6

7.8

7

110032

Đỗ Quang

Duy

06/10/2003

11C7

5.3

4

3.8

6.2

7.3

5.1

4

6

8

110033

Huỳnh Nguyễn Văn

Duy

13/06/2003

11C2

7.5

7.5

9.5

6.1

7.7

6.7

6.6

5.7

9

110034

Huỳnh Tuấn

Duy

30/03/2003

11C7

6.3

5.5

7

3.5

6.6

7.3

7.5

6.5

10

110035

Nguyễn Mậu

Duy

24/03/2003

11C10

2.8

4.5

6

2

6

7.3

6

5.7

11

110036

Nguyễn Ngọc

Duy

16/06/2003

11C8

6

4

8.3

7.3

7.2

8.8

7.2

7.5

12

110037

Phan Phú

Duy

20/01/2003

11C2

7.5

6

8.6

6.2

8.2

8.3

6.7

7.5

13

110038

Thái Mai

Duy

29/04/2003

11C9

4.6

6

7.7

7

7.5

9.3

4.8

6.3

14

110039

Nguyễn Hạnh

Duyên

31/07/2003

11C3

5.6

6

8.3

6.2

6.2

7

6.7

8.2

15

110040

Nguyễn Thị Mỹ

Duyên

23/01/2003

11C11

5

5

8.3

6

8.5

8.6

6.5

8.8

16

110041

Phan Thị Mỹ

Duyên

16/08/2003

11C2

8

4.5

8.6

7.6

8.3

9.8

8.6

9.3

17

110042

Lê Xuân

Dương

19/06/2003

11C2

7.3

7.5

7.3

7.8

7.5

8.6

6.2

8.3

18

110043

Tưởng Thế

Dương

10/02/2003

11C2

7.2

8

9.7

8.2

9.3

7.7

8

10

19

110044

Phan Ngọc

Dưỡng

21/05/2003

11C6

1

4

1.7

2

6.3

4

1.5

5.8

20

110045

Võ Khánh

Dưỡng

04/09/2003

11C6

1

4

2

3.5

1

6.5

3.1

7.7

21

110046

Phạm Như

Đại

07/08/2003

11C8

1.5

5

3.1

3.5

4.7

8.1

4.2

6.3

22

110047

Trần Thị Anh

Đào

06/10/2003

11C8

6

5.5

4.2

5.8

6.5

7

5.7

7.8

23

110048

Lê Hoàng

Đạo

30/09/2003

11C8

3

4

3.5

4.5

5.3

7.2

2.7

7.2

24

110049

Đoàn Ngọc

Đạt

02/05/2003

11C1

7.8

6

9.3

8.2

6.3

7.5

7.1

7.8

25

110050

Lê Văn

Đạt

11/08/2003

11C5

2.8

4.5

 

