22 Tháng Chín 2020
   VỀ ISCHOOLNET    Login  
Tin tức
THÔNG TIN CHÍNH
Danh sách học sinh Khối 11 & SBD dự kiểm tra HK2 năm học 2019-2020
Cập nhật bởi: nn_hvndm - Vào ngày: 16/06/2020 4:22:58 CH - Số lượt xem: 1870

SỞ GD & ĐT QUẢNG NAM

TRƯỜNG THPT LÊ QUÝ ĐÔN

DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 11 KIỂM TRA HK2 NĂM HỌC 2019-2020

PHÒNG 1

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

110001

Nguyễn Thị Ngọc

Anh

Nữ

10/12/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C4

2

110002

Nguyễn Văn Hoàng

Anh

Nam

14/04/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C5

3

110003

Phan Nguyễn Vân

Anh

Nữ

06/05/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C3

4

110004

Trần Tiến

Anh

Nam

25/10/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C6

5

110005

Trần Tô Kim

Anh

Nữ

27/05/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C1

6

110006

Nguyễn Thị Kim

Ánh

Nữ

20/10/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C10

7

110007

Trần Thị Ngọc

Ánh

Nữ

12/02/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C2

8

110008

Trịnh Thị Minh

Ánh

Nữ

01/02/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C5

9

110009

Trịnh Thị Ngọc

Ánh

Nữ

01/02/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C5

10

110010

Đoàn Gia

Bảo

Nam

27/12/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C10

11

110011

Huỳnh Quốc

Bảo

Nam

07/08/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C8

12

110012

Ngô Gia

Bảo

Nam

22/10/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C7

13

110013

Nguyễn Hoàng

Bảo

Nam

22/11/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C3

14

110014

Trần Hoàng Quốc

Bảo

Nam

06/12/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C9

15

110015

Trần Nguyên

Bảo

Nam

30/04/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C10

16

110016

Trần Quỳnh

Bảo

Nam

18/06/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C4

17

110017

Trần Văn Nguyên

Bảo

Nam

25/06/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C11

18

110018

Mai Thanh

Bình

Nam

12/02/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C10

19

110019

Dương Minh

Châu

Nam

24/04/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C6

20

110020

Nguyễn Thị Anh

Châu

Nữ

18/07/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C2

21

110021

Hồ Đắc

Chinh

Nam

24/08/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C10

22

110022

Nguyễn Quang

Chính

Nam

04/06/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C3

23

110023

Hoàng Chí

Cường

Nam

09/12/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C4

24

110024

Phan Đỗ Đức

Cường

Nam

03/07/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C9

25

110025

Huỳnh Thị Thu

Diễm

Nữ

19/04/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C3

26

110026

Trần Thị Yến

Diễm

Nữ

24/01/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C1

27

110027

Đoàn Vinh

Diệu

Nam

10/06/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C9

PHÒNG 2

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

110028

Đỗ Khắc

Doãn

Nam

19/11/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C1

2

110029

Dương Trí

Dũng

Nam

04/10/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C9

3

110030

Đinh Đức

Dũng

Nam

13/12/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C3

4

110031

Trần Anh

Dũng

Nam

31/10/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C6

5

110032

Đỗ Quang

Duy

Nam

06/10/2003

TP Hồ Chí Minh

11C7

6

110033

Huỳnh Nguyễn Văn

Duy

Nam

13/06/2003

Phú Ninh, Quảng Nam

11C2

7

110034

Huỳnh Tuấn

Duy

Nam

30/03/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C7

8

110035

Nguyễn Mậu

Duy

Nam

24/03/2003

TP Hồ Chí Minh

11C10

9

110036

Nguyễn Ngọc

Duy

Nam

16/06/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C8

10

110037

Phan Phú

Duy

Nam

20/01/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C2

11

110038

Thái Mai

Duy

Nam

29/04/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C9

12

110039

Nguyễn Hạnh

Duyên

Nữ

31/07/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C3

13

110040

Nguyễn Thị Mỹ

Duyên

Nữ

23/01/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C11

14

110041

Phan Thị Mỹ

Duyên

Nữ

16/08/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C2

15

110042

Lê Xuân

Dương

Nam

19/06/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C2

16

110043

Tưởng Thế

Dương

Nam

10/02/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C2

17

110044

Phan Ngọc

Dưỡng

Nam

21/05/2003

Phú Ninh, Quảng Nam

11C6

18

110045

Phạm Như

Đại

Nam

07/08/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C8

19

110046

Trần Thị Anh

Đào

Nữ

06/10/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C8

20

110047

Lê Hoàng

Đạo

Nam

30/09/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C8

21

110048

Đoàn Ngọc

Đạt

Nam

02/05/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C1

22

110049

Lê Văn

Đạt

Nam

11/08/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C5

23

