01 Tháng Tư 2020
   VỀ ISCHOOLNET    Login  
Tin tức
THÔNG TIN CHÍNH
Điểm kiểm tra HK1 ban đầu các môn do Sở ra đề khối 10 năm học 2019-2020. Riêng môn tiếng Anh chưa cộng điểm KT nói
Cập nhật bởi: nn_hvndm - Vào ngày: 14/01/2020 1:45:37 CH - Số lượt xem: 2284

ĐIỂM KIỂM TRA HK1 BAN ĐẦU CÁC MÔN DO SỞ RA ĐỀ KHỐI 10 NĂM HỌC 2019-2020.

MÔN TIẾNG ANH CHƯA CỘNG ĐIỂM KT NÓI.

TRƯỜNG THPT LÊ QUÝ ĐÔN

KẾT QUẢ THI

KIỂM TRA HK1 KHỐI 10 NĂM HỌC 2019-2020

Phòng 1

Khóa ngày: 03-09/01/2020

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Toán

Văn

Ng.ngữ

Hóa

Sinh

Sử

Địa

GDCD

1

100001

Nguyễn Thị Mai

Anh

22/07/2004

10C4

7.3

8

6

6.5

7

4.7

6.5

5.1

7.2

2

100002

Phạm Ngọc Hùng

Anh

04/05/2004

10C6

6

5.5

6.5

5

6.1

1.3

2.7

5

9.3

3

100003

Thái Nguyễn Thị Lan

Anh

01/08/2004

10C6

3.7

5

3.7

4

3.5

3

2.7

6.8

7.8

4

100004

Trần Thị Minh

Anh

12/09/2004

10C6

7

9

7.3

6

8.6

8

7.8

8.5

7.3

5

100005

Lê Thị Hồng

Ánh

10/10/2004

10C7

2.7

7

2

2.2

1.7

1.2

3.2

4

7.6

6

100006

Nguyễn Ngọc

Ánh

27/06/2004

10C2

7.3

7

7

10

8.8

8.7

7

8.5

9.7

7

100007

Trần Huỳnh Ngọc

Ánh

12/02/2004

10C4

2.1

7

3

2.5

1.8

3

3.7

5.2

7.4

8

100008

Nguyễn Thiên

Ân

13/07/2004

10C1

8.5

7.5

4

9.3

8

6.7

5.3

7.3

8.4

9

100009

Trương Nhật Duy

Ân

23/01/2004

10C5

6.5

5.5

6.3

10

7.5

8.3

7.7

6.8

9.2

10

100010

Cao Quốc

Bảo

23/10/2003

10C8

2.8

5

1.3

4.7

3.3

2.7

4

5.2

5

11

100011

Đỗ Nguyễn Hoài

Bảo

16/02/2004

10C5

6.3

6

5.5

4.3

8.6

6.3

5.3

6.3

9.1

12

100012

Hoàng Quốc

Bảo

22/11/2004

10C10

0.7

6.5

1.3

4.1

3.5

2.2

2.1

4.5

5.3

13

100013

Hồ Gia

Bảo

17/05/2004

10C9

3.3

5.5

2.7

4.5

4.3

3.2

3.3

5.8

8.1

14

100014

Huỳnh Gia

Bảo

01/10/2004

10C11

4.8

5.5

1.8

4.3

4.3

4.7

4.8

4.3

6.2

15

100015

Lã Trịnh Thiên

Bảo

27/11/2004

10C4

5.8

8

5.5

6

4.1

4.5

7.8

5.5

8.3

16

100016

Lê Quốc

Bảo

20/05/2004

10C4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

17

100017

Nguyễn Đình Phúc

Bảo

08/02/2004

10C1

8.7

4

5.2

8.7

7.8

3.5

1.8

1.7

8.4

18

100018

Nguyễn Gia

Bảo

17/06/2004

10C2

7

6.5

6.8

6.5

4.5

2.8

4

5

6.8

19

100019

Nguyễn Gia

Bảo

30/01/2004

10C4

5.8

6.5

5

7.7

5.2

5.3

7.8

3.8

6.3

20

100020

Nguyễn Quốc

Bảo

