09 Tháng Bảy 2020
   VỀ ISCHOOLNET    Login  
Tin tức
THÔNG TIN CHÍNH
Danh sách học sinh Khối 10 & SBD dự kiểm tra HK2 năm học 2019-2020
Cập nhật bởi: nn_hvndm - Vào ngày: 16/06/2020 3:11:18 CH - Số lượt xem: 1512

SỞ GD & ĐT QUẢNG NAM

TRƯỜNG THPT LÊ QUÝ ĐÔN

DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 10 KIỂM TRA HK2 NĂM HỌC 2019-2020

PHÒNG 1

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

100001

Nguyễn Thị Mai

Anh

Nữ

22/07/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C4

2

100002

Phạm Ngọc Hùng

Anh

Nam

04/05/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C6

3

100003

Thái Nguyễn Thị Lan

Anh

Nữ

01/08/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C6

4

100004

Trần Thị Minh

Anh

Nữ

12/09/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C6

5

100005

Lê Thị Hồng

Ánh

Nữ

10/10/2004

Núi Thành- Quảng Nam

10C7

6

100006

Nguyễn Ngọc

Ánh

Nữ

27/06/2004

Sơn La

10C2

7

100007

Trần Huỳnh Ngọc

Ánh

Nữ

12/02/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C4

8

100008

Nguyễn Thiên

Ân

Nam

13/07/2004

Tam kỳ- Quảng Nam

10C1

9

100009

Trương Nhật Duy

Ân

Nam

23/01/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C5

10

100010

Đỗ Nguyễn Hoài

Bảo

Nam

16/02/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C5

11

100011

Hoàng Quốc

Bảo

Nam

22/11/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C10

12

100012

Hồ Gia

Bảo

Nam

17/05/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C9

13

100013

Huỳnh Gia

Bảo

Nam

01/10/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C11

14

100014

Lã Trịnh Thiên

Bảo

Nam

27/11/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C4

15

100015

Nguyễn Đình Phúc

Bảo

Nam

08/02/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C1

16

100016

Nguyễn Gia

Bảo

Nam

17/06/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C2

17

100017

Nguyễn Gia

Bảo

Nam

30/01/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C4

18

100018

Nguyễn Quốc

Bảo

Nam

27/02/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C9

19

100019

Trần Nguyễn Quốc

Bảo

Nam

10/06/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C1

20

100020

Trần Phạm Gia

Bảo

Nam

20/07/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C5

21

100021

Trần Quang Minh

Bảo

Nam

20/11/2004

Tam Kỳ-Quảng Nam

10C11

22

100022

Trần Quốc

Bảo

Nam

14/06/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C1

23

100023

Trần Quốc

Bảo

Nam

13/05/2004

TP Hồ Chí Minh

10C10

24

100024

Trần Quốc

Bảo

Nam

19/08/2004

Núi Thành - Quảng Nam

10C5

25

100025

Võ Gia

Bảo

Nam

06/06/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C8

 

PHÒNG 2

 