110050

Nguyễn Quang

Đạt

Nam

19/12/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C1

24

110051

Phạm Thành

Đạt

Nam

11/08/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C2

25

110052

Phùng Ngọc Tấn

Đạt

Nam

02/09/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C10

26

110053

Nguyễn Văn

Đô

Nam

17/08/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C4

27

110054

Đoàn Xuân

Đông

Nam

08/03/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C1

PHÒNG 3

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

110055

Nguyễn Xuân

Đông

Nam

18/05/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C1

2

110056

Lê Huỳnh

Đức

Nam

21/06/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C8

3

110057

Nguyễn Ngọc Minh

Đức

Nam

23/10/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C9

4

110058

Đặng Nguyễn Quỳnh

Giang

Nữ

02/12/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C6

5

110059

Đoàn Thị

Giang

Nữ

10/10/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C6

6

110060

Huỳnh Thị Thu

Giang

Nữ

26/08/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C10

7

110061

Lê Ngọc Bảo

Giang

Nữ

28/04/2003

Hội An, Quảng Nam

11C9

8

110062

Trần Nguyễn Hương

Giang

Nữ

22/09/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C6

9

110063

Trương Bảo

Giang

Nữ

05/06/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C1

10

110064

Trương Thị Tuyết

Giang

Nữ

29/03/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C1

11

110065

Phạm Thị Ngọc

Giàu

Nữ

15/06/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C7

12

110066

Đường Khánh

Nữ

06/03/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C3

13

110067

Lê Ngọc

Nữ

08/10/2003

TP Hồ Chí Minh

11C2

14

110068

Lê Thị Khánh

Nữ

13/05/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C6

15

110069

Nguyễn Thị

Nữ

25/11/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C9

16

110070

Trần Thanh

Nam

07/12/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C10

17

110071

Nguyễn Ung Tấn

Hải

Nam

18/08/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C5

18

110072

Võ Minh

Hải

Nam

15/07/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C4

19

110073

Nguyễn Đình

Hàn

Nam

27/07/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C10

20

110074

Nguyễn Thúy

Hạnh

Nữ

20/02/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C1

21

110075

Trần Thu

Hạnh

Nữ

21/08/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C3

22

110076

Trương Thị

Hạnh

Nữ

26/07/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C4

23

110077

Nguyễn Đình Quốc

Hào

Nam

10/02/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C8

24

110078

Nguyễn Phượng

Hằng

Nữ

01/02/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C2

25

110079

Nguyễn Thị Kim

Hằng

Nữ

25/10/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C6

26

110080

Nguyễn Thị Thanh

Hằng

Nữ

09/07/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C10

27

110081

Trần Thị Như

Hằng

Nữ

02/09/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C5

PHÒNG 4

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

110082

Võ Thị

Hằng

Nữ

07/07/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C7

2

110083

Đặng Bảo

Hân

Nữ

01/05/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C3

3

110084

Lê Ngọc

Hân

Nữ

27/12/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C3

4

110085

Lương Thị Mỹ

Hân

Nữ

31/01/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C3

5

110086

Nguyễn Phạm Bảo

Hân

Nữ

22/07/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C9

6

110087

Nguyễn Thị Ngọc

Hân

Nữ

26/09/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C3

7

110088

Nguyễn Trần Kiều

Hân

Nữ

13/07/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C4

8

110089

Võ Trần Gia

Hân

Nữ

17/12/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C10

9

110090

Đoàn Trần Ái

Hậu

Nữ

19/06/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C9

10

110091

Huỳnh Thị Nhân

Hậu

Nữ

22/06/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C8

11

110092

Nguyễn Trần

Hậu

Nam

13/04/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C5

12

110093

Phan Đình

Hậu

Nam

20/10/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C8

13

110094

Trịnh Lương

Hậu

Nam

22/11/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C2

14

110095

Võ Anh

Hậu

Nam

13/01/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C10

15

110096

Nguyễn Đức Ngọc

Hiền

Nữ

14/02/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C6

16

110097

Nguyễn Thị Thu

Hiền

Nữ

19/05/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C2

17

110098

Nguyễn Ngọc

Hiển

Nam

12/01/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C9

18

110099

Trần Quang

Hiển

Nam

08/09/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C11

19

110100

Cao Viết

Hiếu

Nam

08/10/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C5

20

110101

Nguyễn Hoàng Quốc

Hiếu

Nam

29/11/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C11

21

110102