27/02/2004

10C9

2.5

3

6.4

4

6.5

5.5

6.5

6.5

5.6

21

100021

Trần Nguyễn Quốc

Bảo

10/06/2004

10C1

5.7

7.5

5.6

8.3

8.3

6.8

7.5

7.3

9

22

100022

Trần Phạm Gia

Bảo

20/07/2004

10C5

3

5.5

1.5

4.2

3.2

3.6

5.2

6.2

7.8

23

100023

Trần Quang Minh

Bảo

20/11/2004

10C11

6

4.5

2.5

3

6.3

5.6

7.1

7.1

7.8

24

100024

Trần Quốc

Bảo

14/06/2004

10C1

8.3

8

8.3

8.5

9.1

7.5

7.5

5.3

9.7

25

100025

Trần Quốc

Bảo

13/05/2004

10C10

5.2

6

2.3

4.8

3.8

3

3.2

3.7

8.2

KIỂM TRA HK1 KHỐI 10 NĂM HỌC 2019-2020

Phòng 2

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Toán

Văn

Ng.ngữ

Hóa

Sinh

Sử

Địa

GDCD

1

100026

Trần Quốc

Bảo

19/08/2004

10C5

2.4

5.5

2.3

4.3

2.8

6

5.1

6.2

6.6

2

100027

Võ Gia

Bảo

06/06/2004

10C8

5.7

4.5

3.8

6.1

6.2

4.7

5.5

7

8.7

3

100028

Bùi Viết Tấn

Bình

30/05/2004

10C3

2.9

6

3.5

2.3

4.8

5.5

7.1

6

7

4

100029

Huỳnh Viết

Bình

30/08/2004

10C9

3.7

6

4.2

9.2

7.1

7.3

3.8

5.3

7.4

5

100030

Nguyễn Thảo Như

Bình

15/03/2004

10C1

8

7.5

3

8

8.5

6.7

5.3

7.5

8.7

6

100031

Nguyễn Trần Khánh

Bình

15/04/2004

10C3

4.3

8

7.3

7.3

7.5

6.3

8.7

8.1

9.3

7

100032

Phạm Phú

Cảnh

01/10/2004

10C6

6.4

4.5

3.5

5.7

6.7

4.5

6.2

4.2

6.9

8

100033

Lê Thị Bảo

Chân

25/05/2004

10C1

7.9

6.5

6.5

8.5

9

9

8.8

8.3

8.4

9

100034

Hoàng Nguyễn Bảo

Châu

28/05/2004

10C8

5

9

6.8

6.5

9

8.3

5.7

7.5

8.7

10

100035

Ngô Hoàng Bảo

Châu

14/03/2004

10C8

1.3

3

2.2

6.3

1.8

3.8

3.5

3.8

5.3

11

100036

Võ Thị Lan

Châu

08/06/2004

10C9

6

6.5

2.5

4.5

4

5

4.3

6.2

7.8

12

100037

Nguyễn Ngọc Linh

Chi

23/04/2004

10C3

7.4

7.5

7

7.8

7.5

8.7

7.8

7.7

9

13

100038

Phạm Quỳnh

Chi

08/04/2004

10C1

7

7

5

8.8

8.8

8.2

5.1

8.1

9.7

14

100039

Phạm Nguyễn

Chiến

06/11/2004

10C7

3.3

5

1.3

6.2

5.3

4.3

5.8

5.8

8.3

15

100040

Nguyễn Đức

Chinh

10/12/2004

10C6

7

7

7.1

6.3

7.5

8.6

8.7

7.8

9.3

16

100041

Nguyễn Đình Quang

Chính

14/12/2004

10C4

7.3

7

6.2

8.2

8.8

9

8.2

6

8.5

17

100042

Nguyễn Thành

Chính

30/05/2004

10C2

7

7

4.8

7.3

7.5

6.8

8.7

7.8

9.3

18

100043

Phan Đình

Công

06/08/2004

10C10

1

5.5

2.5

3.8

3

2.5

2.3

5.8

6.6

19

100044

Huỳnh Phước

Cường