6

7.2

4.7

3

6.8

KIỂM TRA HK1 KHỐI 11 NĂM HỌC 2019-2020

Phòng 3

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Toán

Văn

Hóa

Sinh

Sử

Địa

GDCD

1

110051

Nguyễn Quang

Đạt

19/12/2003

11C1

7.7

6

8.8

8.5

8

9.1

9.2

9.7

2

110052

Phạm Thành

Đạt

11/08/2003

11C2

8.2

5.5

8.5

8.8

7.7

9.3

6.7

9

3

110053

Phùng Ngọc Tấn

Đạt

02/09/2003

11C10

3.8

6.5

3.3

4.3

5.8

5.8

8

6.3

4

110054

Nguyễn Văn

Đô

17/08/2003

11C4

5.9

4.5

4.3

6

7.7

6.3

5.7

9.3

5

110055

Đoàn Xuân

Đông

08/03/2003

11C1

6.7

7

8.5

9.7

7.3

9

7.1

9

6

110056

Nguyễn Xuân

Đông

18/05/2003

11C1

7

7

7.5

7.7

8.3

8.6

7.3

9

7

110057

Lê Huỳnh

Đức

21/06/2003

11C8

5.6

6

5.5

8.5

6.5

9.8

6.7

7.1

8

110058

Nguyễn Ngọc Minh

Đức

23/10/2003

11C9

6.8

6

4.3

7.3

8.7

8.5

7.3

9.4

9

110059

Đặng Nguyễn Quỳnh

Giang

02/12/2003

11C6

2.3

5.5

1

3.3

5.8

5.1

5.8

4.6

10

110060

Đoàn Thị

Giang

10/10/2003

11C6

6.6

6

5.3

7

7.3

9.1

6.2

8.7

11

110061

Huỳnh Thị Thu

Giang

26/08/2003

11C10

3.4

6

3.8

3.3

4.8

6.5

5.3

6.3

12

110062

Lê Ngọc Bảo

Giang

28/04/2003

11C9

7.3

8

6.8

9

6.3

6.8

7

8

13

110063

Trần Nguyễn Hương

Giang

22/09/2003

11C6

2

6.5

2

4.5

4.2

8.2

5.7

5

14

110064

Trương Bảo

Giang

05/06/2003

11C1

6.7

5.5

9

6.3

8.3

8.8

7.3

9.3

15

110065

Trương Thị Tuyết

Giang

29/03/2003

11C1

7.4

7

8.5

8

8.7

9.5

9.5

9.7

16

110066

Phạm Thị Ngọc

Giàu

15/06/2003

11C7

4.8

6.5

6.3

7.5

6.7

5.7

6.2

8

17

110067

Đường Khánh

06/03/2003

11C3

6.3

6

7.3

8.8

8

7

6.3

7.3

18

110068

Lê Ngọc

08/10/2003

11C2

7.9

7

7.5

8.2

7.8

9.8

9

9.3

19

110069

Lê Thị Khánh

13/05/2003

11C6

4.4

4

1.8

3.6

5

5.7

4.8

3.2

20

110070

Nguyễn Thị

25/11/2003

11C9

2.8

4

3

5

6.1

6.8

4.8

5.2

21

110071

Trần Thanh

07/12/2003

11C10

5.9

6

8.3

8.5

8

9.8

9

8.8

22

110072

Nguyễn Ung Tấn

Hải

18/08/2003

11C5

5.5

5

7

6.7

5

7.2

6.8

7

23

110073

Võ Minh

Hải

15/07/2003

11C4

6

6.5

7

3.8

5.5

6

7.2

8.1

24

110074

Nguyễn Đình

Hàn

27/07/2003

11C10

2.9

5.5

2

4.2

1.5

3.5

4.7

5.8

25

110075

Nguyễn Thúy

Hạnh

20/02/2003

11C1

7.8

8

9.8

9.2

9.7

8.7

9.5

9.3

KIỂM TRA HK1 KHỐI 11 NĂM HỌC 2019-2020

Phòng 4

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Toán

Văn

Hóa

Sinh

Sử

Địa

GDCD

1

110076

Trần Thu

Hạnh

21/08/2003

11C3

7.3

7

7.9

9.3

6.2

7.8

5.5

9

2

110077

Trương Thị

Hạnh

26/07/2003

11C4

5

7

6.5

3.5

7.9

7.8

5.2

8.7

3

110078

Nguyễn Đình Quốc

Hào

10/02/2003

11C8

3.3

4.5

2.5

2.8

2.7

4

3.3

5.9

4

110079

Nguyễn Phượng

Hằng

01/02/2003

11C2

6.5

7

8.3

9.7

8

7.7

8.5

8

5

110080

Nguyễn Thị Kim

Hằng

25/10/2003

11C6

5

3

2.3

7.8

3.9

4.5

4.6

6

6

110081

Nguyễn Thị Thanh

Hằng

09/07/2003

11C10

4.5

5.5

3.5

5

7

5.2

5.1

4.8

7

110082

Trần Thị Như

Hằng

02/09/2003

11C5

5

4.5

1.7

1.5

1.7

2.3

4.6

4.5

8

110083

Võ Thị

Hằng

07/07/2003

11C7

6

6

5.7

5.8

5

2.5

7

9

9

110084

Đặng Bảo

Hân

01/05/2003

11C3

6.2

6

7.9

10

6

6.5

8.3

8.7

10

110085

Lê Ngọc

Hân

27/12/2003

11C3

8.2

7

6.5

8

9

9.8

7.6

9.7

11

110086

Lương Thị Mỹ

Hân

31/01/2003

11C3

6.6

6

6.5

5.6

6.3

8.5

6.3

8.8

12

110087

Nguyễn Phạm Bảo

Hân

22/07/2003

11C9

6.6

5.5

6.1

7

6.8

7

4.6

8

13

110088

Nguyễn Thị Ngọc

Hân

26/09/2003

11C3

8.3

8.5

8.6

8.9

7.8

9

7.3

9

14

110089

Nguyễn Trần Kiều

Hân

13/07/2003

11C4

4

7

4.4

4.3

5.7

5.5

4.5

7.7

15

110090

Võ Trần Gia

Hân

17/12/2003

11C10

7.1

6.5

7

5.3

5.8

8.8

6.5

8.7

16

110091

Đoàn Trần Ái

Hậu

19/06/2003

11C9

3

4.5

2.8

5.5

4

5.5

2.8

6

17

110092

Huỳnh Thị Nhân

Hậu

22/06/2003

11C8

3.6

3

2.8

2.5

2.3

2

3

3.6

18

110093

Nguyễn Trần

Hậu

13/04/2003

11C5

4

5.5

5.8

1.8

1.7

6.8

5.2

7.8

19

110094

Phan Đình

Hậu

20/10/2003

11C8

6.1

5.5

5.8

5.8

7

8.1

7.6

9

20

110095

Trịnh Lương

Hậu

22/11/2003

11C2

7.2

6

7.8

8.7

5.8

6.8

5.2

7.5

21

110096

Võ Anh

Hậu

13/01/2003

11C10

5.7

5

4

3

1.7

4.8

4.8

5.5

22

110097

Nguyễn Đức Ngọc

Hiền

14/02/2003

11C6

3.8

3.5

2

2

5

2.1

5

4.8

23

110098

Nguyễn Thị Thu

Hiền

19/05/2003

11C2

8.5

6

8.6

10

7.5

9.5

9.2

8.3

24

110099

Nguyễn Ngọc

Hiển

12/01/2003

11C9

6

4.5

4.8

2.3

5.3

7

5

6.8

25

110100

Trần Quang

Hiển

08/09/2003

11C11

6.7

5

6.6

5.5

4.3

3.7

3.5

6.7

KIỂM TRA HK1 KHỐI 11 NĂM HỌC 2019-2020

Phòng 5

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Toán

Văn

Hóa

Sinh

Sử

Địa

GDCD

1

110101

Cao Viết

Hiếu

08/10/2003

11C5

7.3

5

8.5

8.8

8.2

7

7.3

8.3

2

110102

Nguyễn Hoàng Quốc

Hiếu

29/11/2003

11C11

5.6

3.5

4.4

4.1

2.2

4.3

6.2

4.1

3

110103

Trần Trọng

Hiếu

09/11/2003

11C7

5.9

3

7

5.8

5.8

4.5

5.1

5.7

4

110104

Trần Văn

Hiếu

12/08/2003

11C11

4.5

6.5

3.5

2.5

5.5

7

3.7

5.3

5

110105