Trần Trọng

Hiếu

Nam

09/11/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C7

22

110103

Trần Văn

Hiếu

Nam

12/08/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C11

23

110104

Trịnh Mạnh

Hiếu

Nam

26/09/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C5

24

110105

Võ Văn

Hiếu

Nam

18/09/2003

Phú Ninh, Quảng Nam

11C11

25

110106

Phan Thị Lệ

Hoa

Nữ

08/04/2003

Phú Ninh, Quảng Nam

11C3

26

110107

Huỳnh Thị

Hòa

Nữ

01/12/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C5

27

110108

Trần Văn

Hòa

Nam

06/11/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C4

PHÒNG 5

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

110109

Lương Nguyễn

Hoàng

Nam

08/12/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C11

2

110110

Trương Thị Phương

Hoàng

Nữ

07/08/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C3

3

110111

Lê Thị Ánh

Hồng

Nữ

23/10/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C8

4

110112

Châu Nguyễn Ngọc

Huân

Nam

18/10/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C1

5

110113

Võ Vinh

Huân

Nam

01/05/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C5

6

110114

Cao Minh

Hùng

Nam

04/04/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C9

7

110115

Hà Lê

Hùng

Nam

11/06/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C9

8

110116

Nguyễn Văn

Hùng

Nam

20/03/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C4

9

110117

Quách Nguyên

Hùng

Nam

29/04/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C8

10

110118

Đinh Nguyễn Gia

Huy

Nam

23/04/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C6

11

110119

Đỗ Gia

Huy

Nam

20/07/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C5

12

110120

Huỳnh Ngọc

Huy

Nam

29/04/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C10

13

110121

Nguyễn Gia

Huy

Nam

14/12/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C9

14

110122

Nguyễn Hoàng

Huy

Nam

23/12/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C7

15

110123

Nguyễn Ngọc Gia

Huy

Nam

13/07/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C11

16

110124

Nguyễn Phúc

Huy

Nam

12/01/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C1

17

110125

Phạm Đức

Huy

Nam

20/01/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C8

18

110126

Phạm Thành

Huy

Nam

22/06/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C11

19

110127

Phan Quốc

Huy

Nam

23/05/2003

Quế Sơn, Quảng Nam

11C9

20

110128

Trần Đức

Huy

Nam

20/01/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C9

21

110129

Võ Anh

Huy

Nam

19/06/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C2

22

110130

Phan Thị Mai

Huyên

Nữ

13/09/2003

Núi Thành, Quảng Nam

11C3

23

110131

Dương Thanh

Huyền

Nữ

03/08/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C4

24

110132

Đinh Thị Ánh

Huyền

Nữ

27/05/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C2

25

110133

Lê Thu

Huyền

Nữ

04/12/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C2

26

110134

Trần Thị Thu

Huyền

Nữ

02/01/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C4

PHÒNG 6

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

110135

Đỗ Gia

Hưng

Nam

18/02/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C9

2

110136

Trần

Hưng

Nam

31/05/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C2

3

110137

Lê Phạm Thị Thu

Hương

Nữ

16/06/2003

TP Hồ Chí Minh

11C1

4

110138

Trần Thị Diễm

Hương

Nữ

16/02/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C6

5

110139

Nguyễn Văn

Hửu

Nam

01/01/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C9

6

110140

Huỳnh Quang

Khải

Nam

08/02/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C11

7

110141

Phan Tuấn

Khải

Nam

18/12/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C5

8

110142

Võ Ngọc

Khải

Nam

24/10/2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C11

9

110143

Nguyễn Châu

Khanh

Nữ

22/04/2003

Gia Lai

11C5

10

110144

Huỳnh Ngọc

Khánh

Nam

28/07/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C6

11

110145

Phạm Văn

Khánh

Nam

18/12/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C4

12

110146

Trần Thị Phương

Khánh

Nữ

27/10/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C11

13

110147

Huỳnh Minh

Khiêm

Nam

05/08/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C1

14

110148

Đinh Trần Anh

Khoa

Nam

16/06/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C1

15

110149

Lưu Trần Anh

Khoa

Nam

08/05/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C10

16

110150

Nguyễn Duy

Khoa

Nam

14/05/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C3

17

110151

Lê Tuấn Nguyên

Khôi

Nam

07/12/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C1

18

110152

Phan Văn

Khởi

Nam

24/05/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C1

19

110153

Bùi Long

Khương

Nam

14/07/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C4

20

110154

Đào Viết

Kiên

Nam

01/02/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C4

21

110155

Nguyễn Gia

Kiên

Nam