25/01/2004

10C9

5.8

6.5

3.5

4.6

5.2

5.8

5.1

7.5

9

20

100045

Đỗ Văn Thành

Danh

03/07/2004

10C5

8.2

6

4.8

8.7

6.6

5.5

6.1

5.6

9

21

100046

Phan Công

Danh

15/03/2004

10C10

2

4.5

1.7

2.3

4.5

2.8

4.2

4.3

7

22

100047

Huỳnh Nguyễn Thị

Diễm

17/03/2004

10C4

4.1

7

3

6

4.8

4.2

2.2

5.3

4.1

23

100048

Phạm Thị Thúy

Diễm

04/06/2004

10C6

5.8

6

3.8

5.7

3.8

4

4.7

6.3

8.2

24

100049

Nguyễn Quang

Diệu

03/11/2004

10C7

5.6

6

4.9

9

5.7

5.5

6.2

6

6.9

25

100050

Nguyễn Thị Xuân

Diệu

24/02/2004

10C2

8.3

8.5

6.8

8.5

8.7

6.8

8.1

8.1

9.3

KIỂM TRA HK1 KHỐI 10 NĂM HỌC 2019-2020

Phòng 3

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Toán

Văn

Ng.ngữ

Hóa

Sinh

Sử

Địa

GDCD

1

100051

Nguyễn Thị Thùy

Dung

23/09/2004

10C6

5.7

7

3.6

2

4.3

5.5

6

5.5

7.7

2

100052

Lê Bá

Dũng

19/08/2004

10C4

6.2

6

5

7.7

6.9

7.6

7.2

7.1

9.1

3

100053

Lương Công

Dũng

15/03/2004

10C4

5.7

7.5

2.8

5.8

5.8

5.3

8.3

6.5

9.7

4

100054

Nguyễn Tấn

Dũng

15/11/2004

10C7

4.7

5.5

2

5.8

5.8

5.7

2.5

6.3

8

5

100055

Huỳnh Minh

Duy

05/04/2004

10C7

6.3

7

0.8

8

4.6

5

3.5

5.8

7.3

6

100056

Nguyễn Phạm Thanh

Duy

21/08/2004

10C11

4.6

7

3.9

6.7

4

7.8

6.1

6

7.9

7

100057

Đặng Lê Hồng

Duyên

06/10/2004

10C11

1

7.5

1

1.5

2

3.3

3.5

7.5

8.4

8

100058

Đỗ Thị Phương

Duyên

01/06/2004

10C5

5.2

7.5

5.4

5.2

5.6

5.5

4

6.8

8.5

9

100059

Hoàng Ngọc

Duyên

15/01/2004

10C5

6.5

8.5

7

7.6

6.2

7.5

8.3

8.5

8.8

10

100060

Lưu Hồ Mỹ

Duyên

14/10/2004

10C6

1.9

6.5

0.8

1.3

2.8

5.2

5

5.3

8

11

100061

Nguyễn Thị Mỹ

Duyên

25/03/2004

10C2

6.2

6

4.3

7.1

8.7

6.1

7.8

8.2

9.1

12

100062

Nguyễn Thị Mỹ

Duyên

24/02/2004

10C7

2.1

6

3

3.5

1.7

5.3

8.7

4.5

9.3

13

100063

Phan Thị Mỹ

Duyên

12/03/2004

10C9

1.8

7.5

2.5

1.8

1.3

5.5

5.3

5

9

14

100064

Thái Thị Mỹ

Duyên

06/05/2004

10C11

5.6

8

2.8

9.7

7.1

8.2

7.7

8

9.8

15

100065

Trần Thị Mỹ

Duyên

16/02/2004

10C7

2.8

6.5

2

3.9

1.2

4.5

4.1

3.3

4.3

16

100066

Trương Kỳ

Duyên

17/09/2003

10C9

3.2

6.5

3.3

5

4.6

5.7

6.5

5

7

17

100067

Huỳnh Nguyễn Thùy

Dương

07/11/2004

10C1

5.1

6

3.6

4.3

4

6.6

4

5.6

9.3

18

100068

Huỳnh Thanh