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

100026

Bùi Viết Tấn

Bình

Nam

30/05/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C3

2

100027

Huỳnh Viết

Bình

Nam

30/08/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C9

3

100028

Nguyễn Thảo Như

Bình

Nữ

15/03/2004

Tam Kỳ-Quảng Nam

10C1

4

100029

Nguyễn Trần Khánh

Bình

Nữ

15/04/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C3

5

100030

Phạm Phú

Cảnh

Nam

01/10/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C6

6

100031

Lê Thị Bảo

Chân

Nữ

25/05/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C1

7

100032

Hoàng Nguyễn Bảo

Châu

Nữ

28/05/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C8

8

100033

Ngô Hoàng Bảo

Châu

Nữ

14/03/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C8

9

100034

Võ Thị Lan

Châu

Nữ

08/06/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C9

10

100035

Nguyễn Ngọc Linh

Chi

Nữ

23/04/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C3

11

100036

Phạm Quỳnh

Chi

Nữ

08/04/2004

Tam kỳ- Quảng Nam

10C1

12

100037

Phạm Nguyễn

Chiến

Nam

06/11/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C7

13

100038

Nguyễn Đức

Chinh

Nam

10/12/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C6

14

100039

Nguyễn Đình Quang

Chính

Nam

14/12/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C4

15

100040

Nguyễn Thành

Chính

Nam

30/05/2004

Tam Kỳ-Quảng Nam

10C2

16

100041

Phan Đình

Công

Nam

06/08/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C10

17

100042

Huỳnh Phước

Cường

Nam

25/01/2004

Tam Kỳ - Quảng Nam

10C9

18

100043

Đỗ Văn Thành

Danh

Nam

03/07/2004

Núi Thành- Quảng Nam

10C5

19

100044

Phan Công

Danh

Nam

15/03/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C10

20

100045

Huỳnh Nguyễn Thị

Diễm

Nữ

17/03/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C4

21

100046

Phạm Thị Thúy

Diễm

Nữ

04/06/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C6

22

100047

Nguyễn Quang

Diệu

Nam

03/11/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C7

23

100048

Nguyễn Thị Xuân

Diệu

Nữ

24/02/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C2

24

100049

Nguyễn Thị Thùy

Dung

Nữ

23/09/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C6

25

100050

Lê Bá

Dũng

Nam

19/08/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C4

 

PHÒNG 3

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

100051

Lương Công

Dũng

Nam

15/03/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C4

2

100052

Nguyễn Tấn

Dũng

Nam

15/11/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C7

3

100053

Huỳnh Minh

Duy

Nam

05/04/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C7

4

100054

Nguyễn Phạm Thanh

Duy

Nam

21/08/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C11

5

100055

Đỗ Thị Phương

Duyên

Nữ

01/06/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C5

6

100056

Hoàng Ngọc

Duyên

Nữ

15/01/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C5

7

100057

Lưu Hồ Mỹ

Duyên

Nữ

14/10/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C6

8

100058

Nguyễn Thị Mỹ

Duyên

Nữ

25/03/2004

Tam kỳ. Quảng Nam

10C2

9

100059

Nguyễn Thị Mỹ

Duyên

Nữ

24/02/2004

Tam Kỳ - Quảng Nam

10C7

10

100060

Phan Thị Mỹ

Duyên

Nữ

12/03/2004

Tam Kỳ - Quảng Nam

10C9

11

100061

Thái Thị Mỹ

Duyên

Nữ

06/05/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C11

12

100062

Trần Thị Mỹ

Duyên

Nữ

16/02/2004

Tam Kỳ - Quảng Nam

10C7

13

100063

Trương Kỳ

Duyên

Nữ

17/09/2003

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C9

14

100064

Huỳnh Nguyễn Thùy

Dương

Nữ

07/11/2004

Phú Ninh- Quảng Nam

10C1

15

100065

Huỳnh Thanh

Dương

Nam

11/11/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C9

16

100066

Nguyễn Đăng

Dưỡng

Nam

31/01/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C11

17

100067

Tôn Thất Duy

Đan

Nam

03/02/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C7

18

100068

Trần Ngọc

Đan

Nữ

21/10/2004

 TP Hồ Chí Minh

10C1

19

100069

Trần Hoàng

Đạt

Nam

04/04/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C11

20

100070

Trần Tư

Đô

Nam

24/01/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C9

21

100071

Võ Phan Ngọc

Đức

Nam

02/09/2004

Điện Bàn- Quảng Nam

10C5

22

100072

Đoàn Châu

Giang

Nữ

16/09/2004

Điện Bàn- Quảng Nam

10C1

23

100073

Nguyễn Quỳnh

Giang

Nữ

07/02/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C4

24

100074

Trần Thị Quỳnh

Giang

Nữ

01/07/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C11

25

100075

Võ Lê Tuyết

Giang

Nữ

11/09/2004

TP Đà Nẵng

10C8

 