17/05/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C2

22

110156

Huỳnh Gia

Kiệt

Nam

22/11/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C3

23

110157

Trần Ngọc Tuấn

Kiệt

Nam

08/05/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C1

24

110158

Nguyễn Thị Thanh Kim

Kiều

Nữ

24/05/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C6

25

110159

Trần Thị Bích

Kiều

Nữ

19/10/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C6

26

110160

Trần Gia

Kính

Nam

20/10/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C9

PHÒNG 7

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

110161

Đoàn Thị Mỹ

Lài

Nữ

16/06/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C4

2

110162

Phan Ngọc

Lân

Nam

21/09/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C1

3

110163

Tưởng Thế

Liêu

Nam

23/01/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C5

4

110164

Chế Thị Thùy

Linh

Nữ

04/01/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C11

5

110165

Đặng Ngọc Khánh

Linh

Nữ

22/10/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C8

6

110166

Nguyễn Ngọc Phương

Linh

Nữ

09/10/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C11

7

110167

Nguyễn Thị

Linh

Nữ

24/09/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C1

8

110168

Nguyễn Thị

Linh

Nữ

11/07/2003

 

11C5

9

110169

Nguyễn Thị Phương

Linh

Nữ

10/04/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C2

10

110170

Phạm Thị

Linh

Nữ

11/10/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C8

11

110171

Phan Hoàng Khánh

Linh

Nữ

10/05/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C7

12

110172

Trần Huỳnh Trúc

Linh

Nữ

26/02/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C2

13

110173

Trần Thị Mỹ

Linh

Nữ

17/01/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C11

14

110174

Võ Thị Thùy

Linh

Nữ

15/07/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C11

15

110175

Võ Thị Trúc

Linh

Nữ

20/10/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C3

16

110176

Võ Văn

Linh

Nam

22/02/2003

Tiên Phước, Quảng Nam

11C8

17

110177

Vy Bảo

Linh

Nữ

20/09/2003

Trà Vinh

11C10

18

110178

Phạm Văn

Lĩnh

Nam

16/06/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C9

19

110179

Phan Việt

Long

Nam

29/04/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C9

20

110180

Nguyễn Hồ Xuân

Lộc

Nam

18/11/2003

Phú Ninh, Quảng Nam

11C6

21

110181

Nguyễn Tấn

Lợi

Nam

11/02/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C6

22

110182

Phạm Quốc

Lợi

Nam

02/08/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C8

23

110183

Đinh Thị Cẩm

Ly

Nữ

18/10/2003

Phú Ninh, Quảng Nam

11C9

24

110184

Huỳnh Vân

Ly

Nữ

04/02/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C8

25

110185

Lê Thảo

Ly

Nữ

06/12/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C8

26

110186

Nguyễn Thị Cẩm

Ly

Nữ

02/09/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C9

PHÒNG 8

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

110187

Trần Thị Mỹ

Ly

Nữ

08/12/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C8

2

110188

Trần Vũ Cẩm

Ly

Nữ

27/02/2003

Phú Ninh, Quảng Nam

11C10

3

110189

Trương Thị Thảo

Ly

Nữ

05/05/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C10

4

110190

Võ Thị Mỹ

Ly

Nữ

26/10/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C11

5

110191

Võ Thị Trúc

Ly

Nữ

16/01/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C4

6

110192

Nguyễn Bảo Xuân

Mai

Nữ

17/06/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C5

7

110193

Nguyễn Ngọc

Mạnh

Nam

02/06/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C9

8

110194

Nguyễn Phan Thoại

Miên

Nữ

16/05/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C4

9

110195

Nguyễn Đức

Minh

Nam

20/02/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C5

10

110196

Nguyễn Văn

Minh

Nam

21/11/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C8

11

110197

Lê Thị Mộng

Nữ

01/10/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C5

12

110198

Lại Thị Trà

My

Nữ

17/12/2003

TP Hồ Chí Minh

11C4

13

110199

Lê Thị My

My

Nữ

22/04/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C4

14

110200

Phạm Trúc

My

Nữ

01/10/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C1

15

110201

Trương Vũ

My

Nữ

20/07/2003

TP Đà Nẵng

11C5

16

110202

Nguyễn Đức

Mỹ

Nam

19/02/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C10

17

110203

Đoàn Thị Ly

Na

Nữ

19/07/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C6

18

110204

Huỳnh Ni

Na

Nữ

16/11/2003

Phú Ninh, Quảng Nam

11C9

19

110205

Lê Thị Ly

Na

Nữ

18/01/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C2

20

110206

Võ Luyn

Na

Nữ

11/10/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C5

21

110207

Nguyễn Hoàng Trung

Nam

Nam

13/02/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C2

22

110208

Phan Thị Thúy

Nga

Nữ

06/05/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C1

23

110209

Lê Thị Kim

Ngân

Nữ

01/01/2003

Tam Kỳ, Quảng Nam

11C7

24