Dương

11/11/2004

10C9

2.3

1

1.3

2.2

2.4

3.5

3.3

2.3

2.8

19

100069

Nguyễn Đăng

Dưỡng

31/01/2004

10C11

6.7

8

4.6

7.8

5.1

3.8

7.1

5.3

8.3

20

100070

Tôn Thất Duy

Đan

03/02/2004

10C7

6.8

7.5

4.9

4.8

5.7

7

6.8

5.6

8.6

21

100071

Trần Ngọc

Đan

21/10/2004

10C1

6.8

7.5

5.8

8.8

7.6

9

8.2

6.3

8.7

22

100072

Trần Hoàng

Đạt

04/04/2004

10C11

5.6

7

3.1

6.7

3.5

7.5

6.7

6

8.1

23

100073

Trần Tư

Đô

24/01/2004

10C9

4

3.5

2

5

3.7

5.8

3.6

3.8

8.5

24

100074

Võ Phan Ngọc

Đức

02/09/2004

10C5

7.8

4

5

8.8

8.9

7.2

6.3

7.1

9.2

25

100075

Đoàn Châu

Giang

16/09/2004

10C1

8.3

7

6.8

7.3

8.8

8.7

7.1

6

9.3

KIỂM TRA HK1 KHỐI 10 NĂM HỌC 2019-2020

Phòng 4

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Toán

Văn

Ng.ngữ

Hóa

Sinh

Sử

Địa

GDCD

1

100076

Nguyễn Quỳnh

Giang

07/02/2004

10C4

3.7

4.5

2.3

4.3

3.3

3

4.3

4

9

2

100077

Trần Thị Quỳnh

Giang

01/07/2004

10C11

4.4

6

4.7

5.7

4.8

3.8

4.8

5.8

9

3

100078

Võ Lê Tuyết

Giang

11/09/2004

10C8

7

5.5

6.8

6.5

7.9

7.5

8.3

5.5

9

4

100079

Bùi Quỳnh

Giao

30/08/2004

10C2

6.4

6.5

6.3

8.1

8.8

8.3

8.1

8.8

9.1

5

100080

Lê Ngọc

13/10/2004

10C6

3.3

3.5

1.4

1.2

1.7

3

2.3

4.3

7.3

6

100081

Ngô Thị Thu

20/04/2004

10C10

6.3

4

5.3

8

6.9

7

6.8

6.5

8.3

7

100082

Phan Nguyễn Ngân

20/07/2004

10C2

6.3

8

7.1

8.6

7.8

8.7

8.8

8.3

9

8

100083

Nguyễn Diễm

Hạnh

21/08/2004

10C9

3

7

2.8

7

7.3

4.8

5.6

7.3

8.8

9

100084

Trần Thị Mỹ

Hạnh

03/06/2004

10C6

7.2

6

5.3

7

5.3

5.2

3.3

7

8.1

10

100085

Lê Kim

Hằng

18/04/2004

10C11

2.8

4.5

2.8

0.7

1.3

0.3

1.3

4.3

3.8

11

100086

Đoàn Nguyễn Ngọc

Hân

11/06/2004

10C11

3.3

5.5

2

2.2

2.7

4.8

4.1

3.8

6.1

12

100087

Lê Nguyễn Bảo

Hân

01/05/2004

10C1

7.4

5.5

6.4

6.3

6.2

8

4.8

7

8.7

13

100088

Lưu Văn

Hân

04/01/2004

10C5

6.8

5

4

5.7

6.9

7

6

6.8

7.8

14

100089

Thân Bảo

Hân

07/12/2004

10C2

6.7

7

5.9

9.1

7.3

9

8.5

6

9.7

15

100090

Nguyễn Phúc

Hậu

28/06/2004

10C5

5.3

2.5

2.5

2.3

3.8

2.8

1.3

4

7.1

16

100091

Lê Thị Thảo

Hiền

21/10/2004

10C3

6

8.5

6.5

8

8.8

8.7

8.5

7.8

9.3

17

100092

Nguyễn Diệu

Hiền

13/12/2004

10C10

4.8

6

5.6

7.7

8.9