PHÒNG 4

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

100076

Bùi Quỳnh

Giao

Nữ

30/08/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C2

2

100077

Lê Ngọc

Nữ

13/10/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C6

3

100078

Ngô Thị Thu

Nữ

20/04/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C10

4

100079

Phan Nguyễn Ngân

Nữ

20/07/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C2

5

100080

Nguyễn Diễm

Hạnh

Nữ

21/08/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C9

6

100081

Trần Thị Mỹ

Hạnh

Nữ

03/06/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C6

7

100082

Lê Kim

Hằng

Nữ

18/04/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C11

8

100083

Đoàn Nguyễn Ngọc

Hân

Nữ

11/06/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C11

9

100084

Lê Nguyễn Bảo

Hân

Nữ

01/05/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C1

10

100085

Lưu Văn

Hân

Nam

04/01/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C5

11

100086

Thân Bảo

Hân

Nữ

07/12/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C2

12

100087

Nguyễn Phúc

Hậu

Nam

28/06/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C5

13

100088

Lê Thị Thảo

Hiền

Nữ

21/10/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C3

14

100089

Nguyễn Diệu

Hiền

Nữ

13/12/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C10

15

100090

Võ Thu

Hiền

Nữ

09/02/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C10

16

100091

Nguyễn Minh

Hiển

Nam

01/02/2004

Duy Xuyên- Quảng Nam

10C8

17

100092

Nguyễn Văn

Hiển

Nam

31/03/2004

Tiên Phước - Quảng Nam

10C7

18

100093

Lê Chí

Hiếu

Nam

17/10/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C9

19

100094

Nguyễn Công

Hiếu

Nam

16/10/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C6

20

100095

Lê Thị Thanh

Hoa

Nữ

25/03/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C7

21

100096

Đoàn Văn

Hòa

Nam

26/04/2004

Tam Kỳ - Quảng Nam

10C8

22

100097

Nguyễn Đại

Hòa

Nam

14/10/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C6

23

100098

Phan Thị Khánh

Hòa

Nữ

17/06/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C3

24

100099

Trần Thị Thanh

Hoài

Nữ

04/02/2004

Thanh Hóa

10C6

25

100100

Đàm Nguyễn Huy

Hoàng

Nam

18/02/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C1

 

PHÒNG 5

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

100101

Phạm Văn

Hoàng

Nam

21/05/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C6

2

100102

Trương Huy

Hoàng

Nam

17/08/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C1

3

100103

Hồ Lê Như

Hồng

Nữ

17/09/2004

TP Hồ Chí Minh

10C11

4

100104

Trần Anh

Huân

Nam

11/01/2004

Núi Thành- Quảng Nam

10C8

5

100105

Võ Nguyễn Anh

Huân

Nam

05/12/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C1

6

100106

Võ Ngọc

Hùng

Nam

11/07/2003

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C1

7

100107

Châu Quang

Huy

Nam

01/10/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C5

8

100108

Huỳnh Quốc

Huy

Nam

06/01/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C6

9

100109

Mai Nhật Quốc

Huy

Nam

02/12/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C9

10

100110

Nguyễn Nhất

Huy

Nam

15/07/2004

Quế Sơn - Quảng Nam

10C9

11

100111

Nguyễn Quang

Huy

Nam

05/04/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C5

12

100112

Nguyễn Tán Quang

Huy

Nam

17/11/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C6

13

100113

Nguyễn Thanh

Huy

Nam

29/05/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C4

14

100114

Nguyễn Thanh Quốc

Huy

Nam

28/04/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C5

15

100115

Nguyễn Trần Công

Huy

Nam

22/05/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C11

16

100116

Nguyễn Trần Nhật

Huy

Nam

03/11/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C7

17

100117

Phạm Đoàn Quang

Huy

Nam

19/10/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C4

18

100118

Phạm Đức

Huy

Nam

20/12/2004

Tam Kỳ. Quảng Nam

10C6

19

100119

Phan Như

Huy

Nam

01/01/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C4

20

100120

Phan Võ Quốc

Huy

Nam

02/04/2004

Tam Kỳ - Quảng Nam

10C1

21

100121

Tạ Đức

Huy

Nam

08/07/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C8

22

100122

Trần Đoan

Huy

Nam

20/06/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C11

23

100123

Võ Lê Trường

Huy

Nam

24/06/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C2

24

100124

Phan Thị Xuân

Huyên

Nữ

08/05/2004

TP Hồ Chí Minh

10C2

25

100125

Lê Thị Thanh

Huyền

Nữ

12/09/2003

Quảng Trị

10C5

 

PHÒNG 6

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

100126

Nguyễn Lê Gia

Huyền

Nữ

04/10/2004

TP Hồ Chí Minh

10C9

2

100127

Hà Nguyên

Hưng

Nam

25/07/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C10

3

100128

Huỳnh Nam

Hưng

Nam

02/11/2004

TP Đà Nẵng

10C11

4

100129

Nguyễn Quang

Hưng

Nam

31/05/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C1

5

100130

Ca Thái Bảo

Hương

Nữ

26/05/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C1

6

100131

Đinh Ngọc Minh

Hương

Nữ

28/08/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C6

7

100132

Lê Liên

Hương

Nữ

15/08/2004

Tam Kỳ-  Quảng Nam

10C3

8

100133

Lê Thị Thu

Hương

Nữ

21/06/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C7

9

100134

Nguyễn Văn

Kha

Nam

25/10/2004

Tiên Phước- Quảng Nam

10C9

10

100135

Trần Nguyễn Hiếu

Kha

Nam

12/01/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C1

11

100136

Nguyễn Quang

Khải

Nam

01/08/2004

Tam Kỳ-Quảng Nam

10C11

12

100137

Nguyễn Vĩnh

Khang

Nam

07/01/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C4

13

100138

Nguyễn Việt

Khanh

Nam

11/08/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C8

14

100139

Đoàn Hùng

Khánh

Nam

02/09/2004

TP Đà Nẵng

10C8

15

100140

Đoàn Việt

Khánh

Nam

15/11/2004

Tam Kỳ-Quảng Nam

10C11

16

100141

Huỳnh Dương Bảo

Khánh

Nam

28/01/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C2

17

100142

Nguyễn Trường

Khánh

Nam

18/02/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C2

18

100143

Võ Nguyên

Khoa

Nam

15/12/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C1

19

100144

Đỗ Anh

Khuyết

Nam

22/05/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C7

20

100145

Lê Anh

Kiệt

Nam

15/12/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C1

21

100146

Nguyễn Phước Quỳnh

Lam

Nữ

16/04/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C3

22

100147

Nguyễn Thị Quỳnh

Lam

Nữ

09/12/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C6

23

100148

Nguyễn Văn

Lam

Nam

01/07/2004

Thăng Bình - Quảng Nam

10C2

24

100149

Phạm Tấn

Lam

Nam

10/11/2004

Phú Ninh- Quảng Nam

10C2

25

100150

Trần Nhật

Lam

Nữ

21/04/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C2

 

 

 

 

 

 