7.8

6

6.8

8.3

18

100093

Võ Thu

Hiền

09/02/2004

10C10

5.3

6

5.5

3.6

2.6

2.8

5

4.7

7.8

19

100094

Nguyễn Minh

Hiển

01/02/2004

10C8

4.6

5

3.8

2.6

4.9

3

5.3

2.2

6.3

20

100095

Nguyễn Văn

Hiển

31/03/2004

10C7

5.1

5

2.8

8

6.3

7

5.5

6.3

7

21

100096

Lê Chí

Hiếu

17/10/2004

10C9

4.3

3

3

2.8

4

2.6

3.5

3.5

7.7

22

100097

Nguyễn Công

Hiếu

16/10/2004

10C6

6.7

5

4.8

5.5

7.8

7.2

6.1

7

9

23

100098

Trần Minh

Hiếu

10/08/2004

10C8

4

4

 

2.2

 

6.5

3.8

4.3

5.6

24

100099

Lê Thị Thanh

Hoa

25/03/2004

10C7

6.4

5.5

5.6

8.8

8.9

5.8

6.8

7.5

9.7

25

100100

Đoàn Văn

Hòa

26/04/2004

10C8

5.8

6.5

4.6

5.8

6.3

7

7

7.1

8.2

KIỂM TRA HK1 KHỐI 10 NĂM HỌC 2019-2020

Phòng 5

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Toán

Văn

Ng.ngữ

Hóa

Sinh

Sử

Địa

GDCD

1

100101

Nguyễn Đại

Hòa

14/10/2004

10C6

3.3

5

1.8

1.9

3.2

7

5.2

4.8

7.3

2

100102

Phan Thị Khánh

Hòa

17/06/2004

10C3

4.2

6.5

6.1

7.7

5.6

4

6.3

5.5

9

3

100103

Trần Thị Thanh

Hoài

04/02/2004

10C6

8.7

6.5

6.3

5.1

7.5

6.5

7.5

5.5

9

4

100104

Đàm Nguyễn Huy

Hoàng

18/02/2004

10C1

8.7

5.5

6.4

5.5

6.3

6.8

6.1

5.6

9.5

5

100105

Phạm Văn

Hoàng

21/05/2004

10C6

7.4

6.5

4.8

6.7

8.1

7.5

7.8

5.6

9

6

100106

Trương Huy

Hoàng

17/08/2004

10C1

5.3

5

5.4

3.7

2.3

5.5

4.2

6.6

9.2

7

100107

Hồ Lê Như

Hồng

17/09/2004

10C11

7.7

7

3.5

6.1

6

5.2

6.3

6.8

7.7

8

100108

Trần Anh

Huân

11/01/2004

10C8

4.8

2.5

2

1.3

2.6

3.2

2.8

2.3

6.5

9

100109

Võ Nguyễn Anh

Huân

05/12/2004

10C1

8.1

5

7.7

9.8

8.3

6

6

5.3

9.3

10

100110

Võ Ngọc

Hùng

11/07/2003

10C1

8

7

6

8.9

8.5

7.5

8.8

7.5

9.3

11

100111

Châu Quang

Huy

01/10/2004

10C5

6.1

4.5

6.1

8.1

7.1

6.3

6.3

6.3

8.2

12

100112

Huỳnh Quốc

Huy

06/01/2004

10C6

6.2

5.5

3.5

3.9

5

6.8

4.8

5.1

8.5

13

100113

Mai Nhật Quốc

Huy

02/12/2004

10C9

3.4

5

2.3

4.3

5

5.8

5.5

4.3

5.8

14

100114

Nguyễn Nhất

Huy

15/07/2004

10C9

2.6

4

2.6

2.8

7

4.3

4.2

4.8

7

15

100115

Nguyễn Quang

Huy

05/04/2004

10C5

5.7

4.5

4.8

5.3

7.3

4

3.3

1.1

3.8

16

100116

Nguyễn Tán Quang

Huy

17/11/2004

10C6

6.4

3

3.6

4.1

5

5.7

5

3

8.2

17

100117

Nguyễn Thanh