PHÒNG 7

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

100151

Huỳnh Thị Kim

Lập

Nữ

13/07/2004

Phú Ninh- Quảng Nam

10C7

2

100152

Phạm Thị Mỹ

Lệ

Nữ

25/04/2004

TP Hồ Chí Minh

10C2

3

100153

Trần Thị

Lên

Nữ

20/04/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C5

4

100154

Phạm Thị

Liễu

Nữ

06/05/2004

Tam Kỳ - Quảng Nam

10C10

5

100155

Bùi Ngọc Khánh

Linh

Nữ

17/09/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C2

6

100156

Đoàn Thị Mai

Linh

Nữ

03/04/2004

Quế Sơn -Quảng Nam

10C10

7

100157

Lê Trúc

Linh

Nữ

24/06/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C5

8

100158

Lương Thị Ngọc

Linh

Nữ

01/04/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C3

9

100159

Nguyễn Hồ Trà

Linh

Nữ

28/10/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C2

10

100160

Nguyễn Nhật

Linh

Nữ

17/12/2004

TP Hồ Chí Minh

10C2

11

100161

Nguyễn Thị Hoài

Linh

Nữ

18/07/2004

Quảng Trị

10C5

12

100162

Nguyễn Thùy

Linh

Nữ

17/12/2004

TP Hồ Chí Minh

10C2

13

100163

Phạm Thị Thảo

Linh

Nữ

24/06/2004

Tam Kỳ-Quảng Nam

10C3

14

100164

Phan Thị Thanh

Linh

Nữ

07/12/2004

Phước Sơn- Quảng Nam

10C11

15

100165

Đoàn Đức

Lĩnh

Nam

11/02/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C10

16

100166

Phạm Thị Thu

Loan

Nữ

08/10/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C4

17

100167

Đinh Văn Phước

Long

Nam

27/07/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C9

18

100168

Mai Phạm Bảo

Long

Nam

17/02/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C7

19

100169

Nguyễn Bảo

Long

Nam

27/12/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C5

20

100170

Lê Viết Bảo

Lộc

Nam

16/07/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C10

21

100171

Lê Bá

Lợi

Nam

07/04/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C9

22

100172

Nguyễn Thành

Lợi

Nam

11/03/2004

Tam Kỳ - Quảng Nam

10C4

23

100173

Nguyễn Văn

Lợi

Nam

02/03/2004

Tam Kỳ - Quảng Nam

10C4

24

100174

Võ Thị

Lợi

Nữ

14/05/2004

Tam Kỳ - Quảng Nam

10C11

25

100175

Cao Thị

Ly

Nữ

09/06/2004

Tam Kỳ-Quảng Nam

10C2

                                                                      

PHÒNG 8

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

100176

Nguyễn Đỗ Hiểu

Ly

Nữ

31/03/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C4

2

100177

Nguyễn Hồ Xuân

Mai

Nữ

09/01/2004

Tam Kỳ - Quảng Nam

10C8

3

100178

Phạm Thị Xuân

Mai

Nữ

02/11/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C10

4

100179

Bùi Nhật

Minh

Nam

05/02/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C1

5

100180

Lâm Nhật

Minh

Nam

31/05/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C10

6

100181

Lương Bình

Minh

Nam

30/09/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C4

7

100182

Nguyễn Quang

Minh

Nam

18/08/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C9

8

100183

Đinh Thị Diễm

My

Nữ

05/07/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C3

9

100184

Đỗ Phan Linh

My

Nữ

05/02/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C5

10

100185

Huỳnh Thị Hà

My

Nữ

27/06/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C2

11

100186

Hứa Thị Trà

My

Nữ

23/06/2004

Tam Kỳ - Quảng Nam

10C8

12

100187

Võ Trần Khánh

My

Nữ

29/07/2004

Quảng Ngãi

10C8

13

100188

Nguyễn Tấn

Mỹ

Nam

07/12/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C9

14

100189

Trương Mỹ

Mỹ

Nữ

01/03/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C9

15

100190

Tưởng Thị Thùy

Mỹ

Nữ

02/08/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C8

16

100191

Nguyễn Thị Ngọc

Mỵ

Nữ

19/01/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C5

17

100192

Đỗ Trần Ni

Na

Nữ

09/07/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C2

18

100193

Huỳnh Thị Huyền

Na

Nữ

01/11/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C7

19

100194

Lê Thị Mỹ

Na

Nữ

04/09/2004

Tam Kỳ-Quảng Nam

10C6

20

100195

Nguyễn Nhật Y

Na

Nữ

24/07/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C4

21

100196

Đoàn Văn

Nam

Nam

06/06/2004

Tam Kỳ-Quảng Nam

10C7

22

100197

Giáp Văn

Nam

Nam

09/06/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C5

23

100198

Nguyễn Gia

Ngân

Nữ

29/12/2003

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C5

24

100199

Nguyễn Thị Kim

Ngân

Nữ

22/11/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C11

25

100200

Nguyễn Thị Kim

Ngân

Nữ

09/04/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C4

 

PHÒNG 9

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

100201

Phan Trần Hiếu

Ngân

Nữ

11/08/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C3

2

100202

Thái Trúc Bảo

Ngân

Nữ

24/07/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C7

3

100203

Nguyễn Lưu Thục

Nghi

Nữ

26/05/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C4

4

100204

Đỗ Phú

Nghĩa

Nam

25/04/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C2

5

100205

Huỳnh Trọng

Nghĩa

Nam